a

THƯƠNG CHÚC THẦY CÔ VÀ ANH CHỊ EM ĐỒNG MÔN TRƯỜNG HOÀNG DIỆU MỘT NĂM MỚI BÍNH NGỌ 2026 AN LÀNH VÀ HẠNH PHÚC

b

b
CHÚC QUÝ THẦY CÔ VÀ ĐỒNG MÔN HOÀNG DIỆU NĂM MỚI BÍNH NGỌ 2026 VẠN SỰ NHƯ Ý - AN KHANG THỊNH VƯỢNG.

Thứ Bảy, 22 tháng 8, 2026

TÒA LÂU ĐÀI PHÁP ĐƯỢC XÂY BẮC NGANG MỘT DÒNG SÔNG.

 


Château de Chenonceau: cây cầu của Diane de Poitiers và đại sảnh của Catherine de Médicis

Dáng vẻ đặc trưng của Château de Chenonceau không được tạo ra trong một lần xây dựng. Phần cầu đá và đại sảnh bắc ngang sông Cher thuộc hai giai đoạn khác nhau, gắn với Diane de Poitiers và Catherine de Médicis, hai người phụ nữ có vị trí đối nghịch trong triều đình Henri II.

Năm 1547, sau khi lên ngôi, Henri II trao quyền sử dụng Chenonceau cho Diane de Poitiers, người tình có ảnh hưởng lớn đối với nhà vua. Diane hơn Henri khoảng hai mươi tuổi và đã hiện diện trong đời sống cung đình của ông từ khi ông còn trẻ.

Tại Chenonceau, Diane cho cải tạo khu đất, xây vườn hoa, vườn cây ăn quả và hệ thống tường chắn để bảo vệ khu vườn trước nước sông Cher. Năm 1555, bà giao cho kiến trúc sư Philibert de l’Orme thiết kế một cây cầu đá nối tòa lâu đài với bờ bên kia.

Cây cầu được xây từ năm 1556 đến 1559, gồm năm nhịp vòm đặt trên các trụ lớn giữa dòng sông. Kết cấu này không chỉ tạo lối sang bờ nam mà còn chuẩn bị khả năng mở rộng lâu đài theo trục chính. Khi Henri II qua đời năm 1559 vì vết thương trong một cuộc đấu thương, phần cầu vừa hoàn thành nhưng chưa có dãy phòng phía trên.

Sau khi trở thành nhiếp chính, Catherine de Médicis buộc Diane đổi Chenonceau lấy Château de Chaumont. Đây là một cuộc trao đổi tài sản có tính toán: Chenonceau có giá trị lớn hơn về vị trí, kiến trúc và quan hệ với hoàng gia, trong khi Chaumont không giữ vai trò tương đương tại triều đình.

Catherine tiếp tục phát triển công trình do Diane để lại. Từ năm 1570 đến 1576, kiến trúc sư Jean Bullant xây một khối nhà hai tầng trên toàn bộ chiều dài cây cầu. Đại sảnh chính dài khoảng 60 mét, rộng 6 mét, nhận ánh sáng qua 18 cửa sổ và có nền lát đá sáng tối theo hình bàn cờ.

Các cửa sổ được bố trí đều theo từng nhịp cầu, tạo sự lặp lại giữa mặt đứng phía trên và những vòm đá bên dưới. Khi mặt sông phẳng, toàn bộ hệ vòm phản chiếu xuống nước thành những vòng tròn gần hoàn chỉnh, khiến khối nhà dài có cảm giác nhẹ hơn kích thước thực.

Đại sảnh không đơn thuần là hành lang nối hai bờ. Catherine sử dụng nơi đây để tổ chức yến tiệc, khiêu vũ và những buổi tiếp đón của triều đình. Chiều dài căn phòng cho phép tổ chức đoàn rước và bàn tiệc lớn, còn hai hàng cửa sổ mở tầm nhìn liên tục ra dòng Cher.

Catherine cũng xây khu vườn mang tên mình ở phía đối diện với vườn Diane qua trục dẫn vào lâu đài. Hai khu vườn không nằm ở hai bờ sông như một số bài viết mô tả, mà cùng thuộc phần đất phía trước Chenonceau. Vườn Diane rộng và có bố cục hình học mạnh; vườn Catherine nhỏ hơn, gần mặt nước và được tổ chức thành những ô trồng cân xứng quanh một hồ tròn.

Mối quan hệ giữa hai người thường được kể như một cuộc đối đầu cá nhân quyết liệt. Sự căng thẳng chắc chắn tồn tại vì Diane là tình nhân được Henri II ưu ái, còn Catherine là hoàng hậu phải chờ đến sau khi chồng qua đời mới giành lại quyền kiểm soát Chenonceau. Tuy nhiên, hình dáng của lâu đài không phải sản phẩm của một cuộc thi kiến trúc trực tiếp giữa họ.

Diane đặt cây cầu lên sông Cher; Catherine biến cây cầu thành một phần của lâu đài. Một người tạo kết cấu vượt sông, người còn lại đặt lên đó đại sảnh dài hai tầng. Hai quyết định cách nhau hơn một thập niên đã tạo nên hình bóng Chenonceau hiện nay.

#ChateauDeChenonceau #Chenonceau #DianeDePoitiers #CatherineDeMedicis #HenriII #PhilibertDeLOrme #JeanBullant #KienTrucPhucHung #LichSuNuocPhap #ThungLungLoire


Mũi đảo Île de la Cité năm 1615 và hơn bốn thế kỷ sau

Bản đồ năm 1615 ghi lại mũi phía tây của Île de la Cité khi khu vực này vừa trải qua một cuộc cải tạo lớn dưới triều Henri IV. So với Paris ngày nay, đường nét cơ bản của Pont Neuf và Place Dauphine vẫn hiện diện rõ ràng.

Pont Neuf được hoàn thành năm 1607 sau gần ba thập niên xây dựng. Đây là cây cầu đá đầu tiên tại Paris không bị che kín bởi hai dãy nhà, nhờ đó người qua cầu có thể nhìn thẳng xuống sông Seine. Trên cầu còn có các phần vỉa hè dành cho người đi bộ, một cải tiến đáng kể trong quy hoạch đô thị lúc bấy giờ.

Cùng năm ấy, Henri IV cho phát triển Place Dauphine tại đầu đảo và đặt tên quảng trường theo tước hiệu Dauphin của con trai mình, người sau này trở thành Louis XIII. Các dãy nhà bằng gạch đỏ, đá sáng màu và mái đá phiến được bố trí quanh một khoảng sân hình tam giác. Công trình chưa hoàn toàn kết thúc khi bản đồ được vẽ; căn nhà cuối cùng được hoàn thành vào khoảng năm 1616.

Phần đất nhô ra sông cũng được mở rộng trong quá trình xây Pont Neuf. Những doi đất và đảo nhỏ nằm sát đầu Île de la Cité được san lấp hoặc nhập vào đảo, góp phần tạo nên hình dáng phía tây mà Paris vẫn giữ đến nay.

Có một chi tiết thường bị ghi sai: tượng Henri IV đầu tiên không được dựng năm 1618 mà đã được đặt trên Pont Neuf và khánh thành năm 1614. Bức tượng ấy bị phá hủy trong Cách mạng Pháp năm 1792; tượng đang thấy ngày nay là tác phẩm thay thế của François-Frédéric Lemot, hoàn thành năm 1818. Tư liệu về tượng Henri IV

Qua hơn bốn thế kỷ, Pont Neuf vẫn bắc ngang sông Seine trên những nhịp vòm đá, còn Place Dauphine vẫn giữ mặt bằng tam giác. Nhiều ngôi nhà đã được nâng tầng, thay mặt đứng hoặc xây lại; chỉ hai tòa nhà bên lối vào phía Pont Neuf còn giữ gần với diện mạo ban đầu.

Tên Pont Neuf có nghĩa là “Cầu Mới”, nhưng hiện đây lại là cây cầu cổ nhất Paris còn tồn tại với cấu trúc nguyên thủy. Ngay phía sau cầu, người dân vẫn ngồi dưới những hàng cây của Place Dauphine, uống rượu vang và chơi pétanque trên phần đất từng được định hình từ đầu thế kỷ XVII.

#Paris #IleDeLaCite #PontNeuf #PlaceDauphine #HenriIV #LichSuParis #KienTrucPhap #BanDoCo #Paris1615 #LichSuKienTruc 









Lịch sử nhà vệ sinh công cộng ở Paris từng được thiết kế gần như hoàn toàn cho nam giới. Đây không phải một thiếu sót ngẫu nhiên, mà phản ánh cách xã hội thế kỷ XIX nhìn nhận quyền sử dụng đường phố của mỗi giới.
Đầu thế kỷ XIX, Paris vẫn là một thành phố chật chội, nhiều khu phố thiếu hệ thống thoát nước phù hợp. Rác, chất thải và phân ngựa thường xuất hiện trên đường. Khi cần đi vệ sinh, nhiều người đơn giản chọn một góc tường, lối đi hoặc bờ sông. Mùi hôi trở thành vấn đề thường trực, còn nguy cơ dịch bệnh khiến chính quyền phải xem vệ sinh đô thị là việc cấp thiết.
Năm 1830, Paris thử lắp đặt những bồn tiểu công cộng trên các đại lộ. Một phần trong số đó tồn tại chưa được bao lâu thì Cách mạng Tháng Bảy nổ ra. Một số cấu kiện bị tháo dỡ để làm vật liệu dựng chiến lũy trên đường phố.
Vài năm sau, Bá tước Claude-Philibert de Rambuteau, Tỉnh trưởng Seine dưới triều vua Louis-Philippe, tiếp tục thúc đẩy việc xây dựng bồn tiểu công cộng. Ông muốn làm sạch đường phố, cải thiện lưu thông và đưa những nhu cầu cơ bản của con người vào quy hoạch thành phố.
Các thiết bị ban đầu thường có hình trụ, được che một phần để tạo sự kín đáo. Người Paris gọi chúng là colonnes Rambuteau, nghĩa là “cột Rambuteau”. Tên gọi khiến vị tỉnh trưởng không mấy hài lòng vì nó gắn tên ông với một công trình vệ sinh. Ông đề nghị dùng từ vespasienne thay thế.
Tên vespasienne nhắc đến hoàng đế La Mã Vespasian. Theo câu chuyện nổi tiếng, Vespasian từng đánh thuế nước tiểu được thu gom từ các nhà vệ sinh công cộng. Trong thế giới cổ đại, nước tiểu chứa amoniac nên có thể được sử dụng trong việc giặt vải, xử lý len và thuộc da.
Vespasienne nhanh chóng trở thành một phần của cảnh quan Paris. Một số mẫu được làm bằng gang, có hoa văn trang trí, mái che và bề mặt dành cho áp phích quảng cáo. Chúng xuất hiện trên đại lộ, gần chợ, nhà ga và những nơi đông người qua lại.
Tuy nhiên, những công trình ấy chỉ phục vụ nam giới.
Suốt nhiều thập niên, phụ nữ Paris không có một hệ thống tương đương. Khi cần đi vệ sinh, họ phải tìm quán ăn, cửa hàng, nhà ga hoặc những cơ sở tư nhân có thu phí. Nếu không tìm được nơi phù hợp, lựa chọn an toàn nhất thường là trở về nhà.
Sự thiếu hụt này trực tiếp giới hạn khả năng di chuyển của phụ nữ. Một người có thể ra khỏi nhà bao lâu, đi xa đến đâu hoặc tham gia đời sống công cộng ở mức nào còn phụ thuộc vào việc họ có tìm được nhà vệ sinh hay không. Hạ tầng thành phố vì thế góp phần duy trì quan niệm rằng đàn ông thuộc về đường phố, còn phụ nữ nên ở gần không gian gia đình.
Cuối thế kỷ XIX, Paris mới bắt đầu xây dựng các nhà vệ sinh dành riêng cho phụ nữ, thường được gọi là chalets de nécessité. Chúng giống những căn nhà nhỏ đặt trên phố, kín đáo và rộng rãi hơn vespasienne. Nhiều nơi có người trông coi và thu phí sử dụng.
Số lượng những cơ sở này vẫn rất hạn chế. Đến năm 1914, toàn Paris chỉ có khoảng một trăm chalets de nécessité, thấp hơn nhiều so với mạng lưới bồn tiểu dành cho nam giới.
Vào thập niên 1930, Paris có hơn một nghìn vespasienne. Chúng giải quyết một phần nhu cầu vệ sinh nhưng cũng tạo ra nhiều vấn đề. Các cabin thường có mùi nặng, thiếu nước rửa và khó giữ sạch. Thiết kế nửa kín nửa hở khiến người sử dụng có chút riêng tư nhưng vẫn dễ bị quan sát.
Theo thời gian, vespasienne còn trở thành nơi gặp gỡ của những người đồng tính nam. Trong giai đoạn quan hệ đồng giới bị xã hội kỳ thị và chịu sự theo dõi của cảnh sát, các bồn tiểu công cộng tạo ra một trong số ít không gian mà đàn ông có thể nhận biết và tiếp xúc với nhau.
Lịch sử ấy khiến vespasienne mang nhiều ý nghĩa trái ngược. Với chính quyền, đây là thiết bị vệ sinh đường phố. Với phần đông cư dân, nó gắn với mùi hôi và sự xuống cấp. Với một cộng đồng bị đẩy ra ngoài đời sống công khai, nó lại là nơi gặp gỡ kín đáo, dù luôn tiềm ẩn nguy cơ bị phát hiện, quấy rối hoặc bắt giữ.
Đến nửa sau thế kỷ XX, những bồn tiểu cũ dần bị loại bỏ vì điều kiện vệ sinh kém, thiết kế thiếu riêng tư và chỉ phục vụ một bộ phận dân cư. Paris cần một giải pháp sạch hơn, kín đáo hơn và phù hợp với nhiều người sử dụng.
Năm 1981, hai cabin vệ sinh tự động đầu tiên do JCDecaux phát triển được lắp đặt tại khu Beaubourg. Chúng được gọi là sanisette, tên ghép gợi đến một không gian vệ sinh nhỏ gọn và hiện đại. Jacques Chirac khi ấy đang giữ chức Thị trưởng Paris.
Khác với vespasienne, sanisette là một cabin kín dành cho từng người. Sau khi người sử dụng bước ra, cửa tự động đóng lại. Hệ thống bên trong rửa bồn cầu, làm sạch sàn và chuẩn bị cabin cho lượt tiếp theo.
Những mẫu ban đầu có thu phí, thường được nhắc đến với giá một franc. Việc thu tiền giúp chi trả chi phí vận hành nhưng vẫn tạo ra rào cản đối với người có thu nhập thấp và người vô gia cư, những nhóm phụ thuộc nhiều nhất vào nhà vệ sinh công cộng.
Năm 2006, Paris quyết định miễn phí toàn bộ hệ thống sanisette. Thay đổi này biến nhà vệ sinh công cộng từ một dịch vụ phải mua thành một phần của hạ tầng thiết yếu, tương tự vòi nước uống, ghế nghỉ và lối đi bộ.
Paris hiện có khoảng 435 sanisette phân bố trong các quận. Các cabin được thiết kế để người sử dụng xe lăn có thể tiếp cận. Phần lớn hoạt động theo khung giờ quy định, còn khoảng 150 địa điểm trên những trục đường đông người mở cửa suốt ngày đêm.
Mỗi lượt sử dụng đặt ra một yêu cầu khó: cabin phải được làm sạch đủ kỹ nhưng không thể đóng quá lâu, đặc biệt tại những khu vực có đông cư dân và khách du lịch. Ở thế hệ mới, chu trình làm sạch được rút xuống còn khoảng 30 giây.
Trong thời gian ấy, bồn cầu được rửa và khử trùng, còn hệ thống xử lý phần sàn để chuẩn bị cho người tiếp theo. Người dùng không phải chạm vào nhiều bề mặt vì các nút và thiết bị chính được thiết kế theo hướng vận hành không tiếp xúc.
Từ năm 2024, Paris bắt đầu thay thế mạng lưới cũ bằng thế hệ sanisette mới do Patrick Jouin thiết kế cùng JCDecaux. Kiểu dáng vẫn giữ các đường cong quen thuộc để người đi đường dễ nhận biết, đồng thời phù hợp với những yếu tố đặc trưng của cảnh quan Paris như cột quảng cáo Morris và vòi nước Wallace.
Cabin chính rộng hơn, cho phép xe lăn xoay và di chuyển thuận tiện. Vị trí nút điều khiển, gương, móc treo, bồn rửa và máy sấy tay được điều chỉnh để nhiều nhóm người có thể sử dụng. Hệ thống hướng dẫn bằng âm thanh hỗ trợ người khiếm thị và người gặp khó khăn trong việc đọc thông tin.
Bên ngoài cabin có vòi nước và xà phòng để người đi đường rửa tay mà không cần sử dụng nhà vệ sinh. Một khoang tiểu riêng được bổ sung nhằm giảm thời gian chờ cho cabin chính. Khoang này được khử trùng sau mỗi lượt và có thể tiếp tục phục vụ trong khi cabin bên cạnh đang được sử dụng.
Thế hệ mới được thiết kế để giảm gần hai phần ba lượng nước và khoảng một phần ba điện năng so với mẫu cũ. Việc vệ sinh phải đạt hiệu quả với lượng nước ít hơn, trong khi thời gian chờ được rút ngắn và số người có thể sử dụng cùng lúc tăng lên.
Hành trình từ vespasienne đến sanisette cho thấy một vật dụng nhỏ trên vỉa hè có thể chứa đựng cả lịch sử của thành phố. Nó liên quan đến y tế công cộng, thiết kế, công nghệ, giới tính, người khuyết tật, người vô gia cư và quyền được hiện diện trong không gian chung.
Một thành phố dễ sống không được đánh giá riêng bằng đại lộ đẹp, công trình nổi tiếng hay hệ thống giao thông hiện đại. Cách thành phố đáp ứng những nhu cầu bình thường và riêng tư nhất của con người cũng cho thấy nơi ấy thực sự dành cho ai.


SÂN VƯỜN PALATINE CỦA DOMITIAN – “TRƯỜNG ĐUA” KHÔNG DÀNH CHO XE NGỰA
Trên đỉnh đồi Palatine, giữa phần còn lại của cung điện hoàng gia La Mã, một khoảng đất dài phủ cỏ hiện ra với đầu phía nam uốn cong như đường đua. Công trình thường được gọi là Hippodrome of Domitian, Stadium of Domitian hay Sân vận động Palatine. Hình dáng ấy dễ khiến người ta tưởng tượng những cỗ xe tứ mã lao quanh trường đua trước hàng nghìn khán giả. Nghiên cứu khảo cổ lại dẫn tới một không gian hoàn toàn khác: khu vườn riêng, nơi dạo chơi, tập luyện và nghỉ ngơi của hoàng đế cùng triều đình.
Hoàng đế Domitian trị vì từ năm 81 đến năm 96. Ngay sau khi lên ngôi, ông cho xây dựng một quần thể cung điện đồ sộ trên Palatine, ngọn đồi gắn với huyền thoại thành lập Rome và đã trở thành nơi ở của hoàng gia. Công trình được thực hiện chủ yếu trong khoảng năm 81–92, thường được gắn với kiến trúc sư Rabirius.
Quần thể gồm Domus Flavia dành cho nghi lễ, tiếp khách và công việc nhà nước; Domus Augustana phục vụ đời sống riêng của hoàng đế; phía đông là một không gian dài có hình dáng giống sân vận động. Từ đây, quyền lực La Mã được tổ chức thành kiến trúc: đại sảnh tiếp kiến, phòng tiệc, sân trong, đài phun nước, hành lang và khu vườn liên kết thành một thế giới gần như tách biệt khỏi thành phố phía dưới.
Khu vực thường gọi là “Stadium” được xây vào giai đoạn cuối của cung điện, hoàn thành khoảng năm 92. Mặt bằng dài xấp xỉ 161 mét, rộng 48 mét, nằm thấp hơn phần cung điện bên cạnh khoảng 10 mét. Ba phía được bao quanh bởi hệ thống hành lang cột nhiều tầng; đầu phía tây nam uốn thành đường cong, tạo hình dáng gần giống một circus thu nhỏ.
Từ hippodrome bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ: hippos nghĩa là ngựa, dromos nghĩa là đường chạy. Trong thế giới Hy Lạp, đây là nơi tổ chức đua ngựa và xe ngựa. Người La Mã thường dùng từ circus cho dạng công trình tương ứng, nổi tiếng nhất là Circus Maximus nằm ngay dưới sườn Palatine.
Tuy nhiên, “Hippodrome” trên Palatine quá nhỏ để những cỗ xe ngựa có thể tăng tốc và quay vòng an toàn. Nơi đây cũng thiếu nhiều cấu trúc cần thiết của một trường đua thực thụ: không có khán đài đủ lớn, không có hệ thống chuồng xuất phát và không thấy dải phân cách trung tâm dài như spina tại Circus Maximus. Vì vậy, cách gọi “trường đua” chủ yếu xuất phát từ hình dáng, chưa phản ánh chắc chắn công năng ban đầu.
Giả thuyết được giới khảo cổ chấp nhận rộng rãi hơn xem nơi này là một viridarium — khu vườn hoàng cung được thiết kế theo hình sân vận động. Trong những dinh thự La Mã giàu có, “hippodrome” đôi khi còn dùng để chỉ khu vườn dài có lối dạo, hàng cây, tượng, bồn nước và khoảng trống dành cho vận động nhẹ. Hoàng đế cùng người trong triều có thể đi bộ, trò chuyện, thưởng ngoạn nghệ thuật hoặc cưỡi ngựa trong phạm vi riêng tư.
Không gian trung tâm có thể từng được chia thành những luống cây, lối đi và bồn hoa hình học. Tượng cẩm thạch được đặt dọc theo các trục nhìn; nước từ đài phun giúp khu vườn dịu mát trong mùa hè Rome. Nhiều tác phẩm điêu khắc phát hiện tại đây hiện được lưu giữ trong Bảo tàng Palatine, cho thấy nghệ thuật từng giữ vị trí quan trọng trong cảnh quan.
Bao quanh khu vườn là những hàng cột thanh mảnh, từng được ốp hoặc trang trí bằng các loại đá màu đắt giá. Hành lang có mái che cho phép triều đình đi dạo khi trời nắng hoặc mưa. Những phần kiến trúc còn lại ngày nay chỉ giữ được lõi gạch và bê tông; lớp cẩm thạch, vữa màu, tượng cùng mái che đã biến mất qua nhiều thế kỷ.
Phía đông nổi bật với một exedra bán nguyệt khổng lồ. Công trình từng được trang trí bằng tượng, tranh, đá màu và có thể gắn với hệ thống nước. Trước kia nó thường được giải thích như khán đài dành cho hoàng đế quan sát hoạt động bên dưới. Khảo cổ học hiện nay còn đưa ra khả năng đây là một nymphaeum hoặc phòng tiệc mùa hè mở ra khu vườn. Từ vị trí cao và có mái vòm, hoàng đế cùng khách mời có thể ngắm toàn bộ cảnh quan mà vẫn được che nắng.
Khu vườn không giữ nguyên diện mạo từ thời Domitian. Nó được sửa chữa dưới triều Hadrian vào thế kỷ II, rồi thay đổi mạnh dưới thời Septimius Severus vào cuối thế kỷ II và đầu thế kỷ III. Các phòng dưới exedra được trang trí lại bằng tranh tường cùng sàn khảm đen trắng, trong khi hệ thống kiến trúc xung quanh được điều chỉnh theo nhu cầu của cung điện qua từng thời kỳ.
Vòng tường hình bầu dục hiện còn thấy ở đầu phía nam không thuộc thiết kế ban đầu của Domitian. Nó được thêm vào rất muộn, có thể trong thời Theodoric vào cuối thế kỷ V hoặc đầu thế kỷ VI. Phần này từng khiến người xem càng tin rằng toàn bộ khu vực là sân thi đấu, nhưng niên đại của nó cách thời Domitian nhiều thế kỷ.
Công trình cũng cần được phân biệt với Stadium of Domitian tại Campus Martius. Sân vận động công cộng ấy được xây cho các cuộc thi điền kinh, có sức chứa hàng chục nghìn người và nằm bên dưới Piazza Navona ngày nay. Quảng trường nổi tiếng vẫn giữ nguyên đường viền kéo dài cùng đầu bán nguyệt của sân vận động cổ. Một nơi phục vụ công chúng và lễ hội thể thao; nơi còn lại thuộc thế giới khép kín của cung điện trên Palatine.
Sau khi Đế quốc Tây La Mã suy tàn, cung điện bị bỏ hoang, vật liệu quý lần lượt bị tháo dỡ để sử dụng cho những công trình khác. Đất, cây cỏ và các kiến trúc xây dựng về sau dần che phủ khu vực. Sân vườn Palatine được khai quật rõ ràng hơn vào cuối thế kỷ XIX, để lộ mặt bằng dài, nền móng hành lang cột, exedra cùng các mảnh kiến trúc nằm rải rác.
Ngày nay, nhìn từ phần cao của Domus Augustana, du khách thấy một thảm cỏ yên tĩnh nằm giữa những bức tường gạch đỏ. Khung cảnh rất xa hình ảnh trường đua ồn ào, nhưng lại gần với chức năng có khả năng nhất của nơi này: khu vườn dành cho nghỉ ngơi, nghệ thuật và đời sống riêng của triều đình.
Sân vườn Palatine cho thấy một bài học quan trọng khi nhìn vào phế tích La Mã: hình dáng có thể gợi ra một câu chuyện, nhưng khảo cổ học đôi khi kể một câu chuyện khác. Nơi trông giống trường đua của hoàng đế có lẽ từng là khu vườn kín đáo, nơi quyền lực tạm rời khỏi đại sảnh nghi lễ để bước vào bóng mát, tiếng nước và những lối đi phủ đầy tượng cẩm thạch. 🇮🇹🏛️

Pane e Vino