a

THƯƠNG CHÚC THẦY CÔ VÀ ANH CHỊ EM ĐỒNG MÔN TRƯỜNG HOÀNG DIỆU MỘT NĂM MỚI BÍNH NGỌ 2026 AN LÀNH VÀ HẠNH PHÚC

b

b
CHÚC QUÝ THẦY CÔ VÀ ĐỒNG MÔN HOÀNG DIỆU NĂM MỚI BÍNH NGỌ 2026 VẠN SỰ NHƯ Ý - AN KHANG THỊNH VƯỢNG.

Thứ Năm, 18 tháng 6, 2026

Đừng vội ăn rau mồng tơi nếu bạn thuộc một trong những trường hợp dưới đây

 

Rau mồng tơi từ lâu đã quen thuộc trong mâm cơm người Việt nhờ đặc tính dễ ăn, giải nhiệt tốt và chứa nguồn dưỡng chất dồi dào. Việc hiểu đúng bản chất của mồng tơi sẽ giúp tối ưu hóa thực đơn mà không vô tình gây hại cho cơ thể.

Theo cơ sở dữ liệu dinh dưỡng từ Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), rau mồng tơi là một "kho báu" vi chất khi tích hợp hàm lượng cao vitamin A, vitamin C, folate, cùng các khoáng chất thiết yếu như kali, canxi và magie. Đặc biệt, sự hiện diện của các hợp chất chống oxy hóa mạnh mẽ bao gồm beta-carotene, lutein và zeaxanthin biến loại rau này trở thành lá chắn bảo vệ tế bào hiệu quả.

Hệ dưỡng chất này kết hợp với lượng calo cực thấp và nguồn chất nhầy tự nhiên đặc trưng mang lại khả năng hỗ trợ tiêu hóa vượt trội, giúp nhuận tràng và ngăn ngừa táo bón hữu hiệu trong điều kiện sinh lý bình thường.


Dù bổ dưỡng, cấu trúc sinh học của mồng tơi lại không tương thích với một số trạng thái bệnh lý cụ thể. Ảnh minh họa

Tuy nhiên, đối với những bệnh nhân đang phải đối mặt với tình trạng tiêu chảy hoặc rối loạn tiêu hóa cấp tính, việc dung nạp mồng tơi là một sai lầm nghiêm trọng. Đặc tính nhuận tràng từ chất xơ hòa tan và chất nhầy của rau sẽ kích thích nhu động ruột mạnh hơn, khiến tình trạng mất nước và đi ngoài trở nên trầm trọng, kéo dài thời gian phục hồi của niêm mạc hệ tiêu hóa.

Tương tự, những người mắc hội chứng ruột kích thích hoặc sở hữu hệ thống tiêu hóa nhạy cảm cũng thường xuyên ghi nhận các triệu chứng bất lợi như đầy hơi, chướng bụng và khó tiêu ngay sau khi ăn mồng tơi. Hiện tượng này xảy ra do cơ thể phản ứng quá mức với lượng chất nhầy đậm đặc khi được nạp vào cùng một lúc trong một bữa ăn.


Việc ăn quá nhiều rau mồng tơi gây ảnh hưởng không tốt với một số nhóm người có bệnh lý. Ảnh minh họa

Xét dưới góc độ chuyển hóa khoáng chất, mồng tơi chứa một lượng kali tương đối lớn. Điều này biến nó trở thành "vùng cấm" đối với những người suy thận giai đoạn tiến triển hoặc mắc bệnh thận mạn tính nghiêm trọng. Khi chức năng lọc của thận đã suy giảm, khả năng đào thải kali dư thừa bị hạn chế, việc tiêu thụ mồng tơi có thể dẫn đến hội chứng tăng kali máu, gây nguy hiểm trực tiếp đến hệ tim mạch.

Bên cạnh đó, một thành phần hóa học đáng lưu ý trong rau mồng tơi chính là oxalat. Hợp chất này có khả năng liên kết với các kim loại kiềm thổ, làm giảm đáng kể hiệu suất hấp thu sắt và canxi từ các nguồn thực phẩm khác vào máu. Đối với người khỏe mạnh, tác động này không quá rõ rệt; tuy nhiên, đối với phụ nữ mang thai, người cao tuổi hoặc những bệnh nhân đang trong diện nguy cơ thiếu máu thiếu sắt và loãng xương, việc ăn mồng tơi quá thường xuyên sẽ gián tiếp làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu hụt vi chất.


Rau mồng tơi chỉ thực sự phát huy tối đa giá trị sinh học khi được sử dụng một cách khoa học, đúng liều lượng và đúng đối tượng. Ảnh minh họa

Dưới lăng kính của y học cổ truyền, mồng tơi được xếp vào nhóm dược liệu có tính hàn (mát). Do đó, những người có cơ địa tỳ vị hư hàn, thường xuyên bị lạnh bụng, sợ lạnh hoặc đi ngoài phân lỏng được khuyên nên tiết chế sử dụng. Việc nạp quá nhiều thực phẩm tính hàn vào cơ thể sinh lý yếu năng lượng sẽ làm suy giảm dương khí, gây khởi phát các cơn đau bụng do lạnh.

Những người có tiền sử sỏi thận oxalat, bệnh thận mạn tính hoặc đường tiêu hóa kém cần đặc biệt thận trọng với việc ăn thường xuyên loại rau này. Thay vì cực đoan loại bỏ hoàn toàn hoặc lạm dụng quá mức, việc phối hợp hài hòa mồng tơi vào một chế độ ăn uống đa dạng, kết hợp với quy trình chế biến và bảo quản chuẩn y tế chính là phương pháp tối ưu để bảo vệ và nâng cao sức khỏe cho cả gia đình.

Lan Hương Tổng Hợp

Nhật Bản: Tìm ra phương pháp mới để phát hiện ngộ độc xyanua

Các nhà nghiên cứu Nhật Bản mới đây đã xác định được 25 dấu ấn sinh học (biomarker) mới của ngộ độc xyanua (cyanide), một phát hiện được kỳ vọng sẽ nâng cao hiệu quả điều tra hình sự và công tác giám định pháp y.

Theo phóng viên TTXVN tại Tokyo, nghiên cứu do các nhà khoa học thuộc Đại học Kindai (tỉnh Osaka) và Sở Cảnh sát tỉnh Aichi thực hiện, đã được công bố trên một tạp chí quốc tế chuyên ngành độc chất học vào tháng 5 vừa qua.

Xyanua là chất có độc tính rất cao, từng được sử dụng trong các vụ đầu độc và tấn công khủng bố. Việc phát hiện chất này thường đòi hỏi các kỹ thuật phân tích phức tạp, trong khi nồng độ xyanua trong máu giảm dần theo thời gian. Do đó, các nhà khoa học đã tìm kiếm những phương pháp thay thế thông qua việc phân tích các chất chuyển hóa liên quan.

Nhóm nghiên cứu do Giáo sư Kei Zaitsu thuộc Đại học Kindai dẫn đầu đã phân tích những thay đổi chuyển hóa ở chuột sau khi tiếp xúc với xyanua. Kết quả cho thấy 25 hợp chất có khả năng phân biệt giữa nhóm tiếp xúc và nhóm không tiếp xúc với xyanua với độ chính xác cao. Nhóm dự kiến tiếp tục xác thực các dấu ấn sinh học này trên các mẫu sinh học ở người.

Các nhà nghiên cứu cũng phân tích axit 2-aminothiazoline-4-carboxylic (ATCA), một chất chuyển hóa của xyanua được xem là dấu ấn sinh học tiềm năng để phát hiện ngộ độc. Kết quả thí nghiệm cho thấy chế độ ăn hầu như không ảnh hưởng đến quá trình hình thành ATCA, qua đó củng cố giá trị của chất này trong giám định pháp y.

Giáo sư Zaitsu cho rằng nếu được xác nhận, các dấu ấn sinh học mới có thể góp phần nâng cao hiệu quả các kỹ thuật giám định pháp y. Trong khi đó, nhà nghiên cứu Kazuaki Hisatsune thuộc phòng thí nghiệm pháp y của Sở Cảnh sát Aichi bày tỏ hy vọng việc kết hợp ATCA với các dấu ấn sinh học mới sẽ giúp nâng cao độ chính xác trong công tác giám định.

Xuân Giao (TTXVN)

Muốn 2 quả thận khỏe, nhất định nên hạn chế 5 thực phẩm này

Nhiều thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn hàng ngày có thể khiến thận phải hoạt động quá tải, tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận theo thời gian.

Thận là cơ quan âm thầm làm việc mỗi ngày để lọc máu, loại bỏ chất thải, điều hòa huyết áp và cân bằng nước trong cơ thể. Tuy nhiên, nhiều thói quen ăn uống tưởng chừng vô hại lại có thể khiến thận phải hoạt động quá tải trong thời gian dài.

Theo các chuyên gia, việc hạn chế một số loại thực phẩm không chỉ giúp bảo vệ chức năng thận mà còn góp phần giảm nguy cơ tăng huyết áp, sỏi thận và bệnh thận mạn tính.


Việc ăn mặn kéo dài có thể ảnh hưởng chức năng thận. Ảnh: Freepik.

Thực phẩm nhiều muối

Muối được xem là "kẻ thù" hàng đầu của thận, theo Healthline. Khi cơ thể hấp thụ quá nhiều natri, thận phải tăng cường hoạt động để đào thải lượng dư thừa ra ngoài. Quá trình này kéo dài có thể khiến huyết áp tăng cao và làm tổn thương các mạch máu nhỏ bên trong thận.

Điều đáng lo ngại là phần lớn lượng muối con người tiêu thụ không chỉ đến từ lọ muối trên bàn ăn mà đến từ thực phẩm chế biến sẵn như mì ăn liền, đồ hộp, xúc xích, thịt nguội, nước chấm, đồ ăn nhanh hay các món muối chua.

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo người trưởng thành chỉ nên tiêu thụ dưới 5 g muối mỗi ngày, tương đương khoảng một thìa cà phê. Tuy nhiên, tại nhiều quốc gia châu Á, lượng muối trung bình thường cao gấp đôi mức khuyến nghị.

Thịt chế biến sẵn và thực phẩm công nghiệp

Theo Medical News Today, các loại xúc xích, thịt xông khói, lạp xưởng, giăm bông hay thịt hộp thường chứa lượng lớn natri, chất bảo quản và phosphate.

Khác với phosphate tự nhiên trong thực phẩm, phosphate được bổ sung trong thực phẩm chế biến sẵn dễ hấp thu hơn nhiều. Khi lượng phosphate trong máu tăng cao, thận phải làm việc nhiều hơn để đào thải. Về lâu dài, điều này có thể ảnh hưởng đến chức năng thận. Một số nghiên cứu còn cho thấy những người tiêu thụ nhiều thịt chế biến sẵn có nguy cơ mắc bệnh thận mạn cao hơn so với những người ưu tiên thực phẩm tươi.

Nước ngọt và đồ uống nhiều đường

Nhiều người nghĩ rằng nước ngọt chỉ gây tăng cân nhưng tác động của chúng đối với thận cũng đáng lo ngại không kém. Lượng đường cao trong nước ngọt có thể làm tăng nguy cơ béo phì, kháng insulin và đái tháo đường type 2. Đây đều là những yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến suy thận mạn tính.

Một số nghiên cứu còn ghi nhận việc tiêu thụ thường xuyên nước ngọt có liên quan đến tình trạng protein niệu - dấu hiệu cho thấy hệ thống lọc của thận đang bị tổn thương. Ngoài nước ngọt có gas, các loại trà sữa, nước tăng lực, đồ uống pha sẵn hay nước trái cây công nghiệp cũng có thể chứa lượng đường cao không kém.

Đồ ăn siêu chế biến

Khoai tây chiên, snack, bánh quy, bánh ngọt đóng gói, mì ăn liền, xúc xích hay nhiều loại thực phẩm tiện lợi thường chứa lượng lớn muối, đường, chất béo bão hòa cùng các chất phụ gia nhằm kéo dài thời gian bảo quản và tăng hương vị.

Việc tiêu thụ thường xuyên những thực phẩm này có thể làm tăng nguy cơ béo phì, tăng huyết áp, đái tháo đường type 2 và các rối loạn chuyển hóa. Đây đều là những yếu tố nguy cơ hàng đầu của bệnh thận mạn tính. Bên cạnh đó, chế độ ăn giàu thực phẩm siêu chế biến còn được cho là làm gia tăng tình trạng viêm mạn tính và stress oxy hóa trong cơ thể, từ đó ảnh hưởng đến hệ thống mạch máu nuôi dưỡng thận.

Một nghiên cứu đăng trên Tạp chí Lâm sàng của Hiệp hội Thận học Mỹ cho thấy những người tiêu thụ nhiều thực phẩm siêu chế biến có nguy cơ suy giảm chức năng thận nhanh hơn so với nhóm ăn ít các sản phẩm này.

Rượu, bia

Theo Tổ chức Thận Quốc gia Mỹ (NKF), thói quen uống quá nhiều rượu bia có thể làm tăng gấp đôi nguy cơ mắc bệnh thận mạn tính. Tỷ lệ này sẽ tăng lên tới 5 lần nếu người đó vừa nghiện rượu vừa có thói quen hút thuốc lá.

Thận cần một lượng nước ổn định để thực hiện chức năng lọc máu. Trong khi đó, rượu bia hoạt động như một chất lợi tiểu mạnh, có thể gây mất nước, làm thay đổi sự cân bằng điện giải và ảnh hưởng đến hoạt động của thận. Việc uống nhiều rượu bia kéo dài còn làm tăng nguy cơ tăng huyết áp - một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây suy thận trên toàn thế giới.

Đáng ngại hơn, cồn trong rượu bia khi vào cơ thể sẽ thúc đẩy sản sinh axit uric. Khi thận bị thiếu nước và quá tải, lượng axit dư thừa này rất dễ kết tinh thành sỏi, gây tắc nghẽn và tổn thương các mô thận. Ngoài ra, rượu bia thường đi kèm với các bệnh lý khác như gan nhiễm mỡ, bệnh tim mạch và rối loạn chuyển hóa. Những tình trạng này đều có thể tác động gián tiếp đến sức khỏe thận.

Nếu có hệ miễn dịch ổn định, cơ thể sẽ sản sinh ra nhiều kháng thể chống lại các bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn, virus gây nên. Bạn sẽ khỏe mạnh mà không cần tới thuốc men. Cuốn sách "Siêu tổ chức con người" của tác giả Rodney Dietert đem tới cho bạn đọc những kiến thức hữu ích để bảo vệ hàng rào đề kháng tự nhiên của cơ thể và xây dựng lối sống lành mạnh.


Kỳ Duyên Tạp Chí Tri Thức


Chứa canxi cao gấp 6 lần thịt bò, loại củ quen thuộc này đang được nhiều người săn tìm

Khoai sọ là loại củ dân dã nhưng giàu dinh dưỡng, chứa lượng canxi cao hơn thịt bò, đồng thời hỗ trợ tiêu hóa, dưỡng dạ dày và bổ sung năng lượng, rất đáng có trong thực đơn mùa hè.

Giữa vô vàn thực phẩm bổ dưỡng của mùa hè, khoai sọ là loại củ dân dã nhưng lại sở hữu giá trị dinh dưỡng đáng kinh ngạc. Không chỉ có hương vị thơm bùi, dễ chế biến, khoai sọ còn được đánh giá cao nhờ hàm lượng khoáng chất phong phú cùng nhiều lợi ích đối với sức khỏe.

Theo các tài liệu dinh dưỡng, trong 100g khoai sọ có khoảng 36mg canxi, trong khi cùng khối lượng thịt bò chỉ chứa khoảng 5mg canxi. Nhờ đó, khoai sọ trở thành nguồn bổ sung canxi tự nhiên đáng chú ý, đặc biệt phù hợp với người cao tuổi, trẻ em trong giai đoạn phát triển và những người có nhu cầu tăng cường sức khỏe xương khớp.

Hỗ trợ hệ tiêu hóa khỏe mạnh

Một trong những lợi ích nổi bật nhất của khoai sọ là khả năng hỗ trợ hệ tiêu hóa. Loại củ này chứa lượng chất xơ tương đối dồi dào, giúp kích thích nhu động ruột, hỗ trợ quá trình tiêu hóa thức ăn và hạn chế tình trạng táo bón.


Khoai sọ là loại củ dân dã nhưng lại sở hữu giá trị dinh dưỡng đáng kinh ngạc. Ảnh minh họa

Theo y học cổ truyền, khoai sọ có tác dụng kiện tỳ, dưỡng vị, giúp cải thiện chức năng của hệ tiêu hóa. Những người thường xuyên bị đầy bụng, khó tiêu, ăn uống kém ngon miệng có thể bổ sung khoai sọ vào thực đơn để hỗ trợ hoạt động của dạ dày và đường ruột.

Bên cạnh đó, kết cấu mềm, dễ tiêu của khoai sọ cũng giúp giảm áp lực lên hệ tiêu hóa, phù hợp với người già và trẻ nhỏ.

Bổ sung canxi, tốt cho xương khớp

Canxi là khoáng chất thiết yếu đối với sự phát triển và duy trì hệ xương. Thiếu canxi trong thời gian dài có thể làm tăng nguy cơ loãng xương, đau nhức xương khớp và ảnh hưởng đến sự phát triển chiều cao ở trẻ em.

Nhờ hàm lượng canxi tương đối cao, khoai sọ là thực phẩm giúp bổ sung khoáng chất này một cách tự nhiên. Việc kết hợp khoai sọ cùng chế độ ăn đa dạng có thể góp phần duy trì mật độ xương và hỗ trợ sức khỏe hệ vận động.

Đặc biệt, đối với những người không dung nạp sữa hoặc ít sử dụng các sản phẩm từ sữa, khoai sọ là lựa chọn bổ sung canxi đáng cân nhắc.


Nhờ hàm lượng canxi tương đối cao, khoai sọ là thực phẩm giúp bổ sung khoáng chất này một cách tự nhiên. Ảnh minh họa

Cung cấp năng lượng cho cơ thể

Khoai sọ chứa lượng tinh bột tự nhiên khá dồi dào, giúp cung cấp năng lượng cho các hoạt động hằng ngày. Tuy nhiên, khác với nhiều loại thực phẩm giàu tinh bột tinh chế, khoai sọ còn chứa chất xơ, vitamin và khoáng chất, nhờ đó mang lại cảm giác no lâu hơn.

Loại củ này thường được lựa chọn để thay thế một phần cơm hoặc các thực phẩm giàu carbohydrate khác trong khẩu phần ăn. Khi được chế biến đúng cách, khoai sọ vừa giúp bổ sung năng lượng vừa góp phần cân bằng dinh dưỡng.

Chứa nhiều vitamin và khoáng chất có lợi

Ngoài canxi, khoai sọ còn cung cấp nhiều dưỡng chất quan trọng như kali, magie, phốt pho và vitamin C.

Kali đóng vai trò hỗ trợ điều hòa huyết áp và duy trì hoạt động bình thường của hệ thần kinh, cơ bắp. Trong khi đó, magie và phốt pho tham gia vào quá trình hình thành xương, chuyển hóa năng lượng và duy trì các chức năng sinh học quan trọng của cơ thể.

Vitamin C trong khoai sọ góp phần tăng cường sức đề kháng, hỗ trợ cơ thể chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường.

Dễ chế biến, phù hợp với nhiều món ăn

Một ưu điểm khác khiến khoai sọ được nhiều người yêu thích là tính linh hoạt trong chế biến. Từ những món ăn dân dã như khoai sọ hấp, canh sườn hầm khoai sọ, cháo khoai sọ đến các món cầu kỳ hơn như bánh khoai sọ, chè khoai sọ hay thịt kho khoai sọ, loại củ này đều mang đến hương vị thơm bùi đặc trưng.

Đặc biệt, khoai sọ hấp là cách chế biến đơn giản nhưng vẫn giữ được tối đa hương vị tự nhiên và giá trị dinh dưỡng của thực phẩm.


Khoai sọ có thể chế biến thành nhiều món. Ảnh minh họa

Lưu ý khi sử dụng khoai sọ

Mặc dù giàu dinh dưỡng, khoai sọ cần được nấu chín hoàn toàn trước khi ăn. Khoai sống hoặc chưa chín kỹ có thể gây ngứa miệng và khó chịu do chứa các tinh thể oxalat tự nhiên.

Khi sơ chế, nên đeo găng tay hoặc rửa tay sạch sau khi gọt vỏ để hạn chế tình trạng kích ứng da ở những người có cơ địa nhạy cảm.

Là loại thực phẩm quen thuộc, giá thành phải chăng nhưng giàu dưỡng chất, khoai sọ xứng đáng có mặt thường xuyên trong thực đơn gia đình. Việc bổ sung loại củ này một cách hợp lý không chỉ giúp đa dạng bữa ăn mà còn góp phần hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa, bổ sung canxi và tăng cường dinh dưỡng cho cơ thể.

Minh Khuê Tổng Hợp