Công trình thường được định niên đại vào khoảng thế kỷ XII–XI trước Công nguyên, tức đã tồn tại hơn 3.000 năm. Tên Santa Cristina xuất hiện từ nhà thờ nhỏ được xây gần đó nhiều thế kỷ sau; bản thân giếng thiêng ra đời từ rất lâu trước Kitô giáo.
Nhìn từ trên cao, bức tường bao bên trong tạo thành hình giống lỗ khóa: một phần tròn ôm lấy buồng giếng nối với hành lang hẹp dẫn ra phía trước. Hình dáng ấy ngày nay trở thành dấu hiệu dễ nhận biết nhất của Santa Cristina, dù ý nghĩa biểu tượng ban đầu vẫn còn được tranh luận.
Từ tiền sảnh hình thang, 25 bậc đá đưa người hành lễ xuống nguồn nước ngầm. Lối đi thu hẹp dần, từ khoảng 3,5 mét ở phía trên xuống còn chừng 1,4 mét tại chân cầu thang. Trên đầu là những khối đá xếp thành một “cầu thang đảo ngược”, chạy song song với các bậc bên dưới và giữ chiều cao hành lang gần như ổn định.
Cuối lối xuống là căn phòng tròn được phủ bằng mái vòm tholos. Những hàng đá thu dần vào tâm theo kỹ thuật mái giả vòm, không cần kết cấu vòm cong theo kiểu La Mã xuất hiện nhiều thế kỷ sau. Các khối đá bazan được cắt, chỉnh và ghép với độ chính xác cao đến mức bề mặt bên trong mang vẻ đều đặn gần như một công trình hiện đại.
Nước không được dẫn từ xa tới. Giếng được xây trực tiếp trên một mạch nước ngầm, biến nơi này thành không gian linh thiêng gắn với nguồn sống, sự thanh tẩy và các nghi lễ của cộng đồng Nuragic. Khu vực xung quanh còn có sân nghi lễ, “túp lều hội họp”, các công trình nhỏ, một tháp nuraghe và dấu tích khu cư trú từng được sử dụng qua nhiều thời kỳ.
Hiện tượng nổi tiếng nhất của Santa Cristina liên quan đến ánh sáng. Vào những khoảng thời gian gần xuân phân và thu phân, tia nắng đi dọc lối cầu thang rồi tiến sâu xuống buồng giếng, có lúc chạm tới mặt nước. Bóng tối, các bậc đá và vệt sáng tạo thành một trục thị giác nối bầu trời với nguồn nước bên dưới.
Một số nghiên cứu khảo cổ–thiên văn cho rằng hướng đặt cầu thang cùng hình học của giếng có thể liên quan tới việc quan sát chu kỳ Mặt Trời. Công trình còn được gắn với một hiện tượng Mặt Trăng: trong chu kỳ khoảng 18,6 năm, ánh trăng ở vị trí cực đại có khả năng đi qua lỗ tròn phía trên mái vòm và phản chiếu xuống nước.
Tuy vậy, chưa thể khẳng định người Nuragic xây Santa Cristina như một đài quan sát thiên văn theo nghĩa hiện đại. Hiện tượng ánh sáng có thật, còn mức độ chủ ý trong thiết kế và ý nghĩa nghi lễ của nó vẫn là đề tài nghiên cứu. Kiến trúc nguyên thủy phía trên mặt đất cũng đã mất một phần, khiến việc phục dựng đường đi chính xác của ánh sáng trong thời cổ đại cần được xem xét thận trọng.
Nền văn minh Nuragic phát triển tại Sardinia từ thời đại Đồ đồng và để lại hàng nghìn tháp đá nuraghi, làng cổ, mộ khổng lồ cùng các đền thờ nước. Họ không để lại hệ thống văn bản đủ để giải thích niềm tin của mình, nên phần lớn câu chuyện phải được đọc từ đá, đồ tế lễ, hướng kiến trúc và cảnh quan.
Santa Cristina vì thế vẫn giữ được vẻ bí ẩn đặc biệt. Người xưa đã đưa con đường hành lễ xuống sâu dưới lòng đất, đặt nguồn nước ở cuối một trục kiến trúc chính xác và để ánh sáng từ bầu trời có thể tìm tới nơi tối nhất.
Ba nghìn năm sau, tia nắng ấy vẫn đi qua những bậc đá cũ, chạm xuống mặt nước và nhắc rằng người Nuragic đã hiểu sâu sắc mối liên hệ giữa kiến trúc, thiên nhiên và thời gian.
#SantaCristina #PozzoSantaCristina #SacredWell #Paulilatino #Sardinia #Sardegna #NuragicCivilization #NuragicCulture #BronzeAge #AncientArchitecture #Archaeology #Archaeoastronomy #Equinox #AncientSardinia #ItalianHistory #ItalianArchaeology #HeritageItaly #KienTrucCoDai #KhaoCoHoc #VanMinhNuragic #LichSuItaly #DiSanItaly
Thành cổ Resafa lưu dấu nhiều nền văn minh giữa sa mạc Syria
Các bằng chứng khảo cổ cho thấy Resafa trở thành một tiền đồn chiến lược từ đầu thời kỳ La Mã, nằm trong hệ thống phòng thủ biên giới phía Đông của đế chế.
Giữa vùng sa mạc rộng lớn của Syria, những bức tường thành màu trắng ngà của Resafa vẫn nổi bật trên nền cát, lưu giữ dấu tích của một đô thị từng là tiền đồn quân sự của Đế chế La Mã, trung tâm hành hương Kitô giáo quan trọng và nơi nghỉ Hè của Khalip Hisham ibn Abd al-Malik, vị khalip thứ 10 của triều Umayyad.
Phóng viên TTXVN tại Trung Đông dẫn hãng tin SANA, cho biết sự quan tâm đối với Resafa gia tăng sau khi Viện Khảo cổ Đức (DAI) công bố nghiên cứu hồi tháng 4/2026 về kết quả khảo sát, khai quật và nghiên cứu hệ thống tường thành.
Trước đó, một tập bản đồ khảo cổ xuất bản năm 2024 đã xác định 14 giai đoạn phát triển đô thị của Resafa sau khoảng một thế kỷ nghiên cứu.
Các bằng chứng khảo cổ cho thấy Resafa trở thành một tiền đồn chiến lược từ đầu thời kỳ La Mã, nằm trong hệ thống phòng thủ biên giới phía Đông của đế chế.
Các pháo đài và tiền đồn trong khu vực được bố trí cách nhau khoảng 30 km, tạo thành mạng lưới kết nối Resafa với Palmyra, Al-Sukhna, Al-Kawm và Sura bên sông Euphrates.
Vị trí này giúp Resafa kiểm soát các tuyến đường xuyên sa mạc, đồng thời phục vụ hoạt động quân sự và giao thương.
Sau đó, Resafa phát triển thành một trung tâm hành hương Kitô giáo với tên gọi Sergiopolis. Các cuộc khai quật do DAI tiến hành từ năm 1952 cho thấy thành phố từng có nhiều công trình tôn giáo quy mô lớn.
Nổi bật là Đại giáo đường Basilica A, có khả năng tiếp nhận hàng nghìn người hành hương và khách qua đường. Những cột đá, đầu cột bằng đá cẩm thạch cùng các hoa văn hình học còn lại biến Resafa thành địa điểm quan trọng trong nghiên cứu kiến trúc Byzantine tại vùng Levant.
Đến thế kỷ VIII, Resafa bước vào một giai đoạn phát triển mới khi Khalip Hisham ibn Abd al-Malik chọn nơi đây làm nơi nghỉ Hè. Dưới thời Hisham, vị thế chính trị và quy mô đô thị của Resafa tiếp tục được mở rộng, đến mức nơi đây còn được gọi là “Resafa của Hisham.”
Các nghiên cứu khảo cổ tại phía Nam thành phố đã phát hiện dấu tích của hai cung điện Umayyad cùng các khu vườn và hệ thống tưới tiêu bên ngoài tường thành, cho thấy nỗ lực xây dựng một trung tâm sinh hoạt và quyền lực ngay giữa sa mạc.
Một trong những dấu tích đặc biệt nhất của Resafa là hệ thống trữ nước quy mô lớn. Do không có nguồn nước thường xuyên, cư dân xây dựng mạng lưới bể chứa ngầm để thu gom nước mưa và nước lũ thông qua các kênh dẫn.
Các bể chứa có khả năng tích trữ hàng triệu lít nước, phục vụ cư dân, quân đội, người hành hương và các đoàn lữ hành. Hệ thống này cho thấy khả năng thích nghi đáng kể của cư dân cổ đại với môi trường khô hạn.
Quy mô của đô thị còn thể hiện qua hệ thống tường thành gần hình chữ nhật với khoảng 54 tháp phòng thủ hình tròn và đa giác. Đá thạch cao sáng màu cùng đá cẩm thạch hồng khai thác tại khu vực lân cận tạo cho Resafa diện mạo đặc trưng, với những bức tường chuyển từ sắc trắng sang vàng dưới ánh nắng sa mạc.
Sau nhiều thế kỷ giữ vai trò quân sự, tôn giáo và chính trị, Resafa dần suy tàn trong thời Trung cổ và cuối cùng bị bỏ hoang. Ngày nay, những bức tường thành, giáo đường, cung điện và bể chứa nước còn lại biến nơi đây thành một “bảo tàng khảo cổ ngoài trời”, lưu giữ dấu tích của nhiều nền văn minh từng nối tiếp nhau phát triển giữa sa mạc Syria.
Các nghiên cứu mới đang giúp giới khảo cổ tái dựng rõ hơn quá trình biến đổi kéo dài nhiều thế kỷ của Resafa, đồng thời làm sáng tỏ cách con người thời cổ đại xây dựng hệ thống phòng thủ, quản lý nguồn nước và duy trì một đô thị lớn trong môi trường tự nhiên khắc nghiệt./.
TTXVN /Vietnam+
Bí mật về cái chết đầy nghiệt ngã của phi hành gia đầu tiên bay ra ngoài vũ trụ: 45 năm sau sự thật mới hé lộ
Ngày 12 tháng 4 năm 1961, từ bệ phóng Baikonur ở Kazakhstan, Yuri Gagarin bước lên con tàu Vostok 1 để lao vào khoảng không bao la, trở thành con người đầu tiên trong lịch sử bay quanh quỹ đạo Trái Đất. Chuyến bay kéo dài chưa đầy hai giờ kết thúc khi ông đáp xuống một cánh đồng xa lạ trước sự hoảng sợ của một cô bé cùng người bà. Sự kiện đó biến người thanh niên 27 tuổi mang nụ cười rạng rỡ trở thành một biểu tượng toàn cầu.
Tuy nhiên, vì lo sợ một thảm họa không gian có thể cướp đi mạng sống của người anh hùng dân tộc, các lãnh đạo Liên Xô đã vĩnh viễn cấm Gagarin quay trở lại vũ trụ.
Yuri Gagarin mãi ghi danh vào lịch sử với tư cách người đầu tiên bước ra ngoài vũ trụ
Dù bị gạt khỏi các sứ mệnh không gian, Gagarin vẫn khao khát bầu trời. Ông tiếp tục công việc của một phi công quân sự. Nhưng định mệnh nghiệt ngã đã gọi tên ông vào ngày 27 tháng 3 năm 1968.
Buổi sáng định mệnh tại Chkalovsky
Sáng hôm đó, Gagarin (khi ấy 34 tuổi) cùng phi công huấn luyện Vladimir Seryogin bước vào khoang lái chiếc tiêm kích MiG-15 tại phi trường Chkalovsky gần Moscow cho một chuyến bay huấn luyện định kỳ.
Phi hành gia Vladimir Aksyonov, người có lịch cất cánh sau Gagarin một giờ, nhớ lại: "Yuri và tôi đã khám cùng một bác sĩ và nghe chung một bản tin dự báo thời tiết". Nhưng chuyến bay của Aksyonov bị hủy đột ngột. Chỉ ít phút sau khi cất cánh, tín hiệu đài radio của chiếc MiG-15 hoàn toàn im bặt.
Vài giờ sau, lực lượng tìm kiếm phát hiện các mảnh vỡ vương vãi tại một khu rừng cách sân bay 65 km. Thi thể của Gagarin được tìm thấy vào ngày hôm sau. Quốc gia chìm trong bàng hoàng. Lần đầu tiên trong lịch sử Liên Xô, một ngày quốc tang được tuyên bố cho một người không phải là nguyên thủ quốc gia.
Hình ảnh trong tang lễ của ông
Màn sương mù của những thuyết âm mưu
Điều gì đã thực sự xảy ra trong mây mù ngày hôm đó?
Ủy ban điều tra nhà nước lập tức được thành lập, nhưng hồ sơ điều tra chính thức dày tới 29 tập đã hoàn toàn bị giấu kín. Tuyên bố ngắn gọn của chính phủ rằng chiếc MiG-15 phải "ngoặt lái đột ngột để tránh vật thể lạ (như chim hoặc khí cầu thời tiết)" khiến giới chuyên môn hoài nghi.
Sự mập mờ này đã châm ngòi cho hàng loạt đồn đoán suốt nhiều thập kỷ.
Tin đồn cực đoan thì cho rằng Gagarin bị say rượu khi lái máy bay, hai phi công bận "bắn hươu hoang" từ khoang lái, bị KGB ám sát, hoặc thậm chí là bị người ngoài hành tinh bắt gián điệp. Cũng lại có tin đồn cho rằng hở van thông khí làm phi công ngất vì thiếu oxy, hoặc kiểm soát không lưu cho sai dữ liệu mây khiến máy bay không kịp xử lý khi lao xuống thấp.
Đến năm 2011, nhân kỷ niệm 50 năm chuyến bay lịch sử, các tài liệu giải mật vẫn chỉ dừng lại ở kết luận mơ hồ: máy bay gặp phải điều kiện thời tiết phức tạp và rơi vào trạng thái thất tốc khi né tránh mây hoặc khí cầu.
Gagarin đã tử nạn khi đang bay ở tuổi 34
Lời thú nhận sau 45 năm của Alexei Leonov
Sự thật chỉ thực sự bước ra ánh sáng nhờ nỗ lực kiên trì của Alexei Leonov - huyền thoại không gian, người đầu tiên bước ra ngoài khoảng không vũ trụ năm 1965 và là bạn thân của Gagarin.
Vào ngày tai nạn xảy ra, Leonov đang có mặt gần đó để huấn luyện nhảy dù. Ông nhớ lại mình đã nghe thấy hai tiếng nổ lớn nối tiếp nhau. Ban đầu, các báo cáo ghi nhận hai tiếng nổ cách nhau 15–20 giây, nhưng Leonov khẳng định chúng chỉ cách nhau đúng 2 giây.
Sau nhiều năm đấu tranh xin phép, năm 2013, Leonov (khi đó 79 tuổi) mới được phép tiết lộ sự thật trên truyền hình RT dựa trên các tài liệu giải mật mới và mô phỏng máy tính: Nguyên nhân thực sự không đến từ chim, mây hay lỗi của Gagarin, mà là sai lầm nghiêm trọng của một phi công khác.
Vào ngày hôm đó, một chiếc tiêm kích siêu thanh Sukhoi (Su-15) được phép bay thử nghiệm nhưng phải ở độ cao tối thiểu 10.000 mét. Tuy nhiên, phi công chiếc Su-15 đã vi phạm quy trình an toàn, hạ độ cao xuống chỉ còn 450–500 mét và lao qua đám mây.
Trong lúc bật chế độ tăng lực, chiếc Su-15 đã lướt qua chiếc MiG-15 của Gagarin ở khoảng cách cực kỳ nguy hiểm - chỉ 10 đến 15 mét - với tốc độ vượt bức tường âm thanh (tạo ra tiếng nổ siêu thanh đầu tiên).
Luồng khí quấy đuôi (backwash) cực mạnh từ chiếc Su-15 lớn hơn đã lật úp chiếc MiG-15 nhỏ bé, đẩy nó vào một vòng xoáy sâu (tailspin) không thể kiểm soát với tốc độ 750 km/h. Tiếng nổ thứ hai vang lên chỉ 2 giây sau đó chính là khoảnh khắc chiếc MiG-15 đâm sầm xuống đất.
Hình ảnh vụ tai nạn
Sự thật bị che giấu vì "tình người" hay quy tắc?
Vì sao bí mật này lại bị che đậy suốt 45 năm?
Leonov chia sẻ rằng Ủy ban điều tra thời bấy giờ đã quyết định giấu giếm sự thật để bảo vệ người phi công lái chiếc Su-15. Dù Leonov được phép công khai nguyên nhân tai nạn, ông đã cam kết không bao giờ tiết lộ danh tính của vị phi công này.
"Ông ấy là một phi công thử nghiệm giỏi, lúc đó đã già và sức khỏe rất yếu. Việc công bố tên ông ấy bây giờ cũng chẳng giải quyết được gì," Leonov bộc bạch trước khi ông qua đời vào năm 2019.
Cái chết của Yuri Gagarin rốt cuộc không xuất phát từ một âm mưu đen tối hay tai nạn huyền bí, mà đến từ một sự cẩu thả và vi phạm quy tắc an toàn bay. Người đầu tiên chinh phục vũ trụ đã nằm xuống không phải ở khoảng không bao la, mà bởi sự cố nghiệt ngã ngay tại quê nhà.
Nguồn: Space.com
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét