a

THƯƠNG CHÚC THẦY CÔ VÀ ANH CHỊ EM ĐỒNG MÔN TRƯỜNG HOÀNG DIỆU MỘT NĂM MỚI BÍNH NGỌ 2026 AN LÀNH VÀ HẠNH PHÚC

b

b
CHÚC QUÝ THẦY CÔ VÀ ĐỒNG MÔN HOÀNG DIỆU NĂM MỚI BÍNH NGỌ 2026 VẠN SỰ NHƯ Ý - AN KHANG THỊNH VƯỢNG.

Thứ Tư, 12 tháng 8, 2026

CODEX ROTUNDUS – CUỐN SÁCH TRÒN NHỎ BẰNG LÒNG BÀN TAY.












Nhìn bên ngoài, Codex Rotundus giống một chiếc hộp trang sức hơn là một cuốn sách. Nó có đường kính chỉ khoảng 9 cm, dày chừng 3 cm, toàn bộ bìa và những tờ giấy da bên trong đều được cắt thành hình tròn. Cuốn sách được làm vào khoảng năm 1480, tại Bruges thuộc vùng Flanders, ngày nay là Bỉ, và thuộc loại Book of Hours – sách kinh nhật tụng dành cho việc cầu nguyện cá nhân, một trong những loại bản thảo phổ biến trong đời sống Kitô giáo châu Âu cuối thời Trung Cổ.
Điểm gây ngạc nhiên nằm ở cấu trúc của nó. Trong một không gian chỉ rộng bằng lòng bàn tay, người thợ đã tạo ra hàng trăm trang giấy da hình tròn, chép bằng tiếng Latin và tiếng Pháp. Một số tài liệu mô tả bản thảo có 266 folio, trong khi cách đếm theo trang có thể tạo ra những con số khác, vì vậy con số “276 trang” thường được lan truyền trên mạng không nên coi là hoàn toàn chắc chắn. Nội dung gồm những lời cầu nguyện và giờ kinh dùng vào các thời điểm khác nhau trong ngày, đúng với chức năng của một Book of Hours.
Làm một cuốn sách như vậy vào thế kỷ XV là công việc cực kỳ tốn công. Vật liệu viết chủ yếu là parchment hoặc vellum, tức da động vật được xử lý thành những tấm mỏng. Da phải được ngâm, làm sạch, căng trên khung, cạo đều rồi phơi khô. Sau đó người thợ mới cắt từng tờ thành hình tròn. Với đường kính khoảng 9 cm, diện tích dành cho chữ rất nhỏ, buộc người chép phải sử dụng chữ Gothic cực nhỏ nhưng vẫn giữ khoảng cách dòng, lề và bố cục đủ rõ để đọc.
Hình tròn lại khiến công việc khó hơn sách chữ nhật. Người thiết kế phải đưa các dòng chữ vốn chạy ngang vào một mặt giấy không có góc, sao cho phần văn bản thu hẹp dần khi tiến về phía trên và dưới. Chỉ cần bố trí lệch vài milimét, toàn bộ trang có thể mất cân đối. Trước khi viết, người ta thường tạo những đường hướng dẫn rất mảnh để kiểm soát vị trí từng hàng chữ, rồi chép bằng bút lông chim với mực chế từ những công thức khoáng chất hoặc thực vật được sử dụng trong các xưởng bản thảo thời đó.
Codex Rotundus còn được trang trí bằng khoảng 30 chữ cái đầu được tô vẽ công phu. Người thực hiện hiện chưa được xác định chắc chắn và thường được mô tả là một nghệ nhân hoặc họa sĩ bản thảo hoạt động tại Bruges. Bruges thế kỷ XV là một trong những trung tâm sản xuất bản thảo xa xỉ quan trọng của châu Âu, phục vụ giới quý tộc, thương nhân giàu có và triều đình Burgundy.
Một cuốn sách nhỏ đến mức này vì vậy không phải sản phẩm tiết kiệm vật liệu. Trái lại, việc thu nhỏ chữ viết, trang trí và đóng sách khiến nó trở thành một món đồ đắt tiền đòi hỏi kỹ năng rất cao.
Phần đóng sách cũng khác thường. Vì gáy chỉ khoảng 3 cm trong khi thân sách dày và có dạng tròn, các tờ giấy da có xu hướng bung ra mạnh hơn một cuốn sách chữ nhật thông thường. Bởi vậy Codex Rotundus sử dụng ba khóa kim loại phân bố quanh mép bìa để giữ toàn bộ khối sách khép chặt. Các khóa được tạo hình theo những chữ cái Gothic cách điệu. Bìa bọc da màu đỏ, các chi tiết kim loại vừa gia cố kết cấu vừa biến cuốn sách thành một vật phẩm cá nhân có vẻ ngoài gần với đồ kim hoàn.
Kích thước nhỏ cũng liên quan đến cách sử dụng. Book of Hours không phải loại sách khổng lồ đặt cố định trên bục đọc trong nhà thờ. Chúng thường thuộc sở hữu cá nhân, được dùng để cầu nguyện tại nhà hoặc mang theo trong hành trình. Những bản sang trọng còn thể hiện địa vị và học vấn của chủ nhân. Với đường kính khoảng 9 cm, Codex Rotundus có thể nằm gọn trong tay, mặc dù độ dày khiến nó giống một vật phẩm quý được mang theo cẩn thận hơn là cuốn sách dành cho việc đọc liên tục.
Tên Rotundus bắt nguồn từ tiếng Latin, mang nghĩa “tròn”. Điều khiến cuốn sách đặc biệt không nằm ở một kỹ thuật bí mật nào mà ở việc người thợ buộc toàn bộ những thành phần quen thuộc của nghề làm sách – giấy da, chữ Gothic, hội họa thu nhỏ, đóng gáy, bìa da và khóa kim loại – phải thích nghi với một hình dạng vốn rất bất tiện cho sách.
Ngày nay Codex Rotundus được bảo tồn tại Dombibliothek Hildesheim, Thư viện Nhà thờ Hildesheim ở Đức. Sau hơn năm thế kỷ, nó vẫn khiến người xem phải nhìn thật gần mới nhận ra đây là một cuốn sách có thể mở và đọc được. Trong một vật thể đường kính khoảng 9 cm là hàng trăm tờ giấy da, những dòng chữ viết tay cực nhỏ và công sức của nhiều nghề thủ công từng đứng phía sau một cuốn sách xa xỉ ở châu Âu thế kỷ XV.








“DOG DAYS” – VÌ SAO NHỮNG NGÀY NÓNG NHẤT MÙA HÈ LẠI MANG TÊN… CHÓ?
Trong tiếng Anh có một cách nói rất hay về những ngày mùa hè nóng đến mức người và vật chỉ muốn nằm im: “the dog days of summer”. Nghe qua dễ tưởng đây là những ngày nóng đến mức chó cũng chịu không nổi, giống chú bulldog nằm giữa đống đá trong ảnh. Thực ra, chữ dog ở đây ban đầu không nói về con chó dưới mặt đất, mà chỉ Sirius – “Dog Star”, Sao Chó, ngôi sao sáng nhất trên bầu trời đêm.
Nguồn gốc của cách gọi này đi ngược về thế giới Hy Lạp và La Mã cổ đại. Sirius thuộc chòm Canis Major – Đại Khuyển, nghĩa là “Con Chó Lớn”. Người Hy Lạp gọi ngôi sao này là Seirios, thường được hiểu theo nghĩa “rực cháy” hay “thiêu đốt”. Do chuyển động biểu kiến của bầu trời thay đổi theo mùa, có một thời điểm Sirius xuất hiện gần Mặt Trời và có thể được quan sát ngay trước bình minh. Hiện tượng ấy được gọi là heliacal rising – mọc lúc rạng đông.
Vào thời cổ đại, sự xuất hiện của Sirius rơi vào giai đoạn mùa hè nóng gay gắt quanh Địa Trung Hải. Người ta liên hệ hai hiện tượng với nhau và cho rằng sức nóng của Sirius cộng với sức nóng của Mặt Trời khiến thời tiết trở nên khắc nghiệt hơn. Những ngày ấy bị gắn với nắng nóng, hạn hán, cơ thể mệt mỏi, sốt, những cơn giông mùa hè và cả nhiều điềm xấu. Đây là quan niệm thiên văn – chiêm tinh của người cổ đại, chứ Sirius tất nhiên không làm Trái Đất nóng lên theo cách đó.
Người La Mã gọi Sirius là Canicula, nghĩa gần với “con chó nhỏ”, bắt nguồn từ canis – chó. Từ đây hình thành cách gọi dies caniculares, những “ngày của Sao Chó”. Dấu vết của nó vẫn còn nguyên trong nhiều ngôn ngữ châu Âu. Tiếng Ý có canicola, tiếng Pháp có canicule, tiếng Tây Ban Nha có canícula: tất cả đều dùng để nói về thời kỳ nóng gay gắt của mùa hè.
Vì thế khi người Ý nói “siamo nella canicola”, ý họ là đang bước vào những ngày nóng ngột ngạt nhất. Và khi người Anh nói “the dog days of summer”, chữ “dog” vẫn âm thầm giữ lại một câu chuyện thiên văn đã tồn tại hơn hai nghìn năm.
Ngày nay, dog days đã tách khá xa khỏi ý nghĩa thiên văn ban đầu. Trong giao tiếp, nó thường chỉ quãng thời gian nóng nhất, oi nhất và uể oải nhất của mùa hè, thường gợi hình ảnh đường phố vắng hơn vào buổi trưa, cửa sổ đóng kín, người ta tìm bóng râm, nước lạnh và điều hòa, còn chó mèo thì tìm bất cứ mặt sàn mát nào để nằm.
Có thể dịch “the dog days of summer” tự nhiên sang tiếng Việt là “những ngày nóng đỉnh điểm của mùa hè”, “những ngày hè oi ả nhất” hoặc “đợt nóng gay gắt giữa mùa hè”. Nhưng nếu dịch đơn giản như vậy thì mất đi phần hay nhất của thành ngữ: con chó trong “dog days” vốn ở trên trời – Canis Major – và ngôi sao của nó là Sirius.
Bởi vậy bức ảnh chú chó nằm bẹp trên đá lạnh lại vô tình minh họa hoàn hảo cho nghĩa hiện đại của một cụm từ có nguồn gốc từ thiên văn học cổ đại: The dog days of summer. Nóng đến mức Sao Chó trên trời và chú chó dưới đất dường như cuối cùng cũng gặp nhau.

Pane e Vino






BABYLON THÀNH PHỐ CỦA TỘI LỖI VÀ TRỤY LẠC
Phạm Bá Thủy
Trong lịch sử nhân loại có nhiều thành phố huyền thoại, nhưng không thành phố nào gợi lên những cảm xúc mâu thuẫn như Babylon. Nơi đây vừa là trung tâm của nền văn minh thế giới, vừa là hiện thân của mọi tội lỗi trần tục, một thành phố có vẻ đẹp siêu phàm nhưng cũng đầy rẫy sự tàn bạo khó tưởng tượng. Tên gọi Babylon trở thành từ đồng nghĩa với sự kiêu ngạo, trụy lạc, tội lỗi, và sự sụp đổ của thành phố này là bài học cho tất cả các đế chế về sau.
Babylon (tiếng Akkad nghĩa là "Cổng của Chúa") xuất hiện từ thời cổ đại, khoảng thế kỷ 23 TCN, trên vùng đất màu mỡ giữa sông Tigris và Euphrates ở Mesopotamia (Iraq ngày nay). Thời kỳ hoàng kim thực sự và sự chuyển mình thành kinh đô của một đế chế vĩ đại là nhờ vua Hammurabi (1793–1750 TCN), người đã ban hành bộ luật thành văn đầu tiên trên thế giới. Tuy nhiên, Babylon đạt đến đỉnh cao quyền lực và vinh quang dưới thời vua Nebuchadnezzar II (605–562 TCN).
Babylon là một đô thị cổ đại, được bao quanh bởi những bức tường khổng lồ dày đến nỗi hai cỗ xe tứ mã có thể đi song song trên bề mặt tường thành. Sông Euphrates chảy qua trung tâm thành phố, và những cây cầu tráng lệ nối liền hai bờ sông. Vườn treo Babylon (một trong Bảy kỳ quan thế giới), tháp Ziggurat Etemenanki, đền thờ vàng lấp lánh của thần Marduk—sự huy hoàng của Babylon thật rực rỡ và choáng ngợp.
Nhưng đằng sau vẻ hào nhoáng đó ẩn chứa một thực tế khác. Babylon là một cỗ máy chinh phục và đồng hóa, là điểm đến của của cải và nô lệ từ khắp nơi trên thế giới. Các vị vua Babylon đã thực hiện các cuộc trục xuất hàng loạt người dân bị chinh phục (như người Do Thái) để xóa bỏ bản sắc của họ. Thành phố này là một nồi lẩu khổng lồ, nơi các nền văn hóa hòa trộn và truyền thống biến mất. Điều này đã gây ra nỗi sợ hãi và thù hận giữa các nước láng giềng: Babylon không chỉ bị coi là kẻ thù, mà còn là một thứ gì đó xa lạ, ma quỷ, đang nuốt chửng các dân tộc…
Babylon sụp đổ không phải sau một đêm. Sau cái chết của Nebuchadnezzar, đế chế bắt đầu suy yếu. Đòn quyết định đến từ vua Ba Tư Cyrus Đại đế, người đã chiếm được thành phố gần như không gặp bất cứ sự kháng cự nào vào năm 539 trước Công nguyên. Nhưng ông đã tha cho Babylon, và thành phố vẫn là một trung tâm quan trọng, mặc dù không còn là kinh đô nữa.
Sự suy tàn chậm chạp của thành phố đã bị đẩy nhanh bởi Alexander Đại đế, người đã chinh phục Babylon và mơ ước biến nó thành kinh đô đế chế toàn cầu của mình. Ông qua đời tại đây vào năm 323 TCN. Sau khi đế chế của ông bị chia cắt, thành phố rơi vào suy tàn. Các vị vua mới xây dựng các kinh đô khác (Seleucia), và các tuyến đường thương mại cũng thay đổi. Những công trình kiến ​​trúc tráng lệ trở thành nguồn cung cấp gạch giá rẻ cho các khu định cư xung quanh. Sông Euphrates đổi dòng, và vùng đất xung quanh trở thành những khu vực đầm lầy ngập mặn.
Vào đầu Công nguyên, tất cả những gì còn lại của thành phố vĩ đại nhất này chỉ là những ngọn đồi trơ trụi, che giấu những tàn tích dưới lớp cát. Babylon đã biến mất về mặt vật chất, nhưng nó vẫn sống mãi trong ký ức con người như một lời cảnh báo vĩnh cửu: ngay cả vương quốc hùng mạnh nhất, được nâng lên đỉnh cao của kiêu hãnh và giàu có, cũng có thể sụp đổ thành tro bụi và chỉ để lại một lời cảnh tỉnh.
Babylon quá vĩ đại, quá tàn ác, quá tội lỗi, đến nỗi thế giới không thể nào quên được. Và vì thế, Babylon vẫn còn mãi trong ký ức của nhân loại – không phải như một thành phố bằng đất sét và gạch nung, mà như một huyền thoại về sức hút ma quỷ của quyền lực tuyệt đối và sự sụp đổ không thể tránh khỏi. Nhưng tại sao Babylon, chứ không phải những thành phố lớn khác, lại để lại dấu ấn đen tối như vậy trong ký ức nhân loại? Nhiều người cũng quen thuộc với Tháp Babel – hình ảnh này từ Sách Sáng Thế đã trở thành biểu tượng của sự kiêu ngạo của con người, khát vọng vươn tới trời cao và so sánh mình với Chúa. Mặc dù chưa có bằng chứng chứng minh mối liên hệ trực tiếp với tháp (ziggurat) Etemenanki thực sự, nhưng huyền thoại này hoàn toàn phù hợp với nhận thức về Babylon. Đó là một thành phố thực sự "thách thức trời đất" với quy mô của nó, sự kiêu ngạo của những người cai trị và sự hỗn loạn về ngôn ngữ và dân tộc. Ngọn tháp trở thành một phép ẩn dụ cho sự nguy hiểm của quyền lực con người vô hạn và không bị kiểm soát.
Theo Kinh Thánh - Cựu Ước & Khải Huyền - Babylon bị coi là biểu tượng của sự kiêu ngạo và sa đọa. Các tội được nêu ra:
Thờ ngẫu tượng: Người Babylon thờ nhiều thần như Marduk, Ishtar. Các công trình như Tháp Babel, đền Ishtar bị xem là thách thức Thiên Chúa.
Kiêu ngạo quyền lực: Vua Nebuchadnezzar xây Babylon thành "thành phố vàng", tự xem mình sánh ngang với thần thánh (chuyện ông ta bị trừng phạt vì kiêu căng được kể trong sách Đa-ni-en).
Áp bức và bạo lực: Babylon xâm lược Giu-đa, phá đền thờ Jerusalem, bắt dân Do Thái lưu đày năm 586 TCN
Trụy lạc: Trong sách Khải Huyền, "Babylon lớn" được ví như "nhà thổ lớn", tượng trưng cho hệ thống tôn giáo vô minh và thương mại tham lam, say máu các thánh đồ, sống xa hoa trụy lạc .
Sử gia Hy Lạp Herodotus thế kỷ 5 TCN từng mô tả Babylon thời cực thịnh như sau:
Có những lễ hội thờ nữ thần Ishtar kéo dài nhiều ngày với âm nhạc, rượu chè và những cuộc truy hoan cuồng loạn thâu đêm suốt sáng.
Theo tập tục "thiêng", mỗi người phụ nữ Babylon ít nhất 1 lần trong đời phải đến đền Ishtar để "hiến thân" (các nhà nghiên cứu về sau cho rằng chuyện này có thể bị phóng đại để bôi nhọ).
Trong vương quốc tồn tai lối sống cực kỳ xa hoa: Vườn treo Babylon - 1 trong 7 kỳ quan, cung điện dát vàng, tiệc tùng xa xỉ của giới quý tộc…
Hình ảnh "Gái điếm Babylon" là một khái niệm khải huyền nổi bật khác từ Sách Khải Huyền, khẳng định chắc chắn danh tiếng của thành phố này như một trung tâm của tội lỗi và cái ác toàn cầu. Đối với những người Kitô hữu thời kỳ đầu bị Đế chế La Mã bức hại, "Babylon" là tên lóng bí mật họ dùng để gọi La Mã - một cường quốc vĩ đại, suy đồi và tàn bạo. "Gái điếm Babylon", ngồi trên con thú và uống từ chén vàng của sự ghê tởm, trở thành biểu tượng của một thế lực tội lỗi, vô thần, quyến rũ các quốc gia và bị định đoạt bởi sự sụp đổ khủng khiếp. Như vậy, Babylon trong lịch sử đã đặt tên cho hình mẫu của sự tham nhũng và tệ nạn.
PHẠM BÁ THỦY
Ảnh:
"Tháp Babel". Tranh của Pieter Bruegel
Toàn cảnh Babylon
Alexander Đại đế tiến vào Babylon
"Việc xây dựng Tháp Babel". Tranh của Maarten van Valckenborch.
“Gái điếm Babylon”. Tranh thế kỷ 19.

'Thành phố chết' Pompeii và những bí mật vẫn khiến giới khảo cổ kinh ngạc

Gần 2.000 năm sau thảm họa, Pompeii vẫn khiến khảo cổ học kinh ngạc bởi những dấu vết đời thường được núi lửa “đóng băng” trong thời gian.

Khi nhắc đến Pompeii, người ta thường hình dung những con đường La Mã cổ đại, các ngôi nhà đổ nát và những khuôn đúc thi thể nạn nhân. Nhưng thành phố này còn cất giữ một bức tranh đời sống sinh động đến mức đáng kinh ngạc.


Ảnh: mcsc.gov

Năm 79, núi lửa Vesuvius phun trào dữ dội, chôn vùi Pompeii dưới nhiều lớp tro, đá bọt và vật liệu núi lửa. Điều đặc biệt là thảm họa lại vô tình biến thành một “chiếc hộp thời gian” khổng lồ. Nhà cửa, đường phố, cửa hàng, đồ dùng và thậm chí những dấu vết rất nhỏ của cuộc sống thường nhật được bảo tồn qua nhiều thế kỷ.

Ảnh: dhogle.wordpress

Một trong những điều thú vị nhất nằm trên các bức tường. Người Pompeii cổ đại cũng thích viết lên tường chẳng khác con người ngày nay. Hàng nghìn dòng graffiti được tìm thấy, từ những lời nhắn cá nhân, câu đùa, nội dung tình cảm cho đến những khẩu hiệu vận động tranh cử. Một số thậm chí mang tính công kích hoặc phỉ báng. UNESCO xem kho graffiti này là một nguồn tư liệu đặc biệt để tìm hiểu đời sống chính trị và xã hội La Mã.

Pompeii cũng cho thấy người La Mã có một nền văn hóa ăn uống khá phát triển. Các quầy bán thức ăn và đồ uống, thường được gọi là thermopolia, xuất hiện trong thành phố, với những chiếc bình lớn đặt ngay trong quầy. Điều đó cho thấy việc mua thức ăn chế biến sẵn không hề xa lạ với cư dân cổ đại.


Ảnh: geopop.

Một bí mật khác nằm trong những “thi thể” nổi tiếng. Thực tế, phần lớn các khuôn đúc không phải là xác người nguyên vẹn. Khi cơ thể phân hủy, chúng để lại những khoảng rỗng trong lớp tro núi lửa đã cứng lại. Từ thế kỷ XIX, các nhà khảo cổ đổ thạch cao vào những khoảng trống ấy, tạo nên khuôn hình phản ánh tư thế cuối cùng của nạn nhân.

Và Pompeii vẫn chưa kể hết câu chuyện. Các cuộc khai quật hiện đại tiếp tục phát hiện đồ ăn, thực vật, động vật, chữ viết và những căn phòng chưa được nghiên cứu đầy đủ. Những phát hiện ấy đang biến Pompeii từ một “thành phố chết” thành một trong những nguồn tư liệu sống động nhất về xã hội La Mã thế kỷ I.

Điều đáng kinh ngạc nhất có lẽ là: Vesuvius đã hủy diệt Pompeii, nhưng chính vụ phun trào ấy lại giúp con người hiện đại nhìn thấy cuộc sống của một thành phố La Mã gần 2.000 năm trước rõ hơn bất kỳ nơi nào khác.

Thanh Bình Tổng Hợp








































10 NGHỀ Ở POMPEII NGHE LẠ LÙNG VỚI NGƯỜI THỜI NAY.
Pompeii thường được nhớ đến qua những biệt thự phủ fresco, đấu trường, nhà tắm và những con phố lát đá bị Vesuvius chôn vùi năm 79. Nhưng trên tường nhà, mặt tiền cửa hiệu, bia mộ, bình gốm và trong những xưởng còn nguyên bể làm việc, thành phố đã để lại tên tuổi và nghề nghiệp của rất nhiều người bình thường. Có người giặt vải, người bán một loại hạt đắng phải ngâm trước khi ăn, người pha dầu thơm, người vẽ quảng cáo chính trị, người giữ nhịp trong nhà hát, người sản xuất nước mắm và cả chuyên gia đo đất bằng dụng cụ kỹ thuật.
Một trong những nghề dễ khiến người hiện đại liên tưởng tới ngành quảng cáo là thợ vẽ biển và khẩu hiệu bầu cử. Chính trị Pompeii diễn ra ngay trên mặt tiền nhà dân. Khi bầu các chức vụ đô thị, những dòng programmata – từ Latin dùng cho các thông báo hay lời vận động được viết công khai – được sơn bằng chữ lớn lên tường để đề nghị dân chúng bỏ phiếu cho một ứng viên. Công việc có thể cần người chuẩn bị lớp nền, người bố trí chữ và người trực tiếp cầm cọ. Aemilius Celer là cái tên nổi tiếng nhất còn lưu lại. Ông ký vào một số tác phẩm của mình, thậm chí có dòng cho biết việc vẽ được thực hiện dưới ánh trăng. Một người thợ Pompeii cách đây gần hai thiên niên kỷ vì thế đã làm công việc khá giống sự kết hợp giữa họa sĩ chữ, thợ biển hiệu và người thi công quảng cáo ngoài trời.
Một nghề khác phổ biến hơn nhưng quy trình khá bất ngờ là fuller, tiếng Latin fullo, số nhiều fullones. Dịch đơn giản thành “thợ giặt” chưa diễn tả hết công việc. Họ làm sạch, tẩy dầu mỡ, xử lý, làm mềm và hoàn thiện vải, đặc biệt là len. Một cơ sở như vậy được gọi là fullonica. Fullonica của Stephanus trên Via dell’Abbondanza là ví dụ nổi tiếng: vốn là nhà ở rồi được cải tạo thành xưởng với những bể phục vụ quá trình xử lý vải.
Người La Mã còn thu gom nước tiểu vì sau một thời gian, urea phân hủy tạo ammonia, tạo môi trường kiềm hữu ích cho việc tẩy chất béo khỏi sợi len. Vải được đặt trong bể cùng dung dịch làm sạch rồi người thợ dùng chân giẫm và đảo liên tục. Sau đó còn các công đoạn xả, xử lý bề mặt, làm khô và hoàn thiện. Fullones đủ đông và có vị trí kinh tế đủ rõ để tên nghề của họ xuất hiện trong đời sống chính trị Pompeii.
Trong nhà hát lại có một nghề rất khác: scabiliarius, người sử dụng scabellum hoặc scabilla. Đây là một loại nhạc cụ gõ vận hành bằng chân, có thể hình dung gần giống một bộ phận gồm các miếng kim loại hoặc thanh gõ được kích hoạt bằng chuyển động bàn chân để phát tiếng giữ nhịp. Người chơi không đứng đó để vỗ tay cổ vũ. Họ tạo nhịp ổn định cho vũ công và nhạc công, tương tự chức năng giữ tempo trong một buổi biểu diễn. Từ scabiliarii xuất hiện trong tư liệu liên quan đến Pompeii cho thấy công việc tưởng rất nhỏ này đã có tên gọi nghề nghiệp riêng.
Những nhà tắm công cộng cũng cần cả một đội ngũ phục vụ. Một dòng chữ trên Via Stabiana nhắc đến Euhode, được gọi là perfusor. Thuật ngữ này thường được hiểu là một người phục vụ liên quan đến việc tắm, từ ý nghĩa “rót, dội” chất lỏng. Nhà tắm La Mã là một tổ hợp khá phức tạp: có phòng thay đồ, phòng lạnh frigidarium, phòng ấm tepidarium, phòng nóng caldarium, khu tập luyện và hệ thống cung cấp nước, sưởi sàn. Khách còn sử dụng dầu trên cơ thể rồi lấy strigil – dụng cụ bằng kim loại có lưỡi cong – để cạo dầu, mồ hôi và bụi khỏi da. Trong môi trường như vậy, nhân viên phục vụ là một nghề đô thị thực sự. Euhode còn để lại tên mình khi công khai ủng hộ một ứng viên địa phương.
Có lẽ dễ thương nhất là lupinarius – người bán hạt lupin. Một người tên Felicio tự nhận nghề này trên dòng chữ gần cửa hàng của mình; nơi khác dùng từ lupinipolus với ý nghĩa tương tự.
Lupin là hạt của các loài thuộc chi Lupinus, họ đậu Fabaceae, cùng đại gia đình thực vật với đậu Hà Lan, đậu gà và đậu lăng. Hạt tròn dẹt, màu vàng nhạt ở nhiều giống, giàu protein và từng là thực phẩm bình dân quanh Địa Trung Hải. Nhưng lupin truyền thống chứa các alkaloid quinolizidine tạo vị rất đắng và có thể gây độc nếu xử lý không đúng. Người ta phải ngâm hạt trong nước, thường thay nước nhiều lần, sau khi đã nấu hoặc xử lý thích hợp để loại bớt các chất đắng hòa tan.
Sau khi xử lý, lupin có vị bùi, hơi mặn nếu ngâm nước muối và có thể ăn trực tiếp như đồ ăn vặt. Người Ý ngày nay vẫn gọi chúng là lupini. Vì vậy Felicio có thể được hình dung như một người bán món ăn đường phố hoặc thực phẩm bình dân chuyên về một loại hạt cụ thể, dù cửa hàng của ông hoàn toàn có thể bán thêm những mặt hàng khác.
Pompeii cũng có unguentarius, người làm hoặc kinh doanh unguenta. Unguentum nghĩa là dầu thơm, thuốc mỡ hay chế phẩm có hương dùng trên cơ thể. “Nước hoa” La Mã không nhất thiết là dung dịch giàu cồn giống nước hoa hiện đại. Hương liệu từ hoa hồng, iris, thảo mộc, nhựa thơm và gia vị có thể được ngâm hoặc chiết vào dầu nền rồi chứa trong những bình nhỏ bằng thủy tinh, gốm hoặc alabaster. Một người tên Phoebus đã để lại dòng chữ tự nhận mình là unguentarius ngay trong Lupanar của Pompeii. Những người cùng nghề còn xuất hiện tập thể trong các dòng chữ chính trị, cho thấy đây là một nhóm thương nhân quen thuộc trong thành phố.
Một thuật ngữ khó dịch chính xác hơn là veterarius. Từ này có liên hệ với vetus, nghĩa là “cũ”, và trong nghiên cứu về nghề nghiệp Pompeii thường được diễn giải theo hướng người kinh doanh đồ cũ hoặc vật liệu đã qua sử dụng. Không nên hình dung ngay thành người thu mua phế liệu theo mô hình hiện đại, bởi chúng ta chưa biết chính xác một veterarius mua bán những gì. Có thể đó là quần áo, vật dụng, nguyên liệu hoặc nhiều loại hàng cũ. Một người mang danh xưng này đã để lại dấu vết trong quảng cáo bầu cử trên Via dell’Abbondanza. Chỉ riêng sự tồn tại của tên nghề cũng cho thấy hàng hóa ở Pompeii có đời sống thứ hai: đồ đã qua sử dụng vẫn có thể được thu mua và bán lại.
Ngoài thành phố, một bia mộ tại nghĩa địa Porta Nocera còn ghi nghề porcaria publica. Porcaria xuất phát từ porcus, nghĩa là lợn, và chỉ một phụ nữ làm công việc liên quan đến nuôi hoặc chăm sóc lợn; publica cho thấy nghề có một liên hệ nào đó với cộng đồng hoặc chức năng công, mặc dù phạm vi chính xác vẫn cần được hiểu thận trọng. Chi tiết đáng chú ý nằm ở việc một phụ nữ lao động được ghi bằng chính nghề nghiệp của mình trên bia mộ. Những văn bản nhỏ như vậy giúp phục dựng hoạt động kinh tế của phụ nữ bình dân La Mã, vốn ít xuất hiện trong tác phẩm của giới tinh hoa.
Nếu có một nghề ở Pompeii khiến người Việt Nam cảm thấy đặc biệt quen thuộc thì đó là sản xuất garum. Nhân vật nổi tiếng nhất là Aulus Umbricius Scaurus, một doanh nhân giàu có gắn với nước chấm từ cá. Trong atrium nhà ông còn có những mosaic mô phỏng bình chứa sản phẩm và những dòng chữ quảng bá chất lượng.
Garum là nước chấm làm từ cá hoặc phần nội tạng cá trộn với lượng muối lớn rồi để enzyme trong mô và nội tạng phân giải protein. Quá trình này thường được mô tả là lên men, mặc dù về kỹ thuật tự phân giải bằng enzyme trong môi trường muối đóng vai trò rất quan trọng. Chất lỏng thu được giàu amino acid, đặc biệt các hợp chất tạo vị umami. Liquamen là một thuật ngữ khác dành cho nước chấm cá; mối quan hệ chính xác giữa garum và liquamen thay đổi theo thời kỳ và nguồn văn bản, nên không nên mặc định chúng lúc nào cũng là hai sản phẩm hoàn toàn tách biệt.
Các bình vận chuyển có thể mang tên nhà sản xuất, loại sản phẩm và đôi khi cả lời quảng cáo về chất lượng. Scaurus vì vậy đã vận hành thứ khá gần với một thương hiệu thực phẩm: tên người sản xuất, sản phẩm nhận diện được và mạng lưới phân phối vượt ra ngoài thành phố.
Cuối cùng là một nghề đòi hỏi kiến thức hình học và kỹ thuật: agrimensor, người trắc địa. Ager trong Latin nghĩa là đất hoặc cánh đồng, còn mensor là người đo. Tại nghĩa địa Porta Nocera, Popidius Nicostratus được ghi nhận với danh xưng này và dụng cụ nghề nghiệp còn được thể hiện trên monument của ông.
Thiết bị đặc trưng của nghề là groma. Nó gồm một trụ đứng, phía trên có hệ thanh ngang vuông góc và các dây dọi thả xuống. Người trắc địa căn các dây dọi với những cọc tiêu ở xa để thiết lập đường thẳng và góc vuông. Một dụng cụ trông khá đơn giản nhưng cực kỳ hữu ích khi chia thửa đất, xác định ranh giới, đặt trục đường hay quy hoạch một khu vực.
Nhìn những nghề này cạnh nhau, Pompeii hiện ra với nhịp sống rất cụ thể. Buổi sáng người thợ fullo bước xuống bể giặt len; Felicio chuẩn bị những hạt lupin đã được xử lý hết vị đắng; một unguentarius rót dầu thơm vào những bình thủy tinh nhỏ. Ngoài phố, Aemilius Celer pha màu để viết tên ứng viên lên tường. Nhà tắm mở cửa và perfusor bắt đầu công việc. Trong nhà hát, scabiliarius giữ nhịp bằng chân. Ở nơi khác, những bình garum của Scaurus được đóng lại để đưa ra thị trường, còn ngoài đồng, agrimensor dựng groma và căn dây dọi trước khi đo ranh giới.
Rồi Vesuvius phun trào năm 79 và chuỗi công việc thường ngày ấy dừng lại. Chính những thứ rất đời thường còn sót lại – một cái tên nguệch trên tường, bể giặt, bình nước mắm, bia mộ, dụng cụ đo đất – giúp chúng ta biết người Pompeii đã kiếm sống như thế nào.
Họ làm quảng cáo, giặt là, bán đồ ăn vặt, pha chế mỹ phẩm, buôn hàng cũ, chăm sóc nhà tắm, biểu diễn âm nhạc, chăn nuôi, sản xuất thực phẩm và làm công việc kỹ thuật. Hai nghìn năm đã thay đổi công cụ và tên gọi; nhu cầu của một thành phố thì quen thuộc đến bất ngờ.



Không có nhận xét nào: