Ngước lên khi đi qua một lối nhỏ tại Saint-Paul-de-Vence, người ta có thể bắt gặp một phụ nữ bằng đồng đang nằm ngang giữa hai bức tường đá. Cơ thể nàng được giữ trên cao bằng những sợi cáp mảnh, đôi chân duỗi về một phía, cánh tay buông xuống như vừa chìm vào giấc ngủ giữa không trung.
Bên dưới là con đường lát đá uốn qua những ngôi nhà cổ. Xa hơn, thung lũng Provence mở ra dưới ánh nắng miền Nam nước Pháp. Sự xuất hiện của nhân vật lơ lửng khiến lối đi quen thuộc bỗng trở thành một sân khấu: đá nặng, cơ thể nhẹ; kiến trúc đứng yên, hình người dường như đang trôi.
Tác phẩm thuộc ngôn ngữ điêu khắc của Nicolas Lavarenne, nghệ sĩ Pháp tự học nổi tiếng với những cơ thể thanh mảnh, kéo dài và thường được đặt trong các tư thế khó giữ thăng bằng. Nhân vật của ông hiếm khi đứng vững trên một bệ đá theo cách truyền thống. Họ leo, căng mình, nhảy, ngả ra sau hoặc treo lơ lửng trên những điểm tựa rất nhỏ.
Lavarenne sinh năm 1953. Trước khi dành trọn thời gian cho điêu khắc, ông từng làm nhiều công việc khác nhau và bước vào nghệ thuật mà không qua một trường mỹ thuật chính quy. Việc tự học giúp ông hình thành phong cách ít bị ràng buộc bởi khuôn mẫu học thuật. Ông đặc biệt quan tâm đến cơ thể con người trong khoảnh khắc sắp rơi, vừa lấy lại thăng bằng hoặc dường như thoát khỏi trọng lực.
Các tượng thường được đúc bằng đồng, một vật liệu nặng và bền. Lavarenne lại khiến đồng mang cảm giác mỏng, linh hoạt và gần như không trọng lượng. Cánh tay, chân và thân người được kéo dài, còn điểm tiếp xúc với mặt đất hoặc giá đỡ được thu nhỏ. Chính sự đối lập giữa khối lượng thật của vật liệu và cảm giác nhẹ bẫng của hình thể tạo nên sức hút cho tác phẩm.
Người phụ nữ tại Saint-Paul-de-Vence cũng vận hành theo nguyên tắc ấy. Tư thế nằm gợi sự nghỉ ngơi, nhưng vị trí trên cao lại khiến người xem cảm nhận một trạng thái mong manh. Nàng có vẻ yên bình như đang ngủ trên một chiếc võng vô hình, trong khi khoảng không phía dưới vẫn nhắc rằng đây là một cơ thể được giữ ở ranh giới giữa nằm và bay.
Tác phẩm không cần đặt trong căn phòng trắng của bảo tàng. Hai bức tường đá trở thành khung tranh, dây cáp trở thành nét vẽ và khoảng trời phía cuối con phố tạo nên chiều sâu. Mỗi người nhìn thấy nó từ một góc khác nhau khi bước lên hoặc xuống những bậc đá, vì vậy tác phẩm thay đổi theo chuyển động của người xem.
Một bức tượng như thế xuất hiện ở Saint-Paul-de-Vence gần như là chuyện tự nhiên. Nghệ thuật đã trở thành một phần căn tính của ngôi làng từ lâu trước khi các phòng trưng bày đương đại xuất hiện trên từng con phố.
Saint-Paul-de-Vence nằm trên một ngọn đồi cách Nice không xa, được bao quanh bởi hệ thống thành lũy có phần lớn hình dáng hiện nay từ thế kỷ XVI. Những cổng đá, mái ngói, lối đi hẹp và tầm nhìn hướng xuống Địa Trung Hải từng tạo nên một vị trí phòng thủ quan trọng. Sang thế kỷ XX, ánh sáng, cảnh quan và nhịp sống của miền Nam nước Pháp bắt đầu thu hút họa sĩ, nhà văn, diễn viên cùng các nhà sưu tập.
Tâm điểm của đời sống nghệ thuật ấy là La Colombe d’Or. Câu chuyện bắt đầu từ một quán nhỏ do Paul Roux điều hành, sau đó phát triển thành nhà trọ và nhà hàng. Paul Roux yêu hội họa, kết bạn với nhiều nghệ sĩ và đôi khi chấp nhận tranh thay cho tiền ăn hoặc tiền phòng.
Những tác phẩm từng được trao đổi trong không khí thân tình ấy dần hình thành một bộ sưu tập phi thường. Trên tường, bên hồ bơi và trong khu vườn của La Colombe d’Or xuất hiện tác phẩm gắn với Pablo Picasso, Henri Matisse, Georges Braque, Fernand Léger, Joan Miró, Alexander Calder cùng nhiều tên tuổi khác của nghệ thuật thế kỷ XX.
Picasso thường lui tới ngôi làng. Jacques Prévert, Jean Cocteau và nhiều gương mặt văn hóa Pháp cũng từng hiện diện trong không khí ấy. La Colombe d’Or trở thành nơi một họa sĩ có thể ngồi cạnh diễn viên, nhà thơ, người làm phim hoặc một cư dân địa phương bên cùng một chiếc bàn.
Năm 1949, Yves Montand gặp Simone Signoret tại Saint-Paul-de-Vence. Mối tình của họ gắn sâu với ngôi làng và cả hai kết hôn tại đây vào năm 1951. Câu chuyện ấy góp thêm một lớp ký ức điện ảnh cho La Colombe d’Or, nơi sự riêng tư, tình yêu và danh tiếng từng cùng tồn tại sau những bức tường đá giản dị.
Marc Chagall còn có mối quan hệ lâu dài hơn với Saint-Paul-de-Vence. Ông sống tại đây trong những năm cuối đời, tiếp tục sáng tác giữa ánh sáng Provence cho tới khi qua đời năm 1985. Chagall được an táng tại nghĩa trang của làng, trong một ngôi mộ khiêm nhường thường được khách viếng đặt lên những viên đá nhỏ theo truyền thống Do Thái.
Bên ngoài tường thành là Fondation Maeght, một trong những trung tâm nghệ thuật hiện đại và đương đại quan trọng nhất nước Pháp. Quỹ được Aimé và Marguerite Maeght thành lập, mở cửa năm 1964 trong công trình do kiến trúc sư Josep Lluís Sert thiết kế.
Fondation Maeght không được xây dựng như một chiếc hộp kín để chứa tranh. Các phòng trưng bày, sân trong, vườn, mặt nước và ánh sáng tự nhiên liên kết với nhau thành một tổng thể. Người xem có thể đi từ tác phẩm của Alberto Giacometti đến mê cung của Joan Miró, từ tranh của Braque, Chagall hay Bonnard tới những hình khối chuyển động của Calder mà vẫn cảm nhận được cây cối, bầu trời và địa hình Provence quanh mình.
Tinh thần đưa nghệ thuật ra khỏi căn phòng triển lãm tiếp tục lan vào Saint-Paul-de-Vence hiện nay. Phòng tranh nằm sau những ô cửa đá, tượng xuất hiện trong sân vườn, tác phẩm được đặt tại khách sạn, nhà hàng hoặc treo phía trên một lối đi. Người xem không cần lên kế hoạch bước vào bảo tàng; đôi khi nghệ thuật tự xuất hiện khi họ rẽ qua một góc phố.
Người phụ nữ của Nicolas Lavarenne vì thế trở thành hình ảnh rất phù hợp với ngôi làng. Nàng không phá vỡ không gian cổ mà tạo một nhịp mới cho nó. Bức tường hàng trăm năm tuổi làm nổi bật cơ thể bằng đồng đương đại, còn tác phẩm khiến kiến trúc cũ được nhìn lại bằng một ánh mắt khác.
Ở Saint-Paul-de-Vence, lịch sử và nghệ thuật không đứng thành hai phần riêng biệt. Một lối đi thời Trung Cổ có thể dẫn tới phòng tranh, một quán trọ trở thành bộ sưu tập nghệ thuật, một nghĩa trang lưu giữ Chagall và một con phố đá bỗng có người phụ nữ ngủ giữa trời.
Nàng nằm đó, lặng lẽ phía trên những bước chân, như thể Saint-Paul-de-Vence đã dành riêng một khoảng không để nghệ thuật tiếp tục mơ.
#SaintPaulDeVence #NicolasLavarenne #ContemporaryArt #FrenchSculpture #SculptureArt #PublicArt #LaColombeDOr #FondationMaeght #MarcChagall #PabloPicasso #YvesMontand #SimoneSignoret #JoanMiro #AlbertoGiacometti #CoteDAzur #FrenchRiviera #Provence #VisitFrance #ArtHistory #NgheThuatPhap #DieuKhacDuongDai #VanHoaPhap #KhamPhaNuocPhap
HOTEL BELVÉDÈRE – KHÁCH SẠN NẰM TRONG KHÚC CUA NGOẠN MỤC NHẤT DÃY ALPS
Thoạt nhìn, Hotel Belvédère giống một mô hình kiến trúc được đặt vào sa bàn quá hoàn hảo: tòa nhà bằng đá nằm đúng tâm một khúc cua hình móng ngựa, hai nhánh đường ôm sát lấy mặt tiền, phía sau là thung lũng sâu và những sườn núi kéo dài dưới tầng mây lạnh.
Khung cảnh ấy hoàn toàn có thật. Khách sạn nằm trên sườn phía Valais của đèo Furka, một trong những tuyến đường núi nổi tiếng nhất Thụy Sĩ, nối Realp thuộc bang Uri với Oberwald thuộc bang Valais. Điểm cao nhất của đèo đạt 2.429 mét so với mực nước biển. Mùa đông, tuyết phủ khiến con đường phải đóng cửa; đến mùa hè, Furka Pass lại xuất hiện với những khúc cua gấp, vách đá dựng đứng và tầm nhìn mở rộng về phía dãy Alps.
Hotel Belvédère được Josef Seiler xây dựng năm 1882, vào thời kỳ du lịch miền núi đang trở thành một thú vui mới của tầng lớp khá giả châu Âu. Ban đầu, nơi đây chỉ là một nhà trọ tương đối khiêm tốn dành cho khách đi qua đèo. Khi lượng du khách tăng lên, công trình được mở rộng nhiều lần vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, dần mang hình dáng quen thuộc với mái đầu hồi lớn, các tầng phòng nghỉ và phần nhà hàng có mặt cong hướng về thung lũng.
Việc xây dựng và vận hành một khách sạn ở độ cao ấy từng là bài toán gian nan. Những căn phòng đầu tiên chưa có điện hay nước máy. Thực phẩm, nhiên liệu cùng vật dụng phải được vận chuyển qua tuyến đường núi quanh co. Thời tiết có thể đổi rất nhanh; mùa kinh doanh ngắn và phụ thuộc gần như hoàn toàn vào thời gian con đèo không bị tuyết phong tỏa.
Dẫu vậy, vị trí của Belvédère từng có một sức hút hiếm nơi sánh được. Từ khách sạn, du khách có thể tiếp cận sông băng Rhône ở khoảng cách rất gần. Vào thời kỳ đầu của du lịch Alps, người ta đến đây bằng xe ngựa, ở lại nhiều ngày, dùng bữa trong nhà hàng rồi đi bộ tới dòng băng. Trước Thế chiến thứ nhất, vào cao điểm mùa hè, khách sạn có thể đón tới khoảng 70 người mỗi ngày.
Tên gọi “Belvédère” trong tiếng Pháp chỉ một nơi có tầm nhìn đẹp. Đây từng là lời mô tả chính xác: từ cửa sổ khách sạn, khách lưu trú nhìn thấy một thế giới được tạo thành bởi băng, đá, mây và ánh sáng vùng cao. Sông băng khi ấy ở gần hơn hiện nay rất nhiều, khiến việc ngủ lại qua đêm bên dòng băng trở thành trải nghiệm đủ đặc biệt để người ta vượt hàng trăm kilômét tìm đến.
Rồi cách con người đi du lịch thay đổi.
Ô tô khiến Furka Pass dễ tiếp cận hơn, song cũng làm thời gian lưu trú ngắn lại. Du khách có thể lái xe qua đèo, dừng chụp vài bức ảnh rồi tiếp tục hành trình trong cùng một ngày. Khách sạn từng là điểm đến dần trở thành một điểm dừng bên đường. Vẻ đẹp của tuyến đèo mang lại danh tiếng cho Belvédère, đồng thời khiến chính nhu cầu nghỉ qua đêm tại đây suy giảm.
Năm 1964, Furka Pass bước lên màn ảnh trong Goldfinger, bộ phim James Bond có Sean Connery thủ vai điệp viên 007. Chiếc Aston Martin DB5 của Bond chạy qua những khúc cua ngoạn mục, trong cuộc đối đầu với chiếc Ford Mustang của Tilly Masterson. Một đoạn đường phía Uri ngày nay được gọi là “Goldfinger Curve”. Bộ phim đưa phong cảnh Furka đến với khán giả toàn cầu và gắn vùng núi này với chất điện ảnh, tốc độ cùng vẻ lạnh lùng của châu Âu thập niên 1960.
Belvédère nhờ thế trở thành một phần trong trí nhớ thị giác về cung đường, ngay cả với những người chưa từng đặt chân tới Thụy Sĩ. Mặt tiền bằng đá, hàng chữ “HOTEL” màu đỏ và phần nhà hàng cong nằm giữa hai làn đường khiến công trình gần như không thể bị nhầm lẫn.
Khách sạn ngừng hoạt động từ năm 2015. Các cánh cửa đã đóng, nhiều cửa sổ được che kín và bên trong không còn đón khách. Bức ảnh vì vậy dễ tạo ra một hiểu lầm: đây không phải khách sạn đang mở để du khách đặt phòng, mà là một công trình lịch sử hiện đứng im bên tuyến đèo.
Phía sau tòa nhà, sông băng Rhône vẫn tiếp tục rút lui. Nơi từng khiến khách du lịch kinh ngạc vì băng nằm gần đường nay đã xuất hiện khoảng cách ngày càng lớn. Một hồ băng hình thành phía dưới; đường mòn và các đài quan sát cho phép du khách nhìn rõ dấu vết của quá trình biến đổi.
Hang băng Rhône gần đó vẫn được đào lại mỗi năm do khối băng luôn dịch chuyển và tan chảy. Lối đi dẫn vào lòng băng mang màu xanh sâu, nhưng chiều dài và hình dạng của hang thay đổi theo từng mùa. Khu vực này thường chỉ đón khách từ khoảng tháng Sáu đến giữa tháng Mười, tùy điều kiện thời tiết.
Belvédère vì thế gợi lên một cảm giác phức tạp hơn vẻ đẹp ngoạn mục trong ảnh. Tòa nhà được dựng lên để con người tới ngắm một dòng sông băng từng ở ngay trước mặt. Hơn một thế kỷ sau, khách sạn vẫn đứng đó, còn dòng băng đã lùi xa. Một bên là kiến trúc gần như bất động; bên kia là cảnh quan tưởng như vĩnh cửu nhưng đang thay đổi qua từng mùa hè.
Nếu đi Furka Pass, hãy kiểm tra tình trạng đường ngay trong ngày khởi hành. Tuyến đèo thường mở từ tháng Sáu đến tháng Mười, song tuyết, sương mù hoặc thời tiết xấu có thể làm lịch vận hành thay đổi. Đường hẹp, nhiều cua gấp, thường có xe máy và người đi xe đạp; việc dừng xe cũng cần tuân thủ biển báo, tránh chắn làn hoặc tiến vào khu vực đã rào kín.
Hotel Belvédère vẫn hiện diện tại khúc cua nổi tiếng ấy, giống một dấu chấm đỏ trên sườn núi xám. Nó giữ lại ký ức về thời xe ngựa vượt đèo, những mùa hè khách du lịch đến tận nơi để nhìn thấy băng và một chương đã khép lại của ngành nghỉ dưỡng vùng Alps.
Khung cảnh rất đẹp. Song phía sau vẻ đẹp ấy là câu chuyện về giao thông, điện ảnh, khí hậu và cách một địa điểm từng đầy tiếng người dần trở thành căn nhà im lặng bên con đường vẫn tiếp tục đưa mọi người đi qua.
#HotelBelvedere #FurkaPass #ThuySi #SwissAlps #RhoneGlacier #SongBangRhone #KhamPhaThuySi #DuLichChauAu #KienTrucLichSu #Goldfinger #JamesBond #CungDuongDep #DiSanAlps #MountainRoad #TravelSwitzerland
NGƯỜI BÁN RƯỢU Ở TBILISI NĂM 1880 – CẢ MỘT THẾ GIỚI TRÊN ĐÔI VAI
Người đàn ông đứng nghiêng trước phông nền trống, nhìn thẳng vào ống kính với vẻ mệt mỏi nhưng cứng cỏi. Trên lưng ông là một khung đỡ buộc đầy những túi da phồng nặng, bên hông đeo chiếc bình nhỏ dùng để rót rượu. Áo đã sờn, giày quấn dây, đôi bàn tay giữ chặt chiếc đai trước bụng. Bức ảnh được Dmitri Yermakov chụp tại Tiflis, nay là Tbilisi, vào khoảng năm 1880 và thường được gọi là A Wine Seller with Wine Skins – Người bán rượu mang những túi da đựng rượu.
Trước khi chai thủy tinh và thùng kim loại trở nên phổ biến, túi làm từ da động vật là phương tiện thuận tiện để vận chuyển rượu qua những con đường dốc, ngõ hẹp và khu chợ đông người. Tại Georgia, loại túi này thường được gọi là tiki. Da dê hoặc da thú được xử lý, khâu kín, phần cổ trở thành miệng để rót. Túi da nhẹ hơn đồ gốm, khó vỡ và có thể buộc lên lưng người hay gia súc. Với một người bán rượu rong, toàn bộ cửa hàng nằm trên vai: rượu trong những túi lớn, bình đong bên hông và đôi chân đưa hàng tới từng quán trọ, khu chợ hoặc gia đình.
Những túi da trên lưng người đàn ông có thể chứa một lượng rượu đáng kể. Khi đầy, chúng ép lên vai và lưng bằng sức nặng của cả hàng hóa lẫn kế sinh nhai. Chiếc đai vòng qua ngực giúp giữ tải trọng ổn định trong lúc di chuyển. Cơ thể hơi nghiêng về phía trước, chân đứng chắc trên nền đất, cho thấy tư thế của một người đã quen mang gánh nặng ấy mỗi ngày.
Tiflis cuối thế kỷ XIX là một đô thị giao thoa của người Georgia, Armenia, Nga, Ba Tư, Azerbaijan, Do Thái và nhiều cộng đồng từ vùng Kavkaz. Thành phố nằm trên tuyến thương mại nối châu Âu với Tây Á, nơi những đoàn lữ hành, thợ thủ công, người bán thảm, gánh nước, người đánh cá và thương nhân rượu cùng đi qua các khu chợ. Rượu từ Kakheti và các vùng trồng nho lân cận được đưa vào thành phố bằng xe, gia súc hoặc sức người, rồi bán tại quán ăn, hầm rượu và trên đường phố.
Rượu vang đã hiện diện trên đất Georgia từ hàng nghìn năm trước bức ảnh. Phương pháp truyền thống nổi tiếng nhất sử dụng qvevri – những chum đất nung lớn được chôn dưới nền hầm, nơi nho có thể lên men cùng vỏ, hạt và cuống. Nhưng rượu sau khi rời qvevri vẫn cần được vận chuyển. Túi da trong bức ảnh thuộc về phần đời bình dị ấy: đoạn đường nối căn hầm của người làm rượu với chiếc chén trên bàn của người uống.
Người đứng sau máy ảnh là Dmitri Ivanovich Yermakov, sinh khoảng năm 1845 hoặc 1846 và mất năm 1916. Các tài liệu chưa hoàn toàn thống nhất về nơi sinh cũng như cách viết tên cha ông. Nhiều nguồn cho rằng cha ông là một kiến trúc sư người Italy tên Luigi Cambiagio hoặc Caribaggio, còn mẹ thuộc một cộng đồng nói tiếng Đức tại vùng Kavkaz; sau khi bà tái hôn, Dmitri mang họ Yermakov của người cha dượng Nga.
Yermakov được đào tạo về đo đạc và địa hình quân sự, một nền tảng giúp ông có con mắt chính xác với không gian, kiến trúc và cảnh quan. Cuối thập niên 1860, ông bắt đầu làm việc tại một hiệu ảnh ở Tiflis rồi mở studio riêng. Trong cuộc Chiến tranh Nga–Thổ Nhĩ Kỳ năm 1877–1878, ông đi theo mặt trận Kavkaz với vai trò nhiếp ảnh gia quân sự. Sau chiến tranh, ông tiếp tục đi khắp Georgia, Armenia, Azerbaijan, vùng núi Kavkaz, Thổ Nhĩ Kỳ và Ba Tư để ghi lại thành quách, tu viện, di tích khảo cổ, đường phố, nghề thủ công và các cộng đồng cư dân.
Công việc của Yermakov nằm ở ranh giới giữa nghệ thuật, tư liệu và nhân học thế kỷ XIX. Ông thường đưa nhân vật vào studio, đặt họ trước phông nền giản dị rồi chụp toàn thân cùng trang phục và dụng cụ lao động. Cách dàn dựng ấy khiến hình ảnh có vẻ giống một hồ sơ dân tộc học, nhưng ánh mắt của nhân vật vẫn xuyên qua khuôn mẫu. Người bán rượu trong ảnh không trở thành một chi tiết trang trí về “phương Đông xa lạ”. Ông hiện diện như một con người cụ thể: râu rậm, mắt sâu, dáng đứng dè chừng và cả một ngày lao động đè lên vai.
Yermakov để lại một kho hình ảnh khổng lồ. Danh mục tác phẩm của ông xuất bản cuối thế kỷ XIX đã ghi nhận khoảng 18.000 mục; bộ sưu tập tại Bảo tàng Quốc gia Georgia ngày nay còn lưu giữ hàng chục nghìn bản in, âm bản kính, ảnh nổi và album. Nhờ đó, nhiều khu phố, công trình và nghề nghiệp đã biến mất của vùng Kavkaz vẫn còn gương mặt để người đời sau nhận ra.
Nhiếp ảnh thời ấy đòi hỏi nhân vật đứng yên khá lâu trước ống kính. Người bán rượu phải giữ nguyên tư thế với những túi da trên lưng, trong khi Yermakov chuẩn bị tấm kính và phơi sáng. Khoảnh khắc vốn chỉ kéo dài vài phút đã vượt qua gần một thế kỷ rưỡi. Ta không biết tên ông, ông bán loại rượu nào, phải đi bao xa hay cuối ngày còn lại bao nhiêu tiền. Lịch sử lớn thường không ghi lại những chuyện như vậy.
Bức ảnh vì thế quý hơn một minh họa về nghề bán rượu cũ. Nó giữ lại sức nặng của lao động, một phương thức buôn bán đã mất và dáng hình của Tbilisi trước thời chai thủy tinh, xe tải và siêu thị. Trên lưng người đàn ông là những túi rượu; phía sau chúng là vườn nho, qvevri, mùa thu hoạch, con đường từ Kakheti và nền văn hóa rượu vang đã nuôi dưỡng Georgia qua nhiều nghìn năm.
Một người vô danh đứng trước máy ảnh năm 1880. Ông tưởng mình chỉ mang rượu đi bán, nhưng rốt cuộc đã mang cả ký ức của một thời đại đến với chúng ta.
#DmitriYermakov #DimitriErmakov #WineSeller #WineSkins #Tiki #Tbilisi #Tiflis #Georgia #GeorgianWine #Qvevri #Kakheti #Caucasus #CaucasianPhotography #HistoricPhotography #VintagePhotography #WineHistory #WineCulture #EthnographicPhotography #RussianEmpire #LichSuRuouVang #RuouVangGeorgia #VanHoaGeorgia #NhiepAnhLichSu
HAI THÁP ĐỒNG HỒ, HAI THỦ ĐÔ VÀ MỘT CUỘC ĐỐI THOẠI KIẾN TRÚC
Khi tháp đồng hồ Gare de Lyon vươn lên trên đường chân trời Paris vào năm 1900, tháp đồng hồ Westminster ở London đã điểm giờ suốt hơn bốn thập niên. Hai công trình thuộc hai ngôn ngữ kiến trúc khác nhau, song dáng tháp vuông, bốn mặt đồng hồ lớn và vị trí nổi bật giữa đô thị khiến chúng thường được đặt cạnh nhau.
Gare de Lyon được xây dựng lại để đón lượng khách khổng lồ đến Paris trong Triển lãm Thế giới năm 1900, sự kiện đã để lại cho thành phố Grand Palais, Petit Palais và cầu Alexandre III. Kiến trúc sư Marius Toudoire thiết kế nhà ga như cánh cửa dẫn từ Paris xuống Lyon, Provence và bờ Địa Trung Hải. Tháp đồng hồ cao 67 mét trở thành dấu hiệu nhận biết nhà ga từ xa, vừa phục vụ hành khách vừa thể hiện sức mạnh của ngành đường sắt Pháp đầu thế kỷ XX.
Bốn mặt đồng hồ do Paul Garnier chế tạo, mỗi mặt rộng khoảng 6,4 mét. Những chữ số La Mã bằng đồng cao gần một mét; kim phút dài khoảng bốn mét, nặng 38 kg, còn kim giờ dài 2,8 mét và nặng 26 kg. Muốn lên đến mái vòm phủ kẽm phải bước qua khoảng 400 bậc thang.
Vào ban đêm, các mặt số từng được chiếu sáng từ bên trong bằng khoảng 250 đèn dầu. Nhân viên nhà ga phải chăm sóc hệ thống thắp sáng thủ công cho tới năm 1929, khi điện được đưa vào thay thế. Sau trận bão cuối năm 1999, đồng hồ ngừng hoạt động trong nhiều năm rồi được phục hồi vào năm 2005, vẫn giữ cơ cấu lịch sử và được bổ sung hệ thống điều khiển hiện đại.
Tháp Gare de Lyon thường được giới thiệu là tháp đồng hồ cao thứ hai sau Big Ben, nhưng đây nên được hiểu là cách gọi phổ biến hơn là một kỷ lục thế giới chính xác. Ngay từ năm 1881, tháp Husainabad tại Lucknow cũng đã đạt chiều cao 67 mét, còn danh sách các tháp đồng hồ trên thế giới thay đổi theo tiêu chí đo và cách phân loại công trình.
“Big Ben” thực ra là tên quả chuông lớn bên trong tháp Westminster; bản thân tòa tháp ngày nay mang tên Elizabeth Tower. Công trình hoàn thành năm 1859, cao khoảng 96 mét, với bốn mặt đồng hồ có đường kính gần 7 mét. Gare de Lyon thấp hơn, mang phong cách Beaux-Arts và có phần mái gợi đến những tháp chuông Italy. Vì vậy, gọi đây là một bản sao có chủ ý của Big Ben sẽ thiếu chính xác; hợp lý hơn cả là xem nó như một công trình chịu ảnh hưởng từ hình mẫu tháp đồng hồ đô thị đã nổi tiếng ở London.
Một bên đứng cạnh sông Thames, gắn với Quốc hội Anh; một bên đón những chuyến tàu rời Paris hướng về miền Nam nước Pháp. Big Ben đo nhịp của quyền lực quốc gia, còn tháp Gare de Lyon đo nhịp của những cuộc lên đường. Sau hơn một thế kỷ, cả hai vẫn giúp người ta nhận ra thành phố trước khi kịp nhìn thấy tên gọi của nó.
#GareDeLyon #BigBen #ElizabethTower #Paris #London #MariusToudoire #PaulGarnier #Architecture #FrenchArchitecture #BritishArchitecture #BeauxArts #ClockTower #ParisHistory #LondonHistory #ExpositionUniverselle1900 #WorldsFair #SNCF #RailwayArchitecture #KienTruc #LichSuKienTruc #NuocPhap #NuocAnh
Pane e Vino
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét