a

THƯƠNG CHÚC THẦY CÔ VÀ ANH CHỊ EM ĐỒNG MÔN TRƯỜNG HOÀNG DIỆU MỘT NĂM MỚI BÍNH NGỌ 2026 AN LÀNH VÀ HẠNH PHÚC

b

b
CHÚC QUÝ THẦY CÔ VÀ ĐỒNG MÔN HOÀNG DIỆU NĂM MỚI BÍNH NGỌ 2026 VẠN SỰ NHƯ Ý - AN KHANG THỊNH VƯỢNG.
Hiển thị các bài đăng có nhãn SUU TAM. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn SUU TAM. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Ba, 12 tháng 5, 2026

Kẻ trộm mộ bỏ lại 21 huy chương vàng ròng suốt 2.000 năm vì điều đáng sợ.

Một ngôi mộ cổ có niên đại 2.000 năm đã bị cướp phá, nhưng 21 huy chương vàng bên trong vẫn còn nguyên vẹn, nhưng kẻ trộm mộ không dám lấy chúng đi.


Trong quá khứ, có một tai nạn xảy ra tại công trường xây dựng một tòa nhà lớn ở huyện Vương Thành, tỉnh Hồ Nam (Trung Quốc). Trong khi công nhân đang làm việc, một người trong số họ vô tình đào được một phiến đá màu xanh lam khổng lồ. Trên phiến đá có khắc một số dòng chữ cổ lạ, khiến người công nhân cảm thấy bất thường. Anh ta lập tức báo cáo cho sở bảo tồn di tích văn hóa địa phương.

Sau khi nhận được báo cáo, bộ phận di tích văn hóa lập tức cử các chuyên gia khảo cổ đến hiện trường để bắt đầu cuộc khai quật chi tiết. Không lâu sau, họ phát hiện một ngôi mộ cổ dưới lòng đất. Tuy nhiên, gò đất của ngôi mộ bị lung lay, cho thấy rõ ràng nó đã bị những kẻ trộm mộ khai quật.

Ảnh: @Sohu.

Đội khảo cổ thận trọng tiến vào buồng mộ, nơi họ tìm thấy các hiện vật nằm rải rác trên sàn. Dựa trên kiểu dáng của ngôi mộ, các chuyên gia xác định đây là một ngôi mộ thời nhà Hán.

Sau đó, nhóm đã tiến hành khai quật kỹ lưỡng buồng mộ. Mặc dù những kẻ trộm mộ đã cướp phá địa điểm này và nhiều hiện vật quý giá đã biến mất, các chuyên gia vẫn phát hiện ra một loạt huy chương vàng tròn trong đất.

Sau khi phân loại cẩn thận, họ tìm thấy 21 huy chương, mỗi huy chương có đường kính khoảng sáu centimet và nặng khoảng nửa kilogram, với các hoa văn hình chữ V được khắc trên bề mặt. Thử nghiệm thêm cho thấy, những huy chương này có hàm lượng vàng trên 99%.

Nhiều người có thể tự hỏi: tại sao những kẻ trộm mộ không lấy những huy chương vàng lấp lánh này? Ban đầu các chuyên gia cũng rất bối rối. Qua nghiên cứu kỹ lưỡng bia mộ bên trong, họ biết được rằng ngôi mộ thuộc về một hoàng tử của thời Tây Hán, có niên đại hai nghìn năm trước. Lý do những kẻ trộm mộ không lấy 21 huy chương vàng có lẽ là vì chúng là những đồng tiền do hoàng tử tự đúc.

Theo luật pháp thời nhà Hán, bất cứ ai bị phát hiện bán hoặc tích trữ tiền xu từ cung điện hoàng gia không chỉ phải đối mặt với hình phạt nặng nề mà cả gia đình họ cũng có thể bị liên lụy. Vì sự an toàn của chính mình, những kẻ trộm mộ đương nhiên không dám mạo hiểm lấy đi những huy chương vàng này.


Mời quý độc giả xem video: “Phát hiện mộ cổ niên đại khoảng 5.000 năm tại Trung Quốc”. Nguồn video: VTV24.

Chiêm bái ngôi chùa dưới lòng đất ở Nam Kinh


PNO - Phật Đỉnh Cung là nơi cho tôi cảm giác hiện đại nhất trong số những điểm đến Phật giáo ở Nam Kinh. Không cố tái hiện nguyên vẹn hình ảnh cổ xưa, công trình này dùng ngôn ngữ kiến trúc đương đại để kể lại câu chuyện tâm linh hàng thế kỷ.

Tại Trung Quốc, có một nơi được xem là duy nhất trên thế giới còn lưu giữ xá lợi phần xương đầu của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni. Công trình kỳ vĩ ấy mang tên Phật Đỉnh Cung trên Ngưu Thủ Sơn, thuộc thành phố Nam Kinh, tỉnh Giang Tô.


Phật Đỉnh Cung tọa lạc ở cái nôi của Phật giáo tiền Thiền tông "Niutou Zen" (Ngưu Đầu Thiền), một trường phái Thiền học quan trọng phát triển mạnh mẽ vào thời Nam Triều (420-589 SCN). Cũng bởi thế, công trình này gây ấn tượng với du khách thập phương bằng kiến trúc đồ sộ, được thiết kế mô phỏng búi tóc và áo cà sa của đức Phật, mang vẻ đẹp tôn nghiêm, thanh tịnh.

Khu điện Phật Đỉnh Cung có chiều dài 220 mét, rộng 160 mét và cao 89,3 mét, với tổng diện tích sàn khoảng 136.000 mét vuông.

Được xem là địa cung lưu giữ xá lợi Phật lớn nhất thế giới, công trình này gồm 9 tầng (3 tầng nổi, 6 tầng ngầm), di chuyển xuống địa cung bằng hệ thống thang cuốn kéo dài sâu trong lòng đất.

Ở phần địa thượng là Thiền cảnh đại quan, tái hiện sinh động cuộc đời Đức Phật Thích Ca qua ba cột mốc gắn liền với ba loài cây linh thiêng: Cây vô ưu - nơi Đức Phật ra đời; Cây bồ đề - nơi ngài giác ngộ thành đạo và cây sa la - nơi ngài nhập Niết Bàn.
Ở phần địa thượng là Thiền cảnh đại quan, tái hiện sinh động cuộc đời Đức Phật Thích Ca qua ba cột mốc gắn liền với ba loài cây linh thiêng: Cây vô ưu - nơi Đức Phật ra đời; Cây bồ đề - nơi ngài giác ngộ thành đạo và cây sa la - nơi ngài nhập Niết Bàn.


Chính giữa điện là tượng Phật nằm dài 8m trên đài sen đá khổng lồ, được đúc hoàn toàn bằng đồng và ốp đá cẩm thạch trắng và có thể xoay 360 độ, tạo cảm giác trang nghiêm và thanh tịnh.


Đi sâu xuống dưới là Xá lợi đại điện, phần không gian cách mặt đất khoảng 33 m và bao trùm địa cung tầng 1, 2, 3. Tại trung tâm là Thiên Phật điện, nơi quy tụ 1.343 tượng Phật và Bồ Tát. Ở độ sâu khoảng 44 m là Xá lợi Tàng cung - phần linh thiêng nhất của toàn bộ công trình, thường không mở cửa rộng rãi cho du khách.


Trung tâm Xá lợi đại điện là một tòa tháp cao 21,8m tượng trưng cho Đại Chí Như Lai, đỉnh tháp đặt viên ngọc trong suốt đường kính 1m, được chầu quanh bởi 8 con đại bàng cánh vàng. Bao quanh là tượng Tứ Đại Bồ Tát và Tứ Đại Kim Cang.


Bao quanh đại điện là Vạn Phật lang, trải dài qua tầng ngầm 3, 4, 5. Nếu tầng 3 nhấn mạnh Phật giáo Trung Hoa, tầng 4 mở ra thế giới của Phật giáo Ấn Độ, thì tầng 5 dẫn người xem đến với chủ đề Phật đà bản sinh. Chính không gian vòng cung này mở ra thành nhiều lớp kiến trúc với nội dung văn hóa nối tiếp nhau, tạo nên cảm giác choáng ngợp cho người đến chiêm bái.


Phật Đỉnh Cung không chỉ là kỳ công kiến trúc, mà còn là bảo tàng nghệ thuật và văn hóa Phật giáo đồ sộ. Nơi đây lưu giữ hơn 200 câu kinh, câu đối, 110 tác phẩm nghệ thuật quy mô lớn và rất nhiều tác phẩm chạm khắc gỗ, chạm khắc đá, chạm khắc đồng, tranh sơn mài tinh xảo.

Tất cả những tác phẩm này đều được tạo ra bởi hơn 100 bậc thầy nghệ thuật và thủ công, chuyên gia, học giả và người thừa kế di sản văn hóa khắp Trung Quốc


Tôi từng nghĩ những công trình tôn giáo càng đồ sộ càng dễ tạo cảm giác xa cách. Nhưng ở Phật Đỉnh Cung, điều đọng lại lại là sự lắng sâu và chiêm nghiệm. Có lẽ bởi công trình này dẫn người xem đi qua từng lớp không gian, để đến lúc dừng lại trước những đại sảnh lớn, người ta không chỉ thấy kiến trúc đẹp mà còn thấy chính mình nhỏ đi trước cảm giác thánh thiêng.

Ta Chi

(Ảnh: Ngọc Duy) 







Những năm 1920, trước khi radar xuất hiện, việc phát hiện máy bay dựa hoàn toàn vào một nguyên lý rất cơ bản: âm thanh. Trong bối cảnh bầu trời bắt đầu trở thành không gian quân sự mới, các quốc gia châu Âu và Mỹ đã phát triển những thiết bị nghe thụ động khổng lồ—thường được gọi là sound locators—để “nhìn” bằng tai.
Các ống kim loại lớn trong hình hoạt động như những bộ khuếch đại cơ học. Âm thanh từ động cơ máy bay—chủ yếu là dải tần thấp—được thu vào miệng loa hình phễu, hội tụ dần khi đi qua thân ống và truyền đến tai người vận hành qua hệ thống ống dẫn hoặc tai nghe. Bằng cách xoay thiết bị theo nhiều hướng và so sánh cường độ âm thanh, người nghe có thể ước lượng phương vị của mục tiêu trên bầu trời.
Một số hệ thống phức tạp hơn sử dụng cặp ống hoặc cụm nhiều loa đặt theo cấu hình đối xứng, cho phép xác định hướng bằng chênh lệch thời gian và cường độ giữa hai tai—một dạng “tam giác hóa” thô sơ dựa trên thính giác con người. Tại Anh, các bức tường âm học bằng bê tông cong—acoustic mirrors—cũng được xây dựng dọc bờ biển để phản xạ và tập trung sóng âm từ xa, kéo dài thời gian cảnh báo trước khi máy bay tiếp cận.
Hiệu quả của phương pháp này phụ thuộc mạnh vào điều kiện môi trường. Gió, địa hình, nhiệt độ không khí đều ảnh hưởng đến sự lan truyền âm thanh, đôi khi làm sai lệch hoàn toàn kết quả. Ngoài ra, khi tốc độ máy bay tăng lên vào cuối thập niên 1930, khoảng thời gian cảnh báo trở nên quá ngắn để có giá trị chiến thuật.
Dù tồn tại nhiều hạn chế, các hệ thống nghe này đánh dấu một giai đoạn quan trọng trong lịch sử công nghệ quân sự—khi con người tìm cách mở rộng giác quan tự nhiên bằng cấu trúc cơ khí. Chúng nhanh chóng bị thay thế khi radar ra đời, nhưng vẫn là bước trung gian đáng chú ý: từ việc lắng nghe bầu trời bằng tai, đến việc “nhìn thấy” nó bằng sóng điện từ.















 

Thứ Năm, 7 tháng 5, 2026

Bí mật ngàn năm về kỹ thuật xây dựng đã thất truyền của tháp Chăm.

 Giữa nắng gió miền Trung, những khối gạch đỏ của tháp Chăm vẫn đứng vững hàng thiên niên kỷ, thách thức thời gian và sự giải mã của khoa học hiện đại.

Trong kho tàng di sản kiến trúc Đông Nam Á, các tháp Chăm luôn gợi ra một câu hỏi lớn, bằng cách nào người xưa có thể dựng nên những công trình bền vững đến vậy mà gần như không để lộ dấu vết của chất kết dính? Từ các cụm tháp nổi tiếng như Thánh địa Mỹ Sơn đến Tháp Po Nagar hay Tháp Po Klong Garai, kỹ thuật xây dựng của nền văn minh Champa cổ đại vẫn còn ẩn chứa nhiều bí mật chưa được giải mã trọn vẹn.


Một góc thánh địa Mỹ Sơn, Đà Nẵng. Ảnh: Quốc Lê.

Điều gây kinh ngạc đầu tiên chính là vật liệu. Những viên gạch Chăm có màu đỏ đặc trưng, nhẹ, xốp nhưng lại cực kỳ bền chắc. Khi quan sát kỹ, người ta gần như không thấy mạch vữa giữa các viên gạch. Các khối gạch khít đến mức lưỡi dao mỏng cũng khó chen vào. Trải qua nhiều thế kỷ mưa nắng, nhiều công trình vẫn giữ được hình khối gần như nguyên vẹn, bất chấp sự khắc nghiệt của khí hậu nhiệt đới.

Một trong những giả thuyết phổ biến cho rằng người Chăm đã xây tháp bằng gạch “sống”, tức là gạch chưa nung hoàn toàn. Sau khi xếp thành công trình, toàn bộ khối kiến trúc mới được nung ở nhiệt độ cao, khiến các viên gạch liên kết chặt chẽ như một khối đồng nhất. Tuy nhiên, giả thuyết này gặp nhiều tranh cãi, bởi việc nung một cấu trúc lớn như vậy đòi hỏi kỹ thuật và điều kiện đặc biệt mà đến nay vẫn chưa tìm thấy bằng chứng rõ ràng.


Chi tiết kiến trúc ở tháp Bánh Ít, Gia Lai. Ảnh: Quốc Lê.

Một hướng nghiên cứu khác cho rằng chất kết dính tồn tại, nhưng là một loại “vữa hữu cơ” đặc biệt, có thể được tạo ra từ nhựa cây, dầu thực vật hoặc các hợp chất thiên nhiên. Một số nghiên cứu hóa học đã phát hiện dấu vết của hợp chất hữu cơ trên bề mặt gạch, gợi ý rằng người Chăm có thể đã sử dụng một loại keo tự nhiên, sau đó bị phong hóa theo thời gian, khiến mạch vữa trở nên “vô hình” với mắt thường.

Không chỉ ở vật liệu, kỹ thuật xếp gạch cũng là một bí ẩn. Các viên gạch được gia công với độ chính xác cao, bề mặt nhẵn và có thể được mài ghép trực tiếp với nhau trước khi đưa vào xây dựng. Điều này cho thấy người Chăm không chỉ có kỹ thuật sản xuất vật liệu tiên tiến mà còn sở hữu tay nghề thủ công tinh xảo đáng kinh ngạc. Những đường cong mềm mại của tháp, các chi tiết trang trí phức tạp được chạm khắc trực tiếp trên gạch sau khi đã hoàn thiện kết cấu, càng làm tăng thêm độ khó của toàn bộ quy trình.


Chi tiết kiến trúc ở tháp Po Nagar, Khánh Hòa. Ảnh: Quốc Lê.

Một điểm đáng chú ý khác là khả năng chịu lực và chống chịu môi trường của các tháp. Các công trình thường có kết cấu hình chóp, thu nhỏ dần về phía đỉnh, giúp phân tán tải trọng hiệu quả. Nền móng được xây dựng vững chắc, phù hợp với địa hình, trong khi hệ thống thoát nước tự nhiên giúp hạn chế sự xâm nhập của nước mưa. Nhờ đó, nhiều tháp vẫn đứng vững dù đã trải qua động đất nhẹ, bão tố và sự xói mòn qua hàng thế kỷ.

Khi đặt kỹ thuật xây dựng này trong bối cảnh lịch sử của Champa, ta càng thấy rõ sự phát triển vượt bậc của một nền văn minh từng hưng thịnh dọc dải đất miền Trung Việt Nam. Từ khoảng thế kỷ 4 đến 13, người Chăm đã xây dựng hàng loạt đền tháp phục vụ tín ngưỡng Ấn Độ giáo, đặc biệt là thờ thần Shiva. Kiến trúc tháp không chỉ mang ý nghĩa tôn giáo mà còn phản ánh trình độ kỹ thuật, mỹ thuật và tổ chức xã hội của thời đại.

Tuy nhiên, điều khiến các nhà khoa học bối rối là việc kỹ thuật này dường như đã thất truyền hoàn toàn. Không có tài liệu cổ nào mô tả chi tiết quy trình xây dựng, cũng không có truyền thống liên tục được duy trì đến ngày nay. Những nỗ lực phục dựng hiện đại thường chỉ đạt được mức độ tương tự về hình thức, nhưng chưa thể tái tạo hoàn hảo độ bền và sự liên kết của gạch như nguyên bản.

Trong những năm gần đây, nhiều dự án nghiên cứu quốc tế đã được triển khai nhằm giải mã bí mật này, đặc biệt tại Thánh địa Mỹ Sơn – nơi được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới. Các nhà khoa học từ UNESCO, Ý, Ấn Độ và Việt Nam đã thử nghiệm nhiều phương pháp, từ phân tích vi cấu trúc gạch đến tái tạo vật liệu truyền thống. Một số kết quả bước đầu cho thấy việc kết hợp giữa kỹ thuật nung gạch đặc biệt và chất kết dính hữu cơ có thể là chìa khóa.

Dẫu vậy, cho đến nay, “công thức” chính xác vẫn chưa được xác nhận. Có lẽ, bí mật ấy không chỉ nằm ở một yếu tố riêng lẻ, mà là sự kết hợp tinh tế giữa vật liệu, kỹ thuật và kinh nghiệm được tích lũy qua nhiều thế hệ – những điều mà lịch sử đã vô tình xóa nhòa.

Những tháp Chăm vì thế không chỉ là di tích kiến trúc, mà còn là những “bài toán mở” của khoa học hiện đại. Chúng nhắc nhở rằng trong quá khứ, con người đã từng đạt đến những trình độ kỹ thuật mà ngày nay ta vẫn còn học hỏi lại.

Bí ẩn lăng mộ cổ ở Trung Quốc chứa 46 quan tài

Việc phát hiện lăng mộ cổ ở tỉnh Giang Tây (Trung Quốc), chứa 46 quan tài khiến nhiều chuyên gia rùng mình.

Trong một lăng mộ cổ ở Giang Tây (Trung Quốc), 46 bé gái được tìm thấy bị chôn sống như đồ tùy táng. Việc phát hiện ra lăng mộ này không chỉ gây chấn động giới
học thuật, mà còn khiến vô số người rùng mình.


Ảnh: @Sohu.

Dưới một mảnh đất ở huyện Kinh An, tỉnh Giang Tây, một nhóm khảo cổ đã bất ngờ phát hiện ra một lăng mộ cổ khổng lồ. Lăng mộ này không giống bất kỳ lăng mộ cổ nào khác, kích thước khổng lồ của nó thật đáng kinh ngạc. Sau khi được các chuyên gia kiểm tra kỹ lưỡng, lăng mộ này được xác định thuộc về thời nhà Chu, có niên đại hơn một nghìn năm.

Tuy nhiên, lăng mộ dường như đã bị cướp phá từ lâu, chỉ còn lại rất ít hiện vật. Ban đầu, các nhà khảo cổ không mấy hy vọng tìm thấy những di vật quý giá, nhưng khi cuộc khai quật tiến triển, những phát hiện đáng kinh ngạc đã xuất hiện, lăng mộ chứa tới 46 quan tài. Con số này vượt xa dự đoán của họ, khiến tất cả các học giả có mặt đều sốc.

Có thể thấy, tục lệ hiến tế trong tang lễ đã gây ra nỗi sợ hãi từ thời cổ đại. Mặc dù việc làm tàn nhẫn này cuối cùng đã bị bãi bỏ dưới thời trị vì của Hoàng đế Khang Hy nhà Thanh, nhưng nhiều sinh mạng vô tội đã bị chôn cất trong im lặng suốt chiều dài lịch sử.


Mời quý độc giả xem video: “Phát hiện quan trọng trong quá trình khai quật khảo cổ tại Di chỉ Mái đá Ngườm”. Nguồn video: Báo và Phát thanh Truyền hình Thái Nguyên.

Bi kịch cô dâu 5 tuổi trong mộ cổ nghìn năm gây ám ảnh

Cô dâu 5 tuổi được khai quật từ một ngôi mộ nghìn năm tuổi, các chuyên gia vội vã đến hiện trường, phát hiện ra một bí mật hoàng gia đau lòng.

Trong những phát hiện khảo cổ lịch sử, một cô dâu được khai quật trong ngôi mộ nghìn năm tuổi ở Trung Quốc, điều kỳ lạ cô chỉ mới 5 tuổi.


Ảnh: @Sohu.

Sự việc xảy ra tại nhà cũ của ông Wang Xizhi, nơi các công nhân đang chuẩn bị mở rộng tòa nhà. Trong giờ nghỉ trưa, một công nhân bất cẩn ném xuống một chiếc đục thép lớn, khiến nó vô tình chạm đất và tạo ra một cái hố sâu hun hút. Các công nhân ngay lập tức cảm thấy có điều bất thường và báo cáo tình hình cho cơ quan quản lý di tích văn hóa, hy vọng các chuyên gia khảo cổ học có thể giải mã bí ẩn dưới lòng đất này.

Ngay sau đó, các chuyên gia khảo cổ học, cùng với nhân viên từ bộ phận di tích văn hóa, đã đến địa điểm này. Họ cẩn thận quan sát và khảo sát lối vào, kết luận rằng rất có thể một ngôi mộ cổ lớn đang ẩn giấu bên dưới và khuyến nghị nên tiến hành khai quật bảo vệ càng sớm càng tốt.

Với sự hỗ trợ của các công nhân tại chỗ, các chuyên gia đã thành công tiến vào khu mộ. Trên đường vào mộ, họ được chiêm ngưỡng vô số hiện vật quý giá, mỗi hiện vật đều gợi lên sự tôn kính, như thể chính lịch sử đang sống dậy trước mắt họ.

Ban đầu, các chuyên gia xác định rằng ngôi mộ có thể thuộc về hoàng tộc hoặc quý tộc. Với sự mong đợi và kính trọng, họ cẩn thận mở buồng mộ phía Tây, nơi một chiếc quan tài nhỏ hiện ra. Nhẹ nhàng nhấc nắp lên, họ thấy một cô dâu trẻ ăn mặc lộng lẫy, như thể thời gian đã ngừng lại xung quanh cô. Sau đó, họ mở buồng phía Đông, nơi hai chiếc quan tài nhỏ hơn nữa chứa hài cốt của những đứa trẻ sơ sinh.

Hài cốt lớn hơn khoảng hai tuổi, trong khi hài cốt nhỏ hơn chỉ hơn một tuổi. Tại sao hai đứa trẻ thơ này lại được chôn cất trong cùng một buồng mộ với cô dâu trẻ? Với câu hỏi này trong đầu, các nhà khảo cổ học đã tham khảo nhiều văn bản cổ, dần dần ghép nối bối cảnh lịch sử và khám phá ra một bí mật hoàng gia đau lòng. Hóa ra, cô dâu trẻ trong buồng phía Tây là họ hàng của Vương Hi Chi.

Khi còn nhỏ, cô dâu 5 tuổi này bị ép gả cho Tư Mã Hoàn, con trai út của Tư Mã Thụy (vị hoàng đế sáng lập triều đại Đông Tấn), với hy vọng mang lại may mắn cho ông. Tuy nhiên, Tư Mã Hoàn qua đời khi mới hai tuổi và cô dâu trẻ bị ép chôn cất cùng Tư Mã Hoàn. Một đứa trẻ khác chỉ hơn một tuổi, là cháu trai của Tư Mã Thụy, Tư Mã An Cố, vì còn quá nhỏ nên cũng được chôn cất cùng Tư Mã Hoàn.

Gia đình Vương Hi Chi hẳn đã rất tức giận và đau buồn về điều này, nhưng họ bất lực không thể chống cự và chỉ có thể bất lực nhìn con gái mình đối mặt với cái chết.


Mời quý độc giả xem video: “2 chiếc thuyền độc đáo bậc nhất của ngành khảo cổ học”. Nguồn video: THVL 24News.

Đào móng nhà, phát hiện 'kho báu' 4.500 năm tuổi

Một di tích cổ 4.500 năm tuổi quy mô gần 5.000 mét vuông được khai quật ở tỉnh Sơn Tây, được xếp vào danh sách 10 phát hiện khảo cổ hàng đầu ở Trung Quốc.

Làng cổ Sili thuộc huyện Nhuế Thành, tỉnh Sơn Tây (Trung Quốc) là một ngôi làng nhỏ bình thường, yên tĩnh và không có gì đặc biệt trong cuộc sống hàng ngày. Tuy nhiên, nơi tưởng chừng như bình thường này lại ẩn chứa một di tích cổ 4.500 năm tuổi.

Ảnh: @Sohu.

Ông Qi ở làng Sili tình cờ phát hiện một số vật thể kỳ lạ khi đang đào móng làm nhà cho các con. Những mảnh vụn và đồ vật tưởng chừng như bình thường đó thực chất là những cổ vật quý giá. Mặc dù phát hiện này đã thu hút sự chú ý của cục quản lý di tích văn hóa địa phương, nhưng nó lại không được quan tâm đúng mức.

Sau đó, khi ông Qi đào hang trú ẩn, số phận khảo cổ lại một lần nữa hé lộ những bí mật lịch sử thần kỳ. Trong quá trình đào, một vụ sạt lở đất xảy ra, nhưng bất ngờ thay, một số hiện vật bằng ngọc bích đã được phát hiện. Tin tức này ngay lập tức gây xôn xao trong làng.

Tuy nhiên, vận may này cũng mang đến nguy hiểm, ba kẻ trộm mộ giả danh chuyên gia khảo cổ học đã đến gõ cửa. Chúng nói dối rằng, sẽ giúp ông Qi đào hang trú ẩn và bí mật đánh cắp nhiều di vật văn hóa cổ. May mắn thay, cảnh sát sau đó đã thu hồi được một số hiện vật bị đánh cắp. Vụ việc này thu hút sự chú ý của Đoàn Khảo cổ tỉnh Sơn Tây.


Ảnh: @Sohu.

Sau khi điều tra, các chuyên gia phát hiện ra rằng, lịch sử của huyện Nhuế Thành có thể bắt nguồn từ thời Tây Chu và làng Sili nằm ngay dưới chân ngôi chùa Thanh Lương nổi tiếng, sau này trở thành một phần của nghĩa trang chùa Thanh Lương, ngay cạnh làng.

Cuộc khai quật đã mang lại kết quả khả quan, các chuyên gia phát hiện một số lượng lớn đồ tùy táng quý giá, khẳng định địa vị cao quý của chủ nhân các ngôi mộ cổ. Trong giai đoạn tiếp theo, đoàn khảo cổ đã khai quật được 30 ngôi mộ cổ, tìm thấy nhiều loại đồ tùy táng phong phú. Các chuyên gia xác định rằng, những ngôi mộ này có niên đại khoảng 4.500 năm, thuộc văn hóa Miêu Động Giai đoạn II của thời kỳ đồ đá mới.

Cuối cùng, có tổng cộng 262 ngôi mộ cổ và hơn 200 hiện vật bằng ngọc được khai quật. Dựa trên phát hiện quan trọng này, di tích cổ 4.500 năm tuổi ở huyện Nhuế Thành đã được vinh danh là một trong mười phát hiện khảo cổ hàng đầu của Trung Quốc.


Mời quý độc giả xem video: “Phát hiện mộ cổ niên đại khoảng 5.000 năm tại Trung Quốc”. Nguồn video: VTV24.