# **“I-cà-rết” là gì? Hóa ra cách gọi này có lịch sử hơn 2.000 năm!**
Có bao giờ bạn nghe người lớn ngày xưa đọc chữ **Y** là “i-cà-rết” và tự hỏi: *Tại sao một chữ cái quen thuộc như Y lại có cái tên kỳ lạ đến vậy?* Đằng sau cách gọi tưởng như rất Việt Nam ấy lại là một câu chuyện thú vị nối liền **La Mã cổ đại, Hy Lạp, nước Pháp và Việt Nam**.
Ngày nay, chúng ta thường gọi **Y** là “i dài” để phân biệt với **I** là “i ngắn”. Nhưng với thế hệ trước, đặc biệt những người từng học theo ảnh hưởng của tiếng Pháp, cái tên **“i-cà-rết”** hay “i-gờ-rết” từng rất quen thuộc.
Vậy “cà-rết” thực sự từ đâu mà ra?
Câu chuyện bắt đầu từ thời **La Mã cổ đại**.
Trong bảng chữ cái Latin ban đầu của người La Mã không có chữ **Y**. Khi tiếp xúc với văn hóa và ngôn ngữ Hy Lạp, người La Mã bắt đầu mượn thêm một số chữ cái Hy Lạp để có thể ghi lại những âm mà tiếng Latin vốn không có.
Chữ **Y** chính là một trong những chữ được họ tiếp nhận từ tiếng Hy Lạp cổ.
Điều thú vị nằm ở tên gọi.
Người La Mã gọi chữ này là **“ī graeca”**, nghĩa gần như là **“chữ I của người Hy Lạp”**. Họ gọi như vậy để phân biệt nó với chữ **I** vốn đã có trong hệ chữ Latin.
Theo thời gian, cách gọi này tiếp tục tồn tại trong các ngôn ngữ châu Âu. Trong tiếng Pháp, chữ Y được gọi là **“i grec”**, nghĩa là **“I Hy Lạp”**.
Và đây chính là chiếc cầu nối đưa “i grec” đến Việt Nam.
Trong thời kỳ tiếng Pháp có ảnh hưởng lớn đến giáo dục và đời sống Việt Nam, nhiều người Việt học tiếng Pháp và tiếp nhận cách đọc tên các chữ cái theo tiếng Pháp. **“I grec”** khi đi vào cách phát âm của người Việt đã được đọc chệch thành những cách gọi như **“i-gờ-réc”, “i-cờ-rết”, “i-cà-rết”**.
Nghe quen tai đến mức nhiều người từng nghĩ đó đơn giản chỉ là… tên tiếng Việt của chữ Y.
Nhưng thực ra, **“i-cà-rết” là dấu vết của một hành trình ngôn ngữ rất dài**: từ chữ Hy Lạp → người La Mã → tiếng Pháp → rồi đến cách nói của người Việt.
Điều càng thú vị hơn là ngày nay cách gọi ấy gần như biến mất trong đời sống thường ngày. Chúng ta thường gọi **Y là “i dài”**, còn **I là “i ngắn”**, một cách gọi đơn giản và dễ hiểu hơn.
Vì vậy, nếu bạn từng nghe ông bà, cha mẹ hoặc thầy cô ngày xưa nói **“i-cà-rết”**, thì đó không phải một cách gọi tùy tiện.
Nó là **một mảnh nhỏ của lịch sử ngôn ngữ còn sót lại trong ký ức của nhiều thế hệ người Việt**.
Có những từ tưởng đã cũ, tưởng chẳng có gì đặc biệt, nhưng khi tìm hiểu nguồn gốc mới nhận ra phía sau chúng là cả một hành trình hàng nghìn năm.
**Bạn còn nhớ ngày xưa mình được gọi chữ Y là “i-cà-rết” hay “i-gờ-rết” không?** Hãy kể lại cách gọi mà bạn từng nghe để cùng tìm lại những ký ức ngôn ngữ rất thú vị của thế hệ trước.
#NgonNgu #TiengViet #IcaRet #ChuY #LichSuNgonNgu #VanHoaVietNam #KienThucThuVi #Nostalgia #KyUcTheHe
Sưu Tầm
Trước khi có Arc de Triomphe, những cửa hàng sang trọng, café và dòng xe đông nghịt như ngày nay, khu vực Champs-Élysées chủ yếu là đồng ruộng, vườn rau và những khoảng đất ẩm ở phía tây Paris. Đầu thế kỷ XVII, nơi này còn nằm ngoài khu dân cư chính của thành phố, một vùng khá yên tĩnh mà người Paris tìm đến để đi dạo và hóng mát.
Câu chuyện bắt đầu từ năm 1616, khi Marie de Médicis, góa phụ của vua Henri IV, cho mở một lối dạo trồng cây về phía tây vườn Tuileries. Bà sinh ra tại Florence trong gia đình Medici, nên về sau xuất hiện câu chuyện rằng bà muốn mang chút hình ảnh những khu vườn và lối đi quê nhà sang Paris. Chi tiết “vì nhớ Florence” nghe rất đẹp nhưng không có đủ tư liệu để khẳng định; điều chắc chắn là những con đường trồng cây từ thời Marie de Médicis đã góp phần mở Paris về phía tây.
Năm 1667, Louis XIV giao cho André Le Nôtre, nhà thiết kế cảnh quan nổi tiếng của Versailles, chỉnh trang và kéo dài trục phía tây của Tuileries. Le Nôtre tạo một con đường rộng chạy thẳng qua vùng đồng quê, hai bên có lối đi và những hàng cây đều tăm tắp. Đây chính là tư duy cảnh quan kiểu Pháp mà ông rất giỏi: đứng từ một điểm có thể nhìn theo một trục dài gần như không bị ngắt quãng. Khi ấy hai bên đường vẫn còn đồng cỏ, vườn cây và đất canh tác; người đi trên con đường này vẫn có cảm giác đang rời Paris để ra ngoại ô.
Tên Champs-Élysées bắt đầu được sử dụng vào đầu thế kỷ XVIII, thường lấy mốc năm 1709. Tên gọi bắt nguồn từ Champs Élysées – Cánh đồng Elysian trong thần thoại Hy Lạp, miền đất thanh bình dành cho những linh hồn được hưởng hạnh phúc sau khi chết. Một cái tên khá hoa mỹ cho một con đường lúc ấy vẫn chạy qua đồng ruộng.
Phải mất thêm nhiều thập niên nơi đây mới thực sự trở thành chốn dạo chơi thời thượng. Trong thế kỷ XVIII, Paris dần lan về phía tây. Xe ngựa, người cưỡi ngựa và những gia đình khá giả bắt đầu xuất hiện nhiều hơn trên Champs-Élysées. Quán giải khát, điểm vui chơi và những ngôi nhà mới mọc lên dọc tuyến đường. Trục đường cũng được kéo dài về phía ngọn đồi Chaillot, nơi sau này trở thành Place de l'Étoile, nay là Place Charles-de-Gaulle.
Năm 1806, sau chiến thắng Austerlitz, Napoléon ra lệnh xây Arc de Triomphe để tôn vinh quân đội Pháp. Công trình phải đến năm 1836 mới hoàn thành. Từ đó Champs-Élysées có điểm kết thúc đầy ấn tượng ở phía tây: con đường thẳng chạy tới vòm khải hoàn khổng lồ trên đỉnh đồi.
Thế kỷ XIX đưa Champs-Élysées đến gần hình dáng chúng ta biết ngày nay. Năm 1828, đại lộ được giao cho thành phố Paris quản lý. Vỉa hè được cải thiện, đèn đường, đài phun nước và các khu vườn được bổ sung. Kiến trúc sư Jacques Ignace Hittorff tham gia chỉnh trang Champs-Élysées và Place de la Concorde. Sau đó, những cuộc cải tạo Paris dưới thời Napoléon III và Baron Haussmann tiếp tục thay đổi toàn bộ khu vực xung quanh bằng các đại lộ rộng, mạng lưới giao thông mới và những dãy nhà có mặt đứng tương đối đồng đều. Haussmann có ảnh hưởng lớn tới diện mạo khu vực, nhưng ông không phải người tạo ra Champs-Élysées; đại lộ đã hình thành gần hai thế kỷ trước khi cuộc cải tổ Paris của ông bắt đầu.
Cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, Champs-Élysées trở thành địa chỉ của nhà hát, café, khách sạn, nhà hàng và các cửa hiệu lớn. Khi ô tô xuất hiện, nhiều hãng xe chọn khu vực này làm nơi đặt showroom. Sau đó là thời trang, nước hoa, điện ảnh và các thương hiệu quốc tế. Giá trị thương mại của con phố tăng lên cùng danh tiếng của chính Paris.
Ngày nay Champs-Élysées dài khoảng 1,9 km, nối Place de la Concorde với Place Charles-de-Gaulle và Arc de Triomphe. Nhưng nếu nhìn rộng hơn, nó chỉ là một đoạn trong trục lịch sử kéo từ Louvre qua vườn Tuileries, Place de la Concorde, Champs-Élysées, Arc de Triomphe rồi tiếp tục về phía La Défense. Trục thẳng ấy cho thấy Paris đã mở rộng dần về phía tây qua nhiều thế kỷ.
Champs-Élysées cũng là nơi người Pháp thường tìm đến trong những thời điểm lớn của đất nước. Diễu binh Quốc khánh 14 tháng 7 đi qua đây. Tour de France nhiều năm chọn đại lộ làm nơi kết thúc chặng cuối. Ngày 26 tháng 8 năm 1944, sau khi Paris được giải phóng, Charles de Gaulle đi dọc Champs-Élysées giữa một biển người. Những lần đội tuyển Pháp vô địch bóng đá, hàng trăm nghìn người cũng đổ về đây ăn mừng.
Từ một con đường chạy qua đồng cỏ ngoài Paris, Champs-Élysées đã lớn lên cùng thành phố trong hơn ba thế kỷ. Những cánh đồng biến mất, nhà cửa tiến sát hai bên đường, xe ngựa nhường chỗ cho ô tô, những quán nhỏ được thay bằng cửa hàng và khách sạn lớn. Còn đường thẳng mà Le Nôtre kéo về phía chân trời từ thế kỷ XVII vẫn giữ nguyên hướng của nó.
Và cái tên Champs-Élysées – “Cánh đồng Elysian” vẫn còn đó, dù từ rất lâu chẳng còn cánh đồng nào nữa.
#ChampsElysees #Paris #HistoireDeParis #ParisHistory #AndreLeNotre #MarieDeMedicis #ArcDeTriomphe #Haussmann #PlaceDeLaConcorde #LouisXIV #Napoleon #FrenchHistory #ParisFrance #UrbanHistory #Architecture
Mẩu xương chân hé lộ vết tích chủng người ở châu Á cao to như... Erling Haaland
Phân tích mẩu xương chân 45.000 năm đã hé lộ tầm vóc của một chủng người ở châu Á được ví cao to như ngôi sao bóng đá Erling Haaland.
Nhiều thập kỷ qua, hiểu biết của giới khoa học về Denisovan, chủng người cổ đại được cho là có thể hình cao lớn vượt trội so với chủng người hiện đại và từng phân bố rộng khắp châu Á, chủ yếu dựa trên các mảnh DNA ít ỏi do nguồn hóa thạch tìm được vô cùng hạn chế.
Tuy nhiên, công bố mới đây trên máy chủ lưu trữ bản thảo nghiên cứu bioRxiv đã mang lại cái nhìn sâu sắc hơn về vóc dáng của chủng người bí ẩn này.
Người Denisovan được cho là có thể hình cao lớn vượt trội so với người hiện đại và từng phân bố rộng khắp châu Á. Hình minh họa: ZME Science.
Theo đó, 2 mẩu xương chân hóa thạch gồm một xương đùi và một xương chày do ngư dân vớt lên từ eo biển Bành Hồ gần đảo Đài Loan (Trung Quốc) đã cho thấy sự tồn tại của những cá thể người Denisovan có thể hình thực sự đồ sộ.
Các mẫu vật được đặt tên lần lượt là Bành Hồ 2 và Bành Hồ 3, vốn nằm trong bộ sưu tập do nghệ sĩ Hầu Lập Nhân quyên góp cho Bảo tàng Khoa học Tự nhiên Đài Loan.
Do điều kiện môi trường dưới lòng biển không thể bảo tồn những DNA cổ, các nhà khoa học đã áp dụng phương pháp phân tích protein cổ đại proteomics để xác định danh tính chủ nhân những mẩu xương này.
Ảnh chụp và hình ảnh dựng bề mặt của các mẫu xương đùi Bành Hồ 2 (trên) và xương chày Bành Hồ 3 (dưới). Nguồn: Yousuke Kaifu và các cộng sự
Kết quả phân tích khối phổ chỉ ra sự xuất hiện của biến thể protein collagen COL1A2 R996K đặc trưng, cấu trúc vốn chỉ tìm thấy ở người Denisovan mà không xuất hiện ở người Neanderthal hay người Hiện đại.
Bản đồ cây tiến hóa xây dựng từ 15 loại protein khác nhau đã khẳng định chắc chắn 2 mẫu xương chân này thuộc về dòng họ của người Denisovan. Kết quả định tuổi bằng đồng vị carbon xác định các hóa thạch có niên đại từ cách đây khoảng 45.000 đến 43.000 năm, thời điểm ngay trước khi chủng người này hoàn toàn biến mất.
Bằng công nghệ dựng hình 3 chiều và so sánh với các hóa thạch người cổ đại khác, nhóm nghiên cứu đã đưa ra những ước tính gây ngạc nhiên về thể chất của hai cá thể này.
Theo đó, chủ nhân mẩu xương đùi Bành Hồ 2 cao khoảng 1,8 m và nặng 83 kg, trong khi chủ nhân mẩu xương chày Bành Hồ 3 cao tới gần 1,9 m cùng cân nặng 91 kg. Tầm vóc này vượt xa vóc dáng trung bình của chủng người Đứng thẳng (Homo erectus) cùng thời, vốn thấp hơn từ 20 đến 30 cm và nhẹ hơn từ 20 đến 30 kg.
Ngay cả so với các cá thể thuộc chủng người hiện đại (Homo sapiens) sống cùng thời kỳ như hóa thạch người Điền Viên tại Trung Quốc với chiều cao khoảng 1,7 m, người Denisovan tại Bành Hồ thực sự khổng lồ.
"Cá thể Bành Hồ 3 có thể có chiều cao và cân nặng tương đương cầu thủ bóng đá Erling Haaland - dù hy vọng là có một kiểu tóc đẹp hơn", nhà khảo cổ học Adam Brumm thuộc Đại học Griffith (Australia) hóm hỉnh so sánh.
Phát hiện mới này lập tức thách thức quy tắc sinh học Bergmann truyền thống, vốn cho rằng các loài động vật máu nóng sống gần Xích đạo thường có kích thước nhỏ hơn nhằm tỏa nhiệt tốt hơn.
Với một nơi ở vị trí vĩ độ tương đối thấp như Đài Loan, sự xuất hiện của những cá thể người Denisovan lực lưỡng cho thấy khí hậu Băng hà không phải yếu tố duy nhất quyết định tầm vóc.
Phân tích đồng vị carbon và nitro trong xương còn hé lộ chế độ ăn tiêu thụ lượng lớn đạm từ thịt các loài động vật hoang dã kích thước lớn của người Denisovan. Thể hình đồ sộ cùng sức mạnh thể chất vượt trội chính là lợi thế sinh tồn then chốt giúp họ săn bắt các loài thú lớn và di chuyển đường dài trên những đồng cỏ bao la của kỷ Băng hà.
Nhà khảo cổ học Adam Brumm hóm hỉnh so sánh tầm vóc của người Denisovan ngang ngửa ngôi sao bóng đá Erling Haaland. Ảnh: Getty Images
Bên cạnh kích thước đáng ngạc nhiên, mẩu xương đùi Bành Hồ 2 còn chứa đựng đặc điểm giải phẫu đặc biệt chưa từng thấy ở các loài người cổ đại khác. Đó là một đường gờ dọc phát triển rõ nét ở mặt sau xương đùi gọi là pilaster, cấu trúc vốn chỉ thường gặp ở người hiện đại có lối sống vận động cao.
Sự xuất hiện của đường gờ này gợi mở 2 khả năng là sự thích nghi hành vi do di chuyển liên tục hoặc là kết quả của quá trình giao phối giữa người Denisovan và Người Hiện đại. Trong đó, giả thuyết giao phối trùng khớp hơn với các bằng chứng di truyền học trước đây cho thấy vết tích DNA của người Denisovan vẫn còn lưu giữ trong cộng đồng dân cư hiện đại tại châu Á.
Nhà nhân chủng học John Hawks từ Đại học Wisconsin-Madison (Mỹ) nhấn mạnh, giá trị lớn nhất của phát hiện nằm ở chỗ nó lấp đầy khoảng trống tri thức quan trọng về giai đoạn cuối của người Denisovan tại khu vực Đông Nam Á và ven biển Trung Quốc.
Dù câu chuyện về loài người khổng lồ này vẫn còn nhiều bí ẩn cần thêm các bằng chứng di truyền để khẳng định, các mẩu xương chân vớt từ đáy biển Bành Hồ đã mở ra một chương hoàn toàn mới, chứng minh sự đa dạng sinh học kỳ diệu của các loài người cổ đại từng cùng nhau chung sống trên Trái Đất.
Anh Vũ
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét