Một khu trường học gần 2.400 năm tuổi vừa được khai quật ở Hy Lạp, được cho là nơi Aristotle từng dạy Alexander Đại đế thời trẻ.
Tại thành phố cổ Mieza ở miền bắc Hy Lạp, các nhà khảo cổ đã khai quật một quần thể kiến trúc có niên đại từ thế kỷ 4 trước Công nguyên. Những bằng chứng thu được cho thấy đây nhiều khả năng chính là ngôi trường nơi Alexander Đại đế từng theo học dưới sự chỉ dạy của Aristotle.
Khu trường học có quy mô khá lớn, gồm hai phòng tiệc, khu luyện tập thể chất, sân vận động, hành lang có mái che và một phòng học với những bàn bằng đá. Nền nhà được trang trí bằng tranh khảm, trong khi nhiều khu vực có các hàng cột.
Hai phòng tiệc cũng cho thấy nơi đây từng được xây dựng khá cầu kỳ. Các bệ cao chạy dọc phòng được cho là vị trí đặt gần một chục chiếc ghế dài, nơi mọi người có thể nằm hoặc ngồi trong các bữa tiệc theo phong tục thời đó.
Theo Bộ Văn hóa Hy Lạp, cách trang trí và kiến trúc của khu phức hợp có nhiều điểm tương đồng với cung điện hoàng gia Macedonia tại Aigai, nay là Vergina. Đây từng là nơi ở của vua Philip II và con trai ông, Alexander.
Trong đống đổ nát, nhóm khảo cổ còn tìm thấy tiền xu, đồ gốm và đặc biệt là 4 chiếc bút trâm từng được người xưa dùng để viết trên bảng sáp. Những vật dụng nhỏ này góp thêm bằng chứng cho thấy nơi đây từng phục vụ việc học tập.
Các nguồn sử liệu cổ từ lâu đã nhắc đến một ngôi trường ở Mieza gắn với tuổi trẻ của Alexander Đại đế.
Thời Hy Lạp cổ đại, những cơ sở như vậy được gọi là gymnasia. Học sinh không chỉ học kiến thức mà còn được rèn luyện thể chất. Vì vậy, việc khu phức hợp tại Mieza vừa có phòng học, vừa có sân vận động và khu luyện tập phù hợp với chức năng của một trường học thời đó
Khu vực tranh khảm đang được làm sạch. Ngôi trường được xây dựng khá công phu để phục vụ con cái hoàng gia và giới quý tộc Macedonia. Ảnh: Bộ Văn hóa Hy Lạp.Alexander sinh năm 356 trước Công nguyên và trở thành vua Macedonia khi mới khoảng 20 tuổi. Trong những năm sau đó, ông tiến hành hàng loạt chiến dịch quân sự, xây dựng một đế chế rộng lớn trải từ Hy Lạp và Ai Cập đến nhiều vùng của châu Á trước khi qua đời năm 323 trước Công nguyên.
Trước khi trở thành nhà chinh phục nổi tiếng ấy, Alexander được học với một trong những học giả có ảnh hưởng nhất thế giới cổ đại. Aristotle khi đó mới ngoài 40 tuổi và đã nghiên cứu nhiều lĩnh vực, từ triết học, logic đến tự nhiên và chính trị.
Tranh vẽ Alexander Đại đế cùng nhà triết học Aristotle, người từng trực tiếp giảng dạy ông cùng con cái của giới quý tộc Macedonia.Ngôi mộ 'ma cà rồng' 400 năm tuổi hé lộ nỗi sợ kỳ lạ ở Ba Lan
Ngôi mộ mang số hiệu 75 được phát hiện lần đầu vào năm 2022. Phân tích cho thấy cô gái qua đời trong khoảng năm 1620-1674, khi mới 17-19 tuổi. Kết quả phân tích DNA cho thấy cô mang một dòng ty thể hiếm có nguồn gốc từ Scandinavia, gần như không còn xuất hiện ở các khu vực Slav ngày nay. Tuy nhiên, những chiếc răng hình thành trong thời thơ ấu cho thấy cô lớn lên tại khu vực gần Pień.
Điều khiến các nhà khảo cổ chú ý nhất là cách cô gái được chôn cất. Đất trong mộ có dấu hiệu từng bị xáo trộn, cho thấy ngôi mộ có thể đã được mở lại khi thi thể chưa phân hủy hoàn toàn. Sau đó, cánh tay của cô được đặt lại hướng về phía đông bắc, một chiếc lưỡi liềm bằng sắt được đặt ngang cổ với phần lưỡi hướng vào cổ họng, trong khi một ổ khóa bằng sắt được gắn vào ngón chân cái bên trái.
Những vật dụng này không phải sự lựa chọn ngẫu nhiên. Trong các cộng đồng Ba Lan-Litva thời kỳ đó, lưỡi liềm và ổ khóa từng xuất hiện trong những nghi thức dân gian nhằm ngăn chặn các thế lực siêu nhiên hoặc ma quỷ. Người xưa tin rằng một số người chết có thể trở về gây hại cho người sống, đặc biệt khi cộng đồng phải đối mặt với dịch bệnh, nạn đói hoặc những tai họa không thể giải thích.
Một dấu vết màu xanh trên xương vùng cổ và vòm miệng được các nhà nghiên cứu cho rằng có thể liên quan đến một phương pháp điều trị được đặt sâu trong miệng hoặc khoang mũi của cô vào thời điểm gần khi qua đời. Điều này cho thấy cô có thể đã trải qua một tình trạng sức khỏe bất thường trước khi chết.
Ngôi mộ nằm bên ngoài khu dân cư, gần một ngã tư khiến các nhà nghiên cứu cho rằng đây có thể là một “nghĩa trang giả”, nơi dành cho những người bị cộng đồng xa lánh hoặc bị cho là có khả năng gây nguy hiểm ngay cả sau khi chết.
Hơn 100 ngôi mộ đã được phát hiện tại khu chôn cất ở Pień, miền bắc Ba Lan. Ảnh: TSE EwolucjaTừ 1.000 năm trước, ở Trung Quốc đã có shipper giao đồ ăn tận nhà
Vào thời nhà Tống, người Trung Quốc đã có thể sử dụng dịch vụ giao đồ ăn tại nhà, có cả một đội ngũ "shipper" chuyên nghiệp hoạt động nhộn nhịp suốt ngày đêm.
Cuộc sống nhộn nhịp của người dân thời Bắc Tống (Trung Quốc) trong bức tranh cổ “Thanh minh thượng hà đồ”.
Theo cuốn hồi ký lịch sử nổi tiếng “Đông Kinh mộng hoa lục” của tác giả Mạnh Nguyên Lão, dịch vụ giao đồ ăn tận nhà (được gọi là “ngoại mại” trong tiếng Trung) đã được ghi chép lại như một minh chứng cho sự phát triển kinh tế thương mại cực kỳ thịnh vượng vào thời Bắc Tống (thế kỷ XII).
Lý do đầu tiên khiến dịch vụ giao hàng thời nhà Tống có thể hoạt động bất kể ngày đêm là việc triều đình bãi bỏ lệnh giới nghiêm. Các khu chợ đêm (dạ thị) và tụ điểm giải trí (ngõa tử) hoạt động xuyên đêm. Nhờ đó, người dân có thể đặt đồ ăn hay hàng hóa bất cứ lúc nào, kể cả lúc nửa đêm hay rạng sáng.
Kinh tế thịnh vượng khiến người dân, từ giới quý tộc, quan lại cho đến các thương nhân, thợ thủ công có xu hướng ăn tiệm hoặc gọi đồ ăn về nhà để tiết kiệm thời gian. Cuốn sử liệu “Đông Kinh mộng hoa lục” ghi chép rất rõ: Người dân Biện Kinh (thành phố lớn nhất thời đó) “phần lớn không tự nấu nướng tại nhà mà thường đặt món từ các nhà hàng, quán ăn mang đến”.
Phương thức “ship” đồ ăn
Khách hàng giàu có thường cử gia nhân đến quán chốt đơn, hoặc các quán ăn lớn sẽ cử người đến tận phủ đệ của khách để ghi món (như một hình thức “order” trực tiếp).
Để giữ cho món ăn luôn nóng hổi khi đến tay thực khách, các “shipper” thời Tống sử dụng một loại hộp chuyên dụng gọi là “ôn bàn”. Đây là loại khay/hộp hai lớp gốm hoặc kim loại, ở giữa có khoảng trống để đổ nước nóng vào giữ nhiệt, hoặc dùng các hộp gỗ nhiều tầng (tích hạp).
Chính sự cởi mở trong chính sách thương mại và lối sống đô thị hiện đại đã biến thời Tống thành kỷ nguyên mà việc “gọi ship” trở nên phổ biến không kém gì xã hội ngày nay.
Hình ảnh một “shipper” xuất hiện trong bức tranh cổ “Thanh minh thượng hà đồ” ghi lại cuộc sống của người dân thời Bắc Tống.
Thực đơn “gọi ship” phong phú
Dựa trên các sử liệu chính thống như “Đông Kinh mộng hoa lục” (ghi chép về kinh đô Biện Kinh) hay “Vũ Lâm Cự Sự” (ghi chép về Lâm An), thực đơn “gọi ship” thời nhà Tống phong phú không thua kém gì các ứng dụng giao đồ ăn hiện đại.
Tùy thuộc vào túi tiền và sở thích của khách hàng, các món ăn phổ biến được gọi giao tận nơi thời bấy giờ được chia thành các nhóm chính: Các món thịt và đồ nhắm cao cấp, điểm tâm, đồ ăn vặt và đồ ngọt.
Ở nhóm món thịt và đồ nhắm cao cấp, giới nhà giàu, quan lại rất chuộng đặt các món thịt được chế biến cầu kỳ cho các bữa tiệc tại gia. Thời Tống, thịt dê là loại thịt cao cấp nhất, xuất hiện phổ biến từ cung đình đến phủ đệ. Các món như dê nướng, dê hầm nguyên con bốc khói nghi ngút luôn đứng đầu danh sách đặt hàng.
Các món “cá quế giả ngao” (quế ngư giả hà lệ) hoặc các món cá nấu giấm và hồ tiêu cũng rất được thực khách ưa chuộng vì hương vị thanh tao. Các tiệm ăn lớn thường chế biến sẵn vịt, ngỗng quay da giòn, bọc kín trong lá sen ấm áp để “shipper” gánh chạy thật nhanh đến nhà khách hàng.
Ở phân khúc bình dân, các món mì, bánh và đồ ăn nhẹ (điểm tâm) rất được ưa chuộng. Đối tượng gọi món thường là tầng lớp thị dân, thợ thủ công ăn đêm hoặc ăn sáng. Các món được yêu thích gồm: Mỳ nước (thang diện) với đủ loại như mỳ thịt băm, mỳ nước cốt xương, mỳ tương. Nhờ có chiếc hộp giữ nhiệt (chứa nước nóng ở đáy), những bát mỳ giao đến tận nhà vẫn giữ được độ nóng và sợi không bị bở.
Các loại bánh bao nhân thịt dê, bánh bao chay, sủi cảo hấp hoặc chiên được xếp thành từng tầng trong lồng hấp gỗ và được các shipper cổ đại gánh đi giao khắp các ngõ hẻm.
Các “hộp giữ nhiệt” kiểu thế này được các “shipper” sử dụng để giữ nóng cho đồ ăn trong quá trình vận chuyển.
Các học sỹ, tiểu thư hoặc người dân đi chơi đêm rất thích đặt các món ăn nhẹ và đồ ngọt như cua nhồi cam ( món ăn vô cùng tao nhã và nổi tiếng thời Tống, phần thịt cua béo ngậy được nhồi ngược vào vỏ quả cam rồi đem hấp, mang lại hương vị chua ngọt độc đáo), trái cây ướp lạnh và chè ngọt, bánh rán ngọt...
Không chỉ có đồ ăn, các quán rượu (gọi là tửu lâu) thời Tống cũng có dịch vụ giao rượu tận nhà. Rượu được đựng trong các bình gốm niêm phong kỹ lưỡng, đi kèm với các món nhắm khô như thịt bò khô, cá khô để phục vụ các “dân chơi” tụ tập tại gia.
Có cả dịch vụ “free ship”
Vào thời nhà Tống, mức phí ship (thường gọi là phí chạy vặt) được tính toán rất linh hoạt và phụ thuộc vào từng nhóm đối tượng giao hàng khác nhau. Về cơ bản, chi phí này được chia thành các trường hợp sau:
Phí giao hàng của “shipper tự do” hay còn gọi là nhàn hán: Đây là những người lao động tự do chuyên đứng túc trực tại các tửu lâu, nhà hàng lớn để nhận “kèo” chạy vặt, mua hộ và giao đồ ăn. Với đối tượng này, mức phí không có một con số cố định, mà dựa trên sự thương lượng giữa khách hàng và “nhàn hán”.
Phí ship sẽ tùy thuộc vào khoảng cách xa gần, thời tiết (mưa gió, tuyết rơi phí sẽ cao hơn) và độ nặng của món ăn. Thường thì mức phí này rất rẻ và bình dân, chỉ tương đương vài văn tiền (vài đồng xu đồng), đủ để một gia đình thị dân bình thường sẵn sàng chi trả để đổi lấy sự tiện lợi.
Dịch vụ “free ship” của các nhà hàng lớn: Đối với các quán ăn, tửu lâu lớn danh tiếng ở Biện Kinh hay Lâm An, họ có sẵn một đội ngũ “điếm tiểu nhị” chuyên nghiệp phục vụ việc giao hàng. Phí vận chuyển đã được tính gộp trực tiếp vào giá trị của món ăn. Dịch vụ này chủ yếu phục vụ giới thượng lưu, quan lại hoặc đại phú gia khi họ đặt những mâm cỗ đắt đỏ cho các buổi tiệc tại gia.
Nhà Tống (960 - 1279) là một trong những triều đại văn minh, giàu có và phát triển rực rỡ nhất về kinh tế, văn hóa, khoa học kỹ thuật trong lịch sử Trung Quốc.
Người thời Tống chủ yếu thanh toán bằng tiền mặt (tiền xu đồng) trực tiếp khi nhận hàng, hoặc thanh toán trả sau (ghi sổ) dựa trên “thẻ gỗ tín nhiệm”. Nhà hàng sẽ giao đồ ăn kèm theo một chiếc thẻ gỗ có khắc dấu của quán, trên đó ghi rõ loại món ăn và số lượng. Khách hàng nhận đồ và giữ lại thẻ gỗ này. Đến cuối tháng hoặc định kỳ, điếm tiểu nhị của quán sẽ mang sổ đến tận nhà khách hàng, đối chiếu số lượng thẻ gỗ và thu tiền một lượt. Phương thức này giống hệt việc “ghi sổ” hay thanh toán thẻ trả sau ngày nay.
Hiện tượng “bùng hàng” rất hiếm khi xảy ra ở thời điểm này. Đô thị thời Tống tuy lớn nhưng các khu dân cư (phường ngõ) lại quản lý theo tính chất quen biết, “tình làng nghĩa xóm” cao. Hơn nữa, shipper thời đó thường là người địa phương, biết rõ nhà cửa của khách. Nếu ai đó dám “bùng” một bát mỳ, thông tin sẽ ngay lập tức lan truyền khắp phố, khiến người đó bị mất thể diện và các quán ăn khác sẽ từ chối phục vụ vĩnh viễn.
Linh Lan
Phát hiện voi châu Phi tự tìm cây thuốc, trộn 'thuốc' vào sữa cho con
Nghiên cứu mới cho thấy voi châu Phi biết tìm và sử dụng một số loài thực vật có dược tính khi bị bệnh, thậm chí voi mẹ còn nhai lá, vỏ cây hoặc rễ rồi trộn với sữa cho voi con.
Một con voi châu Phi bị thương đang kéo một khúc cây, có thể đang tìm "thuốc" - Ảnh: MOUNT ELGON FOUNDATION
Các nhà nghiên cứu đã ghi nhận bằng chứng cho thấy voi châu Phi có khả năng tự điều trị bằng thực vật, hành vi trước đây chủ yếu được nghiên cứu ở voi châu Á và một số loài linh trưởng, theo trang IFLScience ngày 28-9.
Nghiên cứu đăng trên tạp chí Scientific Reports, dựa một phần vào kiến thức của cộng đồng Sabaot sống quanh núi Elgon, Kenya.
Các nhà nghiên cứu thuộc Viện Y học nhiệt đới Bernhard Nocht (Đức) đã phỏng vấn 8 người trong cộng đồng này về những lần họ quan sát voi bị bệnh, tìm kiếm và ăn những loài cây cụ thể.
Người dân địa phương ghi nhận voi sử dụng tổng cộng 35 loài thực vật cùng 4 loại đất hoặc khoáng chất, trong đó có 25 loài có đặc tính chữa bệnh.
Tuy nhiên, nhóm nghiên cứu thận trọng hơn và chỉ xác định 8 loài cây được voi bị bệnh ăn khác biệt so với voi khỏe mạnh.
Voi có thể chỉ ăn một lượng nhỏ một số cây nhất định hoặc thực hiện những chuyến đi dài để tìm những loài thực vật hiếm.
Theo các nhà nghiên cứu, điều này gợi ý voi không chỉ ăn thực vật vì dinh dưỡng mà còn có thể lựa chọn chúng khi gặp vấn đề sức khỏe.
Nghiên cứu còn ghi nhận hành vi "điều trị bằng thuốc cho đồng loại".
Theo lời kể của người dân địa phương, voi mẹ đôi khi nhai lá, vỏ cây hoặc rễ rồi trộn phần thực vật đã nhai với sữa cho voi con.
Dù chưa thể xác định hỗn hợp "thuốc" được voi dùng để điều trị tình trạng bệnh lý nào, người dân cho rằng hỗn hợp có thể hỗ trợ các vấn đề tiêu hóa ở voi con.
Đáng chú ý, hỗn hợp thực vật và sữa đôi khi được cho voi con ngay cả khi chúng không có biểu hiện bệnh. Nhóm nghiên cứu cho rằng đây có thể là một hình thức chăm sóc mang tính phòng ngừa.
Khoảng 87% số loài thực vật voi sử dụng để "điều trị" cũng được cộng đồng địa phương sử dụng làm thuốc.
Các nhà nghiên cứu lưu ý việc bảo vệ những loài cây này không chỉ có ý nghĩa đối với đa dạng sinh học mà còn có thể liên quan trực tiếp đến sức khỏe của voi. Một loài cây ít khi được quan sát thấy voi ăn vẫn có thể đóng vai trò quan trọng khi chúng bị bệnh.
Các tác giả cho rằng cần tiếp tục nghiên cứu để xác định chính xác những hợp chất có dược tính trong các loài cây voi sử dụng, đồng thời tìm hiểu cách kiến thức về các "cây thuốc" này được truyền lại giữa voi và cộng đồng địa phương.
Anh Thư /Báo Tuổi trẻ
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét