a

THƯƠNG CHÚC THẦY CÔ VÀ ANH CHỊ EM ĐỒNG MÔN TRƯỜNG HOÀNG DIỆU MỘT NĂM MỚI BÍNH NGỌ 2026 AN LÀNH VÀ HẠNH PHÚC

b

b
CHÚC QUÝ THẦY CÔ VÀ ĐỒNG MÔN HOÀNG DIỆU NĂM MỚI BÍNH NGỌ 2026 VẠN SỰ NHƯ Ý - AN KHANG THỊNH VƯỢNG.

Thứ Sáu, 25 tháng 9, 2026

Pin giấy có thể nuốt vào bụng, cấp điện cho thiết bị y tế 3 ngày rồi tự tan.

 Các nhà khoa học Mỹ vừa chế tạo một loại pin giấy nhỏ có thể nuốt vào bụng, cấp điện cho thiết bị y tế trong dạ dày tới ba ngày rồi dần phân rã.


Pin giấy đang được nhóm nghiên cứu phát triển - Ảnh: NATURE

Nghiên cứu pin giấy nuốt được do nhóm tại Viện Công nghệ Massachusetts (Mỹ) thực hiện và công bố ngày 21-9 trên tạp chí Nature Chemical Engineering.

Giữ hơn 72 giờ trong cơ thể

Loại pin mới tạo ra điện áp tối đa 1,84V. Nhóm nghiên cứu làm hai kích cỡ, một dạng đĩa đường kính 7,5mm và một dạng thanh dài 24mm, đủ nhỏ để đưa vào những viên nang có thể nuốt.

Sở dĩ được gọi là "pin giấy" vì pin có cấu trúc mỏng, xốp, sử dụng các sợi nano cellulose trong vật liệu điện cực. Cực âm làm từ hợp kim magie, còn cực dương chứa molypden trioxit và carbon.

Những vật liệu này được lựa chọn vì cơ thể có thể xử lý chúng ở lượng nhỏ sau khi pin phân rã.

Pin còn được phủ sáp ong để không bị axit dạ dày phá hủy quá sớm. Một số mẫu có thêm sáp candelilla, loại sáp có nguồn gốc thực vật, để kéo dài thời gian bảo vệ.

Trong dung dịch mô phỏng dịch dạ dày, pin hoạt động bình thường khoảng ba ngày rồi hiệu suất bắt đầu giảm dần.

Nhóm nghiên cứu sau đó thử pin trên heo. Các viên pin được giữ trong dạ dày tới 72 giờ và vẫn tiếp tục tạo điện. Sau thời gian sử dụng, các lớp bảo vệ và điện cực bắt đầu phân rã.

Pin không biến mất hoàn toàn sau ba ngày. Theo nhóm nghiên cứu, thời gian này là khoảng hoạt động hữu ích của thiết bị. Các thành phần tiếp tục phân hủy sau đó và có thể mất vài tuần đến vài tháng để phân rã hết, tùy điều kiện.


Mô phỏng hoạt động của pin giấy trong cơ thể - Ảnh: MIT

Hai ứng dụng của pin giấy

Các nhà khoa học thử dùng pin cho hai loại thiết bị.

Thiết bị đầu tiên là một thẻ nhận dạng bằng sóng vô tuyến, gọi tắt là RFID. Sau khi được nuốt, viên nang có thể phát tín hiệu từ bên trong đường tiêu hóa để xác nhận vị trí của nó.

Khi có pin hỗ trợ, tín hiệu có thể truyền liên tục và được thu ở khoảng cách tới 1,5m. Công nghệ này có thể được dùng để xác nhận người bệnh đã uống thuốc, thay vì chỉ dựa vào lời khai hoặc lịch uống thuốc.

Ứng dụng thứ hai là một viên nang tạo dòng điện nhỏ kích thích thành dạ dày.

Trong thử nghiệm trên động vật, hệ thống có thể cấp điện liên tục tới ba ngày. Chỉ sau 20 phút kích thích, lượng ghrelin, loại hormone liên quan đến cảm giác đói, tăng khoảng 50%.

Nhóm nghiên cứu cho rằng cách này trong tương lai có thể được tìm hiểu để hỗ trợ những người bị mất cảm giác ngon miệng hoặc suy mòn do ung thư và một số bệnh mạn tính.

Các loại viên nang điện tử nuốt được đã tồn tại từ trước. Chúng có thể đo tín hiệu trong cơ thể, theo dõi sức khỏe hoặc đưa thuốc tới vị trí cần thiết. Một trong những khó khăn là nguồn điện.

Pin cúc áo dùng lithium hoặc bạc oxit có thể cung cấp đủ năng lượng, nhưng lớp vỏ bị hỏng trong đường tiêu hóa sẽ gây nguy cơ. Pin cũng phải đi qua cơ thể rồi được thải ra ngoài.

Với loại pin mới, nhóm MIT muốn nguồn điện hoàn thành nhiệm vụ rồi tự phân rã.

Tuy nhiên, thiết bị hiện chưa sẵn sàng để con người sử dụng. Các thử nghiệm mới được tiến hành trên một số lượng nhỏ heo. Bo mạch điện tử của viên nang kích thích dạ dày cũng chưa thể tự phân rã, dù phần pin và nhiều thành phần khác có thể được cơ thể xử lý.

Nhóm nghiên cứu sẽ tiếp tục đánh giá độ an toàn trong những điều kiện gần với cơ thể người hơn, gồm khi dạ dày có thức ăn, độ axit thay đổi và hoạt động tiêu hóa khác nhau.

Nếu các bước tiếp theo thuận lợi, loại pin này có thể trở thành nguồn điện cho những thiết bị được nuốt vào cơ thể để đo đạc, theo dõi thuốc hoặc điều trị trong vài ngày rồi tự biến mất sau khi hoàn thành công việc.

Hoàng Thi

Hơn 200.000 thùng chất thải phóng xạ nằm dưới Đại Tây Dương, một số đã rò rỉ sau hơn nửa thế kỷ

Sau hàng chục năm nằm dưới đáy Đại Tây Dương, một số trong hơn 200.000 thùng chứa chất thải phóng xạ đã xuống cấp và rò rỉ vật chất ra môi trường xung quanh. Các nhà khoa học đang tiếp tục phân tích để xác định chất phóng xạ đã phát tán như thế nào và liệu chúng có ảnh hưởng đến hệ sinh thái biển sâu hay không.

Ở độ sâu hơn 4.700 m dưới vùng Đông Bắc Đại Tây Dương, hàng trăm nghìn thùng chứa chất thải phóng xạ đã nằm lại suốt nhiều thập kỷ. Trong chuyến khảo sát mới nhất, các nhà khoa học lần đầu có cơ hội tiếp cận trực tiếp nhiều thùng, ghi nhận tình trạng xuống cấp rõ rệt và phát hiện một số đã rò rỉ vật chất ra đáy biển.

Theo Yahoo News và thông tin từ Trung tâm Nghiên cứu Khoa học Quốc gia Pháp (CNRS), hơn 200.000 thùng chất thải phóng xạ đã được đổ xuống vùng biển sâu Đông Bắc Đại Tây Dương trong giai đoạn từ năm 1950 đến 1990.

Sau hàng chục năm, tình trạng của lượng chất thải khổng lồ này vẫn còn nhiều câu hỏi. Dự án NODSSUM do CNRS dẫn đầu, phối hợp với Viện Nghiên cứu khai thác biển Pháp (Ifremer), Cơ quan An toàn hạt nhân và bảo vệ phóng xạ Pháp (ASNR) cùng nhiều đối tác quốc tế, được triển khai để tìm hiểu những gì đang xảy ra dưới đáy đại dương.

Tàu nghiên cứu Pourquoi Pas? và tàu lặn Nautile tham gia khảo sát khu vực có hàng trăm nghìn thùng chất thải phóng xạ dưới Đông Bắc Đại Tây Dương. Ảnh: PeaceQuest

20 lần lặn xuống độ sâu hơn 4.700 m

Một chiến dịch khảo sát đầu tiên được thực hiện từ ngày 15/6 đến 11/7/2025 nhằm lập bản đồ khu vực nơi các thùng chất thải từng được đổ xuống.

Dựa trên dữ liệu thu được, nhóm NODSSUM quay trở lại Đại Tây Dương vào năm 2026 để trực tiếp kiểm tra những khu vực đáng chú ý.

Chuyến khảo sát thứ hai diễn ra từ ngày 27/5 đến 28/6/2026, với khoảng 30 nhà khoa học làm việc trên tàu nghiên cứu Pourquoi Pas?. Lần này, phương tiện quan trọng nhất là Nautile, tàu lặn có người lái thuộc đội tàu hải dương học Pháp.

Tàu lặn Nautile được thả xuống biển để khảo sát các thùng chất thải phóng xạ mức thấp từng bị đổ xuống Đông Bắc Đại Tây Dương. Ảnh: NODSSUM/French Oceanographic Fleet/CNRS.

Nautile thực hiện tổng cộng 20 lần lặn xuống độ sâu hơn 4.700 m, tương đương khoảng 15.400 feet. Nhờ đó, các nhà khoa học có thể quan sát trực tiếp nhiều thùng chất thải và môi trường ngay xung quanh chúng.

Những hình ảnh thu được cho thấy thời gian đã để lại dấu vết rõ rệt.

CNRS cho biết các nhà khoa học ghi nhận một số thùng đã xuống cấp nghiêm trọng. Đáng chú ý, họ quan sát thấy vật chất bên trong một số thùng đã thoát ra ngoài và tràn xuống lớp trầm tích đáy biển xung quanh.

Các nhà khoa học cũng xác định nhiều loại vật liệu từng được sử dụng để cố định và bao bọc chất thải, bao gồm nhựa resin, bitum và xi măng.

Hình ảnh do dự án công bố cho thấy có thùng đã bị hư hại đáng kể, với vật chất tràn ra đáy biển ở độ sâu khoảng 4.700 m.

Phát hiện chất phóng xạ cao hơn mức dự kiến

Không chỉ quan sát bằng hình ảnh, nhóm nghiên cứu còn thực hiện các phép đo trực tiếp tại hiện trường.

Kết quả xác nhận sự hiện diện của những radionuclide - đồng vị phóng xạ - đặc trưng cho loại chất thải này, với mức hoạt độ cao hơn mức được kỳ vọng tại khu vực khảo sát. Các mẫu vật tiếp tục được đưa về phòng thí nghiệm để xác định chính xác hàm lượng và tìm kiếm thêm những đồng vị khác.

Theo Yahoo News, trong số những đồng vị được phát hiện có cobalt-60 và niobium-94. Đây là những dấu hiệu đáng chú ý vì chúng gắn với hoạt động hạt nhân và giúp các nhà nghiên cứu truy tìm nguồn gốc của chất phóng xạ trong khu vực.


Một thùng chất thải được robot tự hành dưới nước UlyX chụp lại ở độ sâu 4.700 m dưới Đại Tây Dương. Ảnh: NODSSUM/CNRS/French Oceanographic Fleet.

Các nhà khoa học cũng ghi nhận cesium-137 và americium-241. Tuy nhiên, việc xác định nguồn của những đồng vị này phức tạp hơn bởi chúng cũng có thể liên quan đến dấu vết từ các vụ thử vũ khí hạt nhân và sự cố hạt nhân trong quá khứ.

Dù vậy, việc phát hiện chất phóng xạ không đồng nghĩa vùng biển này đang đối mặt với một thảm họa phóng xạ.

CNRS nhấn mạnh mức hoạt độ đo được trong chuyến khảo sát vẫn ở mức thấp. Các mẫu thu được thậm chí có thể được xử lý mà không cần áp dụng những biện pháp bảo vệ phóng xạ đặc biệt nghiêm ngặt.

Vì thế, kết quả hiện tại cho phép khẳng định rằng một số thùng đã xuống cấp và rò rỉ vật chất, nhưng chưa đủ cơ sở để kết luận sự rò rỉ đang gây ô nhiễm nghiêm trọng cho Đại Tây Dương.

Sự sống xuất hiện trên những thùng chất thải

Một trong những quan sát đáng chú ý khác của chuyến thám hiểm nằm ở chính hệ sinh thái quanh các thùng.

Sau hàng chục năm dưới đáy biển, nhiều thùng đã trở thành bề mặt để các sinh vật biển sâu bám vào. Yahoo News cho biết các nhà khoa học quan sát thấy hải quỳ, bọt biển, cua cùng nhiều sinh vật khác sinh sống trên những thùng kim loại.

Điều này đặt ra một câu hỏi quan trọng hơn cho nhóm nghiên cứu: nếu chất phóng xạ đã thoát khỏi một số thùng, liệu chúng có được những sinh vật sống quanh đó hấp thụ hay không?


Các nhà khoa học quan sát thấy hải quỳ, bọt biển, cua cùng nhiều sinh vật khác sinh sống trên những thùng kim loại. Ảnh: NODSSUM/CNRS/French Oceanographic Fleet.

Trong chuyến khảo sát, các nhà khoa học đã thu mẫu nước biển, trầm tích và sinh vật sống, đồng thời lập bản đồ đa dạng sinh học trên các thùng, khu vực ngay sát chúng cũng như những môi trường xung quanh.

Những mẫu vật này sẽ tiếp tục được phân tích trong phòng thí nghiệm trong nhiều tháng nhằm tìm hiểu cách radionuclide phát tán và di chuyển trong đại dương sâu, cũng như khả năng chúng tương tác với các hệ sinh thái ở tầng vực thẳm.

Nói cách khác, chuyến khảo sát năm 2026 đã giúp giải đáp một phần câu hỏi tồn tại nhiều thập kỷ: một số trong hơn 200.000 thùng chất thải phóng xạ dưới Đại Tây Dương thực sự đã xuống cấp và rò rỉ vật chất ra môi trường xung quanh.

Tuy nhiên, mức độ lan truyền của các chất phóng xạ và tác động lâu dài đối với sinh vật biển vẫn chưa thể kết luận. Đây cũng là trọng tâm của giai đoạn phân tích tiếp theo của dự án NODSSUM.

Nguồn: Yahoo News; Phys.org/CNRS; PeaceQuest

Phát hiện rùa kim cương hai đầu cực hiếm

Một chú rùa kim cương hai đầu cực hiếm vừa được phát hiện tại Cape Cod, bang Massachusetts (Mỹ), thu hút sự chú ý của các chuyên gia động vật hoang dã.


Con rùa con hai đầu mới được phát hiện ở Cape Cod, bang Massachusetts (Mỹ) - Ảnh: Trung tâm Động vật hoang dã Cape

Theo báo Independent ngày 21-9, chú rùa kim cương (diamondback terrapin) này chỉ nặng 5,2g, được tìm thấy tại một khu vực làm tổ được bảo vệ ở Wellfleet. 

Con vật sau đó được đưa tới Trung tâm Động vật hoang dã Cape để chăm sóc và theo dõi.

Những hình ảnh được trung tâm đăng tải trên Facebook cho thấy rùa có hai chiếc đầu riêng biệt. Đây là một dị tật phát triển hiếm gặp có tên bicephaly, tức tình trạng hai đầu.

"Dù đã từng gặp tình trạng bất thường này trước đây, mỗi trường hợp đều mang đến cho chúng tôi thêm cơ hội tìm hiểu về cấu tạo giải phẫu và sinh lý của những loài động vật thú vị này", Trung tâm Động vật hoang dã Cape cho biết.

Đội ngũ thú y hiện đang theo dõi sát con rùa để tìm hiểu cách hai chiếc đầu và cơ thể của chúng phối hợp hoạt động.

Theo National Geographic, tình trạng hai đầu xảy ra khi một cặp song sinh dính liền không tách rời hoàn toàn trong quá trình phát triển. 

Hiện tượng này phổ biến ở rùa và rắn, song cũng có thể xuất hiện ở một số loài khác.

Đây là trường hợp rùa hai đầu thứ hai được Trung tâm Động vật hoang dã Cape ghi nhận trong vòng 5 năm qua.

Trước đó, hồi năm 2021, trung tâm từng tiếp nhận một con rùa hai đầu có kích thước chỉ tương đương một miếng gà viên McNugget và đặc biệt có tới 6 chân.


Con rùa được phát hiện hoạt động bình thường và rất khỏe mạnh - Ảnh: Trung tâm Động vật hoang dã Cape

Các động vật hai đầu thường khó sống lâu do gặp nhiều trở ngại về thể chất. Hai chiếc đầu có thể tranh giành thức ăn, thậm chí tấn công lẫn nhau. Tuy nhiên, theo National Geographic, các loài bò sát có xu hướng sống lâu hơn khi gặp tình trạng này.

Điều đáng mừng là con rùa mới được phát hiện hiện vẫn hoạt động bình thường.

"Chúng tôi mong muốn tìm hiểu mọi thứ về con rùa này. Theo những gì tôi được nghe từ đội ngũ bác sĩ thú y, nó đang hoạt động bình thường và trông rất khỏe mạnh", ông Zak Mertz, Giám đốc điều hành Trung tâm Động vật hoang dã New England, cho hay.

Tâm Dương

Phát hiện bức tường 2.000 năm tuổi có thể hé lộ nguồn gốc Paris cổ đại

(CLO) Một đoạn tường có niên đại từ thời kỳ Gallo-Roman được Bộ Văn hóa Pháp đánh giá là phát hiện khảo cổ quan trọng, có thể giúp giải đáp tranh luận kéo dài về nơi khởi nguồn của Paris cổ đại.

Các nhà khảo cổ vừa phát hiện một đoạn tường cổ dài khoảng 20 m nằm dưới một tòa nhà trên đảo Île de la Cité, ngay gần Nhà thờ Đức Bà Notre-Dame ở trung tâm thủ đô Paris.

Công trình này được xác định có niên đại từ thời kỳ Gallo-Roman (khoảng thế kỷ I trước Công nguyên đến thế kỷ V sau Công nguyên) và có thể là phần còn sót lại của thành lũy Lutetia - tên gọi cổ của Paris khi thành phố còn là một khu định cư của người Gaul và La Mã.

Bức tường Gaulish được phát hiện trong sân bệnh viện Hôtel-Dieu trên đảo Île de la Cité ở Paris. Ảnh: X

Bức tường cổ, được cho là có nguồn gốc Gaulish, được phát hiện trong khuôn viên sân của bệnh viện Hôtel-Dieu de Paris trên đảo Île de la Cité. Đây là một địa điểm có ý nghĩa đặc biệt trong lịch sử Paris, bởi Hôtel-Dieu được xem là bệnh viện lâu đời nhất của thành phố, tọa lạc ngay tại trung tâm thủ đô, bên cạnh Nhà thờ Đức Bà Notre-Dame.

Bộ Văn hóa Pháp nhận định đây có thể là “một bước đột phá lớn” trong nghiên cứu lịch sử hình thành thành phố.

Bộ trưởng Văn hóa Pháp Catherine Pégard cho biết phát hiện này có thể là một trong những di vật quan trọng nhất từng được tìm thấy nhằm tìm hiểu về nền văn minh Gallic Lutetia, dù các nhà khoa học vẫn cần tiếp tục xác minh chính xác chức năng và niên đại của công trình.

Theo các chuyên gia, bức tường bằng đá và gỗ có thể từng thuộc hệ thống phòng thủ của bộ tộc Parisii - cộng đồng người Gaul sinh sống dọc sông Seine vào thời kỳ đồ sắt. Phát hiện được thực hiện trong quá trình khai quật khảo cổ bên dưới bệnh viện Hôtel-Dieu, nơi các nhà nghiên cứu cũng tìm thấy dấu vết cháy trên cấu trúc này.

Dữ liệu định tuổi bằng carbon phóng xạ từ các vật liệu bị cháy cho thấy công trình có thể được xây dựng trong khoảng từ năm 200 trước Công nguyên đến năm 10 trước Công nguyên, bao gồm thời điểm diễn ra trận chiến Lutetia năm 52 trước Công nguyên giữa người Gaul và quân đội La Mã.

Trong nhiều thế kỷ, Île de la Cité được xem là trung tâm ban đầu của Lutetia, phù hợp với mô tả của Julius Caesar trong tác phẩm Bình luận về cuộc chiến xứ Gaul (De Bello Gallico), trong đó ông nhắc đến một khu định cư nằm trên một hòn đảo giữa sông Seine. Tuy nhiên, một số nghiên cứu khảo cổ gần đây lại cho rằng trung tâm của Lutetia có thể nằm ở khu vực Nanterre, vùng ngoại ô phía tây Paris.

Phát hiện mới tại Île de la Cité có thể cung cấp thêm bằng chứng quan trọng cho giả thuyết truyền thống về nguồn gốc của Paris. Tuy nhiên, các nhà khảo cổ cho biết cần tiến hành thêm nhiều nghiên cứu trước khi đưa ra kết luận cuối cùng.

Lutetia là tên gọi cổ của Paris dưới thời La Mã. Khu định cư này lần đầu được nhắc đến trong cuốn thứ bảy của tác phẩm Cuộc chiến Xứ Gallia của Julius Caesar và sau đó trở thành nền móng cho sự phát triển của một trong những thành phố quan trọng nhất châu Âu.

Theo báo Công Luận


BLÜCHER - KẺ ĐÁNH BẠI NAPOLEON BẰNG SỰ MAY MẮN CỦA KẺ LÌ LỢM

Lịch sử quân sự thế giới luôn tôn thờ thiên tài. Chúng ta tôn thờ Alexander vì sự táo bạo, tôn thờ Caesar vì sự lạnh lùng, và tôn thờ Napoleon vì bộ óc tính toán có thể điều khiển cả một chiến trường như một bàn cờ. Nhưng vào ngày 18 tháng 6 năm 1815, trên cánh đồng lầy lội của Waterloo, thiên tài đã thua một thứ hoàn toàn trái ngược với thiên tài: sự lì lợm và may mắn của một ông già 72 tuổi tên là Gebhard Leberecht von Blücher.

Để hiểu vì sao nói Blücher đánh bại Napoleon trong may mắn, phải nhìn lại cả cuộc đời ông, một cuộc đời mà nếu xét về tài năng thuần túy, ông không bao giờ nên là đối thủ của Napoleon.

Blücher sinh năm 1742, đi lính cho Thụy Điển khi mới 16 tuổi. Trớ trêu thay, trận đánh đầu tiên của ông lại là bị quân Phổ bắt làm tù binh năm 1760. Viên đại tá Phổ đã thuyết phục chàng trai trẻ đổi phe, và từ đó Blücher trở thành người Phổ. Nhưng con đường binh nghiệp của ông không hề bằng phẳng. Ông là một kỵ binh giỏi, dũng cảm đến mức liều lĩnh, nóng nảy, mê rượu, chửi thề và nhiều lần bất tuân thượng lệnh. Vì tính khí đó, ông bị cho giải ngũ và phải sống hơn một thập kỷ trong cảnh nghèo túng, làm nông dân và buôn bán ngựa. Mãi đến khi Cách mạng Pháp nổ ra, nước Phổ cần những kẻ liều mạng, ông mới được gọi trở lại.

Năm 1806 là vết nhơ lớn nhất đời ông. Trong cuộc chiến Pháp - Phổ, tại Auerstedt, Blücher dẫn 30 phi đội kỵ binh lao vào quân Pháp của Davout. Đó là một cuộc xung phong oai hùng, đẹp như tranh vẽ, và hoàn toàn vô vọng. Kỵ binh Phổ bị đại bác và đội hình vuông bộ binh Pháp xé nát. Nước Phổ sụp đổ sau đó chỉ trong vài tuần. Berlin thất thủ. Blücher phải dẫn tàn quân rút lui đến tận Lübeck và đầu hàng. Napoleon nhìn thấy ông và có lẽ đã nghĩ, đây chỉ là một lão tướng Phổ cũ kỹ, hết thời.

Chính thất bại đó lại tạo ra Blücher thứ hai. Trong những năm Phổ bị chiếm đóng, bị sỉ nhục bởi hòa ước Tilsit, khi vua Phổ phải quỳ gối trước Napoleon, Blücher trở thành biểu tượng của lòng ái quốc. Ông không giỏi về chiến lược, nhưng ông giỏi về việc nuôi dưỡng lòng căm thù. Trong khi các tướng lĩnh Phổ khác học cách cải cách quân đội theo kiểu Pháp, Blücher chỉ có một bài diễn thuyết duy nhất với binh lính: chúng ta phải tiến lên và đánh đuổi bọn Pháp.

Cơ hội đến vào năm 1812, khi Napoleon thất bại thảm hại ở Nga. Châu Âu nổi dậy. Blücher lúc này đã 71 tuổi, được giao chỉ huy Tập đoàn quân Silesia, một tập hợp lộn xộn gồm quân Phổ và quân Nga. Đối đầu với ông là những thống chế giỏi nhất của Napoleon. Và Blücher đã thắng. Ông thắng ở Katzbach vào tháng 8 năm 1813, không phải bằng một kế hoạch thần sầu, mà bằng cách tấn công trong một trận mưa bão khiến súng ống của cả hai bên đều vô dụng, buộc phải đánh giáp lá cà, nơi sự hung hãn của lính Phổ chiếm ưu thế. Ông góp công lớn trong trận Leipzig, trận chiến của các dân tộc, nơi liên quân vây chết Napoleon.

Năm 1814, ông là người đầu tiên thúc quân vượt sông Rhine, tiến vào đất Pháp. Trong khi các tướng liên quân khác còn do dự sợ Napoleon phản công, Blücher hét lên: Tiến lên Paris. Chính ông đã buộc Napoleon phải thoái vị lần thứ nhất.

Nhưng đỉnh cao của sự may mắn phải là năm 1815.

Napoleon trở về từ đảo Elba. Cả châu Âu kinh hoàng. Blücher, 72 tuổi, lại lên ngựa. Tại Ligny ngày 16 tháng 6, ông đối đầu trực diện với Napoleon lần cuối. Ông lại thua. Quân Phổ bị đánh tan. Bản thân Blücher bị trúng đạn, ngã ngựa, bị chính con ngựa chết đè lên người. Ông nằm kẹt dưới bùn và xác ngựa suốt nhiều giờ, suýt bị kỵ binh Pháp giẫm chết. Bất kỳ vị tướng nào khác, ở tuổi đó, sau cú ngã đó, sẽ rút lui. Đó là quyết định hợp lý nhất về mặt quân sự.

Nhưng Blücher không phải là người hợp lý. Ông được kéo ra, mình đầy bùn đất, bầm tím, và ngay trong đêm đó, ông ra một quyết định đi ngược lại mọi sách vở quân sự. Tham mưu trưởng của ông, thiên tài Gneisenau, khuyên nên rút về phía đông, về phía căn cứ để bảo toàn lực lượng. Blücher từ chối. Ông nói: "Tôi đã hứa với Wellington sẽ đến. Chúng ta sẽ hành quân đến Waterloo".

Đó chính là sự may mắn vĩ đại nhất. Wellington ở Waterloo đã ở bên bờ vực sụp đổ. Từ trưa đến 4 giờ chiều, quân Anh đã phải chịu đựng những đợt tấn công khủng khiếp của quân Pháp. Wellington sau này thừa nhận ông đã nghĩ đến việc rút lui. Napoleon cũng tin rằng mình đã thắng, ông chỉ cần một cú đánh cuối cùng của Cận vệ Hoàng gia.

Nhưng Napoleon đã tính sai một biến số mà không một bộ óc thiên tài nào có thể tính được: một ông già Phổ quá cứng đầu để giữ lời hứa. Trong đêm mưa tầm tã, Blücher đã bắt 50.000 binh sĩ kiệt sức của mình hành quân xuyên rừng, lội qua những con đường biến thành sông bùn. Nhiều đơn vị lạc đường. Nhiều binh sĩ bỏ lại. Nhưng họ vẫn đi.

Khoảng 4 giờ 30 chiều, khi quân Pháp đang dồn sức đánh vào trung tâm của Wellington, tiếng đại bác Phổ vang lên từ phía đông, ở làng Plancenoit, ngay sau lưng Napoleon. Napoleon sững sờ. Ông phải chia quân, rút bớt lực lượng để chặn Blücher. Chính việc chia quân đó đã làm suy yếu cú đấm quyết định vào Wellington và làm tan vỡ tinh thần quân Pháp. Khi lính Pháp nhìn thấy màu áo xanh Phổ tiến đến từ phía sau, họ hiểu rằng họ đã bị bao vây. Họ hô lên "Sauve qui peut" - mạnh ai nấy chạy.

Wellington giữ được chiến trường, nhưng Blücher là người đã kết thúc chiến tranh. Đêm đó, chính Blücher, chứ không phải Wellington, đã ra lệnh truy kích đến cùng, không cho Napoleon có cơ hội tập hợp lại.

Vậy nên, nói Blücher đánh bại Napoleon trong may mắn không có nghĩa là phủ nhận công lao của ông. May mắn của Blücher không phải là may mắn từ trên trời rơi xuống như trúng số. Đó là loại may mắn chỉ dành cho kẻ lì lợm. Napoleon thua vì ông ta tính toán quá nhiều. Ông ta tính rằng một vị tướng 72 tuổi vừa bị thương nặng sẽ không thể đến kịp. Về mặt logic, ông ta đúng. Nhưng Blücher đã thắng vì ông ta không dùng logic. Ông ta dùng lời hứa, dùng sự căm thù, dùng hai chữ "Tiến lên".

Lịch sử cần những thiên tài để tạo ra những trận đánh đẹp. Nhưng đôi khi, để kết thúc một thiên tài, lịch sử lại cần một người bình thường, già nua, nóng nảy, người chỉ biết một điều duy nhất là không bao giờ dừng lại. Và đó là sự may mắn lớn nhất của nước Phổ, của Wellington, và của cả châu Âu năm 1815. 

 


 


Không có nhận xét nào: