a

THƯƠNG CHÚC THẦY CÔ VÀ ANH CHỊ EM ĐỒNG MÔN TRƯỜNG HOÀNG DIỆU MỘT NĂM MỚI BÍNH NGỌ 2026 AN LÀNH VÀ HẠNH PHÚC

b

b
CHÚC QUÝ THẦY CÔ VÀ ĐỒNG MÔN HOÀNG DIỆU NĂM MỚI BÍNH NGỌ 2026 VẠN SỰ NHƯ Ý - AN KHANG THỊNH VƯỢNG.

Thứ Ba, 12 tháng 5, 2026

Kẻ trộm mộ bỏ lại 21 huy chương vàng ròng suốt 2.000 năm vì điều đáng sợ.

Một ngôi mộ cổ có niên đại 2.000 năm đã bị cướp phá, nhưng 21 huy chương vàng bên trong vẫn còn nguyên vẹn, nhưng kẻ trộm mộ không dám lấy chúng đi.


Trong quá khứ, có một tai nạn xảy ra tại công trường xây dựng một tòa nhà lớn ở huyện Vương Thành, tỉnh Hồ Nam (Trung Quốc). Trong khi công nhân đang làm việc, một người trong số họ vô tình đào được một phiến đá màu xanh lam khổng lồ. Trên phiến đá có khắc một số dòng chữ cổ lạ, khiến người công nhân cảm thấy bất thường. Anh ta lập tức báo cáo cho sở bảo tồn di tích văn hóa địa phương.

Sau khi nhận được báo cáo, bộ phận di tích văn hóa lập tức cử các chuyên gia khảo cổ đến hiện trường để bắt đầu cuộc khai quật chi tiết. Không lâu sau, họ phát hiện một ngôi mộ cổ dưới lòng đất. Tuy nhiên, gò đất của ngôi mộ bị lung lay, cho thấy rõ ràng nó đã bị những kẻ trộm mộ khai quật.

Ảnh: @Sohu.

Đội khảo cổ thận trọng tiến vào buồng mộ, nơi họ tìm thấy các hiện vật nằm rải rác trên sàn. Dựa trên kiểu dáng của ngôi mộ, các chuyên gia xác định đây là một ngôi mộ thời nhà Hán.

Sau đó, nhóm đã tiến hành khai quật kỹ lưỡng buồng mộ. Mặc dù những kẻ trộm mộ đã cướp phá địa điểm này và nhiều hiện vật quý giá đã biến mất, các chuyên gia vẫn phát hiện ra một loạt huy chương vàng tròn trong đất.

Sau khi phân loại cẩn thận, họ tìm thấy 21 huy chương, mỗi huy chương có đường kính khoảng sáu centimet và nặng khoảng nửa kilogram, với các hoa văn hình chữ V được khắc trên bề mặt. Thử nghiệm thêm cho thấy, những huy chương này có hàm lượng vàng trên 99%.

Nhiều người có thể tự hỏi: tại sao những kẻ trộm mộ không lấy những huy chương vàng lấp lánh này? Ban đầu các chuyên gia cũng rất bối rối. Qua nghiên cứu kỹ lưỡng bia mộ bên trong, họ biết được rằng ngôi mộ thuộc về một hoàng tử của thời Tây Hán, có niên đại hai nghìn năm trước. Lý do những kẻ trộm mộ không lấy 21 huy chương vàng có lẽ là vì chúng là những đồng tiền do hoàng tử tự đúc.

Theo luật pháp thời nhà Hán, bất cứ ai bị phát hiện bán hoặc tích trữ tiền xu từ cung điện hoàng gia không chỉ phải đối mặt với hình phạt nặng nề mà cả gia đình họ cũng có thể bị liên lụy. Vì sự an toàn của chính mình, những kẻ trộm mộ đương nhiên không dám mạo hiểm lấy đi những huy chương vàng này.


Mời quý độc giả xem video: “Phát hiện mộ cổ niên đại khoảng 5.000 năm tại Trung Quốc”. Nguồn video: VTV24.

Chiêm bái ngôi chùa dưới lòng đất ở Nam Kinh


PNO - Phật Đỉnh Cung là nơi cho tôi cảm giác hiện đại nhất trong số những điểm đến Phật giáo ở Nam Kinh. Không cố tái hiện nguyên vẹn hình ảnh cổ xưa, công trình này dùng ngôn ngữ kiến trúc đương đại để kể lại câu chuyện tâm linh hàng thế kỷ.

Tại Trung Quốc, có một nơi được xem là duy nhất trên thế giới còn lưu giữ xá lợi phần xương đầu của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni. Công trình kỳ vĩ ấy mang tên Phật Đỉnh Cung trên Ngưu Thủ Sơn, thuộc thành phố Nam Kinh, tỉnh Giang Tô.


Phật Đỉnh Cung tọa lạc ở cái nôi của Phật giáo tiền Thiền tông "Niutou Zen" (Ngưu Đầu Thiền), một trường phái Thiền học quan trọng phát triển mạnh mẽ vào thời Nam Triều (420-589 SCN). Cũng bởi thế, công trình này gây ấn tượng với du khách thập phương bằng kiến trúc đồ sộ, được thiết kế mô phỏng búi tóc và áo cà sa của đức Phật, mang vẻ đẹp tôn nghiêm, thanh tịnh.

Khu điện Phật Đỉnh Cung có chiều dài 220 mét, rộng 160 mét và cao 89,3 mét, với tổng diện tích sàn khoảng 136.000 mét vuông.

Được xem là địa cung lưu giữ xá lợi Phật lớn nhất thế giới, công trình này gồm 9 tầng (3 tầng nổi, 6 tầng ngầm), di chuyển xuống địa cung bằng hệ thống thang cuốn kéo dài sâu trong lòng đất.

Ở phần địa thượng là Thiền cảnh đại quan, tái hiện sinh động cuộc đời Đức Phật Thích Ca qua ba cột mốc gắn liền với ba loài cây linh thiêng: Cây vô ưu - nơi Đức Phật ra đời; Cây bồ đề - nơi ngài giác ngộ thành đạo và cây sa la - nơi ngài nhập Niết Bàn.
Ở phần địa thượng là Thiền cảnh đại quan, tái hiện sinh động cuộc đời Đức Phật Thích Ca qua ba cột mốc gắn liền với ba loài cây linh thiêng: Cây vô ưu - nơi Đức Phật ra đời; Cây bồ đề - nơi ngài giác ngộ thành đạo và cây sa la - nơi ngài nhập Niết Bàn.


Chính giữa điện là tượng Phật nằm dài 8m trên đài sen đá khổng lồ, được đúc hoàn toàn bằng đồng và ốp đá cẩm thạch trắng và có thể xoay 360 độ, tạo cảm giác trang nghiêm và thanh tịnh.


Đi sâu xuống dưới là Xá lợi đại điện, phần không gian cách mặt đất khoảng 33 m và bao trùm địa cung tầng 1, 2, 3. Tại trung tâm là Thiên Phật điện, nơi quy tụ 1.343 tượng Phật và Bồ Tát. Ở độ sâu khoảng 44 m là Xá lợi Tàng cung - phần linh thiêng nhất của toàn bộ công trình, thường không mở cửa rộng rãi cho du khách.


Trung tâm Xá lợi đại điện là một tòa tháp cao 21,8m tượng trưng cho Đại Chí Như Lai, đỉnh tháp đặt viên ngọc trong suốt đường kính 1m, được chầu quanh bởi 8 con đại bàng cánh vàng. Bao quanh là tượng Tứ Đại Bồ Tát và Tứ Đại Kim Cang.


Bao quanh đại điện là Vạn Phật lang, trải dài qua tầng ngầm 3, 4, 5. Nếu tầng 3 nhấn mạnh Phật giáo Trung Hoa, tầng 4 mở ra thế giới của Phật giáo Ấn Độ, thì tầng 5 dẫn người xem đến với chủ đề Phật đà bản sinh. Chính không gian vòng cung này mở ra thành nhiều lớp kiến trúc với nội dung văn hóa nối tiếp nhau, tạo nên cảm giác choáng ngợp cho người đến chiêm bái.


Phật Đỉnh Cung không chỉ là kỳ công kiến trúc, mà còn là bảo tàng nghệ thuật và văn hóa Phật giáo đồ sộ. Nơi đây lưu giữ hơn 200 câu kinh, câu đối, 110 tác phẩm nghệ thuật quy mô lớn và rất nhiều tác phẩm chạm khắc gỗ, chạm khắc đá, chạm khắc đồng, tranh sơn mài tinh xảo.

Tất cả những tác phẩm này đều được tạo ra bởi hơn 100 bậc thầy nghệ thuật và thủ công, chuyên gia, học giả và người thừa kế di sản văn hóa khắp Trung Quốc


Tôi từng nghĩ những công trình tôn giáo càng đồ sộ càng dễ tạo cảm giác xa cách. Nhưng ở Phật Đỉnh Cung, điều đọng lại lại là sự lắng sâu và chiêm nghiệm. Có lẽ bởi công trình này dẫn người xem đi qua từng lớp không gian, để đến lúc dừng lại trước những đại sảnh lớn, người ta không chỉ thấy kiến trúc đẹp mà còn thấy chính mình nhỏ đi trước cảm giác thánh thiêng.

Ta Chi

(Ảnh: Ngọc Duy) 







Những năm 1920, trước khi radar xuất hiện, việc phát hiện máy bay dựa hoàn toàn vào một nguyên lý rất cơ bản: âm thanh. Trong bối cảnh bầu trời bắt đầu trở thành không gian quân sự mới, các quốc gia châu Âu và Mỹ đã phát triển những thiết bị nghe thụ động khổng lồ—thường được gọi là sound locators—để “nhìn” bằng tai.
Các ống kim loại lớn trong hình hoạt động như những bộ khuếch đại cơ học. Âm thanh từ động cơ máy bay—chủ yếu là dải tần thấp—được thu vào miệng loa hình phễu, hội tụ dần khi đi qua thân ống và truyền đến tai người vận hành qua hệ thống ống dẫn hoặc tai nghe. Bằng cách xoay thiết bị theo nhiều hướng và so sánh cường độ âm thanh, người nghe có thể ước lượng phương vị của mục tiêu trên bầu trời.
Một số hệ thống phức tạp hơn sử dụng cặp ống hoặc cụm nhiều loa đặt theo cấu hình đối xứng, cho phép xác định hướng bằng chênh lệch thời gian và cường độ giữa hai tai—một dạng “tam giác hóa” thô sơ dựa trên thính giác con người. Tại Anh, các bức tường âm học bằng bê tông cong—acoustic mirrors—cũng được xây dựng dọc bờ biển để phản xạ và tập trung sóng âm từ xa, kéo dài thời gian cảnh báo trước khi máy bay tiếp cận.
Hiệu quả của phương pháp này phụ thuộc mạnh vào điều kiện môi trường. Gió, địa hình, nhiệt độ không khí đều ảnh hưởng đến sự lan truyền âm thanh, đôi khi làm sai lệch hoàn toàn kết quả. Ngoài ra, khi tốc độ máy bay tăng lên vào cuối thập niên 1930, khoảng thời gian cảnh báo trở nên quá ngắn để có giá trị chiến thuật.
Dù tồn tại nhiều hạn chế, các hệ thống nghe này đánh dấu một giai đoạn quan trọng trong lịch sử công nghệ quân sự—khi con người tìm cách mở rộng giác quan tự nhiên bằng cấu trúc cơ khí. Chúng nhanh chóng bị thay thế khi radar ra đời, nhưng vẫn là bước trung gian đáng chú ý: từ việc lắng nghe bầu trời bằng tai, đến việc “nhìn thấy” nó bằng sóng điện từ.