a

THƯƠNG CHÚC THẦY CÔ VÀ ANH CHỊ EM ĐỒNG MÔN TRƯỜNG HOÀNG DIỆU MỘT MÙA GIÁNG SINH VÀ NĂM MỚI 2025 AN LÀNH VÀ HẠNH PHÚC

b

b
CHÚC QUÝ THẦY CÔ VÀ ĐỒNG MÔN HOÀNG DIỆU NĂM MỚI 2025 VẠN SỰ NHƯ Ý - AN KHANG THỊNH VƯỢNG.

Thứ Ba, 9 tháng 12, 2025

NHÀ THỜ ĐỨC BÀ PARIS.

 


Dưới ống kính của Herbert Felton vào năm 1920, Nhà thờ Đức Bà Paris hiện lên như một khoảnh khắc bị khóa chặt trong thời gian, nơi ánh sáng đen trắng phủ lên những khối đá Gothic lớp trầm tĩnh của một châu Âu vừa bước ra khỏi chiến tranh. Mặt tiền phía tây – với ba cổng lớn, hàng tượng chạm tinh vi và hoa hồng tráng lệ – đứng sừng sững trước một Paris vắng vẻ hiếm thấy. Một người đàn ông cúi đọc tờ báo, một phụ nữ trong chiếc mũ chuông thập niên 20 dừng chân ngoảnh lại; những chi tiết nhỏ nhoi ấy làm bức ảnh mềm đi, khiến đại công trình hơn 850 năm tuổi như đang thở cùng nhịp sống thành phố.

Herbert Felton, nhiếp ảnh gia người Anh sinh năm 1904, thuộc thế hệ tôn vinh việc ghi lại đời sống đô thị bằng sự quan sát điềm đạm. Ông không tìm ánh hào quang mà hướng ống kính về nơi kiến trúc và con người giao thoa. Khi ông chụp Notre-Dame, tòa thánh đã trải qua một hành trình dài của xây dựng, tàn phá và phục dựng. Công trình khởi dựng năm 1163 dưới triều vua Louis VII, mất gần hai thế kỷ để hoàn thiện, trở thành một trong những biểu hiện thuần khiết nhất của kiến trúc Gothic Pháp: tường cao nhẹ bẫng nhờ bộ khung vòm nhọn, flying buttresses chống đỡ từ bên ngoài, cửa sổ hoa hồng như quầng sáng khổng lồ mở ra thiên đường.

Đến thế kỷ 19, nhà thờ xuống cấp nặng. Chính cuốn Notre-Dame de Paris của Victor Hugo năm 1831 đã làm dấy lên phong trào gìn giữ di sản, khiến triều đình Pháp giao việc phục dựng cho Eugène Viollet-le-Duc. Ông không chỉ sửa chữa mà tái diễn giải vẻ đẹp Gothic qua đôi bàn tay của thế kỷ 19, phục hồi hàng tượng các vua Juda, thay thế các chi tiết đã biến mất và dựng lại cả tháp nhọn – về sau trở thành biểu tượng in sâu trong tâm trí Paris trước khi bị ngọn lửa năm 2019 thiêu rụi.

Trong bức ảnh năm 1920, tháp nhọn ấy còn đứng đó, vươn lên sau mái nhà thờ như một mũi tên hướng thẳng trời xanh. Ánh sáng phản chiếu trên đá khiến từng chi tiết chạm khắc như mờ, như rõ, như đang chuyển động. Cảm giác dịu dàng ấy đến từ chất liệu thực mà những người thợ Trung Cổ đã tạc nên: đá Lutetian limestone của vùng Paris, thứ đá mềm khi khai thác nhưng cứng dần theo thời gian, lý tưởng để khắc họa thần thánh, thiên thần, các vị tiên tri và những câu chuyện Kinh Thánh dành cho người dân thời mà chữ viết chưa phổ cập. Những khối đá ấy đã chịu đựng bão tuyết, chiến tranh, cách mạng, sự lãng quên và cả những đợt trùng tu kéo dài hàng thế kỷ, để rồi đứng lặng lẽ trong bức ảnh Felton – giản dị mà đầy nội lực.

Nhìn lại bức ảnh hôm nay, khi Notre-Dame đang phục sinh sau thảm hỏa 2019, ta cảm nhận một Paris thời thanh bình trước những biến cố lớn của thế kỷ 20. Không có những hàng rào bảo vệ, không có biển người du khách, không có tiếng ồn của giao thông hiện đại – chỉ có nhà thờ, quảng trường rộng mở và những bóng người nhỏ bé dưới chân công trình vĩ đại. Felton đã lưu lại một Notre-Dame của ký ức, nơi vẻ uy nghi hòa với nhịp sống đời thường, nơi đá và người cùng tồn tại trong một khoảnh khắc tĩnh lặng hiếm hoi.

Bức ảnh trở thành lời nhắc rằng kiến trúc không chỉ là di sản vật chất mà là ký ức tập thể của nhân loại. Mỗi lần Notre-Dame được nhìn lại qua những tấm ảnh như thế này, Paris lại bước chậm hơn một nhịp, lắng lại để nghe tiếng vang của tám thế kỷ vẫn đang ngân lên giữa lòng thành phố.


Ở những con đường yên tĩnh của nghĩa trang Poblenou ở Barcelona, nơi những hàng cây im lặng phủ bóng lên các bức tường đá, có một tác phẩm khiến người xem dừng bước từ rất xa. Đó là El Petó de la Mort – “The Kiss of Death”, hoàn thành năm 1930, một bức điêu khắc bằng đá cẩm thạch trắng thể hiện khoảnh khắc cuối cùng giữa sự sống và sự rời bỏ. Một bộ xương mang đôi cánh lớn cúi xuống áp môi lên trán một chàng trai đang quỳ. Cơ thể thanh xuân vẫn còn căng, những cơ bắp rõ dưới lớp đá nhẵn, nhưng đôi tay đã buông thõng, chiếc đầu ngửa về phía sau như trao hơi thở cuối. Không có tiếng than, không có cảnh tượng kịch tính, mà là một nụ hôn lặng lẽ, khiến người xem rơi vào khoảng không rất mềm của cảm xúc – nơi sợ hãi và dịu dàng chạm nhau.

Tác phẩm được gia đình Llaudet đặt làm cho phần mộ người thân. Họ muốn một hình ảnh không phải của sự vĩnh hằng mạnh mẽ, mà là khoảnh khắc con người rũ bỏ sức nặng của thân xác, bước ra khỏi thế giới hữu hạn bằng một chạm nhẹ. Bức tượng được quy cho nghệ nhân Jaume Barba, người có nhiều công trình điêu khắc nghĩa trang ở Barcelona. Một số nghiên cứu lại cho rằng bản thiết kế ban đầu thuộc về Joan Fontbernat, còn Barba là người thực hiện và hoàn thiện. Dù tên tuổi chính xác thuộc về ai, tác phẩm vẫn thể hiện kỹ thuật điêu khắc đá cẩm thạch xuất sắc: những đường gân trên cánh tay, từng khe xương, từng múi cơ, nếp vải quấn ngang hông, tất cả được xử lý như da thịt thật. Bàn tay xương khô ôm lấy lưng người sống, lớp cánh mở rộng sau lưng, và phần hộp sọ chạm nhẹ vào trán, như một lời tiễn biệt rất khẽ.

Tường nghĩa trang phía sau làm nền cho lớp đá trắng nổi bật. Ánh sáng chiếu vào khiến phần cơ thể người sống sáng lên, trong khi bộ xương nằm trong vùng bóng xám hơn, như cách nghệ nhân dẫn người xem nhìn thấy sự chuyển dịch từ ánh sáng sang tối. Tác phẩm không cố dọa nạt, mà buộc người xem suy ngẫm về khoảnh khắc mà mọi người đều phải đi qua. Không tiếng động, không đau đớn, chỉ còn sự im lặng và một nụ hôn.

Trong nghệ thuật châu Âu, truyền thống memento mori thường dùng hình ảnh đầu lâu hay cát chảy để nhắc con người về tính hữu hạn. The Kiss of Death lại chọn một con đường khác: cái chết không bạo lực, không giằng xé, mà mang dáng vẻ một người hộ tống. Đó là lý do bức tượng trở thành biểu tượng của nghệ thuật tang lễ Catalonia, khiến khách tham quan, nghệ sĩ, nhà điêu khắc và cả du khách bình thường đều dành thời gian đứng lặng trước nó. Nhiều người đến Poblenou từng nói rằng dù không hiểu nghệ thuật, họ vẫn cảm nhận được điều gì đó rất người: hơi ấm rời khỏi thân xác, nhưng vẫn được đưa đi bằng một cử chỉ mềm.

Từ năm 1930 đến nay, The Kiss of Death đã trở thành điểm dừng chân nổi tiếng của Barcelona. Nó là lát cắt của lịch sử, là bài học về kỹ thuật cẩm thạch, là góc nhìn về cái chết dịu dàng hơn ta từng nghĩ, và là cách con người tìm chút an ủi trong điều không thể tránh.



Ở Sagrada Família, giữa rừng cột như những thân cây hóa đá vươn lên ánh sáng, có một chi tiết bé đến mức có người đi qua mà chẳng hề nhận ra: một cây cột đứng lặng trên lưng rùa. Không dát vàng, không phô trương, nhưng đủ sức khiến ai vô tình nhìn thấy phải khựng lại. Gaudí không bao giờ trang trí cho vui. Mỗi sinh vật ông đưa vào công trình đều mang linh hồn và ý nghĩa.
Rùa là biểu tượng của đất – chậm, bền, kiên định. Đặt cả cây cột trên mai rùa nghĩa là đặt cả nhà thờ lên một nền tảng ổn định, nơi vững chắc nhất của tự nhiên. Một chi tiết nhỏ nhưng chứa trọn triết lý của Gaudí: công trình cao đến đâu cũng cần một điểm tựa lặng lẽ bên dưới.
Điều thú vị là Gaudí không dùng một mà hai con rùa. Ở cổng Nativity là rùa biển, hướng về nước, về chuyển động và hành trình. Ở cổng Passion là rùa cạn, gắn với đất, tĩnh lặng và bền bỉ. Hai loài rùa đối diện nhau như hai nhịp thở của vũ trụ: tiến lên mà không vội, chuyển động nhưng không mất gốc. Kiến trúc của ông cũng vậy, không ép mình trong đường thẳng, mà mềm mại như sóng, như thân cây, như xương sống của một sinh vật đang sống.
Rùa được chạm khắc từ sa thạch địa phương, từng vết mài và đường bo cạnh tạo cảm giác như mai rùa có thể rung lên dưới sức nặng của cây cột. Những người thợ kể rằng Gaudí yêu cầu hình rùa phải có dáng hơi “mỏi”, như thể nó đang gồng mình gánh lấy cả thế giới phía trên. Kiến trúc biến thành câu chuyện, đá hóa thành sinh vật.
Du khách đến Barcelona thường ngước nhìn những tháp chuông vươn vào bầu trời, những bức phù điêu dày chi tiết và những mảng kính rực rỡ bên trong thánh đường. Nhưng Gaudí khiến ta cúi xuống. Ông giấu cái đẹp ở nơi ít ai tìm: dưới chân một cây cột, trong lớp bụi của thời gian. Con rùa đá nhắc rằng những điều vĩ đại được dựng lên từ sự nhẫn nại của những điều bình dị, không ồn ào mà bền bỉ.
Một thế kỷ trôi qua, Sagrada Família vẫn đang được xây tiếp. Và rùa thì vẫn nằm đó, lặng lẽ, chịu mưa nắng, chịu bước chân hàng triệu người. Nó nói thay Gaudí một điều giản dị: những công trình có linh hồn là những công trình không sợ thời gian.


Bộ bài Tây mà ta quen thuộc tưởng như chỉ là một trò tiêu khiển, nhưng đằng sau mỗi quân K lại ẩn một di sản tri thức kéo dài hơn một thiên niên kỷ. Những lá bài sơ khai xuất hiện trong triều Tống thế kỷ X rồi theo các thương nhân Ba Tư và Ả Rập chu du đến phương Tây. Khi đặt chân vào bán đảo Iberia vào thế kỷ XIV, chúng mang theo cách chia chất của bộ bài Hồi giáo: tiền, chén, gươm và gậy. Từ đó, hệ thống bài Tây dần biến đổi. Và rồi, vào thế kỷ XV, các thợ in Pháp – vốn đang tìm cách chuẩn hoá hình thức bộ bài để dễ nhân bản bằng kỹ thuật khắc gỗ – đã tạo nên bước ngoặt: bốn chất ♥ ♦ ♣ ♠ ra đời, cùng với việc chọn bốn nhân vật lịch sử nổi tiếng để đại diện cho bốn vị vua. Bộ bài vì thế trở thành một vật dụng mang tính giáo huấn thị giác, dễ ghi nhớ và đầy quyền lực biểu tượng, gần như một “bảo tàng bỏ túi” của văn minh châu Âu thời Phục Hưng.
Vua Bích được gán cho David, vị vua thi sĩ của Israel, người chiến thắng Goliath, người được Kinh Thánh miêu tả như hiện thân của trí tuệ và lòng quả cảm. Chất Bích từng tượng trưng cho gươm, và hình ảnh David gắn liền với sức mạnh thiêng liêng khiến ông trở thành lựa chọn hoàn hảo. Vua Chuồn mang gương mặt Alexander Đại đế, nhà chinh phạt Macedonia khiến bản đồ Hy – Ba Tư biến đổi chỉ trong một thập niên. Các nghệ nhân Pháp xem Alexander như dòng năng lượng không thể kìm hãm, tương ứng với biểu tượng Chuồn vốn bắt nguồn từ hình chiếc gậy – thứ luôn dẫn đường trong chiến trận. Vua Rô lại mang không khí La Mã: Julius Caesar, bậc chiến lược gia đã định hình cấu trúc quyền lực đưa đến sự xuất hiện của Đế chế, luôn được xem là biểu tượng của tài năng chính trị và sự giàu sang, phù hợp với chất Rô từng tượng trưng cho đồng tiền và quyền lực. Còn Vua Cơ thuộc về Charlemagne – người được ca tụng là “người cha của châu Âu”. Ông thống nhất lãnh thổ rộng lớn, bảo trợ Thiên Chúa giáo và trở thành hình mẫu quốc vương Trung Cổ. Chất Cơ gắn với trái tim, niềm tin và sự trung thành, khiến hình tượng Charlemagne hoà vào bộ bài như một điểm nhấn bất biến.
Tất cả những lựa chọn ấy được định hình trong thế kỷ XV, thời mà ngành in ấn Pháp đang bùng nổ. Các hoạ sĩ và thợ khắc gỗ không hề muốn bộ bài chỉ là trò may rủi; họ muốn tạo nên một hệ thống biểu tượng nói lên tinh thần châu Âu: một vị vua thiêng liêng, một vị vua chinh phạt, một vị vua cải cách và một vị vua thống nhất. Khi kỹ thuật in tiến bộ, hình dạng các vị vua được chuẩn hoá, lan sang Anh, Đức và sau này là toàn thế giới. Cơ chế của bộ bài – gồm 52 lá, chia 4 chất, đi kèm hệ thống phân cấp J–Q–K – vốn được hoàn thiện dần theo nhu cầu chơi bài của châu Âu thời Trung Đại và Phục Hưng, mãi về sau mới trở thành chuẩn mực quốc tế.
Ngày nay, mỗi lần cầm một quân K, ta đang chạm vào một lớp ký ức của nhân loại: những vị vua có thật, từng trị vì, từng chiến đấu, từng sai lầm và từng để lại dấu ấn sâu sắc. Bộ bài vì thế không còn là một trò chơi, mà là một câu chuyện văn minh được giấu trong lòng bàn tay.



Trong những năm cuối đời, khi hoàng hôn nghiêng xuống căn bungalow nhỏ ven biển Dorset, người phụ nữ tóc bạc thường ngồi bên cửa sổ, tay khẽ xoay cặp kính đã sờn gọng. Người ta biết bà dưới cái tên Aunt Mimi, nhưng tên thật của bà là Mary Elizabeth Smith – người phụ nữ từng nói một câu khiến cả thế giới ngày nay xem là huyền thoại: “Cây đàn thì ổn thôi, John, nhưng con sẽ chẳng bao giờ kiếm sống được từ nó.” Không ai ngờ rằng cậu bé bà rầy la vì chơi đàn quá lớn trong bếp lại sớm trở thành John Lennon – một trong những gương mặt định hình âm nhạc thế kỷ 20.
Mimi không sinh ra để trở thành biểu tượng văn hóa. Bà là hiện thân của nề nếp nước Anh hậu chiến: gọn gàng, nghiêm ngặt, nguyên tắc. Khi John mới năm tuổi, vì hoàn cảnh gia đình rạn nứt, bà mang cậu đến sống tại Mendips – căn nhà sáng sủa nhưng kỷ luật đến mức John từng nói nó “sạch sẽ đến mức nghẹt thở.” Ông trời đã trêu đùa hai tâm hồn đối lập: Mimi điềm tĩnh và kỷ luật, John là sự hỗn loạn đẹp đẽ, thích vẽ quái vật và tưởng tượng các thế giới riêng. Nhưng họ dựa vào nhau như hai mảnh ghép không thể tách.
Những năm sau này, khi Lennon đã vươn đến ánh đèn sân khấu toàn cầu, căn nhà Mendips vẫn là nơi cậu hướng về. Từ khách sạn New York, từ phòng thu Abbey Road, thậm chí trong những chuyến lưu diễn cuồng nhiệt, John vẫn tìm đường quay về bằng những cuộc gọi đường dài: “Aunt Mimi, dì có biết chuyện gì xảy ra hôm nay không…” Ông chưa bao giờ để khoảng cách hay danh tiếng khiến mình xa người phụ nữ đã dạy ông cách giữ lòng tự trọng trong một thế giới luôn đòi hỏi phải thay đổi.
Năm 1965, để bảo vệ dì khỏi báo chí, John mua cho bà căn bungalow ở ven biển Dorset. Bà sống ở đó, bình thản như nhân vật bước ra từ một trang tiểu thuyết Anh. Khi phóng viên tìm đến, hỏi về John – về Beatle John Lennon – Mimi luôn trả lời bằng giọng nửa hài hước nửa che chở: “Nó làm gì có máu cách mạng. Nếu có một cuộc nổi dậy, John sẽ là người chạy đầu tiên.” Bà thấy trong Lennon người đàn ông mà cả thế giới tung hô, nhưng bà vẫn nhìn thấy cậu bé từng hoảng hốt ôm cây đàn chạy xuống cầu thang vì sợ bị mắng.
Ngày 8 tháng 12 năm 1980, tiếng súng ở New York kết thúc hành trình của một huyền thoại. Nhưng với Mimi, buổi tối đó còn dữ dội hơn thế: bà mất đứa trẻ mình từng bế, từng rầy, từng thương. Năm 1981, trong cuộc phỏng vấn hiếm hoi khi bà 75 tuổi, phóng viên hỏi về di sản âm nhạc của Lennon. Mimi nhìn xa xăm qua ô cửa sương mờ, rồi nói bằng giọng khàn, đầy nỗi nhớ: “Với tôi, nó là thằng bé của tôi. Nó đang định về nhà.”
Câu nói ấy không cần triết lý hay vinh quang. Đó là sự thật giản dị mà tất cả nghệ sĩ lớn đều mang trong mình: trước khi trở thành huyền thoại, họ từng là một đứa trẻ của ai đó.
Mimi sống thêm mười năm, mất năm 1991. Người dân địa phương kể họ vẫn thấy bà đứng bên cửa sổ, nhìn ra biển, như thể chờ tiếng chân quen thuộc bước vào. John Lennon là cái tên làm thế giới thay đổi, nhưng đối với người phụ nữ ấy, cậu chưa từng là một Beatle. Cậu mãi là John – đứa trẻ thích đàn quá lớn trong căn bếp Mendips lạnh mùa đông.
Câu chuyện về Mimi và John cũng là lời nhắc nhẹ về điều nghịch lý mà lịch sử âm nhạc luôn chứng kiến: đôi khi, chính những người yêu ta nhất lại sợ rằng ước mơ của ta quá mong manh. Nhưng họ vẫn dõi theo ta đến phút cuối, ngay cả khi ánh đèn sân khấu đã tắt và thế giới giữ lấy ta mãi mãi.


Pane e Vino - 3 Nguyễn Khắc Cần


Ở Phần Lan, ban công không chỉ để đứng ngoài trời mà còn… xoay theo Mặt Trời.

Đúng vậy. Thay vì cố gắng “đuổi theo nắng”, kiến trúc sư Phần Lan đang thử nghiệm những ban công tự động xoay 360°, chậm rãi, im lặng và chính xác như… một đóa hướng dương bằng thép.

Những chiếc ban công này được gắn trên vòng ray tròn với hệ thống motor điều khiển thuật toán, giúp chúng tự điều chỉnh vị trí theo từng thời điểm trong ngày. Sáng xoay về hướng đông để đón bình minh và uống cà phê trong ánh sáng dịu. Chiều nghiêng về tây để ngắm hoàng hôn mà không cần rời khỏi ghế.

Điều tuyệt nhất?

Bạn hầu như không nhận ra nó đang xoay.

Nhưng căn hộ thì nhận được tối đa ánh sáng thiên nhiên, thứ vô giá trong một đất nước có mùa đông dài và thiếu nắng.

Không chỉ để “sướng”, thiết kế này còn cực kỳ thực tế:

Gió mạnh? Ban công tự xoay tránh hướng gió.

Nắng gắt? Nó đổi góc để không bị quá nóng.

Một số mẫu còn tích hợp tấm pin mặt trời và hệ thống trồng cây để tạo thành khu vườn mini tự cân bằng.

Đây không phải ý tưởng tương lai xa, mà là một thử nghiệm thực tế đầy nghiêm túc, mở ra hướng đi cho đô thị thông minh.

Thay vì buộc thiên nhiên phải theo con người, kiến trúc học cách chuyển động, thích ứng và hoà nhịp cùng tự nhiên.

Ở nơi có những tháng gần như không có Mặt Trời, một chút ánh sáng chính là hạnh phúc.

Và Phần Lan vừa tìm ra cách… đón lấy nó trọn vẹn nhất.

Sưu tầm