Lịch sử Lapérouse bắt đầu năm 1766, khi Lefèvre, một người kinh doanh đồ uống phục vụ hoàng gia, mua lại dinh thự trên bến Grands-Augustins để buôn bán rượu vang và thực phẩm. Khi ấy, khu vực ven sông Seine tập trung nhiều thương nhân, chủ hàng và những người buôn bán tại các khu chợ gần đó. Lefèvre nảy ra ý tưởng cải tạo các phòng dành cho người hầu ở tầng trên thành những phòng ăn riêng biệt, nơi khách hàng có thể vừa dùng bữa vừa thương lượng chuyện kinh doanh mà không bị người khác nghe thấy.
Chính những căn phòng này đã tạo nên danh tiếng khác thường của nhà hàng. Khoảng năm 1850, Jules Lapérouse tiếp quản cơ sở, đặt tên nhà hàng theo họ mình và từng bước biến nó thành địa chỉ lui tới của giới thượng lưu Paris. Khách đến đây có thể dùng bữa trong phòng ăn chung nhìn ra sông Seine hoặc yêu cầu một salon riêng, với cửa đóng kín, rèm dày, ghế nhung, gương lớn và hệ thống chuông gọi phục vụ.
Sang nửa sau thế kỷ XIX, Paris bước vào thời kỳ Belle Époque, với những nhà hát, quán cà phê, phòng khiêu vũ và nhà hàng sang trọng ngày càng phát triển. Lapérouse trở thành địa điểm được nhiều chính khách, nhà văn, nghệ sĩ và các quý ông giàu có ưa chuộng. Những căn phòng vốn dành cho thương nhân dần được sử dụng cho các cuộc hẹn tình cảm kín đáo.
Trong số những vị khách đặc biệt có các cocottes, cách người Pháp thời ấy gọi những phụ nữ thuộc giới kỹ nữ thượng lưu, thường giao du với quý tộc và các nhà tài phiệt. Họ có thể xuất hiện trong những bộ váy đặt may đắt tiền, đeo trang sức quý và dùng bữa cùng người tình tại các nhà hàng danh tiếng.
Từ đây xuất hiện giai thoại nổi tiếng nhất của Lapérouse: những tấm gương bị kim cương rạch xước. Người ta kể rằng khi được tình nhân tặng nhẫn hoặc trang sức đính kim cương, các quý cô đã dùng viên đá cào lên mặt gương để thử xem món quà có phải kim cương thật hay không. Trên một số tấm gương trong các salon vẫn còn những đường xước và chữ khắc được lưu giữ qua nhiều thế hệ. Dù khó xác minh từng dấu vết, câu chuyện đã trở thành một phần lịch sử của nhà hàng.
Salon Les Sénateurs nổi tiếng với những tấm gương khắc dấu ấy. Salon La Belle Otero lại được đặt theo tên Carolina Otero, nữ vũ công và kỹ nữ lừng danh thời Belle Époque. Căn phòng chỉ dành cho hai người này còn gắn với giai thoại về cuộc gặp giữa Serge Gainsbourg và Jane Birkin. Các salon khác mang tên Victor Hugo, Les Amours hay Quai aux Fleurs, mỗi phòng có quy mô, phong cách trang trí và mức độ riêng tư khác nhau.
Lapérouse còn là địa chỉ quen thuộc của giới văn chương Pháp. Victor Hugo, George Sand, Alfred de Musset, Gustave Flaubert, Émile Zola, Guy de Maupassant, Marcel Proust và Colette đều được nhắc đến trong lịch sử nhà hàng. Những cuộc gặp gỡ tại đây diễn ra trong giai đoạn Paris là trung tâm văn hóa lớn của châu Âu, khi nhà văn, họa sĩ, nhạc sĩ và chính khách thường giao lưu tại cùng một địa điểm. Colette được cho là từng viết một phần tiểu thuyết La Chatte tại Lapérouse.
Sang thế kỷ XX, những nhân vật như Ernest Hemingway, Winston Churchill và Orson Welles tiếp tục góp mặt trong danh sách khách nổi tiếng. Nhà hàng cũng xuất hiện trong bộ phim Midnight in Paris của Woody Allen, khiến những căn phòng cổ được một thế hệ khán giả điện ảnh biết đến.
Bên cạnh các câu chuyện tình và đời sống thượng lưu, Lapérouse từng đạt đến đỉnh cao của ẩm thực Pháp. Năm 1933, nhà hàng nằm trong nhóm đầu tiên được trao ba sao Michelin, danh hiệu cao nhất của hệ thống đánh giá nhà hàng danh tiếng. Lapérouse giữ ba sao đến năm 1969, một thời kỳ kéo dài 36 năm, khi các tiêu chuẩn về nguyên liệu, kỹ thuật chế biến, nước sốt, phục vụ và nghệ thuật trình bày của haute cuisine Pháp được thực hiện với yêu cầu đặc biệt khắt khe.
Hầm rượu dưới nhà hàng cũng có lịch sử đáng kể. Trong trận đại hồng thủy sông Seine năm 1910, khi nhiều khu phố Paris bị ngập sâu và giao thông đường thủy phải thay thế xe ngựa tại một số nơi, hầm rượu Lapérouse may mắn không bị nước lũ phá hủy. Đến Thế chiến II, nơi này từng được sử dụng làm chỗ trú ẩn trong những đợt không kích.
Ngày nay, hầm rượu lưu giữ hơn 7.000 chai thuộc trên 800 nhãn, với Champagne và Burgundy giữ vị trí quan trọng. Đối với những người yêu vang Pháp, một hầm rượu như vậy có giá trị ở khả năng tập hợp những nhà sản xuất, niên vụ và phong cách khác nhau. Champagne mang đến sự phong phú từ những dòng vang khai vị đến các cuvée danh tiếng, trong khi Burgundy cho phép khám phá sự khác biệt tinh tế giữa các vùng trồng nho, làng rượu và từng vườn nho riêng biệt.
Năm 2019, Lapérouse trải qua một cuộc trùng tu lớn dưới sự tham gia của nhà thiết kế nội thất Laura Gonzalez cùng những nghệ nhân chuyên phục hồi các chi tiết trang trí cổ. Công trình giữ lại tinh thần kiến trúc lịch sử với gỗ ốp tường, tranh trần, gương, đèn chùm, vải nhung và những phòng ăn riêng. Quầy bar được làm mới, trong khi các salon tiếp tục là điểm nhấn của nhà hàng.
Ngày nay, khách đến Lapérouse có thể lựa chọn một bữa tối trong không gian chung hoặc đặt những salon riêng cho hai người hay một nhóm nhỏ. Mô hình phòng ăn kín vốn hình thành từ nhu cầu giao dịch của thương nhân thế kỷ XVIII vẫn tiếp tục được sử dụng sau hơn hai thế kỷ, dù mục đích của thực khách đã thay đổi nhiều.
Nhìn từ bên ngoài, Lapérouse là một góc phố Paris rất đẹp, với màu xanh của mặt tiền, những chi tiết trang trí vàng và cửa sổ cao nhìn ra sông Seine. Nhưng câu chuyện hấp dẫn nhất nằm ở sự tương phản giữa đời sống công khai và riêng tư. Cùng một địa chỉ từng đón tiếp những nhà văn được cả nước Pháp ngưỡng mộ, những nhân vật chính trị đầy quyền lực, các nhà sưu tập rượu vang và những đôi tình nhân muốn giữ cuộc gặp của mình trong bí mật.
Những tấm gương xước, các phòng ăn có cửa khóa, hầm rượu vượt qua trận lụt lịch sử và 36 năm giữ ba sao Michelin kể lại nhiều khía cạnh khác nhau của đời sống Paris. Tại Lapérouse, lịch sử ẩm thực luôn đi cùng lịch sử xã hội, từ cách người Pháp tổ chức bữa ăn, sử dụng không gian riêng cho đến những quy tắc ứng xử của giới thượng lưu qua từng thời kỳ.
Nếu đi dọc Quai des Grands-Augustins vào buổi chiều, từ khu vực Pont Neuf về phía Saint-Michel, bạn sẽ bắt gặp mặt tiền xanh đặc trưng của Lapérouse. Trên những tầng cao, các cửa sổ vẫn nhìn ra dòng Seine như cách đây hàng trăm năm. Chỉ khác rằng những cuộc thương lượng thương mại ngày xưa đã nhường chỗ cho các bữa tối, những ly Champagne và những cuộc gặp gỡ mà đôi khi thực khách vẫn muốn giữ riêng cho mình.
Địa chỉ: Lapérouse, 51 Quai des Grands-Augustins, Quận 6, Paris, Pháp.
#Laperouse #Paris #ParisHistory #FrenchGastronomy #BelleEpoque #FrenchWine #HistoricRestaurants #parislifestyle
Tại trung tâm Napoli, cách vịnh biển xanh Địa Trung Hải vài phút đi bộ, Piazza del Plebiscito trải rộng trên diện tích khoảng 25.000 m², được bao quanh bởi những cung điện hoàng gia và công trình kiến trúc Tân cổ điển. Đây là quảng trường lớn nhất Napoli, nơi từng chứng kiến những biến động chính trị quan trọng của miền Nam nước Ý.
Nổi bật ở một phía quảng trường là Vương cung thánh đường San Francesco di Paola với mái vòm đồ sộ, hàng cột hình bán nguyệt gợi nhớ quảng trường Thánh Peter ở Vatican. Công trình được xây dựng dưới triều vua Ferdinando I, theo thiết kế của kiến trúc sư Pietro Bianchi, lấy cảm hứng từ đền Pantheon ở Rome và hoàn thành năm 1846.
Đối diện nhà thờ là Palazzo Reale, Cung điện Hoàng gia Napoli, được khởi công năm 1600 theo thiết kế của Domenico Fontana. Từng là nơi ở của các vị vua Bourbon, cung điện vẫn lưu giữ những phòng khánh tiết, cầu thang cẩm thạch và nội thất phản ánh đời sống vương triều.
Tên gọi Piazza del Plebiscito bắt nguồn từ cuộc trưng cầu dân ý ngày 21/10/1860, đánh dấu việc Vương quốc Hai Sicilia sáp nhập vào Vương quốc Sardegna, mở đường cho sự ra đời của nước Ý thống nhất năm 1861.
Trước Vương cung thánh đường là hai tượng cưỡi ngựa bằng đồng của Carlo III và Ferdinando I, gắn với tên tuổi nhà điêu khắc Antonio Canova.
Một chi tiết đáng ngạc nhiên: từ năm 1963, quảng trường từng bị sử dụng làm bãi đỗ xe khổng lồ. Mãi đến năm 1994, nhân hội nghị G7 tại Napoli, nơi đây mới được cải tạo và trả lại cho người đi bộ.
Ngày nay, Piazza del Plebiscito là địa điểm tổ chức hòa nhạc, lễ hội và những cuộc gặp gỡ của người Napoli. Khi chiều xuống, ánh nắng phủ lên mái vòm, những dãy cột trắng và mặt quảng trường rộng lớn, tạo nên khung cảnh thanh lịch đặc trưng của miền Nam nước Ý.
#Napoli #Naples #PiazzaDelPlebiscito #Campania #ItalianArchitecture #ItalianHistory #PalazzoReale #SanFrancescoDiPaola #ItalyTravel
Nước hồ rút lộ ngôi mộ cổ chứa báu vật đồng kỳ lạ 2.500 năm tuổi
Một ngôi mộ cổ bất ngờ lộ diện tại Trung Quốc, hé lộ báu vật 2.500 năm tuổi, làm thay đổi nhận thức về kỹ thuật đúc đồng.
Ngôi mộ cổ bất ngờ xuất hiện sau khi nước hồ rút
Tại khu vực hồ chứa Đan Giang thuộc huyện Tích Xuyên, tỉnh Hà Nam, Trung Quốc, một phát hiện khảo cổ bất ngờ đã thu hút sự chú ý của giới nghiên cứu lịch sử.
Khi mực nước hồ hạ thấp, dòng nước xói mòn làm lộ ra những dấu tích của một ngôi mộ cổ gần khu vực Long Sơn. Người dân địa phương phát hiện nhiều hiện vật bằng đồng và ngọc nằm rải rác quanh khu vực.
Nhận được thông tin, cơ quan quản lý di sản nhanh chóng cử nhân viên đến hiện trường, thu thập hiện vật và triển khai các biện pháp bảo vệ.
Các cuộc khảo sát sau đó xác định khu vực này có 24 ngôi mộ thuộc thời Xuân Thu, giai đoạn lịch sử kéo dài từ năm 770 đến năm 476 Trước Công Nguyên. Trong số đó, ngôi mộ mang ký hiệu M2 đặc biệt thu hút sự chú ý bởi quy mô lớn và số lượng đồ tùy táng phong phú.
Hé lộ thân thế vị quan quyền lực nước Sở
Qua nghiên cứu các hiện vật và chữ khắc trên đồ đồng, giới khảo cổ xác định chủ nhân ngôi mộ M2 là Vương Tử Ngọ, còn gọi là Tử Canh, con trai Sở Trang Vương. Ông từng đảm nhiệm chức Lệnh doãn, tương đương chức tể tướng, một trong những vị trí quyền lực nhất của nước Sở thời Xuân Thu.
Dù từng bị đào trộm, ngôi mộ vẫn lưu giữ nhiều hiện vật quý, trong đó có hàng chục đồ đồng nghi lễ cùng các vật dụng bằng ngọc, vũ khí và đồ trang trí.
Đáng chú ý nhất là một hiện vật bằng đồng có hình dáng đặc biệt, được gọi là Vân Văn Đồng Cấm, nghĩa là chiếc bàn đồng trang trí hoa văn mây. Hiện vật này trở thành một trong những phát hiện quan trọng, giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn trình độ luyện kim và nghệ thuật đúc đồng của người Trung Quốc cổ đại.
Báu vật 2.500 năm tuổi có cấu trúc tinh xảo
Theo Bảo tàng Hà Nam, Vân Văn Đồng Cấm có chiều dài tổng thể 131 cm, rộng 67,6 cm, cao 28,8 cm và nặng khoảng 94,2 kg.
Đây không phải vật dụng uống rượu thông thường mà là chiếc bàn dùng để đặt các bình, vò rượu trong nghi lễ tế tự và yến tiệc của tầng lớp quý tộc. Hiện vật có kết cấu hình chữ nhật, phần thân được tạo thành từ nhiều lớp hoa văn mây đan xen, tạo cảm giác nhẹ nhàng dù làm hoàn toàn bằng đồng.
Xung quanh thân bàn có 12 linh thú hình rồng, đầu ngẩng cao, miệng há rộng, thân uốn cong và đuôi cuộn lại. Phía dưới là 12 linh thú khác đóng vai trò chân đỡ, tạo nên kết cấu vừa chắc chắn vừa mang tính nghệ thuật. Những đường nét chạm trổ phức tạp cho thấy trình độ thẩm mỹ và kỹ thuật chế tác đáng kinh ngạc của nghệ nhân thời Xuân Thu.
Điểm đặc biệt nhất của Vân Văn Đồng Cấm nằm ở phương pháp chế tạo. Theo các nghiên cứu của Bảo tàng Hà Nam, hiện vật được đúc bằng kỹ thuật sáp mất, còn gọi là phương pháp đúc mẫu chảy.
Để thực hiện, người thợ tạo hình vật thể bằng sáp, sau đó bao phủ bằng một vật liệu chịu nhiệt để hình thành khuôn đúc. Khi nung nóng, phần sáp bên trong nóng chảy và thoát ra ngoài, để lại khoảng trống có hình dạng tương ứng.
Kim loại nóng chảy được rót vào khuôn đúc chịu nhiệt. Sau khi nguội, người thợ phá khuôn để lấy sản phẩm hoàn chỉnh. Phương pháp này cho phép tạo ra những chi tiết phức tạp, nhiều lớp và các hoa văn rỗng mà kỹ thuật khuôn đất truyền thống khó thực hiện.
Quá trình phục dựng báu vật cổ
Khi được khai quật, Vân Văn Đồng Cấm không còn nguyên vẹn. Nhiều bộ phận bị gãy, các chi tiết trang trí bong rời và thân hiện vật vỡ thành nhiều mảnh. Các chuyên gia phục chế phải nghiên cứu cấu trúc, phân loại mảnh vỡ, chỉnh hình và bổ sung những bộ phận bị thiếu.
Công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ bởi hệ thống hoa văn và linh thú có cấu tạo phức tạp. Sau quá trình phục dựng kéo dài, hiện vật dần lấy lại hình dáng ban đầu, trở thành một trong những báu vật tiêu biểu của Bảo tàng Hà Nam.
Giá trị của Vân văn đồng cấm không chỉ nằm ở tuổi đời hay hình dáng độc đáo. Hiện vật cung cấp bằng chứng quan trọng về sự phát triển của kỹ thuật đúc đồng, đồng thời phản ánh đời sống nghi lễ và trình độ nghệ thuật của tầng lớp quý tộc nước Sở.
Phát hiện hơn 1.300 cổ vật trong mộ nhà Thương 3.000 năm tuổi
Cuộc khai quật mộ cổ Đại Dương Châu tại Giang Tây hé lộ nền văn minh luyện đồng phát triển rực rỡ ở miền Nam Trung Quốc hơn 3.000 năm trước.
Năm 1989, tại huyện Tân Can, tỉnh Giang Tây, Trung Quốc, một phát hiện khảo cổ bất ngờ đã làm thay đổi cách nhìn về lịch sử khu vực Giang Nam. Trong quá trình người dân lấy đất gia cố đê sông Cám, một số hiện vật đồng lớn xuất hiện dưới lớp cát. Cuộc khai quật khẩn cấp sau đó phát hiện một khu mộ lớn có niên đại thời nhà Thương, với hơn 1.300 di vật, trong đó có tới 475 hiện vật bằng đồng.
Phát hiện này được xem là một trong những dấu mốc quan trọng của khảo cổ học Giang Tây, cho thấy vùng lưu vực sông Cám từng tồn tại một trung tâm văn hóa đồng đặc sắc, có kỹ thuật chế tác tinh xảo và bản sắc riêng, chứ không phải vùng đất kém phát triển như một số quan niệm trước đây.
Ngôi mộ chứa kho báu đồ đồng hiếm có
Khu mộ nằm tại Đại Dương Châu, gần bờ đông trung lưu sông Cám. Ngày 20/9/1989, sau khi phát hiện đồ đồng, cơ quan khảo cổ tỉnh Giang Tây đã nhanh chóng tiến hành khai quật cứu hộ. Kết quả cho thấy đây là một di tích mộ táng quy mô lớn thuộc thời nhà Thương, có niên đại khoảng 3.200 năm trước.
Theo nghiên cứu được công bố trên trang của Bảo tàng Cố Cung Bắc Kinh, đây là một ngôi mộ đất có huyệt đào thẳng đứng, nằm bên dưới một cồn cát. Khu vực mộ có chiều dài khoảng 8,22 m, rộng 3,6 m; phần quan tài bên trong dài khoảng 2,34 m, rộng 0,85 m. Dù quan tài gỗ đã mục nát theo thời gian, dấu tích còn lại vẫn giúp các nhà khảo cổ hình dung được quy mô và cách tổ chức không gian mai táng.
Đáng chú ý, phần lớn đồ tùy táng không được đặt ngẫu nhiên mà phân bố theo những khu vực tương đối rõ ràng: bên trong quan tài và trên các bệ đất ở hai đầu. Cách sắp xếp này cho thấy người xưa đã có quy định nhất định về vị trí của từng nhóm đồ vật trong tang lễ. Những món đồ có giá trị nghi lễ, vũ khí, công cụ và vật dụng sinh hoạt có thể được bố trí theo chức năng hoặc ý nghĩa biểu tượng riêng.
Cuộc khai quật thu được hơn 1.300 hiện vật, gồm 475 đồ đồng, 754 đồ ngọc và 139 đồ gốm. Số lượng, chủng loại và chất lượng chế tác của các hiện vật cho thấy đây không phải một khu mộ thông thường, mà có khả năng thuộc về một nhân vật hoặc tầng lớp có địa vị cao trong cộng đồng đương thời.
Đáng chú ý, các đồ tùy táng được sắp xếp tương đối có trật tự trong khu vực quan tài, quách và những bệ đất hai bên. Một số vũ khí bằng đồng như đao và mâu được phát hiện trong tình trạng gãy thành nhiều đoạn, bên ngoài còn dấu vết chu sa. Nhà khảo cổ Từ Trường Thanh, người từng tham gia nghiên cứu di tích, cho rằng những dấu hiệu này có thể liên quan đến nghi thức tang lễ đặc biệt. Chúng gợi ý rằng việc chôn cất không chỉ nhằm lưu giữ tài sản cho người chết, mà còn bao hàm những quan niệm về quyền lực, nghi lễ và thế giới tâm linh.
Tuy nhiên, hài cốt người chết gần như không còn. Vì vậy, dù quy mô đồ tùy táng cho thấy chủ nhân ngôi mộ có địa vị cao, nhưng chưa thể khẳng định chắc chắn người này là một vị vua hay thủ lĩnh của một quốc gia cổ đại.
Những báu vật thể hiện kỹ thuật luyện đồng tinh xảo
Trong số các hiện vật, nổi bật nhất là chiếc đỉnh dạng chõ bốn chân hình hươu, được giới thiệu với tên gọi “Vua Yên”. Tác phẩm cao khoảng 105 cm, nặng 78,5 kg, có cấu tạo gồm phần thân trên và phần thân dưới kết hợp thành một khối. Trên hai quai đỉnh là hình hai con hươu quay đầu nhìn nhau, trong khi thân và chân được trang trí hoa văn thú phức tạp.
Trong số các hiện vật, nổi bật nhất là chiếc đỉnh dạng chõ bốn chân hình hươu, được giới thiệu với tên gọi “Vua Yên”. Ảnh: Bảo tàng tỉnh Giang Tây (Trung Quốc).
Điều đáng chú ý là kỹ thuật chế tác không chỉ thể hiện ở hình dáng bên ngoài. Một số đồ đồng lớn được tạo thành bằng cách đúc riêng từng bộ phận rồi ghép đúc thành sản phẩm hoàn chỉnh. Phương pháp này đòi hỏi nghệ nhân phải tính toán chính xác khuôn, nhiệt độ và quá trình liên kết kim loại. Những hoa văn thú mặt, hổ, hươu và các hình tượng kỳ lạ cũng cho thấy nghệ thuật tạo hình tại đây có phong cách riêng, không đơn thuần sao chép các mẫu phổ biến ở vùng Trung Nguyên.
Đồ ngọc và đồ gốm hé lộ đời sống đa dạng
Bên cạnh đồ đồng, 754 hiện vật bằng ngọc cũng là nhóm di vật đặc biệt quan trọng. Chúng gồm đồ trang sức, vật dụng nghi lễ và những món đồ có thể liên quan đến quyền uy của người sở hữu. Một số tác phẩm có hình người, mặt thần hoặc các sinh vật cách điệu, phản ánh thế giới biểu tượng phong phú của cư dân thời đó.
Những món đồ ngọc được chế tác công phu cho thấy người xưa không chỉ quan tâm đến giá trị vật chất của nguyên liệu, mà còn sử dụng chúng để thể hiện địa vị xã hội và niềm tin tinh thần. Trong khi đó, nhóm đồ gốm cung cấp thêm thông tin về sinh hoạt, kỹ thuật sản xuất và hoạt động trao đổi của cộng đồng.
Sự xuất hiện đồng thời của đồ đồng, đồ ngọc và đồ gốm với số lượng lớn cho thấy xã hội tại khu vực này đã có sự phân công lao động và tổ chức sản xuất tương đối phát triển. Tuy nhiên, chỉ dựa vào số lượng đồ tùy táng vẫn chưa đủ để xác định chính xác danh tính, chức vị hay nguồn gốc của người được chôn cất. Đây vẫn là những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu.
Thiên Đăng Tổng hợp



