Giữa đại dương bao la, có một loài cá có thể lao khỏi mặt nước, lướt đi hàng trăm mét và còn mang đến những món ăn hấp dẫn.
Ảnh: junior.rozhlas.cz
Tuy nhiên, cá chuồn không thực sự bay như chim. Chúng lấy đà bằng cách quẫy chiếc đuôi mạnh mẽ dưới nước, phóng cơ thể lên không trung rồi dang rộng vây để lướt trên mặt biển. Trong điều kiện thuận lợi, một số loài có thể lướt xa khoảng 200–300 mét. Phần đuôi dưới dài hơn phần trên giúp cá tiếp tục tạo lực đẩy trước khi rời mặt nước. Đây là cách thoát thân hiệu quả khi bị những kẻ săn mồi như cá ngừ truy đuổi.
Ảnh: tepbac.com
Cá chuồn không chỉ gây tò mò bởi khả năng lướt trên không mà còn được đánh giá cao trong ẩm thực ở nhiều vùng ven biển. Thịt cá thường tương đối chắc, có vị ngọt thanh và phù hợp với nhiều cách chế biến. Tùy tập quán địa phương, cá có thể được nướng, chiên, kho hoặc phơi khô. Khi nướng trên than, lớp da thơm lên, phần thịt bên trong vẫn giữ được vị ngọt tự nhiên nếu không chế biến quá lâu.
Một điểm đặc biệt khác là trứng cá chuồn, được biết đến rộng rãi trong ẩm thực Nhật Bản với tên gọi tobiko. Những hạt trứng nhỏ, thường có màu cam đỏ, được ướp muối và dùng làm nguyên liệu hoặc trang trí sushi. Khi ăn, trứng tạo cảm giác giòn nhẹ, hơi mặn và có vị biển đặc trưng. Một số sản phẩm có màu xanh, đen hoặc vàng nhờ các nguyên liệu tạo màu và hương vị như wasabi, mực hay yuzu.
Ảnh: Yahoo
Trứng cá chuồn cũng có một đặc điểm sinh học thú vị: chúng thường mang những sợi nhỏ giúp bám vào rong biển hoặc các vật thể khác, hạn chế bị dòng nước cuốn trôi. Vì vậy, rong biển và những khu vực có vật thể nổi có thể đóng vai trò quan trọng đối với quá trình sinh sản của một số loài cá chuồn.
Từ một màn lướt ngoạn mục trên mặt biển đến những hạt trứng giòn tan trong món sushi, cá chuồn cho thấy đại dương luôn chứa đựng những điều bất ngờ. Chúng vừa là mắt xích trong chuỗi thức ăn biển, vừa là nguồn thực phẩm có giá trị. Nhưng như nhiều loài cá khác, việc khai thác cần gắn với quản lý nguồn lợi hợp lý để những “đôi cánh bạc” tiếp tục xuất hiện trên mặt biển trong tương lai.
Thanh Bình tổng hợp
PIAZZA SAN PIETRO – QUẢNG TRƯỜNG THÁNH PHÊRÔ
Đứng giữa Piazza San Pietro, điều dễ cảm nhận nhất là sự rộng lớn nhưng vẫn rất cân đối. Quảng trường nằm ngay trước Vương cung thánh đường Thánh Phêrô, được Gian Lorenzo Bernini thiết kế vào thế kỷ XVII dưới thời Giáo hoàng Alexander VII.
Hai hàng cột khổng lồ uốn cong sang hai bên tạo nên hình ảnh như hai cánh tay đang mở rộng. Bernini cố ý tạo cảm giác ấy, để quảng trường trở thành một không gian đón nhận con người từ khắp nơi đổ về Vatican. Trên đỉnh hàng cột là hàng chục pho tượng các vị thánh, phía trung tâm là cây obelisk Ai Cập cổ, hai bên là hai đài phun nước lớn.
Những hàng ghế xếp kín quảng trường thường được chuẩn bị cho các thánh lễ, buổi tiếp kiến chung và những nghi thức có sự hiện diện của Giáo hoàng. Khi chưa có người ngồi, hàng trăm chiếc ghế đen xếp đều trên nền đá tạo nên một khung cảnh rất khác: tĩnh lặng, gần như sân khấu trước giờ mở màn, trong khi phía xa mặt tiền Basilica di San Pietro vẫn đứng trang nghiêm dưới bầu trời Rome.
Một nơi vừa mang quy mô của kiến trúc Baroque, vừa có cảm giác rất con người khi nhìn từ những chi tiết nhỏ như một chiếc ghế trống giữa quảng trường rộng lớn.
#PiazzaSanPietro #Vatican #BasilicaDiSanPietro #SaintPetersSquare #Rome #Roma #Bernini #VaticanCity #Italia #TravelItaly
OBELISCO VATICANO – CỘT ĐÁ AI CẬP HAI NGHÌN NĂM TUỔI GIỮA TRÁI TIM VATICAN
Ngay chính giữa Quảng trường Thánh Phêrô ở Vatican, một cột đá granite đỏ khổng lồ vươn thẳng lên bầu trời, trên đỉnh là cây Thánh Giá bằng đồng. Hàng triệu người đi ngang qua mỗi năm, ngước nhìn Vương cung thánh đường Thánh Phêrô, chiêm ngưỡng mái vòm Michelangelo và hàng cột Bernini. Thế nhưng, công trình cổ xưa nhất giữa quảng trường này lại có nguồn gốc từ Ai Cập, từng đứng trong trường đua của các hoàng đế La Mã và chứng kiến những biến động dữ dội của lịch sử Kitô giáo.
Đó là Obelisco Vaticano, cột tháp Ai Cập cao 25,36 mét, nặng khoảng 330 tấn, được đẽo từ một khối đá granite nguyên vẹn. Tính cả bệ và Thánh Giá, công trình cao gần 40 mét. Đây là cột tháp Ai Cập cao thứ hai tại Rome và cũng là cột duy nhất trong số các tháp đá cổ của thành phố chưa từng bị đổ kể từ thời La Mã.
Nguồn gốc chính xác của cột đá vẫn còn nhiều tranh luận. Nhà sử học La Mã Pliny Già từng nhắc đến một tháp đá tại Heliopolis, trung tâm thờ thần Mặt Trời của Ai Cập cổ đại, có thể liên quan đến công trình này. Sau đó, vào khoảng năm 30–28 trước Công nguyên, cột đá được đưa đến Alexandria dưới thời La Mã cai trị Ai Cập. Khác với phần lớn tháp đá Ai Cập, thân cột hoàn toàn không có chữ tượng hình. Vì thế, tên vị pharaoh ra lệnh chế tác và niên đại ban đầu của nó vẫn chưa được xác định chắc chắn.
Trong tín ngưỡng Ai Cập cổ đại, obelisk tượng trưng cho tia sáng Mặt Trời, biểu hiện quyền năng của thần Ra và mối liên hệ giữa thế giới con người với thần linh. Những khối đá khổng lồ thường được dựng trước đền thờ, đầu nhọn hướng lên trời, đôi khi được phủ kim loại sáng để phản chiếu ánh nắng.
Khoảng năm 37, Hoàng đế Caligula cho vận chuyển cột đá vượt Địa Trung Hải đến Rome để trang trí trường đua riêng của mình trên đồi Vatican. Công trình này về sau gắn với tên tuổi Hoàng đế Nero, trở thành nơi tổ chức những cuộc đua xe ngựa và các cuộc trình diễn công cộng.
Chính tại khu vực trường đua ấy, theo truyền thống Kitô giáo, Thánh Phêrô đã chịu tử đạo trong cuộc bách hại các tín hữu dưới triều Nero, sau trận đại hỏa hoạn Rome năm 64. Truyền thống kể rằng ngài bị đóng đinh trên thập giá trong tư thế đầu quay xuống đất, bởi ngài cho rằng mình không xứng đáng chết giống Chúa Giêsu. Vị trí chính xác của cuộc hành hình không thể xác minh tuyệt đối, nhưng cột tháp đã hiện diện tại khu vực này vào thời điểm ấy.
Bởi vậy, đối với lịch sử Giáo hội, cột đá mang một ý nghĩa đặc biệt. Nó từng đứng giữa không gian quyền lực của các hoàng đế La Mã, nơi các tín hữu đầu tiên phải đối diện với sự bách hại. Nhiều thế kỷ sau, cũng tại vùng đất ấy, Vương cung thánh đường Thánh Phêrô được xây dựng bên trên khu vực mộ được truyền thống xác định là nơi an táng vị Tông đồ.
Khi trường đua biến mất, cột đá vẫn đứng nguyên vị trí, bên cạnh ngôi thánh đường Thánh Phêrô cổ do Hoàng đế Constantine cho xây dựng vào thế kỷ IV. Nó trải qua sự sụp đổ của Đế quốc Tây La Mã, những cuộc chiến tranh, các cuộc cướp phá Rome và sự hình thành của nhà nước Giáo hoàng.
Năm 1586, cột đá bước vào cuộc phiêu lưu ngoạn mục nhất trong lịch sử gần hai nghìn năm của mình.
Giáo hoàng Sixtô V quyết định đưa nó từ vị trí cũ đến chính giữa khoảng sân trước Vương cung thánh đường Thánh Phêrô đang được xây dựng lại. Khoảng cách di chuyển chỉ chừng 250 mét, nhưng vấn đề nằm ở trọng lượng khổng lồ của một khối granite cao hơn tòa nhà tám tầng. Chỉ một sai sót nhỏ trong quá trình hạ xuống, vận chuyển hoặc dựng lên cũng có thể khiến cột đá vỡ tan.
Kiến trúc sư Domenico Fontana được giao chỉ huy công việc. Ông thiết kế một hệ thống giàn gỗ đồ sộ, dây thừng, ròng rọc và các máy tời vận hành bằng sức người, sức ngựa. Theo ghi chép của Vatican, chiến dịch huy động 907 công nhân, 75 con ngựa và 44 máy tời. Mọi thao tác phải phối hợp chính xác, bởi lực kéo không đồng đều có thể khiến khối đá nghiêng, trượt hoặc gãy.
Ngày 30 tháng 4 năm 1586, công việc di chuyển chính thức bắt đầu. Sau nhiều tháng chuẩn bị, đến ngày 10 tháng 9, cột đá được dựng thẳng tại vị trí mới. Đây được xem là một trong những thành tựu kỹ thuật đáng kinh ngạc của thời Phục hưng, khi con người chưa có cần cẩu thủy lực, động cơ điện hay những thiết bị nâng hạ hiện đại.
Một giai thoại nổi tiếng kể rằng trong lúc dựng tháp, những sợi dây thừng bắt đầu căng quá mức và có nguy cơ đứt. Mặc dù đám đông bị yêu cầu giữ im lặng tuyệt đối, một thủy thủ tên Benedetto Bresca bất ngờ hét lớn: “Acqua alle funi!” – “Đổ nước vào dây thừng!”. Những sợi dây gai được làm ướt, giúp chúng co lại và tăng khả năng chịu lực. Theo truyền thuyết, lời cảnh báo ấy đã cứu toàn bộ công trình. Câu chuyện được lưu truyền rộng rãi trong dân gian Italy, dù các chi tiết kịch tính của nó chưa được chứng thực đầy đủ bằng tài liệu đương thời.
Sau khi cột đá được dựng xong, Giáo hoàng Sixtô V cho tháo bỏ quả cầu đồng từng nằm trên đỉnh từ thời La Mã và thay bằng cây Thánh Giá. Phía dưới Thánh Giá là các biểu tượng huy hiệu của dòng họ Peretti, gia tộc của Giáo hoàng.
Quả cầu đồng cũ lại gắn với một truyền thuyết kỳ lạ. Suốt thời Trung cổ, người Rome tin rằng bên trong nó có chứa tro cốt của Julius Caesar, nhà độc tài nổi tiếng của Cộng hòa La Mã. Khi quả cầu được mở ra năm 1586, người ta chỉ tìm thấy đất và gỉ sét. Hiện vật hiện được lưu giữ tại Bảo tàng Capitoline ở Rome. Trên bề mặt quả cầu đến nay vẫn còn những dấu đạn được cho là do lính đánh thuê bắn vào trong cuộc cướp phá Rome năm 1527.
Trên phần bệ cột đá, những dòng chữ Latin được khắc trang trọng để ghi lại cuộc di chuyển và nghi thức thánh hiến. Một trong những đoạn quan trọng nhất viết:
SIXTVS V PONT. MAX. CRVCI INVICTAE OBELISCVM VATICANVM AB IMPVRA SVPERSTITIONE EXPIATVM IVSTIVS ET FELICIVS CONSECRAVIT.
Nghĩa là: “Giáo hoàng Sixtô V đã thanh tẩy tháp đá Vatican khỏi những tín ngưỡng mê tín ô uế trước kia, rồi thánh hiến công trình này cho Thánh Giá bất khả chiến bại.”
Ở một mặt khác là lời tuyên xưng:
CHRISTVS VINCIT. CHRISTVS REGNAT. CHRISTVS IMPERAT.
“Chúa Kitô chiến thắng. Chúa Kitô hiển trị. Chúa Kitô thống lĩnh.”
Và tiếp theo là lời cầu nguyện: “Xin Chúa Kitô bảo vệ dân Người khỏi mọi sự dữ.”
Trên mặt hướng về thành Rome còn có dòng chữ: ECCE CRUX DOMINI, FUGITE PARTES ADVERSAE, VICIT LEO DE TRIBU IUDA – “Đây là Thánh Giá của Chúa. Hỡi những thế lực đối nghịch, hãy lui đi. Sư tử thuộc chi tộc Giuđa đã chiến thắng.”
Những dòng chữ ấy phản ánh rõ tư tưởng tôn giáo của Giáo hội cuối thế kỷ XVI. Một công trình từng gắn với tín ngưỡng Mặt Trời của Ai Cập và quyền lực hoàng đế La Mã nay được thánh hiến cho Kitô giáo. Người ta không phá bỏ di sản cổ đại, mà giữ nguyên hình dáng, thay đổi biểu tượng và trao cho nó một ý nghĩa thiêng liêng mới.
Quan sát kỹ chân cột đá sẽ thấy bốn con sư tử bằng đồng nâng đỡ khối granite khổng lồ. Các con sư tử được thực hiện trong cuộc di chuyển năm 1586, còn những vòng hoa và đại bàng bằng đồng trang trí xung quanh được bổ sung năm 1723, dưới triều Giáo hoàng Innocentê XIII.
Một chi tiết ít người để ý là khi cột đá được dựng tại vị trí hiện nay, Quảng trường Thánh Phêrô với hai vòng hàng cột nổi tiếng vẫn chưa tồn tại. Phải đến năm 1656, khoảng 70 năm sau, kiến trúc sư Gian Lorenzo Bernini mới bắt đầu thiết kế quảng trường theo lệnh Giáo hoàng Alexander VII. Hai hàng cột lớn tạo thành hình vòng cung ôm lấy không gian trung tâm, với 284 cột đá và 140 pho tượng các vị thánh phía trên. Bernini đã lấy chính cột tháp Ai Cập làm điểm quy chiếu cho toàn bộ bố cục kiến trúc.
Cột đá còn có một công dụng khoa học khá bất ngờ. Năm 1817, nhà thiên văn Vatican Filippo Luigi Gilj thiết kế một đường kinh tuyến trên mặt quảng trường, dài 70,79 mét, biến ngọn tháp thành chiếc đồng hồ Mặt Trời khổng lồ. Bóng của cây Thánh Giá trên đỉnh cột đá di chuyển theo vị trí Mặt Trời, giúp xác định thời điểm chính trưa địa phương và sự thay đổi của các mùa trong năm.
Nếu quan sát mặt quảng trường gần chân cột, có thể thấy những đĩa đá cẩm thạch đánh dấu các thời điểm trong năm, cùng 16 đĩa biểu thị phương hướng và tên các luồng gió. Giữa không gian linh thiêng của Vatican, thiên văn học vẫn hiện diện lặng lẽ qua những vạch đá nằm dưới chân hàng triệu du khách.
Trải qua gần hai nghìn năm, Obelisco Vaticano đã đi qua ba thế giới văn minh: Ai Cập của các pharaoh, La Mã của các hoàng đế và Rome của các Giáo hoàng. Những người tạo ra cột đá không thể hình dung rằng tác phẩm của họ một ngày sẽ đứng giữa quảng trường lớn nhất của Vatican, mang trên đỉnh cây Thánh Giá của một tôn giáo còn chưa xuất hiện khi khối granite được đẽo gọt.
Ngày nay, mỗi khi Giáo hoàng xuất hiện tại Quảng trường Thánh Phêrô, khi hàng chục nghìn tín hữu cùng cầu nguyện, hoặc khi tiếng chuông từ Vương cung thánh đường vang lên, cột đá vẫn đứng ở chính giữa, lặng lẽ và bền bỉ.
Ở Rome, nhiều công trình được xây dựng để ghi nhớ một chiến thắng, một vị hoàng đế hay một triều đại. Cột đá Vatican lại kể một câu chuyện dài hơn nhiều: quyền lực có thể thay đổi, đế chế có thể biến mất, đức tin và những biểu tượng có thể được diễn giải lại, nhưng một khối đá đôi khi đủ sức lưu giữ dấu vết của tất cả.
#Vatican #ObeliscoVaticano #PiazzaSanPietro #SaintPetersSquare #Rome #Roma #VaticanHistory #AncientRome #AncientEgypt #ItalianHistory #LichSuTheGioi #KienTrucY Pane e Vino
Trong "gia phả" ngành may mặc, chỉ có 3 đứa con chính thống:
S (Small), M (Medium), và L (Large).
Đó là bộ ba nguyên tử, đại diện cho những phom người cơ bản của nhân loại. Còn mấy đứa như XS hay XL, xét về danh chính ngôn thuận, chúng không phải là size gốc.
Chúng chỉ là những "nhánh phụ" xuất hiện sau này để cứu rỗi nhân loại khi vòng eo của chúng ta bắt đầu phình ra hoặc bóp lại.
Vậy tại sao khi muốn tăng size, người ta lại dùng chữ X (Extra), mà không dùng chữ E cho đúng chính tả? Đằng sau một chữ X nhỏ bé trên cổ áo là cả một nghệ thuật khiến người ta phải mê mẩn:
• Vị cứu tinh chống nhòe của ngành Logistics: Hãy tưởng tượng bối cảnh thế kỷ trước, khi công nghệ in ấn còn thô sơ. Nếu dùng chữ E, chỉ cần một giọt nước rơi trúng hoặc mực in bị nhòe, nó sẽ lập tức "biến hình" thành chữ B (Big/Boy) hoặc chữ F (Free size). Cả kho hàng sẽ đại loạn! Nhưng chữ X thì khác.
Với cấu trúc hai đường gạch chéo cắt nhau đầy kiêu hãnh, dù nhãn áo có rách nửa, sờn cũ hay nhòe mực, mắt người vẫn nhận ra nó trong vòng 0.1 giây. Chữ X sinh ra là để bất tử trước thời gian.
• Quyền năng "co giãn vô hạn" của một ký tự: Vì XS hay XL không phải size chính thống, nên chữ X đóng vai trò như một chiếc "khớp nối" ma thuật. Nếu size L (Lớn) đã chạm trần mà bụng khách vẫn chật, bạn không thể bịa ra một chữ cái mới làm loạn hệ thống.
Thay vào đó, bạn chỉ cần "ký sinh" thêm một chữ X thành XL (Extra Large). Vẫn chưa vừa? Thêm chữ X nữa thành XXL, XXXL.
Chữ X biến dải size thành một chiếc lò xo, có thể kéo dài đến vô tận (thậm chí đến 10XL) mà không hề làm lung lay ngai vàng của bộ ba hoàng gia S - M - L.
• Hành trình từ phòng thí nghiệm Mỹ bước ra thế giới: Vào thập niên 1940, chính phủ Mỹ đã làm một việc "điên rồ" là đo đạc trên gần 15.000 phụ nữ. Họ muốn tìm ra một công thức toán học để chuẩn hóa cơ thể con người, dẫn đến việc ban hành tiêu chuẩn thương mại CS215-58 vào năm 1958.
Hệ thống chữ X lồng vào S-M-L định hình rõ ràng từ đó, biến thế giới hỗn loạn của ngành may đo thủ công thành một trật tự công nghiệp hóa hoàn hảo.
Tóm lại: Size gốc chỉ có S, M, L. Chữ X xuất hiện không phải vì người ta dốt tiếng Anh, mà là đỉnh cao của tư duy thiết kế: vừa chống sai sót, vừa mở rộng vô hạn. Một ký tự nhỏ, nhưng gánh cả một nền văn minh may mặc trên vai!






Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét