Ảnh: kaseki7
Điểm đặc biệt nhất của Ammonite chính là chiếc vỏ xoắn. Vỏ của chúng được tạo thành từ nhiều khoang nối tiếp nhau, cuộn lại theo hình xoắn gần giống đường xoắn Fibonacci – một dạng cấu trúc thường xuất hiện trong tự nhiên như ở vỏ ốc, cánh hoa hay các thiên hà xoắn ốc. Tuy nhiên, vẻ đẹp này không chỉ có ý nghĩa thẩm mỹ mà còn đóng vai trò quan trọng trong sự sống của Ammonite.
Ảnh: ncronline
Bên trong chiếc vỏ là hệ thống các khoang chứa khí và chất lỏng giúp chúng kiểm soát khả năng nổi chìm trong nước. Bằng cách điều chỉnh lượng khí trong các khoang, Ammonite có thể di chuyển ở những độ sâu khác nhau để săn mồi hoặc tránh kẻ thù. Phần cơ thể mềm của chúng nằm trong khoang cuối cùng lớn nhất, nơi chúng có thể thò ra ngoài để bơi và kiếm ăn.
Trong hàng trăm triệu năm tồn tại, Ammonite đã tiến hóa thành hàng nghìn loài với đủ hình dạng và kích thước. Có loài chỉ nhỏ vài centimet, nhưng cũng có những cá thể sở hữu chiếc vỏ khổng lồ đường kính hơn 2 mét. Một số loài có vỏ trơn nhẵn, trong khi những loài khác có các đường gờ, gai hoặc hoa văn phức tạp.

Ảnh: ammonites.jimdofree
Ngày nay, hóa thạch Ammonite là “kho báu” của các nhà địa chất học. Do chúng tiến hóa nhanh và phân bố rộng khắp các đại dương, sự xuất hiện của từng nhóm Ammonite trong các lớp đá giúp các nhà khoa học xác định tuổi của các tầng địa chất, tái hiện lịch sử biến đổi của Trái Đất.
Sự biến mất của Ammonite cùng nhiều sinh vật biển khác sau vụ va chạm thiên thạch cuối kỷ Phấn Trắng vẫn là một trong những bí ẩn lớn của lịch sử sự sống. Tuy nhiên, những chiếc vỏ xoắn hóa đá còn lại ngày nay vẫn kể câu chuyện về một thế giới đại dương xa xôi, nơi những “chiến binh vỏ xoắn” từng thống trị biển cả hàng trăm triệu năm.
Thanh Bình Tổng Hợp
Không phải Edison hay Tesla, đây mới là hai người đứng sau công nghệ có mặt trong gần như mọi thiết bị điện tử.
Thiết bị được sản xuất nhiều nhất trong lịch sử loài người không phải do Edison, Tesla hay Steve Jobs phát minh.
Nó được tạo ra bởi Mohamed Atalla và Dawon Kahng, hai nhà khoa học mà ngay cả chính nơi họ làm việc cũng không nhận ra giá trị của thứ họ đã tạo ra.
Atalla sinh ra tại Port Said, Ai Cập.
Ông chuyển đến Hoa Kỳ, lấy bằng tiến sĩ và gia nhập Bell Labs vào năm 1949.
Khi đó, các nhà khoa học đang cố gắng chế tạo những công tắc điện tử bằng silicon nhỏ hơn và đáng tin cậy hơn.
Nhưng họ liên tục gặp phải cùng một vấn đề.
Bề mặt silicon giữ lại các điện tích, khiến việc kiểm soát dòng điện chạy qua nó trở nên rất khó khăn.
Atalla đã dành nhiều năm nghiên cứu chính bề mặt này.
Cuối cùng, ông phát hiện rằng việc tạo một lớp silicon dioxide mỏng trên bề mặt silicon có thể bảo vệ nó và giúp kiểm soát dòng điện một cách chính xác.
Nghe có vẻ chỉ là một cải tiến nhỏ.
Nhưng nó đã trở thành nền tảng của ngành điện tử hiện đại.
Năm 1959, một nhà khoa học trẻ người Hàn Quốc tên Dawon Kahng gia nhập Bell Labs sau khi hoàn thành chương trình tiến sĩ tại Đại học Bang Ohio.
Atalla đề nghị ông sử dụng phương pháp mới này để chế tạo một loại transistor mà giới khoa học đã hình dung suốt nhiều thập kỷ nhưng chưa từng làm cho nó hoạt động thành công.
Thiết bị này có ba lớp đơn giản: kim loại, oxide và silicon.
Tên của nó cũng bắt nguồn từ ba lớp đó.
Metal-Oxide-Semiconductor Field-Effect Transistor.
Hãy hình dung nó như một công tắc siêu nhỏ.
Nó có thể bật hoặc tắt dòng điện. Khi ghép đủ nhiều công tắc như vậy lại với nhau, chúng có thể lưu trữ dữ liệu, thực hiện phép tính, hiển thị hình ảnh, chạy phần mềm và xử lý gần như mọi tác vụ mà máy tính thực hiện.
Atalla và Kahng đã tìm ra cách tạo ra những công tắc này với kích thước nhỏ, giá thành thấp và dễ dàng tích hợp hàng loạt trên cùng một con chip.
Họ trình bày phát minh của mình với Bell Labs.
Nhưng công ty chỉ nhìn thấy một thiết bị chậm, không giải quyết được vấn đề cấp bách nào trong mạng điện thoại của họ, nên quyết định không tiếp tục phát triển.
Kahng đã cố giải thích điều mà họ đang bỏ lỡ.
Trong một bản ghi nhớ năm 1961, ông chỉ ra rằng thiết bị này rất dễ sản xuất và có thể tích hợp với mật độ cao vào các mạch tích hợp.
Bell Labs vẫn để nó nằm trên kệ.
Các nhà nghiên cứu tại RCA và Fairchild Semiconductor đã nhìn thấy tiềm năng của công nghệ này và tiếp tục phát triển nó.
Đến năm 1964, những thiết bị MOS thương mại đầu tiên đã xuất hiện.
Sau đó, cả ngành công nghiệp bắt đầu thay đổi.
MOSFET tiêu thụ ít điện năng hơn và chiếm ít diện tích hơn các transistor trước đó. Các nhà sản xuất có thể đặt hàng nghìn MOSFET lên một con chip, rồi hàng triệu, và cuối cùng là hàng tỷ.
Chúng xuất hiện trong máy tính bỏ túi, chip nhớ, máy tính cá nhân, máy ảnh kỹ thuật số, điện thoại, ô tô, vệ tinh, thiết bị y tế và gần như mọi thiết bị điện tử khác.
Các chip AI hiện đại chứa hàng tỷ MOSFET.
Mỗi khi bạn mở khóa điện thoại, khởi động ô tô, truy cập một trang web, gửi tin nhắn hay đặt câu hỏi cho AI, vô số MOSFET đang liên tục bật và tắt để biến những thao tác đó thành hiện thực.
Đến năm 2018, Bảo tàng Lịch sử Máy tính (Computer History Museum) ước tính nhân loại đã sản xuất khoảng 13 sextillion transistor MOS.
Đó là số 13 với 21 chữ số 0 phía sau.
Chưa có thiết bị nào do con người tạo ra từng được sản xuất với số lượng lớn hơn.
Atalla và Kahng chưa bao giờ trở thành những cái tên quen thuộc với công chúng.
Phát minh của họ phổ biến đến mức gần như biến mất bên trong mọi thiết bị.
Lần tới khi điện thoại của bạn bật lên hoặc AI trả lời bạn chỉ trong vài giây, hãy nhớ đến hai nhà khoa học đã khiến điều đó trở thành hiện thực.
Mohamed Atalla và Dawon Kahng.
KIM CƯƠNG THẬT VÀ KIM CƯƠNG NUÔI CẤY
Từ một cánh đồng ớt đến công xưởng kim cương lớn nhất hành tinh
Nếu ai đến Trịnh Châu, thủ phủ tỉnh Hà Nam, Trung Quốc cách đây 10 năm, sẽ chỉ thấy những cánh đồng ớt bạt ngàn. Hôm nay, ở chính nơi đó, người ta trồng một thứ khác: Kim cương. Không phải một vài viên, mà là nhiều hơn tổng sản lượng của Nam Phi, Botswana và Nga cộng lại.
Công nghệ phá vỡ định kiến về kim cương
Trước khi nói về Trung Quốc, phải nói về De Beers. Trong hơn một thế kỷ, công ty Nam Phi này đã kiểm soát gần như toàn bộ nguồn cung kim cương thô của thế giới, khóa nó trong két sắt, chỉ nhỏ giọt ra thị trường. Họ tạo ra một câu khẩu hiệu bất hủ: "A Diamond is Forever" - Kim cương là mãi mãi.
Từ đó, họ biến một loại đá, vốn không hiếm đến mức đó, thành biểu tượng của tình yêu vĩnh cửu và sự khan hiếm tuyệt đối. Mô hình đó chỉ có thể tồn tại khi không ai có thể tạo ra kim cương. Và Trung Quốc đã phá vỡ nó bằng việc tạo ra kim cương nuôi cấy.
Thực chất, kim cương nuôi cấy không phải là đồ giả như thủy tinh hay Cubic Zirconia. Nó là kim cương thật, cùng cấu trúc tinh thể carbon, cùng độ cứng 10 Mohs, cùng độ lấp lánh. Chỉ khác về nguồn gốc. Trong khi kim cương tự nhiên phải mất 3 tỷ năm dưới lòng đất thì kim cương nuôi cấy chỉ mất 15 ngày trong nhà máy.
Có hai cách "trồng" kim cương. Cách thứ nhất là HPHT, viết tắt của High Pressure High Temperature, sử dụng áp suất và nhiệt độ cao. Người ta lấy một mầm kim cương nhỏ xíu, cho vào giữa bột than chì tinh khiết, rồi cho vào một chiếc máy ép khổng lồ, nặng hàng chục tấn.
Máy ép này tạo ra áp suất 60.000 atm và nung lên 1.500 độ C, tái tạo lại chính xác điều kiện ở độ sâu 150km trong lòng đất. Carbon trong than chì tan ra và bám vào mầm, lớn lên từng ngày như một cái cây. Đây là công nghệ Liên Xô phát minh đầu tiên để giữ bí mật mỏ Popigai, nay Trung Quốc làm chủ hoàn toàn.
Cách thứ hai hiện đại hơn, gọi là CVD, Chemical Vapor Deposition - Lắng đọng hơi hóa học. Người ta cho khí metan vào một buồng chân không, bắn tia plasma cực mạnh để bẻ gãy phân tử metan, giải phóng carbon. Carbon rơi xuống như tuyết, bám vào mầm kim cương và lớn lên thành từng lớp. CVD cho ra những viên to hơn, sạch hơn, và là thế mạnh của Ấn Độ.
Để sản xuất một carat kim cương nuôi cấy chất lượng cao hiện nay chỉ khoảng 50 đến 300 USD. Trong đó, 40 đến 50% là tiền điện và khí metan, 20 đến 25% là khấu hao máy móc, 10 đến 15% là nhân công. Một lò CVD hay HPHT giá vài trăm nghìn USD, nhưng chạy liên tục 24/7 và ngày càng tự động hóa.
Trong khi đó, chi phí để khai thác một carat kim cương tự nhiên là 2.000 đến 10.000 USD, chưa kể tiền marketing hàng trăm triệu USD mỗi năm của De Beers để duy trì câu chuyện khan hiếm. 60 đến 70% chi phí là đào mỏ, xử lý hàng trăm tấn đất đá chỉ để lấy vài carat.
Kết quả là một cuộc sụp đổ giá không thể cưỡng lại. Trong 10 năm qua, giá bán lẻ kim cương nuôi cấy đã giảm hơn 90%. Một viên 1 carat nước D, độ sạch VVS, nếu là tự nhiên có giá 5.000 đến 15.000 USD, thì nuôi cấy chỉ còn 300 đến 800 USD, tức là chỉ còn 10 đến 30% giá trị. Tại Mỹ, thị trường trang sức lớn nhất thế giới, gần 50% nhẫn đính hôn đã dùng kim cương nuôi cấy.
Trung Quốc không cố ý phá sập thị trường kim cương tự nhiên. Như các nhà nghiên cứu phân tích, họ theo đuổi một chiến lược lớn hơn nhiều: Biến kim cương thành vật liệu công nghiệp chiến lược. Kim cương là vật liệu cứng nhất, dẫn nhiệt tốt nhất, là nền tảng cho chip bán dẫn, cho AI, cho điện toán lượng tử và quốc phòng. Khi họ sản xuất hàng loạt để phục vụ công nghiệp, thì lượng dư thừa tràn ra thị trường trang sức, và giá sụp đổ chỉ là hệ quả phụ.
Hệ quả phụ đó đã làm cho hàng loạt nhà máy cắt mài truyền thống ở Surat, Ấn Độ và Antwerp, Bỉ phải đóng cửa, cắt giảm nhân sự. Những người thợ mài kim cương tự nhiên suốt 30 năm bỗng nhận ra thứ họ mài cả đời giờ có thể được "trồng" trong 2 tuần.
Và khi một viên kim cương nuôi cấy giá 300 USD được đóng gói trong một chiếc hộp nhung, kèm một tờ giấy kiểm định mập mờ ghi "Lab Diamond", rồi bán ở Việt Nam với giá 50 triệu như kim cương tự nhiên, thì cuộc khủng hoảng niềm tin là không thể tránh khỏi.
Về mặt khoa học, kim cương nuôi cấy và tự nhiên đều là kim cương. Nhưng về kinh tế, chúng là hai sản phẩm hoàn toàn khác nhau, vì một bên có thể sản xuất vô hạn, một bên thì hữu hạn. Giá trị của tự nhiên được xây dựng trên sự khan hiếm, lịch sử và niềm tin. Khi công nghệ cho phép sản xuất vô hạn một thứ gần như không thể phân biệt bằng mắt thường, thì sự trung thực trong công bố nguồn gốc trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.
Sưu tầm
KÊNH ĐÀO CORINTH – VẾT CẮT 6,4 KM XUYÊN QUA ĐẤT HY LẠP
Nhìn bức ảnh này, cảm giác đầu tiên có lẽ là: con tàu đang đi qua một khe núi tự nhiên nào đó. Hai vách đá dựng đứng sát hai bên, phía trước chỉ còn một dải nước xanh hẹp chạy thẳng đến tận chân trời.
Nhưng khe núi ấy là do con người tạo ra.
Đây là kênh đào Corinth, con kênh dài khoảng 6,4 km cắt ngang eo đất Corinth, nối vịnh Corinth với vịnh Saronic thuộc biển Aegean. Ở những đoạn hẹp, bề rộng mặt nước chỉ khoảng hơn 20 mét. Bởi vậy khi một con tàu đi vào đây, đứng trên boong nhìn sang hai bên có cảm giác gần đến mức tưởng như chỉ cần với tay là chạm được vách đá.
Ý tưởng đào con kênh này thực ra đã xuất hiện từ thời Hy Lạp cổ đại. Người xưa hiểu rất rõ vấn đề: chỉ một dải đất nhỏ ngăn cách hai vùng biển, nhưng tàu thuyền muốn đi từ bên này sang bên kia lại phải vòng quanh bán đảo Peloponnese, một hành trình dài thêm hàng trăm kilomet.
Thế là người Hy Lạp cổ nghĩ tới chuyện… cắt đôi dải đất.
Làm thì mất hơn hai nghìn năm. 
Từ các vị vua cổ đại đến hoàng đế La Mã Nero đều từng có tham vọng đào kênh. Nero thậm chí khởi công một dự án vào năm 67 sau Công nguyên, nhưng công trình nhanh chóng bị bỏ dở. Mãi đến cuối thế kỷ XIX, kỹ thuật hiện đại mới biến giấc mơ ấy thành hiện thực. Công trình được khởi công năm 1881 và hoàn thành năm 1893.
Hàng triệu mét khối đất đá được lấy đi, để lại một hành lang nước nằm giữa những vách đá có nơi cao hàng chục mét. Hơn một thế kỷ sau, những lớp địa chất chạy ngang trên vách vẫn còn hiện rõ, khiến chuyến đi qua Corinth giống như đang lướt giữa một cuốn sách khổng lồ kể về lịch sử của Trái Đất.
Trớ trêu ở chỗ, một kỳ công từng được tạo ra để rút ngắn đường hàng hải ngày nay lại quá hẹp đối với phần lớn tàu biển hiện đại. Kích thước tàu ngày càng lớn, còn Corinth thì vẫn chỉ rộng như hơn một thế kỷ trước. Vì thế giá trị của nó bây giờ không chỉ nằm ở chuyện tiết kiệm quãng đường, mà còn ở chính trải nghiệm đi qua một trong những công trình đặc biệt nhất của Hy Lạp.
Hãy thử tưởng tượng đứng ở mũi tàu như trong bức ảnh: động cơ chạy chậm, hai bức tường đá khổng lồ lướt qua ngay bên cạnh, trên đầu thỉnh thoảng xuất hiện một cây cầu nối hai nửa đất liền.
Và rồi sau 6,4 km chật hẹp ấy, phía trước bỗng mở ra biển xanh mênh mông.
Có lẽ khoảnh khắc đó mới khiến người ta hiểu vì sao con người đã mơ về con kênh này suốt hơn hai thiên niên kỷ.
Một bên là biển. Bên kia cũng là biển. Chỉ có một dải đất nằm giữa – và con người mất hơn 2.000 năm để quyết định rằng thôi, đào xuyên qua luôn vậy. 
