Thứ Hai, 30 tháng 3, 2026

'Tàu ma' dưới đáy biển Na Uy xuất hiện điều đáng sợ

 

Sau hàng thập kỷ biến thành 'tàu ma' dưới đáy biển Na Uy, tàu ngầm K-278 Komsomolets của Liên Xô lại trở nên đáng sợ một lần nữa.

Robot lặn của Na Uy đã tiếp cận được "tàu ma" K-278 Komsomolets ở vùng nước tăm tối sâu 1.680 m và phát hiện ra một hiện tượng đáng lo.

Đó không phải là một hiện tượng huyền bí hay ma quái, mà là một sự kiện thực tế đáng sợ hơn nhiều: Rò rỉ phóng xạ.




"Tàu ma" K-278 Komsomolets là một mối đe dọa phóng xạ đáng sợ dưới đáy biển Na Uy - Ảnh: PNAS

Theo một nghiên cứu vừa công bố trên tạp chí tạp chí PNAS, nhóm tác giả dẫn đầu bởi nhà phóng xạ học biển Justin Gwynn của Cơ quan An toàn bức xạ và hạt nhân Na Uy đã sử dụng một phương tiện lặn điều khiển từ xa (ROV) có tên Ægir 6000 để lấy mẫu nước và sinh vật xung quanh Komsomolets, đồng thời đánh giá tình trạng con tàu.

Từ lâu, "tàu ma" K-278 Komsomolets đã gây lo ngại cho các nhà khoa học bởi nó là một tàu ngầm hạt nhân.

Năm 1989, một vụ hỏa hoạn đã tạo nên thảm kịch: Komsomolets đem theo hầu hết thủy thủ đoàn, một lò phản ứng hạt nhân cung cấp năng lượng cho con tàu cùng hai quả ngư lôi xuống lòng biển sâu.

Việc giám sát liên tục xác tàu từ những năm 1990 đã chỉ ra hiện tượng rò rỉ phóng xạ không liên tục. Các cuộc điều tra ban đầu cho thấy tàu ngầm bị hư hại đáng kể, thân tàu bị nứt toác và nước biển đã tiếp xúc với các ngư lôi hạt nhân. Năm 1994, một nỗ lực lớn đã bịt kín thành công khoang ngư lôi bị hư hại.

Giờ đây, với các phương tiện hiện đại hơn nhiều, các nhà nghiên cứu đang đánh giá lại con tàu và mức độ nguy hiểm của nó.

Vào thời điểm robot lặn tiếp cận, rõ ràng con tàu đang bị rò rỉ.

Kết quả phân tích dữ liệu cho thấy rò rỉ không liên tục mà xảy ra từng đợt không đều đặn từ các vị trí cụ thể dọc theo thân tàu, bao gồm cả ống thông gió và khu vực xung quanh khoang lò phản ứng.

ROV đã ghi lại video về các "cột khói" - chính là dòng vật chất rò rỉ - từ con tàu. Các luồng rò rỉ này chứa các đồng vị của strontium, caesium, uranium, plutonium.

Gần con tàu, các nhà nghiên cứu nhận thấy nồng độ strontium và caesium cao hơn lần lượt 400.000 và 800.000 lần so với nồng độ điển hình của các chất phóng xạ này ở biển Na Uy.

Nồng độ, tỉ lệ uranium và plutonium cao cũng cho thấy nhiên liệu hạt nhân bên trong lò phản ứng đang bị ăn mòn mạnh.

Tuy nhiên, có một tin tốt: Chỉ cách tàu ngầm vài mét, mức độ ô nhiễm phóng xạ giảm mạnh, cho thấy các đồng vị này đang nhanh chóng phân tán.

Các mẫu bọt biển, san hô và hải quỳ sống và phát triển trên xác tàu cho thấy nồng độ cesium phóng xạ hơi cao, nhưng không có dấu hiệu biến dạng hoặc hư hại rõ ràng nào khác . Lớp trầm tích xung quanh cũng cho thấy rất ít dấu hiệu ô nhiễm.

Mặc dù vậy, các nhà nghiên cứu vẫn cho rằng sự rò rỉ này là một phát hiện đáng lo. Con tàu sẽ dần bị đại dương tàn phá dữ dội hơn, làm tăng nguy cơ rò rỉ phóng xạ ở một mức độ lớn hơn.

Anh Thư







Năm 1996, khi khái niệm “smartphone” còn chưa định hình rõ ràng, Nokia 9000 Communicator đã xuất hiện như một bước nhảy táo bạo của kỷ nguyên di động. Ở thời điểm mà phần lớn điện thoại chỉ phục vụ gọi và nhắn tin cơ bản, thiết bị này mang dáng dấp của một chiếc máy tính thu nhỏ, mở ra như cuốn sổ tay với màn hình LCD 640 × 200 pixel và bàn phím QWERTY đầy đủ.
Bên ngoài, Nokia 9000 trông như một chiếc điện thoại cục mịch đặc trưng thập niên 1990. Nhưng khi bật nắp, người dùng bước vào một không gian hoàn toàn khác: email, fax, trình duyệt web sơ khai, lịch làm việc, danh bạ quản lý chuyên nghiệp. Hệ điều hành dựa trên nền tảng GEOS, bộ vi xử lý Intel 386 cùng 8 MB bộ nhớ khiến thiết bị này gần với một máy tính hơn là điện thoại. Ở thời điểm Internet còn chậm và đắt đỏ, việc có thể gửi email trực tiếp từ lòng bàn tay đã là một bước tiến gây kinh ngạc.
Nokia định vị Communicator cho giới doanh nhân, những người cần kết nối liên tục trong một thế giới đang toàn cầu hóa nhanh chóng. Thiết kế hai mặt phản ánh triết lý kỹ thuật Bắc Âu: thực dụng, rõ ràng, ưu tiên chức năng. Trọng lượng gần 400 gram và mức giá cao khiến nó trở thành món đồ xa xỉ công nghệ, song chính điều đó càng củng cố hình ảnh một thiết bị tiên phong.
Trong dòng chảy lịch sử công nghệ, Nokia 9000 không phải là sản phẩm hoàn hảo. Màn hình đơn sắc, kết nối chậm và kích thước lớn sớm bị vượt qua bởi thế hệ smartphone cảm ứng sau này. Tuy vậy, giá trị của nó nằm ở tầm nhìn. Nó đặt nền móng cho ý tưởng rằng một thiết bị cá nhân có thể hợp nhất liên lạc, công việc và thông tin trong cùng một khối máy nhỏ gọn.
Nhìn lại, Nokia 9000 Communicator đại diện
cho khoảnh khắc giao thoa giữa điện thoại di động và máy tính xách tay, giữa sự cồng kềnh của quá khứ và tính linh hoạt của tương lai. Trong hình hài dày dặn ấy là tham vọng kết nối con người vượt qua giới hạn không gian, mở ra chương đầu cho câu chuyện smartphone mà thế giới đang sống hôm nay.





Bức ảnh năm 1960 ghi lại một khoảnh khắc rất điển hình tại Café des Deux Magots, nằm ở khu Saint-Germain-des-Prés—nơi văn hóa quán cà phê của Paris gần như trở thành một lối sống.
Không có gì đặc biệt theo nghĩa phô trương. Một chiếc bàn tròn nhỏ, vài chiếc ghế mây quay ra phía phố, người phục vụ mang khay nước, và những cuộc trò chuyện kéo dài. Nhưng chính sự “không đặc biệt” ấy lại là cốt lõi.
Ở Paris, quán cà phê không được thiết kế để bạn đến rồi đi nhanh. Nó được tạo ra để bạn ở lại. Ngồi lâu không bị xem là chiếm chỗ, mà là một phần tự nhiên của không gian. Một ly cà phê có thể kéo dài hàng giờ—không phải vì bạn uống chậm, mà vì bạn đang quan sát, suy nghĩ, hoặc đơn giản là để thời gian trôi qua trước mắt.
Trong suốt thế kỷ 20, những nơi như Deux Magots trở thành điểm gặp gỡ của giới trí thức. Jean-Paul Sartre, Simone de Beauvoir, hay Albert Camus từng ngồi ở những chiếc bàn tương tự—viết, tranh luận, hoặc chỉ im lặng giữa đám đông. Không có ranh giới rõ ràng giữa đời sống cá nhân và không gian công cộng. Ý tưởng được hình thành ngay giữa tiếng muỗng chạm vào tách và dòng người đi qua.
Điều đáng chú ý là văn hóa ấy gần như không thay đổi. Nếu quay lại đúng vị trí trong bức ảnh hôm nay, bạn vẫn sẽ thấy cùng một nhịp điệu: người ngồi quay mặt ra đường, quan sát nhiều hơn là tương tác, hiện diện nhiều hơn là vội vã.
Ở đây, cà phê chưa bao giờ là trung tâm.
Không gian mới là điều chính. Một khoảng lặng giữa thành phố, nơi mọi người đến để ở lại lâu hơn một chút—và đôi khi, chỉ để nhìn thế giới trôi qua.

Pane e Vino - 3 Nguyễn Khắc Cần



QUỶ SỨ LÀM HẾT HỒN!...














CUỘC THI NHỊN ĐÓI…
Người ta tổ chức ra một cuộc thi gọi là “Cuộc thi nhịn đói”. Có 3 nước, Việt Nam, Mỹ và Nhật tham gia. Ban tổ chức sẽ cho 3 người này vào 3 căn phòng trống, mỗi phòng chỉ có một cái chuông nhỏ để bấm nếu như có một người nào muốn bỏ cuộc vì không chịu nổi. Và cuộc thi bắt đầu, người ta tính thời gian…
Sau 2 ngày, t;ên người Mỹ nọ phải bấm chuông xin ra vì quá đói…
Tiếp theo đó là tên người Nhật với khoảng thời gian là 4 ngày nhưng cũng không thể chịu đựng hơn…
Theo quy định thì người ta sẽ phải chờ người dự thi tự mình chấm dứt (vì còn tính thời gian kỷ lục) mới trao giải thưởng… Nhưng họ chờ 6 ngày, rồi 8 ngày, vẫn không thấy anh Việt Nam chịu bấm chuông, họ bắt đầu lo lắng.
Cuối cùng, họ bắt buộc phải phá cửa để vào xem tình hình thì… Người ta thấy anh Việt Nam đang nằm thoi thóp trong góc tường, người ngợm như ch;ết rồi, khi họ hỏi: “Lý do nào đã khiến cho anh có một ý chí phấn đấu ngoan cường như thế, đói vẫn không chịu thua…?”
Thì anh chàng Việt Nam hổn hển không ra hơi: “Mẹ… thằng… thằng nào cho tao vào phòng… có… chuông… hỏng…!!!” … sau đó xỉu luôn…
P/s: Ảnh chỉ mang tính chống trôi bài…


















 

Thứ Ba, 24 tháng 3, 2026

Ý tưởng về tàu vũ trụ dài 58km, chở 2.400 người rời Hệ Mặt Trời

 

(Dân trí) - Thiết kế tàu vũ trụ Chrysalis có thể đưa hàng nghìn người tới hệ sao Alpha Centauri, cho thấy viễn cảnh con người sinh sống nhiều thế hệ trong môi trường khép kín suốt hành trình kéo dài 400 năm.

Theo Live Science, các kỹ sư đã đề xuất thiết kế một tàu vũ trụ có thể chở tới 2.400 người trong chuyến hành trình một chiều tới Alpha Centauri, hệ sao gần nhất với Hệ Mặt Trời.

Theo bản mô tả dự án, con tàu mang tên Chrysalis dự kiến vượt quãng đường khoảng 40 nghìn tỷ kilomet trong 400 năm, đồng nghĩa với việc nhiều thế hệ hành khách có thể chỉ biết đến cuộc sống trên con tàu suốt cả đời mình.

Tàu vũ trụ Chrysalis có chiều dài khoảng 58km, tích hợp các không gian như thư viện, hệ sinh thái rừng nhiệt đới nhân tạo và khu sản xuất kết cấu, vận hành trong môi trường trọng lực nhân tạo tạo ra nhờ cơ chế quay liên tục. Quy mô này vượt xa năng lực xây dựng ngoài không gian hiện nay.

Con tàu này được thiết kế như một môi trường sinh tồn khép kín, đủ khả năng nuôi sống nhiều thế hệ con người cho đến khi con tàu tiến vào hệ sao mục tiêu.

Mô phỏng thiết kế tàu vũ trụ Chrysalis dài 58km có thể chở 2.400 người (Ảnh: Giacomo Infelise).

Tại đây, các tàu trung chuyển có thể đưa cư dân xuống Proxima Centauri b, ngoại hành tinh có kích thước tương đương Trái Đất và được đánh giá là có khả năng tồn tại sự sống

Dự án này đã giành giải nhất tại Project Hyperion Design Competition, cuộc thi quốc tế yêu cầu các nhóm nghiên cứu xây dựng mô hình tàu liên sao giả định có thể duy trì sự sống cho nhiều thế hệ con người trong các hành trình kéo dài hàng thế kỷ giữa các vì sao.

Không gian trên tàu Chrysalis

Theo đề xuất của nhóm kỹ sư, các thế hệ cư dân đầu tiên sẽ phải sống trong môi trường biệt lập tại Nam Cực nhiều năm để thích nghi về mặt tâm lý trước khi lên tàu.

Về lý thuyết, Chrysalis có thể được chế tạo trong khoảng 20-25 năm và tạo ra trọng lực nhân tạo nhờ cơ chế quay liên tục quanh trục.

Con tàu được thiết kế theo cấu trúc nhiều lớp dạng "búp bê lồng" của Nga, xoay quanh một lõi trung tâm.

Mỗi lớp đảm nhiệm các chức năng khác nhau như không gian sinh hoạt cộng đồng, khu sản xuất nông nghiệp, vườn cây, khu nhà ở, kho lưu trữ và các tiện ích chung, tất cả được cung cấp năng lượng bởi hệ thống lò phản ứng nhiệt hạch.

Lõi trung tâm của Chrysalis là nơi đặt các tàu đổ bộ dự kiến đưa con người xuống bề mặt Proxima Centauri b, đồng thời tập trung toàn bộ hệ thống thông tin và liên lạc của tàu trong suốt hành trình liên sao.

Mô phỏng bên trong không gian tàu Chrysalis (Ảnh: Giacomo Infelise).

Lớp gần lõi nhất của Chrysalis được dành cho sản xuất thực phẩm, nơi nuôi trồng thực vật, nấm, vi sinh vật, côn trùng và vật nuôi trong các môi trường kiểm soát chặt chẽ.

Để duy trì đa dạng sinh học, con tàu sẽ tái tạo nhiều hệ sinh thái khác nhau, bao gồm cả rừng nhiệt đới và rừng ôn đới lạnh.

Lớp thứ hai từ trung tâm là khu sinh hoạt cộng đồng với các tiện ích như công viên, trường học, bệnh viện và thư viện, đáp ứng nhu cầu đời sống của cư dân trên tàu.

Bên ngoài là khu nhà ở dành cho từng hộ gia đình, được trang bị hệ thống lưu thông không khí và trao đổi nhiệt nhằm duy trì môi trường sống ổn định và khép kín.

Hoạt động sản xuất và lao động được bố trí ở lớp tiếp theo, nơi đặt các cơ sở công nghiệp phục vụ từ tái chế, dược phẩm đến chế tạo kết cấu phục vụ vận hành con tàu.

Lớp ngoài cùng đóng vai trò kho dự trữ, lưu trữ nhiều loại tài nguyên, vật liệu, thiết bị và máy móc cần thiết cho hành trình dài hạn.

Theo các nhà thiết kế, khu vực này có thể được vận hành chủ yếu bằng robot, qua đó giảm nhu cầu lao động thể chất của con người trong môi trường khép kín.

Theo thiết kế, hoạt động sinh sản trên tàu sẽ được quản lý chặt chẽ nhằm duy trì dân số ở mức ổn định.

Nhóm nghiên cứu ước tính, quy mô khoảng 1.500 người là phù hợp cho hệ sinh thái khép kín của Chrysalis, thấp hơn khoảng 900 người so với công suất tối đa dự kiến.

Những người phụ trách quản trị con tàu sẽ phối hợp với các hệ thống trí tuệ nhân tạo nhằm tăng cường tính ổn định của toàn bộ cấu trúc xã hội, đồng thời hỗ trợ truyền đạt kiến thức hiệu quả giữa các thế hệ cư dân và nâng cao khả năng giám sát tổng thể đối với hệ thống vận hành của tổ hợp tàu Chrysalis.

Dự án mang tính giả định

Hiện nay, Chrysalis vẫn chỉ là một dự án giả định bởi nhiều công nghệ cốt lõi, đặc biệt là các lò phản ứng nhiệt hạch thương mại, chưa sẵn sàng về mặt kỹ thuật.

Tuy nhiên, những thiết kế mang tính ý tưởng như trên vẫn giúp mở rộng cơ sở tri thức và cung cấp dữ liệu tham khảo cho các chương trình phát triển tàu vũ trụ trong tương lai.

Theo ban giám khảo Project Hyperion, Chrysalis gây ấn tượng nhờ tính đồng bộ ở cấp độ hệ thống, cấu trúc môi trường sống dạng mô-đun giàu tính sáng tạo, cũng như mức độ chi tiết cao trong toàn bộ thiết kế.

Sưu Tầm






Đế chế La Mã không xây dựng quyền lực của mình bằng đá cẩm thạch trước tiên, mà bằng kỷ luật. Trụ cột thật sự của Rome là quân đội – những quân đoàn bộ binh được tổ chức chặt chẽ, mỗi đơn vị khoảng hơn bốn nghìn binh sĩ, rèn luyện trong hệ thống huấn luyện khắc nghiệt và vận hành theo nguyên tắc phục tùng tuyệt đối. Legion La Mã không chỉ là lực lượng chiến đấu; đó là một cơ cấu xã hội thu nhỏ, nơi lòng trung thành, danh dự và trật tự được nâng lên thành chuẩn mực sống còn. Chính mô hình ấy giúp Rome mở rộng lãnh thổ và duy trì sự kiểm soát trong nhiều thế kỷ.
Nhiều thế kỷ sau khi Rome suy tàn, châu Âu bước vào thời đại khác, với chiến tranh thuốc súng thay thế khiên và giáo. Thế kỷ XVI chứng kiến sự xuất hiện của một lực lượng bộ binh khiến cả lục địa phải dè chừng: Tercios Tây Ban Nha. Trong bối cảnh vương triều Habsburg cần bảo vệ các lãnh thổ trải dài khắp châu Âu – từ Ý đến Flanders – nhà nước Tây Ban Nha tổ chức những đơn vị bộ binh tinh nhuệ, kết hợp thương binh giáo dài (pikemen), lính súng hỏa mai (arquebusiers) và lính kiếm, tạo thành đội hình linh hoạt hiếm thấy thời bấy giờ.
Tercios thường được một số sử gia gọi là “hậu duệ tinh thần” của quân đoàn La Mã, không phải vì cấu trúc giống hệt, mà vì cùng đặt kỷ luật và sự phối hợp tập thể lên trên cá nhân. Họ nổi bật với đội hình hình vuông dày đặc, nơi rừng giáo thép tạo thành bức tường khó xuyên thủng, còn hỏa lực súng hỏa mai bắn theo nhịp luân phiên, giữ áp lực liên tục lên đối phương. Trong các trận chiến như Pavia năm 1525, Tercios đã chứng minh sức mạnh khi đánh bại cả những đội kỵ binh hạng nặng danh tiếng của châu Âu.
Biểu tượng của họ – thánh giá Burgundy đỏ trên nền trắng – tung bay phía sau lưng binh sĩ, trở thành hình ảnh quen thuộc trên chiến trường châu Âu trong gần một thế kỷ rưỡi. Đó là thời kỳ mà bộ binh Tây Ban Nha được xem là chuẩn mực của sự dũng cảm và bền bỉ. Những người lính Tercios không chỉ là lính đánh thuê theo nghĩa thông thường; họ phục vụ nhà vua với ý thức danh dự và niềm tin Công giáo mạnh mẽ, coi sự trung thành là điều cốt lõi của căn tính.
Tính cách của họ cũng được miêu tả bằng nhiều sắc thái. Họ kiêu hãnh, đôi khi nóng nảy, và nổi tiếng với kỹ năng đấu kiếm rapier kết hợp dao găm tay trái – một phong cách “khéo léo Tây Ban Nha” được cả châu Âu biết đến. Trong môi trường quân đội, nơi sự khác biệt dễ dẫn đến va chạm, bàn tay thép và danh dự cá nhân là điều thường được nhắc đến trong các hồi ký và biên niên sử.
Sức mạnh của Tercios nằm ở sự kết hợp giữa kinh nghiệm chiến trận và tổ chức chiến thuật tiên tiến. Đội hình pha trộn hỏa lực và thương dài tạo nên một cấu trúc phòng thủ lẫn tấn công hiệu quả trong thời đại chuyển giao giữa trung cổ và cận đại. Các sĩ quan chỉ huy phần lớn là những người từng trải, hiểu rõ giá trị của kỷ luật và khả năng phối hợp nhịp nhàng giữa các đơn vị. Chính điều này giúp họ duy trì ưu thế trên chiến trường châu Âu suốt nhiều thập kỷ.
Nếu quân đoàn La Mã đại diện cho đỉnh cao quân sự của thế giới cổ đại, thì Tercios là biểu hiện của sự chuyển mình sang chiến tranh hiện đại đầu tiên của châu Âu. Cả hai đều cho thấy một chân lý lịch sử: sức mạnh bền vững không dựa vào sự bốc đồng, mà vào tổ chức, kỷ luật và niềm tin chung.
Ngày nay, khi nhìn lại những trang sử ấy, hình ảnh người lính với thánh giá Burgundy trên vai hay quân đoàn La Mã trong hàng ngũ thép vẫn gợi nên một thời đại mà danh dự và trật tự được xem là nền móng của quyền lực. Họ đã khắc tên mình vào lịch sử không chỉ bằng chiến thắng, mà bằng khả năng định hình chuẩn mực quân sự của cả một châu lục.





Venice thế kỷ XVI là một thành phố vừa tinh tế vừa thực dụng. Nơi đây giao thương với phương Đông, buôn lụa, gia vị và nghệ thuật; đồng thời cũng quản lý chặt chẽ những khía cạnh đời sống mà nhiều đô thị châu Âu khác tìm cách che giấu. Trong bối cảnh ấy, một cây cầu nhỏ bắc qua con kênh hẹp ở khu San Polo mang cái tên gây tò mò: Ponte delle Tette.
Cái tên ấy bắt nguồn từ một chính sách có thật của chính quyền Cộng hòa Venice. Vào thế kỷ XVI, thành phố có số lượng kỹ nữ rất lớn, được quản lý như một ngành nghề hợp pháp và chịu sự giám sát của nhà nước. Tài liệu lưu trữ cho thấy nhà chức trách từng yêu cầu các kỹ nữ đứng tại cửa sổ hoặc trên ban công gần cây cầu này, để phô bày vòng ngực như một cách quảng bá dịch vụ. Mục đích vừa mang tính kinh tế – thu hút khách hàng, tăng nguồn thu thuế – vừa phản ánh một quan niệm xã hội đặc thù: Venice khi ấy tin rằng việc thúc đẩy mại dâm dị tính có thể “điều chỉnh” những hành vi bị xem là lệch chuẩn theo luật lệ thời đó.
Trong một thành phố nơi mọi thứ đều được tổ chức thành hệ thống – từ thương hội, xưởng đóng tàu cho đến khu cư trú – mại dâm cũng nằm trong cấu trúc quản lý ấy. Kỹ nữ Venice không chỉ là những phụ nữ sống bên lề; nhiều người có học thức, biết chơi nhạc, làm thơ, tham gia các salon trí thức. Tuy nhiên, sự phân tầng rất rõ ràng: có kỹ nữ cao cấp phục vụ giới quý tộc và thương gia giàu có, cũng có tầng lớp bình dân hoạt động tại các khu như Carampane, gần Ponte delle Tette.
Cây cầu nhỏ bé này vì thế trở thành một điểm giao thoa giữa chính sách công và đời sống riêng tư. Nó không được xây dựng riêng cho mục đích ấy, nhưng tên gọi đã gắn liền với một giai đoạn lịch sử khi cơ thể phụ nữ bị đặt vào trung tâm của một chiến lược quản trị xã hội. Venice không che giấu điều đó; họ điều tiết, đánh thuế và ghi chép. Trong các sắc lệnh, có những quy định cụ thể về trang phục, giờ giấc và địa điểm hoạt động của kỹ nữ.
Ngày nay, Ponte delle Tette vẫn còn đó, lặng lẽ giữa những bức tường gạch vàng nâu và dòng nước xanh sẫm của Venice. Du khách đi ngang thường chỉ thấy một cây cầu đá khiêm nhường, khó liên tưởng đến những chính sách táo bạo của thế kỷ XVI. Thế nhưng, tên gọi của nó là một lớp ký ức đô thị, nhắc đến một thời kỳ mà thành phố này chọn cách đối diện thực tế bằng quản lý thay vì phủ nhận.
Câu chuyện về Ponte delle Tette vì thế không dừng lại ở sự giật gân của cái tên. Nó phản ánh cách một nền cộng hòa thương mại vận hành xã hội bằng sự thực dụng đặc trưng: trật tự, thuế khóa, luật lệ và cả những giải pháp gây tranh cãi. Giữa những cung điện tráng lệ và quảng trường rực sáng, Venice còn lưu giữ cả những chi tiết đời thường, đôi khi táo bạo, như một phần chân thật của lịch sử mình.
Pane e Vino - 3 Nguyễn Khắc Cần