Các nhà thiên văn học vừa phát hiện một hệ hành tinh có cấu trúc 'đi ngược' với các lý thuyết hình thành hành tinh hiện nay, khi một hành tinh đá lại nằm phía ngoài các hành tinh khí lân cận.
Hệ hành tinh này được quan sát bằng kính viễn vọng không gian Cheops của Cơ quan Vũ trụ châu Âu (ESA). Nó gồm 4 hành tinh - 2 hành tinh đá và 2 hành tinh khí - quay quanh một ngôi sao lùn đỏ có tên LHS 1903, cách trái đất khoảng 117 năm ánh sáng, theo hướng chòm sao Linh Miêu. Ngôi sao này chỉ có khối lượng bằng khoảng 50% và độ sáng bằng 5% so với mặt trời, theo Reuters ngày 14.2.
Hình ảnh minh họa của một hệ hành tinh quay quanh một ngôi sao đỏ nhỏ
ẢNH: REUTERS
Điểm bất thường nằm ở trật tự sắp xếp các hành tinh. Theo lý thuyết hiện nay, các hành tinh gần sao chủ thường là hành tinh đá nhỏ, còn những hành tinh ở xa hơn - nơi nhiệt độ thấp hơn và nhiều khí, băng - sẽ là hành tinh khí khổng lồ. Tuy nhiên, trong hệ LHS 1903, hành tinh ngoài cùng lại là hành tinh đá, thay vì hành tinh khí như dự đoán.
Ông Thomas Wilson, nhà thiên văn học tại Đại học Warwick (Anh) và là tác giả chính của nghiên cứu đăng trên tạp chí Science, cho biết phát hiện này thách thức mô hình hình thành hành tinh truyền thống. Ông mô tả đây là "một hệ thống được xây dựng từ trong ra ngoài".
Cả 4 hành tinh đều quay quanh sao chủ ở khoảng cách rất gần, trong khi hành tinh ngoài cùng chỉ cách ngôi sao khoảng 40% khoảng cách từ sao Thủy đến mặt trời. Hai hành tinh đá được xếp vào nhóm "siêu trái đất", có khối lượng lớn hơn trái đất từ 2 -10 lần. Hai hành tinh khí thuộc nhóm "tiểu sao Hải Vương", nhỏ hơn sao Hải Vương nhưng lớn hơn trái đất.
Các nhà nghiên cứu đưa ra một số giả thuyết để giải thích cấu trúc bất thường này. Một khả năng là các hành tinh hình thành tuần tự, khiến lượng khí cần thiết để tạo bầu khí quyển cho hành tinh ngoài cùng đã bị tiêu hao bởi các hành tinh hình thành trước đó. Theo ông Wilson, đây có thể là một "hành tinh phát triển muộn", ra đời khi môi trường xung quanh đã nghèo khí.
Một giả thuyết khác cho rằng hành tinh này ban đầu có bầu khí quyển dày, nhưng đã mất đi sau một vụ va chạm lớn, tương tự kịch bản hình thành hệ trái đất - mặt trăng.
Hành tinh ngoài cùng có khối lượng gấp 5,8 lần trái đất và nhiệt độ bề mặt ước tính khoảng 60°C. Mức nhiệt này tương đương nhiệt độ cao nhất từng ghi nhận trên trái đất, mở ra khả năng về điều kiện có thể sinh sống. Các nhà khoa học kỳ vọng những quan sát trong tương lai bằng Kính viễn vọng Không gian James Webb sẽ giúp làm rõ hơn đặc điểm khí quyển và khả năng tồn tại sự sống tại đây.
Lần đầu 'cân đo' được một hành tinh độc hành trong vũ trụ bao la
Không phải hành tinh nào cũng may mắn sinh hoạt bên trong một quần thể như hệ mặt trời của chúng ta, một số bị định mệnh đưa đẩy đến tình cảnh phải độc hành trong vũ trụ bao la.
Sơ đồ minh họa cách hiện tượng thấu kính hấp dẫn gây ra sự thay đổi độ sáng biểu kiến, được ghi nhận đồng thời bởi các kính thiên văn đặt trên mặt đất và kính thiên văn không gian Gaia
ảnh: science
Lần đầu tiên, các nhà thiên văn học đã đo được khối lượng và khoảng cách của một hành tinh "cô độc", tức không có sao trung tâm gần bên, theo báo cáo trên chuyên san Science.
Hành tinh được đề cập có khối lượng khoảng 1/5 so với sao Mộc và nằm cách trái đất khoảng 10.000 năm ánh sáng, về hướng trung tâm của Dải Ngân hà.
Với kích thước như trên, hành tinh nhiều khả năng đã hình thành bên trong một hệ sao, trước khi bị tống khỏi hệ vì một lý do nào đó.
Nhỏ bé và mờ nhạt, những hành tinh cô độc không thể quan sát được một cách trực tiếp. Thay vào đó, các nhà thiên văn học thường phát hiện ra chúng nhờ vào một nguồn ánh sáng xa xôi.
Trong quá trình đi qua giữa trái đất và một vật thể nền sáng, như một ngôi sao, lực hấp dẫn của hành tinh này hoạt động như một thấu kính, làm phóng đại hoặc biến dạng ánh sáng trong một khoảnh khắc ngắn ngủi.
Để tính toán khối lượng của một vật thể đóng vai trò thấu kính, trong trường hợp này là một hành tinh cô độc, các nhà khoa học cần phải biết được khoảng cách của nó so với trái đất.
Trong trường hợp hành tinh độc hành, việc xác định khoảng cách là chuyện không hề dễ dàng vì các chuyên gia trái đất không nắm được những manh mối cần thiết để có thể tính toán.
Tuy nhiên, lần này các nhà nghiên cứu đã gặp may khi sự kiện thấu kính đầu tiên nhận được sự quan sát độc lập từ nhiều kính viễn vọng trên trái đất, bao gồm tại Chile, Nam Phi và Úc trong ngày 3.5.2024. Mục tiêu cũng được kính thiên văn trên không gian Gaia quan sát 6 lần trong vòng 16 giờ và khi Gaia ở cách địa cầu 1,5 triệu km.
Tất cả những điều trên cho phép các nhà thiên văn học ước tính được khoảng cách từ trái đất đến hành tinh đóng vai trò thấu kính.
Sưu tầm
Nơi đang nắm giữ 99% lượng vàng của hành tinh
Giá vàng tăng mạnh những năm gần đây khiến nhiều người đặt câu hỏi: liệu Trái đất còn bao nhiêu vàng chưa được khai thác? Câu trả lời từ giới khoa học có thể gây bất ngờ: Phần lớn vàng của hành tinh không nằm trong các mỏ trên bề mặt mà ở sâu trong lõi Trái đất – và gần như không thể tiếp cận.
Hơn 99% vàng nằm ngoài tầm với
Theo các nghiên cứu địa hoá học công bố trên các tạp chí khoa học như Nature và tổng hợp bởi Cơ quan Khảo sát Địa chất Mỹ (USGS), vàng là nguyên tố “ưa sắt”. Khi Trái đất hình thành cách đây hơn 4,5 tỷ năm, các kim loại nặng như sắt và vàng chìm xuống lõi trong quá trình phân tách vật chất.
Một phân tích được ABC News dẫn lại từ nghiên cứu khoa học cho biết hơn 99% vàng của Trái đất có thể đã bị kéo xuống lõi ngay từ giai đoạn đầu hình thành hành tinh. Điều này đồng nghĩa phần vàng con người có thể khai thác chỉ chiếm chưa đến 1% tổng lượng vàng tồn tại trên Trái đất.
USGS ước tính hàm lượng vàng trung bình trong lớp vỏ Trái đất chỉ khoảng 0,001–0,006 phần triệu (ppm) – mức cực thấp. Vàng chỉ trở thành tài nguyên kinh tế khi được tập trung thành mỏ nhờ các quá trình địa chất kéo dài hàng triệu năm.
Kho vàng “khổng lồ” nhưng vô giá trị thương mại
Về mặt lý thuyết, nếu có thể khai thác lõi Trái đất, nguồn cung vàng toàn cầu sẽ thay đổi hoàn toàn. Tuy nhiên, lõi nằm sâu gần 3.000 km dưới bề mặt, với nhiệt độ lên tới 4.000–5.000°C và áp suất khổng lồ. Công nghệ khoan hiện đại nhất hiện nay chỉ đạt độ sâu vài km.
Giới khoa học khẳng định không có phương án kỹ thuật khả thi để tiếp cận lõi. Điều này khiến “kho vàng lớn nhất hành tinh” trở thành nguồn tài nguyên vĩnh viễn không thể khai thác trong tương lai gần.
Vì sao điều này quan trọng với thị trường?
Thực tế rằng gần như toàn bộ vàng của Trái đất nằm ngoài tầm với giúp củng cố luận điểm về tính khan hiếm dài hạn của vàng – yếu tố cốt lõi tạo nên vai trò của vàng như tài sản trú ẩn.
Thị trường vàng toàn cầu hiện phụ thuộc vào sản lượng khai thác hàng năm từ các mỏ hiện hữu; vàng tái chế và lượng vàng đã khai thác đang lưu thông.
Không có “nguồn cung tiềm năng khổng lồ” nào có thể đột ngột được đưa vào thị trường từ lõi hành tinh. Điều này khiến cấu trúc cung vàng tương đối ổn định và khó biến động mạnh từ phía sản xuất.
Một nghiên cứu năm 2025 trên Nature cho thấy có thể tồn tại hiện tượng vật chất từ vùng ranh giới lõi – manti “rò rỉ” lên phía trên trong thời gian địa chất rất dài. Tuy nhiên, lượng vật chất này cực nhỏ và phân tán, không đủ để hình thành mỏ có giá trị thương mại.
Với thị trường, điều này không làm thay đổi bức tranh cung – cầu.
Theo World Gold Council (WGC), tổng lượng vàng đã được khai thác trong toàn bộ lịch sử nhân loại ước tính vào khoảng 205.000–210.000 tấn. Nếu quy đổi theo giá vàng quốc tế quanh mức 2.000 USD/ounce trong những năm gần đây, tổng lượng vàng đã khai thác tương đương giá trị thị trường hơn 13.000 tỷ USD.
Con số này nghe có vẻ lớn, nhưng nếu so với các thị trường tài chính khác như thị trường trái phiếu toàn cầu (trên 130.000 tỷ USD) hay thị trường chứng khoán Mỹ (hơn 40.000 tỷ USD), vàng vẫn là một tài sản có quy mô tương đối hạn chế.
Điều đáng chú ý là khoảng 45–50% lượng vàng đã khai thác tồn tại dưới dạng trang sức, phần còn lại thuộc về dự trữ của ngân hàng trung ương và vàng đầu tư (thỏi, xu, ETF). Sản lượng khai thác mới mỗi năm chỉ dao động quanh 3.000–3.500 tấn, tương đương mức tăng nguồn cung khoảng 1,5%/năm.
Soha.VN
Loài cá quý hiếm nhất hành tinh
Cá hố quỷ (Devils Hole pupfish) là một trong những loài cá quý hiếm nhất thế giới. Ảnh: U.S. Fish and Wildlife Service. |
Giữa vùng sa mạc Mojave khô cằn thuộc Thung lũng Chết (Mỹ), cá hố quỷ (Devils Hole pupfish) tồn tại như một ngoại lệ hiếm hoi của tự nhiên. Với tên khoa học Cyprinodon diabolis, loài cá nhỏ bé này được ghi nhận có phạm vi sinh sống hẹp nhất trong số các loài động vật có xương sống trên Trái Đất, đồng thời sở hữu những khả năng thích nghi đặc biệt, đủ để làm thay đổi cách nước Mỹ nhìn nhận và bảo vệ nguồn nước ngầm.
Môi trường sống khắc nghiệt
Theo thông tin từ Vườn quốc gia Thung lũng Chết (Mỹ), toàn bộ quần thể cá hố quỷ trong tự nhiên hiện chỉ sinh sống duy nhất tại Hố Quỷ (Devils Hole), một hang đá vôi ngập nước nằm trong khu bảo tồn động vật hoang dã quốc gia Ash Meadows, bang Nevada (Mỹ).
Cơ quan Khảo sát Địa chất Mỹ (USGS) mô tả đây là một trong những môi trường sống khắc nghiệt nhất từng được ghi nhận vì nhiệt độ nước quanh năm duy trì ở mức 33-34°C, nồng độ oxy hòa tan cực thấp, trong khi nguồn thức ăn vô cùng hạn chế. Trong điều kiện như vậy, hầu như không loài cá nào khác có thể tồn tại lâu dài.
Mặc dù Hố Quỷ có độ sâu được xác định ít nhất 152 m, cá hố quỷ lại chỉ tập trung sinh sống trong một kệ đá vôi nông nằm ngay dưới mực nước khoảng 0,3 m, có diện tích chỉ khoảng 16 m².
National Park Service giải thích đây là nơi duy nhất ánh sáng mặt trời có thể chiếu trực tiếp xuống đáy hang, giúp tảo, nuồn thức ăn chính của cá phát triển, đồng thời cũng là khu vực duy nhất cá hố quỷ có thể đẻ trứng thành công.
Cá hố quỷ sinh sống trong một kệ đá vôi nông nằm ngay dưới mực nước khoảng 0,3 m, có diện tích chỉ khoảng 16 m². Ảnh: NPS. |
Không chỉ sống trong không gian chật hẹp hiếm thấy, cá hố quỷ còn sở hữu nhiều đặc điểm sinh học đặc biệt.
Theo mô tả của nhà ngư học Joseph H. Wales, đây là loài có kích thước nhỏ nhất trong chi Cyprinodon. Một cá thể trưởng thành trung bình chỉ dài khoảng 23 mm, chiều dài tối đa hiếm khi vượt quá 30 mm.
Dù nhỏ bé, cá hố quỷ lại có ngoại hình nổi bật. Cá đực trưởng thành mang màu xanh lam rực rỡ, óng ánh trên thân, trong khi cá cái và cá con có màu nâu ô liu hoặc vàng nhạt, giúp dễ hòa lẫn với môi trường đá vôi xung quanh.
Ngoài ra, loài cá này hoàn toàn không có vây bụng, một đặc điểm hiếm gặp ở cá xương. Các nhà nghiên cứu cho rằng đây có thể là kết quả của quá trình tiến hóa kéo dài trong không gian sống hạn chế và môi trường nhiệt độ cao ổn định.
Ở cấp độ di truyền, cá hố quỷ cũng được xem là một “trường hợp đặc biệt”. Các phân tích được Quỹ Khoa học Quốc gia Mỹ (NSF) hỗ trợ cho thấy đây là một trong những loài có mức độ cận huyết cao nhất từng được biết đến.
Theo báo cáo từ Đại học California, Berkeley, khoảng 58% bộ gen của các cá thể được kiểm tra gần như giống hệt nhau. Tuy nhiên, thay vì suy thoái di truyền nghiêm trọng, loài cá này lại phát triển cơ chế “thanh lọc di truyền”, giúp loại bỏ dần các đột biến có hại qua nhiều thế hệ, từ đó duy trì khả năng tồn tại trong một quần thể cực nhỏ.
Vì sao phải bảo tồn cá hố quỷ?
Một trong những thích nghi gây kinh ngạc nhất của cá hố quỷ liên quan đến khả năng đối phó với tình trạng thiếu oxy trầm trọng trong hang nước.
Một nghiên cứu công bố trên Journal of Experimental Biology chỉ ra rằng loài cá này có thể ngừng tiêu thụ oxy hoàn toàn trong tối đa 149 phút, dù môi trường xung quanh vẫn còn oxy.
Dữ liệu sinh hóa được công bố trên PMC cho thấy thay vì tạo ra axit lactic gây mỏi cơ như phần lớn sinh vật khác, cá hố quỷ chuyển sang sản sinh ethanol, một dạng cồn trong quá trình trao đổi chất kỵ khí.
Quá trình này được hỗ trợ bởi hệ vi sinh đường ruột đặc thù, đặc biệt là vi khuẩn thuộc chi Cetobacterium, giúp điều chỉnh linh hoạt giữa hô hấp hiếu khí và kỵ khí, hạn chế tổn thương tế bào.
Các nhà khoa học đánh giá đây là một trong những cơ chế sinh tồn kỳ lạ và hiếm gặp nhất trong thế giới động vật có xương sống.
Dù được bảo vệ nghiêm ngặt, cá hố quỷ vẫn luôn đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng.
Năm 2024, quần thể loài này từng phục hồi lên gần 200 cá thể, mức cao nhất trong 25 năm. Tuy nhiên, các trận động đất liên tiếp cuối năm 2024 và đầu 2025 đã tạo ra những đợt sóng mạnh trong hang, cuốn trôi trứng, ấu trùng và nguồn thức ăn của loài cá này. Chỉ vài tháng sau, số lượng cá hố quỷ trong tự nhiên giảm xuống còn chưa đến 40 con.
Trước nguy cơ sụp đổ hoàn toàn, các nhà khoa học đã xây dựng một hệ thống nuôi nhân tạo mô phỏng chính xác môi trường Devils Hole, coi đây là “phao cứu sinh” cho loài cá quý hiếm nhất thế giới.
Những thích nghi đặc biệt của cá hố quỷ mở ra giá trị lớn cho khoa học tiến hóa và y sinh, đặc biệt trong nghiên cứu tình trạng thiếu oxy ở tế bào người. Ảnh: NPS. |
Tại Cơ sở Bảo tồn Cá Ash Meadows (AMFCF), một bể nước khổng lồ được thiết kế để tái hiện kệ đá vôi và điều kiện sinh thái tự nhiên. Cá được chăm sóc bằng chế độ dinh dưỡng đặc biệt nhằm duy trì sức khỏe và khả năng sinh sản.
Song, việc chi hàng triệu đô la Mỹ để bảo vệ một loài cá chỉ dài vài centimet từng gây nhiều tranh cãi. Song, theo các chuyên gia, giá trị của cá hố quỷ vượt xa yếu tố kinh tế.
Nhà sinh thái học Kevin Wilson ví cá hố quỷ là “chỉ báo sinh học” cho sức khỏe của hệ thống nước ngầm tại sa mạc Mojave. Khi loài cá này suy giảm, điều đó đồng nghĩa nguồn nước trong khu vực cũng đang gặp vấn đề.
Bên cạnh đó, nghiên cứu của Đại học Michigan cho thấy những thích nghi đặc biệt của loài cá này mang lại giá trị lớn cho khoa học tiến hóa và y sinh học, nhất là trong nghiên cứu về tình trạng thiếu oxy ở tế bào người.
Nơi xa xôi nhất trên Trái Đất
Điểm Nemo được gọi là nơi cô đơn nhất trên hành tinh. Ảnh: Kelly Plannet |
Nằm cách đất liền gần nhất tới 2.688 km, điểm Nemo được xem là nơi cô độc nhất hành tinh. Ở đây không có đảo, không có tàu thuyền qua lại, không có cộng đồng sinh sống. Trong nhiều thời điểm, những "người hàng xóm" gần điểm Nemo nhất lại là các phi hành gia trên Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS), khi trạm bay ngang qua khu vực này ở độ cao khoảng 400 km.
Cái tên mang ý nghĩa “không ai cả”
Theo Geographical, điểm Nemo được xếp vào nhóm "cực bất khả tiếp cận", thuật ngữ dùng để chỉ những khu vực khó tiếp cận nhất trên hành tinh bằng cả đường bộ lẫn đường biển.
Về mặt địa lý, tọa độ này nằm tại vĩ độ 48°52,6′ Nam và kinh độ 123°23,6′ Tây.Điểm Nemo nằm trọn trong vòng xoáy Nam Thái Bình Dương, một khu vực biển rộng lớn có diện tích ước tính gấp đôi Bắc Mỹ.
Điểm Nemo nằm trọn trong vòng xoáy Nam Thái Bình Dương, một khu vực biển rộng lớn có diện tích ước tính gấp đôi Bắc Mỹ. Vòng xoáy này được hình thành bởi sự kết hợp của nhiều hệ thống hải lưu quy mô lớn, gồm dòng hải lưu vòng quanh Nam Cực, dòng Humboldt và dòng gió Tây. Sự tương tác của các dòng chảy tạo nên một "bức tường tự nhiên", ngăn nước giàu dinh dưỡng từ vùng ven bờ lan vào khu vực trung tâm đại dương.
Tên gọi “Nemo” được lấy từ tiếng Latinh, mang nghĩa là “không một ai”. Ảnh: Ainhoa Sanchez |
Hệ quả là vùng biển quanh điểm Nemo trở nên nghèo nàn về sinh học. Lượng sinh vật phù du, nền tảng của chuỗi thức ăn đại dương, ở đây thấp hơn nhiều so với các khu vực khác.
Ba mảnh đất ở gần điểm Nemo nhất là đảo Ducie (thuộc quần đảo Pitcairn) ở phía bắc, đảo Motu Nui gần đảo Phục Sinh ở phía đông bắc và đảo Maher của Nam Cực ở phía nam. Tuy nhiên, tất cả đều nằm cách điểm này hàng nghìn km.
Điểm Nemo được kỹ sư khảo sát người Croatia, Hrvoje Lukatela xác định lần đầu vào năm 1992, khi ông sử dụng các mô hình máy tính để tính toán điểm trên đại dương có khoảng cách xa đất liền nhất theo mọi hướng. Tên gọi "Nemo" được lấy từ tiếng Latinh, mang nghĩa là "không một ai".
Cái tên này đồng thời là sự tri ân đến thuyền trưởng Nemo, nhân vật chính trong tiểu thuyết "Hai vạn dặm dưới đáy biển" của nhà văn Jules Verne, người đã từ bỏ thế giới loài người để sống cuộc đời cô độc dưới đại dương sâu thẳm, tương đồng một cách kỳ lạ với bản chất của điểm Nemo.
“Hàng xóm’ là những phi hành gia
Sự cô lập tuyệt đối của điểm Nemo tạo ra một nghịch lý hiếm gặp trên Trái Đất. Theo Cơ quan Quản lý Khí quyển và Đại dương Quốc gia Mỹ (NOAA), khi ISS bay ngang qua khu vực này, các phi hành gia trên trạm chính là những con người ở gần điểm Nemo nhất.
Trong khi đó, những cộng đồng dân cư gần nhất trên đất liền vẫn cách điểm này hàng nghìn km. Điều này khiến điểm Nemo trở thành một trong số rất ít nơi mà khoảng cách từ con người đến không gian còn ngắn hơn khoảng cách giữa con người với đồng loại của mình trên mặt đất.
Do nằm ngoài các tuyến hàng hải chính, không có tài nguyên kinh tế và điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, điểm Nemo thường được mô tả như một “sa mạc đại dương”. Nghiên cứu đăng trên tạp chí Nature cho thấy mật độ sinh vật phù du và các dạng sống biển tại đây ở mức rất thấp so với phần lớn đại dương, do thiếu nguồn dinh dưỡng cần thiết.
Dù được mệnh danh là nơi tĩnh lặng nhất hành tinh, điểm Nemo từng khiến giới khoa học chấn động vào năm 1997. Các máy thu âm dưới nước của Cơ quan Quản lý Khí quyển và Đại dương Quốc gia Mỹ (NOAA) đã ghi lại được một âm thanh tần số thấp nhưng có cường độ cực lớn, được đặt tên là "The Bloop".
Âm thanh này mạnh đến mức các cảm biến cách đó hơn 5.000 km vẫn có thể thu nhận rõ ràng. Trong một thời gian dài, nhiều giả thuyết về sự tồn tại của những loài quái vật biển khổng lồ đã được đặt ra, bởi cường độ của nó lớn hơn nhiều so với bất kỳ loài động vật biển nào từng được biết đến.
Tuy nhiên, sau nhiều năm nghiên cứu, các nhà khoa học xác định đó thực chất là tiếng nứt gãy của những tảng băng khổng lồ từ Nam Cực.Dẫu bí ẩn đã được giải mã, "The Bloop" vẫn là một phần trong huyền thoại về sự cô độc và khắc nghiệt của tọa độ này.
Tạp Chí Tri Thức
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét