Đêm đã khuya, 2 vợ chồng nằm bên nhau trong căn phòng. Vợ anh đã mệt mỏi ngủ say, nhưng anh vẫn còn thức và đang trên Facebook. ... Anh đột nhiên nhận được thông báo kết bạn. Một phụ nữ yêu cầu anh chấp nhận kết bạn với cô, và anh đã đồng ý.
Sau khi chấp nhận lời mời kết bạn, anh gửi một tin nhắn hỏi cô ta: "Chúng ta có quen biết nhau trước đây hay không?"
Cô ấy trả lời: "Chúng ta là bạn học khi xưa, anh thử cố nhớ lại xem? Em nghe nói anh đã lấy vợ, nhưng em vẫn yêu anh".
Anh rồi cũng nhớ ra cô là bạn thời Trung Học, và trông cô rất xinh đẹp với ảnh profile trên Facebook.
Anh đóng phần trò chuyện và quay sang nhìn, vợ anh đang say ngủ sau một ngày làm việc mệt mỏi. Trông cô rất yên tâm và hạnh phúc khi sống với anh trong căn nhà này.
Vợ anh đang ở xa nhà của bố mẹ cô, nơi cô đã luôn được bao quanh bởi tình yêu thương của gia đình mình. Khi cô ấy buồn, mẹ cô có thể ôm cô để vỗ về mặc cho cô khóc trong lòng. Em gái hoặc anh trai của cô sẽ kể chuyện cười cho cô vui. Cha cô sẽ luôn về nhà và mang cho cô tất cả những gì cô thích ... Và ở đây, trong căn nhà này, cô vẫn luôn đặt tất cả niềm tin vào anh.
Tất cả những suy nghĩ này hiện lên trong đầu, anh mở Facebook lên, bấm nút "chặn" cô bạn học xinh đẹp rồi quay sang ngủ bên vợ mình.
Anh là một người đàn ông, không phải một đứa trẻ. Anh đã thề sẽ trung thành với cô trong ngày hôn lễ và anh sẽ làm như vậy
SƯU TẦM
KHÔNG BAO GIỜ LÀ QUÁ MUỘN ĐỂ BẮT ĐẦU !!
5 tuổi cha qua đời
16 tuổi bỏ học
17 tuổi bị đuổi việc 4 lần
18 tuổi lấy vợ
19 tuổi làm cha
20 tuổi bị vợ bỏ và đem theo cô con gái nhỏ.
20 - 22 tuổi, làm nhân viên đường sắt và bị buộc thôi việc. Sau đó làm lính dọn dẹp trong quân đội. Xin học trường luật và bị khước từ. Làm nhân viên bán bảo hiểm và rồi lại thất bại. Sau đó làm nấu ăn kiêm rửa chén cho một quán cafe nhỏ.
65 tuổi về hưu.
Ngày đầu tiên nghỉ hưu, được chính phủ bố thí cho 105 $ từ quỹ phụ cấp an sinh xã hội. Cầm 105$ an sinh xã hội, ông cảm thấy thông điệp rằng mình đã trở thành kẻ bất lực ăn bám nhà nước. Ông quyết định tự tử, cuộc đời không còn đáng sống nữa, ông đã có quá nhiều thất bại trong cuộc sống.
Ông ngồi dưới gốc cây sau vườn để viết di chúc, nhưng ông đã thay đổi. Ông viết ra xem mình còn có thể làm gì với cuộc đời còn lại của mình? Ông nhận ra mình vẫn còn nhiều việc chưa hoàn thành xong. Có một việc ông có thể làm tốt hơn những người ông biết. Ông nấu ăn ngon hơn họ.
Ông vay 87$ voi từ tấm séc trợ cấp xã hội của mình. Ông mua gà, chiên gà từ công thức của riêng mình. Ông đi gõ cửa từng nhà hàng xóm tại Kentucky để bán món thịt gà của mình.
Ông ấy đã thay đổi. Ở tuổi 65 ông có ý định tự tử vì những thất bại trong cuộc sống nhưng đến tuổi 88 ông đã thành công. Ông ấy chính là Colonel Sanders, người sáng lập chuỗi nhà hàng KFC (Kentucky Fried Chicken) một đế chế hàng tỷ đô la ở khắp nơi trên thế giới.
Không bao giờ là quá muộn để bắt đầu
Sưu tầm
Lastenia Abarta – Người thiếu nữ Los Angeles và phát súng đòi lại danh dự năm 1881.
Vào một buổi sáng ngày 15 tháng 3 năm 1881, giữa lòng thành phố Los Angeles còn đang trong thời kỳ chuyển mình từ một thị trấn miền Tây nhỏ bé thành một đô thị quan trọng của miền Nam California, một tiếng súng đã làm chấn động dư luận. Người nổ súng không phải là một tay súng giang hồ, cũng không phải một kẻ báo thù chuyên nghiệp. Người cầm khẩu súng hôm ấy là một thiếu nữ mới vừa 18 tuổi: Lastenia Abarta.
Giữa ban ngày, trên một con đường đông người qua lại, Lastenia bước đến gần Francisco Forster, rút khẩu súng giấu trong người và bắn một phát duy nhất. Viên đạn xuyên qua mắt Forster. Ông ta ngã xuống và chết trước sự kinh hoàng của những người chứng kiến.
Thoạt đầu, cả thành phố Los Angeles bàng hoàng. Một thiếu nữ trẻ tuổi đã giết một người đàn ông ngay giữa phố. Theo luật pháp thời ấy, đó là một vụ án mạng nghiêm trọng. Nhưng khi câu chuyện phía sau phát súng được đưa ra ánh sáng, dư luận dần thay đổi. Người ta không còn chỉ nhìn thấy một kẻ sát nhân. Nhiều người bắt đầu nhìn thấy hình ảnh của một cô gái bị dồn đến bước đường cùng, một nạn nhân đã phải tự tìm lấy công lý trong một xã hội chưa biết bảo vệ phụ nữ.
Câu chuyện của Lastenia Abarta trở thành một trong những vụ án gây nhiều tranh luận nhất trong lịch sử California cuối thế kỷ thứ 19.
California những năm cuối thế kỷ 19 – vùng đất của quyền lực và bất bình đẳng.
Năm 1881, California vẫn còn mang nhiều dấu vết của một vùng đất biên cương. Cơn sốt vàng giữa thế kỷ trước đã đưa hàng trăm ngàn người từ khắp nơi đến miền Tây Hoa Kỳ. Những thành phố như San Francisco phát triển nhanh chóng, trong khi Los Angeles vẫn còn là một cộng đồng nhỏ pha trộn nhiều nền văn hóa: người Tây Ban Nha, người Mexico, người Mỹ gốc Âu và những di dân mới đến.
Đây là một xã hội mà quyền lực thường nằm trong tay những gia đình giàu có, sở hữu đất đai rộng lớn. Những người đàn ông thuộc tầng lớp thượng lưu có tiền bạc, địa vị và quan hệ xã hội thường có khả năng tránh né nhiều hậu quả từ hành động của mình.
Francisco Forster là một người như vậy.
Ông ta xuất thân từ một gia đình quyền thế. Cha ông sở hữu nhiều vùng đất rộng lớn tại California, một tài sản có giá trị đặc biệt trong thời kỳ mà đất đai đồng nghĩa với ảnh hưởng và quyền lực.
Trong xã hội ấy, một người đàn ông giàu có có thể dễ dàng tiếp cận những người yếu thế hơn mình. Và Lastenia Abarta, một cô gái trẻ xuất thân từ một gia đình bình thường, đã trở thành mục tiêu của Forster.
Một lời hứa kéo dài ba năm.
Khi Lastenia mới 15 tuổi, cô thường hát và chơi đàn guitar tại quán ăn, nơi giải trí của gia đình. Đó là hình ảnh quen thuộc của nhiều gia đình gốc Tây Ban Nha và Mexico tại California thời bấy giờ: âm nhạc, gia đình và những buổi gặp gỡ cộng đồng.
Một ngày kia, Francisco Forster bước vào nơi ấy.
Ông ta đã 41 tuổi, hơn Lastenia gần ba chục tuổi. Nhưng thay vì nhìn thấy khoảng cách tuổi tác, ông ta chỉ nhìn thấy một cô gái trẻ mà ông muốn chiếm đoạt.
Trong suốt ba năm sau đó, Forster theo đuổi Lastenia bằng một kế hoạch có tính toán. Ông gửi hoa, viết thư từ San Francisco, đưa cô đi ăn tối tại những khách sạn sang trọng. Ông nói về tình yêu, về hôn nhân, về một mái nhà và một tương lai chung.
Đối với một thiếu nữ mới lớn trong xã hội thế kỷ 19, những lời hứa ấy có sức mạnh rất lớn. Hôn nhân là con đường duy nhất để một phụ nữ có được vị trí được xã hội công nhận. Một lời cầu hôn từ một người đàn ông giàu có, có địa vị, dường như là một giấc mơ.
Nhưng đằng sau những lời ngọt ngào ấy là một sự lừa dối.
Forster chưa bao giờ thực sự có ý định thực hiện lời hứa của mình.
Đêm định mệnh và sự sụp đổ của một cuộc đời trẻ tuổi.
Tháng 3 năm 1881, Forster nói với Lastenia rằng thời điểm kết hôn đã đến. Ông mời cô đến biểu diễn tại một buổi tiệc lớn. Sau đó, ông nói rằng giấy đăng ký kết hôn đã chuẩn bị xong.
Ông đưa cô đến một khách sạn và hứa rằng sáng hôm sau sẽ trở lại cùng với một vị linh mục để cử hành hôn lễ. Lastenia tin lời ông.
Nhưng sáng hôm sau, Forster không trở lại.
Cô trở về nhà trong sự tuyệt vọng. Mẹ cô chỉ hỏi một câu đơn giản nhưng đầy sức nặng: “Con đã kết hôn chưa?”
Lastenia chỉ có thể trả lời:
“Chưa.”
Trong xã hội năm 1881, câu trả lời ấy có thể hủy hoại cả một đời người phụ nữ.
Một thiếu nữ đã rời nhà qua đêm với một người đàn ông mà không trở thành vợ ông ta sẽ bị xã hội nhìn bằng ánh mắt khinh miệt. Danh dự bị xem là mất đi. Cơ hội kết hôn gần như không còn. Gia đình có thể cảm thấy bị tổn thương và xấu hổ.
Lastenia không chỉ bị một người đàn ông phản bội. Cô còn bị cả một hệ thống đạo đức khắc nghiệt đẩy vào tình cảnh không còn lối thoát.
Phát súng trên đường phố Los Angeles.
Vài ngày sau, Lastenia tìm gặp Forster tại trường đua ngựa. Cô cầu xin ông giữ lời hứa, sửa chữa sai lầm và cứu lấy danh dự của cô.
Forster đồng ý, hoặc có thể chỉ giả vờ đồng ý.
Ông bước lên xe ngựa cùng Lastenia và người chị của cô, hướng về phía nhà thờ như thể một đám cưới sắp diễn ra. Nhưng giữa đường, Forster đổi ý. Ông xuống xe và quyết định bỏ đi.
Đối với Lastenia, đó là khoảnh khắc cuối cùng.
Người đàn ông đã lấy đi niềm tin, tương lai và danh dự mà xã hội của cô coi là tất cả. Ông ta thậm chí còn không muốn đối diện với hậu quả của chính mình.
Lastenia đưa tay vào trong áo, lấy khẩu súng mà cô đã mua trước đó vài tuần. Một tiếng nổ vang lên. Francisco Forster ngã xuống.
Phiên tòa gây chấn động California.
Vụ án nhanh chóng trở thành đề tài lớn tại Los Angeles. Tòa án chật kín người. Gia đình Forster, với quyền lực và tài sản lớn, quyết tâm đưa Lastenia đến giá treo cổ. Cha của Francisco thuê một công tố viên đặc biệt để bảo đảm bản án nghiêm khắc nhất.
Nhưng phía bào chữa đã đưa ra một lập luận chưa từng gây nhiều chú ý như vậy trước công chúng.
Bảy bác sĩ được mời ra làm chứng. Họ cho rằng một người phụ nữ có danh dự bị phá hủy bởi sự lừa dối có thể rơi vào trạng thái tuyệt vọng, mất khả năng kiểm soát hành động trong một thời khắc cực đoan.
Khi Lastenia bước lên bục khai chứng, cô kể lại toàn bộ câu chuyện bằng tiếng Tây Ban Nha qua một thông dịch viên. Cô không che giấu điều gì: những lời hứa của Forster, những lá thư, những hy vọng về hôn nhân và sự phản bội cuối cùng.
Cô không tự xem mình là một người giết người.
Cô là một cô gái đang cố giải thích vì sao mình đã bị đẩy đến giới hạn cuối cùng.
Bồi thẩm đoàn gồm 12 người đàn ông đã thảo luận chưa đầy nửa giờ.
Phán quyết được đưa ra:
"Vô tội"
Trong phòng xử án, nhiều người bật khóc và vỗ tay. Quyết định ấy không chỉ là một phán quyết pháp lý. Đối với nhiều người lúc đó, nó là sự thừa nhận rằng công lý đôi khi phải nhìn vượt qua những dòng chữ lạnh lùng của luật pháp để hiểu hoàn cảnh của con người.
Cuộc đời sau phát súng.
Sau phiên tòa, Lastenia Abarta không trở thành một người phụ nữ sống trong bóng tối. Trái lại, cô tiếp tục cuộc đời của mình.
Cô lập gia đình, rời California, đến Texas rồi sau đó định cư tại Mexico City. Ở đó, cô xây dựng một cuộc sống bình yên bên gia đình. Người thiếu nữ từng bị xã hội kết án đã trở thành một người mẹ, một người yêu âm nhạc, một phụ nữ được kính trọng.
Cô có thể hát bằng ba thứ tiếng và chứng kiến con cháu mình bước vào những tầng lớp cao của xã hội.
Lastenia qua đời năm 1947, hưởng thọ 84 tuổi.
Bà ra đi không chỉ với ký ức về một phát súng năm xưa, mà còn với câu chuyện về một con người đã chống lại sự sỉ nhục và tuyệt vọng để giành lại quyền được sống.
Bài học còn vang vọng.
Câu chuyện Lastenia Abarta xảy ra đã hơn 140 năm, trong một thành phố khác, một thời đại khác. Nhưng câu hỏi mà nó đặt ra vẫn còn nguyên giá trị.
Khi một người có quyền lực đối đầu với một người yếu thế, xã hội sẽ đứng về phía ai?
Khi một nạn nhân không tìm được sự bảo vệ từ luật pháp và cộng đồng, họ sẽ phải làm gì?
Năm 1881, một bồi thẩm đoàn tại Los Angeles đã nhìn thấy phía sau một phát súng là cả một bi kịch của con người.
Lastenia Abarta không phải là biểu tượng của bạo lực. Bà là biểu tượng của một thời đại mà phụ nữ thường không có tiếng nói, và đôi khi một tiếng súng đau thương lại trở thành tiếng kêu tuyệt vọng cuối cùng đòi hỏi công lý.
Lịch sử có thể thay đổi, xã hội có thể tiến bộ, nhưng câu chuyện của bà vẫn nhắc nhở rằng quyền lực cần được kiểm soát, sự yếu thế cần được bảo vệ, và công lý không chỉ nằm trong luật lệ mà còn nằm trong khả năng nhìn thấy nỗi đau của con người.
Đoàn Xuân Thu.
Melbourne.
Một số lỗi chính tả thường gặp trong tiếng Việt và hướng dẫn cách viết đúng.
Dưới đây là các lỗi chính tả thường gặp trong tiếng Việt của nhiều người. Hãy kiểm tra xem bạn có mắc phải lỗi nào không nhé!
Phần 1: Các lỗi về dấu câu và cách trình bày:
Các dấu dùng để kết thúc câu (dấu chấm, dấu chấm hỏi, dấu chấm than, dấu ba chấm) phải viết DÍNH LIỀN với chữ cuối cùng của câu.
Ví dụ cách viết đúng:
Hôm nay là thứ mấy? (dấu chấm hỏi viết sát chữ y)
Ví dụ cách viết sai:
Hôm nay là thứ mấy ? (dấu chấm hỏi viết cách chữ y một khoảng trắng)
Các dấu dùng để ngăn cách giữa câu như dấu phẩy, dấu chấm phẩy và dấu hai chấm phải DÍNH LIỀN với vế trước của câu và CÁCH vế sau của câu một khoảng trắng.
Ví dụ cách viết đúng:
Đây là vế trước, còn đây là vế sau.
Ví dụ cách viết sai:
Đây là vế trước , còn đây là vế sau.
Dấu ngoặc đơn và dấu ngoặc kép phải DÍNH LIỀN với phần văn bản mà nó bao bọc.
Ví dụ cách viết đúng:
Hắn nhìn tôi và nói “Chuyện này không liên quan đến anh!”
Ví dụ cách viết sai:
Hắn nhìn tôi và nói “ Chuyện này không liên quan đến anh! ”
Phần 2: Những từ nhiều người thường viết sai:
“Dành” và “giành”:
Dành: động từ mang nghĩa tiết kiệm, cất giữ hoặc xác định quyền sở hữu, chia phần cho ai đó. Ví dụ: để dành, phần này dành cho bạn (tương đương với “phần này thuộc về bạn”).
Giành: động từ chỉ sự tranh đoạt. Ví dụ: giành giật, giành chính quyền.
“Dữ” và “giữ”:
“Dữ” là tính từ chỉ tính cách. Ví dụ: dữ dằn, giận dữ, dữ tợn, hung dữ, dữ dội…
“Giữ” là động từ chỉ việc sở hữu, bảo vệ. Ví dụ: giữ của, giữ gìn, giữ xe, giữ đồ…
“Khoảng” và :khoản”:
“Khoảng” để chỉ một vùng không gian, thời gian, độ dài bị giới hạn. Vi dụ: khoảng cách, khoảng không, khoảng thời gian.
“Khoảng” cũng có khi được dùng để chỉ sự ước lượng. Ví dụ: Nhóm người đó có khoảng chục người.
“Khoản” là một mục, một bộ phận. Ví dụ: tài khoản, điều khoản, khoản tiền.
Số chẵn, số lẻ:
Chẵn dấu ngã, lẻ dấu hỏi là đúng.
Bán sỉ, bán lẻ:
Cách viết đúng: Cả sỉ và lẻ đều là dấu hỏi.
“Chẳng lẽ” (một từ thường đặt ở đầu câu, dùng để diễn tả suy đoán về một khả năng mà bản thân không muốn tin hoặc không muốn nó xảy ra):
Chẳng dấu hỏi, lẽ dấu ngã. Cái này ngược lại hoàn toàn với “số chẵn, số lẻ”.
“Chuyện” và “truyện”:
“Chuyện” là thứ được kể bằng miệng. “Truyện” là chuyện được viết ra và được đọc.
Ví dụ: “chuyện cổ tích” được kể dựa theo trí nhớ nhưng khi chuyện cổ tích được in vào sách thì nội dung được in đó gọi là “truyện cổ tích”. Và nếu có người đọc cuốn sách đó thì người đó đang đọc “truyện cổ tích”.
“Sửa” và “sữa”:
Sửa xe, sửa máy móc, sửa chữa là dấu hỏi.
Sữa bò, sữa mẹ, sữa tươi, sữa chua là dấu ngã.
“Chửa” và “chữa”:
Chửa: đồng nghĩa với mang thai, là dấu hỏi.
Chữa: đồng nghĩa với “sửa”, thường ghép với nhau thành từ ghép “sửa chữa” (lưu ý: sửa dấu hỏi, chữa dấu ngã mặc dù hai từ này đồng nghĩa)
“Dục” và “giục”:
“Dục” nói về chức năng sinh lý của cơ thể hoặc ham muốn. Ví dụ: thể dục, giáo dục, tình dục, dục vọng.
“Giục” nói về sự hối thúc. Ví dụ: giục giã, xúi giục, thúc giục.
“Giả”, “giã” và “dã”:
“Giả”: không phải thật nhưng trông giống thật. Ví dụ: hàng giả, giả dối, giả vờ
“Giả” còn là một từ gốc Hán mang nghĩa “người”. Ví dụ: tác giả (người tạo ra), cường giả (kẻ mạnh), khán giả (người xem), diễn giả (người nói trước công chúng về một chủ đề nào đó).
“Giã”: thường ghép với các từ khác. Ví dụ: giục giã, giã từ.
“Dã”: mang tính chất rừng rú, hoang sơ, chưa thuần hóa. Ví dụ: dã thú, hoang dã, dã tính, dã man.
“Sương” và “xương”:
“Sương”: hơi nước xuất hiện vào buổi sáng sớm hoặc trong những hoàn cảnh thời tiết đặc biệt. Ví dụ: sương mù, giọt sương, hơi sương, sương muối.
“Xương”: phần khung nâng đỡ cơ thể động vật. Ví dụ: bộ xương, xương bò, xương hầm.
“Xán lạn”:
“Xán lạn” là cách viết đúng. Cả “xán” và “lạn” đều là những từ gốc Hán. “Xán” là rực rỡ, “lạn” là sáng sủa. Tất cả các cách viết khác như “sáng lạn”, “sáng lạng”, “sán lạn”… đều là những cách viết sai. Đây là một từ khó, khó đến nỗi rất nhiều bài báo cũng dùng sai.
“Rốt cuộc”:
“Rốt cuộc” là cách viết đúng. Nhiều người thường hay viết sai từ này thành “rốt cục” hoặc “rút cục”.
“Kết cục”:
“Kết cục” là cách viết đúng. “Kết cuộc” là cách viết sai.
“Xuất” và “suất”:
“Xuất” là động từ có nghĩa là ra. Ví dụ: sản xuất, xuất hiện, xuất bản, xuất khẩu, xuất hành, xuất phát, xuất xứ, xuất nhập… “Xuất” còn có nghĩa là vượt trội, siêu việt. Ví dụ: xuất sắc, xuất chúng…
“Suất” là danh từ có nghĩa là phần được chia. Ví dụ: suất ăn, tỉ suất, hiệu suất…
“Yếu điểm” và “điểm yếu”:
“Yếu điểm”: có nghĩa là điểm quan trọng. “Yếu điểm” đồng nghĩa với “trọng điểm”.
“Điểm yếu”: đồng nghĩa với “nhược điểm”.
“Tham quan”:
"Tham quan" nghĩa là xem tận mắt để mở rộng hiểu biết. “Tham quan” là cách viết đúng, “thăm quan” là cách viết sai.
Phần 3: Một số quy tắc chính tả:
Ch/tr:
Chữ tr không đứng đầu các tiếng có vần có âm đệm như oa, oă, oe, uê. Do đó nếu gặp các vần này, ta dùng ch. Ví dụ: sáng choang, áo choàng, chích chòe, loắt choắt, chuệch choạc, chuếnh choáng…
Những từ Hán Việt có thanh nặng hoặc thanh huyền thường có âm đầu tr. Ví dụ: trịnh trọng, trình tự, trừ phi, giá trị, trào lưu...
Những từ chỉ vật dụng quen thuộc hoặc các mối quan hệ trong gia đình thường có âm đầu là ch. Những từ mang nghĩa phủ định cũng có âm đầu là ch. Ví dụ: chăn, chiếu, chai, chén, chổi, chum, chạn, chõng, chảo,... chuối, chanh, chôm chôm, cháo, chè, chả, chạy, chặt, chắn, chẻ,... cha, chú, chị, chồng, cháu, chắt,… chẳng, chưa, chớ, chả.
R/d/gi:
Chữ r và gi không đứng đầu các tiếng có vần có âm đệm (oa, oe, uê, uy). Do đó gặp các tiếng dạng này thì ta chọn d để viết, không chọn r hoặc gi. Ví dụ: dọa nạt, kinh doanh, duy trì, hậu duệ…
Trong các từ Hán Việt:
+ Các tiếng có thanh ngã hoặc thanh nặng thường viết với âm đầu d.
Ví dụ: diễn viên, hấp dẫn, bình dị, mậu dịch, kì diệu...
+ Các tiếng có thanh sắc hoặc thanh hỏi thường viết gi.
Ví dụ: giải thích, giá cả, giám sát, giới thiệu, tam giác...
+ Các tiếng có thanh huyền hoặc thanh ngang thường viết với âm đầu gi khi vần có âm đầu a và viết với âm đầu d khi vần có âm đầu khác a.
Ví dụ: gian xảo, giao chiến, giai nhân, tăng gia, gia nhân, du dương, do thám, dương liễu, dư dật, ung dung...
Phần 4: Bí quyết viết đúng chính tả:
Có những lỗi chính tả chúng ta viết sai mà không biết mình viết sai. Những lỗi này thường do bạn đã quen thuộc với chúng trong thời gian dài nên dù sau khi viết xong đọc lại bạn cũng không phát hiện ra. Tốt nhất hãy để người khác đọc bài viết của bạn và nhờ họ góp ý, sau khi đã biết được lỗi sai thì hãy ghi nhớ chúng để không phạm phải lần sau.
Tra từ điển tiếng Việt (nếu không có từ điển giấy, có thể tra từ điển online trên mạng) để kiểm tra những từ mà bạn không nhớ rõ cách viết hoặc những từ mà bạn nghi ngờ.
Có một số lỗi không phải do bạn sai chính tả mà là do lỗi đánh máy. Sau khi viết, hãy kiểm tra lại cẩn thận bài viết của bạn để tìm và sửa những lỗi này.
Biên soạn: Woody Übermensch - Ohay TV
(Sưu tầm trên mạng, có sửa chữa chút)
Về hưu rồi, đừng dại giữ liên lạc với 4 kiểu người này – Cắt sớm, lòng nhẹ, đời an 
Tuổi trẻ, ta sống vì sự mở rộng.
Tuổi trung niên, ta sống vì trách nhiệm.
Còn khi về già — ta nên học cách thu lại, chỉ giữ những gì thật sự bình yên.
Bước qua nửa đời người, ai cũng từng trải qua những mối quan hệ khiến mình mệt mỏi. Đến tuổi hưu, điều quý giá nhất không còn là tiền bạc, mà là sự tĩnh lặng trong tâm và lòng an nhiên mỗi sáng thức dậy.
Muốn sống an yên tuổi già, hãy đủ dũng khí cắt đứt bốn kiểu người này khỏi cuộc đời mình.
1. Đồng nghiệp “bằng mặt không bằng lòng”
Khi còn làm việc, bạn buộc phải cười xã giao, phải giữ mối quan hệ vì công việc.
Nhưng khi đã nghỉ hưu, đừng kéo những mối quan hệ giả tạo ấy đi theo.
Người thật lòng sẽ vẫn gọi điện thăm hỏi, chứ không chỉ liên lạc khi cần nhờ vả.
Người chỉ coi bạn là “công cụ”, khi bạn rời vị trí, họ cũng chẳng còn bận tâm.
Hãy để tâm mình được nhẹ.
Đừng sợ mất ai, vì người thật sự quý bạn sẽ không bao giờ biến mất.
2. Người thân ích kỷ – chỉ biết nhận, không biết cho
Gia đình không phải lúc nào cũng là nơi bình yên.
Tuổi già càng khiến ta dễ bị tổn thương bởi những người “mang danh ruột thịt” nhưng chỉ biết đến lợi ích của mình.
Nếu họ coi bạn là chiếc ví biết đi, hoặc thường xuyên khiến bạn thấy mệt mỏi,
hãy học cách lặng lẽ lùi lại.
Tình thân không phải là sợi dây phải giữ bằng mọi giá.
Đôi khi, buông ra một chút mới giữ được sự tôn trọng và bình an.
3. Người bạn “hai mặt” – trước ngọt ngào, sau đâm sau lưng
Có những người chỉ giỏi nói, hứa nhiều, làm ít.
Họ có thể cười với bạn hôm nay, nhưng ngày mai lại nói xấu bạn sau lưng.
Người như thế không đáng để giữ trong đời.
Tuổi già không còn đủ thời gian để chịu đựng những trò giả tạo.
Hãy chọn chơi với những người biết lắng nghe, biết sẻ chia và biết im lặng khi cần.
Thà có ít bạn mà thật, còn hơn có cả trăm người mà chẳng ai thật lòng.
4. Những người đột nhiên “thân thiết” bất thường
Khi bạn còn địa vị, còn tiền bạc, còn sức khỏe – họ quấn lấy bạn.
Nhưng khi bạn sa sút hay yếu đuối – họ lặng lẽ rời đi.
Hãy tỉnh táo nhận ra ai đến với mình vì tình cảm,
và ai đến vì lợi ích.
Người thật lòng sẽ không bao giờ cần phải tỏ ra quá nhiệt tình.
Tuổi già không cần quá nhiều mối quan hệ,
chỉ cần vài người thật lòng, hiểu mình, và cùng mình ngồi uống tách trà buổi sớm.
Đừng tiếc khi phải rời xa ai đó.
Vì đôi khi, một lần buông tay là khởi đầu của sự bình yên.
“Cắt bớt người – lòng rộng hơn.
Ít nói lại – tâm nhẹ hơn.
Sống vì mình – đời yên hơn.” 
Ở Ấn Độ, bạn sẽ thấy rất nhiều người ăn xin, nhưng bạn sẽ hiếm khi gặp một người ăn xin cảm thấy mình có lỗi vì phải đi ăn xin. Tôi chưa từng gặp một ai như vậy. Suốt ba mươi năm đi khắp nơi không ngừng nghỉ, tôi chưa từng gặp một người ăn xin nào nghĩ rằng mình đang làm điều gì sai. Ngược lại, nếu bạn không cho họ, thì chính bạn mới là người có lỗi.
Có một lần, tại ga Khandwa, một ga trung chuyển. Tôi đi từ Indore và từ Khandwa phải đổi tàu để đến Bombay. Tôi ngồi một mình trong khoang, còn một tiếng nữa tàu mới khởi hành.
Tôi chỉ ngồi đó, nhìn ra ngoài cửa sổ. Một người ăn xin đến và nói rằng mẹ anh ta vừa chết nên cần ít tiền để lo tang lễ. Tôi đưa cho anh ta một đồng rupee.
Anh ta không thể tin nổi. Có lẽ cả đời đi xin, chưa bao giờ có ai cho anh ta hẳn một đồng rupee. Anh nhìn tôi đầy kinh ngạc. Tôi nói: "Tôi biết rõ mình đang cho anh. Mẹ anh mất rồi. Hãy về nhà và lo liệu mọi việc."
Người đó hẳn nghĩ: "Ông này chắc hoặc là điên, hoặc là quá ngây thơ."
Anh ta mặc một chiếc áo khoác. Mười lăm phút sau, anh quay lại, nhưng đã cởi bỏ chiếc áo khoác, giả vờ như là một người khác rồi nói: "Cha tôi đang bệnh rất nặng."
Tôi đáp: "Cũng dễ hiểu thôi."
Tôi lại đưa anh ta một đồng rupee và nói: "Đi cứu cha anh đi. Mới vài phút trước có một người mà mẹ vừa chết. Bây giờ cha anh có thể cũng sắp chết rồi. Mau về cứu ông ấy đi."
Lúc này, anh ta thật khó mà bỏ tôi đi. Mười lăm phút sau nữa, anh tháo luôn cả chiếc mũ rồi lại quay lại. Tôi hỏi: "Lại có chuyện gia đình à?"
Anh ta đáp: "Làm sao ông đoán được? Vợ tôi đang mang thai, có thể sinh bất cứ lúc nào, mà tôi không có nổi một đồng cắc bạc."
Tôi nói: "Cầm lấy một đồng rupee rồi đi nhanh đi. Hôm nay đúng là xảy ra quá nhiều chuyện. Có một người thì mẹ chết – ông ấy mặc áo khoác và đội mũ. Một người khác thì cha sắp chết – ông ấy không mặc áo khoác nhưng có đội mũ. Còn anh thì chẳng có áo khoác cũng chẳng có mũ, mà vợ lại đang gặp nguy hiểm. Mau chạy đi!"
Mười lăm phút sau, anh ta quay lại.
Tôi hỏi: "Lại chuyện gia đình sao?"
Anh ta đáp: "Không. Tôi cứ nghĩ mình đang lừa ông. Nhưng bây giờ tôi cảm thấy có lỗi."
Tôi nói: "Có lỗi vì điều gì? Anh là một người khác mà. Những người trước đâu phải anh."
Anh đáp: "Không. Tôi chính là cùng một người."
Tôi liền nói: "Vậy thì đừng lo. Chắc hẳn tôi mới là một người khác."
Anh ta ngạc nhiên: "Làm sao có thể như vậy được?"
Tôi nói: "Đừng bận tâm. Chắc chắn tôi là một người khác. Hẳn trước đây có ai khác ngồi ở đây, nếu không thì một người vô tư như anh làm sao lại có thể làm những chuyện ấy được."
Anh ta nói: "Thế này thì quá đáng rồi! Xin ông nhận lại bốn đồng rupee ông đã cho tôi."
Tôi đáp: "Không. Anh giữ lấy đi. Tôi cho anh thêm một đồng nữa, để lần sau anh khỏi phải quay lại trong tình trạng cởi sạch quần áo. Vì nếu anh cởi thêm nữa thì... Và rồi anh còn kiếm đâu ra thêm người thân để bịa chuyện? Cả gia đình anh cũng chết hết thôi!"
Nhưng điều anh ta nói sau đó, tôi chưa bao giờ quên.
Anh ta nói: "Ông là người đầu tiên khiến tôi cảm thấy có lỗi. Bình thường, mỗi khi có người cho chúng tôi tiền, chúng tôi chỉ nghĩ họ là những kẻ ngốc. Còn nếu họ không cho, chúng tôi bảo họ là những kẻ tội lỗi. Chúng tôi chưa bao giờ nghĩ về chính mình."
Không người ăn xin nào nghĩ như vậy cả. Họ đơn giản chỉ đang trao cho bạn một cơ hội để làm điều thiện; lẽ ra bạn phải biết ơn họ. Họ đang đặt trước mặt bạn một chiếc thang để bạn leo lên thiên đường.
Không một người ăn xin nào, dù đang phải đi xin, lại cảm thấy mình thấp kém.
Tâm trí thật xảo quyệt. Nó có thể dẫn bạn đi theo bất kỳ hướng nào và bóp méo bản thể đơn sơ, tự nhiên của bạn. Thật ra, không ai sinh ra đã muốn đi ăn xin; không ai là một kẻ ăn xin bẩm sinh. Nhưng bản năng có thể biến hóa thành vô vàn hình thức. Nó có thể trở thành lòng tham của một người giàu, và cũng có thể trở thành lòng tham của một kẻ ăn xin.
Osho
Sách: "The Mystic: From Ignorance to Innocence"