Giữa những khu rừng và đồng cỏ nhiệt đới châu Phi, có một loài côn trùng nhỏ bé sở hữu vẻ ngoài rực rỡ đến mức trông như bước ra từ phòng tranh nghệ thuật.
Ảnh: ourbreathingplanet
Tên gọi “bọ Picasso” xuất phát từ những họa tiết tròn, đối xứng và đầy màu sắc trên lưng. Lớp vỏ cứng của chúng thường có nền màu xanh lục ánh kim hoặc vàng lục, điểm xuyết bởi các vòng tròn đỏ, đen và vàng. Khi nhìn từ trên xuống, hoa văn này khiến nhiều người liên tưởng đến những tác phẩm hội họa hiện đại hoặc tranh trừu tượng của danh họa Tây Ban Nha Pablo Picasso. Tuy nhiên, những họa tiết này không phải để làm đẹp mà đóng vai trò sinh tồn rất quan trọng.
Ảnh: rawrszn
Các nhà sinh học cho rằng màu sắc sặc sỡ của bọ Picasso là một dạng cảnh báo đối với kẻ săn mồi. Hiện tượng này được gọi là màu sắc cảnh giới (aposematism), trong đó động vật sử dụng màu sắc nổi bật để báo hiệu rằng chúng có mùi vị khó chịu hoặc chứa các hợp chất hóa học khiến kẻ thù không muốn ăn chúng. Nhờ vậy, dù kích thước nhỏ bé, bọ Picasso vẫn có khả năng tự bảo vệ khá hiệu quả trước chim và các loài săn mồi khác.
Ảnh: paintvine.co
Sphaerocoris annulus chủ yếu hút nhựa cây để sinh sống. Chúng thường xuất hiện trên lá và thân của nhiều loài thực vật nhiệt đới. Vòng đời của chúng trải qua các giai đoạn trứng, thiếu trùng và trưởng thành. Điều thú vị là ngay cả các cá thể non cũng sở hữu màu sắc bắt mắt, dù hoa văn chưa hoàn thiện như ở con trưởng thành.
Trong những năm gần đây, bọ Picasso trở thành “ngôi sao” trên các trang mạng về thiên nhiên và nhiếp ảnh côn trùng. Hình ảnh của chúng thường được chia sẻ rộng rãi vì nhiều người khó tin rằng một sinh vật nhỏ bé như vậy lại có thể mang những gam màu rực rỡ đến thế. Không ít nhiếp ảnh gia đã dành hàng giờ trong rừng nhiệt đới để tìm kiếm cơ hội ghi lại những bức ảnh cận cảnh của loài bọ đặc biệt này.
Bọ Picasso là minh chứng sinh động cho thấy thiên nhiên đôi khi còn sáng tạo hơn bất kỳ nghệ sĩ nào. Trên cơ thể chỉ dài chưa đầy một centimet, loài côn trùng này mang theo cả một “bức tranh” đầy màu sắc, khiến người quan sát phải kinh ngạc trước sự đa dạng và kỳ diệu của thế giới tự nhiên.
Loài hoa khổng lồ có hình dáng như vương miện từng xuất hiện từ hàng trăm triệu năm trước
Thanh Bình Tổng Hợp
Người Trung Quốc cổ đại nấu rượu thế nào?
Các nhà nghiên cứu Trung Quốc phát hiện những chum rượu hơn 2.500 năm trước, hé lộ kỹ thuật nấu rượu vô cùng tinh tế, khoa học.
Việc phát hiện ra một bình rượu còn nguyên niêm phong từ thời Chiến Quốc (475 - 221 TCN), cụ thể là từ nước Tần (897 - 221 TCN), làm chấn động giới khoa học. Bình rượu này còn bảo quản rất tốt, cho phép các nhà nghiên cứu điều tra kỹ lưỡng thành phần hóa học của thức uống.
Nhóm nghiên cứu đã xác định được 24 hợp chất hóa học cấu thành nên loại rượu này, mang lại cái nhìn chi tiết về công thức của nó. Các phát hiện cho thấy rượu cổ đại được làm từ kê nếp hòa trộn với lúa mì và lúa mạch.
Người Trung Quốc cổ đại thường chứa rượu vào các chum gốm lớn, chủ yếu là rượu trắng (baijiu) hoặc rượu vàng (huangjiu).
Quan trọng hơn, nghiên cứu này cung cấp thêm hiểu biết về một loại bánh men khởi tạo quá trình lên men được gọi là Khúc. Người xưa sử dụng nấm men mốc trộn với ngũ cốc và nước để tạo ra rượu. Sự xuất hiện của Khúc cho thấy người dân nhà Tần đã phát triển các kỹ thuật ủ rượu tinh vi, được tính toán kỹ lưỡng.
Đại diện nhóm nghiên cứu công bố: “Hai công nghệ ủ rượu chính đã xuất hiện ở Trung Quốc cổ đại là công nghệ sử dụng mạch nha ngũ cốc (Niết) làm chất khởi động và công nghệ sử dụng các loại ngũ cốc hoặc thảo mộc bị mốc (Khúc)".
Khúc được coi là thành phần nền tảng trong sản xuất rượu Trung Quốc và vẫn được áp dụng cho đến ngày nay. Đáng chú ý nhất, nó được sử dụng để tạo ra Bạch tửu (baijiu), loại rượu mạnh nổi tiếng nhất của Trung Quốc, với các bánh men Khúc thường xuất hiện dưới dạng các khối men mốc.
Công thức này sau đó được kết hợp với lúa mì cao lương, một loại ngũ cốc và lên men trong 2 - 3 tháng trước khi chưng cất thành loại rượu có thể đạt nồng độ cồn từ 60 đến 70% thể tích.
Khúc được tôn vinh vì mang lại hương vị phức tạp và mang tính cá nhân hóa hơn nhờ sử dụng các thành phần hữu cơ, trái ngược với các loại men được xử lý thương mại phổ biến trong nhiều loại đồ uống có cồn khác.
Kỹ thuật Khúc có từ thời Chiến Quốc. Thế nhưng, truyền thống lên men men mốc có thể xuất hiện tại Trung Quốc từ thời kỳ Đồ đá mới (10000 - 1700 TCN).
Khác với các loại rượu mạnh phương Tây được dùng để thư giãn cá nhân, rượu tại Trung Quốc đóng vai trò gắn kết xã hội mạnh mẽ.
Trong một nghiên cứu riêng biệt, các nhà nghiên cứu ở Trung Quốc đã phát hiện ra một loại bia mạch nha có từ thời nhà Hán (206 TCN - 220 CN) thuộc sở hữu của một sĩ quan quân đội cấp trung ở tỉnh Thiểm Tây, miền trung Trung Quốc.
Thức uống này, gọi là Lễ, được coi là một loại đồ uống "giống bia" được ủ độc quyền bằng mạch nha lúa mì, sử dụng một kỹ thuật gọi là Niết. Niết có dạng bột ngũ cốc mạch nha, được thêm vào ngũ cốc hấp thường là gạo - và nước để lên men.
Thức uống thu được có màu đục, vị mộc mạc và có nồng độ cồn thấp hơn đáng kể so với Bạch tửu. Phương pháp Niết phần lớn vẫn chưa được khám phá sâu, do đã không còn được ưa chuộng từ những năm 1700.
Hai nghiên cứu này, cùng với các nghiên cứu đang diễn ra về rượu cổ đại, đang nâng cao hiểu biết của nhân loại về di sản của rượu tại Trung Quốc.
Các tác giả của nghiên cứu về quá trình lên men bằng Khúc viết: “Kết quả đã tiết lộ các đặc tính hương vị chi tiết, các axit hữu cơ đặc trưng, tinh bột, hạt thạch (phytolith) và nấm men, cung cấp nhiều tuyến bằng chứng để xác định các thành phần và quy trình ủ rượu của đồ uống có cồn cổ đại".
Hoàng Hà nguồn SCMP
Khảo cổ: Phát hiện chum đá 1.200 năm tuổi tại Lào chứa hàng chục hài cốt
Các nhà khảo cổ học vừa công bố phát hiện đặc biệt tại khu vực Cánh đồng Chum ở miền Bắc Lào.
(Ảnh: Nicholas Skopal)
Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra cổ vật này khi khai quật một hũ chum bằng đá khổng lồ chứa hài cốt người còn nguyên trạng, có niên đại khoảng 1.200 năm. Phát hiện này được đánh giá là bằng chứng trực tiếp đầu tiên xác nhận những chiếc chum đá cổ nổi tiếng tại Lào từng được sử dụng trong nghi lễ mai táng cổ đại.
Nghiên cứu do nhóm chuyên gia thuộc Đại học James Cook của Australia thực hiện, công bố ngày 19/5 trên tạp chí khoa học Antiquity, cho thấy chiếc chum đá nói trên không phải nơi chôn cất cuối cùng của người chết mà có thể chỉ là một công đoạn trong quy trình tang lễ phức tạp của cư dân cổ đại ở Đông Nam Á.
Chiếc chum được đặt tên là "Chum số 1", khai quật tại Di chỉ 75 thuộc khu vực Cánh đồng Chum trên cao nguyên Xiêng Khoảng của Lào. Đây là khu vực khảo cổ nổi tiếng với hơn 2.000 chum đá lớn nhỏ nằm rải rác trên các triền đồi và đồng bằng, từ lâu được xem là một trong những bí ẩn khảo cổ lớn của khu vực.
Cánh đồng Chum tại Lào (Ảnh: Shutterstock)
Theo các nhà nghiên cứu, những chum đá này có chiều cao từ khoảng 1-3 m, được đục khoét từ đá nguyên khối và phân bố dọc các tuyến thương mại cổ từng hoạt động mạnh trong giai đoạn từ khoảng năm 500 trước Công nguyên đến năm 500 sau Công nguyên. Tuy nhiên, cho đến nay, giới khảo cổ vẫn chưa xác định rõ nền văn minh nào đã tạo ra các chum đá cũng như mục đích sử dụng chính xác của chúng.
Trong quá trình khai quật chiếc chum đá có đường kính khoảng 2,05 m tại Di chỉ 75, nhóm nghiên cứu bất ngờ phát hiện số lượng lớn xương người nằm bên trong chum. Đáng chú ý, các bộ hài cốt không còn nguyên vẹn mà chỉ bao gồm một số phần cơ thể nhất định, cho thấy thi thể có thể đã được phân hủy ở nơi khác trước khi đưa vào chum.
Các hộp sọ được sắp xếp dọc theo thành chum, trong khi xương tay và chân được gom thành từng cụm riêng biệt. Cách bố trí này khiến các nhà khoa học nhận định đây không phải là hình thức chôn cất ban đầu mà là một dạng "mai táng thứ cấp" - nghi thức thu gom phần còn lại của người chết sau khi thi thể đã phân hủy.
Ông Nicholas Skopal - đồng tác giả nghiên cứu và là nhà khảo cổ học thuộc Đại học James Cook - cho biết chiếc chum này có nhiều đặc điểm khác biệt so với các chum đá từng được phát hiện trước đây tại Lào.
Theo ông, đây là một trong những chum lớn nhất từng được ghi nhận ở Lào, với thành chum dày bất thường, đáy rộng và hình dáng giống một chiếc bát lớn. Đặc biệt, số lượng hài cốt người được tìm thấy bên trong vượt xa những phát hiện trước đó, khiến Chum số 1 trở thành trường hợp độc đáo trong nghiên cứu khảo cổ học tại khu vực này.
Kết quả phân tích đồng vị carbon phóng xạ từ răng người trong chum tiếp tục mang lại bất ngờ cho giới nghiên cứu. Các mẫu vật cho thấy hài cốt được đưa vào chum trong nhiều thời điểm khác nhau, kéo dài từ khoảng năm 890 đến năm 1160.
Những người được đặt trong chum bao gồm cả trẻ nhỏ và người trưởng thành. Điều này cho thấy chiếc chum có thể đã được sử dụng liên tục qua nhiều thế hệ như một không gian tang lễ tập thể dành cho các nhóm cộng đồng hoặc đại gia đình.
Ông Skopal nhận định các bằng chứng hiện có cho thấy nơi đây nhiều khả năng là khu vực lưu giữ hài cốt được sử dụng lặp đi lặp lại trong thời gian dài, phản ánh tập quán thờ cúng tổ tiên và nghi thức tang lễ có tổ chức của cư dân cổ đại
Nhà khảo cổ học Nicholas Skopal bên cạnh một trong những chiếc chum nhỏ hơn tại Di chỉ 75 ở Lào. (Ảnh: Nicholas Skopal)
Ngoài xương người, nhóm nghiên cứu còn phát hiện nhiều hạt chuỗi thủy tinh màu xanh, cam và lục bên trong chum. Nhiều hạt trong số này được xác định có nguồn gốc từ Ấn Độ, cho thấy sự tồn tại của mạng lưới giao thương rộng lớn giữa các cộng đồng cổ đại tại Đông Nam Á.
Các nhà khảo cổ cho rằng những đồ vật này có thể đóng vai trò quan trọng trong nghi lễ tiễn đưa người chết và các hoạt động tưởng niệm tổ tiên. Sự xuất hiện với mật độ lớn của các hạt chuỗi nhập khẩu cũng phản ánh mức độ kết nối thương mại đáng kể của cư dân khu vực Cánh đồng Chum với các trung tâm giao thương cổ trong khu vực.
Bà Anna Pineda - nhà khảo cổ học thuộc Đại học Quốc gia Australia, người không tham gia nghiên cứu nhưng có nhiều năm nghiên cứu về hình thức mai táng bằng chum - cho rằng phát hiện mới đã giải đáp một trong những câu hỏi lớn tồn tại suốt nhiều thập kỷ liên quan đến chức năng của các chum đá tại Lào.
Theo bà, trước đây giới nghiên cứu chỉ có thể suy đoán các chum đá liên quan đến nghi lễ mai táng, song chưa từng tìm thấy hài cốt còn nguyên vị trí bên trong chum để xác nhận giả thuyết này. Việc phát hiện xương người "nguyên trạng tại chỗ" lần đầu tiên đã cung cấp bằng chứng trực tiếp cho thấy ít nhất một số chum đá từng được sử dụng làm nơi lưu giữ hài cốt trong nghi thức mai táng thứ cấp.
Tuy nhiên, các chuyên gia cũng cho rằng cần thêm nhiều nghiên cứu và khai quật bổ sung để xác định liệu tất cả các chum đá tại Cánh đồng Chum đều có chức năng tương tự hay chiếc chum mới phát hiện chỉ phản ánh một tập tục địa phương đặc biệt.
Hiện nhóm nghiên cứu đang tiếp tục tiến hành phân tích ADN cổ nhằm xác định mối quan hệ huyết thống giữa các cá thể được chôn trong chum, qua đó làm rõ hơn cấu trúc cộng đồng và nguồn gốc cư dân từng sinh sống tại khu vực này.
Theo giới khoa học, phát hiện mới không chỉ góp phần giải mã bí ẩn kéo dài hàng thế kỷ quanh Cánh đồng Chum của Lào mà còn mở ra thêm hiểu biết về tín ngưỡng, nghi thức tang lễ và mạng lưới giao thương của các cộng đồng cổ đại ở Đông Nam Á thời kỳ đầu Trung đại.
Cánh đồng Chum hiện là Di sản Thế giới được Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên hợp quốc (UNESCO) công nhận năm 2019, đồng thời tiếp tục là điểm thu hút sự quan tâm lớn của giới khảo cổ học quốc tế nhờ những bí ẩn lịch sử chưa được giải đáp hoàn toàn.
An Khê ( Theo Live Science)
Cây lớn nhất thế giới hơn 2.200 năm tuổi, thân nặng gần 1.400 tấn
Hơn 2.200 năm tuổi, cao khoảng 84m và sở hữu khối lượng thân cây gần 1.400 tấn, cây Tướng Sherman vẫn không ngừng phát triển sau hàng thiên niên kỷ.
Cây Tướng Sherman nằm trong Vườn quốc gia Sequoia. Ảnh: Alison Taggart-Barone/NPS
"Gã khổng lồ" của thế giới thực vật
Ẩn mình giữa rừng núi hùng vĩ của Vườn quốc gia Sequoia, bang California (Mỹ), cây Tướng Sherman từ lâu đã được công nhận là cây lớn nhất thế giới.
Cây có tuổi đời hơn 2.200 năm, cao khoảng 84m, gấp đôi chiều cao tượng Nữ thần Tự do ở New York. Dù đã tồn tại hơn hai thiên niên kỷ và có khối lượng thân gần 1.400 tấn, cây vẫn tiếp tục sinh trưởng.
Cây Tướng Sherman vốn là một cây cự sam nên mọc cao và thẳng.
Mỗi năm có khoảng 2 triệu du khách đến Vườn quốc gia Sequoia ở California để tận mắt chiêm ngưỡng nó, theo Abc3340news.
Cây được đặt tên bởi nhà tự nhiên học James Wolverton năm 1879. Ông đã lấy theo tên cấp trên của mình thời nội chiến là tướng William Tecumseh Sherman (lúc đó là Tư lệnh Lục quân) để vinh danh ông.
Để tận mắt chiêm ngưỡng cây Tướng Sherman, du khách phải đi bộ đường dài qua con đường lát đá dẫn vào khu vực cây khổng lồ trong Vườn quốc gia Sequoia.
Cây Tướng Sherman mang vẻ uy nghiêm, trầm mặc của một chứng nhân lịch sử. Theo số liệu của Cơ quan Công viên Quốc gia Mỹ, cây có thể tích khoảng 1.486m3, lớn nhất trong số các cây còn sống trên Trái Đất hiện nay. Chu vi gốc cây đạt khoảng 31m, trong khi đường kính lớn nhất lên tới hơn 11m.
Dù vậy, những số liệu khô khan dường như không thể truyền tải hết cảm giác khi đứng cạnh cây. Trước kích thước áp đảo của nó, mọi phép đo trở nên nhỏ bé.
Mặc dù hơn 2.200 năm tuổi, đây không phải là cây già nhất thế giới. Các nhà khoa học cho rằng bí quyết tạo nên kích thước phi thường của cây nằm ở tốc độ sinh trưởng bền bỉ kéo dài suốt hàng thiên niên kỷ, theo Timesofindia.
Lính cứu hỏa quấn màng bảo vệ quanh phần thân dưới của cây. Ảnh: NPS
Vượt qua những trận cháy rừng khốc liệt
Trong những năm gần đây, cây từng đối mặt với mối đe dọa nghiêm trọng từ các vụ cháy rừng tại California.
Tháng 9/2021, khi đám cháy KNP Complex Fire lan tới khu vực cây khổng lồ trong Vườn quốc gia Sequoia, lực lượng cứu hỏa đã triển khai các biện pháp bảo vệ đặc biệt cho những cây cổ thụ, trong đó có cây Tướng Sherman. Thân cây được phủ lớp vật liệu nhôm chịu nhiệt nhằm giảm tác động từ ngọn lửa.
Biến đổi khí hậu cùng những đợt hạn hán kéo dài đã khiến các vụ cháy gần đây trở nên dữ dội hơn nhiều so với trong quá khứ, đe dọa sự tồn tại của nhiều cây cổ thụ hàng nghìn năm tuổi.
Hoàng Dung
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét