Chuyến đi câu tưởng như bình thường đã biến thành trải nghiệm khó quên khi người đàn ông bất ngờ chạm trán một "thủy quái" khổng lồ dưới lòng hồ.
Tưởng dây câu mắc đá, không ngờ bên dưới là "thủy quái"
Trong chuyến đi câu tại đập Yeniçiftlik, thuộc tỉnh Tekirdağ, ông Yaşar İnceoğlu đã bất ngờ bắt được một con "thủy quái" nước ngọt có kích thước hiếm gặp: dài khoảng 2,5m, nặng ước tính 110kg.
Theo truyền thông địa phương Thổ Nhĩ Kỳ, ông Yaşar İnceoğlu là người có nhiều năm theo đuổi thú vui câu cá. Từ năm 1996 đến nay, ông đã có hàng chục năm cầm cần và từng nhiều lần câu được cá lớn. Tuy nhiên, con cá lần này vẫn khiến ông không khỏi choáng váng.
Ông Yaşar İnceoğlu đã bất ngờ bắt được một con "thủy quái" nước ngọt có kích thước hiếm gặp, dài khoảng 2,5m, nặng ước tính 110kg. (Ảnh: Ankahaber)
Ban đầu, ông chỉ định câu cá chép như thường lệ. Sau khi thả dây xuống nước, cần câu bất ngờ bị kéo mạnh. Lực kéo lớn đến mức người đàn ông tưởng lưỡi câu đã mắc vào đá dưới lòng hồ.
"Tôi nghĩ dây câu bị mắc vào đá. Nhưng khi cố kéo lên, tôi nhận ra thứ bên dưới đang chuyển động", ông kể lại.
Chỉ vài giây sau, ông hiểu rằng mình không hề mắc đá. Bên dưới mặt nước là một con cá khổng lồ đang vùng vẫy dữ dội.
3 người vật lộn suốt 2 giờ mới kéo được lên bờ
Cuộc giằng co giữa ông Yaşar İnceoğlu và con "thủy quái" kéo dài khoảng 2 giờ. Do kích thước con cá quá lớn, một mình ông không thể đưa nó lên bờ.
Những người bạn đi cùng đã phải hỗ trợ. Tổng cộng 3 người cùng hợp sức, thậm chí có người phải dùng thuyền nhỏ để hỗ trợ đưa con cá dần tiến vào bờ. Sau nhiều lần giằng co, nhóm của ông mới kéo được con cá khổng lồ ra khỏi mặt nước.
Cuộc giằng co giữa ông Yaşar İnceoğlu và con "thủy quái" kéo dài khoảng 2 giờ. (Ảnh: Ankahaber)
Khi con cá lộ rõ hình dạng, những người có mặt tại khu vực đập đều không khỏi kinh ngạc. Con cá có thân dài, da trơn, miệng rộng và kích thước lớn đến mức khiến nhiều người liên tưởng tới một "quái vật" dưới lòng hồ.
Theo ước tính của ông Yaşar İnceoğlu, con cá nặng khoảng 110kg. Nhóm của ông không có điều kiện cân chính xác tại chỗ, nhưng chiều dài khoảng 2,5m đã đủ cho thấy đây là cá thể có kích thước đặc biệt lớn.
Một chi tiết đáng chú ý là vì con cá quá dài, ông Yaşar İnceoğlu phải hạ hàng ghế sau của ô tô mới có thể đưa nó về. Với một người câu cá nghiệp dư đã gắn bó với thú vui này hơn 2 thập kỷ, đây là lần đầu tiên ông bắt gặp một cá thể lớn đến vậy.
Loài cá nước ngọt có thể đạt kích thước đáng kinh ngạc
Con "thủy quái" mà ông Yaşar İnceoğlu bắt được được truyền thông Thổ Nhĩ Kỳ gọi là "yayın balığı". Đây thường được hiểu là cá nheo Wels, một loài cá da trơn nước ngọt lớn, phân bố ở nhiều vùng sông hồ tại châu Âu và Tây Á.
Cá nheo Wels nổi tiếng với thân hình thuôn dài, da trơn không vảy, đầu lớn và miệng rộng. Các sợi râu quanh miệng giúp chúng cảm nhận môi trường xung quanh, đặc biệt hữu ích khi săn mồi trong vùng nước đục.
Loài cá này có thể sinh trưởng tới kích thước rất lớn nếu sống trong môi trường phù hợp, nhiều thức ăn và ít bị tác động. Những cá thể dài trên 2m luôn khiến cần thủ chú ý, bởi chúng có sức mạnh đáng kể và có thể tạo ra những cuộc vật lộn kéo dài.
Cá nheo Wels nổi tiếng với thân hình thuôn dài, da trơn không vảy, đầu lớn và miệng rộng. (Ảnh: Ankahaber)
Màu sắc của cá cũng có thể thay đổi tùy điều kiện môi trường sống. Ở vùng nước sạch, thân cá thường có màu sẫm hơn. Trong khi đó, tại những khu vực nước đục hoặc nhiều bùn, màu da cá có thể ngả xanh nâu, giúp chúng dễ ẩn mình dưới lòng hồ
Chính kích thước lớn, sức kéo mạnh và dáng vẻ khác thường đã khiến loài cá này thường được ví như "thủy quái" nước ngọt trong các câu chuyện về câu cá.
Trải nghiệm khó quên sau nhiều năm cầm cần
Với ông Yaşar İnceoğlu, chuyến đi câu tại đập Yeniçiftlik trở thành một trong những trải nghiệm đáng nhớ nhất. Từ một buổi câu cá chép thông thường, ông bất ngờ có cuộc đối đầu kéo dài suốt 2 giờ với con cá khổng lồ dưới lòng hồ.
Câu chuyện sau đó nhanh chóng thu hút sự quan tâm tại Thổ Nhĩ Kỳ. Nhiều người bày tỏ sự kinh ngạc trước kích thước của con cá, trong khi một số cần thủ cho rằng việc bắt được cá nheo Wels lớn như vậy là điều không dễ xảy ra.
Dù được gọi bằng cái tên gây tò mò là "thủy quái", thực chất đây là một loài cá nước ngọt có thật và có thể đạt kích thước vượt xa hình dung của nhiều người. Tuy nhiên, khoảnh khắc con cá dài 2,5m được kéo lên bờ sau nhiều giờ giằng co vẫn đủ khiến câu chuyện trở nên đặc biệt, nhất là với những người từng nghĩ mặt hồ yên ả không ẩn chứa điều gì bất ngờ.
Theo Ankahaber, Kapakligazetesi, Instagram
Hé lộ bí mật lớn từ thi hài những người săn cá voi ở Svalbard
Khi kiểm tra thi hài những người săn cá voi khoảng 300 tuổi tìm thấy ở Svalbard, Na Uy, các chuyên gia phát hiện họ mắc bệnh scurvy, lao động nặng nhọc...
Các nhà khảo cổ học đã tiến hành kiểm tra, nghiên cứu một nghĩa địa có từ thế kỷ 17 ở Svalbard, Na Uy qua đó phát hiện bằng chứng về những hiểm nguy mà những người săn cá voi thời kỳ đầu hiện đại phải đối mặt, bao gồm cả lao động chân tay nặng nhọc và các căn bệnh như bệnh scurvy (tình trạng thiếu hụt vitamin C). Do khu nghĩa địa này đang biến mất nhanh chóng do biến đổi khí hậu nên các chuyên gia đang chạy đua với thời gian để tiến hành cuộc khai quật.
Likneset là địa điểm chôn cất thi hài của những người săn cá voi lớn nhất trên quần đảo Svalbard. Hàng trăm ngôi mộ nông được đánh dấu bằng những ụ đá đã được tìm thấy ở đây trong một nghĩa trang có niên đại từ thời kỳ bùng nổ săn bắt cá voi ở Bắc Cực vào thế kỷ 17 - 18.
Trong nghiên cứu được công bố trên tạp chí PLOS One ngày 20/5, các nhà khảo cổ học đã kiểm tra 20 ngôi mộ ở Likneset và phát hiện ra rằng những người đàn ông được chôn cất ở đó có cuộc sống ngắn ngủi và khó khăn.
Thi hài của 3 người săn cá voi được tìm thấy trong các ngôi mộ ở nghĩa địa có từ thế kỷ 17 tại Svalbard, Na Uy. Ảnh: Loktu, Brødholt, 2026, PLOS One; CC-BY 4.0.
"Ngành săn bắt cá voi ở Bắc Cực thời kỳ cận đại là một trong những ngành công nghiệp khai thác quy mô lớn đầu tiên ở châu Âu và lao động chủ yếu là thủ công", tác giả chính của nghiên cứu, nhà khảo cổ học Lise Loktu tại Viện Nghiên cứu Di sản Văn hóa Na Uy, cho biết.
Công việc của những người săn cá voi vô cùng vất vả về thể chất, bao gồm các nhiệm vụ như chèo thuyền, chinh phục và giết chết cá voi, kéo xác chúng lên thuyền để chuyển vào bờ, chế biến mỡ cá voi và thực hiện các công việc nặng nhọc trên tàu trong điều kiện thời tiết lạnh giá, ẩm ướt. Công việc này đòi hỏi họ phải có thể chất mạnh mẽ.
Trong quá trình phân tích thi hài của những người săn cá voi, nhóm của nhà khảo cổ Loktu đã tìm thấy bằng chứng về bệnh thoái hóa khớp, chấn thương và sự căng thẳng lan rộng ở vai, ngực, cột sống, hông, đầu gối và bàn chân của họ.
Đa số những người săn cá voi có dấu hiệu mắc bệnh scurvy - tình trạng thiếu vitamin C dẫn đến yếu cơ, chảy máu nướu răng, rụng răng, thiếu máu và nhiều vấn đề về sức khỏe khác. Bệnh scurvy hiếm gặp ở các nước hiện đại - nơi có sẵn trái cây và rau quả tươi. Tuy nhiên, căn bệnh này thường ảnh hưởng đến các thủy thủ khi thực hiện các chuyến hải hành dài từ thế kỷ 15 đến giữa thế kỷ 19. Vào thời điểm đó, người châu Âu không hiểu nguyên nhân dẫn tới bệnh scurvy và có xu hướng tránh ăn những thực phẩm mà người dân bản địa vùng Bắc Cực sử dụng để phòng tránh bệnh này, chẳng hạn như muktuk - món ăn làm từ da và mỡ cá voi, là nguồn cung cấp vitamin C và D dồi dào.
"Bệnh scurvy không chỉ ảnh hưởng đến xương mà còn làm suy yếu hệ miễn dịch, tăng khả năng nhiễm trùng, làm chậm quá trình lành vết thương và góp phần làm suy giảm thể chất tổng thể. Chúng tôi tin rằng điều này có thể đóng vai trò quan trọng trong việc làm suy yếu thể chất của những người đàn ông này", nhà khảo cổ Loktu cho hay.
Các nhà nghiên cứu cũng tìm thấy bằng chứng nha khoa cho thấy hầu hết những người đàn ông này đều có thói quen sử dụng tẩu hút thuốc. Do liên tục ngậm tẩu đất sét trong miệng nên men răng của họ bị lõm hình tròn. Hút tẩu thuốc bị cho là một trong những nguyên nhân làm giảm lượng vitamin C trong cơ thể và có thể góp phần gây ra bệnh scurvy.
Tâm Anh Tri Thức và Cuộc Sống.
Khai quật mộ cổ chứa thi hài phụ nữ mang thai, tư thế nằm gây sốc
Phát hiện mộ cổ chứa thi hài phụ nữ mang thai trong tư thế kỳ lạ khiến giới khảo cổ sửng sốt, mở ra hàng loạt nghi vấn chưa lời giải.
Trong một quần thể mộ quý tộc rộng lớn và tráng lệ thời Chiến Quốc, có ngôi mộ chính ngoạn mục nhất chứa hài cốt của một người phụ nữ mang thai tám tháng. Người nằm trong ngôi mộ này là ai? Tại sao bà lại đột ngột qua đời khi đang ở độ tuổi còn khá trẻ, đang mang thai? Tất cả những điều này khiến ngôi mộ cổ xưa chìm trong bí ẩn.
Ảnh: @Sohu.
Khi lăng mộ được khai quật hoàn toàn, sự kinh ngạc của các nhà khảo cổ càng tăng thêm, ngôi mộ sâu khoảng mười mét. Trong những ngôi mộ ở độ sâu như vậy, bộ xương bên trong thường sẽ bị vỡ vụn hoặc thậm chí biến thành bụi do áp lực, nhưng bộ xương trước mặt họ vẫn còn nguyên vẹn.
Điều gây sốc hơn nữa là, ở phần bụng dưới, có những mảnh xương thai nhi. Để khám phá danh tính thực sự của người nằm trong mộ, các chuyên gia đã cẩn thận bảo quản bộ xương quý giá này và gửi đến Viện Khảo cổ tỉnh Sơn Tây, với hy vọng sử dụng các kỹ thuật nhân chủng học hình thể tiên tiến để giải mã bí ẩn về danh tính của bà.
Ảnh: @Sohu.
Mặc dù bộ xương được bảo quản tốt, nhưng nó đã bị phong hóa bởi hơn hai nghìn năm gió mưa, khiến nó trở nên vô cùng dễ vỡ. Để tránh bị hư hại do ánh nắng trực tiếp, nhóm khai quật đã dựng một chiếc lều đặc biệt. Sau khi mở và kiểm tra hài cốt, các chuyên gia đã xác định từ hình thái xương rằng, nó thuộc về một người phụ nữ khoảng ba mươi tuổi, xương bụng là của một thai nhi.
Ảnh: @Sohu.
Điều đáng kinh ngạc hơn nữa là một tay của bà đặt trên bụng dưới, trong khi tay kia tự nhiên đặt bên hông - một tư thế cực kỳ hiếm gặp trong các cuộc khai quật khảo cổ. Điều này dẫn đến nhiều suy đoán: Tại sao bà ấy lại chết trẻ? Tại sao tư thế chôn cất của bà ấy lại bất thường như vậy? Liệu bà ấy có chết khi sinh con? Tuy nhiên, các chuyên gia nhanh chóng bác bỏ giả thuyết này – đầu thai nhi chưa lọt vào khung chậu, cho thấy người mẹ chưa sinh con, khiến việc chết do sinh nở là không thể.
Để điều tra thêm nguyên nhân, nhóm nghiên cứu quyết định trích xuất DNA từ cả mẹ và con để xác định danh tính, với hy vọng tiết lộ trình tự gen của các quý tộc nước Tấn.
Ảnh: @Sohu.
Mặc dù hài cốt còn nguyên vẹn, nhưng xương xốp và có màu xám bùn sẫm, vì vậy các chuyên gia phải nghiền chúng thành bột trước khi xét nghiệm. Phương pháp này không chỉ có thể tái tạo lại hình dáng vật lý của mẹ và con, chẳng hạn như màu tóc và màu mắt, mà còn có khả năng xác định xem cái chết có liên quan đến các bệnh cổ xưa hoặc nhiễm virus hay không. Tuy nhiên, cả xét nghiệm DNA và tái tạo hình thể đều là những công việc cực kỳ tốn thời gian và phức tạp, hiện vẫn chưa có lời giải.
>>> Mời quý độc giả xem video: “Phát hiện mộ cổ niên đại khoảng 5.000 năm tại Trung Quốc”. Nguồn video: VTV24.
Thiên Đăng (Sohu)
Vì sao 90% nhân loại thuận tay phải?
(VTC News) -
Nghiên cứu mới hé lộ: Dáng đi bằng hai chân và sự phát triển bất đối xứng của não bộ là chìa khóa khiến con người chủ yếu thuận tay phải.
Sự khác biệt về các đặc điểm sinh học cá nhân chính là yếu tố làm nên bức tranh đa dạng của tự nhiên. Tuy nhiên, việc có đến khoảng 90% dân số thế giới có chung một đặc điểm là thuận tay phải từ lâu đã là một ẩn số lớn đối với giới khoa học.
Để tìm lời giải, các nhà nghiên cứu tại Vương quốc Anh đã thực hiện một khảo sát quy mô lớn, phân tích dữ liệu từ 2.025 cá thể thuộc 41 loài khỉ và vượn. Kết quả nghiên cứu công bố trên tạp chí PLOS Biology cho thấy, con người hoàn toàn không tuân theo các mô hình phân hóa tay thông thường của các loài linh trưởng khác, khẳng định đây là một hiện tượng tiến hóa đặc biệt.
Lối vào Sảnh Nguồn gốc Loài người Anne và Bernard Spitzer tại Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên Hoa Kỳ, một phòng triển lãm thường trực trưng bày lịch sử đáng chú ý về sự tiến hóa của loài người. (Nguồn: USAToday)
Tiến sĩ Thomas A. Püschel từ Trường Nhân chủng học Oxford, đồng tác giả nghiên cứu, cho biết: "Sự chiếm ưu thế của xu hướng thuận tay phải ở con người là một hiện tượng xuyên văn hóa mạnh mẽ. Chưa từng có một xã hội loài người nào trong lịch sử được ghi nhận là có số người thuận tay trái chiếm đa số. Điều này chứng minh rằng chúng ta khó có thể chỉ dựa vào các yếu tố văn hóa hay tập quán để giải thích quá trình tiến hóa của tính thuận tay".
Một hình ảnh được tái tạo bằng trí tuệ nhân tạo, do Đại học Tel Aviv tạo ra, cho thấy một gia đình hỗn hợp giữa người Neanderthal và người Homo Sapiens. (Nguồn: USAToday)
Theo nhóm khảo sát, nguồn gốc của hiện tượng này bắt đầu từ khoảnh khắc tổ tiên loài người chuyển sang dáng đi thẳng đứng bằng hai chân. Sự thay đổi cơ sinh học này đã giải phóng hoàn toàn hai chi trước khỏi chức năng nâng đỡ cơ thể và di chuyển. Từ đó, đôi tay được tự do để thực hiện một loạt các hành vi phức tạp mới như chế tạo, sử dụng công cụ lao động, giao tiếp bằng cử chỉ và các thao tác vận động tinh tế. Trong các hoạt động đòi hỏi sự khéo léo này, việc phân hóa một tay chuyên trách (tay thuận) sẽ mang lại lợi thế vượt trội về mặt hiệu suất và tốc độ xử lý.
Các hiện vật được trưng bày tại Sảnh Nguồn gốc Loài người Anne và Bernard Spitzer thuộc Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên Hoa Kỳ, một phòng triển lãm thường trực giới thiệu lịch sử tiến hóa của loài người. (Nguồn: USAToday)
Áp lực chọn lọc tự nhiên từ dáng đi hai chân chính là bước đệm đầu tiên. Tiếp theo đó, quá trình tiến hóa phát triển kích thước và tái cấu trúc bất đối xứng của não bộ - nơi bán cầu não trái kiểm soát các vận động của nửa thân phải - đã củng cố vững chắc khuynh hướng thuận tay phải như ngày nay.
Dù vậy, các nhà khoa học đánh giá nghiên cứu này mới chỉ là điểm khởi đầu, mở ra nhiều hướng đi mới để tiếp tục giải mã lý do tại sao một bộ phận nhỏ dân số vẫn thuận tay trái, cũng như vai trò hội tụ của các mô hình ưu tiên sử dụng chi trong toàn bộ vương quốc động vật.
Các nhà khoa học đã xác định được dấu vết của bụi sao phóng xạ được bảo tồn bên trong băng Nam Cực, tạo nên mối liên kết trực tiếp giữa Trái Đất và những mảnh vụn sinh ra từ các vụ nổ sao cổ đại. Phát hiện này liên quan đến sắt-60, một đồng vị hiếm gặp được vận chuyển xuyên không gian bên trong các hạt bụi liên sao.
Những phát hiện này cho thấy vật chất từ một vụ nổ siêu tân tinh gần đó đã bị giữ lại bên trong Đám mây liên sao địa phương (Local Interstellar Cloud) – vùng khí và bụi hiện đang bao quanh hệ mặt trời. Các nhà nghiên cứu tin rằng khám phá này có thể giúp giải thích nguồn gốc của môi trường vũ trụ lân cận này.
Một nhóm nghiên cứu do Dominik Koll dẫn đầu từ Viện Vật lý chùm ion và Nghiên cứu vật liệu tại HZDR đã kiểm tra các mẫu băng Nam Cực có niên đại từ 40.000 đến 80.000 năm trước. Theo báo cáo trong nghiên cứu công bố trên tạp chí Physical Review Letters, các nhà nghiên cứu đã tìm kiếm dấu vết của vật chất phóng xạ do các vụ nổ siêu tân tinh tạo ra và cuối cùng đã phát hiện ra các nguyên tử sắt-60 ẩn sâu bên trong băng.
Đồng vị này trước đây từng được tìm thấy trong các trầm tích đại dương cổ đại, mặc dù các mẫu băng Nam Cực cung cấp một ghi chép gần đây hơn nhiều về việc vật chất liên sao tiếp cận Trái Đất.
Phân tích hàng trăm kilôgam băng cổ đại
Để thực hiện nghiên cứu, các nhà khoa học đã thu thập và xử lý hơn 300 kg băng Nam Cực. Các mẫu băng được làm tan chảy, xử lý hóa học và kiểm tra bằng phương pháp phổ khối gia tốc – một kỹ thuật có khả năng xác định và đếm các đồng vị cực kỳ hiếm gặp theo từng nguyên tử một.
Nghiên cứu mới nhất giải thích rằng phương pháp này cho phép nhóm nghiên cứu tách biệt các dấu vết của sắt-60 với độ chính xác rất cao. Đồng vị này đặc biệt có giá trị đối với các nhà vật lý thiên văn vì nó không được sinh ra một cách tự nhiên với số lượng lớn trên Trái Đất.
"Chúng tôi đã tìm kiếm từng nguyên tử đơn lẻ của đồng vị phóng xạ 60Fe," Dominic Koll cho biết. "Đồng vị này chính là dấu vân tay của những ngôi sao bị nổ tung."
Nhóm nghiên cứu tin rằng vật chất phóng xạ đã ngưng tụ thành các hạt bụi siêu nhỏ sau một vụ nổ sao trước khi trôi dạt qua không gian liên sao. Một số hạt trong số đó cuối cùng đã tiếp cận Trái Đất sau khi đi xuyên qua hệ mặt trời.
Đám mây được đặt biệt danh là "Local Fluff" cấu thành từ khí, bụi và huyết tương (plasma) trải rộng giữa các ngôi sao lân cận. Các nhà khoa học ước tính rằng hệ mặt trời đã di chuyển qua vùng này trong hàng chục nghìn năm.
Đồng vị bí ẩn liên quan đến Đám mây liên sao địa phương
Khám phá này mở rộng dựa trên nghiên cứu được công bố vào năm 2019, khi các thành viên của chính nhóm nghiên cứu này lần đầu tiên xác định được sắt-60 trong tuyết Nam Cực. Vào thời điểm đó, nguồn gốc của đồng vị này vẫn còn là một ẩn số.
"Chúng tôi đã không biết nó đến từ đâu," Koll tuyên bố. "Vì vậy, chúng tôi tiếp tục nghiên cứu để truy vết dòng chảy ngược thời gian... và chúng tôi đã có câu trả lời rằng nó liên quan đến đám mây liên sao địa phương."
Các nhà nghiên cứu đã so sánh các mẫu tuyết gần đây với các lớp băng lâu đời hơn nhiều và nhận thấy sự khác biệt rõ rệt về nồng độ sắt-60. Các mẫu băng cổ hơn chứa lượng đồng vị thấp hơn, cho thấy lượng bụi liên sao tiếp cận Trái Đất trong giai đoạn đó ít hơn.
Nghiên cứu lưu ý rằng sự biến động này xảy ra trong một khoảng thời gian thiên văn tương đối ngắn. Các nhà khoa học cũng nhận thấy mô hình này không trùng khớp với các trầm tích sắt-60 lâu đời hơn được phát hiện trong các lớp trầm tích đại dương có niên đại từ hàng triệu năm trước. Sự khác biệt đó đã dẫn dắt nhóm nghiên cứu xem xét một nguồn gốc mang tính cục bộ hơn, kết nối trực tiếp với môi trường liên sao bao quanh hệ mặt trời.
Một phương pháp mới để nghiên cứu không gian vũ trụ
Các nhà nghiên cứu cho biết nghiên cứu này mang lại một trong những cơ hội trực tiếp đầu tiên để tìm hiểu về nguồn gốc của các đám mây liên sao bao quanh hệ mặt trời. Thông tin chia sẻ với trang Space.com đã củng cố mối liên kết giữa Đám mây liên sao địa phương và hoạt động của các vụ nổ siêu tân tinh trong quá khứ.
"Điều này có nghĩa là các đám mây bao quanh hệ mặt trời có liên quan đến một vụ nổ sao," ông nói trong một tuyên bố. "And lần đầu tiên, điều này mang đến cho chúng tôi cơ hội để điều tra về nguồn gốc của những đám mây này."
Các nhà khoa học ước tính rằng hệ mặt trời đã tiến vào vùng Local Fluff trong khoảng từ 40.000 đến 124.000 năm trước. Nhóm nghiên cứu hiện có kế hoạch kiểm tra các mẫu băng cổ hơn được tích tụ trước khoảng thời gian đó.
Những phân tích trong tương lai này có thể giúp các nhà nghiên cứu truy vết sự xuất hiện của bụi liên sao xung quanh Trái Đất một cách chính xác hơn, đồng thời hiểu rõ hơn về lịch sử gần đây của vùng lân cận thiên hà của chúng ta.
Nguồn: Daily Galaxy
Võ Tắc Thiên ngoài 70 được khuyên tiết chế sắc dục, kết cục ra sao?
Khi Võ Tắc Thiên ngoài 70 tuổi, nam sủng của vị nữ đế này là Tiết Hoài Nghĩa quyền khuynh triều dã, tể tướng Địch Nhân Kiệt đã khuyên bà tiết chế sắc dục, kết cục ra sao?
Võ Tắc Thiên ngoài 70 được khuyên tiết chế sắc dục, kết cục ra sao?
Võ Tắc Thiên là cái tên gần như ai cũng biết trên đất Trung Hoa, danh tiếng của bà vượt xa phần lớn các hoàng đế trong lịch sử. Là nữ hoàng đế chính thống duy nhất của Trung Quốc, bà đã mở ra con đường riêng cho mình trong xã hội phong kiến trọng nam khinh nữ, dựa vào trí tuệ phi thường và ý chí kiên cường để bước lên ngai vàng.
Trong suốt thời gian cầm quyền, Võ Tắc Thiên nổi tiếng có con mắt nhìn người sắc bén, biết trọng dụng nhân tài, dùng người không phân biệt xuất thân, khiến triều Võ Chu được cai trị tương đối ổn định. Bà thể hiện năng lực xuất sắc về chính trị, quân sự và văn hóa. Chỉ đáng tiếc là về cuối đời, Võ Tắc Thiên dần trở nên xa hoa hưởng lạc, sự minh mẫn không còn như trước, khiến triều chính phát sinh nhiều tệ đoan, cuối cùng nhà Võ Chu bị diệt vong, nhà Đường được khôi phục.
Võ Tắc Thiên.
Trong thời kỳ trị vì của Võ Tắc Thiên, có một vị đại thần không thể không nhắc tới, đó là Địch Nhân Kiệt — vị tể tướng nổi tiếng thẳng thắn can gián và không hề e sợ quyền uy. Ông được Võ Tắc Thiên hết sức tín nhiệm. Trong thời kỳ Võ Chu, Địch Nhân Kiệt nhiều lần mạo hiểm trực tiếp can gián nữ hoàng, còn Võ Tắc Thiên dù bị động chạm lòng tự ái vẫn thường tiếp thu ý kiến của ông. Tuy nhiên, theo sử sách ghi lại, vào giai đoạn cuối triều Võ Chu, hai người cũng từng xảy ra tranh cãi vì chuyện nam sủng của Võ Tắc Thiên, cho thấy dù nắm quyền lực tối cao, bà vẫn không tránh khỏi những góc rất đời thường của con người.
Thời Đường Thái Tông trị vì, nhà Đường bước vào thời kỳ được gọi là “Trinh Quán thịnh thế”. Chính trong giai đoạn ấy, Võ Tắc Thiên bước chân vào hoàng cung. Khi đó bà mới 14 tuổi, còn đang ở độ tuổi học hành và non trẻ, nhưng đã bị đưa vào chốn hậu cung đầy hiểm nguy và tranh đấu.
Mới nhập cung, bà được phong làm tài nhân, ban hiệu “Võ Mị”. Thế nhưng số phận luôn khó lường. Có thi nhân hậu thế từng cảm thán rằng bà “mang tài cao ngất mà chí lớn chưa từng được mở lối”. Võ Tắc Thiên chăm chỉ, đầy tham vọng và mang tố chất của một nhà chính trị, quân sự thực thụ, chỉ tiếc thân phận nữ nhi đã giới hạn điểm xuất phát của bà. Trong mười hai năm ở hậu cung, bà chưa từng thực sự được Lý Thế Dân sủng ái, tuổi xuân cứ lặng lẽ trôi qua giữa chốn thâm cung cô quạnh.
Mối quan hệ giữa Võ Tắc Thiên và Lý Thế Dân không sâu đậm. Sau này khi Đường Thái Tông lâm bệnh nặng, bà thường hầu cận bên giường bệnh, và trong khoảng thời gian đó đã nảy sinh tình cảm với thái tử Đường Cao Tông Lý Trị. Xét về luân lý, đây vốn là mối quan hệ không phù hợp vì bà là thứ mẫu của thái tử. Nhưng chính mối duyên này đã giúp Võ Tắc Thiên rời khỏi chùa Cảm Nghiệp để quay lại vũ đài quyền lực. Đó là sự chủ động sắp đặt hay tình cảm tự nhiên thì lịch sử không còn cách nào xác minh, nhưng việc bà khéo léo tận dụng tình cảm của Lý Trị để thoát khỏi cuộc sống thanh tu cho thấy tâm cơ rất sâu sắc.
Năm Trinh Quán thứ 23, Lý Thế Dân băng hà, Võ Tắc Thiên cùng các phi tần khác bị buộc phải xuất gia, vào sống tại chùa Cảm Nghiệp. Một nhóm thiếu nữ đang độ xuân sắc, chỉ vì cái chết của một người đàn ông mà phải cắt đứt tự do, sống hết quãng đời còn lại bên đèn xanh cửa Phật.
Hai năm sau, Lý Trị gặp lại bà trong chùa, tình cũ sống dậy, Võ Tắc Thiên cuối cùng được trở lại hoàng cung và hạ sinh hoàng tử Lý Hoằng.
Sau khi hồi cung, dù rất được Đường Cao Tông sủng ái, Võ Tắc Thiên vẫn phải lao vào cuộc tranh đấu hậu cung với Vương Hoàng hậu và Tiêu Thục phi. Sử sách ghi chép rằng sau khi bà sinh công chúa An Định Tư, Vương Hoàng hậu từng đến thăm, nhưng tiểu công chúa sau đó bất ngờ qua đời.
Tiết Hoài Nghĩa.
Cái chết ấy gây tranh cãi suốt nhiều đời. Có sách nói Võ Tắc Thiên tự tay bóp chết con gái để vu oan cho Vương Hoàng hậu, cũng có tài liệu không ghi rõ nguyên nhân tử vong. Dù chân tướng ra sao, Võ Tắc Thiên đã nắm lấy cơ hội này để tố cáo Vương Hoàng hậu trước mặt hoàng đế, khiến Lý Trị dần sinh ác cảm với hoàng hậu và mở đường cho việc “phế Vương lập Võ”.
Ý đồ của Lý Trị không chỉ đơn giản là sủng ái Võ Mị Nương, mà còn nhằm mở rộng quyền lực của chính mình. Võ Tắc Thiên đúng lúc trở thành đồng minh chính trị của ông, tích cực thu nhận sĩ tử xuất thân hàn môn, từ đó làm suy yếu thế lực môn phiệt quý tộc.
Năm Vĩnh Huy thứ sáu, Lý Trị cuối cùng phế bỏ Vương Hoàng hậu và Tiêu Thục phi, lập Võ Tắc Thiên làm hoàng hậu. Nhiều đại thần nguyên lão cũng bị bãi chức. Động thái này giáng đòn nặng nề vào tập đoàn Quan Lũng và gây chấn động giới quý tộc đương thời.
Ngôi vị hoàng hậu chính là bước then chốt để Võ Tắc Thiên tiến gần đến hoàng quyền tối cao. Bà không ngừng mở rộng quyền lực của hoàng hậu nhằm đạt vị thế ngang hàng với hoàng đế. Mỗi khi Đường Cao Tông sức khỏe suy yếu, bà đều thay ông xử lý chính sự, quyết đoán trong điều hành và có năng lực quản lý đất nước khá tốt.
Về sau, bà cùng Đường Cao Tông buông rèm nghe chính sự. Năm Thượng Nguyên nguyên niên, Lý Trị xưng Thiên Hoàng, còn Võ Tắc Thiên xưng Thiên Hậu. Sau khi Đường Cao Tông băng hà, Đường Trung Tông Lý Hiển nối ngôi. Vài năm sau, Võ Tắc Thiên lấy lý do Đường Trung Tông ăn nói không đúng mực để phế ông xuống làm Lư Lăng Vương, rồi lập Đường Duệ Tông Lý Đán lên ngôi, trong khi thực quyền hoàn toàn nằm trong tay mình.
Đến lúc ấy, tham vọng của Võ Tắc Thiên đã bộc lộ rõ ràng: một người phụ nữ muốn bước lên đỉnh cao quyền lực của Trung Hoa cổ đại. Thông qua nhiều lần phế lập hoàng đế, bà không chỉ chứng minh khả năng thao túng triều chính mà còn khiến toàn bộ triều thần hiểu rằng thuận theo Võ Tắc Thiên mới là xu thế không thể đảo ngược. Lý Đán nhìn thấu dã tâm của mẹ, thậm chí từng chủ động xin nhường ngôi và đổi sang họ Võ để tự bảo toàn tính mạng.
Năm Tải Sơ nguyên niên, Võ Tắc Thiên chính thức đăng cơ, đổi quốc hiệu thành Chu, định đô ở Lạc Dương và tự xưng “Thánh Thần Hoàng đế”. Ở tuổi 67, bà cuối cùng đạt tới đỉnh cao quyền lực.
Võ Tắc Thiên - nữ hoàng đế duy nhất trong lịch sử Trung Hoa.
Trong thời gian trị vì, Võ Tắc Thiên đạt được nhiều thành tựu đáng chú ý: mở rộng chế độ khảo thí quan lại, thu phục đất đai biên cương, tái lập An Tây đô hộ phủ tại Quy Tư, giúp vùng An Tây Tứ Trấn ổn định.
Tuy nhiên, về cuối đời, bà dần sa vào hưởng lạc và quá mức sủng ái nam sủng, khiến triều chính bắt đầu hỗn loạn. Nam sủng đầu tiên nổi tiếng của bà là Tiết Hoài Nghĩa, người từng ỷ thế được sủng ái mà ngang ngược trong triều.
Dù yêu chiều Tiết Hoài Nghĩa, Võ Tắc Thiên vẫn chưa đến mức đánh mất hoàn toàn lý trí. Địch Nhân Kiệt nhiều lần trực tiếp khuyên bà nên tiết chế tửu sắc và giữ gìn sức khỏe. Tương truyền khi đã ngoài bảy mươi tuổi, Võ Tắc Thiên từng cho Địch Nhân Kiệt xem hàm răng còn nguyên vẹn của mình để chứng minh rằng bà vẫn khỏe mạnh, tinh thần minh mẫn, đồng thời cũng thể hiện sự tôn trọng đối với lời can gián của vị trung thần này.
Sau đó, Tiết Hoài Nghĩa thất sủng và chết thảm. Võ Tắc Thiên cho xây lại Minh Đường và đặt tên là Thông Thiên Cung.
Những năm cuối đời, vấn đề lập thái tử cũng gây nhiều tranh cãi. Người họ Võ muốn đưa người trong tông tộc lên ngôi kế vị, nhưng Địch Nhân Kiệt khuyên bà triệu hồi Lý Hiển trở về, và Võ Tắc Thiên cuối cùng đã chấp nhận đề nghị ấy.
Thế nhưng sau đó, bà càng chìm sâu vào hưởng lạc, để nam sủng can dự triều chính, khiến cục diện ngày càng rối ren. Đến niên hiệu Thần Long, chính biến nổ ra, Võ Tắc Thiên bị buộc phải nhường ngôi, triều Võ Chu cũng theo đó mà sụp đổ.
Cuối cùng, Võ Tắc Thiên được hợp táng cùng Đường Cao Tông. Thụy hiệu của bà nhiều lần bị thay đổi, cuối cùng vẫn được định là hoàng hậu chứ không phải hoàng đế. Dường như lịch sử khó lòng chấp nhận việc một người phụ nữ độc lập bước lên ngai vàng tối cao.
Thứ bà để lại cho hậu thế chỉ là một tấm “vô tự bi”, ngụ ý công và tội hãy để đời sau tự phán xét. Có lẽ Võ Tắc Thiên từ lâu đã đoán trước sự tranh cãi ấy. Và với tư cách một nữ hoàng duy nhất trong lịch sử Trung Hoa, điều bà có thể làm chỉ là cố gắng sống trọn vẹn giữa vinh quang và cô độc của chính mình.
Minh Tuấn Báo Dân Việt
Ngôi làng nguy hiểm nhất thế giới không dành cho người sợ độ cao ở Trung Quốc, nổi tiếng với hơn 700 bậc đá cheo leo
Ẩn mình giữa dãy Thái Hành Sơn hùng vĩ ở tỉnh Hà Nam, Trung Quốc, làng Quách Lượng (Guoliang) từ lâu được mệnh danh là một trong những ngôi làng nguy hiểm nhất thế giới. Những vách đá dựng đứng, con đường khoét xuyên núi cheo leo cùng lịch sử sinh tồn đầy phi thường khiến nơi đây trở thành biểu tượng của ý chí con người trước thiên nhiên khắc nghiệt.
Ngôi làng nguy hiểm nhất thế giới ở Trung Quốc
Không chỉ là điểm đến khiến du khách “thót tim”, Quách Lượng còn được báo chí và các trang du lịch quốc tế gọi là kỳ tích giao thông được tạo nên hoàn toàn bằng tay người dân địa phương.
Theo Nhân dân Nhật báo, hành lang vách đá Quách Lượng là một con đường xuyên núi, được xây dựng cheo leo dọc theo những vách đá cao hàng nghìn mét. Vì quá trình thi công vô cùng gian nan và nguy hiểm, công trình này được nhiều người ví như “kỳ quan thứ chín của thế giới”.
Ảnh được tạo dựng lại bởi AI
Con đường nằm tại làng Quách Lượng, huyện Huy Huyện, tỉnh Hà Nam, miền Trung Trung Quốc. Trước đây, ngôi làng gần như tách biệt hoàn toàn với bên ngoài. Muốn xuống núi, người dân phải men theo những lối đi nhỏ nằm giữa các vách đá dựng đứng hiểm trở.
Năm 1972, người dân trong làng quyết định tự mở đường xuyên núi để thay đổi cuộc sống. Dưới sự dẫn dắt của Bí thư thôn Shen Mingxin, 13 người đàn ông đã bắt tay vào đục đá, khoan núi để tạo ra một con đường thông ra thế giới bên ngoài. Họ đã cần mẫn đục đẽo 26.000 mét khối đá từ vách đá dựng đứng, tạo nên đường hầm cao 5 mét, rộng 4 mét và dài 1250 mét.
Do không có chuyên môn hay thiết bị hiện đại, việc thi công vô cùng nguy hiểm. Họ phải treo mình trên vách đá, sử dụng thuốc nổ và các dụng cụ thô sơ để phá núi mở đường. Trong quá trình xây dựng, một số người đã thiệt mạng vì tai nạn, nhưng những người còn lại vẫn kiên trì tiếp tục công việc. Sau 5 năm lao động đầy gian khổ, con đường hoàn thành vào năm 1977.
Ngày nay, hành lang vách đá Quách Lượng không chỉ giúp việc đi lại của người dân thuận tiện hơn mà còn trở thành điểm du lịch nổi tiếng. Câu chuyện về 13 người mở đường đã thu hút đông đảo du khách, mang lại nguồn thu nhập quan trọng cho ngôi làng.
Người dân địa phương hiện cũng xem công trình này như biểu tượng của tinh thần tự lực, ý chí vượt khó và quyết tâm chinh phục thiên nhiên của con người.
Ngôi làng không dành cho người sợ độ cao
Theo Wikipedia, làng Quách Lượng tọa lạc trên độ cao khoảng 1.700 mét trong dãy núi Thái Hành, thuộc thành phố Huy Huyện, tỉnh Hà Nam, miền Trung Trung Quốc. Bao quanh ngôi làng là những vách đá gần như thẳng đứng, tạo nên khung cảnh vừa hùng vĩ vừa đáng sợ đối với bất kỳ ai mắc chứng sợ độ cao.
Trong nhiều thế kỷ, nơi đây gần như tách biệt hoàn toàn với thế giới bên ngoài. Đường đi duy nhất là một cầu thang đá dựng đứng được gọi là “thang trời” – hệ thống bậc đá chênh vênh men theo sườn núi. Muốn xuống núi, người dân phải mất hàng giờ leo trèo trên những bậc thang trơn trượt, chỉ cần sơ sẩy là có thể rơi xuống vực sâu hun hút.
Trước khi đường hầm Quách Lượng được xây dựng, người dân muốn ra khỏi làng chỉ có thể men theo các vách núi dựng đứng, trơn trượt rồi vượt qua con đường mòn với hơn 700 bậc đá cheo leo. Địa hình hiểm trở đến mức ngay cả những người dân địa phương đã quen đường núi cũng nhiều lần cảm thấy sợ hãi khi di chuyển.
Cầu thang này được tạo thành từ những tảng đá xếp chồng lên nhau không đều, một số thậm chí còn được đục trực tiếp vào vách đá dựng đứng 90 độ vô cùng nguy hiểm và hiểm trở, nhưng vào thời điểm đó, đó là con đường duy nhất để ra khỏi núi.
Điểm khiến Quách Lượng nổi tiếng thế giới chính là đường hầm tuyến đường được khoét ngang sườn núi với hàng chục “ô cửa trời” mở ra vực sâu do chính người dân địa phương tạo ra.
Từ bên ngoài nhìn vào, con đường giống như một dải bê tông mỏng manh bám trên vách đá đỏ dựng đứng. Những ô cửa không đều nhau được đục thủ công vừa để lấy sáng, vừa để vận chuyển đá vụn trong quá trình xây dựng. Nhưng đối với du khách ngày nay, đó lại là nơi tạo nên cảm giác vừa ngoạn mục vừa rợn người.
Theo Dangerous Roads - chuyên trang nổi tiếng chuyên đánh giá các cung đường nguy hiểm thế giới từng nhận định đường hầm Quách Lượng là một trong những con đường hầm đáng sợ nhất Trung Quốc, với những khúc cua mù và khoảng cách sát mép vực khiến nhiều tài xế “toát mồ hôi”.
Atlas Obscura cũng mô tả đường hầm có nhiều đoạn quanh co khó lường, chỉ đủ rộng cho xe di chuyển chậm và cẩn trọng. Ở một số vị trí, những trụ đá thô sơ là thứ duy nhất ngăn người đi đường lao xuống vực.
Chính vì sự nguy hiểm ấy mà Quách Lượng thường xuất hiện trong các danh sách “những con đường nguy hiểm nhất thế giới”. Tuy nhiên, nghịch lý là càng nguy hiểm, nơi đây càng thu hút khách du lịch ưa khám phá.
Theo Sina, làng Quách Lượng hiện có 83 hộ dân với 329 nhân khẩu, phần lớn mang họ Thân. Theo truyền kể địa phương, gia tộc họ Thân từng có người làm quan tại Nam Kinh vào cuối thời Nguyên. Sang đầu thời Minh, trong quá trình thanh trừng kinh đô, Chu Nguyên Chương đã đày gia tộc này đến Thanh Hải lao động khổ sai.
Trên đường đi, khi đến Sơn Tây, người họ Thân tìm cách trốn thoát. Cả gia tộc vài trăm người được cho là đã đập vỡ một chiếc nồi sắt lớn, mỗi hộ giữ một mảnh rồi chia nhau đi theo những ngả đường khác nhau, với hy vọng một ngày nào đó có thể ghép lại chiếc nồi để nhận ra nhau và đoàn tụ dòng tộc.
Một nhóm nhỏ người họ Thân sau đó di cư đến Hà Nam, ẩn cư tại làng Quách Lượng nằm sâu trong dãy Thái Hành. Qua nhiều thế hệ, ngôi làng gần như tách biệt với bên ngoài. Từ những năm 1960, chỉ có ông Thân Minh Phủ rời làng để nhập ngũ, còn phần lớn dân làng vẫn bám trụ nơi đây.
Dù hằng năm, đặc biệt vào mùa hè, Quách Lượng thường xuyên đối mặt với lũ quét, sạt lở đất, nhà cửa nhiều lần bị hư hại, người dân vẫn kiên trì dựng lại mái ấm sau thiên tai. Với họ, việc ở lại không chỉ là lựa chọn sinh tồn, mà còn là cách gìn giữ lời di huấn của tổ tiên và bảo vệ gốc rễ gia tộc qua bao biến động lịch sử.
Ngôi làng của những người lùn
Không chỉ nổi tiếng với ngôi làng cheo leo, nguy hiểm nhất thế giới, Trung Quốc còn nổi tiếng với ngôi làng của những người lùn.
Theo Sohu, làng Minh Dương Tự, thuộc thị trấn Thuận Hà Trường, huyện Tư Trung, tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc. Nơi đây từng gây chú ý vì có tỷ lệ bất thường người dân thấp bé, đặc biệt tại một đội sản xuất có hơn 80 người nhưng 35 người thuộc nhóm thấp bé hoặc khuyết tật, chiếm khoảng 40%.
Các nguồn truyền thông Trung Quốc cho biết hiện tượng này gắn với những đợt đau khớp bí ẩn từ đầu thế kỷ XX, khiến nhiều trẻ em sau khi phát bệnh không tiếp tục phát triển chiều cao. Dù từng có nhiều giả thuyết như nguồn nước, đất đai, lương thực hoặc yếu tố địa chất, các đợt kiểm tra được báo chí Trung Quốc nhắc tới chưa xác định được nguyên nhân rõ ràng.
Do nằm ở khu vực hẻo lánh, người dân làng Dương Minh Tự mỗi khi cần khám chữa bệnh phải đi bộ hoặc nhờ xe máy ba bánh vượt khoảng 20 dặm đường núi để đến trạm y tế của thị trấn.
Với người có sức khỏe bình thường, quãng đường này tuy vất vả nhưng vẫn có thể hoàn thành trong ngày, nhất là khi có phương tiện hỗ trợ. Họ có thể đi khám rồi trở về làng.
Nhưng với nhiều người dân mang dị tật bẩm sinh, chặng đường 20 dặm ấy lại là một thử thách vô cùng lớn. Con đường núi tưởng như không quá xa với người khác, đối với họ lại dài hun hút, gian nan chẳng khác nào một hành trình khó khăn.
Minh Anh Báo Dân Việt
Bí ẩn hiện tượng lần đầu tiên ghi nhận ở sao Hỏa
Tàu vũ trụ MAVEN của NASA lần đầu tiên ghi nhận hiệu ứng Zwan-Wolf trong bầu khí quyển của sao Hỏa.
Trong nghiên cứu được công bố trên tạp chí khoa học Nature Communications, tàu vũ trụ MAVEN - đang làm nhiệm vụ khảo sát tầng khí quyển trên, tầng điện ly và từ quyển của sao Hỏa - đã lần đầu tiên ghi nhận một hiện tượng độc đáo gọi là "hiệu ứng Zwan-Wolf".
"Khi nghiên cứu dữ liệu MAVEN, tôi đột nhiên nhận thấy một số dao động rất thú vị. Tôi không bao giờ ngờ rằng nó lại có hiệu ứng như thế này. Bởi vì nó chưa từng được quan sát thấy trong bầu khí quyển của một hành tinh nào trước đây”, tác giả chính của nghiên cứu, TS Christopher Fowler từ Đại học West Virginia (Mỹ) cho biết.
Hiệu ứng Zwan-Wolf được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1976. Đây là hiện tượng các hạt tích điện bị ép lại như kem đánh răng trào ra khỏi tuýp dọc theo các cấu trúc từ tính gọi là ống từ thông. Cho đến nay, hiệu ứng chỉ được quan sát thấy trong từ quyển của các hành tinh, chứ không phải trong khí quyển của chúng.
Hiệu ứng Zwan-Wolf từng được cho là chỉ có ở từ quyển của Trái đất. Tuy nhiên, khác với Trái đất, sao Hỏa không được bảo vệ bởi từ trường toàn cầu. Vì vậy, việc tàu vũ trụ MAVEN ghi nhận được hiệu ứng Zwan-Wolf ở tầng điện ly của sao Hỏa là một bất ngờ lớn.
Tàu vũ trụ MAVEN lần đầu tiên ghi nhận hiệu ứng Zwan-Wolf trên sao Hỏa. Ảnh: LASP/CU Boulder.
Tàu MAVEN đã quan sát, ghi nhận hiệu ứng Zwan-Wolf trong tầng điện ly của sao Hỏa, nằm bên trong khí quyển của hành tinh ở độ cao dưới 200 km - nơi chứa một lượng đáng kể các hạt mang điện tích. Các quan sát cho thấy hiệu ứng này đã diễn ra liên tục, chỉ là ở mức mà các thiết bị của tàu MAVEN không thể nhận thấy trong điều kiện bình thường.
Các chuyên gia đã phát hiện điều này kể từ khi xem xét các phép đo từ trường khi tàu vũ trụ bay xuyên qua khí quyển vào lúc hành tinh đang hứng bão Mặt trời. Các bất thường trong dữ liệu chỉ có thể được giải thích bằng hiệu ứng Zwan-Wolf và hiện tượng này đang góp phần định hình lại bầu khí quyển của hành tinh.
Việc hiểu rõ về hiệu ứng Zwan-Wolf và cách mà nó hiện diện trên sao Hỏa sẽ giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cách thời tiết không gian ảnh hưởng đến hành tinh này cũng như cung cấp hiểu biết mới về cách hiệu ứng này có thể xảy ra ở các thiên thể không có từ trường tương tự như sao Kim, mặt trăng Titan của sao Thổ.
Mời độc giả xem video: Hiện tượng "siêu trăng máu" xuất hiện khiến nhiều người trên thế giới háo hức.