Ảnh: mcsc.gov
Năm 79, núi lửa Vesuvius phun trào dữ dội, chôn vùi Pompeii dưới nhiều lớp tro, đá bọt và vật liệu núi lửa. Điều đặc biệt là thảm họa lại vô tình biến thành một “chiếc hộp thời gian” khổng lồ. Nhà cửa, đường phố, cửa hàng, đồ dùng và thậm chí những dấu vết rất nhỏ của cuộc sống thường nhật được bảo tồn qua nhiều thế kỷ.
Ảnh: dhogle.wordpress
Một trong những điều thú vị nhất nằm trên các bức tường. Người Pompeii cổ đại cũng thích viết lên tường chẳng khác con người ngày nay. Hàng nghìn dòng graffiti được tìm thấy, từ những lời nhắn cá nhân, câu đùa, nội dung tình cảm cho đến những khẩu hiệu vận động tranh cử. Một số thậm chí mang tính công kích hoặc phỉ báng. UNESCO xem kho graffiti này là một nguồn tư liệu đặc biệt để tìm hiểu đời sống chính trị và xã hội La Mã.
Pompeii cũng cho thấy người La Mã có một nền văn hóa ăn uống khá phát triển. Các quầy bán thức ăn và đồ uống, thường được gọi là thermopolia, xuất hiện trong thành phố, với những chiếc bình lớn đặt ngay trong quầy. Điều đó cho thấy việc mua thức ăn chế biến sẵn không hề xa lạ với cư dân cổ đại.
Ảnh: geopop.
Một bí mật khác nằm trong những “thi thể” nổi tiếng. Thực tế, phần lớn các khuôn đúc không phải là xác người nguyên vẹn. Khi cơ thể phân hủy, chúng để lại những khoảng rỗng trong lớp tro núi lửa đã cứng lại. Từ thế kỷ XIX, các nhà khảo cổ đổ thạch cao vào những khoảng trống ấy, tạo nên khuôn hình phản ánh tư thế cuối cùng của nạn nhân.
Và Pompeii vẫn chưa kể hết câu chuyện. Các cuộc khai quật hiện đại tiếp tục phát hiện đồ ăn, thực vật, động vật, chữ viết và những căn phòng chưa được nghiên cứu đầy đủ. Những phát hiện ấy đang biến Pompeii từ một “thành phố chết” thành một trong những nguồn tư liệu sống động nhất về xã hội La Mã thế kỷ I.
Điều đáng kinh ngạc nhất có lẽ là: Vesuvius đã hủy diệt Pompeii, nhưng chính vụ phun trào ấy lại giúp con người hiện đại nhìn thấy cuộc sống của một thành phố La Mã gần 2.000 năm trước rõ hơn bất kỳ nơi nào khác.
Thanh Bình Tổng Hợp
10 NGHỀ Ở POMPEII NGHE LẠ LÙNG VỚI NGƯỜI THỜI NAY.
Pompeii thường được nhớ đến qua những biệt thự phủ fresco, đấu trường, nhà tắm và những con phố lát đá bị Vesuvius chôn vùi năm 79. Nhưng trên tường nhà, mặt tiền cửa hiệu, bia mộ, bình gốm và trong những xưởng còn nguyên bể làm việc, thành phố đã để lại tên tuổi và nghề nghiệp của rất nhiều người bình thường. Có người giặt vải, người bán một loại hạt đắng phải ngâm trước khi ăn, người pha dầu thơm, người vẽ quảng cáo chính trị, người giữ nhịp trong nhà hát, người sản xuất nước mắm và cả chuyên gia đo đất bằng dụng cụ kỹ thuật.
Một trong những nghề dễ khiến người hiện đại liên tưởng tới ngành quảng cáo là thợ vẽ biển và khẩu hiệu bầu cử. Chính trị Pompeii diễn ra ngay trên mặt tiền nhà dân. Khi bầu các chức vụ đô thị, những dòng programmata – từ Latin dùng cho các thông báo hay lời vận động được viết công khai – được sơn bằng chữ lớn lên tường để đề nghị dân chúng bỏ phiếu cho một ứng viên. Công việc có thể cần người chuẩn bị lớp nền, người bố trí chữ và người trực tiếp cầm cọ. Aemilius Celer là cái tên nổi tiếng nhất còn lưu lại. Ông ký vào một số tác phẩm của mình, thậm chí có dòng cho biết việc vẽ được thực hiện dưới ánh trăng. Một người thợ Pompeii cách đây gần hai thiên niên kỷ vì thế đã làm công việc khá giống sự kết hợp giữa họa sĩ chữ, thợ biển hiệu và người thi công quảng cáo ngoài trời.
Một nghề khác phổ biến hơn nhưng quy trình khá bất ngờ là fuller, tiếng Latin fullo, số nhiều fullones. Dịch đơn giản thành “thợ giặt” chưa diễn tả hết công việc. Họ làm sạch, tẩy dầu mỡ, xử lý, làm mềm và hoàn thiện vải, đặc biệt là len. Một cơ sở như vậy được gọi là fullonica. Fullonica của Stephanus trên Via dell’Abbondanza là ví dụ nổi tiếng: vốn là nhà ở rồi được cải tạo thành xưởng với những bể phục vụ quá trình xử lý vải.
Người La Mã còn thu gom nước tiểu vì sau một thời gian, urea phân hủy tạo ammonia, tạo môi trường kiềm hữu ích cho việc tẩy chất béo khỏi sợi len. Vải được đặt trong bể cùng dung dịch làm sạch rồi người thợ dùng chân giẫm và đảo liên tục. Sau đó còn các công đoạn xả, xử lý bề mặt, làm khô và hoàn thiện. Fullones đủ đông và có vị trí kinh tế đủ rõ để tên nghề của họ xuất hiện trong đời sống chính trị Pompeii.
Trong nhà hát lại có một nghề rất khác: scabiliarius, người sử dụng scabellum hoặc scabilla. Đây là một loại nhạc cụ gõ vận hành bằng chân, có thể hình dung gần giống một bộ phận gồm các miếng kim loại hoặc thanh gõ được kích hoạt bằng chuyển động bàn chân để phát tiếng giữ nhịp. Người chơi không đứng đó để vỗ tay cổ vũ. Họ tạo nhịp ổn định cho vũ công và nhạc công, tương tự chức năng giữ tempo trong một buổi biểu diễn. Từ scabiliarii xuất hiện trong tư liệu liên quan đến Pompeii cho thấy công việc tưởng rất nhỏ này đã có tên gọi nghề nghiệp riêng.
Những nhà tắm công cộng cũng cần cả một đội ngũ phục vụ. Một dòng chữ trên Via Stabiana nhắc đến Euhode, được gọi là perfusor. Thuật ngữ này thường được hiểu là một người phục vụ liên quan đến việc tắm, từ ý nghĩa “rót, dội” chất lỏng. Nhà tắm La Mã là một tổ hợp khá phức tạp: có phòng thay đồ, phòng lạnh frigidarium, phòng ấm tepidarium, phòng nóng caldarium, khu tập luyện và hệ thống cung cấp nước, sưởi sàn. Khách còn sử dụng dầu trên cơ thể rồi lấy strigil – dụng cụ bằng kim loại có lưỡi cong – để cạo dầu, mồ hôi và bụi khỏi da. Trong môi trường như vậy, nhân viên phục vụ là một nghề đô thị thực sự. Euhode còn để lại tên mình khi công khai ủng hộ một ứng viên địa phương.
Có lẽ dễ thương nhất là lupinarius – người bán hạt lupin. Một người tên Felicio tự nhận nghề này trên dòng chữ gần cửa hàng của mình; nơi khác dùng từ lupinipolus với ý nghĩa tương tự.
Lupin là hạt của các loài thuộc chi Lupinus, họ đậu Fabaceae, cùng đại gia đình thực vật với đậu Hà Lan, đậu gà và đậu lăng. Hạt tròn dẹt, màu vàng nhạt ở nhiều giống, giàu protein và từng là thực phẩm bình dân quanh Địa Trung Hải. Nhưng lupin truyền thống chứa các alkaloid quinolizidine tạo vị rất đắng và có thể gây độc nếu xử lý không đúng. Người ta phải ngâm hạt trong nước, thường thay nước nhiều lần, sau khi đã nấu hoặc xử lý thích hợp để loại bớt các chất đắng hòa tan.
Sau khi xử lý, lupin có vị bùi, hơi mặn nếu ngâm nước muối và có thể ăn trực tiếp như đồ ăn vặt. Người Ý ngày nay vẫn gọi chúng là lupini. Vì vậy Felicio có thể được hình dung như một người bán món ăn đường phố hoặc thực phẩm bình dân chuyên về một loại hạt cụ thể, dù cửa hàng của ông hoàn toàn có thể bán thêm những mặt hàng khác.
Pompeii cũng có unguentarius, người làm hoặc kinh doanh unguenta. Unguentum nghĩa là dầu thơm, thuốc mỡ hay chế phẩm có hương dùng trên cơ thể. “Nước hoa” La Mã không nhất thiết là dung dịch giàu cồn giống nước hoa hiện đại. Hương liệu từ hoa hồng, iris, thảo mộc, nhựa thơm và gia vị có thể được ngâm hoặc chiết vào dầu nền rồi chứa trong những bình nhỏ bằng thủy tinh, gốm hoặc alabaster. Một người tên Phoebus đã để lại dòng chữ tự nhận mình là unguentarius ngay trong Lupanar của Pompeii. Những người cùng nghề còn xuất hiện tập thể trong các dòng chữ chính trị, cho thấy đây là một nhóm thương nhân quen thuộc trong thành phố.
Một thuật ngữ khó dịch chính xác hơn là veterarius. Từ này có liên hệ với vetus, nghĩa là “cũ”, và trong nghiên cứu về nghề nghiệp Pompeii thường được diễn giải theo hướng người kinh doanh đồ cũ hoặc vật liệu đã qua sử dụng. Không nên hình dung ngay thành người thu mua phế liệu theo mô hình hiện đại, bởi chúng ta chưa biết chính xác một veterarius mua bán những gì. Có thể đó là quần áo, vật dụng, nguyên liệu hoặc nhiều loại hàng cũ. Một người mang danh xưng này đã để lại dấu vết trong quảng cáo bầu cử trên Via dell’Abbondanza. Chỉ riêng sự tồn tại của tên nghề cũng cho thấy hàng hóa ở Pompeii có đời sống thứ hai: đồ đã qua sử dụng vẫn có thể được thu mua và bán lại.
Ngoài thành phố, một bia mộ tại nghĩa địa Porta Nocera còn ghi nghề porcaria publica. Porcaria xuất phát từ porcus, nghĩa là lợn, và chỉ một phụ nữ làm công việc liên quan đến nuôi hoặc chăm sóc lợn; publica cho thấy nghề có một liên hệ nào đó với cộng đồng hoặc chức năng công, mặc dù phạm vi chính xác vẫn cần được hiểu thận trọng. Chi tiết đáng chú ý nằm ở việc một phụ nữ lao động được ghi bằng chính nghề nghiệp của mình trên bia mộ. Những văn bản nhỏ như vậy giúp phục dựng hoạt động kinh tế của phụ nữ bình dân La Mã, vốn ít xuất hiện trong tác phẩm của giới tinh hoa.
Nếu có một nghề ở Pompeii khiến người Việt Nam cảm thấy đặc biệt quen thuộc thì đó là sản xuất garum. Nhân vật nổi tiếng nhất là Aulus Umbricius Scaurus, một doanh nhân giàu có gắn với nước chấm từ cá. Trong atrium nhà ông còn có những mosaic mô phỏng bình chứa sản phẩm và những dòng chữ quảng bá chất lượng.
Garum là nước chấm làm từ cá hoặc phần nội tạng cá trộn với lượng muối lớn rồi để enzyme trong mô và nội tạng phân giải protein. Quá trình này thường được mô tả là lên men, mặc dù về kỹ thuật tự phân giải bằng enzyme trong môi trường muối đóng vai trò rất quan trọng. Chất lỏng thu được giàu amino acid, đặc biệt các hợp chất tạo vị umami. Liquamen là một thuật ngữ khác dành cho nước chấm cá; mối quan hệ chính xác giữa garum và liquamen thay đổi theo thời kỳ và nguồn văn bản, nên không nên mặc định chúng lúc nào cũng là hai sản phẩm hoàn toàn tách biệt.
Các bình vận chuyển có thể mang tên nhà sản xuất, loại sản phẩm và đôi khi cả lời quảng cáo về chất lượng. Scaurus vì vậy đã vận hành thứ khá gần với một thương hiệu thực phẩm: tên người sản xuất, sản phẩm nhận diện được và mạng lưới phân phối vượt ra ngoài thành phố.
Cuối cùng là một nghề đòi hỏi kiến thức hình học và kỹ thuật: agrimensor, người trắc địa. Ager trong Latin nghĩa là đất hoặc cánh đồng, còn mensor là người đo. Tại nghĩa địa Porta Nocera, Popidius Nicostratus được ghi nhận với danh xưng này và dụng cụ nghề nghiệp còn được thể hiện trên monument của ông.
Thiết bị đặc trưng của nghề là groma. Nó gồm một trụ đứng, phía trên có hệ thanh ngang vuông góc và các dây dọi thả xuống. Người trắc địa căn các dây dọi với những cọc tiêu ở xa để thiết lập đường thẳng và góc vuông. Một dụng cụ trông khá đơn giản nhưng cực kỳ hữu ích khi chia thửa đất, xác định ranh giới, đặt trục đường hay quy hoạch một khu vực.
Nhìn những nghề này cạnh nhau, Pompeii hiện ra với nhịp sống rất cụ thể. Buổi sáng người thợ fullo bước xuống bể giặt len; Felicio chuẩn bị những hạt lupin đã được xử lý hết vị đắng; một unguentarius rót dầu thơm vào những bình thủy tinh nhỏ. Ngoài phố, Aemilius Celer pha màu để viết tên ứng viên lên tường. Nhà tắm mở cửa và perfusor bắt đầu công việc. Trong nhà hát, scabiliarius giữ nhịp bằng chân. Ở nơi khác, những bình garum của Scaurus được đóng lại để đưa ra thị trường, còn ngoài đồng, agrimensor dựng groma và căn dây dọi trước khi đo ranh giới.
Rồi Vesuvius phun trào năm 79 và chuỗi công việc thường ngày ấy dừng lại. Chính những thứ rất đời thường còn sót lại – một cái tên nguệch trên tường, bể giặt, bình nước mắm, bia mộ, dụng cụ đo đất – giúp chúng ta biết người Pompeii đã kiếm sống như thế nào.
Họ làm quảng cáo, giặt là, bán đồ ăn vặt, pha chế mỹ phẩm, buôn hàng cũ, chăm sóc nhà tắm, biểu diễn âm nhạc, chăn nuôi, sản xuất thực phẩm và làm công việc kỹ thuật. Hai nghìn năm đã thay đổi công cụ và tên gọi; nhu cầu của một thành phố thì quen thuộc đến bất ngờ.