a

THƯƠNG CHÚC THẦY CÔ VÀ ANH CHỊ EM ĐỒNG MÔN TRƯỜNG HOÀNG DIỆU MỘT NĂM MỚI BÍNH NGỌ 2026 AN LÀNH VÀ HẠNH PHÚC

b

b
CHÚC QUÝ THẦY CÔ VÀ ĐỒNG MÔN HOÀNG DIỆU NĂM MỚI BÍNH NGỌ 2026 VẠN SỰ NHƯ Ý - AN KHANG THỊNH VƯỢNG.

Thứ Năm, 30 tháng 4, 2026

Phát hiện thứ không ngờ trong bụng của xác ướp Ai Cập

 Cuộn giấy papyrus chứa một phần sử thi "Iliad" của Homer đã được các chuyên gia phát hiện trong bụng của xác ướp tìm thấy ở Ai Cập.

Các nhà khảo cổ học ở Ai Cập đã phát hiện một xác ướp có chứa bản sao của sử thi "Iliad" bên trong bụng. Phát hiện độc đáo này được họ đánh giá là "đặc biệt".

Theo các chuyên gia, xác ướp trên được tìm thấy ở di chỉ Oxyrhynchus - nghĩa trang cổ ở thị trấn Al-Bahnasa, tỉnh Minya, Ai Cập. Cuộn giấy papyrus được tìm thấy trong xác ướp là một phần chương 2 của sử thi Iliad, liệt kê các con tàu được sử dụng để tấn công thành Troy.

Địa điểm khảo cổ Oxyrhynchus đã được các chuyên gia khai quật liên tục trong hơn một thế kỷ. Vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, các nhà khảo cổ đã tìm thấy khoảng 500.000 mảnh giấy papyrus tại địa điểm này.


Chuyên gia tìm thấy cuộn giấy papyrus chứa một phần sử thi "Iliad" của Homer bên trong bụng xác ướp. Ảnh: Professor Ignasi-Xavier Adiego.

Nhóm nghiên cứu cho hay cuộn giấy papyrus đã được đặt trong bụng của người quá cố trong quá trình ướp xác.

Kết quả kiểm tra niên đại cho thấy xác ướp chứa sử thi Iliad bên trong bụng cho thấy người này sống vào thời La Mã cai trị Ai Cập, tức khoảng từ năm 30 trước Công nguyên - sau khi nữ hoàng Cleopatra tự tử - cho đến năm 641 Công nguyên, khi Đế chế Rashidun nắm quyền kiểm soát Ai Cập.

Trưởng đoàn khảo cổ Esther Pons Mellado cho biết cuộn giấy papyrus chép sử thi được đặt vào bên trong bụng khi ướp xác với mục đích bảo vệ người chết ở thế giới bên kia.

Tập tục đặt giấy papyrus vào trong bụng hoặc ngực của xác ướp đã được biết đến từ lâu. Tuy nhiên, các nhà khảo cổ đến nay vẫn chưa hiểu rõ vì sao người xưa cho rằng làm như vậy có thể bảo vệ người chết.

Theo các nhà nghiên cứu, đây là lần đầu tiên sử thi Iliad - một tác phẩm Hy Lạp khoảng 2.700 - 2.800 tuổi - được phát hiện bên trong một xác ướp Ai Cập. Những bản giấy cói bên trong ngực hoặc bụng các xác ướp được tìm thấy trước đó thường chép các văn bản ma thuật.

Hiện các chuyên gia chưa thể xác định danh tính của xác ướp. Những kiểm tra ban đầu cho thấy thi hài thuộc về một người đàn ông.

Phát hiện khó tin về xác ướp 700 năm tuổi ở Bolivia

Kết quả phân tích ADN xác ướp 700 năm tuổi ở Bolivia cho thấy vi khuẩn bệnh sốt ban đỏ đã tồn tại ở châu Mỹ trước khi người châu Âu đến.

Bằng phương pháp phân tích ADN cổ ​​đại, các nhà nghiên cứu đã xác định sự hiện diện của vi khuẩn Streptococcus pyogenes, hay liên cầu khuẩn nhóm A, trong một xác ướp 700 năm tuổi được tìm thấy ở Bolivia. Phát hiện này cung cấp bằng chứng được xác nhận sớm nhất về vi khuẩn Streptococcus pyogenes đã tồn tại ở châu Mỹ trước khi người châu Âu đặt chân tới.

Streptococcus pyogenes được tìm thấy trong xác ướp 700 tuổi trên tương tự như các chủng hiện đại có thể gây viêm họng và sốt ban đỏ cho người bệnh.

Nhóm nghiên cứu có phát hiện này khi kiểm tra, phân tích những thi hài được ướp xác tự nhiên được tìm thấy trong "chullpas" - một loại tháp tang lễ cổ đại, trên khắp dãy Andes ở Bolivia. Những người này được chôn cất vào khoảng năm 1000 - 1450, sau sự sụp đổ của nền văn minh tiền Inca được gọi là Tiwanaku và trước khi đế chế Inca xuất hiện.


Xác ướp 700 tuổi được tìm thấy trong "chullpas" ở Bolivia. Ảnh: J.G. Estellano/Eurac Research.

Khi phân tích xác ướp của một người đàn ông trưởng thành trẻ tuổi với hộp sọ đã được làm biến dạng, sống vào khoảng thời gian từ năm 1283 - 1383, các nhà nghiên cứu đã phát hiện dấu vết của một số loại vi khuẩn khác nhau, bao gồm Streptococcus pyogenes và Clostridium botulinum.

"Việc phát hiện vi khuẩn Streptococcus pyogenes có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Mặc dù xuất hiện trong các đợt bùng phát dịch bệnh hiện đại nhưng loại vi khuẩn này vẫn chưa được phát hiện trong thời cổ đại", nhóm nghiên cứu cho biết.

Liên cầu khuẩn nhóm A hiện được tìm thấy trên toàn cầu và là nguyên nhân gây ra nhiều bệnh khác nhau, bao gồm các bệnh nhẹ như viêm họng, sốt ban đỏ... Mặc dù vi khuẩn liên cầu đã phổ biến trên toàn thế giới trong nhiều thế kỷ, nhưng thông tin về sự tiến hóa của chúng chỉ đến từ các chủng hiện đại. Điều này khiến các chuyên gia tự hỏi không biết Streptococcus pyogenes đã tồn tại ở châu Mỹ trước khi người châu Âu đến hay chưa.

Nghiên cứu mới đã giúp các nhà nghiên cứu trả lời câu hỏi trên khi phân lập được bộ gene gần như hoàn chỉnh của Streptococcus pyogenes từ một chiếc răng trên xác ướp ở Bolivia. Bộ gene này có niên đại 700 năm và là bằng chứng xác nhận sớm nhất về sự hiện diện của vi khuẩn này ở châu Mỹ.

Phân tích ADN cũng cho thấy vi khuẩn Streptococcus pyogenes tìm thấy trên xác ướp 700 tuổi ở Bolivia đã tách biệt khỏi tất cả các dòng S. pyogenes khác vào khoảng 10.000 năm trước. Khung thời gian này có thể trùng với lần đầu tiên con người đặt chân đến dãy Andes, khi họ gặp những loài động vật chưa từng được biết đến trước đây có thể mang mầm bệnh.

Người thanh niên nhiễm vi khuẩn Streptococcus pyogenes đã sống trong xã hội có mật độ dân số ngày càng tăng và tỷ lệ di cư cao. Các nhà nghiên cứu đã phát hiện điều này thông qua phân tích xương hé lộ tình trạng dinh dưỡng của người này ở dưới mức trung bình. Tất cả những bằng chứng này "có thể ảnh hưởng đến chức năng miễn dịch và khả năng dễ mắc các bệnh dịch cổ xưa hoặc các đợt bùng dịch bệnh phát tiềm tàng trong quá khứ". Dù vậy, đến nay, các chuyên gia vẫn chưa thể xác nhận chính xác nguyên nhân tử vong của người đàn ông này.

Trí Thức và Cuộc Sống

Tin đồn lan truyền suốt nhiều năm rằng Tử Cấm Thành của Trung Quốc sử dụng tới 600.000 tấn máu lợn mỗi năm để “trừ tà” cuối cùng đã được làm sáng tỏ

Suốt nhiều năm, công chúng rỉ tai nhau rằng Tử Cấm Thành của Trung Quốc dùng lượng lớn máu động vật để trấn yểm. Tuy nhiên, một nghiên cứu gần đây đã hé lộ công dụng khoa học thực sự của chúng và giải đáp các lời đồn đoán.

Từ lâu, một tin đồn thất thiệt lan truyền rộng rãi trong dân chúng cho rằng Tử Cấm Thành tại Bắc Kinh, Trung Quốc tiêu thụ tới 600.000 tấn máu lợn mỗi năm. Mục đích của việc làm này, theo như những lời rỉ tai, là để xua đuổi tà ma và những linh hồn oan khuất lẩn khuất trong khu hoàng thành. Thế nhưng, bí ẩn này cuối cùng đã được đưa ra ánh sáng.

Theo một cuốn sách mới được xuất bản gần đây, thứ chất lỏng màu đỏ thường bị gán cho những yếu tố tâm linh ấy thực chất lại đóng vai trò là một loại chất kết dính. Hỗn hợp này được dùng để sơn lên những bức tường và các cột trụ màu đỏ mang tính biểu tượng của cung điện.

Tờ Beijing Daily đưa tin, thông tin này được trích xuất từ cuốn sách mang tựa đề ngồi dưới mái nhà Tử Cấm Thành: giải đáp 50 câu hỏi về Tử Cấm Thành. Tác giả của tác phẩm là Chu Càn, một chuyên gia về kiến trúc cổ, người đã dành trọn hai thập kỷ cống hiến cho công tác nghiên cứu tại cung điện này.

Trong tác phẩm của mình, nhà nghiên cứu Chu đã lên tiếng bác bỏ hàng loạt tin đồn vô căn cứ bủa vây khu di tích, điển hình nhất là câu chuyện về hàng trăm ngàn tấn máu lợn. Ông giải thích cặn kẽ rằng hỗn hợp được phết lên mặt ngoài của các cấu trúc gỗ hoặc tường gạch được gọi là "di zhang ceng".

Lớp áo bảo vệ này thực sự có chứa thành phần huyết lợn. Dù vậy, ông nhấn mạnh máu động vật không hề mang ý nghĩa trừ tà ma như dân gian vẫn đồn thổi, mà đơn thuần chỉ là một loại vật liệu tăng cường độ bám dính.


Tất cả các hiện tượng kỳ bí đều có lời giải thích khoa học hoặc lý do thực tế (như oxit sắt từ trên tường gây ảo ảnh quang học, hoặc việc đóng cửa sớm lúc 5 giờ chiều là để kiểm kê hiện vật).

Đi sâu vào khía cạnh kỹ thuật, tác giả tiết lộ rằng huyết lợn sẽ được trộn lẫn cùng tro gạch, dầu trẩu, cây gai dầu và một vài nguyên liệu thô khác để tạo ra một loại vữa đặc biệt. Thợ thủ công sẽ phết lớp vữa này lên bề mặt của các cấu kiện bằng gỗ.

Nhờ đó, lớp áo giáp này sẽ che chắn cho phần lõi gỗ bên trong khỏi những tác động tàn phá của ánh nắng mặt trời, những cơn mưa xối xả cũng như sự xâm nhập của các loài côn trùng gây hại. Việc ứng dụng huyết lợn giúp gia tăng đáng kể độ bám và tuổi thọ của lớp di zhang ceng.

Theo lời kết luận của ông Chu, đây đích thực là một phát minh mang tính khoa học vượt tầm thời đại của những thợ thủ công thời xưa. Sau khi hoàn thiện lớp nền, các thợ sơn sẽ tiến hành phủ màu đỏ hoặc vẽ thêm các họa tiết trang trí lên trên bề mặt lớp di zhang ceng. Công nghệ xây dựng độc đáo này đã được áp dụng xuyên suốt tại Tử Cấm Thành kể từ triều đại nhà Minh trong giai đoạn từ năm 1366 - 1644.

Nói thêm về Tử Cấm Thành, đây là quần thể cung điện hoàng gia đồ sộ tọa lạc ngay vị trí trung tâm thủ đô Bắc Kinh. Trong suốt hơn 500 năm lịch sử kéo dài từ năm 1420 cho đến đầu thế kỷ 20, nơi đây không chỉ là chốn sinh hoạt của các bậc đế vương mà còn là trung tâm đầu não của quyền lực chính trị tại Trung Quốc. Vào năm 1987, tổ chức Unesco đã chính thức công nhận Tử Cấm Thành là di sản thế giới.

Cho đến nay, đây vẫn là quần thể cung điện hoàng gia được bảo tồn với quy mô lớn nhất còn tồn tại trên toàn cầu. Mức độ thu hút của di tích này là không thể phủ nhận khi nó luôn nằm trong top những điểm đến hấp dẫn nhất tại Trung Quốc. Chỉ tính riêng trong năm ngoái, cung điện đã đón chào 18 triệu lượt du khách đến tham quan, ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng so với con số 17,6 triệu lượt của năm trước đó.


Những câu chuyện ma quỷ truyền miệng xuất phát từ lịch sử nhiều biến cố của cung điện, điển hình như vụ ảo ảnh cung nữ năm 1992 hay tiếng khóc ở giếng Trân phi.

Sở dĩ tin đồn về huyết lợn có cơ hội bám rễ sâu trong tâm trí công chúng là do những truyền thuyết dân gian về một Tử Cấm Thành đầy rẫy ma quỷ. Lịch sử đẫm máu của cung điện ghi nhận vô số quan lại, thành viên hoàng tộc và cả những người hầu kẻ hạ đã phải bỏ mạng tại đây vì những lý do khác nhau. Chính vì thế, khu vực này chưa bao giờ thiếu vắng những hiện tượng bị đồn đại là kỳ bí.

Một trong những sự kiện nổi tiếng nhất diễn ra vào mùa hè năm 1992. Khi đó, trời đổ mưa tầm tã kèm theo sấm sét dữ dội. Trong khoảnh khắc ấy, rất nhiều du khách đang tham quan đã khẳng định họ nhìn thấy một toán cung nữ đi lướt qua một bức tường đỏ.

Giải thích cho hiện tượng này, các chuyên gia khoa học cho biết lớp sơn trên tường có chứa thành phần oxit sắt từ. Đây là một chất đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ảnh quang học. Khi kết hợp với tia sét, nó đã tạo ra ảo ảnh khiến hình bóng của các cung nữ như xuất hiện trở lại. Đáng tiếc là lời giải thích mang tính khoa học này lại không nhận được sự đồng tình từ phần đông công chúng tại đại lục.

Bên cạnh đó, một góc nhỏ của cung điện cũng trở thành tâm điểm của những câu chuyện rùng rợn. Đó là nơi tọa lạc của một chiếc giếng nhỏ mang tên giếng Trân phi. Lịch sử ghi lại rằng vào năm 1900, Từ Hy thái hậu đã ra lệnh ném Trân phi xuống giếng cho đến chết.

Kể từ sau bi kịch đó, không ít người loan tin rằng họ đã tận mắt thấy một người phụ nữ nổi lên từ mặt nước giếng, hoặc thường xuyên văng vẳng nghe tiếng khóc than của phụ nữ vọng ra từ bên trong. Hiện tại, miệng giếng đã được che đậy cẩn thận bằng những thanh sắt kiên cố.


Tử Cấm Thành là di sản thế giới có lịch sử hơn 500 năm, thu hút 18 triệu du khách đến tham quan mỗi năm.

Chưa dừng lại ở đó, quy định đóng cửa vào lúc 5 giờ chiều mỗi ngày của Tử Cấm Thành - một thời điểm bị cho là khá sớm so với kỳ vọng của công chúng - cũng trở thành đề tài bàn tán. Nhiều ý kiến suy đoán rằng cung điện thường bị ma ám vào ban đêm, do đó yêu cầu các cơ quan chức năng phải đuổi mọi người ra ngoài trước khi trời tối. Phía Tử Cấm Thành đã phủ nhận tin đồn này và giải thích rằng các nhân viên của họ cần thời gian để kiểm tra các hiện vật trưng bày mỗi ngày sau khi du khách rời đi.

Ngay sau khi những lời giải thích của ông Chu về huyết lợn được công bố, chủ đề này đã nhanh chóng trở thành một hiện tượng trên mạng. Một người quan sát trên mạng đã để lại bình luận thể hiện sự ngưỡng mộ khi ngả mũ thán phục trước những người thợ thủ công thông minh và cần mẫn ở Trung Quốc thời xưa. Trong khi đó, một người khác lại nói đùa rằng họ vẫn tin rằng nó có hai chức năng: bảo vệ cấu trúc gỗ và trừ tà.

Sưu tầm

Lăng mộ 5.000 năm không ai dám động tới, trộm mộ cũng phải cúi đầu

Dù nạn trộm mộ hoành hành, một lăng mộ cổ ở Trung Quốc vẫn nguyên vẹn. Ngay cả những kẻ cướp mộ khét tiếng cũng không dám xâm phạm vì nỗi kính sợ đặc biệt.


Trong suốt chiều dài lịch sử Trung Quốc, các vị hoàng đế nổi tiếng với quyền lực và uy thế khi còn sống, lúc qua đời thường chôn cất cùng nhiều vật phẩm xa xỉ để thể hiện địa vị cao quý của mình.

Do đó, nơi đây trở thành mục tiêu của những tên trộm mộ. Tuy nhiên, có một lăng mộ vẫn còn nguyên vẹn suốt hàng nghìn năm, ngay cả những tên trộm khét tiếng như Tôn Điền Ân cũng phải khuất phục. Lăng mộ đó là Lăng Hoàng Đế.

Ảnh: @Sohu.

Vị trí của Lăng Hoàng Đế đã được biết đến từ lâu. Sử ký Tư Mã Thiên ghi chép rằng, lăng mộ nằm ở Kiều Sơn, thuộc tỉnh Thiểm Tây (Trung Quốc) ngày nay. Lăng mộ này đã hơn 5.000 năm tuổi. Xét về trình độ công nghệ thời đó, việc xây dựng một lăng mộ kiên cố như Lăng mộ Tần Thủy Hoàng gần như là điều không thể. Do đó, về mặt kỹ thuật, việc khai quật Lăng mộ Hoàng Đế không quá khó khăn.

Tuy nhiên, dù có niên đại hơn 5.000 năm và dễ tiếp cận hơn các lăng mộ sau này, Lăng Hoàng Đế vẫn chưa bao giờ bị cướp phá. Lý do chính là sự tôn kính tuyệt đối dành cho Hoàng Đế - vị thủy tổ, người sáng lập văn hóa Trung Hoa, khiến ngay cả những tên trộm mộ khét tiếng cũng cảm thấy kính sợ và không dám xúc phạm.

Ảnh: @Sohu.

Đáng chú ý, trong lịch sử, Bạch Yến Hồ - một trong những thủ lĩnh của quân khởi nghĩa từng đưa ra những tuyên bố ngạo mạn, công khai ý định phá hủy Lăng mộ Hoàng Đế. Khi biết được điều này, Tả Tông Đường - danh tướng thời nhà Thanh vô cùng tức giận và lập tức sai người giết Bạch Yến Hồ. Bạch Yến Hồ hoảng sợ bỏ chạy, cuối cùng trốn ra nước ngoài.


Mời quý độc giả xem video: “Phát hiện mộ cổ niên đại khoảng 5.000 năm tại Trung Quốc”. Nguồn video: VTV24.

Thiên Đăng theo Sohu




 




CÓ VỢ HAY GHEN

 








MỪNG HỤT…
Một cô hoa hậu đi cùng phái đoàn đến thăm hỏi các thương binh ở quân y viện. Đến bên giường của một chiến sĩ, cô hỏi:
- trước đây nhiệm vụ của anh là gì?
- sĩ quan tham mưu.
- ôi, cho em h;ôn “bộ tổng tham mưu” của anh! H;ôn lên trán chàng sĩ quan xong, qua giường kế tiếp:
- còn anh, anh bên binh chủng nào?
- bên giao liên, thông tin liên lạc
- vậy thì em h;ôn lên “đôi hài vạn dặm" của anh - nói rồi h;ôn lên bàn chân anh lính.
Tiếp đó, cô tiến đến giường bên, cô hoa hậu dạn dĩ nựng yêu:
- còn anh chàng trai dũng cảm, hãy nói cho em biết anh thuộc binh chủng nào?
Cậu lính trẻ mặt hơi đỏ, lắp bắp:
- dà, tui...tui ở bên pháo binh.
- ôi, cho em h;ôn nòng pháo của anh ... nói tới đây cô ngập ngừng cầm tay chàng trai lên h;ôn nhẹ rồi nói "em h;ôn tay anh thôi chớ nòng pháo anh pắn nhiều nên mùi khét lắm."
P/s: Anh lính mừng hụt






“MÀY CÓ BIẾT BỐ TAO LÀ AI KHÔNG...?”
Ba tháng trước, trong chuyến về lại Los Angeles-California, em trai tôi phải ghé lại Newark, New Jersey để đổi máy bay, phi cơ của tôi bị delay hơn một tiếng rưỡi. Hành khách đa số rất bực bội vì công việc bị xáo trộn do sự chậm trễ của máy bay gây ra...
Tại quầy bên cạnh cổng 112, một tiếp viên dưới đất của công ty đang cố giải quyết những yêu cầu, bức xúc, khiếu nại của hành khách...! Bỗng nhiên, một hành khách có vẻ giận dữ, tức tối lắm, đang lấn lên phía trên, qua mặt mấy người khác và ném tấm vé lên quầy.
Ông ta nói lớn rằng hãng phải giải quyết cho ông ta được bay chuyến sớm nhất và phải xếp cho ông ta ngồi ghế hạng Nhất...
Cô tiếp viên tỏ ra rất thiện cảm đã xin lỗi về những điều phiền phức đã xảy ra mà chuyến bay gây ra cho ông và mọi người...!
Nhưng cô cũng phải giải quyết những hành khách tới trước theo thứ tự và hứa là sẽ giúp ông khi đến lượt của ông...! Ông khách ấy không bằng lòng, ông la lớn như để thị uy và cho mọi người cũng nghe được: “Mày có biết tao là ai không...?” (Do you know who I am...?).
Em tôi đứng gần, liền cố lắng tai nghe xem cô tiếp viên trả lời như thế nào...?
Cô gái vẫn tươi cười, giọng nói nhỏ nhẹ, rành rẽ với mọi người:
- Tại quầy số 112, có một vị hành khách không biết mình là ai...? Vậy cho hỏi quí hành khách ở đây, có ai quen biết với ông ta hay không? Có thể giúp được gì cho ông ta hay biết được chút ít về ông ta là ai...? Hoặc biết thân thế, gia cảnh của ông, xin tới quầy 112 dùm cho ông ta...?”
Ông khách vì chính câu nói của ông, đã biến thành một bệnh nhân tâm thần, một người mắc Alzheimer, một người lãng trí, tâm lý, thần kinh bị nhầm lẫn, bản thể không còn tự chủ, không còn nhớ mình là ai, tên gì, ở đâu nữa...?
Lúc ấy, thì mọi hành khách đang sốt ruột đứng trước quầy đều bật tràng cười đồng tình và khen ngợi câu đối đáp “có lý, có tình” của cô tiếp viên ấy...!
* Hãy nhớ: Đừng bao giờ vỗ ngực mà hét lớn:
- Mầy có biết Bố mầy là Ai không...?, trong mọi nơi, mọi lúc và với mọi người. Để giống trường hợp như “ông khách nọ” và càng sợ hơn nữa, khi ai đó hỏi lại rằng:
- Ông có đi thử ADN với Bố của ông chưa mà lớn tiếng, còn dương dương tự đắc...?
BÙI BẢO TRÚC


Mỗi lần nhắc đến con vợ em là em lại vừa phì cười vừa điê‎n các bác ạ. Tính em vốn đã lầy nhưng nó lại còn lầy hơn cả em nữa. Nhớ hồi xưa yê‎u nhau, suốt ngày nó rủ em ra chùa ăn trộ‎m xoài của nhà bên cạnh. Nhiều hôm ch‎ó sủa inh ỏi với chủ nhà rượt đuổi 2 đứa chạy bở cả hơi tai thế nhưng nó vẫn cười kho‎ái chí lần sau rủ em đi hái trộ‎m tiếp.
Em bảo muốn ăn thì em mua cho mà ăn nhưng nó nhất quyết bảo: “Ăn đồ ăn trộ‎m mới ngon chứ mua thì nói làm gì”. Hồi đó học đại học rồi mà nó vẫn như trẻ con, cứ chiều chiều là ôm bóng đi đ‎á với lũ trẻ con ở gần xóm trọ. Chúng gọi vợ em là “đại ca”, vợ em nói gì chúng nghe răm rắp.
Hôm nào vợ em ố‎m là cả lũ chạy qua thăm, đứa thì dúi cho gói bim bim đứa thì cho hộp sữa. Nhìn cảnh đó em cũng thấy phì cười và vu‎i lây. Nhớ có lần em đưa nó về nhà ra mắt, nhân lúc bố mẹ đi vắng nó rủ em ra vườn hái nhãn.
Em chưa kịp trèo lên thì nó đã leo lên gần ngọn ngồi chễm chệ ăn rồi, bố mẹ em về hú hồn hú vía còn nó chỉ biết nhe răng cười em thì gãi đầu ái ngại. Mẹ em cứ bảo:
- Mày với nó cưới nhau về có mà đổ đình đổ chùa.
- Thế mới vu‎i mẹ à, tính cô ấy hơi tưng tửng nhưng hiền lành tốt tính chẳng để bụn‎g ai bao giờ.
Cưới nhau về hồi chưa có con bọn em vu‎i lắm, đi chơi hẹn hò suốt ngày. Tối đến 2 vợ chồng lại cày phim chưởng, có hôm xem hăng má‎u quá đêm nằm ngủ mơ vợ đ‎á em ph‎át vào mắt lệch cả hàm, phải ăn cháo nguyên 1 tuần.
Đợt vừa rồi em đi uống rượ‎u với thằng bạn nghe nó bảo vợ chồng sắp l‎y hô‎n vì nó ph‎át hiện ra đứa con mà nó hết sức yê‎u thư‎ơng không phải con của nó. Vợ nó ngoại tìn‎h mà nó không hề hay biết. Nghe kể em cũng cay cú và buồ‎n thay, thiết nghĩ vợ nó nhìn hiền lành nết na mà còn làm mấy việc bậ‎y bạ đó thì những người phụ nữ khác tính sao?
Tối đó em cứ suy nghĩ mãi, nhìn con đang chơi giữa nhà em bắ‎t đầu quan sá‎t. Thằng b‎é có mũi cao giống mẹ, mắt to tròn và cười duyên như cô ấy chỉ có làn da đen là giống bố. Em thì vẫn tin nó là con em, vì từ xưa đến giờ vợ yê‎u mỗi em rồi cưới. Con người cô ấy cũng chẳng phải loại đàn bà lăng nhăng gì. Trước đây nhiều người giàu có tá‎n tỉnh nhưng vợ em chẳng thèm vì thế em tin tưởng con vợ em lắm. Tối đó em thử lòng vợ cho vui, thấy vợ tắm rửa xong đang định đi ngủ thì em gằn giọng:
- Hôm qua thằng Hải bảo nó bị vợ phả‎n bộ‎i nên tôi cũng xé‎t ngh‎iệm ADN rồi bác sĩ bảo thằng b‎é không phải con tôi. Cô gi‎ải thí‎ch đi.
Nghe đến đó con vợ em sững sờ:
- An‎h nói sao cơ, An‎h biết chuyện thằng Phòng không phải con An‎h ư?
- Sao cơ, tôi chỉ đùa hóa ra là thật ư?
- Em xin lỗi, là lỗi của em. Mong An‎h tha tộ‎i, em không có ý đâu, hôm đó em sa‎y quá, em không nghĩ An‎h ta lại dám làm vậy. Em sai rồi.
- Cô... cô cũng ngoại tìn‎h thật ? Tôi chỉ đùa thế mà cô đã khai ra rồi ư? Khốn nạ‎n, tại sao phụ nữ trên đời này đều đáng Kin‎h tở‎m như vậy cơ chứ tôi đã làm gì sai, tôi làm gì có lỗi với cô hả, cút ra khỏi nhà tôi ngay, nhanh lên.
Vợ em ôm con qua phòng bên cạnh ngủ mặc kệ em đậ‎p cửa chử‎i bới. Cả đêm em không chợp mắt được chú‎t nào, chỉ chờ trời sáng em liền đưa con đi xé‎t ngh‎iệm ADN, đầu óc em khi ấy môn‎g lung lắm. Nhìn con ngây thơ nhìn mình mà tim đa‎u nhói.
Chờ đợi kết quả trong vô vọng, em như hóa điê‎n không tin nổi vợ em lại khốn nạ‎n như vậy. Đến lúc bác sĩ đưa kết quả em vẫn run, giở ra thấy thằng b‎é 100% là con mình em vừa mừng vừa điê‎n. Tối đó con vợ em về đến nhà nhìn em với con mắt hình viên đạ‎n:
- Thế nào xé‎t ngh‎iệm chưa?
- Con điê‎n, sao mày lừ‎a tao?
- Ai bảo cái tộ‎i trêu ngu.
- Bố con điê‎n làm chồng mấ‎t đống tiền với mấ‎t thời gian xin ngh‎ỉ việc, bộ vu‎i lắm hả?
- Đúng vậy quá vu‎i haha, ai kêu trêu điê‎n bà làm gì.
Nói rồi con vợ em lăn ra cười ngặt nghẽo:
- Đây đâu rảnh mà đi cặp bồ, cho chừa cái tộ‎i không tin tưởng vợ. Ngu thì chế‎t chứ bện‎h tậ‎t gì con trai nhỉ, lại đây mẹ yê‎u cái nào.
Nhìn con vợ cười kho‎ái chí em vừa điê‎n vừa buồ‎n cười, nhưng dù sao con mình là tốt rồi. Vụ đó nó làm em hú hồn hú vía. Cứ ở với con hâm hâm dở dở như nó đôi lúc đa‎u tim phết các bác ạ.
(Sưu tầm)








Chủ Nhật, 26 tháng 4, 2026

Hài cốt cổ đại ở châu Âu lại làm 'rối loạn' lịch sử loài người.

 

Một cuộc phân tích di truyền hàng loạt hài cốt hóa thạch ở châu Âu đã góp thêm bằng chứng cho thấy lịch sử loài người là một tiến trình khúc khuỷu.

Trên tạp chí khoa học PNAS, nhóm nghiên cứu quốc tế dẫn đầu bởi nhà cổ di truyền học Cosimo Posth từ Đại học Tübingen (Đức) đã đưa ra bằng chứng mà có thể lịch sử loài người cổ đại Neanderthal - một trong các vị tổ tiên khác loài của chúng ta - phải được viết lại.

Neanderthal là một trong những họ hàng gần nhất của Homo sapiens (người tinh khôn, người hiện đại - chính là chúng ta), cùng thuộc chi Homo (chi Người) và dòng dõi chỉ mới tách rời khoảng 500.000 năm trước.


Hang Pešturina ở Serbia, nơi các nhà khoa học tìm thấy một chiếc răng của loài người cổ Neanderthal, đã được sử dụng trong nghiên cứu - Ảnh: Luc Doyon và Dušan Mihailović

Người Neanderthal đã từng sinh sống khắp lục địa Á - Âu trước khi bị tuyệt chủng khoảng 40.000 năm trước. Trước lúc biến mất, những cuộc kết đôi dị chủng với loài Homo sapiens đã giúp DNA của họ được lưu giữ trong chính chúng ta ngày nay, với tỉ lệ khoảng 1-2%.

Những "chuyện tình" vượt ranh giới loài này được cho là phổ biến nhất trong vài chục ngàn năm ngay trước khi Neanderthal biến mất.

Nhưng nghiên cứu mới cho thấy cơ hội để điều đó xảy ra từng suýt vụt mất.

Theo Live Science, các nhà khoa học đã phân tích DNA ty thể (mtDNA) của 10 mẫu vật được khai quật ở 6 di chỉ khác nhau ở Bỉ, Pháp, Đức và Serbia, kết hợp với trình tự gene từ 49 mẫu vật khác đã được giải mã trước đó.

Họ cũng sử dụng kỹ thuật phân tích thống kê, so sánh giữa dữ liệu di truyền với các bằng chứng khảo cổ (công cụ đá, nghệ thuật) để dựng lại bản đồ di cư và biến động dân số theo thời gian và không gian.

Kết quả cho thấy trước mốc 75.000 năm trước: Quần thể Neanderthal rất đa dạng về mặt di truyền, sinh sống rải rác khắp thảo nguyên Á - Âu.

Nhưng một "điểm gãy" tử thần đã xuất hiện trong kỷ băng hà khắc nghiệt, xóa sổ hoàn toàn các nhóm Neanderthal ở Bắc Âu.

Thời kỳ đó, một nhóm nhỏ may mắn sống sót nhờ rút lui về vùng Tây Nam nước Pháp, nơi có khí hậu ấm áp hơn.

Khoảng 65.000 năm trước, khí hậu ổn định hơn và hậu duệ của nhóm này bắt đầu tỏa đi khắp châu Âu. Mặc dù vậy, có thể các nhóm này không giữ được liên hệ với nhau, dần gây ra tình trạng cận huyết trong từng nhóm nhỏ, khiến đa dạng di truyền giảm mạnh khoảng 45.000 - 42.000 năm trước.

Sau đó, vào khoảng 40.000 năm trước, họ biến mất hoàn toàn, có thể do bị lấn át hoặc "nuốt chửng" bởi quần thể Homo sapiens.

Nghiên cứu cho thấy sự nghèo nàn về di truyền là "gót chân Achilles" của người Neanderthal và có thể của cả một số loài người cổ đại khác.

Điều này có thể góp phần khiến tất cả họ dần lùi về quá khứ, để lại một loài người duy nhất là chúng ta, vốn nổi tiếng với khả năng thích nghi cao, lịch sử di cư phức tạp và cả thói quen kết đôi với các cộng đồng ở xa, như một số nghiên cứu trước đây từng chỉ ra.

Anh Thư






Trong giai đoạn 1880–1924, khoảng bốn triệu người Ý rời quê hương để sang Mỹ, tạo nên một trong những làn sóng di cư lớn nhất thời cận đại. Phần lớn xuất phát từ miền Nam như Sicily, Calabria, Campania—những khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề bởi khủng hoảng kinh tế, đất đai khan hiếm và cơ hội việc làm hạn chế.

Hành trình vượt Đại Tây Dương kéo dài từ hai đến bốn tuần trong điều kiện chật chội, thiếu vệ sinh. Nhiều hành khách phải đối mặt với bệnh tật, suy kiệt và thậm chí cái chết ngay trên tàu. Khi cập cảng New York, họ tiếp tục bước vào quy trình kiểm tra tại Ellis Island—cửa ngõ nhập cư lớn nhất nước Mỹ thời bấy giờ.
Tại đây, mỗi người chỉ có vài giây để vượt qua bước kiểm tra y tế ban đầu. Các bác sĩ quan sát nhanh tình trạng thể chất khi họ di chuyển lên cầu thang. Những ký hiệu bằng phấn được ghi trực tiếp lên quần áo để phân loại nghi vấn bệnh lý. Người bị đánh dấu sẽ phải kiểm tra thêm, đối diện nguy cơ bị từ chối nhập cảnh.
Sau đó là phần thẩm tra hành chính với 29 câu hỏi liên quan đến thân nhân, tài chính và mục đích nhập cư. Mọi câu trả lời phải trùng khớp với hồ sơ trên tàu. Sai lệch nhỏ có thể dẫn đến tạm giữ hoặc trục xuất. Tỷ lệ bị từ chối khoảng 2%, nhưng áp lực tâm lý lan rộng đến toàn bộ dòng người chờ đợi.
Tài sản họ mang theo rất hạn chế. Một túi nhỏ thường chứa vật dụng cá nhân, tiền tiết kiệm được giấu kín, các biểu tượng tôn giáo như thánh tích hoặc ảnh Đức Mẹ. Nhiều người mang theo công cụ nghề nghiệp—kéo may, dụng cụ sửa giày—vì kỹ năng là tài sản có giá trị nhất. Một số mang theo hạt giống, phản ánh mối liên hệ sâu sắc với nông nghiệp và quê nhà.
Những gì bị bỏ lại phía sau có giá trị lớn hơn: đất đai, cộng đồng, gia đình và ngôn ngữ địa phương. Nhiều người dự định quay về sau khi tích lũy đủ tiền, nhưng phần lớn ở lại lâu dài, hình thành các cộng đồng người Ý tại New York City, Chicago và Boston.
Tại các khu phố này, văn hóa Ý được tái tạo thông qua ẩm thực, lễ hội và cấu trúc cộng đồng theo vùng xuất thân. Các món ăn truyền thống biến đổi theo điều kiện mới, tạo ra phong cách ẩm thực Ý–Mỹ đặc trưng. Nhiều giá trị văn hóa được duy trì qua nhiều thế hệ, góp phần định hình bản sắc của cộng đồng nhập cư.
Ellis Island trở thành biểu tượng của cả cơ hội lẫn đánh đổi—nơi mỗi quyết định diễn ra nhanh chóng nhưng để lại hệ quả lâu dài cho hàng triệu cuộc đời.

Pane e Vino - 3 Nguyễn Khác Cần

Giải mã trang phục tang lễ 4.500 năm tuổi của Ai Cập

Bộ trang phục đính cườm quý hiếm của người Ai Cập cổ đại có lẽ được làm riêng cho tang lễ của một phụ nữ.


Váy đính cườm là trang phục từng rất thịnh hành ở Ai Cập thời cổ đại. Ảnh: Public Domain.

Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra bộ trang phục đính cườm trong lăng mộ thời Cổ Vương quốc của một phụ nữ sống cùng thời với pharaoh Khufu nổi tiếng Ai Cập ở Giza vào năm 1927. Sợi dây bằng vải lanh nối 7.000 hạt cườm đã bị đứt nhưng dựa trên vị trí tìm thấy các hạt cườm và cách loại trang phục này được miêu tả trong nghệ thuật Ai Cập cổ đại, các chuyên gia đã có thể tái tạo thành công bộ trang phục tinh xảo khoảng 4.500 tuổi này.

Theo Bảo tàng Mỹ thuật Boston - nơi hiện lưu giữ bộ trang phục trên và một số hiện vật có đính cườm trong bộ sưu tập, sợi dây để nối các hạt cườm được làm từ dây lanh. Hạt cườm làm từ men sứ tráng men - một loại gốm tráng men được làm từ thạch anh nghiền mịn. Trong trường hợp này, trước khi nung, hỗn hợp men sứ tráng men được trộn với đồng, khiến các hạt cườm có màu xanh lam và xanh lục để mô phỏng các loại đá bán quý như ngọc lưu ly (lapis lazuli) và ngọc lam.

Chiếc váy đính cườm dài đến đầu gối có phần chân váy họa tiết hình thoi và phần thân áo kiểu eo cao được làm từ những hàng cườm chế tác từ gốm xếp dọc. Phần cổ của trang phục được đính cườm theo hình tròn đồng tâm và phần dưới cùng được trang trí bằng tua rua hình vỏ ốc biển. Chiếc váy đính cườm hoàn chỉnh có lẽ được khoác ngoài một chiếc váy bằng vải lanh hoặc may trực tiếp lên váy, chứ không phải mặc riêng.

Tom Hardwick - nhà Ai Cập học tại Bảo tàng Khoa học Tự nhiên Houston cho hay bởi vì những hạt cườm bằng gốm sứ Ai Cập khá dễ vỡ nên chiếc váy có thể chỉ được mặc trong những dịp đặc biệt, hoặc có thể được làm riêng cho tang lễ của người phụ nữ. Màu xanh lam và xanh lá cây trên chiếc váy có thể tượng trưng cho sông Nile và mùa xuân, đều gắn liền với quan niệm về sự hồi sinh ở thế giới bên kia của người Ai Cập.

Theo Bảo tàng Mỹ thuật Boston (MFA Boston), chiếc váy lưới đính cườm trên là trang phục cổ nhất còn tồn tại đến nay thuộc kiểu váy này. Chỉ có khoảng 20 chiếc váy lưới đính cườm còn được trưng bày trong các bảo tàng trên thế giới.

Trong thời kỳ Tân Vương quốc (từ năm 1550 trước Công nguyên đến năm 1070 trước Công nguyên), váy đính hạt dường như đã lỗi mốt, trong khi những chiếc lưới đính hạt đơn giản hơn lại trở nên phổ biến như đồ tùy táng. Những "trang phục đính hạt" đã được tìm thấy trên các xác ướp thời Tân Vương quốc, cho thấy rằng các phụ kiện đính hạt vẫn là một phần quan trọng trong các nghi lễ tang lễ của người Ai Cập cổ đại trong nhiều thế kỷ.

Tâm Anh (TH)























Đột nhập mộ cổ, hàng chục người không thể quay về, sự thật rùng mình

Ngôi mộ được thiết kế như chiếc bẫy chết người, khiến hàng chục kẻ trộm mộ bị chôn vùi, hé lộ sự tinh vi đáng sợ của người xưa.

Người xưa, đặc biệt là tầng lớp hoàng gia và quý tộc Trung Quốc, tin rằng con người tiếp tục tồn tại sau khi chết và có thể hưởng thụ giàu sang ở thế giới bên kia. Vì vậy, họ dồn nhiều của cải để xây dựng lăng mộ xa hoa ngay từ khi còn sống. Ngôi mộ cổ ở tỉnh Thiểm Tây (Trung Quốc) là một trong số đó.


Ảnh: @Sohu.

Đáng chú ý, sau khi phân tích, các chuyên gia suy đoán rằng, ngôi mộ cổ này là một ngôi mộ cát lún. Mộ cát lún được thiết kế rất tinh xảo, một khi những kẻ trộm mộ vào và kích hoạt bẫy, chúng sẽ bị mắc kẹt trong cát lún, chìm sâu dần cho đến khi chết.

Để ngăn chặn nguy hiểm hơn nữa, các chuyên gia khảo cổ ngay lập tức điều động máy móc hạng nặng để dọn sạch toàn bộ cát tích tụ trong mộ lún. Khi cát được dọn sạch hoàn toàn, cảnh tượng trước mắt khiến mọi người kinh ngạc: hơn 30 thi thể của những kẻ trộm mộ được chôn cất bên trong.

Ảnh: @Sohu.

Thiết kế của ngôi mộ cổ này rất tinh xảo, nhưng cũng vô cùng nguy hiểm. Sau đó, các chuyên gia khảo cổ tiếp tục khai quật bảo vệ chuyên sâu, phát hiện ra hàng ngàn hiện vật quý giá.

Các hiện vật rất đa dạng, bao gồm các đồ vật bằng ngọc bích tinh xảo, đồ đồng cổ và đồ trang sức bằng vàng lấp lánh. Mỗi hiện vật đều cho thấy sự huy hoàng và giàu có của nền văn minh Trung Hoa cổ đại.

Việc phát hiện ra ngôi mộ cổ này không chỉ chứng minh niềm tin sâu sắc của người xưa vào thế giới bên kia, mà còn thể hiện trí tuệ và nỗ lực họ bỏ ra để bảo vệ của cải và danh dự của mình.

Như ngôi mộ cổ này chứng minh, nó không chỉ là một di sản lịch sử, mà còn là một lời cảnh báo thầm lặng, trong cuộc truy tìm của cải và quyền lực từ mộ cổ, không ai có thể thoát khỏi sự thử thách của số phận.



Mời quý độc giả xem video: “Phát hiện mộ cổ niên đại khoảng 5.000 năm tại Trung Quốc”. Nguồn video: VTV24.

Thiên Đăng (Theo Sohu)