a

THƯƠNG CHÚC THẦY CÔ VÀ ANH CHỊ EM ĐỒNG MÔN TRƯỜNG HOÀNG DIỆU MỘT NĂM MỚI BÍNH NGỌ 2026 AN LÀNH VÀ HẠNH PHÚC

b

b
CHÚC QUÝ THẦY CÔ VÀ ĐỒNG MÔN HOÀNG DIỆU NĂM MỚI BÍNH NGỌ 2026 VẠN SỰ NHƯ Ý - AN KHANG THỊNH VƯỢNG.

Chủ Nhật, 2 tháng 8, 2026

Đừng ăn bơ nếu bạn thuộc 5 nhóm người này: Càng bổ càng dễ phản tác dụng

 

Quả bơ được nhiều chuyên gia dinh dưỡng đánh giá là một trong những loại trái cây giàu dưỡng chất nhờ chứa chất béo không bão hòa, chất xơ, vitamin và nhiều khoáng chất có lợi cho sức khỏe. Tuy nhiên, không phải ai cũng phù hợp để ăn bơ thường xuyên.

Nhóm người nên hạn chế ăn quả bơ

Người bị dị ứng với bơ

Dị ứng với quả bơ không phổ biến nhưng vẫn có thể xảy ra. Một số người sau khi ăn bơ có thể xuất hiện các triệu chứng như ngứa miệng, sưng môi, nổi mề đay hoặc đau bụng. Trường hợp nặng có thể gây khó thở và phản vệ, cần được cấp cứu ngay.

Ngoài ra, những người bị dị ứng với mủ cao su (latex) cũng có nguy cơ dị ứng chéo với bơ do một số protein có cấu trúc tương đồng.


Người dị ứng với bơ nên tránh ăn kẻo ảnh hưởng đến sức khỏe

Nếu từng xuất hiện các triệu chứng bất thường sau khi ăn bơ, bạn nên ngừng sử dụng và đến cơ sở y tế để được tư vấn.

Người đang dùng thuốc chống đông máu

Bơ có chứa vitamin K – dưỡng chất tham gia vào quá trình đông máu.

Đối với người đang sử dụng thuốc chống đông như Warfarin, việc thay đổi đột ngột lượng thực phẩm giàu vitamin K có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.

Điều này không đồng nghĩa phải kiêng hoàn toàn quả bơ. Quan trọng là duy trì lượng ăn ổn định và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ trong suốt quá trình điều trị.

Người đang giảm cân nhưng không kiểm soát khẩu phần

Bơ giàu chất béo tốt nhưng cũng chứa lượng calo khá cao.

Một quả bơ cỡ trung bình có thể cung cấp khoảng 240–300 kcal tùy kích thước. Nếu thường xuyên ăn nhiều bơ cùng các thực phẩm giàu năng lượng khác, tổng lượng calo nạp vào cơ thể có thể vượt quá nhu cầu, gây tăng cân.

Để tận dụng lợi ích dinh dưỡng mà vẫn kiểm soát cân nặng, người trưởng thành chỉ nên ăn khoảng 1/2 quả hoặc một quả nhỏ mỗi ngày, kết hợp với chế độ ăn cân đối.

Người mắc một số bệnh lý cần kiểm soát chế độ ăn

Đối với người mắc bệnh gan, thận hoặc các bệnh mạn tính khác, chế độ ăn cần được điều chỉnh theo từng tình trạng cụ thể.

Bơ chứa nhiều chất béo không bão hòa có lợi cho sức khỏe, vì vậy không có khuyến cáo chung rằng người mắc bệnh gan phải kiêng loại quả này. Tuy nhiên, nếu bác sĩ yêu cầu kiểm soát tổng năng lượng hoặc lượng chất béo trong khẩu phần, người bệnh nên ăn với lượng phù hợp và tuân thủ hướng dẫn điều trị.

Trẻ dưới 6 tháng tuổi

Bơ mềm, dễ nghiền nên thường được lựa chọn khi trẻ bắt đầu ăn dặm.


Trẻ dưới tháng tuổi cũng không nên ăn bơ

Tuy nhiên, với trẻ dưới 6 tháng tuổi, hệ tiêu hóa vẫn chưa phát triển hoàn thiện và khuyến cáo chung là chỉ nên bú mẹ hoàn toàn hoặc sử dụng sữa công thức nếu cần.

Cha mẹ chỉ nên cho trẻ ăn bơ khi bắt đầu ăn dặm theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng, thường từ khoảng 6 tháng tuổi trở lên.

Ăn bơ thế nào để tốt cho sức khỏe?

Đối với người khỏe mạnh, bơ vẫn là loại quả giàu dinh dưỡng nếu sử dụng hợp lý.

Nên ưu tiên ăn bơ tươi hoặc kết hợp với sữa chua không đường, salad hay các món ăn lành mạnh. Hạn chế ăn cùng nhiều đường, sữa đặc hoặc kem vì sẽ làm tăng đáng kể lượng calo và đường trong khẩu phần.

Bên cạnh đó, không nên lạm dụng bơ như nguồn chất béo duy nhất mà cần đa dạng thực phẩm để đảm bảo cân bằng dinh dưỡng.

Bơ là loại trái cây giàu dưỡng chất và mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe nếu sử dụng đúng cách. Tuy nhiên, người có cơ địa dị ứng, đang dùng thuốc chống đông máu hoặc cần kiểm soát chế độ ăn do bệnh lý nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi ăn thường xuyên. Sử dụng với lượng vừa phải và phù hợp với thể trạng sẽ giúp tận dụng tối đa giá trị dinh dưỡng của loại quả này mà vẫn đảm bảo an toàn.

Vi An

4 món ăn thừa ngon đến mấy cũng không để trong tủ lạnh quá 48 giờ

Tủ lạnh không thể ngăn hoàn toàn vi khuẩn phát triển. Nếu bảo quản quá 48 giờ, 4 loại thực phẩm quen thuộc này có thể tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng sức khỏe.


Cơm được bảo quản không đúng cách trước khi ăn, khi hâm nóng lại dễ gây ngộ độc. Ảnh: Magnific.

Nhiều người có thói quen cất thức ăn thừa vào tủ lạnh và cho rằng nhiệt độ thấp sẽ ngăn chặn vi khuẩn phát triển. Tuy nhiên, Hiệp hội Sức khỏe Môi trường Quốc gia Mỹ (NEHA) cảnh báo việc bảo quản lạnh chỉ làm chậm quá trình sinh sôi của vi khuẩn chứ không thể ngăn chặn hoàn toàn. Một số loại thực phẩm nếu để quá lâu có thể trở thành "ổ vi khuẩn", thậm chí sinh ra độc tố mà việc hâm nóng cũng không thể phá hủy.

Theo Eating Well, bà Melissa Vaccaro, chuyên gia an toàn thực phẩm của NEHA, cho biết nhiều người tin rằng chỉ cần cất thức ăn vào tủ lạnh là có thể tránh hư hỏng. Tuy nhiên, tủ lạnh chỉ giúp làm chậm sự phát triển của vi khuẩn, chứ không tiêu diệt chúng. Nếu bảo quản quá lâu, một số món ăn có thể trở thành môi trường lý tưởng cho vi khuẩn phát triển, gây rối loạn tiêu hóa, thậm chí trong trường hợp nghiêm trọng có thể đe dọa tính mạng.

Bà Vaccaro và bà Ashley C. Miller, điều phối viên dự án cấp cao của NEHA, chỉ ra 4 nhóm thực phẩm không nên để trong tủ lạnh quá 48 giờ.

Thịt và hải sản chưa được nấu chín hoàn toàn

Các món như bít tết tái, hamburger bò chín vừa, cá áp chảo tái hoặc bất kỳ loại thịt, hải sản nào chưa được nấu chín kỹ đều có nguy cơ chứa E. coli, Listeria hoặc Salmonella. Do chưa đạt nhiệt độ đủ cao trong quá trình chế biến, các vi khuẩn này có thể vẫn còn tồn tại.

Ngoài ra, bà Vaccaro giải thích: "Vi khuẩn sử dụng protein trong thịt và hải sản làm nguồn dinh dưỡng, vì vậy chúng có thể tiếp tục sinh trưởng và nhân lên".

Chuyên gia khuyến cáo nên hâm nóng lại các món ăn này đến nhiệt độ tối thiểu 74°C trước khi sử dụng và không nên để chúng trong tủ lạnh quá lâu. Những thực phẩm này từng để ở nhiệt độ phòng quá lâu thì ngay cả khi hâm nóng lại cũng chưa chắc đã an toàn để ăn.


Việc làm lạnh không ngăn chặn hoàn toàn sự phát triển của vi khuẩn, đặc biệt trong các món ăn thừa. Ảnh: Shutterstock.

Salad rau sống

Bà Ashley C. Miller cho biết rau sống được bảo quản trong môi trường ẩm ướt, dễ phát sinh nấm mốc có thể tiềm ẩn nguy cơ không kém các loại thịt. Đặc biệt, các loại rau lá xanh là một trong những nhóm thực phẩm thường bị nhiễm E. coli, Listeria, Salmonella và norovirus.

Theo bà Melissa Vaccaro, khi rau được cắt nhỏ, các mô thực vật bị tổn thương sẽ giải phóng nước và chất dinh dưỡng, tạo điều kiện thuận lợi để vi khuẩn phát triển hơn so với lá còn nguyên vẹn. Điều này đồng nghĩa với việc salad càng để lâu trong tủ lạnh, nguy cơ gây bệnh càng tăng.

Cơm và mì Ý

Các trường hợp ngộ độc thực phẩm do vi khuẩn Bacillus cereus thường được gọi là "hội chứng cơm chiên". Một trong những nguyên nhân phổ biến nhất là để cơm nguội không đúng cách sau khi nấu. Nguyên nhân là trong gạo có thể tồn tại vi khuẩn Bacillus cereus. Bào tử của loại vi khuẩn này có khả năng chịu nhiệt cao. Nếu cơm để ở nhiệt độ phòng quá lâu, vi khuẩn sẽ sinh sôi và tạo ra độc tố gây nôn mửa, tiêu chảy.

Bà Miller khuyến cáo khi nấu nhiều cơm, không nên để nguyên cả nồi chờ nguội dần mà nên chia thành nhiều phần nhỏ và cho vào tủ lạnh càng sớm càng tốt.

Các món súp và nước sốt nấu với lượng lớn

Các món như súp, món hầm, thịt hầm hoặc sốt mì Ý thường được nấu với khối lượng lớn nên phần giữa của nồi nguội rất chậm. Các món ăn này không được làm nguội đúng cách, nhiều loại vi khuẩn hoặc tác nhân gây bệnh có thể phát triển và sinh ra độc tố. Đáng lo ngại là một số độc tố này vẫn tồn tại ngay cả khi thực phẩm được hâm nóng lại.

Các chuyên gia khuyến nghị nên chia súp hoặc nước sốt vào các hộp nông, mỏng trước khi cho vào ngăn mát hoặc ngăn đông. Có thể thêm đá lạnh để giúp thực phẩm hạ nhiệt nhanh hơn.

Để giảm nguy cơ ngộ độc thực phẩm khi bảo quản đồ ăn thừa, hai chuyên gia khuyến cáo nên tuân thủ 6 nguyên tắc sau:

Duy trì nhiệt độ tủ lạnh ở 4°C hoặc thấp hơn
Bảo quản riêng thực phẩm sống và thực phẩm đã nấu chín
Đựng thức ăn trong hộp có nắp kín
Thực phẩm đông lạnh nên được rã đông trong ngăn mát tủ lạnh, không để ở nhiệt độ phòng
Vệ sinh tủ lạnh định kỳ khoảng 6 tháng/lần
Với các thực phẩm có nguy cơ cao hoặc đã bảo quản quá lâu, nên mạnh dạn bỏ đi thay vì cố sử dụng.

Mai Phương

Loại rau giàu vitamin K nhưng ít xuất hiện trong bữa cơm người Việt

Không chỉ cung cấp chất xơ, nhiều loại rau còn chứa lượng vitamin và khoáng chất dồi dào. Trong đó, có một loại rau giàu vitamin K nhưng lại ít xuất hiện trong bữa cơm của người Việt.

Rau chùm ngây được nhiều chuyên gia dinh dưỡng đánh giá cao nhờ chứa hàm lượng vitamin K cùng nhiều vitamin và khoáng chất thiết yếu. Dù vậy, loại rau này vẫn chưa thực sự phổ biến trong bữa cơm của nhiều gia đình Việt.


Lá chùm ngây chứa vitamin K – dưỡng chất góp phần hỗ trợ quá trình đông máu bình thường và duy trì sức khỏe xương. Ngoài ra, loại rau này còn cung cấp vitamin A, C, E, canxi, kali, sắt, magie cùng lượng chất xơ đáng kể.

Bên cạnh đó, chùm ngây còn chứa các hợp chất chống oxy hóa có nguồn gốc thực vật, giúp đa dạng hóa nguồn dinh dưỡng trong khẩu phần ăn.


Dù giàu dưỡng chất, rau chùm ngây vẫn chưa phổ biến như rau muống, cải xanh hay mồng tơi. Nguyên nhân là loại rau này chưa được trồng rộng rãi, hương vị khá đặc trưng và nhiều người chưa quen cách chế biến.

Lá chùm ngây có thể dùng để nấu canh với thịt băm, tôm, xương hầm hoặc xào tỏi, nấu cháo, làm súp. Nên nấu vừa chín để giữ được hương vị và hạn chế thất thoát dưỡng chất.


Rau chùm ngây là thực phẩm bổ dưỡng nhưng không nên ăn quá nhiều hay thay thế hoàn toàn các loại rau khác. Người đang dùng thuốc chống đông máu cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bổ sung thường xuyên các thực phẩm giàu vitamin K.

Việc luân phiên nhiều loại rau trong bữa ăn vẫn là cách tốt nhất để cung cấp đầy đủ dưỡng chất cho cơ thể.

Yến Nguyễn

6 nhóm người nên ăn nhiều đậu bắp

Đậu bắp là thực phẩm giàu dinh dưỡng, đặc biệt phù hợp với người bị rối loạn tiêu hóa, đái tháo đường, tăng huyết áp, mỡ máu cao, nguy cơ loãng xương và người lớn tuổi.

Tôi nghe nói đậu bắp tốt cho sức khỏe, vậy những ai nên ăn thường xuyên để nhận được nhiều lợi ích nhất? (Hà Anh - TPHCM).

Bác sĩ chuyên khoa 2 Huỳnh Tấn Vũ - Bệnh viện Đại học Y Dược cơ sở 3 TPHCM tư vấn:

Đậu bắp không chỉ là loại rau quen thuộc trong bữa ăn hằng ngày mà còn chứa nhiều chất xơ, vitamin A, C, K, nhóm vitamin B, cùng các khoáng chất như canxi, kali, magie, sắt và nhiều hợp chất chống oxy hóa. Theo các nghiên cứu, đây là thực phẩm phù hợp với nhiều nhóm người nhờ những lợi ích sau:

1. Người thường xuyên táo bón, rối loạn tiêu hóa

Đậu bắp giàu chất xơ hòa tan và chất nhầy tự nhiên, giúp nhuận tràng, hỗ trợ tiêu hóa, giảm táo bón và bảo vệ niêm mạc dạ dày. Một số nghiên cứu còn cho thấy các hợp chất trong đậu bắp có thể hạn chế sự bám dính của vi khuẩn Helicobacter pylori, hỗ trợ giảm nguy cơ viêm loét dạ dày.


Đậu bắp tốt cho sức khỏe. Ảnh: Vân Anh.

2. Người bị tiền đái tháo đường hoặc đái tháo đường

Đậu bắp giúp làm chậm hấp thu đường tại ruột, hỗ trợ kiểm soát đường huyết sau ăn và cải thiện HbA1c. Nhờ giàu chất xơ và các hợp chất sinh học, đây là thực phẩm phù hợp trong chế độ ăn của người mắc đái tháo đường nhưng không thay thế thuốc điều trị.

3. Người có mỡ máu cao, tăng huyết áp hoặc thừa cân

Chất xơ và polyphenol trong đậu bắp giúp giảm hấp thu chất béo, cải thiện mỡ máu và hỗ trợ kiểm soát cân nặng. Một số nghiên cứu cũng ghi nhận đậu bắp có tác dụng hỗ trợ hạ huyết áp nhờ cơ chế lợi tiểu và ức chế men chuyển.

4. Người trung niên và cao tuổi
Đậu bắp chứa nhiều chất chống oxy hóa như flavonoid, rutin và polyphenol, góp phần bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do. Đây là thực phẩm tốt cho người lớn tuổi, bảo vệ tim mạch, gan và có thể góp phần giảm nguy cơ một số bệnh thoái hóa thần kinh.

5. Người có nguy cơ loãng xương

Nhờ chứa vitamin K, canxi, magie và nhiều khoáng chất, đậu bắp giúp duy trì mật độ xương và hỗ trợ phòng ngừa loãng xương, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh và người cao tuổi.

6. Người thường xuyên mệt mỏi

Đậu bắp cung cấp vitamin C, vitamin nhóm B, sắt, kali và magie. Hạt đậu bắp còn chứa nhiều polyphenol và flavonoid, được cho là có tác dụng chống oxy hóa và hỗ trợ giảm mệt mỏi.

Lưu ý khi ăn đậu bắp

Bạn nên chế biến bằng cách luộc, hấp hoặc xào nhanh để hạn chế thất thoát vitamin. Loại quả này không phù hợp với người có bệnh thận mạn và không nên xem đậu bắp là "thần dược" chữa bệnh hay thay thế thuốc điều trị.

Phương Thúy

Thói quen uống nước trước khi ngủ: Lợi ích và tác hại cần biết

Chỉ một cốc nước trước giờ ngủ cũng có thể mang lại lợi ích hoặc khiến bạn thức giấc giữa đêm. Điều quan trọng không nằm ở việc có uống hay không, mà là uống đúng cách.

Uống nước trước khi ngủ không phải là thói quen xấu

Nhiều người cho rằng uống nước buổi tối sẽ gây hại cho thận hoặc làm cơ thể tích nước. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, với người khỏe mạnh, uống một lượng nước vừa phải trước khi ngủ không gây hại cho thận. Ban đêm cơ thể vẫn tiếp tục trao đổi chất, hô hấp và mất nước qua da, vì vậy việc bổ sung nước hợp lý là cần thiết.


Uống nước trước khi đi ngủ là thói quen tốt, tuy nhiên không nên uống sát giờ đi ngủ. Ảnh: Internet.

Nếu cả buổi tối bạn vận động nhiều, ở trong phòng điều hòa hoặc thời tiết nóng bức khiến cơ thể khát nước, một ít nước trước khi ngủ có thể giúp hạn chế tình trạng mất nước nhẹ trong đêm. Điều này cũng góp phần giúp niêm mạc miệng, họng không bị quá khô khi thức dậy.

Tuy nhiên, "vừa phải" là yếu tố quan trọng. Không nên uống quá nhiều chỉ vì nghĩ rằng càng nhiều nước càng tốt. Cơ thể chỉ cần lượng nước đủ để đáp ứng nhu cầu, không cần nạp quá mức trước khi lên giường.

Sai lầm khi uống quá sát giờ ngủ và uống quá nhiều

Sai lầm phổ biến là uống một cốc nước lớn ngay trước khi tắt đèn đi ngủ. Khi đó, bàng quang nhanh chóng đầy lên, khiến bạn dễ phải thức dậy đi vệ sinh một hoặc nhiều lần trong đêm.

Giấc ngủ bị chia cắt không chỉ khiến cơ thể mệt mỏi vào sáng hôm sau mà còn ảnh hưởng đến quá trình phục hồi, ghi nhớ và cân bằng hormone. Với nhiều người, chất lượng giấc ngủ quan trọng hơn việc cố uống thêm vài trăm ml nước trước khi ngủ.

Các chuyên gia thường khuyến nghị nên hoàn thành phần lớn lượng nước trong ngày từ sáng đến chiều. Nếu cần uống vào buổi tối, hãy uống sớm hơn khoảng 1–2 giờ trước khi đi ngủ và chỉ nên dùng lượng vừa đủ, khoảng 100–200 ml nếu cảm thấy khát.

Một số người nên đặc biệt cẩn trọng

Không phải ai cũng có thể áp dụng cùng một cách uống nước. Người mắc bệnh tim, suy thận, phù, đang phải kiểm soát lượng dịch hoặc có chỉ định hạn chế nước từ bác sĩ cần tuân thủ hướng dẫn điều trị thay vì tự ý uống thêm trước khi ngủ.

Bên cạnh đó, người thường xuyên tiểu đêm, bàng quang tăng hoạt, nam giới phì đại tuyến tiền liệt hoặc người cao tuổi cũng nên hạn chế uống nhiều nước vào buổi tối. Việc giảm lượng nước trước giờ ngủ có thể giúp giảm số lần thức giấc trong đêm.

Nếu bạn liên tục khát nước dữ dội vào ban đêm hoặc phải dậy đi tiểu quá nhiều dù đã hạn chế uống nước, đây có thể là dấu hiệu của một số vấn đề sức khỏe như đái tháo đường hoặc rối loạn chức năng tiết niệu. Khi tình trạng kéo dài, nên đi khám để được kiểm tra.

Một số lợi ích bất ngờ nếu uống nước đúng cách

Mặc dù uống nước quá sát giờ ngủ gây hại nhưng nếu uống một lượng vừa phải trước đó 2 tiếng, cơ thể sẽ nhận được những lợi ích tuyệt vời:


Ảnh: Internet.

Cải thiện tâm trạng và giảm stress: Nghiên cứu cho thấy, tình trạng thiếu nước tác động cực kỳ tiêu cực đến tâm trạng và chu kỳ thức - ngủ của bạn. Những người có thói quen uống đủ nước luôn cảm thấy điềm tĩnh, hạnh phúc và dễ đi vào giấc ngủ ngon hơn so với những người để cơ thể rơi vào trạng thái khát.

Thanh lọc và giải độc cơ thể tự nhiên: Uống một chút nước ấm trước khi ngủ là phương pháp detox tự nhiên siêu hiệu quả. Nước ấm giúp: Tăng cường tuần hoàn máu tốt hơn; Thúc đẩy hệ tiêu hóa phân hủy chất thải; Kích thích tiết mồ hôi nhẹ để đào thải muối thừa và độc tố qua da; Giảm các cơn đau thắt hoặc chuột rút dạ dày vào ban đêm.

Nếu thấy nước lọc quá nhạt nhẽo, hãy thả vào một lát chanh tươi. Vitamin C trong chanh sẽ giúp tăng cường hệ miễn dịch, giúp cơ thể phòng chống cảm cúm cực tốt. Ngoài ra, chú ý tăng cường trái cây trong thực đơn để bổ sung lượng nước tự nhiên.

Uống nước đúng cách để khỏe mạnh mỗi ngày

Để vừa bảo vệ tim mạch, vừa không lo mất ngủ, cần phân bổ lượng nước hợp lý trong ngày thay vì "uống bù" vào ban đêm.

Dấu hiệu nhận biết cơ thể đủ nước: Cách đơn giản nhất là quan sát màu sắc nước tiểu. Nếu nước tiểu có màu vàng nhạt hoặc trong suốt nghĩa là đã uống đủ nước. Ngược lại, nếu nước tiểu màu vàng sẫm, cơ thể khát nước.

3 thời điểm để uống nước cần nhớ:

Trong mỗi bữa ăn: Uống một ly nước nhỏ giúp hệ tiêu hóa hoạt động trơn tru.

Trước và sau khi tập thể dục: Bù đắp lượng mồ hôi đã mất khi vận động.

Khi thấy đói bụng: Đôi khi não bộ sẽ nhầm lẫn giữa cảm giác khát nước và cảm giác đói. Một ly nước lúc này sẽ giúp bạn tỉnh táo hơn.

Uống nước rất tốt nhưng uống sai thời điểm sẽ phản tác dụng. Nguyên tắc là hãy uống đủ nước vào ban ngày và nên uống nước trước khi đi ngủ ít nhất 2 tiếng. Nếu đã thay đổi thói quen nhưng vẫn gặp phải các triệu chứng tiểu đêm hoặc mất ngủ kéo dài, hãy đến gặp bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng ngay để được tư vấn cách chăm sóc sức khỏe phù hợp nhất.





H.Giang (theo thoibaovhnt, suckhoedoisong)