Có một thời, trên khắp các tuyến đường từ đồng bằng đến miền núi, người ta dễ dàng bắt gặp những chiếc xe khách Renault Goélette với hành lý chất kín trên nóc và phía sau xe là một chiếc thùng thép hình trụ cao gần bằng chiều cao của người lớn. Đó không phải là bình chứa nhiên liệu hay khoang hành lý phụ, mà là bộ tạo khí than củi, trái tim của cả hệ thống vận hành.
Những chiếc xe này vốn được Renault sản xuất tại Pháp từ năm 1947 đến năm 1965 với động cơ chạy xăng. Khung gầm chắc chắn, kết cấu đơn giản và khả năng chịu tải tốt khiến Renault Goélette được sử dụng rộng rãi làm xe khách, xe tải và xe chuyên dụng ở nhiều quốc gia. Khi có mặt tại Việt Nam, dòng xe nhanh chóng trở thành phương tiện quen thuộc trên nhiều tuyến đường liên tỉnh. Người Việt đọc chệch tên Renault thành "Đờ Nôn", cái tên ấy dần phổ biến hơn cả tên chính thức của hãng.
Điểm đặc biệt của những chiếc xe này nằm ở hệ thống khí hóa than củi. Công nghệ này không được phát minh tại Việt Nam mà xuất hiện ở châu Âu từ đầu thế kỷ XX. Trong Thế chiến thứ hai, khi nguồn xăng dầu bị gián đoạn, hàng triệu ô tô tại Pháp, Đức, Thụy Điển, Phần Lan và nhiều quốc gia khác đã được cải tạo để vận hành bằng gỗ hoặc than củi. Việt Nam sau đó cũng áp dụng nguyên lý tương tự trên nhiều phương tiện vận tải.
Toàn bộ hệ thống hoạt động dựa trên một phản ứng hóa học khá tinh vi. Than củi được đốt trong môi trường thiếu oxy nên không cháy thành ngọn lửa mà tạo ra hỗn hợp khí gồm carbon monoxide, hydrogen và methane. Sau khi đi qua các buồng làm nguội và hệ thống lọc bụi, hỗn hợp khí này được dẫn vào bộ chế hòa khí rồi đi vào xi lanh giống như hơi xăng.
Nhìn từ bên ngoài, bộ tạo khí khá đơn giản nhưng bên trong gồm nhiều khoang với những nhiệm vụ khác nhau. Phần trên chứa than củi, vùng giữa diễn ra phản ứng khí hóa ở nhiệt độ rất cao, phía dưới giữ lại tro và xỉ. Sau đó khí tiếp tục đi qua các bộ trao đổi nhiệt và bầu lọc trước khi tới động cơ. Nếu bụi than hoặc nhựa gỗ lọt vào xi lanh, động cơ sẽ nhanh chóng bị mài mòn, vì vậy hệ thống lọc đóng vai trò rất quan trọng.
Khởi động xe cũng là một quy trình đòi hỏi nhiều kinh nghiệm. Người lái phải nhóm lò trước khoảng 40 đến 60 phút để than đạt nhiệt độ thích hợp. Khi lượng khí sinh ra đủ lớn, động cơ mới được nổ máy và chuyển sang sử dụng khí than. Trong suốt hành trình, người lơ xe thường xuyên kiểm tra lò, dùng thanh thép dài khuấy lớp than và phá lớp tro kết lại để phản ứng tiếp tục diễn ra ổn định.
Nhiên liệu cũng được lựa chọn rất cẩn thận. Than phải được đốt từ gỗ cứng, khô hoàn toàn và cắt thành kích thước tương đối đồng đều. Than quá nhỏ sẽ làm nghẹt luồng khí, còn than quá lớn khiến phản ứng diễn ra chậm. Nhiều tài xế có kinh nghiệm còn có "bí quyết" riêng về loại gỗ phù hợp nhất để tạo lượng khí ổn định và giữ động cơ hoạt động êm.
Động cơ chạy bằng khí than tạo công suất thấp hơn khi chạy xăng, vì vậy xe tăng tốc chậm và tốc độ hành trình thường chỉ khoảng 30 km mỗi giờ. Bù lại, hệ thống có ưu điểm là tận dụng được nguồn nhiên liệu sẵn có, dễ chế tạo, dễ sửa chữa và không đòi hỏi thiết bị điện tử phức tạp. Đây cũng là một trong những lý do công nghệ khí hóa từng được sử dụng trên cả xe buýt, xe tải, máy kéo nông nghiệp, máy phát điện và tàu thủy cỡ nhỏ ở nhiều quốc gia.
Những chiếc Renault Goélette còn có nhiều chi tiết mang đậm dấu ấn của kỹ thuật ô tô Pháp sau Thế chiến thứ hai. Khung chassis rời giúp việc đóng thùng xe trở nên linh hoạt. Động cơ đặt phía trước rất dễ tiếp cận khi bảo dưỡng. Mui xe được gia cố bằng giá thép chịu lực để chở lượng hành lý lớn. Trên những chuyến đường dài, xe đạp, va-li gỗ, nông cụ, thúng mủng hay bao tải đều được buộc chắc chắn trên nóc xe, tạo nên hình ảnh quen thuộc của giao thông Việt Nam suốt nhiều thập kỷ.
Ngày nay, công nghệ khí hóa gỗ và than củi vẫn tiếp tục được nghiên cứu trong lĩnh vực năng lượng sinh khối. Nguyên lý phản ứng gần như không thay đổi so với những bộ tạo khí từng lắp trên các xe Đờ Nôn. Nhiều bảo tàng giao thông và câu lạc bộ xe cổ tại châu Âu vẫn phục dựng những chiếc Renault Goélette chạy gasifier để giới thiệu với công chúng về một giai đoạn phát triển rất đặc biệt của kỹ thuật động cơ đốt trong.
Những chiếc xe Đờ Nôn vì thế không đơn thuần là phương tiện vận tải của một thời đã qua. Chúng phản ánh khả năng ứng dụng cơ khí, nhiệt động học và hóa học vào thực tế, khi một động cơ xăng thông thường có thể được cải tạo để hoạt động bằng nguồn nhiên liệu hoàn toàn khác. Đó là một chương đáng nhớ trong lịch sử phát triển kỹ thuật ô tô, nơi sự sáng tạo của những người thợ cơ khí đã tạo nên những cỗ máy vận hành theo cách mà ngày nay vẫn khiến nhiều kỹ sư và người yêu xe cổ dành sự quan tâm đặc biệt.
#RenaultGoelette #Renault #WoodGas #Gasifier #CharcoalGasifier #ClassicBus #ClassicRenault #AutomotiveHistory #MechanicalEngineering #VehicleEngineering #FrenchAutomobile #VintageBus #HistoricVehicles #AutomotiveInnovation #VietnamTransport
Sưu tầm
Xác chiến hạm Đức Quốc xã bất ngờ trồi lên từ đáy sông Danube
Những chiến hạm Đức bị đánh chìm trong Thế chiến II đã nổi lên trở lại trên sông Danube ở châu Âu, giữa lúc lục địa này đang trải qua một đợt hạn hán.
Hình ảnh từ máy bay không người lái cho thấy người dân đang bơi gần một chiến hạm Đức bị chìm từ Thế chiến II, lộ ra do mực nước sông Danube xuống thấp vì hạn hán và nắng nóng cực độ, tại Prahovo, Serbia, ngày 30/7. Ảnh: Reuters.
Xác tàu chiến Đức bị chìm từ Thế chiến II lộ ra do mực nước sông Danube xuống thấp ở Prahovo, Serbia. Ảnh: Reuters.
Người dân đi bộ trên những bãi cát mới lộ ra trên sông Danube khi mực nước giảm xuống, tại Apatin, Serbia, ngày 29/7. Ảnh: Reuters.
Toàn bộ xác chiến hạm lộ rõ khi con sông Danube ở Serbia cạn trơ đáy. Ảnh: Reuters.
Mực nước sông Danube ở Serbia giảm trong bối cảnh thời tiết nắng nóng kéo dài và điều kiện khô hạn, ngày 29/7. Ảnh: Reuters.
Hình ảnh xác tàu nhìn từ trên cao. Ảnh: Reuters.
Người dân đi bộ trên những bãi cát mới lộ ra trên sông Danube ở Apatin, Serbia, ngày 29/7. Ảnh: Reuters.
Người dân bơi lội gần xác tàu chiến Đức bị chìm từ Thế chiến II, lộ ra do mực nước sông Danube xuống thấp vì hạn hán và nắng nóng cực độ, tại Prahovo, Serbia, ngày 30/7. Ảnh: Reuters.
Theo Reuters Huyền Chi
Một trong những nơi gây kinh ngạc nhất là Labirinto della Masone gần Parma, mê cung tre lớn nhất thế giới do nhà xuất bản, học giả và nhà sưu tập Franco Maria Ricci khởi xướng. Hơn 300.000 cây tre tạo thành mạng lưới đường đi dài nhiều kilômét bao quanh một quần thể kiến trúc mang cảm hứng Tân Cổ điển. Ý tưởng được Ricci ấp ủ suốt nhiều thập kỷ sau những cuộc trò chuyện với nhà văn Jorge Luis Borges, người coi mê cung là biểu tượng của tri thức, ký ức và hành trình khám phá bản thân. Vì thế, nơi đây vừa là tác phẩm nghệ thuật, vừa là thư viện, bảo tàng và không gian suy tưởng.
Xa hơn về phía nam, Parco dei Mostri ở Bomarzo thuộc vùng Lazio đưa du khách bước vào khu vườn đầy những bức tượng quái thú, rồng, voi chiến, người khổng lồ và căn nhà nghiêng được tạc trực tiếp từ đá núi lửa. Công viên được Công tước Pier Francesco Orsini xây dựng từ giữa thế kỷ XVI sau khi người vợ yêu quý qua đời. Thay vì tạo nên một khu vườn đối xứng theo chuẩn mực Phục Hưng, ông lựa chọn những hình ảnh kỳ dị, nhiều biểu tượng và cảm xúc, như một cách diễn tả nỗi đau, ký ức và triết lý về cuộc đời. Hàng trăm năm sau, nơi này truyền cảm hứng cho Salvador Dalí, Jean Cocteau và nhiều nghệ sĩ Siêu thực.
Tại Tuscany, Giardino dei Tarocchi là thế giới đầy màu sắc của nữ nghệ sĩ Niki de Saint Phalle. Hơn hai mươi tác phẩm điêu khắc khổng lồ lấy cảm hứng từ bộ bài Tarot được phủ kín bằng gương, gốm màu và kính mosaic lấp lánh. Bà dành gần hai mươi năm để hoàn thành công trình, thậm chí từng sống bên trong một trong những tác phẩm của mình khi quá trình xây dựng vẫn còn dang dở.
Ở Umbria, La Scarzuola giống như một thành phố bước ra từ giấc mơ. Kiến trúc sư Tomaso Buzzi biến tu viện cổ nơi Thánh Francis từng cư ngụ thành mê cung của cầu thang, nhà hát, tháp, quảng trường và những công trình tưởng như bất khả thi. Tỷ lệ kiến trúc liên tục thay đổi, tạo cảm giác thực và ảo đan xen. Mỗi không gian đều chứa đựng những ẩn dụ về hành trình tinh thần của con người.
Đảo Sicily lại kể một câu chuyện khác với Il Cretto di Burri ở Gibellina. Sau trận động đất Belice năm 1968 phá hủy hoàn toàn thị trấn cũ, nghệ sĩ Alberto Burri không dựng lại thành phố mà phủ toàn bộ nền móng cũ bằng bê tông trắng. Những khe hở giữa các khối bê tông giữ nguyên mạng lưới đường phố xưa, biến cả thị trấn thành một tác phẩm Land Art khổng lồ, nơi ký ức được lưu giữ bằng chính dấu vết của sự mất mát.
Ở vùng Trentino, Arte Sella đưa nghệ thuật trở về với thiên nhiên. Hàng trăm tác phẩm được tạo nên từ cành cây, đá, lá và thân gỗ, đặt giữa rừng núi. Chúng thay đổi theo mùa, mục nát rồi biến mất, nhường chỗ cho những sáng tạo mới. Tác phẩm ở đây không chống lại thời gian mà chấp nhận trở thành một phần của vòng tuần hoàn tự nhiên.
Những địa điểm ấy phản ánh một khía cạnh rất đặc biệt của văn hóa Ý. Đây là đất nước luôn coi nghệ thuật là một phần của đời sống, sẵn sàng để những ý tưởng táo bạo tồn tại bên cạnh các kiệt tác cổ điển. Từ thời Phục Hưng đến nghệ thuật đương đại, từ mê cung bằng tre đến thành phố bằng bê tông trắng, từ khu vườn quái vật thế kỷ XVI đến những tác phẩm đang dần tan vào rừng cây, mỗi nơi đều mở ra một cách nhìn khác về mối quan hệ giữa con người, thiên nhiên, ký ức và trí tưởng tượng.
Có lẽ chính những vùng đất ít người biết đến này mới cho thấy đầy đủ nhất sức sáng tạo của nước Ý. Chúng không chỉ gìn giữ quá khứ mà còn khuyến khích con người tiếp tục đặt câu hỏi, thử nghiệm và sáng tạo, để mỗi thế hệ đều có thể bổ sung thêm một chương mới vào di sản văn hóa kéo dài hàng nghìn năm của bán đảo này.
Mary Churchill – cô con gái của .
Thủ tướng bước vào chiến tranh
Mary Spencer-Churchill sinh năm 1922, là người con út của Winston Churchill và Clementine Churchill. Khi chiến tranh bùng nổ năm 1939, Mary mới 17 tuổi. Thay vì sống một cuộc đời được bảo vệ bởi địa vị của gia đình, Mary muốn tự mình đóng góp cho đất nước.
Từ năm 1939 đến 1941, trước khi nhập ngũ, Mary làm việc cho Hội Chữ thập đỏ và Women’s Voluntary Service, một tổ chức tình nguyện hỗ trợ dân chúng trong thời chiến. 
Đến năm 1941, Mary chính thức gia nhập Auxiliary Territorial Service (ATS). Điều đặc biệt là Mary không chọn một công việc văn phòng an toàn mà xin được phục vụ tại các khẩu đội phòng không hỗn hợp, nơi phụ nữ làm việc cùng nam giới để chống lại máy bay Đức. 
Công việc của Mary đòi hỏi sự tập trung rất cao. Trong những đêm máy bay Đức xuất hiện trên bầu trời nước Anh, Mary cùng đồng đội phải theo dõi mục tiêu, xác định vị trí máy bay và truyền thông tin cho các khẩu đội pháo.
Đó không phải là một nhiệm vụ nhẹ nhàng. London và nhiều thành phố của Anh vẫn phải chịu những cuộc không kích, trong khi những người làm nhiệm vụ phòng không phải làm việc nhiều giờ trong bóng tối và tiếng còi báo động.
Nhưng Mary còn có một nhiệm vụ đặc biệt khác
Mary là con gái của chính vị Thủ tướng đang lãnh đạo nước Anh trong thời khắc nguy hiểm nhất. Vì vậy, ngoài công việc trong quân đội, Mary đôi khi còn được cha sử dụng như một trợ lý quân sự (aide-de-camp) trong những chuyến công tác quan trọng.
Mary từng đi cùng Winston Churchill trong một số chuyến công du và hội nghị quốc tế. Mary có mặt trong Hội nghị Quebec năm 1943, nơi Churchill gặp Tổng thống Franklin D. Roosevelt để bàn về chiến tranh và kế hoạch đánh bại Đức. 
Điều này khiến cuộc đời Mary khá đặc biệt: một mặt là cô gái trẻ mặc quân phục ATS, sống và làm việc cùng những phụ nữ bình thường khác; mặt khác, lại có cơ hội đứng gần những nhà lãnh đạo quyết định vận mệnh thế giới.
Từ London đến châu Âu
Mary tiếp tục phục vụ trong các
đơn vị phòng không khi chiến tranh chuyển sang giai đoạn mới. Sau cuộc đổ bộ Normandy năm 1944 và khi quân Đồng Minh tiến sâu vào châu Âu, Mary cũng được điều động sang lục địa.
Mary từng phục vụ tại London, Bỉ và Đức, trong các đơn vị phòng không hỗn hợp. Mary đã thăng lên cấp Junior Commander, tương đương cấp đại úy vào năm 1944.
Đây là điều đáng nể đối với một cô gái bắt đầu quân ngũ ở tuổi 18.
Một sự công nhận đặc biệt
Năm 1945, khi chiến tranh ở châu Âu gần kết thúc, những đóng góp của Mary được chính thức ghi nhận. Mary được trao MBE (Member of the Order of the British Empire) vì những phục vụ quân sự của mình. 
Điều đáng nói là Mary không được trao huân chương chỉ vì là con gái Winston Churchill. Hồ sơ quân đội ghi nhận rõ ràng quá trình phục vụ của bà trong ATS và các đơn vị phòng không hỗn hợp.
Sau chiến tranh, Mary trở thành Lady Soames
Sau khi chiến tranh kết thúc, Mary không biến mình thành một người chỉ sống dựa vào danh tiếng của cha. Mary tiếp tục có một cuộc đời hoạt động tích cực.
Mary kết hôn với Christopher Soames, một nhà ngoại giao và chính trị gia Anh, và về sau được biết đến với tước hiệu Lady Soames.
Mary cũng trở thành người gìn giữ rất quan trọng ký ức về cha mẹ mình. Nhiều năm sau, Mary viết hồi ký A Daughter’s Tale, kể lại tuổi thơ tại Chartwell, những năm tháng chiến tranh và cuộc sống bên Winston Churchill và mẹ bà, Clementine. Cuốn hồi ký sử dụng những ghi chép cá nhân của Mary, giúp người đọc nhìn thấy Winston Churchill không chỉ với tư cách một vị Thủ tướng, mà còn là một người cha. 
Mary Soames qua đời năm 2014, ở tuổi 91. Bà là người con cuối cùng còn sống của Winston và Clementine Churchill. 
• (Phan Thế Nghĩa lược dịch từ
Historic Bytes).
Ẩn mình bên trong The Breakfast Club ở khu Spitalfields, The Mayor of Scaredy Cat Town là một trong những speakeasy nổi tiếng nhất thành phố. Từ bên ngoài, nơi này chẳng khác gì một quán cà phê bình thường. Khách gọi bữa sáng, trò chuyện, người ra vào tấp nập. Ít ai để ý rằng ngay giữa quán lại có một chiếc tủ lạnh SMEG cổ điển dẫn đến một thế giới hoàn toàn khác.
Muốn vào quán, bạn đi thẳng đến chiếc tủ lạnh và nói với nhân viên câu mật khẩu: "I'm here to see the Mayor." Khi được gật đầu, cánh cửa tủ lạnh mở ra, phía sau là một cầu thang hẹp dẫn xuống tầng hầm. Chỉ vài bước chân, khung cảnh sáng sủa của quán cà phê biến mất, nhường chỗ cho ánh đèn mờ, những bức tường gạch cũ và bầu không khí đậm chất speakeasy, gợi nhớ thời kỳ Cấm rượu ở Mỹ.
Tinh thần hài hước kiểu Anh hiện diện ở khắp nơi. Nội quy của quán nhắc khách rằng: "Đây là Scaredy Cat Town, không phải Cool Cats Town." Ai tên Garfield còn được tặng một ly cocktail miễn phí nếu xuất trình giấy tờ tùy thân. Đến lúc ra về, bạn cũng không quay lại qua chiếc tủ lạnh mà sẽ được hướng dẫn đi ra bằng một lối khác để giữ bí mật cho cánh cửa đặc biệt ấy.
Những ly cocktail ở đây cũng mang cá tính riêng với các món như Peanut Butter Daiquiri hay Mayor's Tea Party, nhưng điều khiến nhiều người nhớ nhất lại là cảm giác được khám phá một bí mật giữa lòng London. Một chiếc tủ lạnh tưởng như rất bình thường bỗng trở thành cánh cổng dẫn đến một trong những quán bar độc đáo nhất nước Anh.
Có lẽ vì thế mà suốt nhiều năm qua, rất nhiều du khách vẫn tìm đến The Breakfast Club không phải để ăn sáng, mà để thử xem phía sau cánh cửa tủ lạnh ấy thực sự có gì.
#London #HiddenBar #TheMayorOfScaredyCatTown #TheBreakfastClub #Speakeasy #Cocktails #England #Travel #SecretPlaces #londonlifestylecoach
Ban đầu, Dinh Tân Xá được dựng bên bờ rạch Thị Nghè (nay thuộc khu vực Thảo Cầm Viên). Sau nhiều lần di dời vào các năm 1864 và 1900 để nhường chỗ cho các dự án quy hoạch, ngôi nhà đã được an vị tại địa chỉ hiện nay và được bảo tồn cẩn thận.
Ngôi nhà được xây theo kiểu nhà rường truyền thống (3 gian 2 chái), vật liệu hoàn toàn bằng gỗ quý với các đường nét chạm trổ tinh xảo.
Căn nhà này do chúa Nguyễn Ánh cất riêng cho Giám mục Bá Ða Lộc (người xưa gọi là Cha Cả) ở để dạy Hoàng tử Nguyễn Phúc Cảnh ngay sau khi cả hai từ Pháp về năm 1789. Bá Đa Lộc quốc tịch Pháp, sinh năm 1741, tên là Pierre Pigneaux.
Sưu tầm.
































Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét