a

THƯƠNG CHÚC THẦY CÔ VÀ ANH CHỊ EM ĐỒNG MÔN TRƯỜNG HOÀNG DIỆU MỘT NĂM MỚI BÍNH NGỌ 2026 AN LÀNH VÀ HẠNH PHÚC

b

b
CHÚC QUÝ THẦY CÔ VÀ ĐỒNG MÔN HOÀNG DIỆU NĂM MỚI BÍNH NGỌ 2026 VẠN SỰ NHƯ Ý - AN KHANG THỊNH VƯỢNG.
Hiển thị các bài đăng có nhãn SUC KHOE LAM DEP. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn SUC KHOE LAM DEP. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Năm, 18 tháng 6, 2026

Đừng vội ăn rau mồng tơi nếu bạn thuộc một trong những trường hợp dưới đây

 

Rau mồng tơi từ lâu đã quen thuộc trong mâm cơm người Việt nhờ đặc tính dễ ăn, giải nhiệt tốt và chứa nguồn dưỡng chất dồi dào. Việc hiểu đúng bản chất của mồng tơi sẽ giúp tối ưu hóa thực đơn mà không vô tình gây hại cho cơ thể.

Theo cơ sở dữ liệu dinh dưỡng từ Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), rau mồng tơi là một "kho báu" vi chất khi tích hợp hàm lượng cao vitamin A, vitamin C, folate, cùng các khoáng chất thiết yếu như kali, canxi và magie. Đặc biệt, sự hiện diện của các hợp chất chống oxy hóa mạnh mẽ bao gồm beta-carotene, lutein và zeaxanthin biến loại rau này trở thành lá chắn bảo vệ tế bào hiệu quả.

Hệ dưỡng chất này kết hợp với lượng calo cực thấp và nguồn chất nhầy tự nhiên đặc trưng mang lại khả năng hỗ trợ tiêu hóa vượt trội, giúp nhuận tràng và ngăn ngừa táo bón hữu hiệu trong điều kiện sinh lý bình thường.


Dù bổ dưỡng, cấu trúc sinh học của mồng tơi lại không tương thích với một số trạng thái bệnh lý cụ thể. Ảnh minh họa

Tuy nhiên, đối với những bệnh nhân đang phải đối mặt với tình trạng tiêu chảy hoặc rối loạn tiêu hóa cấp tính, việc dung nạp mồng tơi là một sai lầm nghiêm trọng. Đặc tính nhuận tràng từ chất xơ hòa tan và chất nhầy của rau sẽ kích thích nhu động ruột mạnh hơn, khiến tình trạng mất nước và đi ngoài trở nên trầm trọng, kéo dài thời gian phục hồi của niêm mạc hệ tiêu hóa.

Tương tự, những người mắc hội chứng ruột kích thích hoặc sở hữu hệ thống tiêu hóa nhạy cảm cũng thường xuyên ghi nhận các triệu chứng bất lợi như đầy hơi, chướng bụng và khó tiêu ngay sau khi ăn mồng tơi. Hiện tượng này xảy ra do cơ thể phản ứng quá mức với lượng chất nhầy đậm đặc khi được nạp vào cùng một lúc trong một bữa ăn.


Việc ăn quá nhiều rau mồng tơi gây ảnh hưởng không tốt với một số nhóm người có bệnh lý. Ảnh minh họa

Xét dưới góc độ chuyển hóa khoáng chất, mồng tơi chứa một lượng kali tương đối lớn. Điều này biến nó trở thành "vùng cấm" đối với những người suy thận giai đoạn tiến triển hoặc mắc bệnh thận mạn tính nghiêm trọng. Khi chức năng lọc của thận đã suy giảm, khả năng đào thải kali dư thừa bị hạn chế, việc tiêu thụ mồng tơi có thể dẫn đến hội chứng tăng kali máu, gây nguy hiểm trực tiếp đến hệ tim mạch.

Bên cạnh đó, một thành phần hóa học đáng lưu ý trong rau mồng tơi chính là oxalat. Hợp chất này có khả năng liên kết với các kim loại kiềm thổ, làm giảm đáng kể hiệu suất hấp thu sắt và canxi từ các nguồn thực phẩm khác vào máu. Đối với người khỏe mạnh, tác động này không quá rõ rệt; tuy nhiên, đối với phụ nữ mang thai, người cao tuổi hoặc những bệnh nhân đang trong diện nguy cơ thiếu máu thiếu sắt và loãng xương, việc ăn mồng tơi quá thường xuyên sẽ gián tiếp làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu hụt vi chất.


Rau mồng tơi chỉ thực sự phát huy tối đa giá trị sinh học khi được sử dụng một cách khoa học, đúng liều lượng và đúng đối tượng. Ảnh minh họa

Dưới lăng kính của y học cổ truyền, mồng tơi được xếp vào nhóm dược liệu có tính hàn (mát). Do đó, những người có cơ địa tỳ vị hư hàn, thường xuyên bị lạnh bụng, sợ lạnh hoặc đi ngoài phân lỏng được khuyên nên tiết chế sử dụng. Việc nạp quá nhiều thực phẩm tính hàn vào cơ thể sinh lý yếu năng lượng sẽ làm suy giảm dương khí, gây khởi phát các cơn đau bụng do lạnh.

Những người có tiền sử sỏi thận oxalat, bệnh thận mạn tính hoặc đường tiêu hóa kém cần đặc biệt thận trọng với việc ăn thường xuyên loại rau này. Thay vì cực đoan loại bỏ hoàn toàn hoặc lạm dụng quá mức, việc phối hợp hài hòa mồng tơi vào một chế độ ăn uống đa dạng, kết hợp với quy trình chế biến và bảo quản chuẩn y tế chính là phương pháp tối ưu để bảo vệ và nâng cao sức khỏe cho cả gia đình.

Lan Hương Tổng Hợp

Nhật Bản: Tìm ra phương pháp mới để phát hiện ngộ độc xyanua

Các nhà nghiên cứu Nhật Bản mới đây đã xác định được 25 dấu ấn sinh học (biomarker) mới của ngộ độc xyanua (cyanide), một phát hiện được kỳ vọng sẽ nâng cao hiệu quả điều tra hình sự và công tác giám định pháp y.

Theo phóng viên TTXVN tại Tokyo, nghiên cứu do các nhà khoa học thuộc Đại học Kindai (tỉnh Osaka) và Sở Cảnh sát tỉnh Aichi thực hiện, đã được công bố trên một tạp chí quốc tế chuyên ngành độc chất học vào tháng 5 vừa qua.

Xyanua là chất có độc tính rất cao, từng được sử dụng trong các vụ đầu độc và tấn công khủng bố. Việc phát hiện chất này thường đòi hỏi các kỹ thuật phân tích phức tạp, trong khi nồng độ xyanua trong máu giảm dần theo thời gian. Do đó, các nhà khoa học đã tìm kiếm những phương pháp thay thế thông qua việc phân tích các chất chuyển hóa liên quan.

Nhóm nghiên cứu do Giáo sư Kei Zaitsu thuộc Đại học Kindai dẫn đầu đã phân tích những thay đổi chuyển hóa ở chuột sau khi tiếp xúc với xyanua. Kết quả cho thấy 25 hợp chất có khả năng phân biệt giữa nhóm tiếp xúc và nhóm không tiếp xúc với xyanua với độ chính xác cao. Nhóm dự kiến tiếp tục xác thực các dấu ấn sinh học này trên các mẫu sinh học ở người.

Các nhà nghiên cứu cũng phân tích axit 2-aminothiazoline-4-carboxylic (ATCA), một chất chuyển hóa của xyanua được xem là dấu ấn sinh học tiềm năng để phát hiện ngộ độc. Kết quả thí nghiệm cho thấy chế độ ăn hầu như không ảnh hưởng đến quá trình hình thành ATCA, qua đó củng cố giá trị của chất này trong giám định pháp y.

Giáo sư Zaitsu cho rằng nếu được xác nhận, các dấu ấn sinh học mới có thể góp phần nâng cao hiệu quả các kỹ thuật giám định pháp y. Trong khi đó, nhà nghiên cứu Kazuaki Hisatsune thuộc phòng thí nghiệm pháp y của Sở Cảnh sát Aichi bày tỏ hy vọng việc kết hợp ATCA với các dấu ấn sinh học mới sẽ giúp nâng cao độ chính xác trong công tác giám định.

Xuân Giao (TTXVN)

Muốn 2 quả thận khỏe, nhất định nên hạn chế 5 thực phẩm này

Nhiều thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn hàng ngày có thể khiến thận phải hoạt động quá tải, tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận theo thời gian.

Thận là cơ quan âm thầm làm việc mỗi ngày để lọc máu, loại bỏ chất thải, điều hòa huyết áp và cân bằng nước trong cơ thể. Tuy nhiên, nhiều thói quen ăn uống tưởng chừng vô hại lại có thể khiến thận phải hoạt động quá tải trong thời gian dài.

Theo các chuyên gia, việc hạn chế một số loại thực phẩm không chỉ giúp bảo vệ chức năng thận mà còn góp phần giảm nguy cơ tăng huyết áp, sỏi thận và bệnh thận mạn tính.


Việc ăn mặn kéo dài có thể ảnh hưởng chức năng thận. Ảnh: Freepik.

Thực phẩm nhiều muối

Muối được xem là "kẻ thù" hàng đầu của thận, theo Healthline. Khi cơ thể hấp thụ quá nhiều natri, thận phải tăng cường hoạt động để đào thải lượng dư thừa ra ngoài. Quá trình này kéo dài có thể khiến huyết áp tăng cao và làm tổn thương các mạch máu nhỏ bên trong thận.

Điều đáng lo ngại là phần lớn lượng muối con người tiêu thụ không chỉ đến từ lọ muối trên bàn ăn mà đến từ thực phẩm chế biến sẵn như mì ăn liền, đồ hộp, xúc xích, thịt nguội, nước chấm, đồ ăn nhanh hay các món muối chua.

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo người trưởng thành chỉ nên tiêu thụ dưới 5 g muối mỗi ngày, tương đương khoảng một thìa cà phê. Tuy nhiên, tại nhiều quốc gia châu Á, lượng muối trung bình thường cao gấp đôi mức khuyến nghị.

Thịt chế biến sẵn và thực phẩm công nghiệp

Theo Medical News Today, các loại xúc xích, thịt xông khói, lạp xưởng, giăm bông hay thịt hộp thường chứa lượng lớn natri, chất bảo quản và phosphate.

Khác với phosphate tự nhiên trong thực phẩm, phosphate được bổ sung trong thực phẩm chế biến sẵn dễ hấp thu hơn nhiều. Khi lượng phosphate trong máu tăng cao, thận phải làm việc nhiều hơn để đào thải. Về lâu dài, điều này có thể ảnh hưởng đến chức năng thận. Một số nghiên cứu còn cho thấy những người tiêu thụ nhiều thịt chế biến sẵn có nguy cơ mắc bệnh thận mạn cao hơn so với những người ưu tiên thực phẩm tươi.

Nước ngọt và đồ uống nhiều đường

Nhiều người nghĩ rằng nước ngọt chỉ gây tăng cân nhưng tác động của chúng đối với thận cũng đáng lo ngại không kém. Lượng đường cao trong nước ngọt có thể làm tăng nguy cơ béo phì, kháng insulin và đái tháo đường type 2. Đây đều là những yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến suy thận mạn tính.

Một số nghiên cứu còn ghi nhận việc tiêu thụ thường xuyên nước ngọt có liên quan đến tình trạng protein niệu - dấu hiệu cho thấy hệ thống lọc của thận đang bị tổn thương. Ngoài nước ngọt có gas, các loại trà sữa, nước tăng lực, đồ uống pha sẵn hay nước trái cây công nghiệp cũng có thể chứa lượng đường cao không kém.

Đồ ăn siêu chế biến

Khoai tây chiên, snack, bánh quy, bánh ngọt đóng gói, mì ăn liền, xúc xích hay nhiều loại thực phẩm tiện lợi thường chứa lượng lớn muối, đường, chất béo bão hòa cùng các chất phụ gia nhằm kéo dài thời gian bảo quản và tăng hương vị.

Việc tiêu thụ thường xuyên những thực phẩm này có thể làm tăng nguy cơ béo phì, tăng huyết áp, đái tháo đường type 2 và các rối loạn chuyển hóa. Đây đều là những yếu tố nguy cơ hàng đầu của bệnh thận mạn tính. Bên cạnh đó, chế độ ăn giàu thực phẩm siêu chế biến còn được cho là làm gia tăng tình trạng viêm mạn tính và stress oxy hóa trong cơ thể, từ đó ảnh hưởng đến hệ thống mạch máu nuôi dưỡng thận.

Một nghiên cứu đăng trên Tạp chí Lâm sàng của Hiệp hội Thận học Mỹ cho thấy những người tiêu thụ nhiều thực phẩm siêu chế biến có nguy cơ suy giảm chức năng thận nhanh hơn so với nhóm ăn ít các sản phẩm này.

Rượu, bia

Theo Tổ chức Thận Quốc gia Mỹ (NKF), thói quen uống quá nhiều rượu bia có thể làm tăng gấp đôi nguy cơ mắc bệnh thận mạn tính. Tỷ lệ này sẽ tăng lên tới 5 lần nếu người đó vừa nghiện rượu vừa có thói quen hút thuốc lá.

Thận cần một lượng nước ổn định để thực hiện chức năng lọc máu. Trong khi đó, rượu bia hoạt động như một chất lợi tiểu mạnh, có thể gây mất nước, làm thay đổi sự cân bằng điện giải và ảnh hưởng đến hoạt động của thận. Việc uống nhiều rượu bia kéo dài còn làm tăng nguy cơ tăng huyết áp - một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây suy thận trên toàn thế giới.

Đáng ngại hơn, cồn trong rượu bia khi vào cơ thể sẽ thúc đẩy sản sinh axit uric. Khi thận bị thiếu nước và quá tải, lượng axit dư thừa này rất dễ kết tinh thành sỏi, gây tắc nghẽn và tổn thương các mô thận. Ngoài ra, rượu bia thường đi kèm với các bệnh lý khác như gan nhiễm mỡ, bệnh tim mạch và rối loạn chuyển hóa. Những tình trạng này đều có thể tác động gián tiếp đến sức khỏe thận.

Nếu có hệ miễn dịch ổn định, cơ thể sẽ sản sinh ra nhiều kháng thể chống lại các bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn, virus gây nên. Bạn sẽ khỏe mạnh mà không cần tới thuốc men. Cuốn sách "Siêu tổ chức con người" của tác giả Rodney Dietert đem tới cho bạn đọc những kiến thức hữu ích để bảo vệ hàng rào đề kháng tự nhiên của cơ thể và xây dựng lối sống lành mạnh.


Kỳ Duyên Tạp Chí Tri Thức


Chứa canxi cao gấp 6 lần thịt bò, loại củ quen thuộc này đang được nhiều người săn tìm

Khoai sọ là loại củ dân dã nhưng giàu dinh dưỡng, chứa lượng canxi cao hơn thịt bò, đồng thời hỗ trợ tiêu hóa, dưỡng dạ dày và bổ sung năng lượng, rất đáng có trong thực đơn mùa hè.

Giữa vô vàn thực phẩm bổ dưỡng của mùa hè, khoai sọ là loại củ dân dã nhưng lại sở hữu giá trị dinh dưỡng đáng kinh ngạc. Không chỉ có hương vị thơm bùi, dễ chế biến, khoai sọ còn được đánh giá cao nhờ hàm lượng khoáng chất phong phú cùng nhiều lợi ích đối với sức khỏe.

Theo các tài liệu dinh dưỡng, trong 100g khoai sọ có khoảng 36mg canxi, trong khi cùng khối lượng thịt bò chỉ chứa khoảng 5mg canxi. Nhờ đó, khoai sọ trở thành nguồn bổ sung canxi tự nhiên đáng chú ý, đặc biệt phù hợp với người cao tuổi, trẻ em trong giai đoạn phát triển và những người có nhu cầu tăng cường sức khỏe xương khớp.

Hỗ trợ hệ tiêu hóa khỏe mạnh

Một trong những lợi ích nổi bật nhất của khoai sọ là khả năng hỗ trợ hệ tiêu hóa. Loại củ này chứa lượng chất xơ tương đối dồi dào, giúp kích thích nhu động ruột, hỗ trợ quá trình tiêu hóa thức ăn và hạn chế tình trạng táo bón.


Khoai sọ là loại củ dân dã nhưng lại sở hữu giá trị dinh dưỡng đáng kinh ngạc. Ảnh minh họa

Theo y học cổ truyền, khoai sọ có tác dụng kiện tỳ, dưỡng vị, giúp cải thiện chức năng của hệ tiêu hóa. Những người thường xuyên bị đầy bụng, khó tiêu, ăn uống kém ngon miệng có thể bổ sung khoai sọ vào thực đơn để hỗ trợ hoạt động của dạ dày và đường ruột.

Bên cạnh đó, kết cấu mềm, dễ tiêu của khoai sọ cũng giúp giảm áp lực lên hệ tiêu hóa, phù hợp với người già và trẻ nhỏ.

Bổ sung canxi, tốt cho xương khớp

Canxi là khoáng chất thiết yếu đối với sự phát triển và duy trì hệ xương. Thiếu canxi trong thời gian dài có thể làm tăng nguy cơ loãng xương, đau nhức xương khớp và ảnh hưởng đến sự phát triển chiều cao ở trẻ em.

Nhờ hàm lượng canxi tương đối cao, khoai sọ là thực phẩm giúp bổ sung khoáng chất này một cách tự nhiên. Việc kết hợp khoai sọ cùng chế độ ăn đa dạng có thể góp phần duy trì mật độ xương và hỗ trợ sức khỏe hệ vận động.

Đặc biệt, đối với những người không dung nạp sữa hoặc ít sử dụng các sản phẩm từ sữa, khoai sọ là lựa chọn bổ sung canxi đáng cân nhắc.


Nhờ hàm lượng canxi tương đối cao, khoai sọ là thực phẩm giúp bổ sung khoáng chất này một cách tự nhiên. Ảnh minh họa

Cung cấp năng lượng cho cơ thể

Khoai sọ chứa lượng tinh bột tự nhiên khá dồi dào, giúp cung cấp năng lượng cho các hoạt động hằng ngày. Tuy nhiên, khác với nhiều loại thực phẩm giàu tinh bột tinh chế, khoai sọ còn chứa chất xơ, vitamin và khoáng chất, nhờ đó mang lại cảm giác no lâu hơn.

Loại củ này thường được lựa chọn để thay thế một phần cơm hoặc các thực phẩm giàu carbohydrate khác trong khẩu phần ăn. Khi được chế biến đúng cách, khoai sọ vừa giúp bổ sung năng lượng vừa góp phần cân bằng dinh dưỡng.

Chứa nhiều vitamin và khoáng chất có lợi

Ngoài canxi, khoai sọ còn cung cấp nhiều dưỡng chất quan trọng như kali, magie, phốt pho và vitamin C.

Kali đóng vai trò hỗ trợ điều hòa huyết áp và duy trì hoạt động bình thường của hệ thần kinh, cơ bắp. Trong khi đó, magie và phốt pho tham gia vào quá trình hình thành xương, chuyển hóa năng lượng và duy trì các chức năng sinh học quan trọng của cơ thể.

Vitamin C trong khoai sọ góp phần tăng cường sức đề kháng, hỗ trợ cơ thể chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường.

Dễ chế biến, phù hợp với nhiều món ăn

Một ưu điểm khác khiến khoai sọ được nhiều người yêu thích là tính linh hoạt trong chế biến. Từ những món ăn dân dã như khoai sọ hấp, canh sườn hầm khoai sọ, cháo khoai sọ đến các món cầu kỳ hơn như bánh khoai sọ, chè khoai sọ hay thịt kho khoai sọ, loại củ này đều mang đến hương vị thơm bùi đặc trưng.

Đặc biệt, khoai sọ hấp là cách chế biến đơn giản nhưng vẫn giữ được tối đa hương vị tự nhiên và giá trị dinh dưỡng của thực phẩm.


Khoai sọ có thể chế biến thành nhiều món. Ảnh minh họa

Lưu ý khi sử dụng khoai sọ

Mặc dù giàu dinh dưỡng, khoai sọ cần được nấu chín hoàn toàn trước khi ăn. Khoai sống hoặc chưa chín kỹ có thể gây ngứa miệng và khó chịu do chứa các tinh thể oxalat tự nhiên.

Khi sơ chế, nên đeo găng tay hoặc rửa tay sạch sau khi gọt vỏ để hạn chế tình trạng kích ứng da ở những người có cơ địa nhạy cảm.

Là loại thực phẩm quen thuộc, giá thành phải chăng nhưng giàu dưỡng chất, khoai sọ xứng đáng có mặt thường xuyên trong thực đơn gia đình. Việc bổ sung loại củ này một cách hợp lý không chỉ giúp đa dạng bữa ăn mà còn góp phần hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa, bổ sung canxi và tăng cường dinh dưỡng cho cơ thể.

Minh Khuê Tổng Hợp

Thứ Ba, 16 tháng 6, 2026

Ăn mướp sai cách có thể gây hại sức khỏe: 3 thói quen nhiều người mắc phải mà không hay biết.

 

Dù là loại rau quả quen thuộc trong bữa cơm mùa hè, mướp không phải lúc nào cũng mang lại lợi ích nếu được chế biến và sử dụng không đúng cách. Các chuyên gia cho rằng một số thói quen tưởng chừng vô hại có thể làm giảm giá trị dinh dưỡng của mướp, đồng thời tạo thêm áp lực cho hệ tiêu hóa và bài tiết.

Mướp tốt cho sức khỏe nhưng không phải ăn thế nào cũng đúng

Mướp là thực phẩm được nhiều gia đình ưa chuộng nhờ hàm lượng nước cao, ít calo, giàu chất xơ và nhiều vitamin có lợi cho cơ thể. Các món như mướp nấu canh, mướp xào hay mướp luộc thường xuất hiện trong thực đơn mùa hè vì mang lại cảm giác thanh mát, dễ ăn.

Tuy nhiên, theo các chuyên gia dinh dưỡng, lợi ích của mướp chỉ được phát huy khi lựa chọn và chế biến đúng cách. Ngược lại, một số thói quen phổ biến có thể khiến món ăn này trở thành gánh nặng cho hệ tiêu hóa, thậm chí ảnh hưởng đến chức năng bài tiết của cơ thể nếu duy trì trong thời gian dài.

Dưới đây là 3 sai lầm thường gặp khi ăn mướp mà nhiều người vẫn vô tình mắc phải.

Chọn mướp quá già vì nghĩ sẽ “được nhiều thịt”


Không ít người khi đi chợ thường ưu tiên những quả mướp to, nặng tay với suy nghĩ sẽ nhiều thịt và tiết kiệm hơn. Thực tế, đây lại không phải lựa chọn lý tưởng.

Khi mướp già, phần thịt quả bắt đầu hóa xơ, trở nên cứng và kém ngon hơn. Hàm lượng chất xơ thô trong mướp già cũng cao hơn đáng kể, khiến hệ tiêu hóa phải hoạt động nhiều hơn để xử lý thức ăn.

Ngoài ra, một số nghiên cứu cho thấy lượng axit oxalic trong rau củ có xu hướng tăng lên khi thực phẩm già hóa. Chất này có thể kết hợp với canxi tạo thành các tinh thể lắng đọng trong cơ thể. Đối với những người có nguy cơ sỏi thận hoặc chức năng bài tiết không tốt, việc tiêu thụ thường xuyên các thực phẩm chứa nhiều oxalat cần được cân nhắc.

Không chỉ vậy, mướp quá già thường ít nước, ăn khô và khó tiêu hơn so với mướp non hoặc mướp bánh tẻ.

Các chuyên gia khuyến nghị nên chọn những quả mướp còn non vừa phải, vỏ xanh tươi, cầm chắc tay nhưng không quá cứng. Đây là giai đoạn mướp có độ ngọt tự nhiên, nhiều nước và dễ hấp thu hơn.

Thích ăn mướp xào tái hoặc nấu chưa chín kỹ

Một sai lầm khác khá phổ biến là chế biến mướp quá nhanh để giữ màu xanh đẹp mắt hoặc tạo cảm giác giòn khi ăn.

Nhiều người chỉ đảo sơ vài phút rồi tắt bếp, thậm chí thích ăn mướp còn hơi tái. Tuy nhiên, điều này không hẳn mang lại lợi ích cho sức khỏe.

Quá trình nấu chín giúp làm mềm cấu trúc chất xơ, tạo điều kiện để cơ thể hấp thu dinh dưỡng tốt hơn. Nhiệt độ cao cũng góp phần làm giảm một số hợp chất kháng dinh dưỡng có trong rau củ, từ đó giảm áp lực cho hệ tiêu hóa.

Bên cạnh đó, rau quả trong quá trình thu hoạch, vận chuyển và bảo quản có thể tiếp xúc với bụi bẩn hoặc vi sinh vật từ môi trường. Việc nấu quá nhanh đôi khi không đủ để loại bỏ hoàn toàn các nguy cơ này.

Đặc biệt với người lớn tuổi, trẻ nhỏ hoặc những người có hệ tiêu hóa nhạy cảm, ăn thực phẩm chưa được nấu chín kỹ có thể làm tăng nguy cơ đầy bụng, khó tiêu hoặc rối loạn tiêu hóa.

Vì vậy, thay vì chỉ chú trọng màu sắc món ăn, nên nấu mướp chín vừa đủ để đảm bảo hương vị và giá trị dinh dưỡng.

Kết hợp mướp với quá nhiều thực phẩm lạnh

Theo quan niệm Đông y, mướp thuộc nhóm thực phẩm có tính mát. Chính vì vậy, vào mùa hè, nhiều người thường kết hợp mướp với các món lạnh như salad, nộm, nước đá hoặc các loại đồ uống ướp lạnh để tăng cảm giác giải nhiệt.

Tuy nhiên, việc sử dụng quá nhiều thực phẩm mang tính hàn cùng lúc có thể khiến hệ tiêu hóa hoạt động kém hiệu quả hơn.

Khi cơ thể liên tục tiếp nhận đồ ăn lạnh, quá trình tiết dịch vị có thể bị ảnh hưởng, khả năng tiêu hóa thức ăn giảm sút và nhu động ruột hoạt động chậm hơn. Điều này dễ gây cảm giác đầy bụng, khó tiêu hoặc mệt mỏi sau bữa ăn.

Để cân bằng hơn, các chuyên gia khuyên nên kết hợp mướp với những gia vị có tính ấm như gừng, hành hoặc tỏi trong quá trình chế biến. Không chỉ giúp món ăn thơm ngon hơn, những nguyên liệu này còn góp phần hỗ trợ tiêu hóa và tạo sự cân bằng trong khẩu phần ăn.

Mướp vẫn là một trong những thực phẩm lành mạnh, thích hợp cho thực đơn mùa hè nhờ giàu nước, ít năng lượng và dễ chế biến. Tuy nhiên, lựa chọn mướp non vừa phải, nấu chín kỹ và kết hợp thực phẩm hợp lý mới là cách giúp cơ thể hấp thu tối đa dưỡng chất.

Đôi khi, những thói quen nhỏ trong gian bếp lại có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe lâu dài. Thay vì chỉ quan tâm đến hương vị hoặc cảm giác ăn ngon miệng, việc chú ý đến cách lựa chọn và chế biến thực phẩm cũng là một bước quan trọng để bảo vệ hệ tiêu hóa và duy trì sức khỏe tổng thể.

Vi An

Mướp đắng thanh nhiệt, giải độc nhưng 3 nhóm người không nên ăn

Mướp đắng không chỉ là món ăn giải nhiệt mùa hè mà còn là dược liệu tự nhiên hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường, tim mạch.

Mướp đắng (khổ qua) là loại quả dân dã có vị đắng đặc trưng. TS Lương y Phùng Tuấn Giang, Chủ tịch Viện Nghiên cứu phát triển y dược cổ truyền Việt Nam cho biết, mướp đắng (tên khoa học là Momordica charantia L., thuộc họ bầu bí) vừa là món ăn hấp dẫn vừa là vị thuốc thiên nhiên hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý từ tiểu đường, rối loạn tiêu hóa đến tăng huyết áp và các vấn đề về da.

Nghiên cứu dinh dưỡng cho thấy, mướp đắng sở hữu nguồn vitamin dồi dào như A, C, B1, B2, B3, B9 (folate) cùng các khoáng chất thiết yếu gồm canxi, sắt, kali, magiê, kẽm, phốt pho và chất xơ.

Đặc biệt, loại quả này chứa hàng loạt hợp chất hoạt tính sinh học quý giá như charantin, polypeptid-P, vicine, cucurbitacin, alkaloids và flavonoids.


Mướp đắng có hương vị đặc trưng vừa là thực phẩm vừa là dược liệu. Ảnh: Hoa Trần

"Nhờ thành phần đa dạng này, mướp đắng không chỉ cung cấp dinh dưỡng mà còn hỗ trợ phòng và điều trị bệnh hiệu quả", lương y Phùng Tuấn Giang thông tin.

6 lợi ích nổi bật của mướp đắng đối với sức khỏe

Hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường: Đây là công dụng nổi bật nhất. Các hoạt chất như Charantin (tăng hấp thu glucose vào tế bào), Polypeptid-P (một loại insulin thực vật) và Vicine giúp hạ và điều hòa đường huyết. Mướp đắng còn kích thích tuyến tụy tiết insulin, cải thiện chuyển hóa glucose để kiểm soát tốt bệnh tiểu đường type 2.

Bảo vệ tim mạch, giảm cholesterolMướp đắng có khả năng giảm lượng cholesterol "xấu" (LDL) và tăng cholesterol "tốt" (HDL) trong máu, từ đó ngăn ngừa xơ vữa động mạch, giảm nguy cơ đột quỵ.

Ổn định huyết áp: Hàm lượng vitamin C và chất chống oxy hóa cao giúp bảo vệ thành mạch và chống viêm hiệu quả.

Thanh nhiệt, giải độc gan: Theo y học cổ truyền, mướp đắng tính hàn, vị đắng, giúp mát gan, lợi tiểu, thường dùng giải nhiệt mùa hè hoặc sau khi uống rượu bia.

Hỗ trợ chức năng gan: Phòng ngừa các bệnh viêm gan, nóng gan, mẩn ngứa do chức năng gan suy yếu.

Tăng cường hệ miễn dịch: Lượng vitamin C dồi dào nâng cao sức đề kháng, chống nhiễm khuẩn. Các chất flavonoids và cucurbitacin bảo vệ tế bào khỏi gốc tự do, làm chậm lão hóa và giảm nguy cơ ung thư.

Các các chuyên gia cảnh báo 3 nhóm người không nên ăn mướp đắng:

- Phụ nữ mang thai: Mướp đắng có thể gây co bóp tử cung, tăng nguy cơ sảy thai.

- Người huyết áp thấp, thiếu máu nên hạn chế.

- Trẻ nhỏ dưới 2 tuổi không nên ăn mướp đắng sống hoặc uống nước ép.

N.Huyền

Đậu đen có tác dụng gì? 4 cách kết hợp đậu đen giúp thanh nhiệt, dưỡng huyết

Theo y học cổ truyền, đậu đen có tác dụng bổ thận, dưỡng huyết và thanh nhiệt. Khi kết hợp với một số nguyên liệu quen thuộc, đậu đen có thể trở thành món ăn dưỡng sinh giúp hỗ trợ giấc ngủ, giảm cảm giác nóng trong và bồi bổ cơ thể.

1. Đậu đen - thực phẩm, vị thuốc quen thuộc được đánh giá cao trong y học cổ truyền

Theo y học cổ truyền, đậu đen có vị ngọt, tính bình, quy vào kinh thận, có tác dụng bổ thận, dưỡng âm, lợi thủy và hỗ trợ thanh nhiệt. Vì vậy, loại hạt này thường được sử dụng trong các bài thuốc và món ăn nhằm bồi bổ cơ thể, đặc biệt trong những thời điểm thời tiết nóng ẩm hoặc khi cơ thể suy nhược.

NỘI DUNG:

1. Đậu đen - thực phẩm, vị thuốc quen thuộc được đánh giá cao trong y học cổ truyền

2. Một số cách kết hợp đậu đen

3. Lưu ý khi sử dụng đậu đen

Trong khi đó, dinh dưỡng học hiện đại cho thấy đậu đen chứa nhiều protein thực vật, chất xơ, vitamin nhóm B, kali, magie và các hợp chất chống oxy hóa. Việc bổ sung đậu đen hợp lý trong chế độ ăn có thể góp phần hỗ trợ sức khỏe tim mạch, kiểm soát đường huyết và tăng cường chất lượng khẩu phần ăn.

Theo quan điểm YHCT, những người thường xuyên thức khuya, căng thẳng kéo dài hoặc làm việc quá sức có thể xuất hiện các biểu hiện như ngủ không sâu giấc, dễ cáu gắt, khô miệng, nóng trong người. Một số món ăn từ đậu đen được sử dụng nhằm hỗ trợ cải thiện các triệu chứng này.

2. Một số cách kết hợp đậu đen

2.1 Chè đậu đen - nhãn nhục - táo đỏ: Giúp an thần, hỗ trợ giấc ngủ

Cách thực hiện:

Chuẩn bị 60g đậu đen (ngâm khoảng 2 giờ trước khi nấu), 6 quả nhãn nhục, 3 quả táo đỏ và lượng nước vừa đủ.
Cho đậu đen vào nồi đun khoảng 30 phút, sau đó thêm táo đỏ và nhãn nhục, tiếp tục nấu nhỏ lửa khoảng 20 phút.
Có thể dùng khi còn ấm, đặc biệt vào buổi tối.


Khi kết hợp đậu đen với một số nguyên liệu quen thuộc, đậu đen có thể trở thành món ăn dưỡng sinh giúp hỗ trợ giấc ngủ, giảm cảm giác nóng trong và bồi bổ cơ thể.

Tác dụng: Theo YHCT, nhãn nhục có tác dụng bổ huyết, dưỡng tâm, an thần; táo đỏ giúp kiện tỳ, điều hòa khí huyết. Khi kết hợp với đậu đen, thức uống này thường được sử dụng trong các bài dưỡng sinh dành cho người ngủ không sâu giấc, hay mơ nhiều hoặc cảm thấy mệt mỏi sau thời gian làm việc căng thẳng.

Lưu ý: Nhãn nhục và táo đỏ chứa lượng đường tự nhiên, nên người mắc đái tháo đường hoặc cần kiểm soát đường huyết nên sử dụng với lượng phù hợp và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu dùng thường xuyên.

2.2 Cháo đậu đen - bách hợp - kê: Món ăn thanh nhẹ cho ngày hè

Cách thực hiện: Chuẩn bị 50g đậu đen, 10g bách hợp khô, 60g kê; ngâm mềm các nguyên liệu trước khi nấu. Ninh đậu đen khoảng 25 phút rồi cho kê và bách hợp vào, tiếp tục nấu đến khi cháo nhừ.

Tác dụng: Y học cổ truyền cho rằng bách hợp có tác dụng dưỡng âm, thanh tâm, giúp làm dịu cảm giác bồn chồn, nóng trong. Kê lại được xem là loại ngũ cốc có lợi cho tỳ vị và hỗ trợ giấc ngủ. Sự kết hợp này tạo nên món cháo thanh nhẹ, phù hợp với những người thường xuyên cảm thấy nóng bức, dễ cáu gắt hoặc ngủ không yên giấc trong thời tiết oi nóng.

2.3 Nước uống đậu đen kết hợp kỷ tử: Hỗ trợ sức khỏe đôi mắt

Cách thực hiện: Chuẩn bị 40g đậu đen, 12g kỷ tử; rang sơ đậu đen đến khi có mùi thơm, sau đó đun với nước khoảng 20 phút, cuối cùng cho kỷ tử vào đun thêm 5 phút.

Tác dụng:Theo YHCT, kỷ tử có tác dụng bổ can thận, dưỡng huyết và hỗ trợ thị lực. Dưới góc độ dinh dưỡng hiện đại, kỷ tử chứa nhiều carotenoid, đặc biệt là zeaxanthin - một hợp chất chống oxy hóa có vai trò bảo vệ võng mạc. Một số nghiên cứu cho thấy việc sử dụng kỷ tử có thể giúp tăng mật độ sắc tố hoàng điểm và hỗ trợ sức khỏe mắt. Vì vậy, thức uống từ đậu đen và kỷ tử thường được nhiều người lựa chọn khi phải làm việc với máy tính hoặc thiết bị điện tử trong thời gian dài.

Lưu ý: Người đang sử dụng thuốc chống đông máu, thuốc điều trị tăng huyết áp hoặc đái tháo đường nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng kỷ tử thường xuyên do có thể xảy ra tương tác thuốc.

2.4 Canh đậu đen - hoài sơn và thịt nạc: Bồi bổ tỳ vị, tăng cường dinh dưỡng

Cách thực hiện:Chuẩn bị 50g đậu đen, 200g hoài sơn (khoai mỡ), 150g thịt lợn nạc, 2 lát gừng; hầm đậu đen cùng thịt nạc khoảng 30 phút, sau đó cho hoài sơn vào nấu thêm khoảng 25 phút và nêm nếm vừa ăn.

Tác dụng: Theo YHCT, hoài sơn giúp kiện tỳ, hỗ trợ tiêu hóa và tăng cường khả năng hấp thu dinh dưỡng. Đậu đen giúp bổ dưỡng cơ thể, trong khi thịt nạc cung cấp protein chất lượng cao. Một số nghiên cứu gần đây cũng cho thấy hoài sơn có thể hỗ trợ chức năng tiêu hóa và sức khỏe đường ruột. Đây là món ăn phù hợp với người thể trạng suy nhược, ăn uống kém hoặc đang trong giai đoạn phục hồi sức khỏe.

3. Lưu ý khi sử dụng đậu đen

Mặc dù đậu đen là thực phẩm lành mạnh, người dân không nên xem đây là biện pháp điều trị bệnh hoặc thay thế thuốc. Ngoài ra, một số trường hợp cần lưu ý:

Người bị bệnh thận mạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ về lượng kali trong khẩu phần.
Người có rối loạn tiêu hóa nên ăn lượng vừa phải vì đậu đen chứa nhiều chất xơ.
Không nên lạm dụng các bài thuốc, món ăn dưỡng sinh với kỳ vọng chữa mất ngủ hoặc điều trị các bệnh lý gan.

Đậu đen là thực phẩm giàu dinh dưỡng và được đánh giá cao trong y học cổ truyền. Khi kết hợp với một số nguyên liệu có thể tạo thành những món ăn dưỡng sinh giúp bổ sung dinh dưỡng, hỗ trợ giấc ngủ và nâng cao sức khỏe tổng thể. Tuy nhiên, hiệu quả của các món ăn này chủ yếu mang tính hỗ trợ. Để duy trì sức khỏe lâu dài, người dân vẫn cần xây dựng chế độ ăn cân đối, ngủ đủ giấc, vận động thường xuyên và thăm khám y tế khi có các triệu chứng kéo dài.

DS. Thu Giang

Mùa hè, loại rau này nên ăn thật nhiều, vừa thanh nhiệt trừ ẩm, lại bổ sung canxi, tăng cường hệ miễn dịch, nấu canh rất ngon

Món canh rau này rất đơn giản, dễ làm mà thanh mát, giải nhiệt ngày hè.

Rau dền trắng là một trong những loại rau đặc trưng của mùa hè, ngon nhất vào khoảng từ tháng 6 đến tháng 8 hằng năm. Nhờ sinh trưởng khỏe, ít sâu bệnh nên trong quá trình canh tác thường không cần sử dụng nhiều thuốc bảo vệ thực vật, vì vậy được nhiều gia đình lựa chọn cho bữa ăn hằng ngày.

Theo y học cổ truyền, rau dền trắng có vị ngọt, tính mát, tác động vào kinh đại tràng và tiểu trường. Loại rau này được cho là có tác dụng thanh nhiệt, hỗ trợ đào thải thấp nhiệt, làm mát cơ thể và giải độc, đặc biệt phù hợp trong những ngày thời tiết nóng bức hoặc với người thường xuyên gặp tình trạng nóng trong.

Không chỉ được đánh giá cao về mặt dược tính, rau dền trắng còn là nguồn cung cấp dinh dưỡng đáng chú ý. Trong 100g rau có khoảng 200mg canxi, hàm lượng khá cao so với nhiều thực phẩm quen thuộc khác. Bên cạnh đó, rau còn chứa vitamin C và nhiều vi chất có lợi, góp phần hỗ trợ hệ miễn dịch, giúp cơ thể khỏe mạnh hơn.


Rau dền trắng có thể chế biến thành nhiều món ngon như luộc, nấu canh hay xào. Trong đó, canh rau dền tôm khô được nhiều người yêu thích bởi cách làm đơn giản nhưng vẫn giữ được vị ngọt tự nhiên. Đây là món ăn dân dã rất thích hợp để xuất hiện trong mâm cơm gia đình mùa hè.


Canh rau dền nấu tôm khô

Nguyên liệu (cho 3-4 người ăn):

- 1 mớ rau dền (khoảng 300g)

- 10g tôm khô

- 1 củ hành tím

- Gia vị: muối, hạt nêm, nước mắm, tiêu (tùy thích)


Cách làm:

Bước 1: Sơ chế nguyên liệu

Tôm khô rửa sạch, ngâm nước ấm khoảng 10-15 phút cho mềm rồi vớt ra để ráo.

Rau dền nhặt bỏ phần gốc già, rửa sạch nhiều lần với nước rồi để ráo.

Hành tím bóc vỏ, băm nhỏ.

Bước 2: Xào tôm khô

Đun nóng một ít dầu ăn trong nồi, cho hành tím vào phi thơm.

Thêm tôm khô vào đảo đều khoảng 2-3 phút để tôm dậy mùi thơm.

Bước 3: Nấu canh

Đổ khoảng 1-1,2 lít nước vào nồi, đun sôi.

Nêm một chút hạt nêm hoặc muối cho nước canh có vị đậm đà.

Khi nước sôi, cho rau dền vào, dùng đũa nhấn nhẹ để rau ngập nước.

Nấu thêm 2-3 phút cho rau chín mềm thì nêm lại gia vị vừa ăn.

Bước 4: Hoàn thành

Tắt bếp, thêm một chút nước mắm để tăng hương vị.

Múc canh ra bát và dùng nóng.

Lưu ý:

Không nên nấu rau dền quá lâu vì rau sẽ bị nhũn, mất màu đẹp.

Có thể giã hoặc băm nhỏ một phần tôm khô trước khi nấu để nước canh ngọt và thơm hơn.

Món canh này rất hợp ăn cùng cá kho, thịt rang hoặc các món luộc trong bữa cơm mùa hè.


Thành phẩm là bát canh rau dền có màu đỏ tím đẹp mắt, nước dùng trong và ngọt thanh từ tôm khô, mang đến cảm giác mát lành, dễ chịu trong những ngày nắng nóng.

Minh Ngọc/PNPL