Năm 1844, Charles Dickens đến Venice trong chuyến du hành dài qua Italy. Sau khoảng năm dặm ngồi gondola trên đầm phá, nhà văn nhìn thấy thành phố hiện lên từ mặt nước đêm, ánh đèn xa khiến nó giống một con tàu khổng lồ đang neo giữa biển. Chiếc thuyền tiếp tục lướt qua các con kênh vắng, tiếng mái chèo chạm nước vọng lên dưới những bức tường. Dickens viết rằng lúc ấy ông cảm thấy những ngôi nhà mới là thực tại, còn mặt nước dường như sinh ra từ một cơn mê sốt.
Sáng hôm sau, khi đứng tại Piazza San Marco trong không khí lạnh và trong, Dickens hoàn toàn choáng ngợp. Ông viết cho người bạn John Forster: “Hiện thực lộng lẫy và kỳ diệu của Venice vượt khỏi sức tưởng tượng của kẻ mộng mơ điên rồ nhất. Thuốc phiện cũng chẳng thể dựng nên một nơi như thế, phép thuật cũng không thể gọi nó hiện ra trong ảo ảnh.” Những điều từng đọc trong sách, từng thấy trong tranh hoặc tự hình dung đều trở nên nhỏ bé trước thành phố đang hiện hữu trước mắt.
Phản ứng ấy rất dễ hiểu. Venice vận hành theo một trật tự trái ngược với phần còn lại của thế giới: đường phố làm bằng nước, mặt tiền cung điện mở thẳng ra kênh đào, thuyền buộc trước cửa nhà và tiếng động cơ trên vaporetto thay cho tiếng bánh xe. Các thương nhân từng mang đá cẩm thạch, vàng, gia vị và nghệ thuật từ phương Đông về trang trí một thành phố mọc lên trên hàng triệu cọc gỗ đóng sâu xuống bùn của đầm phá. Basilica di San Marco mang dáng dấp Byzantine; Palazzo Ducale nhẹ như ren dù được dựng bằng đá; những cây cầu nối các đảo nhỏ thành một mê cung mà mỗi khúc quanh đều có thể dẫn đến nhà thờ, quảng trường hoặc một bến nước không tên.
Ngày nay, Venice đã trở nên quen thuộc từ trước khi người ta đặt chân tới. Ta biết mái vòm của Santa Maria della Salute, cầu Rialto, quảng trường San Marco, những chiếc gondola đen và các dãy cung điện soi bóng xuống Grand Canal qua tranh Canaletto, phim ảnh và hàng triệu tấm hình. Nhưng sự quen thuộc ấy tan biến ngay khi con tàu rời ga Santa Lucia và thành phố thật sự mở ra trên mặt nước. Không bức ảnh nào truyền được cảm giác bước khỏi một con ngõ hẹp rồi bất ngờ gặp ánh sáng tràn trên kênh, nghe tiếng chuông ngân qua mái ngói hoặc thấy một cánh cửa cổ mở thẳng xuống làn nước xanh xám.
Vẻ kỳ lạ nhất của Venice nằm ở sự tồn tại của nó. Thành phố trông như sân khấu, nhưng người dân vẫn đi chợ bằng thuyền, giao hàng qua cầu, đưa trẻ đến trường và sống sau những ô cửa đã trải qua nhiều thế kỷ. Nó có vẻ được dựng nên từ giấc mơ của một nhà văn, song từng viên gạch, cột đá và con kênh đều thuộc về đời thực.
Dickens đã đến Venice với trí tưởng tượng của một trong những tiểu thuyết gia lớn nhất thế kỷ XIX. Ông rời đi với cảm giác trí tưởng tượng ấy vẫn chưa đủ. Gần hai thế kỷ sau, thành phố tiếp tục tạo ra cùng một cú sốc: ta tưởng mình đã biết Venice trông như thế nào, cho đến khi nhận ra nơi tưởng như không thể tồn tại ấy vẫn đang ở đó, đẹp đẽ và hoàn toàn có thật.
#CharlesDickens #Venice #Venezia #PicturesFromItaly #PiazzaSanMarco #GrandCanal #Gondola #LaSerenissima #VeniceHistory #ItalianCulture #VanHoaY #DuLichItaly #ThanhPhoTrenMatNuoc
Paris có nhiều đại lộ trồng cây dọc hai bên, nhưng Avenue de l’Opéra là một ngoại lệ. Trên tuyến đường dài gần 700 mét nối khu vực Louvre với Palais Garnier, hầu như không có cây xanh che khuất mặt tiền các tòa nhà.
Cách bố trí này đã được tính toán ngay từ khi con đường được quy hoạch.
Avenue de l’Opéra ra đời trong chương trình cải tạo Paris dưới thời Napoléon III và Nam tước Georges-Eugène Haussmann. Thành phố muốn xây dựng một tuyến đường thẳng, rộng khoảng 30 mét, giúp việc đi lại giữa Louvre và nhà hát opera mới thuận tiện hơn.
Trước đó, khu vực này gồm nhiều con phố nhỏ, nhà cửa xây dựng dày đặc và địa hình không bằng phẳng. Để mở đường, các đội thi công phải phá dỡ nhiều công trình, điều chỉnh cao độ mặt đất và san bớt hai gò Saint-Roch và Moulins.
Kế hoạch về tuyến đường đã xuất hiện từ thập niên 1850. Đến năm 1864, dự án được thúc đẩy cùng quá trình xây dựng nhà hát opera do Charles Garnier thiết kế.
Con đường ban đầu mang tên Avenue Napoléon. Việc thi công bị gián đoạn sau khi Đế chế Pháp thứ hai sụp đổ năm 1870, rồi được tiếp tục dưới chính quyền mới. Tuyến đường sau đó được đổi tên thành Avenue de l’Opéra và hoàn thành vào cuối thập niên 1870.
Điểm đáng chú ý nhất trong thiết kế là tầm nhìn thẳng về phía Palais Garnier. Đứng ở đầu bên kia đại lộ, người đi đường có thể quan sát gần như toàn bộ mặt tiền của nhà hát với hệ thống cột, tượng trang trí và mái vòm.
Charles Garnier muốn duy trì góc nhìn này nên đại lộ không được trồng những hàng cây lớn như nhiều tuyến đường khác của Paris. Nhờ đó, Palais Garnier luôn hiện rõ ở cuối con đường thay vì bị cành lá che khuất.
Nhà hát chính thức mở cửa năm 1875, trước khi đại lộ hoàn thành. Dù Napoléon III và Haussmann không còn nắm quyền vào thời điểm đó, cả nhà hát lẫn tuyến đường dẫn đến nó vẫn thể hiện rõ phong cách quy hoạch của Paris trong thế kỷ XIX.
Các đại lộ mới không chỉ phục vụ giao thông. Chúng còn được dùng để mở rộng không gian, sắp xếp lại các khu dân cư và tạo tầm nhìn trực tiếp đến những công trình quan trọng.
Ngày nay, Avenue de l’Opéra chạy qua quận 1 và quận 2, với nhiều cửa hàng, khách sạn, văn phòng và nhà hàng. Đây cũng là tuyến đường quen thuộc của du khách đi bộ từ Louvre đến Palais Garnier.
So sánh ảnh chụp năm 1870 với hiện tại, có thể thấy phương tiện giao thông và hoạt động thương mại đã thay đổi đáng kể. Tuy nhiên, chiều rộng con đường, các dãy nhà hai bên và hướng nhìn về phía nhà hát vẫn được giữ lại.
Việc không trồng cây trên Avenue de l’Opéra không liên quan đến sự bỏ quên hay thiếu không gian xanh. Đây là một lựa chọn thiết kế nhằm bảo đảm mặt tiền Palais Garnier có thể được nhìn thấy rõ từ xa—một chi tiết nhỏ nhưng có chủ ý trong quy hoạch Paris.
#AvenueDeLOpera #PalaisGarnier #Paris #LichSuParis #Haussmann #NapoleonIII #CharlesGarnier #KienTrucParis #QuyHoachDoThi #NhaHatOpera #ParisXuaVaNay #AnhXua #UrbanHistory #Architecture
'Quái thú có cánh' từng gieo kinh hoàng cho chim cổ đại
Loài khủng long mới Jian changmaensis có sải cánh khoảng 1,2 m, được cho là có khả năng lượn và săn những loài chim cổ đại.
Kể từ năm 2002, các nhà nghiên cứu đã khai quật hơn 100 hóa thạch chim cổ đại tại lưu vực Changma, một khu vực hóa thạch ở Tây Bắc Trung Quốc. Những hóa thạch này có niên đại khoảng 120 triệu năm trước.
Một số hóa thạch bao gồm các viên thức ăn bị nôn ra chứa xương vỡ vụn, tương tự như những viên thức ăn mà cú ngày nay thường nhả ra. Các nhà cổ sinh vật học từ lâu cho rằng thủ phạm là một loài khủng long ăn thịt. Tuy nhiên, bằng chứng hóa thạch về loài săn mồi này rất khó tìm thấy.
Loài khủng long mới được mô tả, Jian changmaensis (bên trái) đang phục kích một loài chim Gansus yumenensus ở kỷ Phấn trắng sớm.
Một loài khủng long mới với lông vũ trên cả cánh tay và chân có thể chính là thủ phạm. Các nhà nghiên cứu đã sử dụng xương vai và xương cánh tay trên được tìm thấy tại cùng khu vực hóa thạch để xác định loài mới này. Được đặt tên là Jian changmaensis, nó thuộc nhóm khủng long microraptor, những loài khủng long nhỏ, di chuyển nhanh, họ hàng của velociraptor nổi tiếng.
Nhóm nghiên cứu đã công bố phát hiện này ngày 4/6 trên tạp chí Annals of Carnegie Museum.
Loài khủng long sinh ra để lượn
Giống như các loài microraptor nổi tiếng khác, loài khủng long mới phát hiện này có khả năng sử dụng “đôi cánh” để bay lên không trung. Theo các nhà nghiên cứu, điều này giúp nó lượn như sóc bay ngày nay.
Microraptor không phải là chim, dù chúng là họ hàng gần. Một số đặc điểm giống chim có thể đã giúp J. changmaensis lượn tốt hơn các loài microraptor khác, theo bà Jingmai O’Connor, nhà cổ sinh vật học tại Bảo tàng Field ở Chicago, Illinois, chuyên nghiên cứu quá trình tiến hóa của chim.
Nhóm của O’Connor đã phát hiện một đặc điểm nổi bật trên xương cánh tay trên (xương cánh tay) của loài khủng long mới này. Các mấu lồi tròn trên xương, gọi là condyle, giúp tạo thành khuỷu tay. Những mấu này ở J. changmaensis có cấu trúc khác biệt so với các loài microraptor khác.
Một cấu trúc ở vai gọi là xương quạ (coracoid) cũng dài hơn ở J. changmaensis. “Những đặc điểm này rất giống chim,” O’Connor nhận xét.
Nhóm nghiên cứu cho biết, loài săn mồi này có kích thước lớn hơn nhiều so với các loài chim cổ đại mà nó săn mồi. Với sải cánh ước tính khoảng 1,22 mét (4 feet), loài khủng long mới này thuộc nhóm microraptor lớn nhất từng được phát hiện. Sải cánh của nó tương đương với cú lợn barn owl ngày nay.
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng hóa thạch mới phát hiện để xác định danh tính của một loài khủng long biết lượn mới có sải cánh khoảng 1,2 mét.
Thêm hiểu biết về hệ sinh thái cổ đại
Phát hiện này không chỉ giải đáp câu hỏi ai đã săn mồi các loài chim cổ đại ở lưu vực Changma, mà còn đánh dấu lần đầu tiên hóa thạch khủng long không phải chim được tìm thấy tại khu vực này.
“Đây là một ghi nhận mới từ hệ sinh thái cổ đại đặc biệt đó, rất đáng chú ý,” ông Michael Pittman, nhà cổ sinh vật học nhận xét.
Trước phát hiện này, tất cả các loài microraptor cùng thời đều được tìm thấy ở các địa điểm tại Đông Bắc Trung Quốc. Pittman không tham gia nghiên cứu mới, nhưng ông chuyên nghiên cứu quá trình tiến hóa bay của động vật.
O’Connor cho biết, việc xác định mức độ hiệu quả của loài săn mồi này khi phục kích con mồi trong lúc lượn vẫn còn nhiều thách thức. Các loài chim mà nó săn mồi có thể là những loài bay mạnh mẽ và linh hoạt hơn. Tuy nhiên, hóa thạch mới này sẽ giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về quá trình tiến hóa của khả năng bay.
Những hóa thạch như J. changmaensis cho thấy chim không phải là loài duy nhất có khả năng bay lên không trung, theo Pittman. Phát hiện này cũng cho thấy vai trò của microraptor trong các hệ sinh thái khác nhau.
“Khả năng bay là một đặc ân đặc biệt, nhưng vẫn còn rất nhiều điều chúng ta chưa hiểu hết”, O’Connor nói thêm.
Tuệ Minh
Đảo băng to cỡ thành phố Mahathan vừa tách rời khỏi Greenland
Vệ tinh Copernicus Sentinel-1 đã ghi nhận một sự thay đổi lớn tại sông băng Petermann ở tây bắc Greenland, phần diện tích hàng chục km2 trên đó đã tách ra.
Vụ vỡ băng này đánh dấu sự mất mát lượng băng nổi lớn nhất của sông băng Petermann kể từ năm 2012 và là sự kiện vỡ băng lớn nhất được ghi nhận ở Bắc Cực kể từ năm 2020.
Tảng băng trôi hình bàn mới hình thành, còn được gọi là "đảo băng", có kích thước xấp xỉ Manhattan và có thể dày tới 150m.
Hình ảnh radar từ vệ tinh Sentinel-1 chụp ngày 3/8 cho thấy sự xuống cấp đáng kể đang diễn ra dọc theo trung tâm của lưỡi băng. Chỉ một ngày sau, hòn đảo băng khổng lồ đã tách khỏi phía đông của sông băng.
Đảo băng có kích thước 76 km2 vừa tách rời khỏi Greenland.
Vệ tinh Sentinel-1 đặc biệt có giá trị trong việc giám sát các sông băng ở vùng xa vì các thiết bị radar của nó có thể thu thập dữ liệu cả ngày lẫn đêm và có thể nhìn xuyên qua lớp mây.
Các quan sát giao thoa kế thu thập được trên sông băng Petermann vào tháng 4 đã tiết lộ sự biến dạng và các vết nứt bên trong lưỡi băng nổi. Những phép đo đó đã cung cấp cho các nhà nghiên cứu cái nhìn chi tiết về những thay đổi đã diễn ra trong nhiều tháng trước khi sự kiện vỡ băng xảy ra.
Kích thước này vừa đúng bằng thành phố Manhattan nhưng nó dày lên đến 150m.
Adam Garbo, một nghiên cứu sinh tiến sĩ đến từ Đại học Ottawa cho biết: "Sông băng Petermann từ lâu đã là một trong những lưỡi băng lớn nhất còn sót lại của Greenland. Chúng tôi đã dự đoán sự vỡ băng này từ nhiều năm nay, và việc chứng kiến nó cuối cùng xảy ra thật đáng kinh ngạc. Đó là một lời nhắc nhở mạnh mẽ về tốc độ thay đổi nhanh chóng của các hệ thống này".
Sông băng Petermann đã trải qua một số sự kiện vỡ băng lớn trong quá khứ, tạo ra những hòn đảo băng khổng lồ vào năm 2008, 2010 và 2012. Tuy nhiên, kể từ năm 2012, lưỡi băng nổi trên sông băng này vẫn tương đối ổn định, ngoại trừ một vài sự kiện vỡ băng nhỏ hơn.
Vụ vỡ băng mới nhất có thể chưa phải là thay đổi lớn cuối cùng. Hai đảo băng khác, với diện tích ước tính khoảng 97 và 87 km², cuối cùng có thể tách ra khi các vết nứt hiện có tiếp tục lan rộng trên lưỡi băng nổi.
Anna Crawford, đến từ Đại học Stirling, nhận xét, trong khi những tảng băng trôi lớn, hình chữ nhật tương đối phổ biến ở Nam Cực, thì các đảo băng ở Bắc Cực lại hiếm gặp hơn nhiều.
Hình ảnh giao thoa từ vệ tinh Sentinel-1 làm nổi bật các vết nứt trên lưỡi băng Petermann.
Những quan sát này cho phép các nhà khoa học thực hiện các phép đo rất chi tiết về cách các vết nứt lan rộng trên thềm băng và cách bề mặt của lưỡi băng di chuyển theo thủy triều trước khi tảng băng cuối cùng tách ra.
Molly Hammond, một nghiên cứu sinh tiến sĩ đến từ Đại học Leeds, người đã xử lý dữ liệu Sentinel-1 cho biết: "Những thay đổi mà chúng tôi quan sát được trên sông băng Petermann diễn ra rất nhanh chóng trước sự kiện vỡ tảng băng, vì vậy việc theo dõi sự lan truyền vết nứt bằng phương pháp giao thoa kế trong thời gian thực vô cùng thú vị".
Vệ tinh Sentinel-1 của Cơ quan Vũ trụ châu Âu - ESA.
Các nhà nghiên cứu sẽ tiếp tục theo dõi cả sông băng Petermann và tảng băng trôi mới hình thành bằng cách sử dụng ảnh vệ tinh, quan sát trên không và dữ liệu theo dõi.
Bộ Môi trường và Biến đổi Khí hậu Canada đang theo dõi đường đi của tảng băng trôi và đánh giá các mối đe dọa tiềm tàng đối với các tuyến đường vận chuyển và cơ sở hạ tầng. Những khối băng lớn như vậy có thể tồn tại trên đại dương trong nhiều năm, từ từ vỡ vụn thành những mảnh nhỏ hơn, ngày càng khó phát hiện và theo dõi.
Tuệ Minh
DNA cổ đại hé lộ phụ nữ từng nắm quyền thời tiền sử
Những phân tích DNA mới đang buộc giới khảo cổ nhìn lại vai trò của phụ nữ trong các xã hội tiền sử, từ người thợ kim hoàn đến chiến binh và thủ lĩnh.
Khi một ngôi mộ 4.000 năm tuổi gần Stonehenge được khai quật vào năm 1801, các nhà khảo cổ tin rằng người bên trong là một người đàn ông. Họ dựa vào những món đồ quý được chôn cùng, trong đó có các công cụ liên quan đến nghề chế tác vàng. Niềm tin này tồn tại hơn 200 năm, cho đến khi DNA cổ đại cho thấy sự thật hoàn toàn khác: người thợ kim hoàn ấy là một phụ nữ.
Đây không phải trường hợp duy nhất khiến các nhà khoa học phải xem lại cách họ nhìn về phụ nữ thời tiền sử. Trong hơn một thập kỷ qua, sự phát triển của công nghệ phân tích DNA cổ đại đã đem đến hàng loạt bằng chứng mới, cho thấy phụ nữ từng giữ những vị trí mà khảo cổ học trước đây thường mặc định dành cho nam giới.
Boudica là thủ lĩnh của một số bộ tộc ở quần đảo Anh, được sử gia Tacitus ghi chép là người từng lãnh đạo cuộc chiến chống lại La Mã. (Ảnh: Culture Club via Getty Images)
Một trong những trường hợp nổi tiếng nhất xảy ra tại Birka, Thụy Điển. Một ngôi mộ được phát hiện từ thế kỷ 19 chứa đầy vũ khí và những vật dụng liên quan đến chiến đấu. Vì thế, người nằm trong mộ được cho là một chiến binh nam, thậm chí có thể là một thủ lĩnh.
Đến năm 2017, phân tích DNA cho thấy hài cốt thực chất thuộc về một phụ nữ. Phát hiện này từng gây tranh luận, bởi một số người khó tin rằng một phụ nữ có thể giữ vị trí chiến binh hoặc lãnh đạo trong xã hội Viking. Tuy nhiên, những bằng chứng di truyền sau đó đã củng cố kết luận ban đầu.
Quan niệm cho rằng xã hội tiền sử chủ yếu do nam giới thống trị thực ra chỉ trở nên phổ biến từ cuối thế kỷ 19. Trong nhiều thập kỷ, nếu một phụ nữ được chôn cùng trang sức hay đồ vật quý, các nhà khảo cổ thường cho rằng đó là cách người chồng thể hiện sự giàu có, thay vì xem những món đồ ấy là dấu hiệu địa vị của chính người phụ nữ.
Năm 2025, gần 50 nhà khoa học nghiên cứu DNA từ một trong những khu định cư nông nghiệp lâu đời nhất vùng Anatolia, có niên đại khoảng 7.000-6.000 năm trước Công nguyên. Kết quả cho thấy các tập tục mai táng tại đây ưu tiên con gái và hậu duệ nữ, gợi ý rằng dòng họ và quyền thừa kế có thể từng được duy trì qua phía người mẹ.
Bằng chứng về dòng dõi theo phía người mẹ cũng xuất hiện ở châu Âu thời Đồ sắt. Nghiên cứu năm 2024 của Viện Nhân chủng học Tiến hóa Max Planck cho thấy một cộng đồng ở Đức từng truyền dòng họ và quyền lực qua phụ nữ. Riêng tại Yorkshire, các nhà nghiên cứu đã lần theo một dòng dõi theo mẹ kéo dài tới 13 thế hệ.
Tuy nhiên, những phát hiện này không có nghĩa phụ nữ ở mọi xã hội tiền sử đều nắm quyền. Các cộng đồng thời Đồ đồng trên quần đảo Orkney cho thấy dòng dõi được truyền qua nam giới và phụ nữ thường rời cộng đồng của mình sau khi kết hôn.
Các cộng đồng thời tiền sử thường nhỏ, sống tách biệt ở những vùng thung lũng, ven biển hay bán đảo khác nhau. Mỗi nơi có thể hình thành những quy tắc riêng về gia đình, tài sản, quyền lực và vai trò của nam nữ. Khi ngày càng nhiều bộ hài cốt được giải mã bằng DNA, bức tranh về quá khứ đang dần hiện ra với nhiều sắc thái hơn.
Hà Vy
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét