Thịt cua giàu protein và nhiều vi chất, nhưng mang, dạ dày và phần nội tạng nên được loại bỏ trước khi ăn để hạn chế nguy cơ từ chất ô nhiễm và vi sinh vật.
Cua là thực phẩm giàu protein, vitamin và khoáng chất. Tuy nhiên, không phải bộ phận nào của con cua cũng phù hợp để ăn, đặc biệt là những phần nằm ở khu vực đầu và khoang nội tạng.
Các cơ quan như mang, dạ dày và tuyến gan tụy của cua có chức năng tiếp xúc, lọc hoặc xử lý các chất từ môi trường và thức ăn. Một số nghiên cứu cho thấy các mô này có thể tích lũy chất ô nhiễm ở mức cao hơn phần cơ thịt, vì vậy nên được loại bỏ trước khi chế biến.
Mang cua không phải phần ăn được
Mang cua nằm hai bên thân, có dạng các sợi nhỏ màu xám trắng hoặc trắng ngà, thường được gọi là lông cua. Đây là cơ quan hô hấp giúp cua trao đổi khí với môi trường nước.
Theo Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (FDA), phần ăn được của cua vỏ cứng được xác định sau khi loại bỏ vỏ, mang và nội tạng. Điều này cũng cho thấy mang không được xem là phần thịt ăn thông thường của cua.
Bên cạnh đó, mang tiếp xúc trực tiếp với môi trường nước nên việc loại bỏ bộ phận này trước khi nấu giúp hạn chế đưa những chất không mong muốn vào bữa ăn. Khi sơ chế cua, nên tách bỏ toàn bộ phần mang ở hai bên mai thay vì chỉ lấy phần thịt xung quanh.
Dạ dày và ruột cũng nên bỏ
Dạ dày và ruột nằm trong khoang nội tạng của cua, tiếp xúc trực tiếp với thức ăn và các chất mà cua hấp thu từ môi trường. Đây không phải những phần thịt chính được khuyến nghị sử dụng.
FDA cũng quy định phần ăn được của cua vỏ cứng sau khi loại bỏ nội tạng (viscera). Do đó, sau khi tách mai, người dùng nên loại bỏ phần dạ dày, ruột và các mô nội tạng trước khi chế biến. Việc làm sạch kỹ cũng giúp hạn chế nguy cơ nhiễm bẩn trong quá trình ăn uống.
Cần phân biệt gạch cua
Một phần thường được nhiều người yêu thích là lớp màu vàng cam hoặc nâu vàng bên trong mai cua. Phần này có thể chứa tuyến gan tụy, cơ quan đảm nhiệm nhiều chức năng liên quan đến tiêu hóa, hấp thu và dự trữ chất dinh dưỡng. Ở cua cái, phần gạch còn có thể bao gồm các mô sinh sản.
Tuy nhiên, tuyến gan tụy cũng là bộ phận có xu hướng tích lũy một số chất ô nhiễm nhiều hơn phần cơ thịt. Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ (EPA) cho biết tuyến gan tụy của cua có thể chứa nồng độ một số chất ô nhiễm cao hơn thịt ở càng, chân và thân. Một nghiên cứu trên cua xanh cũng ghi nhận cadmium và một số chất ô nhiễm có xu hướng tập trung nhiều hơn tại tuyến gan tụy so với phần cơ thịt.
Do đó, nếu thường xuyên ăn cua, người dùng có thể ưu tiên phần thịt ở thân, càng và chân, đồng thời hạn chế ăn phần nội tạng thay vì cố tận dụng toàn bộ các bộ phận của con cua.
Cần nấu cua chín kỹ
Cua là thực phẩm dễ hư hỏng và có thể chứa các vi khuẩn gây bệnh như Vibrio parahaemolyticus, Vibrio vulnificus, Salmonella và một số vi khuẩn khác nếu được bảo quản, xử lý hoặc chế biến không đúng cách. FDA lưu ý đây là những tác nhân có thể liên quan đến các bệnh do thực phẩm từ hải sản.
FDA khuyến cáo nên chọn cua còn tươi, bảo quản lạnh đúng cách và nấu chín kỹ trước khi ăn. Với cua, phần thịt sau khi nấu cần chuyển sang trạng thái trắng đục, săn chắc. Cua sống hoặc chưa được nấu chín kỹ có nguy cơ chứa vi khuẩn gây bệnh cao hơn.
Khi sơ chế, nên bỏ mang, dạ dày, ruột và các phần nội tạng, sau đó tập trung sử dụng phần thịt ở thân, càng và chân. Cách này vừa giúp loại bỏ những bộ phận không cần thiết, vừa góp phần hạn chế việc đưa các chất ô nhiễm có khả năng tích lũy trong một số mô nội tạng vào khẩu phần.
Loại cây nhiều nhà trồng ngoài sân, tưởng chỉ làm gia vị, hóa ra còn có công dụng đặc biệt ít người biết
Sả là loại cây quen thuộc trong vườn nhà của nhiều gia đình Việt. Không chỉ tạo hương thơm cho các món ăn, loại cây dân dã này còn chứa tinh dầu được nghiên cứu về khả năng xua muỗi, côn trùng và có nhiều ứng dụng trong đời sống.
Tại Việt Nam, sả thường được trồng thành bụi ở góc vườn, ven hàng rào hoặc trong những chiếc chậu đặt ngoài sân. Đây là loại cây tương đối dễ chăm sóc, có thể thu hoạch nhiều lần và được sử dụng thường xuyên trong căn bếp.
Từ món gà hấp sả, cá kho, thịt nướng đến các món canh, nước chấm, sả đều góp phần tạo nên hương vị đặc trưng. Phần thân trắng thường được đập dập, băm nhỏ hoặc thái lát để chế biến, trong khi lá có thể dùng tạo hương cho một số loại nước uống. Tuy nhiên, ngoài vai trò gia vị, sả còn có những đặc tính đáng chú ý mà không phải ai cũng biết.
Sả là loại cây rất quen thuộc trong căn bếp Việt Nam
Tinh dầu sả có tiềm năng xua muỗi và côn trùng
Sả có tên khoa học là Cymbopogon citratus, thuộc họ Hòa thảo. Mùi thơm đặc trưng của loại cây này đến từ các hợp chất dễ bay hơi trong tinh dầu, trong đó citral là một thành phần quan trọng.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu tinh dầu sả trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là khả năng xua muỗi. Một nghiên cứu được công bố trên tạp chí khoa học Acta Tropica đã thử nghiệm tinh dầu sả đối với hai loài muỗi gồm Aedes aegypti và Culex quinquefasciatus.
Kết quả cho thấy một số công thức chứa tinh dầu sả có khả năng xua muỗi trong điều kiện thử nghiệm. Đáng chú ý, công thức pha tinh dầu sả với dầu ô liu ghi nhận thời gian bảo vệ trước muỗi Culex quinquefasciatus lên tới khoảng 170 phút.
Những kết quả này cho thấy tiềm năng ứng dụng của tinh dầu sả trong các sản phẩm xua côn trùng.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa tinh dầu đã được chiết xuất, sử dụng ở nồng độ phù hợp với cây sả trồng tự nhiên. Việc đặt một vài bụi sả ngoài sân không có nghĩa muỗi sẽ tự động tránh xa hoặc ngôi nhà được bảo vệ hoàn toàn khỏi côn trùng.
Để phòng muỗi hiệu quả, các gia đình vẫn cần loại bỏ những nơi nước đọng, vệ sinh môi trường sống, sử dụng màn khi ngủ và các sản phẩm chống muỗi phù hợp. Ngoài ra, không nên tự ý bôi tinh dầu sả nguyên chất trực tiếp lên da vì có thể gây kích ứng, đặc biệt với người có làn da nhạy cảm.
Sả thường được trồng để lấy gia vị, nhưng loại cây quen thuộc này còn chứa tinh dầu thơm
Không chỉ làm gia vị, sả còn có nhiều ứng dụng trong đời sống
Nhờ chứa các hợp chất tạo hương, tinh dầu sả được quan tâm trong ngành mỹ phẩm, sản xuất hương liệu và một số sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Các nghiên cứu cũng khảo sát tiềm năng sử dụng tinh dầu sả trong bảo quản thực phẩm và bao bì. Tuy nhiên, đây chủ yếu là những hướng nghiên cứu và ứng dụng công nghệ, không đồng nghĩa với việc dùng sả tươi có thể bảo quản mọi loại thực phẩm.
Trong sinh hoạt hằng ngày, nhiều gia đình sử dụng sả để tạo hương thơm cho không gian sống. Phần thân hoặc lá sả có thể được đun cùng nước để tạo mùi thơm dễ chịu.
Sả cũng là nguyên liệu phổ biến trong một số loại trà thảo mộc. Khi kết hợp với gừng hoặc các nguyên liệu khác, sả mang đến hương vị thanh nhẹ, đặc trưng.
Dù vậy, không nên coi nước sả hay tinh dầu sả là thuốc chữa bệnh.
Trong sinh hoạt hằng ngày, nhiều gia đình sử dụng sả để tạo hương thơm cho không gian sống
Một ưu điểm khác của sả là khả năng sinh trưởng tốt trong điều kiện khí hậu ấm áp. Cây ưa nắng, thích hợp với đất tơi xốp, có khả năng thoát nước tốt. Người trồng có thể nhân giống bằng cách tách bụi hoặc sử dụng phần gốc thân đã ra rễ. Khi cây phát triển khỏe mạnh, có thể thu hoạch những thân trưởng thành, đồng thời giữ lại phần gốc và các thân non để bụi tiếp tục sinh trưởng.
Nếu trồng trong chậu, nên lựa chọn chậu có lỗ thoát nước, tránh tình trạng đất ngập úng kéo dài khiến rễ bị hư hại. Với cây trồng ngoài sân, cần chú ý tưới nước phù hợp và thường xuyên loại bỏ những lá già, khô. Khi thu hoạch để chế biến thực phẩm, nên chọn phần thân khỏe mạnh, loại bỏ bẹ ngoài bám bẩn và rửa sạch trước khi sử dụng.
Có thể thấy, sả không chỉ là loại gia vị giúp món ăn thêm thơm ngon mà còn là nguồn nguyên liệu chứa tinh dầu với nhiều tiềm năng ứng dụng. Một bụi sả nhỏ trong vườn vừa cung cấp gia vị tươi cho gia đình, vừa mang lại hương thơm tự nhiên, nhưng không nên kỳ vọng cây có thể thay thế các biện pháp phòng muỗi chuyên dụng.
Tiểu Châu Tổng hợp
Vì sao đậu gà được ưa chuộng trong chế độ ăn lành mạnh?
Đậu gà giàu protein thực vật, chất xơ, folate và khoáng chất, có thể nấu thành cà ri, súp hoặc salad, tạo nên những bữa ăn đơn giản nhưng giàu dinh dưỡng.
Đậu gà, còn gọi là đậu garbanzo, là một loại đậu quen thuộc trong ẩm thực Trung Đông, Địa Trung Hải và Nam Á. Những hạt tròn nhỏ này thường được dùng để làm súp, salad hoặc các món cà ri. Không chỉ dễ kết hợp với nhiều nguyên liệu, đậu gà còn cung cấp protein thực vật, chất xơ, vitamin và khoáng chất đáng kể.
Một bát đậu gà đã nấu chín cung cấp khoảng 14,5 g protein thực vật và 12,5 g chất xơ. Loại đậu này cũng chứa folate, mangan, đồng, sắt, kẽm, phốt pho, kali và magiê. Đậu gà tự nhiên không chứa cholesterol và có lượng chất béo tương đối thấp, trong đó có chất béo không bão hòa đơn và đa nối đôi.
Đậu gà giàu protein thực vật, chất xơ, folate và khoáng chất, có thể nấu thành cà ri, súp hoặc salad. Ảnh: @Meta AI.
Protein thực vật và chất xơ
Protein là một trong những lý do đậu gà được sử dụng rộng rãi trong chế độ ăn chay và thuần thực vật. Với hơn 14 g protein trong một bát đậu gà đã nấu chín, thực phẩm này có thể góp phần bổ sung đạm mà không cần phụ thuộc hoàn toàn vào thịt.
Tuy nhiên, đậu gà không nên được xem là nguồn protein duy nhất. Việc kết hợp với ngũ cốc, các loại hạt hoặc những thực phẩm giàu protein khác giúp khẩu phần đa dạng hơn về thành phần dinh dưỡng.
Chất xơ cũng là ưu điểm quan trọng. Một bát đậu gà nấu chín cung cấp khoảng 12,5 g chất xơ. Chất xơ hỗ trợ hoạt động của hệ tiêu hóa, góp phần duy trì hệ vi sinh đường ruột và tạo cảm giác no lâu sau bữa ăn.
Đậu gà cũng có chỉ số đường huyết tương đối thấp so với nhiều loại carbohydrate tinh chế. Vì vậy, khi được đưa vào một bữa ăn cân bằng, chúng có thể giúp thay thế một phần thực phẩm tinh chế và tăng lượng chất xơ trong khẩu phần. Tuy nhiên, phản ứng đường huyết thực tế còn phụ thuộc vào khẩu phần, cách chế biến và những thực phẩm ăn cùng.
Cung cấp nhiều vitamin, khoáng chất
Ngoài protein và chất xơ, đậu gà còn chứa nhiều vi chất. Đây là nguồn cung cấp tốt mangan và folate. Mangan tham gia vào nhiều quá trình chuyển hóa và hoạt động của hệ thần kinh, trong khi folate cần thiết cho quá trình hình thành và phát triển tế bào.
Đậu gà cũng cung cấp sắt, đồng, kẽm, phốt pho, kali và magiê. Kali và magiê là những khoáng chất có vai trò trong hoạt động của cơ, thần kinh và nhiều chức năng sinh lý khác.
Tuy nhiên, giá trị dinh dưỡng không đồng nghĩa với việc ăn càng nhiều càng tốt. Đậu gà vẫn cung cấp năng lượng và carbohydrate, vì vậy khẩu phần cần được cân đối với cơm, bánh mì, mì hoặc các nguồn tinh bột khác.
Đậu gà khô và đóng hộp đều tiện lợi
Đậu gà có thể mua dưới dạng hạt khô hoặc đóng hộp. Với đậu khô, cần ngâm trước rồi nấu cho mềm. Lưu ý đậu gà khô thường rất cứng và cần được ngâm trước khi nấu. Sau đó, có thể dùng chúng nguyên hạt hoặc nghiền để nấu với các món khác.
Đậu gà đóng hộp tiện lợi hơn vì đã được nấu chín. Người nội trợ chỉ cần mở hộp, để ráo và rửa sạch trước khi sử dụng. Đây là lựa chọn phù hợp cho những món cần chuẩn bị nhanh như salad, súp hoặc cà ri.
Công thức cà ri đậu gà với cà chua và rau bina
Một cách chế biến đơn giản là cà ri đậu gà, kết hợp với cà chua, rau bina và các loại gia vị.
Món cà ri đậu gà với cà chua và rau bina, thịt gà, ăn cùng cơm nóng. Ảnh: @Meta AI.
Nguyên liệu cho 4 người:
2 hộp đậu gà, mỗi hộp khoảng 400 g.
2 củ hành tây.
2 tép tỏi.
400 g cà chua đóng hộp.
2 quả cà chua tươi.
200-250 ml nước cốt dừa.
1 thìa cà phê bột nghệ.
1 thìa cà phê bột rau mùi.
Một ít rau bina.
Một ít rau mùi tươi.
1 thìa canh dầu ô liu.
Tiêu và bột nêm vừa đủ.
Cách làm:
Đầu tiên, để ráo và rửa sạch đậu gà. Hành tây thái mỏng, tỏi băm nhỏ. Làm nóng dầu ô liu trong nồi, cho hành tây vào xào khoảng 8-10 phút đến khi mềm.
Sau đó, thêm tỏi băm, bột nghệ và rau mùi. Đảo khoảng 1-2 phút để gia vị dậy mùi nhưng không bị cháy. Cho cà chua đóng hộp vào, dùng thìa nghiền nhẹ rồi đun khoảng 10 phút.
Tiếp tục thêm nước cốt dừa, khuấy đều và đun nhỏ lửa khoảng 10-15 phút để nước sốt đặc lại. Cho đậu gà và cà chua tươi vào, nấu thêm vài phút cho nóng đều rồi bỏ bột nêm vào.
Cuối cùng, cho rau bina vào đảo nhẹ cho vừa chín. Rắc rau mùi tươi, nêm tiêu vào và dùng nóng với cơm nóng.
Nếu muốn bữa ăn giàu protein hơn, bạn có thể biến hóa công thức trên bằng cách thêm thịt gà vào để nấu cà ri đậu gà với cà chua và rau bina.
Theo công thức gốc, mỗi khẩu phần có khoảng 369 kcal, 9 g protein và 6 g chất xơ. Tuy nhiên, con số thực tế có thể thay đổi tùy lượng nước cốt dừa, dầu và lượng cơm ăn kèm.
Xem video: “Thế nào là dinh dưỡng cân bằng?”. Nguồn video: Bệnh viện ĐKQT Vinmec.
Thiên Đăng
Việt Nam có loại chuối 'lạ', phải luộc chín mới ăn được, cứ ra chợ là thấy
Một loại chuối có phần thịt vàng óng, dẻo bùi, vị ngọt đậm đà, trở thành món ăn dân dã được nhiều người yêu thích.
Chuối là loại trái cây quen thuộc, giàu dinh dưỡng và mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Tuy nhiên, không phải loại chuối nào cũng ngon khi ăn chín trực tiếp. Có một giống chuối đặc biệt ở Bến Tre phải luộc chín mới bộc lộ hết hương vị thơm ngon. Đó là chuối sáp, loại quả có phần thịt vàng óng, dẻo bùi, vị ngọt đậm đà, trở thành món ăn dân dã được nhiều người yêu thích.
Với người dân địa phương, chuối sáp không chỉ là thức quà quê quen thuộc mà còn gợi nhớ đến nếp sống giản dị, gần gũi của miền sông nước.
Ảnh minh họa
Chuối sáp luộc - cách chế biến giữ trọn vị ngon
Trong các cách chế biến, chuối sáp luộc được xem là lựa chọn phổ biến và dễ thực hiện nhất. Để món ăn đạt độ ngon, nên chọn những quả chuối già, vừa chớm chín, vỏ bắt đầu ngả vàng.
Sau khi rửa sạch, chuối được luộc chín kỹ. Khi đạt độ chín thích hợp, phần vỏ có thể nứt nhẹ, tỏa mùi thơm đặc trưng. Bóc lớp vỏ bên ngoài, phần thịt chuối vàng đậm hiện ra, có độ săn, dẻo và vị ngọt tự nhiên.
Điểm hấp dẫn của chuối sáp nằm ở sự kết hợp giữa phần thịt quả hơi giòn, bùi dẻo và vị ngọt đậm khi nhai kỹ. Khi chuối chín, phần thịt quả có thể trở nên mềm dẻo hơn, tạo cảm giác khác biệt so với những giống chuối thường dùng để ăn tươi.
Ngoài món luộc truyền thống, chuối sáp còn được nướng, chiên, nấu chè hoặc kết hợp với thịt ba chỉ để tạo nên những món ăn có hương vị phong phú. Mỗi cách chế biến mang đến một trải nghiệm riêng, nhưng vẫn giữ được nét đặc trưng của loại chuối miền Tây này.
Chuối sáp có giá trị dinh dưỡng gì?
Chuối là loại trái cây cung cấp carbohydrate, chất xơ và một số vitamin, khoáng chất. Tùy giống chuối, độ chín và cách chế biến, thành phần dinh dưỡng có thể khác nhau.
Khi được sử dụng với khẩu phần phù hợp, chuối sáp có thể góp phần cung cấp năng lượng cho cơ thể. Chất xơ trong chuối cũng hỗ trợ hoạt động tiêu hóa và giúp bổ sung sự đa dạng cho chế độ ăn hằng ngày.
Tuy nhiên, giá trị dinh dưỡng thực tế của chuối sáp còn phụ thuộc vào cách chế biến. Chuối luộc thường không cần thêm đường hay dầu mỡ, trong khi các món chuối chiên, chè chuối hoặc chuối ăn kèm nước cốt dừa có thể chứa nhiều năng lượng hơn. Vì vậy, nếu muốn thưởng thức chuối sáp theo hướng lành mạnh, có thể ưu tiên món luộc, ăn với lượng vừa phải và kết hợp cùng chế độ ăn đa dạng.
Chuối sáp không cầu kỳ trong cách chế biến nhưng lại có sức hấp dẫn riêng nhờ kết cấu dẻo bùi, vị ngọt thơm và sự linh hoạt trong các món ăn. Từ nồi chuối luộc giản dị đến món chè thơm béo hay chuối nướng vàng ruộm, loại quả này mang đến nhiều lựa chọn cho thực đơn gia đình.
Không chỉ là một đặc sản đáng nhớ của Bến Tre, chuối sáp còn có thể góp phần làm đa dạng nguồn thực phẩm có nguồn gốc thực vật trong chế độ ăn. Thưởng thức đúng cách, cân đối khẩu phần và không xem thực phẩm như thuốc chữa bệnh là những nguyên tắc cần lưu ý để vừa tận hưởng hương vị quê nhà, vừa hướng đến chế độ dinh dưỡng lành mạnh.
Khi luộc lên, chuối vỏ chuối mềm mỏng, nứt ra để phần thịt vàng óng lộ ra ngoài. Phần mật ngọt tụ đều lại theo dọc giữa của quả chuối. Chuối có mùi thơm đặc trưng, hơi giống mùi của mật ong và rượu pha lẫn. Thịt chuối có độ săn chắc và dẻo nhất định, vị ngọt tự nhiên thanh thanh. Chuối sáp luộc có thể để trong vòng 2 đến 3 ngày.
Để giảm cân, có thể ăn các món chế biến từ chuối sau:
Chuối luộc nguyên quả.
Salad chuối và rau xà lách kết hợp cùng sữa chua, mật ong.
Cháo yến mạch chuối.
Sinh tố chuối, bơ và rau cải bó xôi.
Sinh tố chuối, hạnh nhân.
Chuối sữa chua không đường.
Chuối xanh om đậu, ốc.
Thịt cua giàu |







