Danh tiếng và vẻ đẹp không hẳn là một. Nếu chọn theo cảm xúc thị giác, bốn tác phẩm sau cho thấy Michelangelo có thể khiến đá cẩm thạch và màu vẽ mang bốn trạng thái hoàn toàn khác nhau.
PIETÀ – VẺ ĐẸP CỦA NỖI ĐAU TĨNH LẶNG
Được tạc khoảng năm 1498–1499 khi Michelangelo mới ngoài hai mươi tuổi, Pietà hiện đặt tại Vương cung thánh đường Thánh Phêrô ở Vatican.
Thân thể Chúa Kitô nằm trên lòng Đức Mẹ với vẻ mềm mại gần như phi lý đối với đá cẩm thạch. Làn da, mái tóc và những lớp áo sâu đều mang kết cấu riêng. Chủ đề là cái chết, nhưng toàn bộ tác phẩm lại tĩnh tại và thanh thản.
Đây cũng là tác phẩm duy nhất Michelangelo khắc tên mình.
DAVID – VẺ ĐẸP TRƯỚC GIỜ HÀNH ĐỘNG
Michelangelo tạc David từ năm 1501 đến 1504. Bức tượng cao hơn 5 mét, hiện được trưng bày tại Galleria dell’Accademia ở Firenze.
David chưa đánh bại Goliath. Chàng đang quan sát, tính toán và chuẩn bị. Cơ thể đứng yên nhưng ánh mắt, bàn tay cùng những đường gân căng lên báo hiệu hành động sắp xảy ra.
Vẻ đẹp của David nằm trong khoảnh khắc sức mạnh được giữ lại ngay trước khi bùng nổ.
SÁNG TẠO ADAM – KHOẢNG CÁCH CỦA SỰ SỐNG
Trên trần Nhà nguyện Sistine, Adam đưa tay về phía Chúa, còn Chúa nghiêng người về phía Adam. Hai đầu ngón tay tiến sát nhưng chưa chạm nhau.
Chính khoảng trống nhỏ ấy giữ toàn bộ sức căng của cảnh tượng. Michelangelo chọn giây phút ngay trước khi sự sống được truyền sang con người — một cử chỉ giản dị đã trở thành hình ảnh nổi tiếng bậc nhất lịch sử nghệ thuật.
MOSES – QUYỀN LỰC BỊ NÉN TRONG ĐÁ
Tượng Moses được tạc cho lăng Giáo hoàng Julius II và hiện đặt tại nhà thờ San Pietro in Vincoli, Roma.
Moses ngồi nhưng không hề bất động. Đầu ông xoay mạnh, cơ bắp căng cứng, bàn tay chạm vào bộ râu dày và cơ thể dường như có thể bật dậy bất cứ lúc nào.
Nếu Pietà đẹp vì sự dịu lặng, David đẹp vì sức trẻ và Sáng tạo Adam đẹp vì khoảnh khắc sinh thành, thì vẻ đẹp của Moses đến từ uy lực mãnh liệt mà khối đá gần như không thể chứa nổi.
Nhà khảo cổ nghiệp dư phát hiện kho tiền bạc thời La Mã lớn nhất nước Đức
SKĐS - Một nhà khảo cổ nghiệp dư vô tình phát hiện kho tiền bạc thời La Mã lớn nhất tại Đức trong một lần dò kim loại.
Một ngày cuối tháng 9, nhà khảo cổ nghiệp dư Oliver Riedl dùng máy dò kim loại rà soát dấu hiệu cổ vật dưới lòng một cánh đồng ở gần thị trấn Wesseling, phía nam thành phố Cologne (Đức).
Sau khi tìm thấy vài đồng tiền bạc cổ trên mặt đất, thiết bị dò kim loại cầm tay của ông Riedl vẫn liên tục phát ra những tín hiệu dồn dập. Nhận thấy bên dưới lòng đất có thể còn cất giấu một tài sản lớn hơn nhiều, nhà khảo cổ này đã nhanh chóng thông báo cho chính quyền địa phương để xin hỗ trợ.
Nhận được tin báo, nhóm chuyên gia khảo cổ đã lập tức có mặt tại hiện trường để tiến hành khai quật. Kết quả thu được vượt ngoài mong đợi, khi họ phát hiện tổng cộng 934 đồng tiền bạc denarii thời La Mã cổ đại với tổng trọng lượng lên tới 3,1 kg.
934 đồng tiền bạc denarii thời La Mã cổ đại với tổng trọng lượng lên tới 3,1 kg vừa được phát hiện tại Wesseling. Ảnh: Rolf Vennenbernd/dpa/picture alliance
Cơ quan quản lý di tích khảo cổ địa phương cho biết, đây là kho báu tiền xu bạc lớn nhất từ thời Hoàng đế La Mã Hadrian từng được khai quật trên lãnh thổ nước Đức. Toàn bộ số đồng tiền xu bạc có in hình nổi chân dung vị hoàng đế này đã chính thức được trưng bày công khai trước công chúng tại Bảo tàng LVR - LandesMuseum ở thành phố Bonn.
Theo đánh giá từ Cơ quan Bảo tồn Di tích Khảo cổ Rhineland thuộc Bảo tàng LVR, bộ sưu tập đắt giá trên nhiều khả năng đã được chủ nhân cố tình chôn giấu vào khoảng quý 2 của thế kỷ thứ 2 sau Công nguyên (CN).
"Đương nhiên chúng ta chỉ có thể suy đoán về động cơ, nhưng rất có thể ai đó đã muốn cất giữ số tiền này an toàn. Dù sao thì thời đó làm gì đã có ngân hàng", ông Erich Classen, nhà khảo cổ học bang kiêm Giám đốc Cơ quan Bảo tồn Di tích Khảo cổ Rhineland, nhận định.
Chuyên gia này cũng cho biết, lý do kho báu không bao giờ được đào lên có thể do chủ sở hữu đã đột ngột qua đời trước khi kịp quay lại lấy, hoặc chưa kịp truyền lại bí mật về vị trí cất giấu cho người khác.
Việc phát hiện các cổ vật thời La Mã không phải là điều hiếm gặp, song những kho báu có quy mô đồ sộ từ thế kỷ thứ 2 sau CN như phát hiện ở Wesseling lại cực kỳ hiếm hoi.
Nhà khảo cổ nghiệp dư Oliver Riedl và kho tiền khổng lồ thời La Mã mà ông tình cờ phát hiện. Ảnh: Rolf Vennenbernd/dpa/picture alliance
Dù rất khó để quy đổi chính xác giá trị thực tế của lượng tiền xu này ở thời điểm chúng bị chôn giấu, các tài liệu ghi chép lịch sử về mức lương của quân lính La Mã đã cung cấp một điểm tham chiếu quan trọng.
"Vào thời đó, một người lính thông thường trong quân đoàn kiếm được 300 denarii/năm. Tuy nhiên, khoảng một nửa số đó bị giữ lại để chi trả cho lương thực và trang thiết bị", nhà khảo cổ và chuyên gia tiền cổ Rahel Otte phân tích. "Do đó, một người lính sẽ phải tiết kiệm toàn bộ thu nhập khả dụng của mình trong khoảng 6 năm để tích lũy được số tiền tương đương số tiền vừa được khai quật tại Wesseling".
Danh tính thực sự của người đã gom góp được tài sản khổng lồ trên hiện vẫn còn là một ẩn số. Về mặt lịch sử, khu vực Cologne từng nằm dưới sự kiểm soát của Đế chế La Mã trong suốt khoảng thời gian dài từ năm 39 trước CN đến năm 459 sau CN.
Sự hiện diện của người La Mã tại đây bắt nguồn từ chiến dịch của Tướng Marcus Vipsanius Agrippa nhằm bảo vệ ranh giới đế chế dọc theo dòng sông Rhine, bằng cách thành lập một đồn bốt quân sự mà sau này phát triển thành đô thị Colonia Agrippina, chính là thành phố Cologne ngày nay.
Anh Vũ
theo DW, Guardian
Anh: Sửa chữa nhà, gia chủ hoảng hốt khi phát hiện hài cốt bé sơ sinh hơn 100 năm tuổi, cổ quấn 4 vòng dây thừng
Một bộ hài cốt trẻ sơ sinh được phát hiện dưới sàn một căn hộ cổ ở hạt Durham, Anh, được bọc trong những tờ báo xuất bản từ năm 1910.
Phát hiện hài cốt trẻ sơ sinh dưới sàn nhà
Theo đó, hài cốt một bé trai được phát hiện vào tháng 7/2024, bên dưới sàn của một căn hộ cổ tại thị trấn Crook, hạt Durham, Anh. Đến ngày 17/9 năm nay, Tòa Điều tra tử vong Crook mới đưa ra kết luận về vụ việc.
Căn hộ được xây dựng từ cuối thế kỷ 19. Chủ nhà Peter Moody cho biết ông phát hiện hài cốt khi tiến hành sửa chữa phần sàn. Ngay sau đó, ông lập tức báo cho cơ quan chức năng. Theo Moody, thi thể bé trai được quấn trong những tờ báo cũ, trong đó có các ấn phẩm từ tháng 6/1910. Một phần cơ thể đã trải qua quá trình tự nhiên giống như ướp xác.
Chủ nhà phát hiện thi thể một em bé sơ sinh khi đang cải tạo căn hộ cũ.(Hình ảnh chỉ mang tính minh họa/CFP)
Đáng chú ý, một sợi dây được phát hiện quấn quanh cổ em bé. Moody mô tả đây có vẻ là loại dây gai thường được sử dụng trong làm vườn. Pháp y nhân học Micol Zuppello cho biết khi được tìm thấy, em bé nằm úp mặt xuống, hai chân ở tư thế bị vặn xoắn và phần lồng ngực đã bị xẹp. Phần lớn xương vẫn còn nguyên vẹn, song mô mềm chỉ còn lại rất ít.
Sợi dây quanh cổ cũng trở thành một chi tiết quan trọng trong quá trình điều tra. Theo Zuppello, dây được quấn quanh cổ em bé 3 vòng, thắt một nút rồi tiếp tục quấn thêm một vòng nữa.
Do tình trạng thi thể đã biến đổi nghiêm trọng theo thời gian, các chuyên gia không thể loại trừ khả năng em bé từng chịu tổn thương trước khi qua đời.
Kết luận gây ám ảnh sau hơn một thế kỷ
Kết quả định tuổi bằng phương pháp carbon phóng xạ do Đại học Glasgow thực hiện cho thấy em bé có thể sinh vào khoảng năm 1655-1955. Khoảng thời gian có xác suất cao nhất được xác định là từ năm 1725 đến 1812.
Tuy nhiên, khi đối chiếu với những tờ báo được dùng để bọc thi thể, các nhà điều tra cho rằng em bé nhiều khả năng được sinh ra và qua đời vào khoảng năm 1910.
Như vậy, nếu nhận định này chính xác, em bé đã nằm dưới sàn căn hộ trong hơn một thế kỷ trước khi được phát hiện.
Điều tra viên tử vong Crispin Oliver kết luận em bé có khả năng đã chết không lâu sau khi chào đời. Theo kết quả điều tra, em vẫn còn sống khi bị dùng dây siết cổ và cái chết được xác định là một vụ "giết người trái pháp luật". Oliver gọi đây là một trường hợp "đáng buồn và bất thường". Đặc biệt, không có bất kỳ hồ sơ nào ghi nhận sự ra đời hay tồn tại của bé trai.
Ảnh: PA Wire
Theo ông, một trong những khả năng được xem xét là người có trách nhiệm chăm sóc em bé đã lựa chọn kết thúc mạng sống của em theo cách này.
Tuy nhiên, hơn 100 năm đã trôi qua khiến việc xác định chính xác chuyện gì xảy ra gần như không thể. Những bằng chứng có thể giúp làm sáng tỏ vụ án đã thất lạc theo thời gian, trong khi danh tính của em bé vẫn chưa được xác định.
Không tìm được thân nhân, người dân tổ chức tang lễ cho em
Cảnh sát đã tiến hành điều tra và thực hiện xét nghiệm DNA với hy vọng tìm ra những người thân còn sống của em bé. Tuy nhiên, cuộc truy tìm không mang lại kết quả. Tổng thanh tra Mel Sutherland cho biết do vụ việc xảy ra cách đây hơn một thế kỷ và không còn đủ bằng chứng, không thể tiến hành truy tố hình sự đối với bất kỳ ai.
Dù vậy, câu chuyện về em bé vô danh vẫn khiến người dân địa phương quan tâm.
Ảnh: Facebook/ Sở cảnh sát Durham
Ngày 27/4 năm nay, một lễ tang được tổ chức để tiễn em về nơi an nghỉ cuối cùng. Chiếc quan tài nhỏ màu trắng, được buộc một dải ruy băng xanh, được cảnh sát hộ tống trong suốt quá trình đưa đến nơi an táng. Tại buổi lễ, người chủ trì tang lễ Gemma Dobson nói rằng dù danh tính và câu chuyện của em mãi mãi không được biết đầy đủ, em vẫn từng là một con người tồn tại trên thế giới này.
"Đứa trẻ này từng tồn tại trên thế giới, em xứng đáng được yêu thương, được tôn trọng và được yên nghỉ", Dobson nói.
Sau hơn một thế kỷ nằm im dưới nền một căn hộ cũ, cậu bé cuối cùng cũng có một cái tên mà cộng đồng dành cho em: một đứa trẻ từng tồn tại, nhưng không ai biết em là ai, đến từ đâu và vì sao cuộc đời ngắn ngủi ấy lại kết thúc trong bi kịch.
Nguồn: ETtoday
Loài
khủng long nào từng thống trị trước thời T. rex?
Khoảng
90 triệu năm trước, khi họ hàng của T. rex vẫn còn khá nhỏ bé, một loài khủng
long ăn thịt dài tới 8 m mới là kẻ săn mồi đứng đầu tại Trung Á.
T. rex thường được nhắc đến như một trong những loài săn mồi đáng sợ nhất từng xuất hiện trên Trái Đất. Với cơ thể khổng lồ và bộ hàm khỏe, chúng đứng gần như trên đỉnh chuỗi thức ăn vào những triệu năm cuối cùng của thời đại khủng long.
Tuy nhiên, họ hàng của T. rex không phải lúc nào cũng giữ vị trí này. Trước khi chúng vươn lên thống trị, một nhóm khủng long ăn thịt khác từng là những kẻ săn mồi hàng đầu.
Một hóa thạch được tìm thấy tại sa mạc Kyzylkum ở Uzbekistan đã hé lộ một trong số những kẻ săn mồi như vậy. Loài khủng long được đặt tên là Ulughbegsaurus uzbekistanensis, sống cách đây khoảng 90 triệu năm.
Điều đặc biệt là các nhà cổ sinh vật học không có một bộ xương hoàn chỉnh để hình dung về con vật. Phần hóa thạch quan trọng nhất được sử dụng để xác định loài chỉ là một mảnh xương hàm trên bên trái.
Từ mảnh xương này, nhóm nghiên cứu do Đại học Tsukuba dẫn đầu đã ước tính kích thước của Ulughbegsaurus. Ở khủng long ăn thịt, kích thước xương hàm trên có liên hệ với chiều dài xương đùi, một trong những căn cứ thường được dùng để ước tính kích thước toàn cơ thể.
Kết quả cho thấy Ulughbegsaurus có thể dài khoảng 7,5-8 m và nặng hơn một tấn. Chiều dài của nó thậm chí còn lớn hơn một con voi châu Phi trưởng thành.
Kích thước của loài khủng long so với con người.
Với kích thước này, Ulughbegsaurus lớn hơn đáng kể so với những loài ăn thịt khác từng được phát hiện trong cùng khu vực. Điều đó khiến các nhà nghiên cứu cho rằng nó nhiều khả năng đứng đầu chuỗi thức ăn tại đây.
Ulughbegsaurus thuộc Carcharodontosauria, một nhóm khủng long ăn thịt có kích thước từ trung bình đến lớn. Trước khi những họ hàng của T. rex trở thành các loài săn mồi khổng lồ, Carcharodontosauria từng chiếm vị trí hàng đầu trong nhiều hệ sinh thái.
Đáng chú ý, sống cùng Ulughbegsaurus tại khu vực này còn có Timurlengia, một loài thuộc nhóm tyrannosauroid, tức nhánh tiến hóa có T. rex xuất hiện về sau.
Nhưng vào thời điểm khoảng 90 triệu năm trước, sự chênh lệch giữa hai loài rất rõ ràng. Timurlengia nhỏ hơn nhiều so với Ulughbegsaurus. Vì vậy, dù thuộc nhóm sau này sản sinh ra những kẻ săn mồi khổng lồ như T. rex, nó vẫn chưa phải loài thống trị hệ sinh thái.
Sự tồn tại đồng thời của hai loài giúp các nhà khoa học hiểu thêm về một giai đoạn quan trọng trong lịch sử khủng long ăn thịt.
Trước cuối kỷ Phấn Trắng, những loài thuộc Carcharodontosauria như Ulughbegsaurus dần biến mất khỏi vùng đất cổ bao gồm Trung Á. Trong khi đó, tyrannosauroid ngày càng phát triển về kích thước và cuối cùng đảm nhận vị trí săn mồi đứng đầu.
Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này diễn ra như thế nào vẫn chưa được hiểu rõ, phần lớn vì hóa thạch từ giai đoạn đó còn khá ít. Việc tìm thấy Ulughbegsaurus cho thấy những kẻ săn mồi thuộc Carcharodontosauria vẫn tồn tại tại Trung Á trong lúc tyrannosauroid đã có mặt nhưng còn nhỏ hơn nhiều.
Phát hiện cũng cho thấy Carcharodontosauria từng phân bố rộng hơn những gì các nhà khoa học biết trước đây, trải dài từ châu Âu đến Đông Á.
Tên gọi Ulughbegsaurus được đặt theo Ulugh Beg, nhà toán học, thiên văn học đồng thời là một vị vua của đế chế Timurid sống vào thế kỷ 15. Phần tên uzbekistanensis nhắc đến Uzbekistan, nơi hóa thạch được phát hiện.
Khoảng 90 triệu năm trước, Ulughbegsaurus có thể là một trong những kẻ săn mồi đáng gờm nhất tại vùng đất này. Phải hàng chục triệu năm sau, T. rex mới xuất hiện và trở thành cái tên nổi tiếng gắn với vị trí thống trị của những khủng long ăn thịt.
Hà Vy
Xem video: Rắn giun chỉ gần như mù nhưng vẫn là sát thủ săn mồi dưới lòng đất
Vì sao Mỹ rải hàng triệu phần bả vắc xin bệnh dại xuống rừng già: Thảm họa bùng phát hay đòn phòng thủ tính trước?
Việc Mỹ huy động trực thăng rải hàng triệu phần bả vắc xin dại xuống rừng già khiến dư luận xôn xao đặt câu hỏi về quy mô dịch bệnh. Đằng sau chiến dịch này là một thực tế kiểm soát dịch tễ hoàn toàn trái ngược với những suy đoán thông thường của số đông chúng ta.
Bệnh dại từ lâu vẫn là một vấn đề y tế công cộng vô cùng nghiêm trọng trên phạm vi toàn cầu. Do vi rút dại tấn công trực tiếp vào hệ thần kinh trung ương, người nhiễm phải chịu đựng hàng loạt triệu chứng tàn khốc như dị cảm, sợ nước và mất dần ý thức.
Một khi đã phát bệnh, tỷ lệ tử vong lên tới gần 100%, số trường hợp được chữa khỏi trong lịch sử y học chỉ đếm trên đầu ngón tay. Mỗi năm, căn bệnh này cướp đi sinh mạng của khoảng 59.000 người, trong đó 40% là trẻ em dưới 15 tuổi, chủ yếu tập trung tại châu Á và châu Phi.
Đáng chú ý, 99% ca nhiễm ở người xuất phát từ loài chó, bên cạnh các loài có nguy cơ cao khác như mèo, dơi cùng các loài ăn thịt hoang dã như cáo hay chó sói.
Trước hiểm họa thường trực đó, kế hoạch rải hàng triệu liều bả vắc xin dại vào các cánh rừng do Bộ Nông nghiệp Mỹ công bố gần đây đã gây xôn xao dư luận quốc tế. Nhiều người vội vã đặt câu hỏi liệu có phải tình hình dịch tễ tại xứ sở cờ hoa đang bùng phát nghiêm trọng đến mức mất kiểm soát.
Tuy nhiên, đằng sau động thái rầm rộ này lại là một chiến lược kiểm soát dịch bệnh mang tính dài hạn và bài bản.
Mỹ thực hiện chiến dịch dùng máy bay trực thăng rải hàng triệu liều bả chứa vắc xin dại dạng uống xuống các cánh rừng nhằm kiểm soát nguồn lây ở động vật hoang dã.
Ngay từ thế kỷ trước, Mỹ đã thực hiện chính sách bắt buộc đăng ký và tiêm phòng vắc xin cho chó nuôi, đồng thời thu gom, quản lý và tiêm ngừa cho chó hoang.
Nhờ vậy, tỷ lệ bao phủ vắc xin ở chó nhà luôn duy trì ở mức rất cao trong thời gian dài, triệt tiêu gần như hoàn toàn các ca bệnh dại bắt nguồn từ nguồn lây này. Dẫu vậy, các loài động vật hoang dã như gấu mèo, chồn hôi, dơi và cáo lại là đối tượng rất khó theo dõi.
Kể từ năm 1995, Bộ Nông nghiệp Mỹ đã hợp tác cùng các cơ quan liên bang, cấp bang, trường đại học và các tổ chức liên quan để giám sát chương trình quản lý bệnh dại quốc gia.
Khác với định kiến dịch bệnh bùng phát, Mỹ đã kiểm soát thành công bệnh dại ở chó nhà từ thế kỷ trước nhờ quy định đăng ký và tiêm chủng bắt buộc, nhưng lại đối mặt với thách thức từ thú hoang.
Sau hơn 30 năm tích lũy kinh nghiệm, giải pháp hữu hiệu nhất được đưa ra là thả bả chứa vắc xin dại dạng uống vào môi trường sống tự nhiên. Những viên bả này được bọc bằng bột cá tỏa mùi hương đặc trưng, tạo sức hấp dẫn cực mạnh đối với các vật chủ tiềm tàng như gấu mèo, sói đồng cỏ và cáo xám. Vắc xin bên trong được điều chế chuyên biệt để vô hiệu hóa các biến thể vi rút dại lưu hành trên các loài động vật này.
Bắt đầu từ giữa tháng 10, Bộ Nông nghiệp Mỹ sẽ triển khai đợt thả bả quy mô lớn tại các bang đông nam gồm Virginia, North Carolina, Tennessee, Georgia và Alabama. Do diện tích rừng núi quá rộng lớn, việc sử dụng máy bay trực thăng để rải bả từ trên không là phương án tối ưu duy nhất. Phương thức này từng được tiến hành vào năm ngoái và ghi nhận hiệu quả vượt trội, mở đường để trở thành hoạt động định kỳ trong tương lai.
Chương trình quản lý bệnh dại của Mỹ kéo dài hơn 30 năm, sử dụng bả vắc xin bọc bột cá thu hút gấu mèo, cáo xám, sói đồng cỏ nhằm tạo vành đai miễn dịch thu hẹp mầm bệnh.
Mục tiêu của chiến dịch không kích này là thiết lập một hàng rào vắc xin bền vững. Do thú hoang có tập tính sinh sống trong phạm vi địa bàn cố định, việc gây miễn dịch cho các cá thể ở vùng rìa sẽ chặn đứng nguy cơ vi rút phát tán ra các khu vực xung quanh, sau đó cơ quan chức năng sẽ thu hẹp dần phạm vi thả bả cho tới khi dập tắt mầm bệnh trong vùng.
Bộ Nông nghiệp Mỹ cũng khẳng định các mồi bả này hoàn toàn vô hại với con người và vật nuôi. Người dân khi phát hiện chỉ cần phớt lờ, dắt thú cưng rời đi, hoặc đeo găng tay đưa bả ra xa nơi ở nếu muốn hỗ trợ dọn dẹp.
Nhìn sang bức tranh dịch tễ tại Trung Quốc, câu hỏi đặt ra là vì sao một biện pháp hiệu quả như vậy lại chưa được áp dụng rộng rãi. Nguyên nhân cốt lõi nằm ở sự khác biệt về nguồn lây nhiễm giữa hai quốc gia.
Tại Mỹ, từ thập niên 1970, chủng vi rút dại trên loài gấu mèo đã lây lan mạnh ở miền đông rồi tự tuần hoàn qua nhiều thế hệ trong quần thể thú hoang mà không cần đến vật chủ trung gian là chó.
Ngược lại, tại Trung Quốc, có tới 95% số ca mắc bệnh dại ở người xuất phát trực tiếp từ chó nhà và chó hoang, trong khi tỷ lệ lây truyền từ động vật hoang dã ở mức cực kỳ thấp.
Bả vắc xin được cơ quan chức năng Mỹ xác nhận là an toàn cho con người và thú cưng nếu vô tình tiếp xúc.
Do tỷ lệ tiêm phòng ở đàn chó nuôi và chó thả rông tại Trung Quốc trong quá khứ chưa đạt mức lý tưởng, vi rút dại vẫn có cơ hội âm ỉ tuần hoàn giữa các cá thể chó. Khả năng người dân chạm trán chó thả rông ngoài đường phố cao hơn rất nhiều so với việc tiếp xúc với thú rừng.
Vì thế, trọng tâm chống dịch tại quốc gia này vẫn là đẩy mạnh tiêm chủng quy mô lớn cho đàn chó - tương tự con đường Mỹ từng thực hiện ở thế kỷ trước. Đối với chó hoang, chính quyền các địa phương kết hợp kiểm soát, thu gom và tổ chức gây miễn dịch tại chỗ.
Loại mồi bả vắc xin cho thú hoang hiện chỉ dừng lại ở bước nghiên cứu và thử nghiệm diện hẹp nhằm tránh gánh nặng chi phí khổng lồ.
Dẫu vậy, các cơ quan lâm nghiệp và kiểm soát dịch bệnh vẫn duy trì lấy mẫu định kỳ trên cáo, lửng chó và lửng để giám sát, sẵn sàng rải bả nhân công cục bộ nếu phát hiện khu vực có mật độ vi rút tăng cao.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét