a

THƯƠNG CHÚC THẦY CÔ VÀ ANH CHỊ EM ĐỒNG MÔN TRƯỜNG HOÀNG DIỆU MỘT MÙA GIÁNG SINH VÀ NĂM MỚI 2025 AN LÀNH VÀ HẠNH PHÚC

b

b
CHÚC QUÝ THẦY CÔ VÀ ĐỒNG MÔN HOÀNG DIỆU NĂM MỚI 2025 VẠN SỰ NHƯ Ý - AN KHANG THỊNH VƯỢNG.

Thứ Năm, 18 tháng 12, 2025

Giữa lòng Bắc Đại Tây Dương.

 


Giữa lòng Bắc Đại Tây Dương, nơi gió lạnh quất vào mặt biển như những lưỡi dao bạc, một mỏm đá cao, sắc như mũi giáo trồi lên giữa cuộn trào sóng trắng. Từ thế kỷ XX, ngư dân Iceland đã quen gọi nó bằng tên quen thuộc của vùng Vestmannaeyjar, nhưng năm 1939, khối đá ấy bước sang một đời sống mới khi người Iceland dựng lên hải đăng Kálfadrangarr trên đỉnh – một công trình khiến bất cứ ai nhìn thấy đều ngỡ như bước vào khung cảnh của một bộ phim phiêu lưu kỳ lạ.

Việc xây dựng ngọn hải đăng này là một kỳ tích kỹ thuật đúng nghĩa. Thập niên 1930, Iceland vẫn còn là một quốc gia mộc mạc, nguồn lực hạn chế; thế nhưng các kỹ sư và công nhân vẫn tìm cách đưa xi măng, gạch, thép, vôi vữa lên một mỏm đá không có cầu, không có bến, lại liên tục bị sóng đánh dữ dội. Họ chờ những ngày biển lặng hiếm hoi, dùng dây thừng, ròng rọc và những thuyền gỗ nhỏ để chuyển từng bao vật liệu lên nơi cao đến mức cả bầu trời dường như ôm trọn công trình. Câu chuyện truyền lại nói rằng để đặt được những khối xi măng đầu tiên, họ phải neo mình vào đá, vừa bám tay vừa đo từng góc độ để công trình đủ vững trước gió mùa đông – thứ gió có thể xé toang cả một mái kho hàng ở đất liền.

Sau khi công trình hoàn tất, Kálfadrangarr trở thành mắt sáng giữa biển đêm, là điểm mốc của các tàu vượt đại dương. Một tòa nhà nhỏ với mái đỏ, tường trắng, đèn soi bốn hướng – đơn giản nhưng mang trọng trách sinh tử. Những người trông coi hải đăng được đưa đến bằng trực thăng, và đến giờ, giới phi công Iceland vẫn xem đây là một trong những điểm đáp khó nhất trong nghề, bởi sân đáp chỉ rộng như một ban công lớn, nằm sát vách đá thẳng đứng, gió xoáy từng cơn quanh đỉnh.

Người trông đèn ngày ấy sống cách biệt hoàn toàn với thế giới. Khi trực thăng rời đi, trên đỉnh đá chỉ còn một con người và ba thanh âm: sóng, gió và hơi thở của chính mình. Bữa ăn được dự trữ trong nhiều ngày, công việc mỗi buổi gồm kiểm tra đèn, bảo dưỡng máy phát, quan sát biển, ghi chép trạng thái thời tiết. Những người từng làm việc tại đây kể rằng họ học cách lắng nghe tiếng biển như nghe lời một sinh thể sống. Ban đêm, ánh đèn phản chiếu lên mặt nước thành dải sáng lung linh kéo dài hàng dặm, và đó là lúc họ cảm nhận rõ giá trị của công việc – một ngọn đèn bé nhỏ nhưng có thể giúp một con tàu tránh đá ngầm trong khoảnh khắc quyết định.

Sự lặng lẽ nơi này không phải sự cô độc nặng nề mà mang nét trầm tĩnh hiếm gặp, giống như một khoảng lùi cho tâm trí. Có người kể về những buổi bình minh khi cả chân trời chuyển sang màu hồng cam tinh khiết; có người nói về đêm mùa đông khi gió thổi mạnh đến mức tưởng như công trình đang rung theo hơi thở của biển; có người nhớ mãi khoảnh khắc bầu trời mở ra, lộ dải cực quang xanh lục ngay trước cửa hải đăng. Những trải nghiệm ấy không nơi nào trên đất liền tái hiện được.

Ngày nay, nhờ tự động hóa, hải đăng không còn cần người túc trực thường xuyên. Thế nhưng nó vẫn đứng đó như một minh chứng cho nghị lực kỹ thuật của Iceland thập niên 1930, cho lòng quả cảm của những người từng làm việc trong những điều kiện tưởng như không dành cho con người, và cho khát vọng thắp lên ánh sáng ở những nơi hoang dại nhất hành tinh. Ngọn đèn nhỏ ánh lên mỗi đêm vẫn tiếp tục khơi dậy sự tôn trọng dành cho những người đã biến một cột đá dữ dội thành trạm dẫn đường an toàn giữa biển tối.

Khi nhìn Kálfadrangarr từ xa, ta thấy một mái đỏ nhỏ nhoi giữa thế giới mênh mông. Nhưng khi hiểu câu chuyện phía sau, ta thấy cả một chương sử của kỹ thuật, lòng dũng cảm và sự tận hiến âm thầm – những điều giúp con người đứng vững trước thiên nhiên rộng lớn.


Xưởng đúc tại Paris năm 1876 rộn lên tiếng búa, tiếng kim loại kéo lê trên mặt bàn, tiếng những người thợ trao đổi gấp gáp – trong bầu không khí ấy, một bàn tay khổng lồ đang dần thành hình. Bức ảnh ghi lại khoảnh khắc mang tính nguyên sơ của Tượng Nữ thần Tự do: khi nghệ thuật chưa được đúc thành đồng, khi ngọn đuốc vẫn còn nằm giữa rừng gỗ, thạch cao và sườn thép, và khi cả biểu tượng tương lai của thế giới vẫn chỉ là phần thân thể đang lặng lẽ lớn lên trong một xưởng Paris.

Tại trung tâm khung hình, bàn tay nâng ngọn đuốc vươn lên như thử chạm mái xưởng. Các đường gân, nếp khớp và độ cong của ngón tay được Bartholdi cùng những người thợ mô hình phác thảo với độ chính xác khiến người xem có cảm giác như phần điêu khắc ấy đang thở. Lớp thạch cao phủ bên ngoài là giai đoạn sơ bộ để chuẩn bị đổ khuôn đồng, và từng mảng được ghép lại dựa trên mô hình lớn theo đúng tỉ lệ mà Bartholdi đã kỳ công xây dựng.

Quanh bàn tay là cả thế giới lao động nghệ thuật thế kỷ XIX: những thợ gò đồng đang đo từng li để bảo đảm khi ghép các tấm đồng lớn, bề mặt không bị lồi lõm; thợ mộc cắt các tấm đỡ cho bộ khung; kỹ sư xem xét điểm chịu lực để chuẩn bị cho cấu trúc kim loại bên trong – một kết cấu mà sau đó Gustave Eiffel sẽ hoàn thiện với tầm nhìn khiến bức tượng có thể đứng vững trước gió biển New York suốt nhiều thế hệ.

Điều khiến cảnh tượng này trở nên xúc động là ta đang nhìn thấy thời điểm Tượng Nữ thần Tự do còn “sống” trong hình hài tác phẩm đang được thai nghén. Không có sự uy nghi của pho tượng hoàn chỉnh, không có ánh sáng của Cảng New York, không có những lễ khánh thành trọng thể – chỉ có một bàn tay đang lớn lên, giữa mùi sơn, tiếng máy, ánh bụi gỗ và sự tập trung của hàng chục người thợ.

Từ khoảnh khắc này đến khi phần đầu ngọn đuốc được trưng bày tại Philadelphia Centennial Exposition chỉ còn một bước. Và từ lễ hội ấy đến ngày toàn bộ pho tượng vượt Đại Tây Dương là cả một hành trình dài mang theo khát vọng tạo nên một món quà nói bằng ngôn ngữ của ánh sáng, hình khối và tự do.

Ở Paris năm 1876, bàn tay ấy chưa phải biểu tượng. Nhưng nó đã mang trong mình lời hứa: một ngọn đuốc sẽ được nâng lên để thắp sáng hy vọng nơi thành phố cảng bên kia đại dương.


Khung cảnh mờ sương của một ngày hội cuối thế kỷ XIX, những chiếc ô tô đời đầu lăn bánh qua con đường đất còn in rõ dấu bánh, trong khi phía sau là vòng tròn thép khổng lồ vươn lên như chiếc vương miện của thời đại mới. Ferris wheel đầu tiên hiện ra trong bức ảnh đen–trắng ấy như một đường biên giữa quá khứ và tương lai, đánh dấu khoảnh khắc con người bắt đầu tự tin đưa kỹ thuật của mình lên bầu trời.

Năm 1893, Chicago tổ chức World’s Columbian Exposition để kỷ niệm bốn thế kỷ kể từ chuyến hải hành của Columbus. Thành phố muốn tạo ra một kỳ quan có thể sánh với tháp Eiffel của Paris năm 1889. Trong vô số bản thiết kế được trình lên, bản vẽ táo bạo nhất thuộc về George Washington Gale Ferris Jr.—một kỹ sư trẻ chuyên về cầu thép. Thay vì xây một tòa tháp, ông đề xuất dựng một vòng quay cao khoảng 80–84 mét, dùng thép làm khung chính và cabin treo xung quanh, xoay chậm để hàng trăm người có thể ngắm toàn cảnh Chicago từ góc nhìn chưa từng có.

Công trình này là cú thách thức kỹ thuật thực sự. Trục thép dài khoảng 13,7 mét, nặng hơn 70 tấn, được chế tạo bằng thép rèn công nghiệp tiên tiến nhất lúc bấy giờ. Động cơ hơi nước đặt dưới chân vòng quay truyền lực lên toàn bộ kết cấu đường kính khoảng 76–80 mét, khiến nó xoay đều không rung, không giật. Các cabin gỗ được thiết kế như toa tàu thu nhỏ, mỗi khoang có cửa sổ, ghế ngồi và hệ thống sưởi để phục vụ du khách trong những ngày gió lạnh. Hàng triệu người đã đứng dưới chân vòng quay chờ tới lượt được nâng lên trời, để khi cabin dừng lại ở đỉnh, họ thấy cả thành phố Chicago trải rộng bên dưới, lung linh trong ánh sáng của hội chợ.

Giai thoại kể rằng khi Ferris trình bản thiết kế, nhiều kỹ sư giàu kinh nghiệm phản đối vì quá liều lĩnh. Ferris phải tự bỏ tiền túi để chứng minh vòng quay có thể chịu được trọng lượng khổng lồ của cấu trúc và hành khách. Khi vòng quay vận hành trơn tru trong ngày khai mạc, nó lập tức trở thành trái tim của hội chợ, thu hút sự kinh ngạc của cả thế giới.

Sau khi hội chợ kết thúc, vòng quay được tháo dỡ và lắp lại ở nhiều nơi trước khi bị phá hủy bằng thuốc nổ năm 1906. Dù tồn tại không lâu, nó gieo mầm cho một biểu tượng đô thị mới: Ferris wheel trở thành dấu ấn của niềm vui, của sự táo bạo kỹ thuật, và của những thành phố muốn mang đến cho con người góc nhìn cao hơn, rộng hơn.

Ngày nay, những vòng quay hiện đại như High Roller ở Las Vegas cao 168 mét, vận hành bằng động cơ điện, có cabin kính điều hòa và hệ thống cân bằng tiên tiến. Thế nhưng, dù kỹ thuật đã vượt xa thời George Ferris, cảm giác khi cabin dần nâng con người lên khỏi mặt đất vẫn không khác mấy so với ngày đầu tiên của năm 1893: một khoảnh khắc nhỏ bé nhưng đủ để khiến ta thấy mình đang bay giữa thành phố.

Trong bức ảnh ấy, Ferris wheel đứng cạnh những chiếc ô tô sơ khai không phải như hai thực thể riêng rẽ, mà như hai tuyên ngôn của cùng một kỷ nguyên—kỷ nguyên tin vào đôi bàn tay con người có thể xây dựng những điều tưởng chừng bất khả thi.


Pane e Vino - 3 Nguyễn Khắc Cần


Không có nhận xét nào: