Nhìn vào khoang điều khiển trong ảnh—một rừng nút bấm, kim đồng hồ và công tắc—nhiều người sẽ nghĩ: “Làm sao họ nhớ hết được?” Nhưng thế giới của phi công không giống những gì ta tưởng. Nó vừa khoa học, vừa bản năng, vừa chính xác đến lạnh lùng nhưng cũng đầy… những bí mật thú vị mà chỉ người trong nghề mới biết.
Thứ nhất: Phi công không thật sự “lái” máy bay suốt chuyến.
Phần lớn thời gian, autopilot làm việc. Không phải vì phi công lười, mà vì hệ thống tự động ổn định hơn con người trong điều kiện dài và đều. Phi công chỉ can thiệp khi cần ra quyết định: cất cánh, hạ cánh, thay đổi hướng hoặc xử lý bất thường.
Một người lái… chủ yếu quan sát và đánh giá.
Thứ hai: Bất ổn khí (turbulence) nghe đáng sợ, nhưng hiếm khi nguy hiểm.
Nó giống như đi xe đạp trên đường sỏi, rung, xóc, hơi khó chịu — nhưng máy bay được thiết kế để chịu lực vượt xa điều kiện thông thường.
Nếu bạn nghe phi công nói: “Turbulence ahead”, hãy hiểu đó là:
“Ổn thôi. Nhưng tôi không muốn bạn làm đổ cà phê vào áo.”
Thứ ba: Oxy trong mặt nạ chỉ khoảng 12–15 phút.
Nghe ít? Thật ra, quá đủ. Nếu có sự cố giảm áp, máy bay sẽ lao xuống độ cao có thể thở được trong vòng 3-5 phút. Mặt nạ chỉ giúp bạn vượt qua giai đoạn chuyển tiếp đó.
Thứ tư: Phi công không ăn cùng suất ăn.
Đơn giản: phòng rủi ro ngộ độc thực phẩm.
Cơ trưởng ăn một loại, cơ phó ăn loại khác. Không ai muốn cả hai… cùng gặp vấn đề tiêu hóa ở độ cao 11.000m.
Thứ năm: Một số chuyến bay “dài hơn” trên giấy tờ.
Các hãng bay thêm thời gian dự phòng để tăng tỷ lệ “đúng giờ”. Vì thế có khi bạn thấy:
“Máy bay hạ cánh sớm 25 phút!”
Nhưng thực ra… đó là kế hoạch.
Và còn điều này ít ai biết: phần bảng điều khiển đầy công tắc kia không chỉ để bay, mà còn để “giữ an toàn”. Mỗi nút là một lớp bảo vệ — một kịch bản dự phòng cho hàng triệu trường hợp “nếu”.
Ngồi yên ở khoang hành khách, ta chỉ thấy bầu trời bình lặng. Nhưng phía trước, nơi ánh đèn nhỏ rọi lên bảng điều khiển phức tạp kia — luôn là sự tỉnh táo, tính toán và bình thản của những người đưa hàng trăm mạng người đi qua từng lớp mây.
Máy bay biết bay.
Nhưng phi công biết suy nghĩ.. Và đó là lý do… chúng ta yên tâm ngủ khi họ đang thức.
Nguồn: Tuan Bui Anh
Hồ Titicaca không chỉ là một hồ nước thông thường. Nó là một bầu trời bị rơi xuống cao nguyên Andes. Ở độ cao 3.812 mét, nơi không khí loãng đến mức mỗi hơi thở đều phải tranh giành oxy, mặt hồ vẫn phẳng lặng và xanh thẳm như một mảnh trời bị cắt rời khỏi vòm trời thật. Chính vì thế người Aymara gọi nó là “hồ đá xám của báo đốm” (Titi = báo đốm, caca = đá xám), còn người Inca tin rằng chính thần Mặt Trời Inti đã sinh ra ở đây, trên Isla del Sol, và bước ra từ mặt nước để tạo ra thế giới.
Độ sâu trung bình 140–180 mét, chỗ sâu nhất 281 mét, khiến Titicaca chứa nhiều nước ngọt hơn toàn bộ hệ thống Ngũ Đại Hồ Bắc Mỹ cộng lại, dù diện tích chỉ bằng 1/23. Nước lạnh buốt (10–12 °C quanh năm) và hơi mặn nhẹ (khoảng 1‰), dấu vết của thời xa xưa khi nó còn là một phần của đại dương bị núi lửa Andes nâng lên trời.
Trên mặt hồ, hơn 120 hòn đảo nổi Uros vẫn lặng lẽ trôi. Không phải đảo tự nhiên, mà được người Uros đan hoàn toàn từ bèo totora, mỗi đảo dày 2–3 mét, phải thay lớp bèo mới mỗi vài tháng. Người Uros nói họ làm vậy để “khi kẻ thù đến, chỉ cần cắt dây neo là cả làng biến mất”. Ngày nay họ vẫn sống trên những tấm thảm nổi ấy, nấu ăn bằng lửa trên nền totora, đi lại bằng thuyền totora, và chào đón du khách bằng nụ cười không chút vội vã của những người đã quen với độ cao và sự cô đơn.
Ở giữa hồ, Isla del Sol và Isla de la Luna là hai viên ngọc của người Inca. Từ đỉnh Isla del Sol, ở độ cao gần 4.000 mét, bạn có thể thấy đường chân trời cong lại, như thể đang đứng trên nóc thế giới. Người ta vẫn tìm thấy dấu vết của Đền Pilcocaina, những bậc thang đá dẫn xuống mặt nước, và truyền thuyết rằng chính Manco Cápac và Mama Ocllo đã bước ra từ hồ ở đây, mang theo cây gậy vàng của thần Viracocha để tìm nơi dựng nên Cusco.
Khi hoàng hôn buông xuống, mặt hồ chuyển màu tím thẫm rồi đỏ rực, phản chiếu ánh sáng cuối ngày từ những đỉnh núi tuyết xa xa. Không khí lạnh buốt, nhưng mặt nước vẫn ấm hơn không khí vài độ, tạo nên lớp sương mù mỏng lơ lửng như một tấm màn giữa hai bầu trời, một trên cao và một dưới chân.
Người dân địa phương nói rằng nếu bạn uống một ngụm nước Titicaca, bạn sẽ quay lại. Không phải mê tín. Chỉ là ở độ cao đó, mỗi ngụm nước đều là một lời nhắc nhở rằng: trên đời này vẫn còn một nơi mà trời và đất chỉ cách nhau vài trăm mét nước xanh, và con người vẫn sống lơ lửng giữa hai tầng mây.
Nicolas Flamel thực sự là một người có thật: một thư ký công chứng, chủ hiệu viết chữ và bán sách gần nghĩa trang Innocents. Ông kết hôn với bà Perenelle giàu có hơn tuổi, rồi nhờ buôn bán khôn ngoan và đầu tư bất động sản, trở thành một trong những người giàu nhất Paris thời Charles VI. Không có bất kỳ tài liệu đương thời nào nói ông luyện kim hay tìm ra hòn đá triết gia; những truyền thuyết ấy chỉ bắt đầu xuất hiện hơn hai trăm năm sau khi ông qua đời, nhờ các nhà giả kim thế kỷ 17 “mượn” danh ông để tăng uy tín.
Tuy nhiên, ngôi nhà này hoàn toàn là thật và hoàn toàn do ông xây dựng. Flamel đã mua khu đất năm 1407 để làm nhà trọ cho người nghèo, với điều kiện họ phải cầu nguyện hàng ngày cho linh hồn ông và vợ. Chính dòng chữ khắc dài trên mặt tiền (vẫn còn nguyên bản) là lời nhắn nhủ bằng tiếng Pháp cổ:
“Homme et femme que passez par ici
Priez Dieu pour les trespassés
Nous sommes tous logés ici
Par la grâce de Nicolas Flamel et Perenelle sa femme…”
(Người nam kẻ nữ đi ngang qua đây
Hãy cầu Chúa cho những linh hồn đã khuất
Tất cả chúng tôi đều được ở đây
Nhờ ơn Nicolas Flamel và Perenelle vợ ông)
Cột đá chạm khắc hình thánh, cửa sổ hình bán nguyệt, mái hiên gỗ thấp – mọi chi tiết đều là phong cách Gothic dân sự đầu thế kỷ XV. Khi Haussmann phá nát Paris vào thế kỷ XIX, gần như toàn bộ khu Marais cũ bị san bằng; chỉ vài ngôi nhà như thế này còn sống sót, khiến nó trở thành điểm hành hương cho cả những người yêu lịch sử lẫn fan của Harry Potter.
Hôm nay, tầng trệt là nhà hàng Auberge Nicolas Flamel – một trong những địa chỉ ẩm thực cổ nhất Paris vẫn còn hoạt động. Khi bạn ngồi ăn trong căn phòng có trần gỗ sồi 600 năm tuổi, hãy nhớ rằng chính nơi đây từng là mái ấm của những người nghèo nhất Paris, được một người đàn ông để lại cả gia tài để họ có nơi trú chân và có lời cầu nguyện thay cho ông.
Một người không bao giờ luyện được vàng, nhưng đã biến lòng tốt thành thứ duy nhất thực sự trường tồn: một ngôi nhà đá vẫn còn đứng vững sau sáu thế kỷ.
Bước vào Geghard, bạn không còn bước vào một ngôi chùa nữa, bạn bước vào lòng núi. Tên đầy đủ của nó là Geghardavank, nghĩa “tu viện của cây giáo”. Truyền thuyết kể rằng chính cây giáo đã đâm vào cạnh sườn Chúa Giê-su trên thập giá (Lance of Longinus) từng được mang về đây vào thế kỷ IV bởi thánh Taddaeus. Dù cây giáo thật đã rời Armenia từ lâu (hiện ở bảo tàng Echmiadzin và Vienna), cái tên vẫn còn đó, và sức mạnh của nó vẫn thấm vào từng nhát đục trên đá.
Từ thế kỷ IV, chỉ có một hang nhỏ với dòng suối thiêng chảy ra từ vách núi. Đến thế kỷ XIII, dưới triều Zakarian, những người thợ Armenia đã làm điều không tưởng: họ khoét sâu vào lòng đá bazan cứng như thép, đục nên những vòm cong hoàn hảo, những cây cột mảnh mai, những khachkar (thập tự đá) tinh xảo đến mức trông như ren thêu. Không cần bản vẽ, không cần giàn giáo, chỉ có đục, búa và đức tin. Ánh sáng duy nhất đến từ những lỗ thông hơi tròn trên trần cao, gọi là “yerdik” (cửa sổ trời), mỗi lần nắng chiếu xuống là cả không gian bừng lên như được thánh hoá.
Phòng chính Avazan (thánh đường chính) được khoét hoàn toàn trong núi, cao 13 mét, không một giọt vữa, không một mối nối. Âm thanh bên trong kỳ lạ đến mức người ta nói rằng nếu hát thánh ca ở đây, cả ngọn núi sẽ hát theo. Ở góc đông bắc, dòng suối thiêng vẫn chảy nhỏ giọt từ vách đá vào một bể nhỏ; người hành hương tin rằng nước này chữa lành mọi bệnh tật về thể hồn lẫn xác.
Bên ngoài, những vách núi dựng đứng như bức tường thành thiên nhiên, phía trên là những tổ chim ưng và những bụi hoa dại màu tím chỉ mọc ở độ cao 1.800 mét. Khi sương mù tràn xuống thung lũng Azat, cả Geghard như lơ lửng giữa đất và trời, giống hệt hình ảnh trong những giấc mơ của các ẩn sĩ đầu tiên.
Năm 2000, UNESCO ghi danh Geghard vào Danh sách Di sản Thế giới không chỉ vì kiến trúc, mà vì đây là nơi duy nhất trên trái đất mà núi, đức tin và bàn tay con người hòa làm một. Không có ranh giới giữa đá tự nhiên và đá được tạc, giữa thế giới này và thế giới bên kia.
Đứng dưới vòm đá lạnh buốt, khi ánh sáng từ yerdik chiếu thẳng xuống khachkar trung tâm, bạn sẽ hiểu tại sao người Armenia vẫn gọi nơi này là “thánh đường không có tường”. Vì ở đây, chính ngọn núi đã trở thành nhà thờ, và chính bầu trời đã trở thành mái vòm.
Pane e Vino - 3 Nguyễn Khắc Cần
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét