a

THƯƠNG CHÚC THẦY CÔ VÀ ANH CHỊ EM ĐỒNG MÔN TRƯỜNG HOÀNG DIỆU MỘT NĂM MỚI BÍNH NGỌ 2026 AN LÀNH VÀ HẠNH PHÚC

b

b
CHÚC QUÝ THẦY CÔ VÀ ĐỒNG MÔN HOÀNG DIỆU NĂM MỚI BÍNH NGỌ 2026 VẠN SỰ NHƯ Ý - AN KHANG THỊNH VƯỢNG.

Chủ Nhật, 2 tháng 8, 2026

Chiên trứng, đừng chỉ cho muối, thêm 2 thứ này nữa, trứng mềm mịn cực ngon, không bị khô cứng

 

Trứng chiên mà mềm ngon thì khi ăn cùng cơm sẽ rất hấp dẫn hơn hẳn trứng chiên bị cứng, khô.

Trứng là thực phẩm quen thuộc trong gian bếp của hầu hết các gia đình. Không chỉ có giá thành phải chăng, trứng còn giàu dinh dưỡng và có thể chế biến thành nhiều món hấp dẫn như luộc, hấp, nướng, chưng hay ốp la. Trong số đó, trứng chiên luôn là lựa chọn được nhiều người yêu thích bởi cách làm nhanh gọn, phù hợp với mọi bữa ăn.


Nhiều người có thói quen chỉ nêm một chút muối hoặc nước mắm, thêm hành lá rồi đánh đều trước khi cho lên chảo. Dù cách làm này vẫn tạo ra món trứng thơm ngon, nhưng nếu muốn miếng trứng mềm mịn, nở xốp và không bị khô như ngoài hàng, đầu bếp khuyên nên bổ sung thêm tinh bột và một ít nước nguội vào hỗn hợp trứng trước khi chiên.

Dưới đây là cách thực hiện chi tiết.

Nguyên liệu

- Trứng gà hoặc trứng vịt.

- Muối hoặc nước mắm.

- Hành lá (tùy khẩu vị).

- Tinh bột.

- Nước nguội.

Cách làm

Đập trứng vào bát, thêm muối hoặc nước mắm ngay từ đầu rồi dùng đũa hoặc phới lồng đánh thật đều để gia vị tan hoàn toàn và hòa quyện với trứng.

Nếu thích, bạn có thể thay muối bằng nước mắm. Điều quan trọng là gia vị phải được trộn kỹ trước khi chiên. Nếu nêm khi trứng đã ở trên chảo, muối sẽ khó tan, dễ làm trứng bị lợn cợn và hương vị không đồng đều, chỗ mặn chỗ nhạt.

Tiếp theo, cho khoảng 10g tinh bột vào một chiếc bát nhỏ, thêm một ít nước nguội rồi khuấy đến khi tan hoàn toàn. Sau đó mới đổ hỗn hợp này vào bát trứng và tiếp tục đánh đều.


Lưu ý, chỉ nên dùng nước nguội hoặc nước lạnh, không dùng nước nóng. Nhiệt độ cao sẽ khiến trứng bị chín một phần ngay từ khi đánh, hỗn hợp trở nên sền sệt và khi chiên sẽ dễ bị cứng, mất đi độ mềm tự nhiên.

Việc thêm nước giúp trứng giữ được độ ẩm, khi chiên sẽ nở bông và mềm xốp hơn. Trong khi đó, tinh bột có tác dụng giữ kết cấu của trứng, giúp thành phẩm mịn, không bị khô hay bở.

Tỷ lệ phù hợp là mỗi quả trứng dùng khoảng 1 thìa nước (có thể dùng thìa ăn cơm để đong).

Nếu thích ăn hành lá, bạn có thể thái nhỏ rồi cho vào hỗn hợp trứng, khuấy đều lần cuối.

Làm nóng chảo, thêm một lượng dầu ăn vừa đủ. Khi dầu nóng khoảng 50%, từ từ đổ trứng vào và chiên trên lửa vừa. Không nên để dầu quá già vì trứng sẽ nhanh cháy bên ngoài nhưng bên trong chưa kịp chín đều.

Khi trứng se lại gần hết, dùng đũa đảo nhanh tay, trứng sẽ dần săn lại nhưng vẫn rất ngon và mềm. Trứng chín tới thì tắt bếp.

Với cách làm này, món trứng chiên sẽ có màu vàng đẹp mắt, kết cấu mềm mịn, bông xốp và giữ được độ ẩm, rất thích hợp cho cả người lớn tuổi lẫn trẻ nhỏ.


Chúc bạn thực hiện thành công và có thêm một mẹo nhỏ để món trứng chiên quen thuộc trở nên hấp dẫn hơn!

Lan Hạ/PNPL


Thấy xương gà đỏ sau khi luộc, có nên ăn tiếp? Câu trả lời không như nhiều người nghĩ

Thịt gà đã chín kỹ nhưng xương vẫn đỏ au là hiện tượng khiến không ít người băn khoăn. Nguyên nhân có thể sẽ khiến bạn bất ngờ.

Điểm danh 7 lợi ích của thịt gà đối với sức khỏe không phải ai cũng biết

Thịt gà là một trong những thực phẩm quen thuộc trong bữa cơm của nhiều gia đình. Không chỉ dễ chế biến, ít chất béo và giàu protein, loại thịt này còn cung cấp nhiều vitamin, khoáng chất quan trọng, góp phần cải thiện sức khỏe toàn diện.

Dưới đây là 7 lợi ích nổi bật của thịt gà mà bạn nên biết.


Ảnh minh họa

Cung cấp nguồn protein chất lượng cao

Thịt gà là nguồn protein nạc dồi dào, chứa ít chất béo và lượng calo tương đối thấp. Đây là thực phẩm phù hợp với những người đang giảm cân, tập luyện thể thao hoặc muốn duy trì vóc dáng khỏe mạnh. Protein trong thịt gà giúp xây dựng và duy trì khối cơ, đồng thời tạo cảm giác no lâu, từ đó hỗ trợ kiểm soát cân nặng hiệu quả.

Hỗ trợ cải thiện tâm trạng

Ít ai biết rằng thịt gà chứa nhiều tryptophan một axit amin cần thiết để cơ thể sản sinh serotonin, chất dẫn truyền thần kinh có vai trò điều hòa cảm xúc. Việc bổ sung thịt gà vào chế độ ăn có thể góp phần cải thiện tâm trạng, giảm cảm giác căng thẳng và hỗ trợ sức khỏe tinh thần khi kết hợp với lối sống lành mạnh.

Góp phần bảo vệ hệ xương

Theo thời gian, mật độ xương có xu hướng suy giảm, làm tăng nguy cơ loãng xương và gãy xương, đặc biệt ở người lớn tuổi.

Nhờ hàm lượng protein dồi dào, thịt gà có thể hỗ trợ duy trì khối lượng cơ và sức khỏe của xương, góp phần làm chậm quá trình mất xương khi kết hợp với chế độ dinh dưỡng và vận động phù hợp.

Bổ sung phốt pho cho cơ thể

Thịt gà là nguồn cung cấp phốt pho khá tốt một khoáng chất thiết yếu giúp hình thành và duy trì xương, răng chắc khỏe. Không chỉ vậy, phốt pho còn tham gia vào nhiều hoạt động quan trọng của cơ thể như hỗ trợ chức năng thận, gan và giúp hệ thần kinh hoạt động ổn định.

Cung cấp selen, tăng cường miễn dịch

Selen là vi chất cần thiết cho quá trình trao đổi chất và hoạt động của hệ miễn dịch. Đồng thời, chất này còn có đặc tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ tế bào trước tác động của các gốc tự do và góp phần làm chậm quá trình lão hóa. Thịt gà là một trong những thực phẩm tự nhiên chứa lượng selen khá dồi dào, vì vậy có thể trở thành lựa chọn tốt trong chế độ ăn hằng ngày.

Thúc đẩy quá trình trao đổi chất

Thịt gà chứa nhiều vitamin B6, dưỡng chất đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa carbohydrate, protein và chất béo thành năng lượng. Vitamin B6 cũng tham gia vào nhiều phản ứng sinh hóa trong cơ thể, góp phần duy trì sức khỏe tim mạch, hỗ trợ chức năng thần kinh và giúp quá trình trao đổi chất diễn ra hiệu quả hơn.

Hỗ trợ bảo vệ thị lực

Thịt gà cung cấp nhiều hợp chất có lợi cho mắt như retinol, alpha-carotene, beta-carotene, lycopene và các tiền chất của vitamin A. Những dưỡng chất này góp phần duy trì thị lực, hỗ trợ hoạt động của võng mạc và giúp giảm nguy cơ mắc một số vấn đề về mắt khi được bổ sung trong chế độ ăn cân đối.

Dù mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, thịt gà chỉ phát huy tối đa giá trị dinh dưỡng khi được chế biến và sử dụng hợp lý. Nên ưu tiên các món luộc, hấp hoặc nướng thay vì chiên rán nhiều dầu mỡ, đồng thời kết hợp với rau xanh, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt để xây dựng chế độ ăn cân bằng.

Bên cạnh đó, cần nấu chín kỹ thịt gà trước khi ăn nhằm giảm nguy cơ nhiễm khuẩn từ thực phẩm.

Vì sao thịt gà đã luộc chín nhưng xương vẫn đỏ?

Nhiều người từng gặp tình huống luộc gà rất kỹ nhưng khi chặt ra, phần xương ở đùi hoặc cánh vẫn đỏ hồng, thậm chí vùng thịt sát xương cũng có màu đỏ. Điều này khiến không ít người lo lắng gà chưa chín và tiếp tục luộc thêm. Tuy nhiên, trên thực tế, xương đỏ không đồng nghĩa với thịt sống.

Dưới đây là những nguyên nhân phổ biến giải thích hiện tượng này.


Ảnh minh họa

Gà còn non nên xương dễ đỏ

Đây là nguyên nhân thường gặp nhất. Ở những con gà còn trẻ, hệ xương chưa phát triển hoàn thiện, cấu trúc xương vẫn còn xốp và tủy xương chứa nhiều sắc tố máu hơn so với gà trưởng thành.

Trong quá trình luộc, nhiệt độ cao khiến các sắc tố như hemoglobin và myoglobin trong tủy xương thấm qua lớp xương còn non, lan ra vùng thịt sát xương. Vì vậy, dù thịt đã chín hoàn toàn, phần xương và khu vực quanh xương vẫn có thể giữ màu đỏ hoặc hồng. Hiện tượng này thường xuất hiện ở gà công nghiệp được xuất bán khi còn khá trẻ, nhưng cũng có thể gặp ở một số loại gà ta nếu giết mổ khi chưa đủ tuổi.

Gà cấp đông cũng dễ xuất hiện xương đỏ

Nếu gà đã được cấp đông rồi rã đông trước khi chế biến, các tinh thể đá có thể làm vỡ những mao mạch nhỏ trong tủy xương.

Khi nấu, sắc tố từ tủy xương sẽ dễ thấm ra ngoài hơn, khiến phần xương hoặc vùng thịt sát xương có màu đỏ rõ rệt. Đây là hiện tượng khá phổ biến ở gia cầm đông lạnh và không phải dấu hiệu cho thấy thịt bị hỏng hay chưa chín.

Thịt đã chín nhưng sắc tố vẫn còn

Nhiều người có thói quen nhìn màu xương để đánh giá độ chín của gà, nhưng đây không phải là cách chính xác. Thực tế, thịt gà được coi là an toàn khi phần dày nhất đạt nhiệt độ tối thiểu 74°C, đủ để tiêu diệt các vi khuẩn gây bệnh. Trong khi đó, sắc tố tự nhiên quanh xương có thể vẫn chưa bị phân hủy hoàn toàn nên màu đỏ hoặc hồng vẫn còn tồn tại.

Vì vậy, màu xương không phải là căn cứ để kết luận thịt gà còn sống hay đã chín.

Khi nào cần cẩn trọng?

Nếu xương chỉ đỏ nhẹ nhưng thịt săn chắc, nước luộc trong và không có mùi lạ thì gà thường vẫn an toàn để sử dụng nếu đã được nấu chín đúng cách.

Ngược lại, bạn nên tiếp tục nấu nếu nhận thấy:

- Thịt sát xương còn mềm, có màu hồng đậm như thịt sống.

- Nước tiết ra khi xiên vào thịt vẫn có màu đỏ hoặc hồng.

- Nhiệt độ bên trong thịt chưa đạt mức an toàn.

Ngoài ra, nếu gà có mùi ôi, nhớt hoặc xuất hiện dấu hiệu hư hỏng trước khi chế biến thì tuyệt đối không nên sử dụng, bất kể phần xương có đỏ hay không.

Mẹo luộc gà chín đều, hạn chế đỏ xương

Để giảm tình trạng gà chín nhưng xương vẫn đỏ, ngay từ khâu luộc bạn nên cho gà vào nồi khi nước còn lạnh rồi đun từ từ. Cách này giúp nhiệt truyền đều từ ngoài vào trong, làm phần thịt và xương chín đồng đều hơn.

Sau khi nước sôi, hạ nhỏ lửa và tiếp tục luộc khoảng 20-30 phút, tùy theo kích thước con gà. Khi gà chín, không nên vớt ra ngay mà nên ngâm thêm trong nước luộc khoảng 10-15 phút. Cách làm này giúp thịt giữ được độ ngọt, da ít nứt và phần sát xương cũng chín kỹ hơn.

Nếu vẫn chưa yên tâm, đừng chỉ nhìn màu xương. Hãy dùng que nhọn xiên vào phần dày nhất của đùi gà. Nếu nước tiết ra trong, không còn màu hồng hoặc đỏ thì gà đã đạt độ chín an toàn và có thể thưởng thức.

Trúc Chi Tổng hợp

Đi chợ gặp 4 loại cá này nhất định phải mua ngay: Thịt ngon, giàu omega-3, giá lại không quá đắt

Cá là nguồn thực phẩm giàu protein chất lượng cao, axit béo omega-3 cùng nhiều vitamin và khoáng chất thiết yếu. Các chuyên gia dinh dưỡng cũng khuyến nghị người trưởng thành nên ăn cá khoảng 2–3 bữa mỗi tuần để đa dạng nguồn đạm và hỗ trợ sức khỏe tim mạch.

4 loại cá giàu dinh dưỡng

Trong số nhiều loại cá quen thuộc, cá chim, cá thu, cá nục và cá đé được nhiều người yêu thích nhờ thịt thơm ngon, giá trị dinh dưỡng cao và dễ chế biến. Nếu đi chợ gặp những loại cá này còn tươi ngon, bạn có thể cân nhắc bổ sung vào thực đơn gia đình.

Cá chim

Cá chim nổi bật với phần thịt trắng, mềm, vị ngọt tự nhiên và ít xương dăm nên phù hợp với cả trẻ nhỏ lẫn người lớn tuổi.

Loại cá này cung cấp nhiều protein, vitamin D, vitamin B12 cùng các khoáng chất như canxi, phốt pho và selen, góp phần hỗ trợ sức khỏe xương, duy trì khối cơ và tăng cường miễn dịch.

Cá chim có thể chế biến thành nhiều món như hấp xì dầu, nướng, chiên giòn hoặc sốt cà chua.


Khi chọn mua, nên ưu tiên những con có mắt trong, mang đỏ hồng, thân săn chắc, da sáng bóng và không có mùi lạ. Nếu mua cá đông lạnh, hãy chọn sản phẩm còn nguyên bao bì, không có nhiều tinh thể đá bám trên bề mặt vì đây có thể là dấu hiệu cá đã bị rã đông rồi cấp đông lại.

Cá thu

Cá thu là một trong những loại cá biển giàu omega-3, có lợi cho tim mạch, não bộ và thị lực. Bên cạnh đó, cá còn cung cấp lượng lớn protein, vitamin D và vitamin B12.

Thịt cá thu chắc, thơm, ít xương, phù hợp với nhiều cách chế biến như kho, áp chảo, nướng hoặc nấu canh chua.

Khi chọn cá thu, hãy ưu tiên những con có thân săn chắc, mắt sáng, mang đỏ tươi, da óng ánh. Nếu mua cá cắt khúc, phần thịt nên có màu hồng nhạt tự nhiên, thớ thịt chắc và không chảy nhớt.

Lưu ý, cá thu chứa nhiều histidine. Nếu bảo quản không đúng cách, chất này có thể chuyển hóa thành histamine gây ngộ độc. Vì vậy, chỉ nên mua ở nơi uy tín và bảo quản lạnh ngay sau khi mua.

Cá nục

Cá nục được nhiều người gọi là "siêu thực phẩm bình dân" vì giá thành hợp lý nhưng vẫn giàu omega-3, protein, vitamin B12, sắt và canxi.

Loại cá này có thịt săn chắc, vị thơm, thích hợp để kho, nướng, hấp hoặc chiên giòn.


Để chọn cá tươi, nên quan sát phần mắt còn trong, mang đỏ, da sáng bóng, thân cứng và bụng không bị phình hoặc vỡ. Không nên mua những con có thịt mềm nhũn, bụng nứt hoặc có mùi tanh nồng bất thường.

Cá đé

Cá đé là loại cá biển khá phổ biến ở nhiều tỉnh miền Trung và miền Nam. Thịt cá ngọt, béo vừa phải, ít xương dăm nên phù hợp với nhiều đối tượng.

Loại cá này cung cấp protein, vitamin nhóm B cùng các khoáng chất như kali, magie và phốt pho, góp phần hỗ trợ hoạt động của cơ bắp và bổ sung năng lượng cho cơ thể.

Cá đé có thể chế biến thành nhiều món như nướng muối ớt, kho tiêu, nấu canh hoặc chiên giòn.

Khi mua, nên chọn cá còn nguyên vẹn, mắt sáng, mang đỏ, vảy bám chắc và thịt có độ đàn hồi tốt. Nếu cá có mùi hôi, mắt đục hoặc phần bụng mềm nhão thì không nên lựa chọn.

Mẹo chọn cá tươi

Dù là cá biển hay cá nước ngọt, độ tươi luôn là yếu tố quan trọng nhất quyết định chất lượng.

Một con cá tươi thường có các đặc điểm:

Mắt trong, không đục.
Mang đỏ hoặc đỏ hồng.
Da sáng bóng, vảy bám chắc.
Thịt săn, có độ đàn hồi khi ấn nhẹ.
Không có mùi hôi hoặc mùi lạ.

Sau khi mua, nên chế biến càng sớm càng tốt. Nếu chưa sử dụng ngay, hãy bảo quản trong ngăn mát hoặc ngăn đông đúng cách để giữ được chất lượng và giá trị dinh dưỡng.

Nên ăn cá bao nhiêu là hợp lý?

Các chuyên gia dinh dưỡng khuyến nghị người trưởng thành nên ăn cá khoảng 2–3 bữa mỗi tuần. Việc luân phiên nhiều loại cá khác nhau không chỉ giúp bữa ăn phong phú hơn mà còn bổ sung đa dạng dưỡng chất, đặc biệt là protein chất lượng cao, omega-3, vitamin và khoáng chất cần thiết cho cơ thể.

Kết hợp cá cùng rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt và các thực phẩm lành mạnh khác cũng là cách xây dựng chế độ ăn cân đối, góp phần bảo vệ tim mạch và nâng cao sức khỏe lâu dài.

Vi An



Không có nhận xét nào: