Nghiên cứu này đã mở ra hướng đi không ngờ.
Các nhà khoa học đã xác định được dấu vết của bụi sao phóng xạ được bảo tồn bên trong băng Nam Cực, tạo nên mối liên kết trực tiếp giữa Trái Đất và những mảnh vụn sinh ra từ các vụ nổ sao cổ đại. Phát hiện này liên quan đến sắt-60, một đồng vị hiếm gặp được vận chuyển xuyên không gian bên trong các hạt bụi liên sao.
Những phát hiện này cho thấy vật chất từ một vụ nổ siêu tân tinh gần đó đã bị giữ lại bên trong Đám mây liên sao địa phương (Local Interstellar Cloud) – vùng khí và bụi hiện đang bao quanh hệ mặt trời. Các nhà nghiên cứu tin rằng khám phá này có thể giúp giải thích nguồn gốc của môi trường vũ trụ lân cận này.
Một nhóm nghiên cứu do Dominik Koll dẫn đầu từ Viện Vật lý chùm ion và Nghiên cứu vật liệu tại HZDR đã kiểm tra các mẫu băng Nam Cực có niên đại từ 40.000 đến 80.000 năm trước. Theo báo cáo trong nghiên cứu công bố trên tạp chí Physical Review Letters, các nhà nghiên cứu đã tìm kiếm dấu vết của vật chất phóng xạ do các vụ nổ siêu tân tinh tạo ra và cuối cùng đã phát hiện ra các nguyên tử sắt-60 ẩn sâu bên trong băng.
Đồng vị này trước đây từng được tìm thấy trong các trầm tích đại dương cổ đại, mặc dù các mẫu băng Nam Cực cung cấp một ghi chép gần đây hơn nhiều về việc vật chất liên sao tiếp cận Trái Đất.
Phân tích hàng trăm kilôgam băng cổ đại
Để thực hiện nghiên cứu, các nhà khoa học đã thu thập và xử lý hơn 300 kg băng Nam Cực. Các mẫu băng được làm tan chảy, xử lý hóa học và kiểm tra bằng phương pháp phổ khối gia tốc – một kỹ thuật có khả năng xác định và đếm các đồng vị cực kỳ hiếm gặp theo từng nguyên tử một.
Nghiên cứu mới nhất giải thích rằng phương pháp này cho phép nhóm nghiên cứu tách biệt các dấu vết của sắt-60 với độ chính xác rất cao. Đồng vị này đặc biệt có giá trị đối với các nhà vật lý thiên văn vì nó không được sinh ra một cách tự nhiên với số lượng lớn trên Trái Đất.
"Chúng tôi đã tìm kiếm từng nguyên tử đơn lẻ của đồng vị phóng xạ 60Fe," Dominic Koll cho biết. "Đồng vị này chính là dấu vân tay của những ngôi sao bị nổ tung."
Nhóm nghiên cứu tin rằng vật chất phóng xạ đã ngưng tụ thành các hạt bụi siêu nhỏ sau một vụ nổ sao trước khi trôi dạt qua không gian liên sao. Một số hạt trong số đó cuối cùng đã tiếp cận Trái Đất sau khi đi xuyên qua hệ mặt trời.
Đám mây được đặt biệt danh là "Local Fluff" cấu thành từ khí, bụi và huyết tương (plasma) trải rộng giữa các ngôi sao lân cận. Các nhà khoa học ước tính rằng hệ mặt trời đã di chuyển qua vùng này trong hàng chục nghìn năm.
Đồng vị bí ẩn liên quan đến Đám mây liên sao địa phương
Khám phá này mở rộng dựa trên nghiên cứu được công bố vào năm 2019, khi các thành viên của chính nhóm nghiên cứu này lần đầu tiên xác định được sắt-60 trong tuyết Nam Cực. Vào thời điểm đó, nguồn gốc của đồng vị này vẫn còn là một ẩn số.
"Chúng tôi đã không biết nó đến từ đâu," Koll tuyên bố. "Vì vậy, chúng tôi tiếp tục nghiên cứu để truy vết dòng chảy ngược thời gian... và chúng tôi đã có câu trả lời rằng nó liên quan đến đám mây liên sao địa phương."
Các nhà nghiên cứu đã so sánh các mẫu tuyết gần đây với các lớp băng lâu đời hơn nhiều và nhận thấy sự khác biệt rõ rệt về nồng độ sắt-60. Các mẫu băng cổ hơn chứa lượng đồng vị thấp hơn, cho thấy lượng bụi liên sao tiếp cận Trái Đất trong giai đoạn đó ít hơn.
Nghiên cứu lưu ý rằng sự biến động này xảy ra trong một khoảng thời gian thiên văn tương đối ngắn. Các nhà khoa học cũng nhận thấy mô hình này không trùng khớp với các trầm tích sắt-60 lâu đời hơn được phát hiện trong các lớp trầm tích đại dương có niên đại từ hàng triệu năm trước. Sự khác biệt đó đã dẫn dắt nhóm nghiên cứu xem xét một nguồn gốc mang tính cục bộ hơn, kết nối trực tiếp với môi trường liên sao bao quanh hệ mặt trời.
Một phương pháp mới để nghiên cứu không gian vũ trụ
Các nhà nghiên cứu cho biết nghiên cứu này mang lại một trong những cơ hội trực tiếp đầu tiên để tìm hiểu về nguồn gốc của các đám mây liên sao bao quanh hệ mặt trời. Thông tin chia sẻ với trang Space.com đã củng cố mối liên kết giữa Đám mây liên sao địa phương và hoạt động của các vụ nổ siêu tân tinh trong quá khứ.
"Điều này có nghĩa là các đám mây bao quanh hệ mặt trời có liên quan đến một vụ nổ sao," ông nói trong một tuyên bố. "And lần đầu tiên, điều này mang đến cho chúng tôi cơ hội để điều tra về nguồn gốc của những đám mây này."
Các nhà khoa học ước tính rằng hệ mặt trời đã tiến vào vùng Local Fluff trong khoảng từ 40.000 đến 124.000 năm trước. Nhóm nghiên cứu hiện có kế hoạch kiểm tra các mẫu băng cổ hơn được tích tụ trước khoảng thời gian đó.
Những phân tích trong tương lai này có thể giúp các nhà nghiên cứu truy vết sự xuất hiện của bụi liên sao xung quanh Trái Đất một cách chính xác hơn, đồng thời hiểu rõ hơn về lịch sử gần đây của vùng lân cận thiên hà của chúng ta.
Nguồn: Daily Galaxy
Võ Tắc Thiên ngoài 70 được khuyên tiết chế sắc dục, kết cục ra sao?
Võ Tắc Thiên ngoài 70 được khuyên tiết chế sắc dục, kết cục ra sao?
Võ Tắc Thiên là cái tên gần như ai cũng biết trên đất Trung Hoa, danh tiếng của bà vượt xa phần lớn các hoàng đế trong lịch sử. Là nữ hoàng đế chính thống duy nhất của Trung Quốc, bà đã mở ra con đường riêng cho mình trong xã hội phong kiến trọng nam khinh nữ, dựa vào trí tuệ phi thường và ý chí kiên cường để bước lên ngai vàng.
Trong suốt thời gian cầm quyền, Võ Tắc Thiên nổi tiếng có con mắt nhìn người sắc bén, biết trọng dụng nhân tài, dùng người không phân biệt xuất thân, khiến triều Võ Chu được cai trị tương đối ổn định. Bà thể hiện năng lực xuất sắc về chính trị, quân sự và văn hóa. Chỉ đáng tiếc là về cuối đời, Võ Tắc Thiên dần trở nên xa hoa hưởng lạc, sự minh mẫn không còn như trước, khiến triều chính phát sinh nhiều tệ đoan, cuối cùng nhà Võ Chu bị diệt vong, nhà Đường được khôi phục.
Trong thời kỳ trị vì của Võ Tắc Thiên, có một vị đại thần không thể không nhắc tới, đó là Địch Nhân Kiệt — vị tể tướng nổi tiếng thẳng thắn can gián và không hề e sợ quyền uy. Ông được Võ Tắc Thiên hết sức tín nhiệm. Trong thời kỳ Võ Chu, Địch Nhân Kiệt nhiều lần mạo hiểm trực tiếp can gián nữ hoàng, còn Võ Tắc Thiên dù bị động chạm lòng tự ái vẫn thường tiếp thu ý kiến của ông. Tuy nhiên, theo sử sách ghi lại, vào giai đoạn cuối triều Võ Chu, hai người cũng từng xảy ra tranh cãi vì chuyện nam sủng của Võ Tắc Thiên, cho thấy dù nắm quyền lực tối cao, bà vẫn không tránh khỏi những góc rất đời thường của con người.
Thời Đường Thái Tông trị vì, nhà Đường bước vào thời kỳ được gọi là “Trinh Quán thịnh thế”. Chính trong giai đoạn ấy, Võ Tắc Thiên bước chân vào hoàng cung. Khi đó bà mới 14 tuổi, còn đang ở độ tuổi học hành và non trẻ, nhưng đã bị đưa vào chốn hậu cung đầy hiểm nguy và tranh đấu.
Mới nhập cung, bà được phong làm tài nhân, ban hiệu “Võ Mị”. Thế nhưng số phận luôn khó lường. Có thi nhân hậu thế từng cảm thán rằng bà “mang tài cao ngất mà chí lớn chưa từng được mở lối”. Võ Tắc Thiên chăm chỉ, đầy tham vọng và mang tố chất của một nhà chính trị, quân sự thực thụ, chỉ tiếc thân phận nữ nhi đã giới hạn điểm xuất phát của bà. Trong mười hai năm ở hậu cung, bà chưa từng thực sự được Lý Thế Dân sủng ái, tuổi xuân cứ lặng lẽ trôi qua giữa chốn thâm cung cô quạnh.
Mối quan hệ giữa Võ Tắc Thiên và Lý Thế Dân không sâu đậm. Sau này khi Đường Thái Tông lâm bệnh nặng, bà thường hầu cận bên giường bệnh, và trong khoảng thời gian đó đã nảy sinh tình cảm với thái tử Đường Cao Tông Lý Trị. Xét về luân lý, đây vốn là mối quan hệ không phù hợp vì bà là thứ mẫu của thái tử. Nhưng chính mối duyên này đã giúp Võ Tắc Thiên rời khỏi chùa Cảm Nghiệp để quay lại vũ đài quyền lực. Đó là sự chủ động sắp đặt hay tình cảm tự nhiên thì lịch sử không còn cách nào xác minh, nhưng việc bà khéo léo tận dụng tình cảm của Lý Trị để thoát khỏi cuộc sống thanh tu cho thấy tâm cơ rất sâu sắc.
Năm Trinh Quán thứ 23, Lý Thế Dân băng hà, Võ Tắc Thiên cùng các phi tần khác bị buộc phải xuất gia, vào sống tại chùa Cảm Nghiệp. Một nhóm thiếu nữ đang độ xuân sắc, chỉ vì cái chết của một người đàn ông mà phải cắt đứt tự do, sống hết quãng đời còn lại bên đèn xanh cửa Phật.
Hai năm sau, Lý Trị gặp lại bà trong chùa, tình cũ sống dậy, Võ Tắc Thiên cuối cùng được trở lại hoàng cung và hạ sinh hoàng tử Lý Hoằng.
Sau khi hồi cung, dù rất được Đường Cao Tông sủng ái, Võ Tắc Thiên vẫn phải lao vào cuộc tranh đấu hậu cung với Vương Hoàng hậu và Tiêu Thục phi. Sử sách ghi chép rằng sau khi bà sinh công chúa An Định Tư, Vương Hoàng hậu từng đến thăm, nhưng tiểu công chúa sau đó bất ngờ qua đời.
Cái chết ấy gây tranh cãi suốt nhiều đời. Có sách nói Võ Tắc Thiên tự tay bóp chết con gái để vu oan cho Vương Hoàng hậu, cũng có tài liệu không ghi rõ nguyên nhân tử vong. Dù chân tướng ra sao, Võ Tắc Thiên đã nắm lấy cơ hội này để tố cáo Vương Hoàng hậu trước mặt hoàng đế, khiến Lý Trị dần sinh ác cảm với hoàng hậu và mở đường cho việc “phế Vương lập Võ”.
Ý đồ của Lý Trị không chỉ đơn giản là sủng ái Võ Mị Nương, mà còn nhằm mở rộng quyền lực của chính mình. Võ Tắc Thiên đúng lúc trở thành đồng minh chính trị của ông, tích cực thu nhận sĩ tử xuất thân hàn môn, từ đó làm suy yếu thế lực môn phiệt quý tộc.
Năm Vĩnh Huy thứ sáu, Lý Trị cuối cùng phế bỏ Vương Hoàng hậu và Tiêu Thục phi, lập Võ Tắc Thiên làm hoàng hậu. Nhiều đại thần nguyên lão cũng bị bãi chức. Động thái này giáng đòn nặng nề vào tập đoàn Quan Lũng và gây chấn động giới quý tộc đương thời.
Ngôi vị hoàng hậu chính là bước then chốt để Võ Tắc Thiên tiến gần đến hoàng quyền tối cao. Bà không ngừng mở rộng quyền lực của hoàng hậu nhằm đạt vị thế ngang hàng với hoàng đế. Mỗi khi Đường Cao Tông sức khỏe suy yếu, bà đều thay ông xử lý chính sự, quyết đoán trong điều hành và có năng lực quản lý đất nước khá tốt.
Về sau, bà cùng Đường Cao Tông buông rèm nghe chính sự. Năm Thượng Nguyên nguyên niên, Lý Trị xưng Thiên Hoàng, còn Võ Tắc Thiên xưng Thiên Hậu. Sau khi Đường Cao Tông băng hà, Đường Trung Tông Lý Hiển nối ngôi. Vài năm sau, Võ Tắc Thiên lấy lý do Đường Trung Tông ăn nói không đúng mực để phế ông xuống làm Lư Lăng Vương, rồi lập Đường Duệ Tông Lý Đán lên ngôi, trong khi thực quyền hoàn toàn nằm trong tay mình.
Đến lúc ấy, tham vọng của Võ Tắc Thiên đã bộc lộ rõ ràng: một người phụ nữ muốn bước lên đỉnh cao quyền lực của Trung Hoa cổ đại. Thông qua nhiều lần phế lập hoàng đế, bà không chỉ chứng minh khả năng thao túng triều chính mà còn khiến toàn bộ triều thần hiểu rằng thuận theo Võ Tắc Thiên mới là xu thế không thể đảo ngược. Lý Đán nhìn thấu dã tâm của mẹ, thậm chí từng chủ động xin nhường ngôi và đổi sang họ Võ để tự bảo toàn tính mạng.
Năm Tải Sơ nguyên niên, Võ Tắc Thiên chính thức đăng cơ, đổi quốc hiệu thành Chu, định đô ở Lạc Dương và tự xưng “Thánh Thần Hoàng đế”. Ở tuổi 67, bà cuối cùng đạt tới đỉnh cao quyền lực.
Trong thời gian trị vì, Võ Tắc Thiên đạt được nhiều thành tựu đáng chú ý: mở rộng chế độ khảo thí quan lại, thu phục đất đai biên cương, tái lập An Tây đô hộ phủ tại Quy Tư, giúp vùng An Tây Tứ Trấn ổn định.
Tuy nhiên, về cuối đời, bà dần sa vào hưởng lạc và quá mức sủng ái nam sủng, khiến triều chính bắt đầu hỗn loạn. Nam sủng đầu tiên nổi tiếng của bà là Tiết Hoài Nghĩa, người từng ỷ thế được sủng ái mà ngang ngược trong triều.
Dù yêu chiều Tiết Hoài Nghĩa, Võ Tắc Thiên vẫn chưa đến mức đánh mất hoàn toàn lý trí. Địch Nhân Kiệt nhiều lần trực tiếp khuyên bà nên tiết chế tửu sắc và giữ gìn sức khỏe. Tương truyền khi đã ngoài bảy mươi tuổi, Võ Tắc Thiên từng cho Địch Nhân Kiệt xem hàm răng còn nguyên vẹn của mình để chứng minh rằng bà vẫn khỏe mạnh, tinh thần minh mẫn, đồng thời cũng thể hiện sự tôn trọng đối với lời can gián của vị trung thần này.
Sau đó, Tiết Hoài Nghĩa thất sủng và chết thảm. Võ Tắc Thiên cho xây lại Minh Đường và đặt tên là Thông Thiên Cung.
Những năm cuối đời, vấn đề lập thái tử cũng gây nhiều tranh cãi. Người họ Võ muốn đưa người trong tông tộc lên ngôi kế vị, nhưng Địch Nhân Kiệt khuyên bà triệu hồi Lý Hiển trở về, và Võ Tắc Thiên cuối cùng đã chấp nhận đề nghị ấy.
Thế nhưng sau đó, bà càng chìm sâu vào hưởng lạc, để nam sủng can dự triều chính, khiến cục diện ngày càng rối ren. Đến niên hiệu Thần Long, chính biến nổ ra, Võ Tắc Thiên bị buộc phải nhường ngôi, triều Võ Chu cũng theo đó mà sụp đổ.
Cuối cùng, Võ Tắc Thiên được hợp táng cùng Đường Cao Tông. Thụy hiệu của bà nhiều lần bị thay đổi, cuối cùng vẫn được định là hoàng hậu chứ không phải hoàng đế. Dường như lịch sử khó lòng chấp nhận việc một người phụ nữ độc lập bước lên ngai vàng tối cao.
Thứ bà để lại cho hậu thế chỉ là một tấm “vô tự bi”, ngụ ý công và tội hãy để đời sau tự phán xét. Có lẽ Võ Tắc Thiên từ lâu đã đoán trước sự tranh cãi ấy. Và với tư cách một nữ hoàng duy nhất trong lịch sử Trung Hoa, điều bà có thể làm chỉ là cố gắng sống trọn vẹn giữa vinh quang và cô độc của chính mình.
Minh Tuấn Báo Dân Việt
Ngôi làng nguy hiểm nhất thế giới không dành cho người sợ độ cao ở Trung Quốc, nổi tiếng với hơn 700 bậc đá cheo leo
Ngôi làng nguy hiểm nhất thế giới ở Trung Quốc
Không chỉ là điểm đến khiến du khách “thót tim”, Quách Lượng còn được báo chí và các trang du lịch quốc tế gọi là kỳ tích giao thông được tạo nên hoàn toàn bằng tay người dân địa phương.
Theo Nhân dân Nhật báo, hành lang vách đá Quách Lượng là một con đường xuyên núi, được xây dựng cheo leo dọc theo những vách đá cao hàng nghìn mét. Vì quá trình thi công vô cùng gian nan và nguy hiểm, công trình này được nhiều người ví như “kỳ quan thứ chín của thế giới”.
Con đường nằm tại làng Quách Lượng, huyện Huy Huyện, tỉnh Hà Nam, miền Trung Trung Quốc. Trước đây, ngôi làng gần như tách biệt hoàn toàn với bên ngoài. Muốn xuống núi, người dân phải men theo những lối đi nhỏ nằm giữa các vách đá dựng đứng hiểm trở.
Năm 1972, người dân trong làng quyết định tự mở đường xuyên núi để thay đổi cuộc sống. Dưới sự dẫn dắt của Bí thư thôn Shen Mingxin, 13 người đàn ông đã bắt tay vào đục đá, khoan núi để tạo ra một con đường thông ra thế giới bên ngoài. Họ đã cần mẫn đục đẽo 26.000 mét khối đá từ vách đá dựng đứng, tạo nên đường hầm cao 5 mét, rộng 4 mét và dài 1250 mét.
Do không có chuyên môn hay thiết bị hiện đại, việc thi công vô cùng nguy hiểm. Họ phải treo mình trên vách đá, sử dụng thuốc nổ và các dụng cụ thô sơ để phá núi mở đường. Trong quá trình xây dựng, một số người đã thiệt mạng vì tai nạn, nhưng những người còn lại vẫn kiên trì tiếp tục công việc. Sau 5 năm lao động đầy gian khổ, con đường hoàn thành vào năm 1977.
Ngày nay, hành lang vách đá Quách Lượng không chỉ giúp việc đi lại của người dân thuận tiện hơn mà còn trở thành điểm du lịch nổi tiếng. Câu chuyện về 13 người mở đường đã thu hút đông đảo du khách, mang lại nguồn thu nhập quan trọng cho ngôi làng.
Người dân địa phương hiện cũng xem công trình này như biểu tượng của tinh thần tự lực, ý chí vượt khó và quyết tâm chinh phục thiên nhiên của con người.
Ngôi làng không dành cho người sợ độ cao
Theo Wikipedia, làng Quách Lượng tọa lạc trên độ cao khoảng 1.700 mét trong dãy núi Thái Hành, thuộc thành phố Huy Huyện, tỉnh Hà Nam, miền Trung Trung Quốc. Bao quanh ngôi làng là những vách đá gần như thẳng đứng, tạo nên khung cảnh vừa hùng vĩ vừa đáng sợ đối với bất kỳ ai mắc chứng sợ độ cao.
Trong nhiều thế kỷ, nơi đây gần như tách biệt hoàn toàn với thế giới bên ngoài. Đường đi duy nhất là một cầu thang đá dựng đứng được gọi là “thang trời” – hệ thống bậc đá chênh vênh men theo sườn núi. Muốn xuống núi, người dân phải mất hàng giờ leo trèo trên những bậc thang trơn trượt, chỉ cần sơ sẩy là có thể rơi xuống vực sâu hun hút.
Trước khi đường hầm Quách Lượng được xây dựng, người dân muốn ra khỏi làng chỉ có thể men theo các vách núi dựng đứng, trơn trượt rồi vượt qua con đường mòn với hơn 700 bậc đá cheo leo. Địa hình hiểm trở đến mức ngay cả những người dân địa phương đã quen đường núi cũng nhiều lần cảm thấy sợ hãi khi di chuyển.
Cầu thang này được tạo thành từ những tảng đá xếp chồng lên nhau không đều, một số thậm chí còn được đục trực tiếp vào vách đá dựng đứng 90 độ vô cùng nguy hiểm và hiểm trở, nhưng vào thời điểm đó, đó là con đường duy nhất để ra khỏi núi.
Điểm khiến Quách Lượng nổi tiếng thế giới chính là đường hầm tuyến đường được khoét ngang sườn núi với hàng chục “ô cửa trời” mở ra vực sâu do chính người dân địa phương tạo ra.
Từ bên ngoài nhìn vào, con đường giống như một dải bê tông mỏng manh bám trên vách đá đỏ dựng đứng. Những ô cửa không đều nhau được đục thủ công vừa để lấy sáng, vừa để vận chuyển đá vụn trong quá trình xây dựng. Nhưng đối với du khách ngày nay, đó lại là nơi tạo nên cảm giác vừa ngoạn mục vừa rợn người.
Theo Dangerous Roads - chuyên trang nổi tiếng chuyên đánh giá các cung đường nguy hiểm thế giới từng nhận định đường hầm Quách Lượng là một trong những con đường hầm đáng sợ nhất Trung Quốc, với những khúc cua mù và khoảng cách sát mép vực khiến nhiều tài xế “toát mồ hôi”.
Atlas Obscura cũng mô tả đường hầm có nhiều đoạn quanh co khó lường, chỉ đủ rộng cho xe di chuyển chậm và cẩn trọng. Ở một số vị trí, những trụ đá thô sơ là thứ duy nhất ngăn người đi đường lao xuống vực.
Chính vì sự nguy hiểm ấy mà Quách Lượng thường xuất hiện trong các danh sách “những con đường nguy hiểm nhất thế giới”. Tuy nhiên, nghịch lý là càng nguy hiểm, nơi đây càng thu hút khách du lịch ưa khám phá.
Theo Sina, làng Quách Lượng hiện có 83 hộ dân với 329 nhân khẩu, phần lớn mang họ Thân. Theo truyền kể địa phương, gia tộc họ Thân từng có người làm quan tại Nam Kinh vào cuối thời Nguyên. Sang đầu thời Minh, trong quá trình thanh trừng kinh đô, Chu Nguyên Chương đã đày gia tộc này đến Thanh Hải lao động khổ sai.
Trên đường đi, khi đến Sơn Tây, người họ Thân tìm cách trốn thoát. Cả gia tộc vài trăm người được cho là đã đập vỡ một chiếc nồi sắt lớn, mỗi hộ giữ một mảnh rồi chia nhau đi theo những ngả đường khác nhau, với hy vọng một ngày nào đó có thể ghép lại chiếc nồi để nhận ra nhau và đoàn tụ dòng tộc.
Một nhóm nhỏ người họ Thân sau đó di cư đến Hà Nam, ẩn cư tại làng Quách Lượng nằm sâu trong dãy Thái Hành. Qua nhiều thế hệ, ngôi làng gần như tách biệt với bên ngoài. Từ những năm 1960, chỉ có ông Thân Minh Phủ rời làng để nhập ngũ, còn phần lớn dân làng vẫn bám trụ nơi đây.
Dù hằng năm, đặc biệt vào mùa hè, Quách Lượng thường xuyên đối mặt với lũ quét, sạt lở đất, nhà cửa nhiều lần bị hư hại, người dân vẫn kiên trì dựng lại mái ấm sau thiên tai. Với họ, việc ở lại không chỉ là lựa chọn sinh tồn, mà còn là cách gìn giữ lời di huấn của tổ tiên và bảo vệ gốc rễ gia tộc qua bao biến động lịch sử.
Ngôi làng của những người lùn
Không chỉ nổi tiếng với ngôi làng cheo leo, nguy hiểm nhất thế giới, Trung Quốc còn nổi tiếng với ngôi làng của những người lùn.
Theo Sohu, làng Minh Dương Tự, thuộc thị trấn Thuận Hà Trường, huyện Tư Trung, tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc. Nơi đây từng gây chú ý vì có tỷ lệ bất thường người dân thấp bé, đặc biệt tại một đội sản xuất có hơn 80 người nhưng 35 người thuộc nhóm thấp bé hoặc khuyết tật, chiếm khoảng 40%.
Các nguồn truyền thông Trung Quốc cho biết hiện tượng này gắn với những đợt đau khớp bí ẩn từ đầu thế kỷ XX, khiến nhiều trẻ em sau khi phát bệnh không tiếp tục phát triển chiều cao. Dù từng có nhiều giả thuyết như nguồn nước, đất đai, lương thực hoặc yếu tố địa chất, các đợt kiểm tra được báo chí Trung Quốc nhắc tới chưa xác định được nguyên nhân rõ ràng.
Do nằm ở khu vực hẻo lánh, người dân làng Dương Minh Tự mỗi khi cần khám chữa bệnh phải đi bộ hoặc nhờ xe máy ba bánh vượt khoảng 20 dặm đường núi để đến trạm y tế của thị trấn.
Với người có sức khỏe bình thường, quãng đường này tuy vất vả nhưng vẫn có thể hoàn thành trong ngày, nhất là khi có phương tiện hỗ trợ. Họ có thể đi khám rồi trở về làng.
Nhưng với nhiều người dân mang dị tật bẩm sinh, chặng đường 20 dặm ấy lại là một thử thách vô cùng lớn. Con đường núi tưởng như không quá xa với người khác, đối với họ lại dài hun hút, gian nan chẳng khác nào một hành trình khó khăn.
Minh Anh Báo Dân Việt
Bí ẩn hiện tượng lần đầu tiên ghi nhận ở sao Hỏa
Tàu vũ trụ MAVEN của NASA lần đầu tiên ghi nhận hiệu ứng Zwan-Wolf trong bầu khí quyển của sao Hỏa.
Trong nghiên cứu được công bố trên tạp chí khoa học Nature Communications, tàu vũ trụ MAVEN - đang làm nhiệm vụ khảo sát tầng khí quyển trên, tầng điện ly và từ quyển của sao Hỏa - đã lần đầu tiên ghi nhận một hiện tượng độc đáo gọi là "hiệu ứng Zwan-Wolf".
"Khi nghiên cứu dữ liệu MAVEN, tôi đột nhiên nhận thấy một số dao động rất thú vị. Tôi không bao giờ ngờ rằng nó lại có hiệu ứng như thế này. Bởi vì nó chưa từng được quan sát thấy trong bầu khí quyển của một hành tinh nào trước đây”, tác giả chính của nghiên cứu, TS Christopher Fowler từ Đại học West Virginia (Mỹ) cho biết.
Hiệu ứng Zwan-Wolf được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1976. Đây là hiện tượng các hạt tích điện bị ép lại như kem đánh răng trào ra khỏi tuýp dọc theo các cấu trúc từ tính gọi là ống từ thông. Cho đến nay, hiệu ứng chỉ được quan sát thấy trong từ quyển của các hành tinh, chứ không phải trong khí quyển của chúng.
Hiệu ứng Zwan-Wolf từng được cho là chỉ có ở từ quyển của Trái đất. Tuy nhiên, khác với Trái đất, sao Hỏa không được bảo vệ bởi từ trường toàn cầu. Vì vậy, việc tàu vũ trụ MAVEN ghi nhận được hiệu ứng Zwan-Wolf ở tầng điện ly của sao Hỏa là một bất ngờ lớn.
Tàu MAVEN đã quan sát, ghi nhận hiệu ứng Zwan-Wolf trong tầng điện ly của sao Hỏa, nằm bên trong khí quyển của hành tinh ở độ cao dưới 200 km - nơi chứa một lượng đáng kể các hạt mang điện tích. Các quan sát cho thấy hiệu ứng này đã diễn ra liên tục, chỉ là ở mức mà các thiết bị của tàu MAVEN không thể nhận thấy trong điều kiện bình thường.
Các chuyên gia đã phát hiện điều này kể từ khi xem xét các phép đo từ trường khi tàu vũ trụ bay xuyên qua khí quyển vào lúc hành tinh đang hứng bão Mặt trời. Các bất thường trong dữ liệu chỉ có thể được giải thích bằng hiệu ứng Zwan-Wolf và hiện tượng này đang góp phần định hình lại bầu khí quyển của hành tinh.
Việc hiểu rõ về hiệu ứng Zwan-Wolf và cách mà nó hiện diện trên sao Hỏa sẽ giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cách thời tiết không gian ảnh hưởng đến hành tinh này cũng như cung cấp hiểu biết mới về cách hiệu ứng này có thể xảy ra ở các thiên thể không có từ trường tương tự như sao Kim, mặt trăng Titan của sao Thổ.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét