Các nhà khoa học đã kiểm tra "Thanh gươm trong đá" ở Tuscany – và kết quả cho thấy nó thực sự có niên đại từ thời Trung Cổ.
Hơn 800 năm trước, một hiệp sĩ xứ Tuscany tên Galgano Guidotti cưỡi ngựa lên ngọn đồi Montesiepi, từ bỏ cuộc đời chinh chiến và cắm thanh gươm của mình vào một khối đá. Theo truyền thống Kitô giáo thời Trung Cổ, đó là khoảnh khắc đánh dấu sự hoán cải hoàn toàn của ông.
Galgano sinh khoảng năm 1148 tại Chiusdino, gần Siena. Tương truyền, sau nhiều lần được Tổng lãnh thiên thần Michael hiện ra kêu gọi từ bỏ bạo lực, ông quyết định sống đời ẩn tu. Khi đến Montesiepi, Galgano nói rằng một tảng đá cũng có thể mềm như sáp nếu đó là ý Chúa, rồi dùng toàn bộ sức lực cắm thanh gươm xuống đá. Lưỡi gươm xuyên sâu vào khối đá, chỉ còn chuôi và thanh chắn ngang lộ ra, tạo thành hình cây thánh giá. Từ một vũ khí của chiến tranh, thanh gươm trở thành biểu tượng của đức tin và sự sám hối.
Galgano sống như một ẩn sĩ trên ngọn đồi cho đến khi qua đời năm 1181. Chỉ bốn năm sau, vào 1185, một nhà nguyện hình tròn được xây dựng bao quanh tảng đá để bảo vệ thanh gươm. Đó chính là Hermitage of Montesiepi, nằm cạnh Tu viện San Galgano nổi tiếng với phần mái đã sụp đổ.
Trong nhiều thế kỷ, không ít người cho rằng đây chỉ là một truyền thuyết hoặc một hiện vật được tạo ra muộn hơn để thu hút khách hành hương.
Năm 2001, các nhà nghiên cứu thuộc Đại học Siena cùng nhiều chuyên gia khảo cổ và luyện kim đã tiến hành phân tích. Kết quả cho thấy kiểu dáng, kỹ thuật rèn và thành phần kim loại của thanh gươm đều phù hợp với một thanh kiếm thật thuộc thế kỷ XII, đúng giai đoạn Galgano Guidotti sinh sống. Những khảo sát địa vật lý sau đó còn phát hiện các khoảng rỗng dưới nền nhà nguyện, được cho là có thể là nơi an táng của vị thánh, dù việc khai quật vẫn rất hạn chế để bảo tồn di tích.
Các nghiên cứu không thể chứng minh chính Galgano là người đã cắm thanh gươm vào đá, nhưng chúng bác bỏ giả thuyết cho rằng đây là một hiện vật hiện đại hoặc một trò dàn dựng về sau.
Ngày nay, thanh gươm vẫn nằm nguyên trong khối đá dưới lớp kính bảo vệ. Trên lưỡi kiếm còn thấy rõ những dấu vết oxy hóa của gần chín thế kỷ. Đây là một trong số rất ít vũ khí thời Trung Cổ còn ở đúng vị trí mà truyền thống lịch sử ghi nhận.
Nhiều học giả cũng cho rằng câu chuyện về "thanh gươm trong đá" của Thánh Galgano có thể đã góp phần hình thành hoặc ảnh hưởng đến truyền thuyết Vua Arthur trong văn học châu Âu. Dù chưa có bằng chứng khẳng định mối liên hệ trực tiếp, sự tương đồng giữa hai câu chuyện từ lâu vẫn là chủ đề được các nhà sử học và văn học Trung Cổ quan tâm.
#SanGalgano #SwordInTheStone #Tuscany #Siena #Italy #MedievalHistory #Archaeology #History #SaintGalgano #TravelVietnam
Hoàng Pane Vino
Nhiều người lần đầu nhìn thấy Nhà thờ La Madeleine đều nghĩ đây là một ngôi đền La Mã cổ đại. Với 52 cột Corinth đồ sộ bao quanh và mặt tiền mang đậm phong cách Tân Cổ điển, công trình gần như không có dáng vẻ quen thuộc của một nhà thờ Công giáo. Thực ra, đó chính là chủ ý của lịch sử, bởi La Madeleine ban đầu vốn không được xây để làm nơi thờ phượng.
Viên đá đầu tiên được đặt năm 1764 dưới triều vua Louis XV. Thế rồi Cách mạng Pháp bùng nổ, công trình dang dở suốt nhiều năm. Khi Napoleon Bonaparte lên nắm quyền, ông hủy bỏ thiết kế ban đầu và quyết định biến nơi đây thành Đền Vinh Quang (Temple de la Gloire) nhằm tôn vinh các chiến binh của Đại Quân đội Pháp. Sau khi Napoleon thất bại, kế hoạch ấy cũng chấm dứt. Vua Louis XVIII khôi phục ý tưởng xây dựng một nhà thờ Công giáo, và đến năm 1842, gần 80 năm sau ngày khởi công, La Madeleine mới chính thức được cung hiến.
Bên trong, không gian hoàn toàn khác với vẻ uy nghiêm của mặt ngoài. Mái vòm cao, những tác phẩm điêu khắc khổng lồ, các bức khảm lộng lẫy và cây đại phong cầm Cavaillé-Coll nổi tiếng tạo nên một trong những nội thất ấn tượng nhất Paris. Đây cũng là nơi diễn ra lễ tang của nhiều nhân vật kiệt xuất của nước Pháp, nổi tiếng nhất là Frédéric Chopin vào năm 1849, trước khi ông được an táng tại nghĩa trang Père Lachaise.
Nằm ở cuối phố Rue Royale, nhìn thẳng về quảng trường Place de la Concorde, La Madeleine thường bị lu mờ bởi Notre-Dame hay Sacré-Cœur. Thế nhưng ít có công trình nào ở Paris phản chiếu rõ những biến động của nước Pháp đến vậy. Chỉ trong một tòa nhà, người ta có thể thấy dấu ấn của chế độ quân chủ, Cách mạng Pháp, Đế chế Napoleon và sự phục hưng của vương quyền, khiến La Madeleine trở thành một trong những di tích giàu ý nghĩa lịch sử nhất thủ đô.
#Paris #LaMadeleine #France #Napoleon #FrenchHistory #Architecture #Neoclassical #Church #ParisLandmarks #TravelFrance
Ở Venice, gondola từng là phương tiện đi lại phổ biến trong nhiều thế kỷ. Trước khi có tàu máy và vaporetto, người dân di chuyển, vận chuyển hàng hóa và ghé thăm nhau bằng những chiếc thuyền dài, hẹp này trên mạng lưới hơn 170 con kênh của thành phố.
Tài liệu từ thế kỷ XI đã nhắc đến gondola, và đến thế kỷ XVII, Venice có khoảng 8.000–10.000 chiếc hoạt động. Ngày nay chỉ còn khoảng 400–450 gondola được cấp phép, chủ yếu phục vụ du khách và các nghi lễ truyền thống.
Một chiếc gondola dài khoảng 11 mét, nặng gần 350 kg và được đóng bằng tám loại gỗ khác nhau. Công việc này vẫn được thực hiện thủ công tại các squero, những xưởng đóng thuyền truyền thống còn lại rất ít ở Venice. Mỗi chiếc mất nhiều tháng để hoàn thiện.
Điều thú vị nằm ở thiết kế. Gondola được làm lệch sang trái khoảng 24 cm. Sự bất đối xứng này bù lại lực đẩy của người chèo đứng phía sau bên phải, giúp chiếc thuyền đi thẳng dù chỉ sử dụng một mái chèo.
Ở mũi thuyền là ferro, miếng kim loại cong đã trở thành dấu hiệu nhận biết của gondola. Sáu răng phía trước tượng trưng cho sáu quận lịch sử của Venice, răng phía sau đại diện cho đảo Giudecca, còn phần cong phía trên gợi hình chiếc mũ của Tổng trấn Venice. Ferro cũng đóng vai trò như một đối trọng để cân bằng chiếc thuyền.
Từ năm 1562, chính quyền Venice quy định gondola phải sơn màu đen nhằm hạn chế sự xa hoa giữa các gia đình quý tộc. Trước đó, mỗi chiếc thuyền đều được trang trí rất cầu kỳ bằng sơn màu, mạ vàng và các loại vải quý.
Để trở thành một gondolier, người học nghề phải trải qua nhiều năm đào tạo, học kỹ thuật điều khiển thuyền, luật giao thông đường thủy, lịch sử Venice và ngoại ngữ trước khi vượt qua kỳ thi cấp phép. Nghề này vẫn được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, dù ngày nay đã có thêm nhiều gondolier nữ.
Một chuyến gondola thường kéo dài khoảng 30–40 phút. Từ mặt nước, du khách đi qua những con kênh nhỏ, lướt dưới các cây cầu đá, ngang các cung điện có cửa chính mở thẳng xuống kênh và những góc phố mà đi bộ không thể nhìn thấy. Đó cũng là cách người Venice đã ngắm thành phố của mình suốt gần một nghìn năm.
Ngày nay, gondola không còn giữ vai trò giao thông như trước, nhưng vẫn là một phần không thể thiếu của Venice. Mỗi chiếc thuyền phản ánh kỹ thuật đóng thuyền, kinh nghiệm hàng trăm năm của người thợ và cách một thành phố thích nghi với cuộc sống trên mặt nước.
Ông không được đào tạo để trở thành kiến trúc sư, nhưng đã dựng nên mái vòm gạch lớn nhất thế giới.
Khi Filippo Brunelleschi chào đời năm 1377, Nhà thờ Chính tòa Florence (Santa Maria del Fiore) đã được xây dựng gần 80 năm. Công trình đồ sộ ấy vẫn còn một khoảng trống hình bát giác rộng hơn 45 mét, và suốt nhiều thập kỷ không ai tìm ra cách che phủ nó.
Theo kỹ thuật đương thời, muốn dựng một mái vòm khổng lồ phải xây một hệ giàn giáo gỗ chống đỡ từ mặt đất lên đỉnh. Với khẩu độ của Florence, lượng gỗ cần dùng lớn đến mức gần như không thể kiếm đủ ở Tuscany, chi phí cũng vượt quá khả năng của thành phố.
Brunelleschi vốn không phải kiến trúc sư. Ông học nghề thợ kim hoàn và nhà điêu khắc, nổi tiếng với khả năng chế tác kim loại và tính toán chính xác. Năm 1401, ông tham gia cuộc thi thiết kế cửa đồng cho Nhà rửa tội San Giovanni nhưng thất bại trước Lorenzo Ghiberti. Chính thất bại ấy đã khiến ông chuyển hướng sang nghiên cứu kỹ thuật xây dựng và kiến trúc.
Sau nhiều năm khảo sát các công trình La Mã, đặc biệt là Pantheon, Brunelleschi đưa ra một phương án khiến nhiều người cho là bất khả thi: xây mái vòm mà không cần hệ chống đỡ bằng gỗ từ bên dưới.
Ngày 7 tháng 8 năm 1420, công trình chính thức khởi công.
Thay vì một mái vòm đặc, Brunelleschi thiết kế hai lớp vòm. Lớp trong dày hơn chịu phần lớn tải trọng, lớp ngoài nhẹ hơn có nhiệm vụ bảo vệ và tạo nên hình dáng biểu tượng của Florence. Giữa hai lớp là khoảng không với hệ thống cầu thang và lối đi phục vụ thi công cũng như bảo trì.
Một trong những sáng tạo nổi tiếng nhất là kỹ thuật xếp gạch xương cá (herringbone). Những viên gạch được đặt xen kẽ theo chiều dọc và ngang, tạo thành các "mỏ neo" khóa chặt toàn bộ khối xây. Nhờ đó, gạch không bị trượt xuống khi vữa còn chưa đông cứng, cho phép mái vòm tự ổn định trong suốt quá trình thi công.
Brunelleschi còn bố trí bốn vòng xích bằng đá sa thạch, kết hợp với các vòng xích bằng gỗ và sắt chạy quanh mái vòm như những chiếc đai khổng lồ. Chúng hoạt động tương tự vòng thép của một chiếc thùng gỗ, chống lại lực đẩy ngang vốn có xu hướng làm mái vòm tách ra.
Khó khăn không dừng ở thiết kế. Hàng triệu viên gạch, đá và vữa phải được đưa lên độ cao gần 100 mét. Brunelleschi tự chế tạo máy tời, ròng rọc và hệ truyền động bằng bánh răng hoàn toàn mới. Cỗ máy nổi tiếng nhất sử dụng sức kéo của bò nhưng có cơ cấu đảo chiều truyền động, cho phép nâng hoặc hạ vật nặng mà đàn bò vẫn đi theo một hướng, không cần quay đầu. Leonardo da Vinci sau này đã vẽ lại và nghiên cứu những cỗ máy này như một kiệt tác cơ khí thời Phục Hưng.
Trong khoảng 16 năm, trung bình khoảng 60 thợ lành nghề làm việc mỗi ngày để đưa hàng triệu viên gạch và khoảng 29.000 tấn vật liệu lên đỉnh nhà thờ. Phần kết cấu chính hoàn thành năm 1436, được Giáo hoàng Eugenius IV làm lễ cung hiến.
Brunelleschi qua đời năm 1446, trước khi chiếc đèn lồng trên đỉnh mái vòm hoàn thành. Công trình ấy vẫn là mái vòm xây bằng gạch và đá lớn nhất thế giới, với đường kính khoảng 45,5 mét, được dựng nên khi chưa có thép cốt, bê tông cốt thép, cần cẩu hiện đại hay máy tính hỗ trợ tính toán.
Gần sáu thế kỷ đã trôi qua, mái vòm của Brunelleschi vẫn thống trị đường chân trời Florence và được xem là một trong những thành tựu kỹ thuật vĩ đại nhất trong lịch sử kiến trúc nhân loại.
#Florence #Duomo #Brunelleschi #SantaMariaDelFiore #Renaissance #Architecture #Engineering #Italy #History #ArtHistory
Pane e Vino
Cánh cửa Pantheon cao hơn cả một ngôi nhà – và đã tồn tại gần 2.000 năm.
Phần lớn du khách đến Pantheon đều ngước nhìn mái vòm khổng lồ và oculus – ô cửa tròn rộng gần 9 mét trên đỉnh công trình. Thế nhưng ngay trước mắt họ là một kiệt tác kỹ thuật của La Mã cổ đại đã âm thầm đứng đó gần hai thiên niên kỷ.
Cặp cửa đồng của Pantheon cao khoảng 7,5 mét, rộng gần 4,45 mét, nặng hàng chục tấn và được lắp khi Hoàng đế Hadrian cho xây dựng lại Pantheon vào khoảng năm 118–128 sau Công nguyên. Dù đã trải qua nhiều lần sửa chữa và bổ sung trong lịch sử, phần lớn các học giả đều xem đây là một trong những cặp cửa đồng La Mã cổ đại còn tồn tại nguyên vẹn và hoàn chỉnh nhất.
Điều khiến chúng đặc biệt nằm ở cơ chế vận hành. Hai cánh cửa không sử dụng bản lề lá như cửa hiện đại mà quay quanh hai trục đứng (pivot) bằng đồng. Mỗi cánh có một chốt trục ở phía dưới đặt trong ổ đỡ bằng đá và một chốt tương ứng ở phía trên cắm vào khung cửa. Toàn bộ trọng lượng được truyền xuống chân trục thay vì dồn lên các bản lề bên cạnh, nhờ vậy những cánh cửa khổng lồ vẫn có thể xoay tương đối nhẹ dù nặng tới nhiều tấn.
Các kỹ sư La Mã còn tính toán rất chính xác tâm quay và phân bố khối lượng của từng cánh. Khi mở, cánh cửa xoay trên chính trục của mình với ma sát rất thấp. Cơ chế này ngày nay vẫn được áp dụng cho nhiều cánh cửa siêu lớn tại bảo tàng, sân bay và các công trình công cộng.
Sự tồn tại của cặp cửa gần như là một phép màu. Đồng luôn là vật liệu quý giá nên trong nhiều thế kỷ, vô số mái lợp, tượng và chi tiết kiến trúc bằng đồng ở Rome đã bị tháo dỡ để nấu chảy. Ngay cả lớp đồng trên mái hiên Pantheon cũng bị lấy đi vào thế kỷ VII. Cặp cửa đồ sộ ở lối vào lại được giữ nguyên.
Theo thời gian, bụi bẩn, biến dạng kết cấu và nền công trình lún nhẹ khiến một cánh cửa bị kẹt hoàn toàn, cánh còn lại chỉ mở được một phần trong hơn hai thế kỷ. Đợt trùng tu năm 1998 đã cân chỉnh lại hệ trục quay, ổ đỡ và khe hở giữa hai cánh, giúp cả hai hoạt động trở lại mà vẫn giữ tối đa vật liệu cổ.
Trong gần hai nghìn năm, các hoàng đế La Mã, giáo hoàng, nghệ sĩ thời Phục Hưng, những đoàn hành hương và hàng triệu du khách đã bước qua chính ngưỡng cửa này. Mỗi lần cánh cửa khổng lồ xoay mở là thêm một lần kỹ thuật của La Mã cổ đại chứng minh độ chính xác đáng kinh ngạc của mình.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét