a

THƯƠNG CHÚC THẦY CÔ VÀ ANH CHỊ EM ĐỒNG MÔN TRƯỜNG HOÀNG DIỆU MỘT NĂM MỚI BÍNH NGỌ 2026 AN LÀNH VÀ HẠNH PHÚC

b

b
CHÚC QUÝ THẦY CÔ VÀ ĐỒNG MÔN HOÀNG DIỆU NĂM MỚI BÍNH NGỌ 2026 VẠN SỰ NHƯ Ý - AN KHANG THỊNH VƯỢNG.

Chủ Nhật, 7 tháng 6, 2026

'Vương quốc thác nước' giữa rừng rậm châu Phi khiến cả thế giới kinh ngạc

 

Giữa những cánh rừng mưa rậm rạp nhất Trung Phi, có một vùng đất hoang dã gần như nguyên vẹn đang cất giữ những kỳ quan thiên nhiên ngoạn mục.

Vườn quốc gia Ivindo nằm ở miền trung của Gabon, trải rộng trên diện tích gần 3.000 km² và được thành lập vào năm 2002 như một phần trong nỗ lực bảo tồn các hệ sinh thái rừng mưa của quốc gia này. Năm 2021, Ivindo được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới nhờ những giá trị nổi bật về đa dạng sinh học và cảnh quan thiên nhiên đặc sắc.


Ảnh: lepratiquedugabon

Điều làm nên danh tiếng của Ivindo là sự kết hợp hiếm có giữa rừng mưa nguyên sinh, các dòng sông lớn và những thác nước hùng vĩ. Nổi tiếng nhất là thác Kongou trên sông Ivindo, thường được coi là một trong những thác nước đẹp nhất châu Phi. Trải rộng trên chiều ngang hơn ba cây số trong mùa nước lớn, Kongou tạo thành một bức tường nước trắng xóa giữa biển cây xanh thẳm. Nhiều nhà thám hiểm gọi nơi đây là "kỳ quan thiên nhiên bị lãng quên của châu Phi" bởi vẻ đẹp ngoạn mục nhưng vẫn còn tương đối ít du khách biết đến.


Ảnh: whc.unesco

Khác với nhiều công viên quốc gia nổi tiếng khác, Ivindo gần như vẫn giữ được trạng thái hoang sơ. Những khu rừng nguyên sinh tại đây là nơi sinh sống của vô số loài động vật quý hiếm. Trong số đó có voi rừng châu Phi, khỉ đột đất thấp phía tây, tinh tinh Trung Phi và báo hoa mai. Đặc biệt, Gabon hiện được xem là thành trì cuối cùng của voi rừng châu Phi, với phần lớn quần thể còn lại của loài tập trung trong các khu rừng của quốc gia này, bao gồm cả Ivindo.

Hệ chim của công viên cũng vô cùng phong phú. Hàng trăm loài chim sinh sống trong những tán rừng cao, từ các loài chim mỏ sừng đầy màu sắc đến những loài đặc hữu chỉ xuất hiện tại khu vực Trung Phi. Đối với các nhà điểu học, Ivindo là một trong những địa điểm nghiên cứu quan trọng nhất của lục địa đen.


Ảnh: diplomatie.belgium

Một trong những điều hấp dẫn nhất tại Ivindo là cảm giác khám phá. Nhiều khu vực trong công viên vẫn rất khó tiếp cận và chưa được nghiên cứu đầy đủ. Các nhà khoa học thường xuyên phát hiện những loài côn trùng, thực vật và động vật mới hoặc những quần thể sinh vật mà trước đó ít được biết đến. Điều này khiến Ivindo trở thành một "phòng thí nghiệm tự nhiên" khổng lồ cho các nghiên cứu về tiến hóa, sinh thái học và bảo tồn.

Ngoài giá trị sinh học, công viên còn đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ carbon và điều hòa khí hậu. Những cánh rừng già của Ivindo lưu trữ lượng lớn carbon trong thân cây và đất rừng, góp phần giảm tác động của biến đổi khí hậu toàn cầu.

Ngày nay, khi nhiều khu rừng nhiệt đới trên thế giới đang bị thu hẹp, Ivindo nổi lên như một biểu tượng của công tác bảo tồn thành công. Những thác nước hùng vĩ, các loài động vật quý hiếm và những khu rừng gần như nguyên vẹn khiến nơi đây trở thành một trong những vùng đất hoang dã đáng kinh ngạc nhất còn sót lại trên hành tinh.

Thanh Bình Tổng Hợp

Bí ẩn chiều cao ngọn Everest và câu chuyện cộng thêm để tránh nghi ngờ

Dù giữ danh hiệu đỉnh núi cao nhất so với mực nước biển, số đo thực tế của Everest vẫn luôn là đề tài gây tranh cãi với những biến động bất ngờ qua các thời kỳ.

Đỉnh Everest cao bao nhiêu? Đây thực sự là một câu hỏi gây nhiều tranh luận trong giới khoa học, với nhiều kết quả khác nhau tùy thuộc vào phương pháp và tiêu chuẩn đo đạc.


Đỉnh Everest - biểu tượng của chiều cao và thử thách nhân loại. (Nguồn: Nir B. Gurung/Wikimedia Commons)

Một thực tế toán học và địa chất có thể gây bất ngờ là dù Everest giữ danh hiệu "điểm cao nhất so với mực nước biển", nó lại không phải là ngọn núi cao nhất hành tinh nếu tính từ chân đến đỉnh. Nếu áp dụng tiêu chuẩn đo từ gốc lên ngọn, danh hiệu cao nhất Trái Đất thuộc về núi Mauna Kea ở Hawaii với tổng chiều cao 10.210 mét, cho dù phần nổi của nó so với mực nước biển trung bình chỉ đạt 4.205 mét. Thậm chí, nếu xét về tọa độ điểm xa nhất tính từ tâm Trái Đất do hiện tượng phình đại dương ở xích đạo, vị trí quán quân lại thuộc về một ngọn núi cao thứ 37 trong dãy Andes.

Lịch sử đo đạc đỉnh Everest ghi nhận nhiều cột mốc với các số liệu liên tục thay đổi. Lần khảo sát chính thức đầu tiên diễn ra vào giữa thế kỷ 19 mang lại một câu chuyện vô cùng hy hữu. Một bài báo khoa học về lịch sử địa chất đã giải thích: "Cuộc khảo sát chính thức đầu tiên về Everest diễn ra vào năm 1852. Các nhà khảo sát đã tiến hành đo đạc tại sáu vị trí khác nhau và đưa ra kết quả trung bình toán học là chính xác 29.000 feet (khoảng 8.839,2 mét)".


Sơ đồ đo chiều cao Everest bằng phương pháp lượng giác - minh chứng cho cách khảo sát từ thế kỷ 19. (Nguồn: Trek2Physics/Youtube)

Tuy nhiên, vì lo ngại con số quá tròn trịa này sẽ khiến công chúng và giới khoa học hoài nghi về độ xác thực của một báo cáo địa chất chính thức, các nhà khảo sát đã quyết định cộng thêm 2 feet vào kết quả công bố, biến chiều cao của ngọn núi thành 29.002 feet (8.840 mét).

Theo thời gian, sự phát triển của công nghệ trắc địa và các biến động địa chất đã làm thay đổi những con số này. Sau trận động đất dữ dội vào năm 2015 tại khu vực này, một nhóm khảo sát chung giữa Nepal và Trung Quốc đã triển khai các thiết bị đo đạc hiện đại và phát hiện ra ngọn núi đã "cao thêm".

Kết quả công bố năm 2020 xác định chiều cao mới của Everest là 8.848,86 mét (tương đương 29.032 feet), tức là cao hơn gần một mét so với các phép đo trước đó. Cột mốc này tạm thời chấm dứt những tranh cãi kéo dài hàng thập kỷ giữa các quốc gia về việc tính hay không tính lớp băng tuyết bao phủ trên đỉnh núi. Dù vậy, dưới tác động liên tục của sự dịch chuyển các mảng kiến tạo đại lục, con số này chắc chắn sẽ còn tiếp tục thay đổi trong tương lai.

Minh Hoàn

Nền văn minh nông nghiệp của loài côn trùng có trước con người chục triệu năm

Những hàng kiến nối đuôi nhau mang các mảnh lá khổng lồ là một trong những cảnh tượng kỳ diệu nhất của thế giới côn trùng.

Kiến cắt lá (chi Atta) là nhóm côn trùng xã hội nổi tiếng sinh sống chủ yếu tại các khu rừng nhiệt đới và cận nhiệt đới của Trung và Nam Mỹ. Chúng được biết đến nhờ những đoàn quân dài hàng chục mét, mỗi cá thể mang trên lưng một mảnh lá lớn hơn cơ thể nhiều lần. Từ xa nhìn lại, khung cảnh này giống như một dòng sông xanh đang chuyển động giữa khu rừng.


Ảnh: Wikimedia Commons.

Điều thú vị là kiến cắt lá không ăn những chiếc lá mà chúng vất vả thu thập. Thay vào đó, các mảnh lá được mang về tổ, cắt nhỏ rồi sử dụng làm giá thể để nuôi một loại nấm đặc biệt. Loại nấm này mới chính là nguồn thức ăn chính của cả đàn. Nói cách khác, kiến cắt lá là những “nông dân” thực thụ, vận hành một nền nông nghiệp dựa trên trồng nấm từ khoảng 50 triệu năm trước – lâu hơn rất nhiều so với lịch sử loài người.


Ảnh: Wikimedia Commons.

Một tổ kiến Atta có thể chứa từ vài trăm nghìn đến hơn năm triệu cá thể. Đây là một trong những xã hội côn trùng phức tạp nhất trên Trái Đất. Bên trong tổ tồn tại sự phân công lao động rõ ràng. Những cá thể nhỏ chăm sóc nấm và ấu trùng, kiến thợ cỡ trung chịu trách nhiệm cắt lá, còn các “binh sĩ” đầu lớn bảo vệ đoàn vận chuyển khỏi kẻ thù.

Điều đáng kinh ngạc là cả hệ thống này vận hành gần như một thành phố thu nhỏ. Các tổ kiến cắt lá có thể sâu tới nhiều mét dưới lòng đất, chứa hàng trăm buồng khác nhau dành cho việc nuôi nấm, nuôi ấu trùng, lưu thông không khí và xử lý chất thải. Một số tổ lớn có diện tích tương đương một ngôi nhà nhỏ.


Ảnh: kqed

Mối quan hệ giữa kiến và nấm là một ví dụ kinh điển về cộng sinh trong tự nhiên. Loại nấm mà kiến nuôi gần như không thể tồn tại độc lập ngoài tổ, trong khi đàn kiến lại phụ thuộc hoàn toàn vào nấm làm nguồn thức ăn. Thậm chí, khi một kiến chúa trẻ rời tổ để lập thuộc địa mới, nó mang theo một mẩu nấm nhỏ trong miệng để bắt đầu trang trại của riêng mình.

Không chỉ vậy, kiến cắt lá còn biết sử dụng vi khuẩn có lợi để chống lại các loại nấm gây bệnh cho “vườn nấm” của chúng. Điều này khiến nhiều nhà khoa học ví chúng như những nông dân biết dùng thuốc bảo vệ thực vật sinh học từ hàng triệu năm trước.

Ngày nay, dù đôi khi bị xem là loài gây hại đối với cây trồng, kiến cắt lá vẫn là một trong những sinh vật khiến các nhà nghiên cứu kinh ngạc nhất. Dưới những tán rừng nhiệt đới, các đoàn quân tí hon ấy đang duy trì một nền văn minh nông nghiệp cổ xưa, hiệu quả và bền vững đến mức con người vẫn còn nhiều điều để học hỏi.

Thanh Bình Tổng Hợp

Bánh mì được làm từ nấm men của xác ướp 5.300 năm tuổi

SKĐS - Một nhóm nhà khoa học tại Italia đã làm bánh mì sourdough, bằng các chủng nấm men cổ đại được tìm thấy trên cơ thể của một xác ướp nổi tiếng có niên đại khoảng 5.300 năm.

Theo Viện nghiên cứu Eurac, các nhà nghiên cứu đã phân lập được nhiều chủng vi sinh vật chịu lạnh từ xác ướp người băng Otzi, một người đàn ông sống vào thời kỳ đồ đồng, được phát hiện trong dãy Alps thuộc Italy năm 1991.


Người băng Otzi được nhìn thấy trong quá trình kiểm tra, Bolzano, Italia, ngày 27/3/1998. (Nguồn: Getty Images)

Để thực hiện nghiên cứu, các nhà khoa học đã phân tích các vi sinh vật còn tồn tại trên da của Otzi, trong đường tiêu hóa của ông và cả trong lượng nước tan chảy từ bên trong xác ướp.

Nhà vi sinh học Mohamed Sarhan cho biết nhóm nghiên cứu đã tiến hành những thử nghiệm ban đầu và thu được kết quả đầy hứa hẹn.

"Chúng tôi đã thử tạo men chua từ các chủng vi sinh vật này và thu được một mẻ bột rất tốt", ông nói. Theo Sarhan, sau khoảng hai tuần được nuôi bằng bột mì, các chủng nấm men cổ đại đã thích nghi thành công với môi trường bột nhào và có thể tham gia quá trình lên men như những loại men làm bánh hiện đại.

Điểm đặc biệt của các chủng nấm men này là khả năng hoạt động trong điều kiện nhiệt độ thấp. Otzi được bảo quản tự nhiên trong băng ở nhiệt độ khoảng âm 6 độ C suốt hơn 5 thiên niên kỷ. Vì vậy, những vi sinh vật gắn liền với xác ướp cũng phát triển khả năng thích nghi với môi trường cực lạnh.

Sarhan cho biết đây là đặc tính rất đáng chú ý bởi nó có thể mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn cho ngành công nghiệp thực phẩm hiện đại. Nếu được khai thác hiệu quả, các chủng men này có thể giúp quá trình lên men diễn ra ở nhiệt độ tủ lạnh hoặc trong quá trình vận chuyển thực phẩm, từ đó giảm nhu cầu sử dụng năng lượng và hạ chi phí sản xuất.

Hiện tại, bánh mì là ứng dụng rõ ràng nhất mà nhóm nghiên cứu đang theo đuổi. Tuy nhiên, các nhà khoa học cho biết họ cũng đang thảo luận với các chuyên gia về khả năng sử dụng những chủng nấm men cổ đại này trong sản xuất bia.

Khả năng hoạt động ở nhiệt độ thấp của chúng có thể mở ra những hướng phát triển mới cho công nghệ lên men trong ngành đồ uống.

Nghiên cứu cũng cho thấy hệ vi sinh vật của Otzi phức tạp hơn nhiều so với suy nghĩ trước đây. Các nhà khoa học phát hiện trong xác ướp tồn tại nhiều lớp vi sinh vật khác nhau. Một số có nguồn gốc từ khi Otzi còn sống, một số khác xuất hiện sau khi thi thể bị chôn vùi trong sông băng, trong khi một phần là các vi sinh vật hiện đại được đưa vào trong quá trình nghiên cứu, xử lý và bảo quản xác ướp suốt nhiều thập kỷ qua.

Thông qua phân tích di truyền, nhóm nghiên cứu xác định các chủng nấm men chịu lạnh được sử dụng trong thí nghiệm có nguồn gốc từ chính môi trường sông băng nơi Ôtzi được bảo quản và đã tồn tại cùng xác ướp trong hàng nghìn năm.

Đây không phải lần đầu tiên các nhà khoa học đưa những sinh vật cổ đại trở lại hoạt động. Năm 2023, các nhà nghiên cứu tại Nga đã gây chú ý khi hồi sinh thành công một con giun tròn cái, sau khi sinh vật này nằm bất động trong lớp băng vĩnh cửu ở Siberia suốt khoảng 46.000 năm.

Xuân Minh
(theo TG, CBS)

Không có nhận xét nào: