a

THƯƠNG CHÚC THẦY CÔ VÀ ANH CHỊ EM ĐỒNG MÔN TRƯỜNG HOÀNG DIỆU MỘT NĂM MỚI BÍNH NGỌ 2026 AN LÀNH VÀ HẠNH PHÚC

b

b
CHÚC QUÝ THẦY CÔ VÀ ĐỒNG MÔN HOÀNG DIỆU NĂM MỚI BÍNH NGỌ 2026 VẠN SỰ NHƯ Ý - AN KHANG THỊNH VƯỢNG.

Thứ Tư, 4 tháng 11, 2026

Báu vật hơn 2.500 năm tuổi hé lộ kỹ thuật đúc đồng tinh xảo thời Xuân Thu

 Hơn 1.000 di vật phát hiện trong quần thể mộ cổ ở Hà Nam, Trung Quốc, đặc biệt là chiếc cấm đồng hoa văn mây hé lộ trình độ đúc đồng vượt trội thời Xuân Thu.

Phát hiện quần thể mộ cổ dưới lòng hồ

Trong lịch sử nhân loại, nhiều phát minh quan trọng đã xuất hiện từ những nền văn minh cổ đại. Tuy nhiên, không ít thành tựu từng bị đánh giá thấp do thiếu bằng chứng khảo cổ cụ thể. Một phát hiện tại tỉnh Hà Nam, Trung Quốc, đã góp phần làm sáng tỏ trình độ thủ công và kỹ thuật luyện kim của người xưa, đồng thời cung cấp tư liệu quý cho việc nghiên cứu lịch sử đúc đồng.

Khi mực nước một hồ chứa ở phía Tây Nam tỉnh Hà Nam hạ thấp, một ngôi mộ cổ bị vùi sâu dưới nước bất ngờ lộ diện. Cơ quan văn hóa địa phương nhanh chóng tiến hành khai quật và bảo vệ di tích. Qua khảo sát ban đầu, các chuyên gia nhận thấy đây không phải một ngôi mộ đơn lẻ mà là quần thể mộ có quy mô lớn.

Công việc khai quật phải tạm dừng khi mùa mưa đến. Đến mùa xuân năm sau, đội khảo cổ tiếp tục nghiên cứu và phát hiện 24 ngôi mộ thuộc thời Xuân Thu cách nay khoảng 2.500 năm, cùng một số mộ thời Hán.

Tổng cộng, hơn 1.000 hiện vật quý được tìm thấy, phản ánh đời sống văn hóa, tín ngưỡng và trình độ chế tác của cư dân cổ đại. Trong số đó, chiếc cấm đồng hoa văn mây gây chú ý đặc biệt bởi hình dáng độc đáo và kỹ thuật chế tác tinh vi.

Hơn 1.000 di vật phát hiện trong quần thể mộ cổ ở Hà Nam, Trung Quốc, đặc biệt là chiếc cấm đồng hoa văn mây hé lộ trình độ đúc đồng vượt trội thời Xuân Thu. Ảnh: Tư liệu của Bảo tàng Hà Nam (Trung Quốc).

Cấm đồng hoa văn mây và kỹ thuật đúc thất lạp

Chiếc cấm đồng có niên đại thời Xuân Thu, dài khoảng 103 cm, rộng 47 cm, cao 14 cm và nặng 95,5 kg. Hiện vật có hình khối chữ nhật, trên thân trang trí 12 hình thú đầu rồng với đường nét phức tạp, được bố trí hài hòa.

Đây không chỉ là một tác phẩm nghệ thuật mà còn là bằng chứng quan trọng giúp giới nghiên cứu tìm hiểu trình độ thủ công và kỹ thuật luyện kim thời cổ đại. Các phân tích cho thấy chiếc cấm đồng được chế tác bằng kỹ thuật đúc thất lạp, một phương pháp cho phép tạo ra những cấu trúc phức tạp và chi tiết tinh xảo.

Đúc thất lạp là kỹ thuật sử dụng mẫu sáp để tạo hình vật đúc. Sau khi hoàn thiện mẫu, người thợ phủ vật liệu chịu nhiệt bên ngoài, nung để sáp chảy ra, tạo thành khoảng trống bên trong khuôn. Kim loại nóng chảy sau đó được rót vào khuôn, tạo nên sản phẩm có hình dáng theo mẫu ban đầu.

Phương pháp này đòi hỏi người thợ phải có kiến thức về vật liệu, nhiệt độ, cấu trúc khuôn và khả năng kiểm soát quá trình đúc. Việc tạo ra một hiện vật lớn, có nhiều chi tiết trang trí như cấm đồng hoa văn mây cho thấy kỹ thuật đúc đồng thời Xuân Thu đã đạt trình độ đáng kể.

Đặc biệt, việc chế tác một hiện vật nặng gần 100 kg với nhiều chi tiết phức tạp đòi hỏi sự phối hợp giữa kinh nghiệm thủ công và kiến thức kỹ thuật. Người thợ phải tính toán tỷ lệ, thiết kế mẫu sáp, kiểm soát độ dày khuôn và quá trình rót kim loại nóng chảy. Chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể khiến sản phẩm bị biến dạng hoặc xuất hiện vết khuyết tật.

Để hoàn thành một hiện vật nặng 95,5 kg, người thợ có thể cần đến nguồn nguyên liệu lớn, công cụ chuyên dụng và sự phối hợp của nhiều người có tay nghề. Đây là dấu hiệu cho thấy nghề luyện kim đã phát triển vượt khỏi phạm vi sản xuất thủ công nhỏ lẻ.

Ngày nay, thông qua phân tích thành phần kim loại, dấu vết chế tác và cấu trúc hiện vật, các chuyên gia có thể phục dựng phần nào quy trình sản xuất cổ đại. Nhờ vậy, báu vật này tiếp tục mang đến những dữ liệu quý giá về lịch sử công nghệ, đồng thời giúp thế hệ sau hiểu rõ hơn năng lực sáng tạo của các nền văn minh cổ.

Giá trị của chiếc cấm đồng không chỉ nằm ở tuổi đời hay vẻ ngoài cầu kỳ. Hiện vật còn cho thấy người thợ cổ đại có khả năng kết hợp kỹ thuật đúc phức tạp với tư duy tạo hình, biến kim loại thành một tác phẩm vừa có công năng vừa mang giá trị nghệ thuật.

Cùng với hơn 1.000 di vật được tìm thấy trong quần thể mộ cổ, chiếc cấm đồng hoa văn mây góp phần mở rộng hiểu biết về đời sống và trình độ kỹ thuật của cư dân thời Xuân Thu. Những bằng chứng vật chất như vậy giúp lịch sử không chỉ được tái dựng từ văn bản mà còn được kiểm chứng qua dấu tích còn lại.

Thiên Đăng (Sohu)

Giải mã thành công ổ khóa bí ẩn 400 năm tuổi từ xác tàu đắm

(CLO) Một ổ khóa bằng đồng thau có niên đại hơn 400 năm, được tìm thấy trong xác tàu đắm ngoài khơi Xứ Wales (Vương quốc Anh), cuối cùng đã được mở nhờ công nghệ chụp CT hiện đại.

Chiếc ổ khóa có từ thế kỷ 16, được ông Peter Hughes, một người chuyên dò tìm kim loại, phát hiện trên bãi biển Margam, Xứ Wales vào năm 1999. Nó nằm trong số những hiện vật thuộc con tàu buôn Ann Francis, bị đắm trong một trận bão ngày 28/12/1583 khi đang trên đường trở về từ Tây Ban Nha.

Chiếc ổ khóa bằng đồng thau hơn 400 năm tuổi được tìm thấy cùng nhiều hiện vật quý giá từ xác tàu buôn Ann Francis, bị đắm vào năm 1583. Ảnh: Amgueddfa Cymru

Sau hơn bốn thế kỷ bị chôn vùi dưới lớp cát, chiếc khóa vẫn còn nguyên cơ chế hoạt động. Tuy nhiên, việc tìm ra mật mã để mở nó lại là một thử thách lớn.

Ông Hughes cho biết đã dành khoảng 20 năm thử nhiều tổ hợp chữ cái khác nhau nhưng đều thất bại. Mãi đến khi các chuyên gia từ Bảo tàng Xứ Wales và Đại học Cardiff sử dụng công nghệ chụp cắt lớp vi tính (micro-CT), bí mật mới được hé lộ.

Mật mã cuối cùng được xác định là "ANCE", gồm bốn chữ cái.

Theo các nhà nghiên cứu, chiếc khóa có bốn vòng xoay, mỗi vòng chứa sáu chữ cái, tạo ra tổng cộng 1.296 tổ hợp khác nhau. Điều này khiến việc mở khóa bằng cách thử thủ công trở nên vô cùng khó khăn.

Nhà nghiên cứu cho biết ban đầu không tin thiết bị quét có thể giúp tìm ra mật mã. Tuy nhiên, sau ba lần quét với những phương pháp khác nhau, nhóm nghiên cứu đã xác định được cấu trúc bên trong và vị trí chính xác của các rãnh khóa.

Công nghệ micro-CT cho phép tạo hình ảnh ba chiều chi tiết bên trong hiện vật mà không cần tháo rời hay làm hư hại chiếc khóa cổ.

Đáng chú ý, đây là công nghệ thường được sử dụng để nghiên cứu xương và các cấu trúc sinh học. Việc ứng dụng để giải mã một ổ khóa hơn 400 năm tuổi là trải nghiệm hoàn toàn mới đối với nhóm nghiên cứu.

Các chuyên gia còn phát hiện chiếc khóa có những chữ cái cố định ở hai đầu, không liên quan đến mật mã thực sự. Họ cho rằng đây có thể là một thủ thuật nhằm đánh lạc hướng những người cố tình mở khóa.

Chiếc khóa được tìm thấy gần một số đồng tiền Tây Ban Nha và hai quả cân dùng để kiểm tra tiền xu. Vì vậy, các nhà khảo cổ nhận định nó có thể từng được sử dụng để bảo vệ một chiếc rương chứa tiền bạc hoặc những tài sản có giá trị.

Hiện ổ khóa cùng nhiều hiện vật từ tàu Ann Francis, bao gồm tiền Tây Ban Nha và chiếc còi của thuyền trưởng, đang được trưng bày tại Bảo tàng Bến cảng Quốc gia ở Swansea, Xứ Wales.

Việc giải mã thành công chiếc khóa không chỉ khép lại bí ẩn kéo dài hơn 400 năm mà còn cho thấy công nghệ hiện đại có thể giúp các nhà khảo cổ khám phá những bí mật lịch sử mà không làm tổn hại đến các hiện vật quý giá.

Hà Trang (theo Telegraph)

Loài dơi khổng lồ to như chó con tại đảo Madagascar bất ngờ bị thu nhỏ kích thước đầy bí ẩn


Sở hữu sải cánh tới 1,5 mét và khuôn mặt tựa loài cáo, dơi quạ Madagascar là loài thụ phấn vô giá của tự nhiên. Thế nhưng, các nhà khoa học bàng hoàng nhận ra sinh vật to lớn này đang ngày càng co cụm kích thước, bắt nguồn từ chính những can thiệp đầy nghịch lý của con người.

Giữa những cánh rừng nhiệt đới của đảo quốc Madagascar, hình ảnh một sinh vật có sải cánh rộng tới 1,5 mét và kích thước cơ thể tương đương một chú chó nhỏ liệng ngang qua bầu trời có thể khiến bất kỳ ai cũng phải rùng mình kinh hãi.

Thế nhưng, trái ngược với nỗi ám ảnh kinh điển về loài dơi hút máu mang theo mầm bệnh nguy hiểm, dơi quạ Madagascar - tên khoa học là Pteropus rufus - lại là loài sinh vật ăn thực vật hoàn toàn vô hại đối với con người. Thuộc họ dơi ăn quả Cựu thế giới, chúng sở hữu khuôn mặt tròn, chiếc mõm dài thanh tú trông giống hệt loài cáo hoặc chó cảnh, sinh sống chủ yếu bằng hoa quả, phấn hoa và mật hoa của hơn 40 loài thực vật bản địa.

Do thức ăn thực vật không di chuyển, loài dơi này không cần đến khả năng định vị bằng sóng âm mà sử dụng thị giác cùng khứu giác tinh nhạy để kiếm ăn. Mỗi đêm, một cá thể có thể bay xa tới 50 km để tìm kiếm nguồn thức ăn.

Thói quen nuốt trọn quả mà không làm tổn hại đến hạt đã biến dơi quạ trở thành lực lượng phát tán hạt giống quan trọng bậc nhất trong hệ sinh thái địa phương, đồng thời là loài thụ phấn đắc lực duy trì sự đa dạng sinh học của toàn bộ hòn đảo.

Tuy nhiên, loài động vật quý giá này lại có tốc độ sinh sản rất chậm khi mỗi lứa dơi mẹ chỉ sinh đúng một con non sau chu kỳ mang thai kéo dài từ 100 đến 150 ngày.


Hiện nay, dơi quạ Madagascar đã bị Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) đưa vào danh sách các loài dễ bị tổn thương. Mối đe dọa sinh tử lớn nhất đối với chúng không đến từ thiên địch tự nhiên mà lại phát xuất từ bàn tay con người.

Người dân bản xứ từ lâu đã xem dơi quạ như một nguồn cung cấp đạm thường nhật, đồng thời coi chúng là loài dịch hại cần trừ khử vì thói quen ăn phá những vườn cây ăn trái có giá trị kinh tế. Dù luật pháp sở tại đã ban hành khung thời gian cấm săn bắt nghiêm ngặt, nhưng năng lực giám sát lỏng lẻo đã khiến hoạt động săn trộm diễn ra dai dẳng suốt bốn mùa trong năm.

Đằng sau cuộc tàn sát âm thầm ấy là một hệ lụy tiến hóa dị thường. Từ cuối thế kỷ trước, nhiều nhà sinh vật học đã linh cảm thấy kích thước của các cá thể dơi bắt được ngày một nhỏ dần. Mối nghi ngờ này cuối cùng đã được chứng minh bằng các dữ liệu khoa học chuẩn xác trong công trình nghiên cứu vừa được công bố trên tạp chí Journal of Mammalogy vào ngày 29 tháng 10 năm 2026.

Công trình do nhà sinh thái học động vật hoang dã Emily Cornelius Ruhs cùng cộng sự kỳ cựu Steve Goodman thuộc Trung tâm Nghiên cứu Tích hợp Negaunee tại Bảo tàng Field thực hiện.

Để tìm ra căn nguyên của sự việc, giáo sư Steve Goodman - người đã có gần 40 năm gắn bó với thực địa Madagascar - đã dành nhiều năm rà soát 9 bảo tàng lịch sử tự nhiên danh tiếng khắp nước Mỹ và châu Âu. Nhóm tác giả đã đo đạc tỉ mỉ kích thước hộp sọ và lớp da của 121 mẫu vật dơi quạ thu thập xuyên suốt 150 năm lịch sử.

Kết quả xử lý thống kê khiến giới khoa học sửng sốt: kể từ dấu mốc năm 1980, số lượng dơi quạ không chỉ suy sụp trầm trọng mà kích cỡ cơ thể của chúng còn xuất hiện một cú sụt giảm đứt gãy chưa từng có.

Nghịch lý nằm ở chỗ, thời điểm kích thước loài dơi này bắt đầu biến dạng đột ngột lại trùng khớp hoàn toàn với giai đoạn chính quyền địa phương đưa ra các quy định bảo vệ đầu tiên.

Luật pháp khi đó chỉ đặt ra khung thời gian cấm săn bắt từ tháng 5 đến tháng 8 hàng năm, nhưng lại bỏ ngỏ việc áp đặt hạn ngạch số lượng cũng như tiêu chuẩn kích thước cá thể được phép đánh bắt.

Nhận thấy thời gian săn bắn bị siết lại, các thợ săn bản địa đã chuyển hướng sang săn bắt thương mại với cường độ hung bạo hơn nhiều lần so với thời kỳ tự cung tự cấp. Họ ồ ạt săn lùng và càn quét mọi đàn dơi để tích trữ nguồn thịt bán ra thị trường.

Chính áp lực săn bắt mang tính tận diệt này đã vô tình kích hoạt một cuộc chọn lọc nhân tạo tàn nhẫn. Nhà nghiên cứu Emily Cornelius Ruhs chỉ rõ một thực tế nghiệt ngã: nếu một con dơi sở hữu tầm vóc to lớn nhất trên bầu trời, nó sẽ trở thành mục tiêu lộ liễu nhất và đem lại khối lượng thịt nhiều nhất cho tay súng của những kẻ săn trộm.

Lần lượt từng cá thể mang tầm vóc khổng lồ bị bắn hạ, khiến toàn bộ nguồn gene ưu việt về kích cỡ bị xóa sổ khỏi tự nhiên. Những cá thể may mắn sống sót phần lớn là những con mang gene quy định vóc dáng còi cọc, nhỏ bé hơn. Trải qua hơn bốn thập kỷ duy trì nòi giống, thế hệ con cháu của chúng ngày nay đã bị thu nhỏ kích thước một cách rõ rệt.

Dù vậy, các nhà khoa học tại Bảo tàng Field cũng nhấn mạnh rằng hoạt động săn bắt thương mại khốc liệt có thể không phải là thủ phạm duy nhất dẫn đến sự biến đổi hình thể này.

Tình trạng tàn phá rừng nguyên sinh, áp lực từ biến đổi khí hậu toàn cầu và sự đảo lộn của mùa quả chín do thời tiết cực đoan có thể đang cùng hợp lực, đẩy loài dơi quạ khổng lồ vào con đường thoái hóa thể chất nhanh chóng.

Nghiên cứu mới không chỉ vén màn bí mật về một vụ thu nhỏ thể xác dị thường trong tự nhiên, mà còn gióng lên hồi chuông cảnh báo sâu sắc về những lỗ hổng chết người trong chính sách bảo tồn động vật hoang dã.

Bí ẩn pharaoh Akhenaten: Đột biến gen và hộp sọ dị thường có phải nguồn gốc ngoài hành tinh?

Sở hữu diện mạo kỳ dị, cuộc cải cách tôn giáo chấn động và những bất thường trong mã di truyền, pharaoh Akhenaten khiến giới nghiên cứu đặt câu hỏi: liệu ông là nạn nhân của căn bệnh di truyền hay mang dấu tích lai tạo từ ngoài vũ trụ?

Ai Cập cổ đại luôn là một trong những nền văn minh rực rỡ và ẩn chứa nhiều câu đố thách thức nhân loại nhất. Giữa hàng loạt triều đại pharaoh lẫy lừng, cái tên Akhenaten nổi lên như một nhân vật độc nhất vô nhị nhưng cũng chìm trong vô vàn tranh cãi lịch sử.

Sự hiện diện của ông tựa như một cơn ác mộng bị thời gian bóp méo, nơi đan xen giữa những cuộc cải cách tôn giáo triệt để, những nét dị biệt về mặt sinh lý và những căn bệnh di truyền khó hiểu, tạo nên cảm giác chấn động sâu sắc cho bất kỳ ai tiếp cận các tư liệu lịch sử.

Các ghi chép về vị pharaoh này dường như đã bị lớp bụi mờ của năm tháng che phủ đến mức chắp vá. Ngay chính danh xưng Akhenaten đã hàm chứa một sự tuyên cáo đoạn tuyệt với truyền thống.

Trong khi các vị quân vương Ai Cập khác thường được khắc họa với thân hình cường tráng, tư thế dũng mãnh và tràn đầy nhiệt huyết, thì chân dung của Akhenaten lại mang dáng vẻ kỳ dị đến khó tả. Những mô tả để lại cho thấy ông sở hữu đôi mắt hình quả hạnh, phần bụng hơi phình to, các chi thon dài yếu ớt và đặc biệt là một hộp sọ bị kéo dài bất thường ra phía sau.


Pharaoh Akhenaten là nhân vật lịch sử gây tranh cãi lớn của Ai Cập cổ đại với những ghi chép chắp vá và diện mạo dị thường khác xa truyền thống (mắt hạnh nhân, bụng phình, tứ chi thon dài yếu ớt, hộp sọ kéo dài).

Không chỉ dừng lại ở ngoại hình khác lạ, Akhenaten còn khơi mào một cơn bão làm đảo lộn toàn bộ nền tảng tâm linh của đất nước kim tự tháp. Trước thời đại của ông, người dân vốn duy trì đức tin đa thần sâu sắc, mỗi gia đình đều tôn kính và phụng sự các vị thần linh riêng biệt.

Thế nhưng, vị quân vương này bất ngờ tuyên bố bãi bỏ truyền thống đa thần để chỉ tôn sùng một vị thần duy nhất là Aten - thần Mặt Trời. Hành vi mang tính dị giáo chưa từng có này tựa như một tảng đá lớn ném xuống mặt nước phẳng lặng. Màu sắc huyền bí quanh ông đậm nét đến mức xuất hiện cả những suy đoán táo bạo rằng ông chính là hóa thân của nhân vật Abraham trong Kinh Thánh.

Dù vậy, các nghiên cứu chỉ ra rằng ông không hẳn là một tín đồ độc thần giáo thuần túy, bởi ông vẫn thừa nhận sự tồn tại của các vị thần khác nhưng kiên quyết dành trọn lòng tôn kính cho Aten. Đỉnh điểm của cuộc cải cách là quyết định dời đô từ Thebes về thành phố mới do ông sáng lập mang tên Tell el-Amarna, mở ra thời kỳ Amarna đầy tranh cãi.

Cuộc cải cách tôn giáo mang tính dị giáo: xóa bỏ tín ngưỡng đa thần để độc tôn sùng bái thần Mặt Trời Aten, dời đô về Tell el-Amarna (thời kỳ Amarna) và giả thuyết liên hệ với nhân vật Abraham.

Những phát hiện gây kinh ngạc nhất về vị pharaoh này lại đến từ phòng thí nghiệm hiện đại. Khi tiến hành phân tích mẫu mô não hiếm hoi còn được bảo quản tốt bằng kỹ thuật phản ứng chuỗi polymerase (PCR), giới khoa học đã đối diện với kết quả chấn động. Trong số chín mẫu được xét nghiệm, có tám mẫu mang đặc điểm hoàn toàn giống người bình thường, duy chỉ có mẫu của Akhenaten bộc lộ một đột biến bất thường ở gen CXPAC-5, vốn đóng vai trò kiểm soát sự phát triển của vỏ não.

Bí ẩn tiếp tục gia tăng khi các nhà nghiên cứu quan sát hộp sọ dưới kính hiển vi. Hộp sọ này lớn hơn hẳn so với những vị pharaoh cùng thời. Thông thường, sự phì đại của hộp sọ chỉ xuất phát từ hai khả năng: tuổi già cực độ hoặc đột biến gen cực đoan. Tuy nhiên, các bằng chứng khảo cổ học đã loại trừ khả năng ông sống thọ quá 45 tuổi. Đáng kinh ngạc hơn nữa, trên hộp sọ còn xuất hiện các vết sẹo hạt nhân - dấu tích cho thấy chuỗi xoắn kép ADN đã tự phục hồi sau khi chịu tác động từ phóng xạ cường độ cao.


Kết quả xét nghiệm ADN bằng kỹ thuật PCR phát hiện đột biến bất thường ở gen CXPAC-5 kiểm soát vỏ não, duy nhất chỉ có ở Akhenaten trong số chín mẫu thử. Khám nghiệm hộp sọ cho thấy kích thước lớn bất thường không do tuổi tác (bác bỏ khả năng sống quá 45 tuổi), vết sẹo hạt nhân cho thấy ADN từng tự chữa lành sau bức xạ cường độ cao, cùng mật độ xương đặc vượt trội người hiện đại.

Để lý giải hiện tượng này, giáo sư Braverman thuộc đại học Yale đã đưa ra giả thuyết rằng diện mạo kỳ lạ của Akhenaten là hệ quả từ chứng phì đại tuyến vú ở nam giới kết hợp hội chứng liền khớp sọ sớm mang tính di truyền. Vị chuyên gia chỉ ra rằng cha, ông nội và cụ nội của Akhenaten đều từng mắc các bệnh tương tự, và phần đầu sưng to rất có thể do liền khớp sọ sớm gây ra.

Đáng chú ý, phân tích mật độ xương cho thấy bộ xương của ông đặc và chắc hơn rất nhiều so với các xác ướp khác, thậm chí vượt trội hơn cả con người hiện đại.

Những dấu tích dị thường này đã đặt ra câu hỏi lớn về thân thế thực sự của Akhenaten: liệu ông chỉ là một vị hoàng tử chịu lời nguyền bệnh tật gia tộc, hay thực sự là một sinh thể mang nguồn gốc ngoài vũ trụ từng giáng lâm xuống lưu vực sông Nile? Dù bí ẩn vẫn chưa có lời giải thỏa đáng, nhưng sự hiện diện của Akhenaten đã hé lộ một phần nhỏ trong nỗ lực tìm kiếm nguồn gốc loài người và những bí mật vô tận của vũ trụ.


Đức Khương, Đời sống & Pháp luật