a

THƯƠNG CHÚC THẦY CÔ VÀ ANH CHỊ EM ĐỒNG MÔN TRƯỜNG HOÀNG DIỆU MỘT NĂM MỚI BÍNH NGỌ 2026 AN LÀNH VÀ HẠNH PHÚC

b

b
CHÚC QUÝ THẦY CÔ VÀ ĐỒNG MÔN HOÀNG DIỆU NĂM MỚI BÍNH NGỌ 2026 VẠN SỰ NHƯ Ý - AN KHANG THỊNH VƯỢNG.

Thứ Tư, 16 tháng 9, 2026

GIẾNG THIÊNG SANTA CRISTINA – NƠI ÁNH MẶT TRỜI ĐI XUỐNG LÒNG ĐẤT

 


Trên cao nguyên Abbasanta ở miền trung tây đảo Sardinia, gần thị trấn Paulilatino, một công trình bằng đá dẫn người ta rời ánh sáng ban ngày để bước xuống nguồn nước nằm sâu dưới lòng đất. Đó là Pozzo Sacro di Santa Cristina – Giếng thiêng Santa Cristina, một trong những di tích tinh xảo và được bảo tồn tốt nhất của nền văn minh Nuragic.

Công trình thường được định niên đại vào khoảng thế kỷ XII–XI trước Công nguyên, tức đã tồn tại hơn 3.000 năm. Tên Santa Cristina xuất hiện từ nhà thờ nhỏ được xây gần đó nhiều thế kỷ sau; bản thân giếng thiêng ra đời từ rất lâu trước Kitô giáo.

Nhìn từ trên cao, bức tường bao bên trong tạo thành hình giống lỗ khóa: một phần tròn ôm lấy buồng giếng nối với hành lang hẹp dẫn ra phía trước. Hình dáng ấy ngày nay trở thành dấu hiệu dễ nhận biết nhất của Santa Cristina, dù ý nghĩa biểu tượng ban đầu vẫn còn được tranh luận.

Từ tiền sảnh hình thang, 25 bậc đá đưa người hành lễ xuống nguồn nước ngầm. Lối đi thu hẹp dần, từ khoảng 3,5 mét ở phía trên xuống còn chừng 1,4 mét tại chân cầu thang. Trên đầu là những khối đá xếp thành một “cầu thang đảo ngược”, chạy song song với các bậc bên dưới và giữ chiều cao hành lang gần như ổn định.

Cuối lối xuống là căn phòng tròn được phủ bằng mái vòm tholos. Những hàng đá thu dần vào tâm theo kỹ thuật mái giả vòm, không cần kết cấu vòm cong theo kiểu La Mã xuất hiện nhiều thế kỷ sau. Các khối đá bazan được cắt, chỉnh và ghép với độ chính xác cao đến mức bề mặt bên trong mang vẻ đều đặn gần như một công trình hiện đại.

Nước không được dẫn từ xa tới. Giếng được xây trực tiếp trên một mạch nước ngầm, biến nơi này thành không gian linh thiêng gắn với nguồn sống, sự thanh tẩy và các nghi lễ của cộng đồng Nuragic. Khu vực xung quanh còn có sân nghi lễ, “túp lều hội họp”, các công trình nhỏ, một tháp nuraghe và dấu tích khu cư trú từng được sử dụng qua nhiều thời kỳ.

Hiện tượng nổi tiếng nhất của Santa Cristina liên quan đến ánh sáng. Vào những khoảng thời gian gần xuân phân và thu phân, tia nắng đi dọc lối cầu thang rồi tiến sâu xuống buồng giếng, có lúc chạm tới mặt nước. Bóng tối, các bậc đá và vệt sáng tạo thành một trục thị giác nối bầu trời với nguồn nước bên dưới.

Một số nghiên cứu khảo cổ–thiên văn cho rằng hướng đặt cầu thang cùng hình học của giếng có thể liên quan tới việc quan sát chu kỳ Mặt Trời. Công trình còn được gắn với một hiện tượng Mặt Trăng: trong chu kỳ khoảng 18,6 năm, ánh trăng ở vị trí cực đại có khả năng đi qua lỗ tròn phía trên mái vòm và phản chiếu xuống nước.

Tuy vậy, chưa thể khẳng định người Nuragic xây Santa Cristina như một đài quan sát thiên văn theo nghĩa hiện đại. Hiện tượng ánh sáng có thật, còn mức độ chủ ý trong thiết kế và ý nghĩa nghi lễ của nó vẫn là đề tài nghiên cứu. Kiến trúc nguyên thủy phía trên mặt đất cũng đã mất một phần, khiến việc phục dựng đường đi chính xác của ánh sáng trong thời cổ đại cần được xem xét thận trọng.

Nền văn minh Nuragic phát triển tại Sardinia từ thời đại Đồ đồng và để lại hàng nghìn tháp đá nuraghi, làng cổ, mộ khổng lồ cùng các đền thờ nước. Họ không để lại hệ thống văn bản đủ để giải thích niềm tin của mình, nên phần lớn câu chuyện phải được đọc từ đá, đồ tế lễ, hướng kiến trúc và cảnh quan.

Santa Cristina vì thế vẫn giữ được vẻ bí ẩn đặc biệt. Người xưa đã đưa con đường hành lễ xuống sâu dưới lòng đất, đặt nguồn nước ở cuối một trục kiến trúc chính xác và để ánh sáng từ bầu trời có thể tìm tới nơi tối nhất.

Ba nghìn năm sau, tia nắng ấy vẫn đi qua những bậc đá cũ, chạm xuống mặt nước và nhắc rằng người Nuragic đã hiểu sâu sắc mối liên hệ giữa kiến trúc, thiên nhiên và thời gian.

#SantaCristina #PozzoSantaCristina #SacredWell #Paulilatino #Sardinia #Sardegna #NuragicCivilization #NuragicCulture #BronzeAge #AncientArchitecture #Archaeology #Archaeoastronomy #Equinox #AncientSardinia #ItalianHistory #ItalianArchaeology #HeritageItaly #KienTrucCoDai #KhaoCoHoc #VanMinhNuragic #LichSuItaly #DiSanItaly


SURB GEVORG Ở AYRK – NGÔI NHÀ THỜ ĐƯỢC XÂY BẰNG ĐÁ, KÝ ỨC VÀ NHỮNG LẦN HỒI SINH
Tại Ayrk, một ngôi làng miền núi thuộc tỉnh Gegharkunik của Armenia, nhà thờ Surb Gevorg đứng ở độ cao hơn 2.100 mét giữa đồng cỏ và những dãy núi quanh hồ Sevan. Công trình nhỏ, tường đá thô, mái đã hư hại và không có vẻ uy nghi của một đại giáo đường. Trên mặt tiền, những phiến đá mang hình thập giá được ghép xen giữa các khối bazan tối màu, khiến bức tường giống một trang sử đã được viết, tháo ra rồi viết lại qua nhiều thế kỷ.
“Surb Gevorg” trong tiếng Armenia có nghĩa là Thánh George. Trong truyền thống Kitô giáo phương Đông, ông là người lính tử đạo đã từ chối từ bỏ đức tin dưới thời Hoàng đế Diocletian vào đầu thế kỷ IV. Hình tượng Thánh George chiến thắng con rồng về sau trở thành biểu tượng của lòng can đảm, sự bảo hộ và cuộc chiến giữa đức tin với cái ác. Tên ông xuất hiện tại rất nhiều nhà thờ Armenia, từ những trung tâm lớn đến các làng nhỏ trên cao nguyên.
Surb Gevorg ở Ayrk thường được xác định có niên đại vào nửa sau thế kỷ XIII, thời khu vực này nằm dưới ảnh hưởng của dòng họ Dopyan. Đây là một nhánh quý tộc Armenia cai quản vùng Tzar và Thượng Khachen, trên dải đất nối miền núi phía tây Artsakh với khu vực phía đông hồ Sevan. Trong giai đoạn quyền lực trung ương Armenia suy yếu và miền Kavkaz liên tục chịu các cuộc chinh phục, những gia tộc như Dopyan duy trì đời sống chính trị, tôn giáo và văn hóa tại các lãnh địa miền núi.
Thế kỷ XIII là thời kỳ đầy biến động. Các vương quốc Armenia trước đó đã suy giảm; quân Seljuk rồi các đạo quân Mông Cổ lần lượt tiến qua vùng Kavkaz. Nhiều lãnh chúa Armenia phải thỏa hiệp với quyền lực mới để bảo toàn đất đai và cộng đồng. Trong hoàn cảnh ấy, nhà thờ và tu viện trở thành trung tâm tín ngưỡng, nơi lưu giữ chữ viết, gia phả, quyền sở hữu đất và ký ức địa phương.
Một văn bản khắc tại Surb Gevorg ghi niên đại 1260 và nhắc đến linh mục trưởng Hovhannes. Cách diễn đạt trong dòng chữ mang nghĩa nhà thờ được “tu sửa lại”, vì vậy niên đại của công trình không hoàn toàn đơn giản. Năm 1260 có thể đánh dấu một lần xây dựng hoặc trùng tu quan trọng dưới thời Dopyan, trong khi nơi thờ tự ban đầu có khả năng đã tồn tại sớm hơn. Chính một từ “lại” trên đá đã mở ra dấu vết về một công trình tiền thân mà hình dáng nay không còn được biết rõ.
Gần Surb Gevorg còn có nhà thờ Surb Astvatsatsin, nghĩa là Đức Mẹ Thánh Thiên Chúa, mang niên đại 1181. Hai nhà thờ cách nhau khoảng 150 mét. Giữa chúng là dấu tích những bức tường đá lớn và các hốc nông trong sườn đất. Một số tài liệu khảo sát nhận định đây là phần còn lại của một hệ thống phòng thủ có nguồn gốc từ thời Đồ Sắt, về sau tiếp tục được cộng đồng cư trú và sử dụng. Vì vậy, Ayrk không bắt đầu cùng nhà thờ thế kỷ XIII; lịch sử định cư tại đây có thể lùi xa hơn nhiều.
Surb Gevorg có mặt bằng một gian duy nhất, thuộc kiểu nhà thờ nhỏ phổ biến tại các làng Armenia. Không gian bên trong được che bằng vòm cuốn, bên ngoài từng có mái dốc thích hợp với khí hậu nhiều tuyết. Tường được dựng bằng đá bazan, gồm cả những khối được đẽo tương đối vuông vức và đá thô liên kết bằng vữa. Kiến trúc tiết chế, ít trang trí cầu kỳ, phù hợp với một cộng đồng nhỏ sống trong điều kiện địa hình khắc nghiệt.
Phần gây ấn tượng mạnh nhất nằm ở các khachkar được gắn trực tiếp vào tường.
“Khachkar” ghép từ hai từ Armenia: khach là thập giá và kar là đá. Đây là loại bia đá đặc trưng của văn hóa Armenia, phát triển mạnh từ thế kỷ IX. Trung tâm của mỗi tấm thường là một cây thập giá đặt trên vòng tròn, hoa thị hoặc những nhánh cây cách điệu. Chung quanh là dây đan hình học, lá nho, quả lựu và các mô-típ thực vật được chạm kín bề mặt.
Khachkar không phải bia mộ theo một nghĩa duy nhất. Người Armenia dựng chúng để cầu cho linh hồn, tưởng nhớ người đã mất, ghi dấu việc xây nhà thờ, cầu, giếng nước, ăn mừng chiến thắng hoặc bày tỏ lòng tạ ơn. Sau khi được làm phép và xức dầu, khachkar mang ý nghĩa của một vật thiêng có khả năng bảo hộ cộng đồng. Nghệ thuật chế tác cùng hệ biểu tượng của khachkar đã được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại vào năm 2010.
Các phiến đá trên mặt tiền Surb Gevorg không đồng nhất về kích thước, màu sắc và phong cách chạm. Có tấm đặt thẳng, có tấm nằm ngang; vài mảnh bị cắt hoặc chỉ còn một phần hoa văn. Cách sắp xếp ấy cho thấy chúng không nhất thiết thuộc lần xây dựng đầu tiên. Nhiều khả năng các khachkar và bia mộ từ nghĩa trang chung quanh đã được đưa vào tường trong những đợt sửa chữa sau này.
Việc tái sử dụng đá thiêng từng xuất hiện tại nhiều công trình Armenia. Trong một vùng thường xuyên chịu động đất, chiến tranh, thay đổi dân cư và thiếu vật liệu xây dựng, đá của công trình cũ được dùng để gia cố công trình mới. Với cộng đồng tín hữu, đưa một khachkar đã đổ vào tường nhà thờ còn là cách bảo vệ nó khỏi mất mát. Phiến đá không còn đứng ở vị trí ban đầu, nhưng vẫn tiếp tục hiện diện trong không gian thờ tự.
Bức tường Surb Gevorg vì thế không đại diện cho một khoảnh khắc kiến trúc duy nhất. Khối bazan thuộc thân nhà thờ thế kỷ XIII nằm cạnh khachkar của các giai đoạn muộn hơn; mảnh bia mộ từ nghĩa trang được ghép bên ô cửa; những lần tu sửa để lại đường vữa khác màu. Công trình hiện tại là kết quả của nhiều thế hệ cùng sửa chữa, tận dụng và gìn giữ.
Nghĩa trang quanh nhà thờ còn lưu các khachkar và bia mộ mang niên đại chủ yếu từ thế kỷ XV đến XVII. Khoảng thời gian này, Armenia tiếp tục nằm giữa sự tranh chấp của nhiều quyền lực trong khu vực, đặc biệt là các triều đại Ba Tư và Ottoman. Đối với những làng miền núi, bia đá trở thành hồ sơ bền vững nhất về sự tồn tại của cộng đồng. Tên người, hình thập giá và những lời cầu nguyện còn trên đá ngay cả khi nhà cửa bằng gỗ hoặc đất đã biến mất.
Vết hư hại của Surb Gevorg không làm giảm giá trị lịch sử của nó. Mái đổ và bề mặt tường chắp vá cho phép người xem nhận ra các lớp vật liệu rõ hơn. Mỗi phiến đá mang một chức năng khác nhau: đá xây tường, đá khắc chữ, khachkar cầu nguyện, bia tưởng niệm và vật liệu của một lần cứu chữa công trình.
Ở một quốc gia từng nhiều lần mất lãnh thổ, chịu phân tán dân cư và chứng kiến di sản bị phá hủy, đá có vai trò gần với một kho lưu trữ. Chữ khắc giúp xác định người dựng và người trùng tu; khachkar giữ lại ngôn ngữ biểu tượng; nghĩa trang chứng minh rằng từng có một cộng đồng sinh sống liên tục quanh nơi này.
Surb Gevorg không kể lịch sử bằng sự hoàn hảo. Ngôi nhà thờ kể bằng những mối nối, phần đá bị cắt, hoa văn đã mòn và các vật liệu được lấy từ một thời đại khác. Bức tường của nó chứa dấu tích của dòng họ Dopyan, những linh mục thời Trung cổ, các nghệ nhân vô danh và những gia đình đã chôn cất người thân trên sườn núi Ayrk.
Người xưa không để lại cho chúng ta một công trình nguyên vẹn. Họ để lại một cơ thể bằng đá đã nhiều lần bị tổn thương, rồi được những bàn tay khác nhau dựng lên trở lại. Chính trạng thái ấy giúp Surb Gevorg trở thành chứng tích sâu sắc về lịch sử Armenia: đức tin được truyền qua nhiều thế hệ bằng cách gìn giữ những phần còn sót lại.

Pane e Vino


Vào buổi sáng ngày 29 tháng 8 năm 1973, hai thủy thủ tàu ngầm người Anh là Roger Chapman và Roger Mallinson lặn xuống vùng biển Celtic, cách thành phố Cork của Ireland khoảng 150 dặm (240 km) về phía tây nam, trên một chiếc tàu lặn nhỏ có tên Pisces III.
Nhiệm vụ của họ vốn rất bình thường: rải cáp điện thoại xuyên Đại Tây Dương dưới đáy biển.
Sau khi hoàn thành công việc và
bắt đầu trồi lên mặt nước, một sợi dây kéo bất ngờ bị mắc vào cửa hầm phía sau của Pisces III, khiến nắp hầm bị giật bung.
Nước biển lập tức tràn vào khoang phía sau. Pisces III bị lật úp rồi lao ngược xuống đáy đại dương. Cuối cùng, nó cắm phần mũi xuống lớp cát ở độ sâu khoảng 1.575 feet (480 mét).
Hai người bị mắc kẹt hoàn toàn bên trong một khoang chỉ rộng khoảng 1,8 mét, với tài sản quý giá nhất lúc đó gồm: một chiếc bánh sandwich phô mai, một lon nước chanh và lượng oxy đủ dùng trong 66 giờ.
May mắn thay, ngay trước chuyến lặn, Mallinson đã thay bình oxy mới. Quyết định tưởng như rất bình thường ấy lại trở thành yếu tố giúp họ có thêm chút hy vọng sống sót.
Để kéo dài lượng oxy càng lâu
càng tốt, cả hai thống nhất gần
như không cử động và hạn chế nói chuyện đến mức tối thiểu.
Mỗi hơi thở đều trở nên quý giá.
Ngay lập tức, họ liên lạc bằng radio với đội ngũ trên mặt nước và được thông báo rằng cứu viện đang trên đường đến.
Nhưng điều mà họ không được
biết là: thời gian còn lại của họ đang ngắn đến mức đáng sợ.
Anh Quốc, Hoa Kỳ và Canada lập
tức đồng thời huy động lực lượng.
Các tàu của Hải quân Hoàng gia Anh, máy bay của Hải quân Hoa Kỳ và các tàu của Lực lượng Tuần duyên Canada cùng hướng về vùng biển Celtic.
Hai tàu lặn cùng loại với Pisces III là Pisces II và Pisces V được đưa đến hiện trường. Chúng thực hiện nhiều lần lặn xuống để tìm cách gắn dây cáp cứu hộ vào chiếc tàu đang nằm dưới đáy biển.
Nhưng điều kiện dưới đó vô cùng khắc nghiệt.
Dòng hải lưu mạnh và tầm nhìn gần như bằng không khiến mỗi lần tiếp cận đều trở thành một cuộc chiến.
Từng nỗ lực thất bại lại tiêu tốn thêm hàng giờ quý giá.
Trong khi đó, bên trong Pisces III, lượng oxy cứ vơi dần.
Đến ngày 1 tháng 9, sau khi đã nằm dưới đáy biển hơn 84 giờ, một thiết bị điều khiển từ xa của Hải quân Hoa Kỳ mang tên CURV-III cuối cùng cũng tiếp cận được Pisces III và thành công gắn dây cứu hộ vào chiếc tàu.
Sau đó, CURV-III kéo Pisces III từ từ lên mặt nước.
Cuộc giải cứu cuối cùng đã thành công.
Khi nắp hầm được mở ra, Roger Chapman và Roger Mallinson vẫn còn sống.
Nhưng họ chỉ còn lại 12 phút oxy.
Đúng, chỉ 12 phút nữa thôi…
Nếu cuộc giải cứu chậm hơn một chút, câu chuyện về hai người thợ lặn này có lẽ đã trở thành một trong những thảm kịch dưới đáy biển đáng nhớ nhất trong lịch sử...

Phan Thế Nghĩa sưu tầm

Thành cổ Resafa lưu dấu nhiều nền văn minh giữa sa mạc Syria

Các bằng chứng khảo cổ cho thấy Resafa trở thành một tiền đồn chiến lược từ đầu thời kỳ La Mã, nằm trong hệ thống phòng thủ biên giới phía Đông của đế chế.



Thành cổ Resafa lưu dấu nhiều nền văn minh giữa sa mạc Syria. (Nguồn: AP)

Giữa vùng sa mạc rộng lớn của Syria, những bức tường thành màu trắng ngà của Resafa vẫn nổi bật trên nền cát, lưu giữ dấu tích của một đô thị từng là tiền đồn quân sự của Đế chế La Mã, trung tâm hành hương Kitô giáo quan trọng và nơi nghỉ Hè của Khalip Hisham ibn Abd al-Malik, vị khalip thứ 10 của triều Umayyad.

Phóng viên TTXVN tại Trung Đông dẫn hãng tin SANA, cho biết sự quan tâm đối với Resafa gia tăng sau khi Viện Khảo cổ Đức (DAI) công bố nghiên cứu hồi tháng 4/2026 về kết quả khảo sát, khai quật và nghiên cứu hệ thống tường thành.

Trước đó, một tập bản đồ khảo cổ xuất bản năm 2024 đã xác định 14 giai đoạn phát triển đô thị của Resafa sau khoảng một thế kỷ nghiên cứu.

Các bằng chứng khảo cổ cho thấy Resafa trở thành một tiền đồn chiến lược từ đầu thời kỳ La Mã, nằm trong hệ thống phòng thủ biên giới phía Đông của đế chế.

Các pháo đài và tiền đồn trong khu vực được bố trí cách nhau khoảng 30 km, tạo thành mạng lưới kết nối Resafa với Palmyra, Al-Sukhna, Al-Kawm và Sura bên sông Euphrates.

Vị trí này giúp Resafa kiểm soát các tuyến đường xuyên sa mạc, đồng thời phục vụ hoạt động quân sự và giao thương.

Sau đó, Resafa phát triển thành một trung tâm hành hương Kitô giáo với tên gọi Sergiopolis. Các cuộc khai quật do DAI tiến hành từ năm 1952 cho thấy thành phố từng có nhiều công trình tôn giáo quy mô lớn.

Nổi bật là Đại giáo đường Basilica A, có khả năng tiếp nhận hàng nghìn người hành hương và khách qua đường. Những cột đá, đầu cột bằng đá cẩm thạch cùng các hoa văn hình học còn lại biến Resafa thành địa điểm quan trọng trong nghiên cứu kiến trúc Byzantine tại vùng Levant.

Đến thế kỷ VIII, Resafa bước vào một giai đoạn phát triển mới khi Khalip Hisham ibn Abd al-Malik chọn nơi đây làm nơi nghỉ Hè. Dưới thời Hisham, vị thế chính trị và quy mô đô thị của Resafa tiếp tục được mở rộng, đến mức nơi đây còn được gọi là “Resafa của Hisham.”

Các nghiên cứu khảo cổ tại phía Nam thành phố đã phát hiện dấu tích của hai cung điện Umayyad cùng các khu vườn và hệ thống tưới tiêu bên ngoài tường thành, cho thấy nỗ lực xây dựng một trung tâm sinh hoạt và quyền lực ngay giữa sa mạc.

Một trong những dấu tích đặc biệt nhất của Resafa là hệ thống trữ nước quy mô lớn. Do không có nguồn nước thường xuyên, cư dân xây dựng mạng lưới bể chứa ngầm để thu gom nước mưa và nước lũ thông qua các kênh dẫn.

Các bể chứa có khả năng tích trữ hàng triệu lít nước, phục vụ cư dân, quân đội, người hành hương và các đoàn lữ hành. Hệ thống này cho thấy khả năng thích nghi đáng kể của cư dân cổ đại với môi trường khô hạn.

Quy mô của đô thị còn thể hiện qua hệ thống tường thành gần hình chữ nhật với khoảng 54 tháp phòng thủ hình tròn và đa giác. Đá thạch cao sáng màu cùng đá cẩm thạch hồng khai thác tại khu vực lân cận tạo cho Resafa diện mạo đặc trưng, với những bức tường chuyển từ sắc trắng sang vàng dưới ánh nắng sa mạc.

Sau nhiều thế kỷ giữ vai trò quân sự, tôn giáo và chính trị, Resafa dần suy tàn trong thời Trung cổ và cuối cùng bị bỏ hoang. Ngày nay, những bức tường thành, giáo đường, cung điện và bể chứa nước còn lại biến nơi đây thành một “bảo tàng khảo cổ ngoài trời”, lưu giữ dấu tích của nhiều nền văn minh từng nối tiếp nhau phát triển giữa sa mạc Syria.

Các nghiên cứu mới đang giúp giới khảo cổ tái dựng rõ hơn quá trình biến đổi kéo dài nhiều thế kỷ của Resafa, đồng thời làm sáng tỏ cách con người thời cổ đại xây dựng hệ thống phòng thủ, quản lý nguồn nước và duy trì một đô thị lớn trong môi trường tự nhiên khắc nghiệt./.

TTXVN /Vietnam+

Bí mật về cái chết đầy nghiệt ngã của phi hành gia đầu tiên bay ra ngoài vũ trụ: 45 năm sau sự thật mới hé lộ


Ông đã đi vào lịch sử với tư cách là con người đầu tiên trong không gian. Cái chết bàng hoàng của ông lại là một ẩn số.

Ngày 12 tháng 4 năm 1961, từ bệ phóng Baikonur ở Kazakhstan, Yuri Gagarin bước lên con tàu Vostok 1 để lao vào khoảng không bao la, trở thành con người đầu tiên trong lịch sử bay quanh quỹ đạo Trái Đất. Chuyến bay kéo dài chưa đầy hai giờ kết thúc khi ông đáp xuống một cánh đồng xa lạ trước sự hoảng sợ của một cô bé cùng người bà. Sự kiện đó biến người thanh niên 27 tuổi mang nụ cười rạng rỡ trở thành một biểu tượng toàn cầu.

Tuy nhiên, vì lo sợ một thảm họa không gian có thể cướp đi mạng sống của người anh hùng dân tộc, các lãnh đạo Liên Xô đã vĩnh viễn cấm Gagarin quay trở lại vũ trụ.


Yuri Gagarin mãi ghi danh vào lịch sử với tư cách người đầu tiên bước ra ngoài vũ trụ

Dù bị gạt khỏi các sứ mệnh không gian, Gagarin vẫn khao khát bầu trời. Ông tiếp tục công việc của một phi công quân sự. Nhưng định mệnh nghiệt ngã đã gọi tên ông vào ngày 27 tháng 3 năm 1968.

Buổi sáng định mệnh tại Chkalovsky

Sáng hôm đó, Gagarin (khi ấy 34 tuổi) cùng phi công huấn luyện Vladimir Seryogin bước vào khoang lái chiếc tiêm kích MiG-15 tại phi trường Chkalovsky gần Moscow cho một chuyến bay huấn luyện định kỳ.

Phi hành gia Vladimir Aksyonov, người có lịch cất cánh sau Gagarin một giờ, nhớ lại: "Yuri và tôi đã khám cùng một bác sĩ và nghe chung một bản tin dự báo thời tiết". Nhưng chuyến bay của Aksyonov bị hủy đột ngột. Chỉ ít phút sau khi cất cánh, tín hiệu đài radio của chiếc MiG-15 hoàn toàn im bặt.

Vài giờ sau, lực lượng tìm kiếm phát hiện các mảnh vỡ vương vãi tại một khu rừng cách sân bay 65 km. Thi thể của Gagarin được tìm thấy vào ngày hôm sau. Quốc gia chìm trong bàng hoàng. Lần đầu tiên trong lịch sử Liên Xô, một ngày quốc tang được tuyên bố cho một người không phải là nguyên thủ quốc gia.



Hình ảnh trong tang lễ của ông

Màn sương mù của những thuyết âm mưu

Điều gì đã thực sự xảy ra trong mây mù ngày hôm đó?

Ủy ban điều tra nhà nước lập tức được thành lập, nhưng hồ sơ điều tra chính thức dày tới 29 tập đã hoàn toàn bị giấu kín. Tuyên bố ngắn gọn của chính phủ rằng chiếc MiG-15 phải "ngoặt lái đột ngột để tránh vật thể lạ (như chim hoặc khí cầu thời tiết)" khiến giới chuyên môn hoài nghi.

Sự mập mờ này đã châm ngòi cho hàng loạt đồn đoán suốt nhiều thập kỷ.

Tin đồn cực đoan thì cho rằng Gagarin bị say rượu khi lái máy bay, hai phi công bận "bắn hươu hoang" từ khoang lái, bị KGB ám sát, hoặc thậm chí là bị người ngoài hành tinh bắt gián điệp. Cũng lại có tin đồn cho rằng hở van thông khí làm phi công ngất vì thiếu oxy, hoặc kiểm soát không lưu cho sai dữ liệu mây khiến máy bay không kịp xử lý khi lao xuống thấp.

Đến năm 2011, nhân kỷ niệm 50 năm chuyến bay lịch sử, các tài liệu giải mật vẫn chỉ dừng lại ở kết luận mơ hồ: máy bay gặp phải điều kiện thời tiết phức tạp và rơi vào trạng thái thất tốc khi né tránh mây hoặc khí cầu.

Gagarin đã tử nạn khi đang bay ở tuổi 34

Lời thú nhận sau 45 năm của Alexei Leonov

Sự thật chỉ thực sự bước ra ánh sáng nhờ nỗ lực kiên trì của Alexei Leonov - huyền thoại không gian, người đầu tiên bước ra ngoài khoảng không vũ trụ năm 1965 và là bạn thân của Gagarin.

Vào ngày tai nạn xảy ra, Leonov đang có mặt gần đó để huấn luyện nhảy dù. Ông nhớ lại mình đã nghe thấy hai tiếng nổ lớn nối tiếp nhau. Ban đầu, các báo cáo ghi nhận hai tiếng nổ cách nhau 15–20 giây, nhưng Leonov khẳng định chúng chỉ cách nhau đúng 2 giây.

Sau nhiều năm đấu tranh xin phép, năm 2013, Leonov (khi đó 79 tuổi) mới được phép tiết lộ sự thật trên truyền hình RT dựa trên các tài liệu giải mật mới và mô phỏng máy tính: Nguyên nhân thực sự không đến từ chim, mây hay lỗi của Gagarin, mà là sai lầm nghiêm trọng của một phi công khác.

Vào ngày hôm đó, một chiếc tiêm kích siêu thanh Sukhoi (Su-15) được phép bay thử nghiệm nhưng phải ở độ cao tối thiểu 10.000 mét. Tuy nhiên, phi công chiếc Su-15 đã vi phạm quy trình an toàn, hạ độ cao xuống chỉ còn 450–500 mét và lao qua đám mây.

Trong lúc bật chế độ tăng lực, chiếc Su-15 đã lướt qua chiếc MiG-15 của Gagarin ở khoảng cách cực kỳ nguy hiểm - chỉ 10 đến 15 mét - với tốc độ vượt bức tường âm thanh (tạo ra tiếng nổ siêu thanh đầu tiên).

Luồng khí quấy đuôi (backwash) cực mạnh từ chiếc Su-15 lớn hơn đã lật úp chiếc MiG-15 nhỏ bé, đẩy nó vào một vòng xoáy sâu (tailspin) không thể kiểm soát với tốc độ 750 km/h. Tiếng nổ thứ hai vang lên chỉ 2 giây sau đó chính là khoảnh khắc chiếc MiG-15 đâm sầm xuống đất.


Hình ảnh vụ tai nạn

Sự thật bị che giấu vì "tình người" hay quy tắc?

Vì sao bí mật này lại bị che đậy suốt 45 năm?

Leonov chia sẻ rằng Ủy ban điều tra thời bấy giờ đã quyết định giấu giếm sự thật để bảo vệ người phi công lái chiếc Su-15. Dù Leonov được phép công khai nguyên nhân tai nạn, ông đã cam kết không bao giờ tiết lộ danh tính của vị phi công này.

"Ông ấy là một phi công thử nghiệm giỏi, lúc đó đã già và sức khỏe rất yếu. Việc công bố tên ông ấy bây giờ cũng chẳng giải quyết được gì," Leonov bộc bạch trước khi ông qua đời vào năm 2019.

Cái chết của Yuri Gagarin rốt cuộc không xuất phát từ một âm mưu đen tối hay tai nạn huyền bí, mà đến từ một sự cẩu thả và vi phạm quy tắc an toàn bay. Người đầu tiên chinh phục vũ trụ đã nằm xuống không phải ở khoảng không bao la, mà bởi sự cố nghiệt ngã ngay tại quê nhà.

Nguồn: Space.com




Không có nhận xét nào: