a

THƯƠNG CHÚC THẦY CÔ VÀ ANH CHỊ EM ĐỒNG MÔN TRƯỜNG HOÀNG DIỆU MỘT NĂM MỚI BÍNH NGỌ 2026 AN LÀNH VÀ HẠNH PHÚC

b

b
CHÚC QUÝ THẦY CÔ VÀ ĐỒNG MÔN HOÀNG DIỆU NĂM MỚI BÍNH NGỌ 2026 VẠN SỰ NHƯ Ý - AN KHANG THỊNH VƯỢNG.

Thứ Sáu, 2 tháng 10, 2026

Hai nhà nghiên cứu nhận định con người đang bước vào một cuộc chuyển dịch tiến hóa chưa từng có!

 Một nghiên cứu gây chấn động cho rằng văn hóa đang soán ngôi sinh học để tái định hình nhân loại. Liệu chúng ta có đang biến thành siêu sinh vật như loài kiến, hay đây chỉ là phỏng đoán quá đà trước những phản biện đanh thép hiện nay?

Một cuộc tranh luận khoa học gay gắt đang nổ ra xung quanh bản chất tiến hóa của loài người, bắt nguồn từ giả thuyết đầy khiêu khích của hai nhà nghiên cứu Timothy Waring và Zachary Wood thuộc Đại học Maine.

Trong công trình công bố trên tạp chí BioScience vào năm 2025, hai tác giả đưa ra nhận định táo bạo: loài người dường như đang bước vào một khúc quanh lịch sử, nơi tiến hóa văn hóa phát triển vượt bậc và dần thay thế tiến hóa sinh học trong việc định hình sự sống còn của giống loài.

Theo lập luận của Waring và Wood, những hệ thống văn hóa do con người kiến tạo - bao gồm kỹ thuật canh tác, thiết chế luật pháp, y tế và thành tựu công nghệ - sở hữu khả năng giải quyết các thách thức thích nghi với tốc độ thần tốc mà đột biến gen đơn thuần không thể nào theo kịp. Hãy nhìn vào những can thiệp y tế điển hình như việc đeo kính mắt hay kỹ thuật mổ đẻ.

Đây là các giải pháp mang tính văn hóa thuần túy nhưng có thể can thiệp trực tiếp vào kết quả sinh học, làm thay đổi hoặc thậm chí nới lỏng áp lực của chọn lọc tự nhiên mà không cần đợi đột biến gen lan truyền qua vô số thế hệ.

Tiến trình này không diễn ra đột ngột mà đã âm thầm tích lũy hàng nghìn năm kể từ cuộc cách mạng nông nghiệp, song hiện nay nó đang tăng tốc tới mức các giải pháp văn hóa thường xuyên đi trước một bước so với sự thích nghi di truyền.

Văn hóa vượt trội và đi trước chọn lọc tự nhiên: Các hệ thống văn hóa như y tế (kính mắt, sinh mổ), thể chế và công nghệ thích nghi với môi trường nhanh hơn đột biến gen, làm thay đổi hoặc nới lỏng chọn lọc tự nhiên.

Điểm gây chấn động nhất trong học thuyết của hai nhà nghiên cứu là nhận định rằng nhân loại có thể đang dịch chuyển thành một "siêu sinh vật" văn hóa. Khi mỗi cá nhân ngày càng phụ thuộc mật thiết vào mạng lưới công nghệ, thể chế và hệ thống hợp tác chung, đơn vị thích nghi trọng tâm trong tiến hóa có thể không còn là từng con người riêng lẻ mà chuyển dịch sang cấp độ tập thể.

Tương tự như cách các tế bào đơn lẻ hợp nhất để tạo nên cơ thể đa bào, hay cách hàng vạn cá thể trong tổ ong, tổ kiến vận hành như một khối thống nhất, các nhóm người được tổ chức chặt chẽ theo văn hóa đang thể hiện những đặc tính thích nghi tập thể rõ rệt thông qua sự phân công lao động phức tạp và cơ sở hạ tầng dùng chung.

Tuy nhiên, tuyên bố đầy tham vọng này ngay lập tức vấp phải sự phản bác quyết liệt từ giới nghiên cứu học thuật. Vào tháng 10 năm 2025, nhà nghiên cứu Nejad Kourki đã công bố một bài viết phản biện chuyên gia, trực tiếp nhắm vào việc gán ghép khung lý thuyết "chuyển dịch tiến hóa ở cấp độ cá thể" (ETI) cho các xã hội loài người.

Kourki chỉ rõ rằng trong sinh học, một cuộc chuyển dịch cá thể thực thụ không chỉ dừng lại ở sự phụ thuộc hay phân công lao động, mà tập thể mới được hình thành bắt buộc phải có khả năng tự sinh sản và trực tiếp tham gia vào chọn lọc tự nhiên ở cấp độ cao hơn. Các xã hội, quốc gia hay thể chế của con người hoàn toàn không sở hữu chức năng sinh sản tự chủ cấp độ nhóm này.

Do đó, việc một cấu trúc xã hội vận hành giống sinh vật không đồng nghĩa với việc nó đã biến thành một cá thể tiến hóa mới như tổ kiến hay động vật đa bào.

Luận điểm về siêu sinh vật văn hóa: Sự phụ thuộc sâu rộng vào công nghệ, thể chế và hợp tác nhóm khiến xã hội loài người có xu hướng biến thành một "siêu sinh vật" tập thể tương tự đàn kiến, đàn ong hay các tế bào trong cơ thể đa bào.

Trước làn sóng phản biện, nhóm nghiên cứu tại Đại học Maine nỗ lực lập luận rằng cơ chế kế thừa văn hóa có thể tích lũy thông tin thích nghi ở cấp độ nhóm mà không cần đến chọn lọc di truyền kiểu cũ.

Họ chỉ ra các kỹ thuật chỉnh sửa gen và công nghệ hỗ trợ sinh sản hiện đại như bằng chứng cho thấy văn hóa đang bắt đầu can thiệp sâu vào phương thức duy trì giống nòi. Dẫu vậy, chính Waring và Wood cũng phải thừa nhận viễn cảnh tương lai về một siêu sinh vật hoàn chỉnh hiện vẫn mang đậm tính suy đoán và nằm ngoài năng lực chứng minh của khoa học đương đại.

Tính xác thực của giả thuyết này càng trở nên mong manh khi xét đến các dữ liệu thực nghiệm. Trong chương trình nghiên cứu năm 2026 tại Viện Konrad Lorenz, chính Waring đã thừa nhận các bằng chứng thực nghiệm định lượng về sự chuyển dịch tiến hóa ở người hiện còn rất hạn hẹp.

Những hiện tượng xã hội quen thuộc như mức sinh sụt giảm, hệ thống y tế mở rộng hay sự phức tạp hóa của thể chế hoàn toàn có thể được soi chiếu dưới nhiều góc độ xã hội học khác nhau, thay vì quy chụp là biểu hiện của một cuộc chuyển dịch tiến hóa bao trùm.

Khả năng kiểm chứng còn hạn chế: Các tác giả thừa nhận viễn cảnh siêu sinh vật mang tính suy đoán; nghiên cứu thực nghiệm năm 2026 của Waring tại Viện Konrad Lorenz cho thấy các hiện tượng xã hội phức tạp hiện nay có thể giải thích bằng nhiều nguyên nhân khác.

Đặc biệt, các tác giả nhấn mạnh không được đánh đồng tiến hóa với sự ưu việt về mặt đạo đức. Xã hội sở hữu công nghệ cao hơn tuyệt đối không đồng nghĩa với việc "tiến hóa hơn" hay công bằng hơn. Cuộc tranh luận vẫn chưa thể ngã ngũ: liệu nhân loại có thực sự đang bước vào một cuộc chuyển dịch cá thể vô tiền khoáng hậu, hay siêu sinh vật rốt cuộc chỉ là một phép ẩn dụ văn học đang bị gượng ép gánh vác chiếc áo quá rộng của sinh học tiến hóa?

Đức Khương, Đời sống & Pháp luật


ROMAN FORUM – NƠI QUYỀN LỰC LA MÃ TỪNG DỒN LẠI, RỒI BỊ CHÔN DƯỚI NHIỀU THẾ KỶ
Đứng trên đồi Capitoline nhìn xuống Roman Forum hôm nay, người ta thấy những hàng cột gãy, nền móng, vòm đá, những đoạn đường cũ và các khối cẩm thạch nằm rải giữa cỏ. Khung cảnh ấy rất yên, đến mức khó hình dung nơi này từng là một trong những khu vực bận rộn nhất của Rome cổ đại, nơi chính trị, tôn giáo, pháp luật, thương mại và các nghi lễ công cộng cùng diễn ra trong một không gian khá chật hẹp.
Forum hình thành trong một vùng trũng giữa các đồi Palatine, Capitoline và Esquiline. Thuở đầu, khu vực này ẩm thấp và dễ ngập. Người La Mã dần cải tạo mặt đất, xây hệ thống thoát nước, mở đường rồi biến nơi đây thành trung tâm công cộng của thành phố. Qua nhiều thế kỷ, các thế hệ cầm quyền liên tục dựng thêm đền thờ, basilica, cổng khải hoàn, tượng đài và các công trình hành chính, khiến Forum ngày càng dày đặc.
Ở đây có Curia Julia, nơi Thượng viện họp; Temple of Saturn, gắn với kho bạc nhà nước; Temple of Vesta, nơi các Vestal gìn giữ ngọn lửa thiêng; Basilica Julia và Basilica Aemilia, nơi diễn ra xét xử và giao dịch; cùng những cổng khải hoàn như Titus và Septimius Severus. Mỗi công trình giữ một chức năng riêng, nhưng tất cả đều nằm trong cùng một mạng lưới không gian mà người dân Rome đi qua mỗi ngày.
Via Sacra chạy xuyên Forum là tuyến đường quan trọng nhất trong khu vực. Những đoàn triumph của các vị tướng chiến thắng từng đi qua đây với quân lính, chiến lợi phẩm, tù binh và biểu tượng của những vùng đất bị chinh phục. Cũng trên con đường ấy, người dân đến tòa án, gặp thương nhân, dự lễ, nghe diễn thuyết hoặc đơn giản đi từ khu này sang khu khác của thành phố.
Forum không biến mất ngay sau sự sụp đổ của Đế chế Tây La Mã. Quá trình ấy diễn ra chậm hơn nhiều. Một số công trình tiếp tục được sử dụng, số khác được cải biến thành nhà thờ Kitô giáo, kho chứa hoặc nơi ở. Nhiều đền thờ mất chức năng, nhưng vật liệu của chúng lại trở nên rất hữu ích cho Rome thời Trung Cổ.
Cẩm thạch bị tháo khỏi mặt tiền, kim loại được lấy khỏi mái, những khối đá tốt được mang đi xây nhà thờ, cung điện và các công trình mới. Một cột từng đứng trong basilica cổ có thể trở thành vật liệu của một nhà thờ nhiều thế kỷ sau. Rome không bỏ hoàn toàn quá khứ của mình; thành phố tái sử dụng nó.
Cùng lúc đó, địa hình Forum bắt đầu thay đổi. Vì nằm thấp hơn các khu vực xung quanh, thung lũng này dần tích tụ đất, bùn, phế tích và vật liệu sụp đổ. Mặt đất nâng lên từng thế kỷ, che lấp phần dưới của nhiều công trình. Có nơi những cột và chân đế bị chôn sâu đến mức người thời sau chỉ còn thấy phần trên nhô khỏi mặt đất.
Arch of Septimius Severus là một ví dụ rõ. Trước khi các cuộc khai quật hiện đại giải phóng toàn bộ cấu trúc, phần chân cổng từng nằm sâu dưới lớp đất tích tụ. Người Rome nhiều thế kỷ sau vẫn đi ngang qua những tàn tích cổ, nhưng không còn nhìn thấy chúng trong hình dạng nguyên thủy.
Đến thời Trung Cổ và đầu thời cận đại, khu vực Forum đã mất hẳn chức năng cũ. Nhiều phần được dùng làm vườn, đường đi, khu chăn thả và đất canh tác. Cái tên Campo Vaccino – Cánh đồng Bò xuất hiện từ đó. Những bản khắc và tranh vẽ từ thế kỷ XVI đến XVIII cho thấy bò gặm cỏ giữa những cột cổ, người dân đi qua đường đất, cây cối mọc quanh những mảnh kiến trúc từng thuộc về các đền thờ và basilica.
Một trong những khu vực từng tập trung quyền lực của Rome cổ đại vì thế đã trở thành một khoảng đất nông nghiệp nằm ngay giữa thành phố.
Từ thời Phục Hưng, giới học giả và nghệ sĩ bắt đầu quan tâm mạnh hơn đến di tích La Mã. Nhưng lúc ấy, nhiều công trình cổ vẫn được nhìn như nguồn vật liệu hơn là đối tượng khảo cổ cần bảo tồn. Phải đến thế kỷ XVIII và đặc biệt thế kỷ XIX, Forum mới dần được khai quật có hệ thống.
Sau khi Rome trở thành thủ đô của nước Italy thống nhất năm 1870, công việc khảo cổ được đẩy mạnh hơn. Các lớp đất tích tụ hàng thế kỷ được bóc dần để tìm lại mặt đường, nền đền, bậc thềm và các cấu trúc cổ. Cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, những cuộc khai quật sâu rộng tiếp tục làm lộ ra phần lớn không gian mà du khách nhìn thấy hiện nay.
Điều này cũng có nghĩa Roman Forum hôm nay là kết quả của rất nhiều lựa chọn khảo cổ. Để đưa các lớp La Mã cổ xuống thấp trở lại ánh sáng, nhiều lớp Trung Cổ và cận đại từng tồn tại trên cùng khu đất đã bị tháo bỏ hoặc di chuyển. Vì vậy, Forum hiện tại không phải một cảnh quan được giữ nguyên từ thời Caesar hay Augustus, mà là một không gian được khai quật, phục dựng, nghiên cứu và sắp xếp lại trong nhiều giai đoạn.
Các khoảng trống giữa những cột và phế tích hôm nay cũng dễ gây hiểu lầm. Rome cổ không hề thoáng như vậy. Forum từng dày đặc công trình. Đền, basilica, tượng, cầu thang, hàng cột, cửa hàng và các tuyến đường nằm sát nhau, trong khi đám đông liên tục di chuyển giữa chúng.
Những hình phục dựng thường giúp hình dung rõ hơn mật độ ấy: cẩm thạch sáng, mái đền, tượng đồng, cột cao, bậc thềm và người đi lại gần như kín không gian. So với hiện tại, sự khác biệt không chỉ nằm ở việc công trình đã mất đi, mà còn ở cách cả khu vực từng vận hành như một phần sống động của thành phố.
Roman Forum trải qua một hành trình rất dài: từ vùng trũng, thành khu trung tâm công cộng, rồi dần mất chức năng, bị tháo dỡ, phủ đất, biến thành Campo Vaccino và cuối cùng được khai quật trở lại. Những cột đá đứng lẻ loi hôm nay vì thế không kể câu chuyện về một thành phố biến mất trong một ngày. Chúng kể về nhiều thế kỷ thay đổi, khi Rome cũ bị Rome mới hấp thụ dần, từng khối đá một.


Sông băng cuối cùng ở Đông Nam Á có thể biến mất trong hai năm tới


Những sông băng nhiệt đới cuối cùng ở Đông Nam Á có thể biến mất chỉ trong hai năm tới sau nhiều thập kỷ thu hẹp vì Trái Đất nóng lên.

Sông băng thường gợi đến những vùng cực hoặc núi cao lạnh giá, nhưng chúng vẫn tồn tại trên một số dãy núi đủ cao ở khu vực nhiệt đới nóng ẩm.

Khoảng 95% sông băng nhiệt đới trên thế giới nằm ở dãy Andes, tập trung chủ yếu trên những ngọn núi của Peru và kéo dài về phía bắc tới Ecuador, Colombia.

Ở châu Phi, sông băng trên cao nguyên Stanley, nằm gần biên giới Cộng hòa Dân chủ Congo và Uganda, đã mất khoảng 30% diện tích bề mặt kể từ năm 2020. Sự suy giảm nhanh chóng này đang đe dọa nguồn nước của các cộng đồng địa phương.


Mảng băng nhỏ còn sót lại trên sườn núi Puncak Jaya, Indonesia. (Ảnh: Google Earth)

Tại Đông Nam Á, băng nhiệt đới hiếm hơn nhiều. Những mảng băng cuối cùng còn sót lại nằm trên dãy Sudirman ở vùng Papua, phần thuộc lãnh thổ Indonesia. Đây là những sông băng nhiệt đới duy nhất còn tồn tại trong khu vực.

Một trong số đó là sông băng Carstensz, nằm trên một nhánh của đỉnh Puncak Jaya cao 4.884 m. Người dân địa phương từ lâu gọi lớp băng nơi đây là “tuyết vĩnh cửu”, đồng thời coi nó mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc.

Khoảng 100 năm trước, băng tồn tại quanh năm trên cả 4 đỉnh của dãy núi. Hiện chỉ còn hai mảng băng.

Tính từ thế kỷ 19 đến nay, diện tích băng trên Puncak Jaya đã giảm từ khoảng 1.900 ha xuống chỉ còn 16 ha. Riêng từ năm 2002, lượng băng được cho là đã giảm khoảng 95%.

“Băng sẽ biến mất. Vấn đề không phải là có hay không, mà là khi nào” , Klaus Thymann, nhà thám hiểm người Đan Mạch từng lập bản đồ những sông băng cuối cùng ở Papua, nói với The Guardian . “Và thời điểm đó đang đến rất, rất gần” .

Ông Thymann cảnh báo sự biến mất của lớp “tuyết vĩnh cửu” cho thấy con người có thể làm thay đổi một cảnh quan tưởng như tồn tại mãi mãi chỉ trong khoảng thời gian rất ngắn nếu xét trên thang thời gian địa chất.

Các nhà khoa học dự báo phần băng còn lại có thể biến mất hoàn toàn chỉ trong hai năm tới.

Nguyên nhân tương tự tình trạng đang xảy ra với nhiều sông băng trên thế giới. Khí hậu ấm lên do hoạt động đốt nhiên liệu hóa thạch khiến độ cao mà nước có thể đóng băng ngày càng dịch chuyển lên phía trên sườn núi.

Cuối cùng, ranh giới này có thể lên cao tới mức không còn địa hình đủ lạnh để băng hình thành và duy trì.

Nhiệt độ tăng cũng khiến lượng giáng thủy rơi xuống dưới dạng mưa nhiều hơn thay vì tuyết. Nước mưa làm băng tan nhanh hơn và có thể khiến sông băng mất ổn định, thậm chí sụp đổ.

Hiện tượng này được cho là một trong những yếu tố góp phần vào vụ sông băng sụp đổ nghiêm trọng ở Nepal và trận lũ sau đó vào cuối tháng 8.

Tương lai của những mảng băng cuối cùng tại Papua càng trở nên mong manh khi El Niño trên Thái Bình Dương tiếp tục mạnh lên. Nếu xu hướng hiện tại duy trì, cảnh quan từng được người dân địa phương gọi là “tuyết vĩnh cửu” có thể sớm chỉ còn trong ký ức.

Theo Hoa Vũ / VTC News


13.000 năm trước, con người đã săn loài thú khổng lồ này ở Chile

Xương mang dấu cắt và công cụ đá được tìm thấy bên một hồ cổ cho thấy gomphothere từng trở thành thức ăn của con người.

Khoảng 13.000 năm trước, vùng hồ Tagua Tagua ở miền trung Chile là nơi sinh sống của nhiều loài động vật lớn mà ngày nay đã tuyệt chủng. Trong số đó có gomphothere, họ hàng xa của voi hiện đại với cơ thể đồ sộ và những chiếc ngà dài.

Những cuộc khai quật trong hai năm gần đây cho thấy con người cũng đã xuất hiện bên hồ vào thời điểm đó. Các nhà khảo cổ tìm thấy nhiều xương động vật nằm cùng công cụ bằng đá, trong đó một số xương gomphothere còn mang những vết cắt do con người tạo ra.

Minh họa các loài thú từng sinh sống quanh hồ Tagua Tagua cổ đại ở Chile. Ảnh: Mauricio Álvarez.

Các dấu vết cho thấy những nhóm săn bắt hái lượm đã xẻ thịt gomphothere tại đây. Xương và công cụ được xác định có niên đại khoảng 12.000 - 13.000 năm, cung cấp thêm bằng chứng về sự hiện diện rất sớm của con người ở miền nam Nam Mỹ.

Gomphothere từng phân bố rộng ở châu Mỹ trước khi tuyệt chủng. Chúng có họ hàng với voi nhưng hình dáng khá đa dạng, một số loài sở hữu cặp ngà dài nổi bật. Với kích thước lớn, một cá thể có thể cung cấp lượng thịt đáng kể cho những cộng đồng săn bắt hái lượm thời đó.

Đây cũng không phải lần đầu tiên dấu vết con người xuất hiện bên cạnh xương thú lớn ở Tagua Tagua. Trước đó, các nhà khảo cổ từng tìm thấy tại khu vực này xương của những loài ngựa và hươu bản địa nay đã tuyệt chủng. Một số mẫu có vết cắt hoặc dấu hiệu bị đốt, cho thấy chúng từng được con người xử lý và có thể dùng làm thức ăn.

Nhà khảo cổ Carlos Tornero bên phần còn lại của một cá thể gomphothere tại khu vực khai quật. Ảnh: First Human Steps in South America, Walking Among Gonfoteriums Project Team.

Số lượng hiện vật thu được trong đợt khai quật mới khá lớn. Ngoài xương động vật và công cụ đá, các nhà khảo cổ còn tìm thấy tàn tích thực vật được bảo tồn trong lớp trầm tích của hồ cổ.

Theo nhóm nghiên cứu, việc nhiều loại dấu tích cùng xuất hiện tại một nơi có thể giúp tái hiện khá chi tiết cuộc sống của những cộng đồng đầu tiên ở khu vực này.

Các bằng chứng hiện có cũng cho thấy bờ hồ không chỉ được con người ghé qua một lần. Những nhóm săn bắt hái lượm dường như đã nhiều lần quay trở lại đây, có thể vì nguồn nước cùng lượng động thực vật phong phú khiến Tagua Tagua trở thành địa điểm thuận lợi để kiếm thức ăn.

Niên đại của khu vực đặc biệt đáng chú ý vì nó nằm trong giai đoạn con người mới bắt đầu hiện diện rộng hơn ở cực nam châu Mỹ.

Một trong những địa điểm khảo cổ lâu đời nhất được xác nhận tại Nam Mỹ là Monte Verde, cũng nằm ở Chile và có niên đại khoảng 14.500 năm. Ngoài ra còn có Huaca Prieta ở Peru và Arroyo Seco ở Argentina, đều lưu giữ bằng chứng con người từ khoảng 14.000 năm trước.

Các dấu tích tại Tagua Tagua trẻ hơn đôi chút nhưng đã cho thấy những người sống ở Nam Mỹ thời kỳ đầu đã thích nghi với môi trường và khai thác các loài thú khổng lồ ra sao.




Không có nhận xét nào: