Tuổi già là lúc nhận ra rằng hạnh phúc không đến từ nhiều thứ, mà từ sự đủ đầy, biết buông bỏ quá khứ và trân trọng những điều giản dị.
Nhiều người thường nghĩ hạnh phúc là có một công việc tốt hơn, một căn nhà rộng hơn, nhiều tiền hơn, con cái thành đạt hơn. Nhưng đi qua phần lớn cuộc đời, họ mới nhận ra điều khiến mình bình yên không hẳn là có thêm, mà là biết khi nào đã đủ.
Tuổi già vì thế không chỉ là quãng thời gian nhìn lại những gì đã qua. Đây còn là lúc con người học một bài học tưởng đơn giản nhưng không dễ thực hành: biết đủ, biết buông, biết ơn và biết vui.
Biết đủ với những gì mình đang có
Khi còn trẻ, mong muốn vươn lên là điều tự nhiên. Con người cần mục tiêu để phấn đấu, cần khát vọng để bước tiếp. Nhưng khi tuổi đã cao, nếu vẫn giữ thói quen so sánh mình với người khác, cuộc sống dễ trở thành một cuộc đua không có điểm dừng.
Biết đủ không có nghĩa là từ bỏ mong muốn sống tốt hơn. Đó là nhận ra điều gì thực sự cần thiết với mình.
Ở tuổi già, sức khỏe còn đủ để tự chăm sóc bản thân, trong nhà có người để trò chuyện, có vài người bạn chân thành, có một nơi để trở về, một sở thích để theo đuổi... đã là những điều đáng quý.
Một bữa cơm gia đình, một buổi sáng đi bộ, một cuộc điện thoại hỏi thăm hay một chiều ngồi đọc sách có thể rất bình thường. Nhưng càng có tuổi, người ta càng hiểu những điều ấy chính là phần quan trọng của hạnh phúc.
Khi biết đủ, con người không còn phải liên tục nhìn sang cuộc sống của người khác để đo xem mình đang có nhiều hay ít. Từ đó, lòng cũng nhẹ hơn.
Biết đủ không có nghĩa là từ bỏ mong muốn sống tốt hơn mà là nhận ra điều gì thực sự cần thiết với mình. Ảnh minh họa
Biết buông những điều đã qua
Nếu biết đủ là học cách nhìn vào hiện tại, thì biết buông là học cách bước ra khỏi những điều thuộc về quá khứ.
Có người đã nhiều tuổi nhưng vẫn day dứt về một chuyện xảy ra từ hàng chục năm trước. Một mối bất hòa, một lời nói làm tổn thương, một quyết định từng khiến mình tiếc nuối... cứ được nhắc lại trong tâm trí, dù sự việc đã không còn khả năng thay đổi.
Càng giữ chặt những điều ấy, con người càng tự làm nặng lòng mình.
Buông không phải là quên, cũng không có nghĩa phủ nhận những gì đã xảy ra. Đó là chấp nhận rằng có những chuyện không thể làm lại và có những người không thể trở thành người như mình mong muốn.
Với con cái, sự buông bỏ đôi khi còn là tôn trọng lựa chọn của chúng. Cha mẹ có thể góp ý, nhưng không thể sống thay cuộc đời của con. Khi con đã trưởng thành, yêu thương không nhất thiết phải đi cùng sự kiểm soát.
Tuổi già có lẽ nên dành nhiều thời gian hơn cho những gì đang hiện hữu, thay vì tiêu hao năng lượng cho những điều đã không còn thuộc về mình.
Biết ơn để nhận ra mình vẫn giàu có
Biết đủ giúp con người bớt đòi hỏi ở cuộc sống; biết ơn giúp họ nhận ra những gì cuộc sống đã trao tặng.
Sau nhiều năm, mỗi người thường có một “kho” ký ức được tạo nên từ những con người và sự việc tưởng như rất bình thường: một người bạn từng giúp mình lúc khó khăn, người bạn đời đã cùng nhau đi qua bao năm tháng, những người con, người cháu, một người hàng xóm sẵn lòng giúp đỡ khi cần.
Có những điều chỉ đến khi mất đi, người ta mới hiểu giá trị.
Vì thế, biết ơn không nhất thiết phải là những lời nói lớn lao. Có thể bắt đầu bằng việc gọi điện hỏi thăm một người lâu ngày không gặp, nói lời cảm ơn với người thân, giữ gìn một mối quan hệ tốt đẹp hoặc dành thời gian lắng nghe người bên cạnh.
Khi nhìn cuộc đời từ những gì mình đã nhận được, thay vì chỉ từ những gì còn thiếu, tâm thế của con người cũng thay đổi. Sự bình an nhiều khi bắt đầu từ cách nhìn ấy.
Biết vui để cuộc sống tiếp tục có ý nghĩa
Tuổi già không nên chỉ là những ngày chờ đợi. Khi công việc đã giảm, con cái trưởng thành và nhịp sống thay đổi, một số người dễ thu mình, để các ngày trôi qua trong sự đơn điệu.
Trong khi đó, niềm vui không nhất thiết phải đến từ những điều lớn lao.
Một buổi sáng đi bộ trong công viên, chăm cây, đọc sách, nghe nhạc, nấu một món ăn yêu thích, gặp bạn bè hay tham gia một hoạt động cộng đồng đều có thể đem lại cảm giác mình vẫn đang sống một cuộc đời có ý nghĩa.
Người lớn tuổi cũng có thể học một điều mới, duy trì một sở thích cũ hoặc làm một việc nhỏ có ích cho gia đình, hàng xóm và cộng đồng. Khi còn có điều để quan tâm, để làm và để chia sẻ, tuổi tác không đồng nghĩa với sự tách khỏi đời sống.
Điều đáng quý là mỗi người tìm được niềm vui phù hợp với sức khỏe, hoàn cảnh và sở thích của mình, thay vì chờ người khác mang niềm vui đến.
Sống đủ là biết điều gì đáng giữ
Chữ “đủ” không có một thước đo chung. Với người này, đủ là sự ổn định về vật chất; với người khác, đó là một gia đình hòa thuận, một cơ thể còn khỏe, vài người bạn thân hoặc những ngày tháng được sống theo cách mình mong muốn.
Bởi vậy, sống đủ không phải là có ít hay nhiều, mà là biết điều gì đáng giữ và điều gì có thể đặt xuống.
Ở tuổi già, có thể không cần thêm quá nhiều thứ. Điều cần hơn là giữ sức khỏe, giữ những mối quan hệ tử tế, giữ một tâm trí cởi mở và giữ cho mình những niềm vui giản dị.
Sau nhiều năm đi tìm hạnh phúc, con người có thể nhận ra rằng những thứ quý giá nhất đôi khi không nằm ở phía trước. Chúng đã ở bên mình từ lâu, chỉ là có những lúc vì mải miết kiếm tìm, ta chưa kịp nhận ra.
Biết đủ để không chạy theo những điều không cần thiết; biết buông để lòng nhẹ khỏi chuyện đã qua; biết ơn để trân trọng những người và những gì còn hiện diện; biết vui để mỗi ngày vẫn có một lý do để thức dậy với tâm thế bình an.
Có lẽ, đó chính là cách tuổi già đi qua nhẹ nhàng nhất: không phải có thật nhiều, mà là hiểu thế nào là đủ.
Về già, khi con cái lạnh nhạt, người khôn ngoan làm 3 điều này
Không có nỗi buồn nào âm thầm hơn việc cha mẹ dành cả đời vun vén cho con cái nhưng về già lại cảm thấy mình dần trở nên xa lạ trong chính gia đình.
Trước sự thờ ơ, lạnh nhạt của con cái có người chọn trách móc, có người cố gắng níu kéo bằng sự hy sinh nhiều hơn. Nhưng cũng có những người sau nhiều va vấp mới nhận ra rằng, cách tốt nhất để bảo vệ chính mình không phải là hơn thua với con cái, mà là thay đổi cách sống.
Khoảng cách giữa cha mẹ và con cái thường không xuất hiện trong một ngày. Khi con cái dần lạnh nhạt, cách ứng xử bình tĩnh và khôn ngoan của cha mẹ sẽ góp phần giữ gìn sự gắn kết gia đình. Ảnh minh họa
Không phải mọi khoảng cách đều bắt nguồn từ sự vô tâm
Không ít bậc cha mẹ cho rằng con cái thay đổi vì đã hết tình cảm hoặc không còn biết ơn công lao dưỡng dục. Nhưng trên thực tế, áp lực công việc, cuộc sống riêng và khác biệt trong cách suy nghĩ cũng có thể khiến việc giao tiếp giữa các thế hệ trở nên khó khăn hơn.
Điều quan trọng là thay vì để sự thất vọng dẫn đến những cuộc cãi vã kéo dài, người lớn tuổi có thể lựa chọn cách ứng xử giúp cả mình và gia đình bớt tổn thương.
Nhiều người sau khi trải qua những va chạm trong cuộc sống đều nhận ra rằng, ba điều dưới đây thường mang lại hiệu quả tích cực hơn cả.
1. Giữ khoảng cách vừa đủ để cả hai bên đều có không gian
Khi cảm thấy con cái ngày càng lạnh nhạt, phản ứng đầu tiên của nhiều bậc cha mẹ là gọi điện nhiều hơn, nhắc nhở nhiều hơn hoặc cố gắng xuất hiện nhiều hơn trong cuộc sống của con. Tuy nhiên, sự quan tâm nếu vượt quá giới hạn đôi khi lại khiến khoảng cách giữa các thế hệ lớn hơn.
Thay vì liên tục can thiệp vào những chuyện nhỏ trong gia đình con, người lớn tuổi có thể giảm bớt những lời góp ý không cần thiết, tôn trọng cuộc sống riêng của con và chỉ chia sẻ khi được hỏi. Khoảng cách hợp lý không phải là xa cách, mà là cách để mỗi người đều cảm thấy được tôn trọng.
Nhiều bậc cha mẹ cũng nhận thấy rằng, khi mình bớt kiểm soát, con cái lại chủ động tìm đến nhiều hơn.
Ảnh minh họa
2. Chăm sóc chính mình trước khi chờ người khác quan tâm
Suốt nhiều năm, không ít cha mẹ dành gần như toàn bộ thời gian và tiền bạc cho con cái mà quên mất bản thân cũng cần được chăm sóc. Khi về già, điều cần ưu tiên không còn là hy sinh nhiều hơn, mà là đầu tư cho sức khỏe, đời sống tinh thần và sự độc lập của chính mình.
Khám sức khỏe định kỳ, duy trì vận động, theo đuổi sở thích cá nhân, gặp gỡ bạn bè hoặc tham gia các hoạt động cộng đồng đều giúp người cao tuổi sống tích cực hơn.
Bên cạnh đó, việc giữ một khoản tài chính đủ cho tuổi già cũng mang lại sự chủ động trong nhiều tình huống và giảm bớt áp lực cho cả cha mẹ lẫn con cái.
Một người lớn tuổi khỏe mạnh, tự chủ và có cuộc sống phong phú thường dễ nhận được sự tôn trọng từ những người xung quanh hơn.
3. Giảm kỳ vọng để giữ bình yên cho chính mình
Nhiều chuyên gia tâm lý cho rằng, một phần tổn thương của cha mẹ đến từ khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế.
Cha mẹ luôn mong con dành nhiều thời gian hơn, quan tâm nhiều hơn hoặc thể hiện tình cảm theo cách mình mong muốn. Trong khi đó, con cái đôi khi lại bận rộn với công việc và gia đình riêng. Điều đó không đồng nghĩa với việc cha mẹ phải chấp nhận sự thờ ơ, nhưng cũng không nên đặt toàn bộ hạnh phúc của mình vào thái độ của con.
Khi cuộc sống có thêm bạn bè, sở thích, các hoạt động xã hội và mục tiêu riêng, người lớn tuổi sẽ ít phụ thuộc hơn vào sự quan tâm của con cái.
Nếu con hiếu thảo, đó là niềm vui. Nếu con chưa làm được như mong muốn, cha mẹ vẫn có thể sống bình yên và giữ được sự chủ động trong cuộc đời mình.
Ảnh minh họa
Yêu con không có nghĩa là đánh mất chính mình
Tình yêu của cha mẹ luôn rất lớn, nhưng sự hy sinh cũng cần có giới hạn. Khi tuổi cao, điều đáng quý nhất không phải là cố gắng làm hài lòng tất cả, mà là biết yêu thương bản thân, giữ gìn sức khỏe, tài chính và các mối quan hệ tích cực.
Một người biết chăm sóc chính mình không chỉ sống thanh thản hơn mà còn giúp con cái bớt áp lực và dễ gắn kết với cha mẹ hơn.
Đến cuối cùng, điều giữ gìn một gia đình không phải là những lời trách móc hay sự hy sinh vô điều kiện, mà là sự tôn trọng, thấu hiểu và khoảng cách vừa đủ để mỗi người đều cảm thấy được yêu thương.
giadinh.suckhoedoisong.vn
RYAN WHITE – CẬU BÉ ĐƯỢC BÁO CHỈ CÒN 6 THÁNG ĐỂ SỐNG, NHƯNG ĐÃ KỊP THAY ĐỔI NƯỚC MỸ
Năm 13 tuổi, Ryan White không có một ước mơ gì quá lớn.
Cậu thích truyện tranh, trò chơi điện tử, thích đạp xe và muốn sáng dậy được đến trường như những đứa trẻ khác.
Nhưng rồi có một ngày, ngay cả điều bình thường ấy cũng trở thành thứ Ryan phải đấu tranh để có được.
Ryan sinh năm 1971 tại Indiana, Mỹ, mắc bệnh máu khó đông nặng. Từ nhỏ, cậu phải thường xuyên sử dụng chế phẩm từ máu để giúp cơ thể đông máu.
Đó là thứ giữ Ryan sống.
Trớ trêu thay, cũng chính từ một chế phẩm máu bị nhiễm HIV, cuộc đời cậu rẽ sang một hướng khác.
Tháng 12/1984, bác sĩ thông báo Ryan đã nhiễm HIV.
Thời ấy, HIV/AIDS vẫn là một nỗi kinh hoàng mà thế giới hiểu quá ít. Những phương pháp điều trị hiệu quả như ngày nay chưa tồn tại.
Bác sĩ dự đoán Ryan có lẽ chỉ còn khoảng 6 tháng.
Một đứa trẻ 13 tuổi nghe thấy thời gian còn lại của cuộc đời mình được tính bằng tháng.
Nhưng điều khủng khiếp chưa dừng ở đó.
Khi Ryan muốn trở lại trường, nhiều người phản đối.
Họ sợ cậu.
Không phải vì Ryan đã làm điều gì sai.
Chỉ bởi họ không hiểu HIV lây truyền như thế nào.
Có những phụ huynh ký đơn yêu cầu không cho Ryan đến lớp. Có những gia đình không muốn con mình học chung trường với cậu.
Ryan phải ngồi trong phòng ngủ, theo dõi bài giảng từ xa qua một đường dây điện thoại.
Ở tuổi mà một đứa trẻ đáng lẽ lo bài kiểm tra ngày mai hay chiều nay sẽ chơi với ai, Ryan phải học cách hiểu rằng có những người không muốn ngồi cạnh mình.
Không muốn chạm vào những thứ mình đã chạm.
Không muốn con họ đến gần mình.
Rồi sự sợ hãi biến thành độc ác.
Gia đình Ryan bị quấy rối, tài sản bị phá hoại. Một viên đạn thậm chí được bắn xuyên qua cửa sổ ngôi nhà.
Có lẽ lúc ấy, mẹ Ryan hiểu rằng căn nhà này không còn là nhà nữa.
Năm 1987, gia đình chuyển đến Cicero, Indiana.
Chỉ cách nơi cũ vài chục cây số.
Nhưng đối với Ryan, dường như đó là một thế giới khác.
Trước khi cậu nhập học tại Hamilton Heights High School, nhà trường đã giúp học sinh hiểu HIV là gì và quan trọng hơn, HIV không lây qua một cái bắt tay, một cái ôm hay việc ngồi học cạnh nhau.
Ngày Ryan bước vào ngôi trường mới, điều chờ đợi cậu không phải những ánh mắt né tránh.
Các bạn học đến bắt tay cậu.
Chỉ một cái bắt tay thôi.
Nhưng với một đứa trẻ từng bị người ta sợ cả việc chạm vào mình, có lẽ chẳng món quà nào bình thường mà quý giá hơn thế.
Cuối cùng Ryan lại được làm một học sinh.
Không phải “cậu bé mắc AIDS”.
Không phải một mối nguy hiểm.
Không phải cái tên trên báo chí.
Chỉ là Ryan.
---
Bác sĩ từng cho Ryan 6 tháng.
Cậu sống thêm hơn 5 năm.
Ryan đi học, có bạn bè, dự prom và gặp những con người nổi tiếng mà trước đó có lẽ cậu chỉ nhìn thấy trên truyền hình.
Elton John trở thành một người bạn thân thiết của gia đình. Michael Jackson cũng kết bạn với Ryan và tặng cậu một chiếc Ford Mustang màu đỏ.
Nhưng điều đáng nhớ nhất không phải Ryan quen bao nhiêu người nổi tiếng.
Mà là khi cả nước Mỹ bắt đầu biết tên mình, cậu đã dùng sự chú ý ấy để nói về những người giống mình.
Năm 1988, Ryan xuất hiện trước Ủy ban Tổng thống về đại dịch HIV.
Cậu kể câu chuyện của mình rất bình tĩnh.
Một cậu bé từng bị xua khỏi trường học đang cố giải thích cho người lớn rằng HIV không lựa chọn con người dựa trên họ là ai.
Và rằng đôi khi sự thiếu hiểu biết cũng có thể gây ra những vết thương khủng khiếp chẳng kém bệnh tật.
Điều đáng kinh ngạc là Ryan không trở thành một người cay nghiệt.
Cậu hoàn toàn có lý do để giận dữ.
Nhưng cậu lại chọn giải thích.
Chọn lên tiếng.
Chọn để những gì đã xảy ra với mình không xảy ra với người khác.
---
Ngày 8/4/1990, Ryan White qua đời tại Indianapolis.
Cậu mới 18 tuổi.
Chỉ còn khoảng một tháng nữa là đến ngày tốt nghiệp trung học.
Elton John ở bên gia đình Ryan trong những ngày cuối cùng.
Sau này, Elton kể rằng Ryan và gia đình cậu đã tác động sâu sắc đến cuộc đời ông. Chứng kiến lòng can đảm và cách họ đối diện nghịch cảnh khiến ông nhìn lại chính mình, và không lâu sau đó, Elton bước vào quá trình cai nghiện.
Một cậu bé đang mất dần sự sống lại vô tình giúp một người đàn ông khác tìm đường cứu lấy cuộc đời mình.
Nhưng câu chuyện Ryan chưa kết thúc trong căn phòng bệnh viện ấy.
Bốn tháng sau khi cậu mất, Quốc hội Mỹ thông qua Ryan White CARE Act, đạo luật mang tên cậu nhằm hỗ trợ chăm sóc và điều trị cho những người sống chung với HIV/AIDS.
Hơn ba thập kỷ trôi qua, cái tên Ryan White vẫn hiện diện trong một trong những chương trình chăm sóc HIV quan trọng nhất của Hoa Kỳ.
Có những người hôm nay nhận được thuốc men và sự chăm sóc nhờ chương trình ấy mà có thể chưa từng biết Ryan là ai.
Không sao cả.
Có lẽ đó lại chính là một kiểu di sản đẹp nhất:
một người đã rời khỏi thế giới nhưng lòng tốt của họ vẫn âm thầm giúp những người chưa từng gặp mình tiếp tục sống.
Ryan từng bị từ chối chỉ vì người khác sợ ngồi cạnh cậu.
Từng phải nghe bài giảng từ căn phòng của mình vì không được phép bước vào lớp.
Từng chứng kiến một viên đạn bay xuyên cửa sổ nhà mình.
Nhưng sau tất cả, cậu không dành phần đời còn lại để căm ghét những người đã làm mình tổn thương.
Cậu dành nó để giúp họ hiểu.
Bác sĩ nói Ryan còn sáu tháng.
Ryan sống thêm hơn năm năm.
Nhưng nếu đo một đời người bằng những gì họ để lại trong cuộc đời người khác, thì cậu bé ấy vẫn chưa thực sự biến mất.
Bởi đôi khi, thứ đối lập với nỗi sợ không phải là lòng dũng cảm.
Mà đơn giản là hiểu biết, một cái bắt tay và lòng tử tế dành cho một người mà trước đó ta từng sợ hãi.
Ryan White đã phải dùng gần như cả tuổi thiếu niên của mình để dạy nước Mỹ điều tưởng như rất đơn giản ấy.
Ryan White
SHotdeal365
Sưu tầm
Năm 1937, một cô gái mười chín tuổi tốt nghiệp loại xuất sắc (summa cum laude) ngành hóa học. Bà nộp đơn vào mười lăm trường cao học. Không một nơi nào cấp học bổng cho bà. Người ta nói các phòng thí nghiệm không tuyển phụ nữ. Bà chưa bao giờ có bằng Tiến sĩ. Sau này, bà nhận giải Nobel và góp phần cứu sống hàng triệu người.
Tên bà là Gertrude Belle Elion và lịch sử suýt nữa đã lãng quên bà.
Bà sinh ngày 23 tháng 1 năm 1918 tại New York City trong một gia đình Do Thái nhập cư. Cha bà, Robert, đến từ Litva năm mười hai tuổi và tự mình theo học để trở thành nha sĩ. Mẹ bà, Bertha, đến từ vùng nay thuộc Ba Lan khi mười bốn tuổi. Gia đình sống trong một căn hộ nhỏ nối liền với phòng khám nha khoa của cha ở Manhattan. Khi bà sáu tuổi, em trai Herbert chào đời và cả nhà chuyển đến Bronx.
Ngay từ nhỏ, bà đã là một học sinh xuất sắc. Bà nhảy cóc hai lớp và tốt nghiệp trường trung học Walton khi mới mười lăm tuổi. Bà yêu việc học với điều sau này bà gọi là “một cơn khát không bao giờ thỏa”, học giỏi mọi môn và luôn đặt câu hỏi về mọi thứ.
Mùa hè năm 1933, cuộc đời bà rẽ sang hướng khác.
Ông ngoại ,người bà gắn bó nhất từ thuở ấu thơ mắc ung thư dạ dày. Bà chứng kiến ông chịu đựng nhiều tháng đau đớn. Bà thấy các bác sĩ cố gắng rồi bất lực. Bà thấy bệnh tật cướp đi người mình yêu thương mà không thể làm gì để ngăn lại.
Sau này, bà nói rằng trước khi ông mất, bà không đặc biệt quan tâm đến khoa học. Nhưng từ đó, bà quyết tâm rằng không ai đáng phải chịu đựng như vậy nữa.
Mùa thu năm ấy, ở tuổi mười lăm, bà theo học tại Hunter College ,trường đại học nữ miễn phí thuộc hệ thống Đại học Thành phố New York. Khoản tiết kiệm của gia đình đã bị cuốn sạch trong cuộc khủng hoảng thị trường năm 1929, và việc miễn học phí giúp bà có thể tiếp tục con đường học vấn. Bà chọn ngành hóa học với một mục tiêu rõ ràng: góp phần chữa khỏi ung thư.
Năm 1937, bà tốt nghiệp ở tuổi mười chín với thành tích xuất sắc và được kết nạp vào hội danh dự Phi Beta Kappa. Bà tài năng, tập trung và sẵn sàng học tiếp.
Nhưng thế giới lúc ấy chưa sẵn sàng đón nhận bà.
Cuộc Đại Suy thoái khiến việc làm khan hiếm, và những vị trí trong phòng thí nghiệm hầu như không dành cho phụ nữ. Bà nộp đơn xin hỗ trợ tài chính tại mười lăm chương trình cao học. Không nơi nào chấp nhận.
Bà học thêm thư ký. Bà nhận một công việc ngắn hạn giảng dạy hóa sinh tại Trường Điều dưỡng Bệnh viện New York. Khi hợp đồng kết thúc, bà lại thất nghiệp. Thay vì chờ đợi, bà chấp nhận làm trợ lý phòng thí nghiệm không lương để tích lũy kinh nghiệm. Sau một năm rưỡi, bà được trả hai mươi đô la mỗi tuần.
Dù vậy, bà vẫn tiếp tục học.
Năm 1939, bà bắt đầu học cao học ngành hóa tại Đại học New York, ban ngày dạy khoa học ở trường trung học, ban đêm đến lớp. Bà là người phụ nữ duy nhất trong các khóa học. Năm 1941, bà nhận bằng Thạc sĩ Khoa học.
Sau này, bà chia sẻ rằng Chiến tranh Thế giới thứ hai khi nhiều nhà hóa học nam ra trận đã vô tình mở ra cơ hội cho phụ nữ. Những cánh cửa từng đóng kín bắt đầu hé mở.
Năm 1944, bà gia nhập hãng dược Burroughs Wellcome với vai trò trợ lý phòng thí nghiệm cho nhà hóa sinh George Hitchings. Quyết định ấy đã thay đổi cuộc đời bà.
Hitchings nhận ra điều mà nhiều người khác không thấy: bà không chỉ giỏi mà bà xuất sắc.
Cùng nhau, họ theo đuổi một phương pháp phát triển thuốc mới gọi là “thiết kế thuốc hợp lý” (rational drug design).
Thời đó, nhiều loại thuốc được phát hiện qua thử–sai. Hitchings và bà thay vào đó nghiên cứu sinh hóa của bệnh ở cấp độ phân tử. Họ phân tích cách tế bào sinh sản rồi tạo ra các hợp chất nhắm trúng sự khác biệt giữa tế bào khỏe mạnh và tế bào bệnh. Họ chọn sự chính xác thay vì may rủi.
Trong khi làm việc toàn thời gian ở phòng thí nghiệm, bà vẫn theo học tiến sĩ tại Viện Bách khoa Brooklyn, di chuyển quãng đường dài để học lớp buổi tối. Năm 1946, bà được thông báo phải nghỉ việc nếu muốn hoàn thành bằng tiến sĩ toàn thời gian.
Đó là một lựa chọn đau đớn. Bà chọn ở lại với công trình nghiên cứu. Bà không bao giờ có bằng Tiến sĩ.
Rồi những đột phá xuất hiện.
Năm 1950–1951, bà tổng hợp được các hợp chất, trong đó có 6-mercaptopurine (6-MP), loại thuốc đầu tiên chứng minh hiệu quả trong điều trị bệnh bạch cầu trẻ em. Trước 6-MP, chẩn đoán bạch cầu ở trẻ gần như đồng nghĩa với cái chết trong vài tháng.
Dù 6-MP đơn lẻ chỉ tạo thuyên giảm tạm thời, liệu pháp phối hợp đã mang lại khả năng sống sót lâu dài. Những đứa trẻ từng đối mặt với cái chết gần như chắc chắn nay sống lâu hơn rồi trưởng thành.
Bà tiếp tục góp phần phát triển azathioprine thuốc ức chế miễn dịch đầu tiên giúp cấy ghép nội tạng trở nên khả thi. Trước đó, cơ thể thường đào thải cơ quan được ghép. Azathioprine kiểm soát phản ứng này, mở đường cho ghép thận, ghép tim và kéo dài vô số sinh mạng.
Những năm 1970, nhóm của bà phát triển acyclovir một trong những thuốc kháng virus hiệu quả đầu tiên. Nó chứng minh virus có thể được nhắm mục tiêu chính xác, thay đổi cách điều trị các bệnh như herpes simplex, virus Epstein–Barr, thủy đậu và zona.
Các nghiên cứu trước đó của bà về tương tác DNA và RNA cũng góp phần vào sự phát triển của AZT — phương pháp điều trị hiệu quả đầu tiên cho HIV/AIDS. Ngay cả sau khi nghỉ hưu, bà vẫn tham gia hỗ trợ trong cao điểm khủng hoảng AIDS.
Giữa những thành tựu ấy, bà mang trong mình nỗi mất mát riêng. Trước khi gia nhập Burroughs Wellcome, bà đã đính hôn với Leonard Canter. Ông mắc viêm nội tâm mạc do vi khuẩn bán cấp ,căn bệnh khi đó chưa có cách điều trị và qua đời.
Bà không bao giờ kết hôn. Sau này, bà nói không ai có thể thay thế những gì bà đã mất. Bà dành trọn tâm huyết cho công việc và gia đình, trở thành người cô được yêu quý của các cháu.
Năm 1967, bà trở thành Trưởng bộ phận Điều trị Thực nghiệm tại Burroughs Wellcome và giữ vị trí này đến khi nghỉ hưu năm 1983. Nghỉ hưu không làm bà chậm lại. Bà tiếp tục là Nhà khoa học danh dự và Cố vấn, đồng thời trở thành Giáo sư nghiên cứu tại Đại học Duke, hướng dẫn sinh viên y khoa và cùng họ công bố các công trình nghiên cứu.
Năm 1988, Giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học được trao cho Gertrude Belle Elion và hai đồng nghiệp vì những khám phá đã thay đổi nguyên lý điều trị bằng thuốc.
Bà khi đó bảy mươi tuổi, đã dành hơn bốn mươi năm cho nghiên cứu. Bà là một trong số ít người đoạt Nobel khoa học chưa từng có bằng tiến sĩ.
Gertrude Belle Elion qua đời ngày 21 tháng 2 năm 1999, hưởng thọ 81 tuổi.
Đến lúc ấy, những loại thuốc bà góp phần tạo ra đã cứu sống hàng triệu người. Trẻ em mắc bạch cầu trưởng thành. Người ghép tạng sống thêm những năm tháng tưởng chừng không thể có. Bệnh nhân nhiễm virus được điều trị hiệu quả. Người sống chung với HIV được hưởng lợi từ các phương pháp điều trị dựa trên nền tảng công trình của bà.
Ảnh hưởng của bà vượt xa từng loại thuốc cụ thể. Bà góp phần chuyển y học từ sự phỏng đoán sang thiết kế có mục tiêu. Các liệu pháp điều trị ung thư hiện đại, thuốc kháng virus và những phương pháp điều trị chính xác ở cấp độ phân tử đều mang dấu ấn từ phương pháp mà bà và Hitchings phát triển.
Bà từng nói: thật đáng kinh ngạc khi người ta có thể đạt được nhiều điều đến thế nếu không quan trọng ai là người được ghi công.
Gertrude Elion xứng đáng được ghi nhớ bên cạnh những nhân vật vĩ đại nhất trong lịch sử y học ,người phụ nữ không có bằng tiến sĩ nhưng đã thay đổi thế giới.
Theo Animac
SAU TUỔI 65, 70, CƠ THỂ VẪN CÒN 5 DẤU HIỆU NÀY – CHỨNG TỎ BẠN ĐANG GIÀ ĐI MỘT CÁCH KHỎE MẠNH
Khi bước qua tuổi 65, 70, nhiều người bắt đầu lo lắng về sức khỏe của mình.
Chúng ta thường nghĩ rằng tuổi càng cao, cơ thể càng yếu đi, sức lực cũng dần suy giảm.
Nhưng đôi khi, những dấu hiệu nhỏ trong cuộc sống hằng ngày lại cho thấy cơ thể vẫn đang duy trì được sức khỏe và sự dẻo dai đáng quý.
Đó có thể là một cái bắt tay chắc chắn, đôi tay còn khéo léo, hay khả năng đứng vững khi thay quần áo. Những điều tưởng chừng bình thường ấy thực ra rất đáng để chúng ta quan tâm.
Hôm nay, hãy cùng nhìn lại 5 dấu hiệu cho thấy cơ thể bạn vẫn đang lão hóa theo hướng khỏe mạnh và tích cực.
Thứ nhất, lực nắm tay vẫn còn chắc khỏe.
Bạn có thể tự mở một chiếc lọ, xách túi đồ đi chợ hay cầm nắm các vật dụng hằng ngày mà không gặp nhiều khó khăn không?
Lực nắm tay không chỉ liên quan đến sức mạnh của bàn tay mà còn có thể phản ánh phần nào sức cơ và thể trạng tổng thể.
Ở người lớn tuổi, lực nắm tốt thường có mối liên hệ với khả năng vận động và tự chăm sóc bản thân.
Vì vậy, nếu đôi tay vẫn đủ khỏe để bạn làm những công việc quen thuộc, hãy trân trọng điều đó.
Đó là một dấu hiệu tích cực cho thấy cơ thể vẫn còn duy trì được sức mạnh cần thiết.
Thứ hai, bạn vẫn nhận biết được những mùi hương quen thuộc.
Một buổi sáng, bạn bước vào bếp và nhận ra mùi cơm mới nấu, hương trà nóng hay mùi đất sau cơn mưa.
Những cảm nhận giản dị ấy mang lại niềm vui mà đôi khi chúng ta không để ý.
Khứu giác có mối liên hệ với hoạt động của não bộ và trí nhớ.
Khả năng nhận biết mùi hương vẫn ổn định là điều đáng mừng, dù không thể chỉ dựa vào đó để kết luận não bộ hoàn toàn khỏe mạnh.
Nếu nhận thấy khứu giác suy giảm rõ rệt hoặc đột ngột, bạn nên tìm hiểu nguyên nhân và trao đổi với bác sĩ khi cần thiết.
Thứ ba, đôi tay vẫn vững vàng và khéo léo.
Cài cúc áo, cầm đũa, rót nước hay viết vài dòng chữ là những việc chúng ta làm mỗi ngày.
Nhưng để thực hiện chúng một cách chính xác, cơ thể cần sự phối hợp nhịp nhàng giữa não bộ, hệ thần kinh và các cơ.
Khi đôi tay vẫn linh hoạt, các ngón tay cử động dễ dàng và bạn vẫn tự thực hiện được những công việc quen thuộc, đó là dấu hiệu tích cực đối với khả năng vận động và sinh hoạt độc lập.
Tuy nhiên, nếu tay đột nhiên yếu đi, run bất thường hoặc khó điều khiển, đừng chủ quan mà hãy đi khám để được đánh giá đúng nguyên nhân.
Thứ tư, bạn vẫn có cảm giác thèm ăn vào buổi sáng.
Sau một đêm ngủ, bạn thức dậy và cảm thấy muốn ăn một bát cháo nóng, một quả trứng hay một bữa sáng giản dị.
Đó là cảm giác quen thuộc nhưng rất đáng quý.
Ở người lớn tuổi, ăn uống đều đặn và duy trì được khẩu vị thường giúp cơ thể có đủ năng lượng, chất dinh dưỡng để hoạt động.
Ngược lại, tình trạng chán ăn kéo dài, sụt cân không rõ nguyên nhân hoặc thường xuyên mệt mỏi là những dấu hiệu không nên bỏ qua.
Dĩ nhiên, không phải ai khỏe mạnh cũng nhất thiết phải đói vào buổi sáng.
Điều quan trọng là bạn ăn uống phù hợp, đủ chất và duy trì được sức khỏe trong sinh hoạt hằng ngày.
Thứ năm, bạn vẫn giữ được thăng bằng tốt.
Hãy nghĩ đến những việc quen thuộc như đứng lên ngồi xuống, bước qua bậc cửa hay mặc quần áo.
Nếu bạn có thể thực hiện những động tác ấy vững vàng, không thường xuyên loạng choạng, đó là một dấu hiệu tích cực.
Khả năng giữ thăng bằng phụ thuộc vào sức mạnh cơ bắp, thị lực, cảm giác ở chân và sự phối hợp của hệ thần kinh.
Khi những yếu tố này được duy trì tốt, chúng ta thường dễ dàng vận động và tự chăm sóc bản thân hơn.
Bạn có thể tập những bài rèn luyện thăng bằng phù hợp với thể trạng.
Tuy nhiên, không nên cố đứng một chân nếu đang chóng mặt hoặc có nguy cơ té ngã; hãy tập gần điểm tựa chắc chắn để bảo đảm an toàn.
Sau khi nhìn lại 5 dấu hiệu trên, bạn thử tự hỏi mình còn duy trì được bao nhiêu điều?
Có thể đôi tay vẫn khỏe, bước chân vẫn vững, bữa ăn vẫn ngon miệng, hay bạn vẫn tận hưởng được hương trà quen thuộc mỗi sáng.
Đó đều là những điều bình dị nhưng đáng trân trọng.
Tuổi tác là quy luật tự nhiên, nhưng tuổi già không có nghĩa là chúng ta chỉ còn chờ đợi sức khỏe suy yếu.
Điều quan trọng không phải là cố gắng trẻ lại như ngày xưa, mà là giữ gìn những khả năng mình vẫn còn, vận động phù hợp, ăn uống đầy đủ và chăm sóc bản thân mỗi ngày.
Hãy quan tâm đến cơ thể bằng sự kiên nhẫn và yêu thương.
Bởi đôi khi, hạnh phúc của tuổi xế chiều không nằm ở những điều lớn lao, mà chính là mỗi sáng thức dậy vẫn thấy mình đủ khỏe để tự chăm sóc bản thân, sống bình an và tận hưởng những ngày tháng phía trước.
Tĩnh Lặng Mỗi Đêm, Cảm ơn bạn đã lắng nghe. Chúc bạn mỗi ngày đều bình an, khỏe mạnh và giữ được niềm vui trong cuộc sống.