a

THƯƠNG CHÚC THẦY CÔ VÀ ANH CHỊ EM ĐỒNG MÔN TRƯỜNG HOÀNG DIỆU MỘT NĂM MỚI BÍNH NGỌ 2026 AN LÀNH VÀ HẠNH PHÚC

b

b
CHÚC QUÝ THẦY CÔ VÀ ĐỒNG MÔN HOÀNG DIỆU NĂM MỚI BÍNH NGỌ 2026 VẠN SỰ NHƯ Ý - AN KHANG THỊNH VƯỢNG.

Thứ Tư, 17 tháng 6, 2026

CĂN HỘ BÍ MẬT TRÊN ĐỈNH THÁP EIFFEL...

 


Hàng triệu du khách mỗi năm ngước nhìn Eiffel Tower như biểu tượng bất diệt của Paris. Họ biết chiều cao của nó, biết những thang máy đưa khách lên các đài quan sát, biết khung thép gồm hơn 18.000 chi tiết kim loại ghép lại thành công trình nổi tiếng nhất nước Pháp. Nhưng ít người biết rằng gần đỉnh tháp từng tồn tại một căn hộ riêng tư, nơi chủ nhân của công trình đón tiếp các nhà khoa học, nghệ sĩ và những nhân vật quan trọng của thời đại.

Khi tháp Eiffel hoàn thành cho Exposition Universelle 1889, nhiều người Paris xem nó là một sự xúc phạm đối với vẻ đẹp cổ điển của thành phố. Các văn hào và nghệ sĩ danh tiếng như Guy de Maupassant, Alexandre Dumas fils và Charles Gounod từng ký tên phản đối công trình mà họ gọi là “ống khói khổng lồ bằng sắt”.

Trong khi những cuộc tranh cãi vẫn diễn ra dưới mặt đất, kỹ sư Gustave Eiffel lại âm thầm tạo nên một thế giới hoàn toàn khác ở độ cao gần 300 mét. Trên tầng cao nhất của tháp, ông cho xây dựng một căn hộ nhỏ dành riêng cho mình.

Khác xa những gì người ta hình dung về nơi ở của một trong những người nổi tiếng nhất nước Pháp thời bấy giờ, căn hộ không hề xa hoa. Nội thất được bài trí theo phong cách ấm cúng của tầng lớp tư sản cuối thế kỷ XIX với ghế bành, bàn gỗ, thảm trải sàn, giá sách và một cây đàn piano. Điều đặc biệt nhất không nằm ở đồ đạc mà ở khung cửa sổ. Từ đây, Eiffel có thể nhìn thấy toàn bộ Paris trải dài dưới chân mình, một góc nhìn mà không ai khác trên thế giới sở hữu vào thời điểm đó.

Tin đồn về căn hộ nhanh chóng lan khắp thành phố. Nhiều người giàu có đề nghị thuê lại không gian này với số tiền khổng lồ nhưng Eiffel luôn từ chối. Ông không xem nơi đây là bất động sản cao cấp mà là một phòng thí nghiệm trên bầu trời.

Thực tế, Gustave Eiffel ngày càng quan tâm tới khoa học hơn là kinh doanh. Ông sử dụng căn hộ để thực hiện các nghiên cứu về khí tượng học, khí động học và vật lý. Nhiều thiết bị đo áp suất không khí, nhiệt độ và sức gió được lắp đặt ngay trên đỉnh tháp. Những dữ liệu thu thập tại đây góp phần vào sự phát triển của ngành hàng không non trẻ vào đầu thế kỷ XX.

Một trong những vị khách nổi tiếng nhất từng bước vào căn phòng này là Thomas Edison. Ngày 10 tháng 9 năm 1889, nhà phát minh người Mỹ đến thăm Eiffel trong thời gian tham dự Triển lãm Thế giới. Hai người trò chuyện hàng giờ về khoa học, kỹ thuật và tương lai của công nghệ. Trước khi rời đi, Edison tặng Eiffel một chiếc máy hát phonograph, thiết bị được xem là kỳ quan công nghệ của thời đại. Món quà ấy được Eiffel trân trọng lưu giữ trong căn hộ của mình.

Sau khi Gustave Eiffel qua đời năm 1923, căn hộ dần trở thành một phần huyền thoại của tòa tháp. Ngày nay, du khách không thể bước vào bên trong nhưng có thể quan sát phiên bản phục dựng qua ô kính. Bên trong là các tượng sáp tái hiện cuộc gặp nổi tiếng giữa Gustave Eiffel, Thomas Edison và Claire Eiffel, con gái của ông.

Giữa vô số câu chuyện gắn liền với Tháp Eiffel, căn hộ nhỏ trên đỉnh tháp vẫn là một trong những chi tiết hấp dẫn nhất. Nó cho thấy công trình vốn được tạo ra để gây ấn tượng với thế giới không chỉ là một kỳ tích kỹ thuật. Đó còn là nơi một kỹ sư dành thời gian quan sát bầu trời, nghiên cứu khoa học và trò chuyện với những bộ óc xuất sắc nhất của thời đại mình.

Hơn một thế kỷ đã trôi qua, căn phòng ấy vẫn lặng lẽ hiện diện giữa khung thép khổng lồ của Paris, như một lời nhắc nhớ rằng phía sau mọi công trình vĩ đại luôn có một con người với những đam mê rất riêng.

• (Phan Thế Nghĩa share from Pane
e Vino).















Ngày 21 tháng 7 năm 1937, một điều chưa từng có trong lịch sử truyền thông diễn ra. Trong hai phút, các đài phát thanh, trạm vô tuyến hàng hải và hàng nghìn thiết bị liên lạc trên khắp thế giới đồng loạt im lặng để tưởng niệm một người vừa qua đời tại Rome: Guglielmo Marconi.

Đó là lời tiễn biệt đặc biệt nhất dành cho một nhà phát minh. Thế giới tạm ngừng sử dụng chính công nghệ mà ông đã góp phần đưa vào đời sống hiện đại.
Marconi sinh năm 1874 tại Bologna. Khi còn là một thanh niên sống ở vùng quê Pontecchio, ông dành hàng giờ trên gác mái để thử nghiệm các lý thuyết điện từ của James Clerk Maxwell và Heinrich Hertz. Không phòng thí nghiệm hiện đại, không ngân sách nghiên cứu, không vị trí học thuật danh giá. Chỉ có dây đồng, pin, ăng-ten tự chế và niềm tin rằng tín hiệu có thể vượt qua không gian mà không cần dây dẫn.
Năm 1895, ông thực hiện thí nghiệm nổi tiếng trên một ngọn đồi gần nhà. Khi tín hiệu được thu thành công ở phía bên kia khuất tầm nhìn, người anh trai Alfonso bắn một phát súng lên trời báo hiệu thành công. Nhiều sử gia xem đó là khoảnh khắc khai sinh của liên lạc vô tuyến hiện đại.
Ngày 12 tháng 12 năm 1901, Marconi thực hiện điều mà nhiều nhà khoa học thời đó cho là bất khả thi. Từ Signal Hill ở Newfoundland, Canada, ông nhận được ba dấu chấm trong mã Morse phát đi từ Cornwall bên kia Đại Tây Dương.
Ba dấu chấm ấy tạo thành chữ “S”.
Lần đầu tiên trong lịch sử, một tín hiệu vô tuyến vượt qua đại dương. Những con tàu giờ đây có thể liên lạc với đất liền. Cảnh báo bão có thể truyền đi từ khoảng cách hàng nghìn kilomet. Những thủy thủ gặp nạn giữa biển khơi không còn hoàn toàn đơn độc.
Đóng góp lớn nhất của Marconi đối với Titanic bắt nguồn từ chính bước đột phá đó.
Đầu thế kỷ XX, Công ty Marconi cung cấp phần lớn hệ thống vô tuyến cho các tàu viễn dương. Trên Titanic có hai điện báo viên do công ty đào tạo: Jack Phillips, 25 tuổi, và Harold Bride, 22 tuổi.
Đêm 14 tháng 4 năm 1912, khi Titanic va phải băng trôi ở Bắc Đại Tây Dương, hai người đàn ông trẻ tuổi ấy ngồi trong phòng điện báo liên tục phát tín hiệu CQD và SOS. Các thông điệp khẩn cấp được tàu RMS Carpathia tiếp nhận cách đó khoảng 93 km.
Carpathia lập tức đổi hướng và lao xuyên màn đêm với tốc độ tối đa.
Khoảng 706 người sống sót được cứu khỏi vùng biển lạnh giá. Phần lớn các nhà sử học hàng hải đều đồng ý rằng nếu Titanic không được trang bị hệ thống vô tuyến Marconi, số người sống sót sẽ thấp hơn rất nhiều. Có thể nói phát minh của Marconi đã góp phần trực tiếp cứu hơn bảy trăm sinh mạng trong thảm họa nổi tiếng nhất thế kỷ XX.
Jack Phillips tiếp tục gửi tín hiệu cho đến những phút cuối cùng khi nước biển tràn vào phòng điện báo. Ông không sống sót. Harold Bride được tìm thấy trên một chiếc xuồng cứu sinh lật úp, hai bàn chân bị tổn thương nghiêm trọng vì giá lạnh.
Khi Carpathia cập cảng New York, Marconi lên tàu thăm những người sống sót. Ông bước vào phòng điện báo và nhìn thấy Harold Bride vẫn đang làm việc, vẫn tiếp tục gửi tin nhắn cho thân nhân các hành khách vừa thoát chết.
Bride nói:
"Những người đang đợi ngoài kia muốn các bức điện này được gửi đi. Tôi phải gửi chúng."
Marconi nhẹ nhàng bảo rằng mọi người đã lên bờ cả rồi.
Anh có thể nghỉ ngơi.
Đó là khoảnh khắc cho thấy giá trị lớn nhất của phát minh vô tuyến. Những thiết bị từng nằm trên bàn thí nghiệm ở Bologna giờ đang kết nối người sống với người thân, hy vọng với tuyệt vọng, đất liền với đại dương.
Năm 1909, Marconi được trao giải Nobel Vật lý. Các hệ thống vô tuyến do ông phát triển nhanh chóng phủ kín những tuyến hàng hải quan trọng nhất thế giới. Từ cứu hộ trên biển, liên lạc quân sự, phát thanh, hàng không dân dụng cho tới mạng lưới viễn thông hiện đại, dấu ấn của ông xuất hiện ở khắp nơi.
Cuộc đời Marconi cũng để lại những tranh luận. Ông gia nhập Đảng Phát xít Ý và giữ nhiều vị trí quan trọng dưới thời Benito Mussolini. Lịch sử vì thế nhìn ông với sự ngưỡng mộ dành cho một thiên tài khoa học và những câu hỏi khó tránh khỏi về lựa chọn chính trị.
Nhưng dù đánh giá thế nào về con người Marconi, thế giới hiện đại vẫn đang sống trong kỷ nguyên mà ông góp phần tạo ra.
Từ tín hiệu SOS của Titanic, các cuộc gọi vô tuyến trên tàu biển, radar, truyền hình, điện thoại di động cho tới Wi-Fi, tất cả đều mang dấu vết của cuộc cách mạng bắt đầu từ một gác mái nhỏ ở ngoại ô Bologna.
Khi các đài phát thanh trên toàn thế giới đồng loạt im lặng hai phút vào mùa hè năm 1937, đó là lời tri ân dành cho người đã phá vỡ sự im lặng của đại dương và mở ra một thời đại mới của truyền thông nhân loại.

Pane e Vino - 3 Nguyễn Khắc Cần

Thí nghiệm chậm nhất thế giới tại Úc kéo dài suốt gần 100 năm

Tại Úc, có một nghiên cứu mang tên 'Thí nghiệm nhỏ giọt' đã diễn ra xuyên suốt gần một thế kỷ qua mà vẫn chưa kết thúc, nhằm chứng minh một chất trông có vẻ rắn chắc hoàn toàn có thể chảy như nước.

Được lưu giữ tại Đại học Queensland ở Úc, đây được biết đến rộng rãi là thí nghiệm trong phòng thí nghiệm kéo dài lâu nhất trên thế giới.

Mọi chuyện bắt đầu vào năm 1927, khi nhà vật lý Thomas Parnell quyết tâm chứng minh một ý tưởng nghe qua có vẻ bất khả thi: một vật liệu trông cứng như đá thực chất lại có đặc tính của chất lỏng.

Vật liệu trung tâm của thí nghiệm này là hắc ín, một chất màu đen, dính nhem nhuốc từng được sử dụng phổ biến để chống thấm cho tàu thuyền.

Ở nhiệt độ phòng, chất này trông và mang lại cảm giác rắn chắc. Bạn có thể dùng búa đập và nó sẽ vỡ tan thành từng mảnh giống như thủy tinh. Thế nhưng, về mặt khoa học, hắc ín không phải là một vật rắn thực sự. Nó là một chất lỏng cực kỳ đặc, có nghĩa là nó có khả năng chảy, chỉ là với tốc độ vô cùng chậm chạp.

Để chứng minh điều này, ông Parnell đã đun nóng một lượng hắc ín và đổ vào một chiếc phễu thủy tinh, sau đó để nó lắng xuống trong suốt vài năm. Đến năm 1930, phần cuống của chiếc phễu được cắt đi, cho phép khối vật chất bắt đầu hành trình chảy xuống. Kể từ đó, toàn bộ quá trình của thí nghiệm chỉ đơn giản là chờ đợi từng giọt hắc ín từ phễu rơi xuống chiếc cốc hứng bên dưới.

Chính khoảng thời gian chờ đợi đằng đẵng này đã làm nên sự nổi tiếng của thí nghiệm. Kể từ khi bắt đầu cho đến nay, mới chỉ có vỏn vẹn chín giọt rơi xuống. Giọt thứ chín đã tách ra vào tháng 4 năm 2014 trong quá trình người ta thay thế chiếc cốc hứng, và hiện tại, giọt thứ mười vẫn đang từ từ hình thành.

Lý do khiến quá trình này mất nhiều thời gian đến vậy nằm ở độ đặc của vật chất. Nước có độ đặc thấp nên chảy rất nhanh. Mật ong đặc hơn nên chảy chậm hơn.

Trong khi đó, hắc ín lại ở một đẳng cấp hoàn toàn khác. Sách Kỷ lục Guinness thế giới ghi nhận thí nghiệm này đã chứng minh hắc ín đặc hơn nước tới 100 tỷ lần, biến nó thành chất lỏng đặc nhất thế giới từng được biết đến.

Thử thách này là một công cụ giảng dạy tuyệt vời vì nó thay đổi cách chúng ta nghĩ về chất rắn và chất lỏng. Con người thường đánh giá mọi vật dựa trên những gì nhìn thấy ngay trước mắt. Nếu một vật không di chuyển, chúng ta mặc định gọi nó là chất rắn. Nhưng khoa học thường vận hành trên những thước đo thời gian vượt xa giới hạn kiên nhẫn của con người. Một ngọn núi có vẻ vững chãi nhưng vẫn có thể bị xói mòn theo năm tháng.

Trong suốt nhiều thập kỷ, thậm chí chưa từng có ai tận mắt chứng kiến khoảnh khắc giọt hắc ín rơi xuống. Chúng thường rơi vào những lúc không ai để ý hoặc máy quay bị hỏng. Ngày nay, mọi người có thể theo dõi trực tiếp thí nghiệm này qua mạng, biến một sự kiện chậm chạp nhất giới khoa học thành một trò chơi chờ đợi của toàn cầu.

Sự hấp dẫn của thí nghiệm không nằm ở công nghệ phức tạp mà ở chính sự đơn giản: chỉ cần hắc ín, một chiếc phễu, một chiếc cốc và thời gian. Nó nhắc nhở chúng ta rằng tự nhiên không phải lúc nào cũng chuyển động theo nhịp độ con người mong muốn. Gần 100 năm trôi qua, thí nghiệm vẫn đang tiếp diễn, và đâu đó bên trong chiếc phễu thủy tinh, giọt tiếp theo vẫn đang miệt mài thực hiện hành trình rơi xuống của mình.

Việt Vũ

'Tàu địa ngục' Nhật Bản lộ diện gần Philippines sau 80 năm mất tích

Xác tàu Hōfuku Maru, 'tàu địa ngục' khét tiếng của Nhật Bản trong Thế chiến II, nơi an nghỉ của hàng trăm người Anh và Hà Lan, đã lộ diện.

Theo Heritage Daily nhà thám hiểm Josh Gates và các nhà nghiên cứu từ Quỹ Tưởng niệm Tàu Địa ngục đã phát hiện ra xác tàu Hōfuku Maru ở độ sâu hơn 43m ngoài khơi tỉnh Zambales trên đảo Luzon, Philippines.

Hōfuku Maru là đại diện cho đội "tàu địa ngục" 130 chiếc từng gây kinh hoàng trong Thế chiến II. Đó là tên gọi mà quân Đồng minh đặt cho những con tàu chở tù binh được quân phát xít Nhật cải tạo từ tàu chở hàng.


Xác "tàu địa ngục" Nhật Bản được xác định ngoài khơi Philippines - Ảnh: QUỸ TƯỞNG NIỆM TÀU ĐỊA NGỤC

Bên trong các "tàu địa ngục", tù binh chiến tranh bị giam giữ số lượng lớn bên trong khoang chở hàng, chịu đựng cái nóng và ngột ngạt kinh hoàng, ngồi bó gối hoặc đứng chen chúc, duy trì sự sống bằng thức ăn mốc meo, lượng nước ít ỏi và ngay giữa chất thải của chính mình trong suốt hải trình.

Các nhà sử học ước tính rằng hơn 125.000 tù binh Đồng minh đã được vận chuyển trên những con tàu này, với khoảng 20.000 người chết trong suốt các chuyến đi.

Những con tàu này thường được giấu kín trong các đoàn tàu vận tải quân sự của Nhật Bản, khiến lực lượng Đồng minh - không hề hay biết rằng có tù binh trên tàu - tấn công chúng như những mục tiêu quân sự hợp pháp.

Tàu Hōfuku Maru chịu chung số phận đó. Nó bị đánh chìm vào ngày 21-9-1944 sau khi trúng ngư lôi của quân Đồng minh.

Theo các ghi chép lịch sử, tàu bị gãy làm đôi và chìm trong vòng chưa đầy 3 phút, trở thành nấm mộ tập thể cho hàng trăm tù binh Anh và Hà Lan.

Trong nhiều thập kỷ, vị trí chính xác của con tàu vẫn chưa được biết đến.


Một hình ảnh khác cho thấy các phần của xác tàu - Ảnh: QUỸ TƯỞNG NIỆM TÀU ĐỊA NGỤC

Bước đột phá đã đến sau khi nhóm nghiên cứu phát hiện ra những tài liệu trước đây bị bỏ sót trong các kho lưu trữ quân sự của cả Mỹ và Nhật Bản.

“Chúng tôi hoàn toàn choáng váng khi các nguồn tin của Nhật Bản có thông tin về địa điểm đoàn tàu bị tấn công và những con tàu nào bị trúng đạn" - sĩ quan hải quân về hưu Randy Anderson, nhà sáng lập Quỹ Tưởng niệm Tàu Địa ngục cho biết.

Dựa trên các bằng chứng lưu trữ, nhóm nghiên cứu xác định con tàu đã chìm cách vị trí mà họ tưởng rằng nó an nghỉ đến hàng chục km.

Đoàn thám hiểm đã sử dụng công nghệ sonar và xác định được vị trí một xác tàu chưa được lập bản đồ ở vị trí mà các ghi chép của Nhật Bản cho là nơi "tàu địa ngục" chìm và thực hiện nhiều chuyến lặn sâu để thám hiểm.

Những hình ảnh thu thập được cho thấy xác tàu tàu có thiết kế trùng khớp với bản thiết kế tàu Hōfuku Maru mà họ có được. Đồng thời, xác tàu này cũng bị tách đôi một cách dữ dội, giống như những mô tả về việc nó bị gãy đôi do ngư lôi.

Các thợ lặn cũng phát hiện hài cốt người trong đống đổ nát, nhấn mạnh tầm quan trọng của địa điểm này như một nghĩa trang dưới nước trong Thế Chiến II.

Nhóm nghiên cứu vẫn đang tiếp tục tìm kiếm những xác "tàu địa ngục" bị đắm khác.

Anh Thư

Giải mã mặt nạ hình đầu lâu 500 tuổi liên quan tới thần chết của đế chế Aztec

Mặt nạ Mictlantecuhtli có hình đầu lâu được người Aztec tạo ra để sử dụng trong nghi lễ liên quan tới vị thần cai quản thế giới ngầm.

Chiếc mặt nạ nghi lễ hiếm hoi của đế chế Aztec này được chạm khắc từ gỗ cách đây hơn 500 năm để đại diện cho Mictlantecuhtli - thần chết và chúa tể của thế giới ngầm Mictlan. Vị thần này luôn được miêu tả với khuôn mặt hình đầu lâu. Thần Mictlantecuhtli dẫn lối cho linh hồn của những người chết anh dũng trong các trận chiến, lễ tế hoặc khi sinh nở, giúp họ vượt qua 9 tầng của thế giới ngầm để tới cõi vĩnh hằng.

Theo Bảo tàng Nghệ thuật Walters ở Baltimore - nơi lưu giữ chiếc mặt nạ Mictlantecuhtli trong bộ sưu tập, hiện vật bằng gỗ được chạm khắc tinh xảo có kích thước 17,2 x 14 cm. Đôi mắt trũng sâu với con ngươi đen và chiếc mũi hình tam giác tạo khiến chiếc mặt nạ có vẻ ngoài giống hộp sọ người. Răng của thần Mictlantecuhtli được vẽ bằng những đường kẻ đen dọc và cả hai tai dường như đều được xỏ khuyên bởi vì vị thần này thường được miêu tả đeo đôi khuyên tai làm bằng xương người.


Mặt nạ Mictlantecuhtli có niên đại khoảng 500 năm tuổi của người Aztec. Ảnh: The Walters Art Museum / Gift of John Bourne, 2009 (CC0).

Mặt nạ là một phần quan trọng trong tôn giáo của người Aztec thời cổ đại. Trong một số nghi lễ, người ta sẽ đeo mặt nạ của các vị thần quan trọng, bao gồm cả những chiếc đầu lâu được chạm khắc tượng trưng cho cái chết, để biến mình thành những nhân vật siêu nhiên.

Theo Bảo tàng Nghệ thuật Walters, mặt nạ Mictlantecuhtli không có lỗ nào để đeo nên có lẽ được gắn vào cột hoặc tượng. Điều này khiến hiện vật trở thành một mặt nạ điêu khắc bằng gỗ hiếm hoi của người Aztec.

Mictlantecuhtli là một vị thần hùng mạnh trong đời sống tôn giáo của người Aztec. Vị thần này thường được mô tả cao ít nhất 1,8m và đeo một chiếc vòng cổ làm bằng nhãn cầu của người. Thần Mictlantecuhtli sẵn sàng xé xác những người chết bước vào thế giới ngầm Mictlan - nơi ông ngự trị. Theo nhà khảo cổ học danh dự Michael E. Smith tại Đại học bang Arizona, những người thờ phụng thần Mictlantecuhtli thậm chí còn thực hành tục ăn thịt người theo nghi lễ tại đền thờ của ông trong một số dịp đặc biệt.

Nhà khảo cổ học danh dự Karl Taube thuộc Đại học California, Riverside chia sẻ một trong những giai thoại liên quan đến thần Mictlantecuhtli là về sự xuất hiện của con người trên thế giới. Tương truyền, Quetzalcoatl - vị thần của người Aztec cai quản đất, nước và gió, phải xuống địa ngục để lấy lại hài cốt của tất cả tổ tiên đã khuất - những người đã bị biến thành cá bởi một trận lụt lớn. Thần Mictlantecuhtli đồng ý giao lại những thi hài đó nếu Quetzalcoatl có thể thổi một chiếc kèn làm từ vỏ ốc xà cừ khi ở thế giới ngầm.

Sau đó, thần Mictlantecuhtli đã đưa cho Quetzalcoatl một chiếc vỏ sò không có lỗ nhằm làm khó vị thần này. Tuy nhiên, Quetzalcoatl nhanh chóng chế tác vỏ sò đó thành một chiếc kèn và hoàn thành nhiệm vụ mà Mictlantecuhtli yêu cầu. Dù vô cùng tức giận nhưng Mictlantecuhtli vẫn phải làm theo lời hứa, trả lại thi hài của tổ tiên cho Quetzalcoatl.

Thần Quetzalcoatl mang những thi hài đó đến chỗ Cihuacoatl - nữ thần sinh sản. Tại đây, thần Cihuacoatl nghiền nát những bộ xương và đặt chúng vào một chiếc bình linh thiêng. Tất cả các vị thần Aztec tụ tập quanh chiếc bình và cho máu của họ vào bên trong rồi nhào nặn ra con người.

Truyền thuyết trên cho thấy thần Mictlantecuhtli không chỉ cai trị thế giới của người chết mà còn có mối liên hệ với sự tái sinh và phục sinh.

Tâm Anh Tổng Hợp