a

THƯƠNG CHÚC THẦY CÔ VÀ ANH CHỊ EM ĐỒNG MÔN TRƯỜNG HOÀNG DIỆU MỘT NĂM MỚI BÍNH NGỌ 2026 AN LÀNH VÀ HẠNH PHÚC

b

b
CHÚC QUÝ THẦY CÔ VÀ ĐỒNG MÔN HOÀNG DIỆU NĂM MỚI BÍNH NGỌ 2026 VẠN SỰ NHƯ Ý - AN KHANG THỊNH VƯỢNG.

Thứ Sáu, 11 tháng 9, 2026

 


NGƯỜI LA MÃ ĐÃ DỰNG TRỤ CẦU GIỮA DÒNG NƯỚC NHƯ THẾ NÀO?
Nhìn một cây cầu La Mã, người ta thường chú ý đến những vòm đá lớn. Nhưng phần khó xây nhất lại nằm dưới mặt nước, nơi không ai nhìn thấy sau khi công trình hoàn thành.
Trước khi đặt viên đá đầu tiên, kỹ sư phải chọn đoạn sông có lòng tương đối ổn định, bờ đủ chắc và dòng chảy không quá bất lợi. Họ quan sát đá nền, đất phù sa, độ sâu, hướng nước và khả năng xói quanh chân trụ. Mỗi địa điểm cần một cách xử lý khác nhau, không có một công thức dùng chung cho toàn đế chế.
Khi phải dựng trụ giữa sông, thợ có thể đóng hai hàng cọc gỗ bao quanh vị trí thi công, giằng chúng với nhau rồi nhét đất sét và vật liệu chống thấm vào khoảng giữa. Kết cấu tạm thời này ngày nay được gọi là cofferdam – đê quây.
Nước bên trong được tháo bớt bằng gầu, guồng hoặc các thiết bị nâng nước. Công trường hiếm khi khô hoàn toàn như một hố móng hiện đại, nhưng đủ để thợ đào bùn, dọn lớp đất yếu và tiếp cận nền chắc hơn.
Nếu lòng sông là sỏi nén hoặc đá gốc, móng trụ có thể đặt trực tiếp lên bề mặt đã được san phẳng. Nếu đất mềm, những hàng cọc gỗ được đóng sâu xuống dưới. Phía trên cọc là lớp gỗ liên kết, đá vụn đầm chặt, những khối đá lớn hoặc lõi xây bằng vữa vôi. Các cây cầu khai quật tại miền bắc đế chế cho thấy cọc gỗ từng được sử dụng khá phổ biến, nhưng loại gỗ và cấu tạo thay đổi theo nguồn vật liệu địa phương.
Cọc gỗ nằm chìm hoàn toàn trong đất ướt có thể tồn tại rất lâu vì thiếu oxy, khiến quá trình mục diễn ra chậm. Nó không cần “cứng như đá”; nhiệm vụ của cả cụm cọc là truyền tải trọng xuống sâu hơn, phân bố sức nặng và giữ lớp móng khỏi trượt trong nền bùn.
Người La Mã cũng sử dụng opus caementicium, một dạng bê tông cổ gồm vữa vôi trộn với đá vụn. Tại những vùng có vật liệu thích hợp, tro núi lửa pozzolana hoặc gạch nung nghiền giúp vữa có tính thủy lực và đông kết trong môi trường ẩm. Pozzolana đặc biệt nổi tiếng trong các cảng và công trình biển, nhưng không nên hiểu rằng mọi trụ cầu La Mã đều dùng cùng một hỗn hợp.
Khi móng đã ổn định, trụ đá được xây lên. Mặt quay về phía thượng lưu thường có đầu nhọn để tách dòng nước, giảm lực va và hạn chế gỗ, rác mắc vào trụ. Thân trụ đôi khi có các lỗ nhỏ còn nhìn thấy đến nay; đó có thể là vị trí đặt dầm giàn giáo hoặc khung phục vụ thi công.
Phần vòm được dựng trên một bộ khung gỗ gọi là centering. Những viên đá hình nêm được xếp từ hai chân vòm tiến dần lên giữa. Khi viên khóa ở đỉnh được đặt vào, tải trọng bắt đầu truyền dọc theo đường cong xuống hai trụ. Khung gỗ được tháo ra và vòm đá tự đứng bằng lực nén.
Cầu La Mã bền không phải nhờ một vật liệu thần kỳ. Độ bền đến từ việc chọn vị trí, xử lý nền, kiểm soát dòng nước, hình học của vòm, tay nghề thợ đá và quá trình sửa chữa qua nhiều thế kỷ. Nhiều cây cầu còn lại ngày nay cũng đã từng được gia cố, thay mặt đường hoặc xây lại một phần sau chiến tranh và lũ lụt.
Điều nằm lại lâu nhất đôi khi chẳng phải vòm cầu mà người ta chụp ảnh, mà là những cọc gỗ tối màu dưới đáy sông, được đóng xuống từ hai nghìn năm trước và chưa từng nhìn thấy ánh mặt trời lần nữa.


IL DISINGANNO – KHI CẨM THẠCH TRỞ THÀNH CON ĐƯỜNG GIẢI THOÁT

Đứng trước Il Disinganno, đôi mắt gần như từ chối tin vào sự thật. Tấm lưới phủ quanh người đàn ông có đủ mắt lưới, nút thắt, đoạn căng, đoạn chùng và các đầu dây buông xuống tự nhiên. Nó mềm đến mức tưởng như có thể rung lên nếu một luồng gió đi qua. Thế nhưng từng “sợi dây” ấy đều là cẩm thạch, được Francesco Queirolo kiên nhẫn giải phóng khỏi khối đá bằng đôi tay và trí óc của một bậc thầy.

Tác phẩm được thực hiện vào khoảng năm 1753–1754 cho Cappella Sansevero ở Napoli, theo ý tưởng của Raimondo di Sangro, Thân vương Sansevero. Tên gọi Il Disinganno gợi khoảnh khắc con người tỉnh khỏi ảo tưởng, nhận ra những ràng buộc đang bao phủ đời mình và tìm được sức mạnh để bước ra. Vì thế, “Giải thoát khỏi mê lầm” có lẽ là cách gọi tiếng Việt gần với tinh thần tác phẩm nhất.

Nhân vật chính hiện lên trong tư thế đang thoát khỏi tấm lưới quấn kín cơ thể. Bên cạnh ông là một tiểu thần có cánh, trên trán mang ngọn lửa nhỏ tượng trưng cho trí tuệ. Tiểu thần vừa giúp người đàn ông gỡ lưới, vừa hướng sự chú ý xuống quả địa cầu dưới chân—biểu tượng của dục vọng, danh vọng và những mê đắm trần thế từng níu giữ con người.

Trên quả địa cầu đặt một cuốn Kinh Thánh đang mở. Phù điêu ở phần bệ kể lại cảnh Chúa Jesus đem ánh sáng cho người mù. Tất cả cùng dẫn đến một ý niệm: con người chỉ thực sự tự do khi đủ sáng suốt để nhìn thấy chiếc lưới vô hình của chính mình. Sự giải thoát không đến từ sức mạnh cơ bắp, mà bắt đầu vào giây phút tâm trí mở ra trước sự thật.

Tấm lưới cũng là nơi Queirolo đưa nghệ thuật điêu khắc đến sát giới hạn của cẩm thạch. Ông phải tạo nên hàng trăm khoảng rỗng, khoét sâu bên dưới từng nút thắt và giữ cho các mắt lưới mảnh mai vẫn kết nối với nhau. Một nhát đục quá mạnh có thể làm gãy cả chuỗi; một đường cắt thiếu chiều sâu sẽ khiến lưới trở thành hoa văn phẳng. Qua bàn tay Queirolo, thứ đá vốn nặng và cứng lại biết võng xuống, ôm lấy da thịt rồi trượt khỏi vai như những sợi dây thật.

Giai thoại còn kể rằng những người thợ chuyên đánh bóng đã e ngại trước độ mong manh của tấm lưới, nên Queirolo tự mình hoàn thiện bề mặt bằng đá bọt. Ông hiểu từng điểm chịu lực, từng khoảng rỗng và từng sợi cẩm thạch do mình tạo ra. Kỹ thuật ở đây đạt đến mức gần như biến mất: người xem không còn nghĩ đến chiếc đục, chỉ còn thấy một tấm lưới đang được tháo bỏ.

Ẩn sau hình tượng ấy là câu chuyện gia đình của Raimondo di Sangro. Ông dành tác phẩm cho cha mình, Antonio di Sangro, Công tước Torremaggiore. Sau khi người vợ trẻ qua đời, Antonio trải qua nhiều năm phiêu bạt tại châu Âu và gửi con trai cho ông nội chăm sóc. Khi tuổi đã cao, ông trở về Napoli, nhìn lại quãng đời cũ rồi lựa chọn đời sống tu trì thanh tĩnh.

Raimondo chọn lưu giữ khoảnh khắc người cha tìm thấy đường về, thay vì đóng khung ông trong những sai lầm tuổi trẻ. Người đàn ông thoát khỏi tấm lưới vì thế mang dáng dấp của Antonio: một con người đã đi qua mê lầm, nhận ra giới hạn của bản thân và tìm thấy sự bình an trong những năm cuối đời. Đây là món quà của người con dành cho cha—một sự tưởng nhớ có lòng bao dung, nơi quá khứ được nhìn lại bằng hy vọng về khả năng thay đổi.

Raimondo di Sangro là một trí tuệ đặc biệt của Napoli thế kỷ XVIII. Ông quan tâm đến khoa học, cơ học, hóa học, kỹ thuật in, thủy lực và nghệ thuật. Những thí nghiệm về màu sắc, ánh sáng, vật liệu chống thấm, máy in nhiều màu hay cỗ xe chạy trên mặt nước từng khiến người đương thời kinh ngạc. Cappella Sansevero trở thành công trình kết tinh thế giới tinh thần ấy, nơi đức tin, lý trí, biểu tượng và vẻ đẹp cùng hiện diện trong từng bức tượng.

Il Disinganno chứa đựng một nghịch lý đầy thi vị: tác phẩm kể về sự thức tỉnh bằng một ảo giác hoàn hảo. Đôi mắt bị đánh lừa bởi tấm lưới đá, rồi chính lý trí nhắc ta rằng cẩm thạch chưa bao giờ trở thành dây thừng. Khoảnh khắc nhận ra sự thật cũng là lúc người xem trải nghiệm ý nghĩa của tác phẩm—đi từ ngỡ ngàng đến hiểu biết, từ vẻ ngoài đến bản chất.

Queirolo giải phóng tấm lưới khỏi đá, cũng như trí tuệ đang giải phóng con người khỏi mê lầm. Ba thế kỷ đã trôi qua, các mắt lưới vẫn nhẹ nhàng buông xuống và người đàn ông vẫn tiếp tục bước ra. Trong sự bất động của cẩm thạch, cuộc giải thoát ấy dường như chưa bao giờ kết thúc.

#IlDisinganno #FrancescoQueirolo #CappellaSansevero #Napoli #Naples #RaimondoDiSangro #ItalianArt #MarbleSculpture #BaroqueArt #NgheThuatItaly #DieuKhacCamThach #LichSuNgheThuat #VanHoaItaly 


Pane e Vino

Phát hiện người đàn ông cầm iPhone trong bức tranh nổi tiếng được vẽ năm 1937


Bức bích họa từ 90 năm trước xuất hiện vật thể giống hệt iPhone, gây xôn xao dư luận.

Trong một bức bích họa hoàn thành vào năm 1937 - cách đây gần 90 năm, hình ảnh một người Mỹ bản địa cầm trên tay một vật thể bí ẩn đã thu hút sự chú ý lớn từ cộng đồng mạng vì được cho là "giống hệt iPhone". Tuy nhiên, các nhà lịch sử đã đưa ra lời giải thích hợp lý cho hiện tượng này.

Tác phẩm này có tên là “Mr. Pynchon and the Settling of Springfield” (Ông Pynchon và cuộc định cư ở Springfield), mô tả cuộc gặp gỡ giữa một nhóm người Mỹ bản địa và những người thực dân Anh vào thế kỷ 17.


Phát hiện này đã gây ra tranh cãi trên MXH

Ngay chính giữa bức tranh, một người đàn ông bản địa đang chăm chú nhìn vào một vật thể hình chữ nhật trên tay. Mặt sau của nó có màu đen than, các góc cạnh mang sắc kim loại phản quang, ngoại hình có độ tương đồng kỳ lạ với những chiếc smartphone hiện đại.

Một người dùng trên mạng xã hội X kinh ngạc chia sẻ: "Vừa phát hiện ra bức tranh từ năm 1937 có xuất hiện iPhone???", những người khác cũng đồng tình: "Nó thực sự trông rất giống một chiếc điện thoại". Bài đăng nhanh chóng lan truyền rộng rãi, dấy lên vô số liên tưởng kỳ lạ về "du hành thời gian".

Tuy nhiên, tờ New York Post đưa ra báo cáo rằng các nhà lịch sử đã có một lời giải thích logic hơn: đó khả năng cao chỉ là một chiếc gương. Vào thế kỷ 17 tại các thuộc địa Bắc Mỹ, gương là mặt hàng trao đổi đổi chác vô cùng phổ biến giữa người nhập cư Anh và người bản địa. Người đàn ông trong tranh nhiều khả năng chỉ đang ngắm nhìn hình ảnh phản chiếu của chính mình.


Bức tranh nổi tiếng Ông Pynchon và cuộc định cư ở Springfield

Bức bích họa được sáng tác bởi họa sĩ người Mỹ gốc Ý Umberto Romano. Hiện tác phẩm đang được lưu giữ tại Tòa nhà Văn phòng Chính quyền Bang Massachusetts, nơi từng là Bưu điện Springfield.

Trên thực tế, bức tranh phản ánh một bối cảnh lịch sử địa phương khá phức tạp.

Nhân vật chính "Ông Pynchon" là một trong những người sáng lập nên thành phố Springfield ngày nay. Ông di cư từ Essex (Anh) đến Thuộc địa Vịnh Massachusetts (Massachusetts Bay Colony) ở Bắc Mỹ và trở thành quan chức tài chính phụ tá tại đây. Vào năm 1636, ông đã thu mua mảnh đất này từ người bản địa Agawam.

Theo Viện Smithsonian, khi sáng tác, họa sĩ Romano đã đặc biệt tham khảo ý kiến của các nhà lịch sử và nhà văn địa phương nhằm tái hiện chính xác bối cảnh phát triển lịch sử của khu vực này từ năm 1636 đến năm 1936, khắc họa mối quan hệ tương tác giữa người thực dân Anh với các bộ tộc bản địa Pocomtuc và Nipmuc.

Dù vậy, các nhà lịch sử nghệ thuật chỉ ra rằng phong cách sáng tác bán trừu tượng của Romano, cùng với sự sắp xếp bố cục cố ý của ông, mới là trọng tâm mà tác phẩm muốn thể hiện. Hoàn toàn không có bất kỳ yếu tố công nghệ nào đi ngược lại thời đại được đưa vào trong bức tranh.

Nguồn: New York Post