a

THƯƠNG CHÚC THẦY CÔ VÀ ANH CHỊ EM ĐỒNG MÔN TRƯỜNG HOÀNG DIỆU MỘT MÙA GIÁNG SINH VÀ NĂM MỚI 2025 AN LÀNH VÀ HẠNH PHÚC

b

b
CHÚC QUÝ THẦY CÔ VÀ ĐỒNG MÔN HOÀNG DIỆU NĂM MỚI 2025 VẠN SỰ NHƯ Ý - AN KHANG THỊNH VƯỢNG.

Thứ Hai, 22 tháng 12, 2025

5 sự thật thú vị mà phi công hầu như không bao giờ nói với hành khách.

 



Nhìn vào khoang điều khiển trong ảnh—một rừng nút bấm, kim đồng hồ và công tắc—nhiều người sẽ nghĩ: “Làm sao họ nhớ hết được?” Nhưng thế giới của phi công không giống những gì ta tưởng. Nó vừa khoa học, vừa bản năng, vừa chính xác đến lạnh lùng nhưng cũng đầy… những bí mật thú vị mà chỉ người trong nghề mới biết.
Thứ nhất: Phi công không thật sự “lái” máy bay suốt chuyến.
Phần lớn thời gian, autopilot làm việc. Không phải vì phi công lười, mà vì hệ thống tự động ổn định hơn con người trong điều kiện dài và đều. Phi công chỉ can thiệp khi cần ra quyết định: cất cánh, hạ cánh, thay đổi hướng hoặc xử lý bất thường.
Một người lái… chủ yếu quan sát và đánh giá.
Thứ hai: Bất ổn khí (turbulence) nghe đáng sợ, nhưng hiếm khi nguy hiểm.
Nó giống như đi xe đạp trên đường sỏi, rung, xóc, hơi khó chịu — nhưng máy bay được thiết kế để chịu lực vượt xa điều kiện thông thường.
Nếu bạn nghe phi công nói: “Turbulence ahead”, hãy hiểu đó là:
“Ổn thôi. Nhưng tôi không muốn bạn làm đổ cà phê vào áo.”
Thứ ba: Oxy trong mặt nạ chỉ khoảng 12–15 phút.
Nghe ít? Thật ra, quá đủ. Nếu có sự cố giảm áp, máy bay sẽ lao xuống độ cao có thể thở được trong vòng 3-5 phút. Mặt nạ chỉ giúp bạn vượt qua giai đoạn chuyển tiếp đó.
Thứ tư: Phi công không ăn cùng suất ăn.
Đơn giản: phòng rủi ro ngộ độc thực phẩm.
Cơ trưởng ăn một loại, cơ phó ăn loại khác. Không ai muốn cả hai… cùng gặp vấn đề tiêu hóa ở độ cao 11.000m.
Thứ năm: Một số chuyến bay “dài hơn” trên giấy tờ.
Các hãng bay thêm thời gian dự phòng để tăng tỷ lệ “đúng giờ”. Vì thế có khi bạn thấy:
“Máy bay hạ cánh sớm 25 phút!”
Nhưng thực ra… đó là kế hoạch.
Và còn điều này ít ai biết: phần bảng điều khiển đầy công tắc kia không chỉ để bay, mà còn để “giữ an toàn”. Mỗi nút là một lớp bảo vệ — một kịch bản dự phòng cho hàng triệu trường hợp “nếu”.
Ngồi yên ở khoang hành khách, ta chỉ thấy bầu trời bình lặng. Nhưng phía trước, nơi ánh đèn nhỏ rọi lên bảng điều khiển phức tạp kia — luôn là sự tỉnh táo, tính toán và bình thản của những người đưa hàng trăm mạng người đi qua từng lớp mây.
Máy bay biết bay.
Nhưng phi công biết suy nghĩ.. Và đó là lý do… chúng ta yên tâm ngủ khi họ đang thức.

Nguồn: Tuan Bui Anh






Hồ Titicaca không chỉ là một hồ nước thông thường. Nó là một bầu trời bị rơi xuống cao nguyên Andes. Ở độ cao 3.812 mét, nơi không khí loãng đến mức mỗi hơi thở đều phải tranh giành oxy, mặt hồ vẫn phẳng lặng và xanh thẳm như một mảnh trời bị cắt rời khỏi vòm trời thật. Chính vì thế người Aymara gọi nó là “hồ đá xám của báo đốm” (Titi = báo đốm, caca = đá xám), còn người Inca tin rằng chính thần Mặt Trời Inti đã sinh ra ở đây, trên Isla del Sol, và bước ra từ mặt nước để tạo ra thế giới.

Độ sâu trung bình 140–180 mét, chỗ sâu nhất 281 mét, khiến Titicaca chứa nhiều nước ngọt hơn toàn bộ hệ thống Ngũ Đại Hồ Bắc Mỹ cộng lại, dù diện tích chỉ bằng 1/23. Nước lạnh buốt (10–12 °C quanh năm) và hơi mặn nhẹ (khoảng 1‰), dấu vết của thời xa xưa khi nó còn là một phần của đại dương bị núi lửa Andes nâng lên trời.
Trên mặt hồ, hơn 120 hòn đảo nổi Uros vẫn lặng lẽ trôi. Không phải đảo tự nhiên, mà được người Uros đan hoàn toàn từ bèo totora, mỗi đảo dày 2–3 mét, phải thay lớp bèo mới mỗi vài tháng. Người Uros nói họ làm vậy để “khi kẻ thù đến, chỉ cần cắt dây neo là cả làng biến mất”. Ngày nay họ vẫn sống trên những tấm thảm nổi ấy, nấu ăn bằng lửa trên nền totora, đi lại bằng thuyền totora, và chào đón du khách bằng nụ cười không chút vội vã của những người đã quen với độ cao và sự cô đơn.
Ở giữa hồ, Isla del Sol và Isla de la Luna là hai viên ngọc của người Inca. Từ đỉnh Isla del Sol, ở độ cao gần 4.000 mét, bạn có thể thấy đường chân trời cong lại, như thể đang đứng trên nóc thế giới. Người ta vẫn tìm thấy dấu vết của Đền Pilcocaina, những bậc thang đá dẫn xuống mặt nước, và truyền thuyết rằng chính Manco Cápac và Mama Ocllo đã bước ra từ hồ ở đây, mang theo cây gậy vàng của thần Viracocha để tìm nơi dựng nên Cusco.
Khi hoàng hôn buông xuống, mặt hồ chuyển màu tím thẫm rồi đỏ rực, phản chiếu ánh sáng cuối ngày từ những đỉnh núi tuyết xa xa. Không khí lạnh buốt, nhưng mặt nước vẫn ấm hơn không khí vài độ, tạo nên lớp sương mù mỏng lơ lửng như một tấm màn giữa hai bầu trời, một trên cao và một dưới chân.
Người dân địa phương nói rằng nếu bạn uống một ngụm nước Titicaca, bạn sẽ quay lại. Không phải mê tín. Chỉ là ở độ cao đó, mỗi ngụm nước đều là một lời nhắc nhở rằng: trên đời này vẫn còn một nơi mà trời và đất chỉ cách nhau vài trăm mét nước xanh, và con người vẫn sống lơ lửng giữa hai tầng mây.


Ngôi nhà số 51 phố Montmorency, Paris 3e, lặng lẽ đứng đó như một mảnh thời Trung cổ còn sót lại giữa lòng thành phố ánh sáng. Được xây năm 1407 theo lệnh của Nicolas Flamel (1330–1418), đây chính là công trình đá có niên đại xác định cổ nhất còn tồn tại ở Paris ngày nay.
Nicolas Flamel thực sự là một người có thật: một thư ký công chứng, chủ hiệu viết chữ và bán sách gần nghĩa trang Innocents. Ông kết hôn với bà Perenelle giàu có hơn tuổi, rồi nhờ buôn bán khôn ngoan và đầu tư bất động sản, trở thành một trong những người giàu nhất Paris thời Charles VI. Không có bất kỳ tài liệu đương thời nào nói ông luyện kim hay tìm ra hòn đá triết gia; những truyền thuyết ấy chỉ bắt đầu xuất hiện hơn hai trăm năm sau khi ông qua đời, nhờ các nhà giả kim thế kỷ 17 “mượn” danh ông để tăng uy tín.
Tuy nhiên, ngôi nhà này hoàn toàn là thật và hoàn toàn do ông xây dựng. Flamel đã mua khu đất năm 1407 để làm nhà trọ cho người nghèo, với điều kiện họ phải cầu nguyện hàng ngày cho linh hồn ông và vợ. Chính dòng chữ khắc dài trên mặt tiền (vẫn còn nguyên bản) là lời nhắn nhủ bằng tiếng Pháp cổ:
“Homme et femme que passez par ici
Priez Dieu pour les trespassés
Nous sommes tous logés ici
Par la grâce de Nicolas Flamel et Perenelle sa femme…”
(Người nam kẻ nữ đi ngang qua đây
Hãy cầu Chúa cho những linh hồn đã khuất
Tất cả chúng tôi đều được ở đây
Nhờ ơn Nicolas Flamel và Perenelle vợ ông)
Cột đá chạm khắc hình thánh, cửa sổ hình bán nguyệt, mái hiên gỗ thấp – mọi chi tiết đều là phong cách Gothic dân sự đầu thế kỷ XV. Khi Haussmann phá nát Paris vào thế kỷ XIX, gần như toàn bộ khu Marais cũ bị san bằng; chỉ vài ngôi nhà như thế này còn sống sót, khiến nó trở thành điểm hành hương cho cả những người yêu lịch sử lẫn fan của Harry Potter.
Hôm nay, tầng trệt là nhà hàng Auberge Nicolas Flamel – một trong những địa chỉ ẩm thực cổ nhất Paris vẫn còn hoạt động. Khi bạn ngồi ăn trong căn phòng có trần gỗ sồi 600 năm tuổi, hãy nhớ rằng chính nơi đây từng là mái ấm của những người nghèo nhất Paris, được một người đàn ông để lại cả gia tài để họ có nơi trú chân và có lời cầu nguyện thay cho ông.
Một người không bao giờ luyện được vàng, nhưng đã biến lòng tốt thành thứ duy nhất thực sự trường tồn: một ngôi nhà đá vẫn còn đứng vững sau sáu thế kỷ.


Bước vào Geghard, bạn không còn bước vào một ngôi chùa nữa, bạn bước vào lòng núi. Tên đầy đủ của nó là Geghardavank, nghĩa “tu viện của cây giáo”. Truyền thuyết kể rằng chính cây giáo đã đâm vào cạnh sườn Chúa Giê-su trên thập giá (Lance of Longinus) từng được mang về đây vào thế kỷ IV bởi thánh Taddaeus. Dù cây giáo thật đã rời Armenia từ lâu (hiện ở bảo tàng Echmiadzin và Vienna), cái tên vẫn còn đó, và sức mạnh của nó vẫn thấm vào từng nhát đục trên đá.
Từ thế kỷ IV, chỉ có một hang nhỏ với dòng suối thiêng chảy ra từ vách núi. Đến thế kỷ XIII, dưới triều Zakarian, những người thợ Armenia đã làm điều không tưởng: họ khoét sâu vào lòng đá bazan cứng như thép, đục nên những vòm cong hoàn hảo, những cây cột mảnh mai, những khachkar (thập tự đá) tinh xảo đến mức trông như ren thêu. Không cần bản vẽ, không cần giàn giáo, chỉ có đục, búa và đức tin. Ánh sáng duy nhất đến từ những lỗ thông hơi tròn trên trần cao, gọi là “yerdik” (cửa sổ trời), mỗi lần nắng chiếu xuống là cả không gian bừng lên như được thánh hoá.
Phòng chính Avazan (thánh đường chính) được khoét hoàn toàn trong núi, cao 13 mét, không một giọt vữa, không một mối nối. Âm thanh bên trong kỳ lạ đến mức người ta nói rằng nếu hát thánh ca ở đây, cả ngọn núi sẽ hát theo. Ở góc đông bắc, dòng suối thiêng vẫn chảy nhỏ giọt từ vách đá vào một bể nhỏ; người hành hương tin rằng nước này chữa lành mọi bệnh tật về thể hồn lẫn xác.
Bên ngoài, những vách núi dựng đứng như bức tường thành thiên nhiên, phía trên là những tổ chim ưng và những bụi hoa dại màu tím chỉ mọc ở độ cao 1.800 mét. Khi sương mù tràn xuống thung lũng Azat, cả Geghard như lơ lửng giữa đất và trời, giống hệt hình ảnh trong những giấc mơ của các ẩn sĩ đầu tiên.
Năm 2000, UNESCO ghi danh Geghard vào Danh sách Di sản Thế giới không chỉ vì kiến trúc, mà vì đây là nơi duy nhất trên trái đất mà núi, đức tin và bàn tay con người hòa làm một. Không có ranh giới giữa đá tự nhiên và đá được tạc, giữa thế giới này và thế giới bên kia.
Đứng dưới vòm đá lạnh buốt, khi ánh sáng từ yerdik chiếu thẳng xuống khachkar trung tâm, bạn sẽ hiểu tại sao người Armenia vẫn gọi nơi này là “thánh đường không có tường”. Vì ở đây, chính ngọn núi đã trở thành nhà thờ, và chính bầu trời đã trở thành mái vòm.

Pane e Vino - 3 Nguyễn Khắc Cần



Chủ Nhật, 21 tháng 12, 2025

Nhà hát La Mã ở Orange

 


Tựa lưng vào sườn đồi miền Provence và mở ra trước cánh đồng thung lũng rộng bát ngát, Nhà hát La Mã ở Orange hiện lên như một khối ký ức bằng đá vẫn sống giữa đời thường. Được xây dựng vào thế kỷ I dưới triều Augustus, công trình là một trong những nhà hát La Mã hiếm hoi còn giữ nguyên bức tường hậu scaenae frons cao gần 37 mét – kiệt tác kiến trúc khiến Louis XIV phải thốt lên rằng đó là “bức tường đẹp nhất của Vương quốc”.

Không có bản khắc tên tác giả, nhưng nhà hát thuộc truyền thống kiến trúc công cộng mà Augustus đặt nền tảng: dùng đá địa phương, kỹ thuật ghép khối chuẩn xác, những dãy cột, hốc tường và hệ thống hành lang tạo âm vang hoàn hảo. Cơ chế âm học của nhà hát dựa trên hình vòng cung của cavea – khán đài bán nguyệt – cùng bức tường sân khấu dựng đứng, giúp tiếng nói hay tiếng ca vang xa mà không cần khuếch đại. Người La Mã hiểu rất rõ cách âm thanh lan truyền: bề mặt đá được mài nhẵn ở vị trí cần phản xạ, còn những chi tiết trang trí tạo độ khuếch âm mềm, khiến mỗi vở kịch, mỗi bài thơ đọc lên đều vang sáng trong không khí Provence khô nhẹ.

Nhà hát không chỉ phục vụ giải trí. Orange khi ấy là thuộc địa Arausio của các cựu chiến binh La Mã, và nhà hát đóng vai trò như diễn đàn văn hóa, là nơi công bố sắc lệnh, cử hành nghi thức công cộng, kết nối cư dân với quyền lực hoàng đế. Bức tường hậu từng mang tượng Augustus trong một hốc trung tâm, để mỗi buổi biểu diễn trở thành lời nhắc nhở về trật tự và sự bảo hộ của Rome.

Chiến tranh tôn giáo, phong tỏa và sự quên lãng của thời Trung Cổ khiến nhà hát từng bị bỏ hoang, thậm chí dùng làm nơi trú ẩn. Nhưng từ thế kỷ XIX, công trình được phục dựng một cách kiên trì, trả lại cấu trúc khán đài, gia cố hệ thống hành lang, làm sạch đá mặt tường, khôi phục âm học. Các kỹ sư và khảo cổ học không chỉ “sửa” một nhà hát, họ hồi sinh một cơ chế vận hành nghệ thuật cổ xưa – nơi kiến trúc và âm thanh cùng kể chuyện.

Ngày nay, nhà hát là Di sản Thế giới UNESCO và là sân khấu của Festival Chorégies d’Orange, nơi opera và hòa nhạc vang lên trong ánh hoàng hôn Provence. Ngồi trong khán đài đá đã trải gần hai nghìn năm nắng gió, người ta cảm nhận được điều sâu xa: những gì La Mã để lại không phải là phế tích, mà là sức sống của văn minh – một sức sống tiếp tục ngân lên mỗi khi giọng hát chạm vào bức tường đá vĩ đại ấy.



Khối khách sạn nguyên bản Waldorf–Astoria từng sừng sững như một pháo đài xa hoa của thời Gilded Age, giai đoạn nước Mỹ bước vào kỷ nguyên giàu có và muốn phô bày sự tự tin bằng những công trình tráng lệ. Khi hoàn thành vào cuối thế kỷ XIX, đây là khách sạn lớn nhất thế giới, gom hai tòa nhà Waldorf và Astoria thành một quần thể duy nhất vào năm 1897. Công trình do hai kiến trúc sư Henry J. Hardenbergh và Philip Hubert định hình theo phong cách Beaux-Arts, kết hợp mái vòm, loggia, ban công và hàng cột được trang trí cầu kỳ—tất cả được tạo ra để phục vụ tầng lớp thượng lưu New York đang sống trong thời kỳ đỉnh cao phù hoa.

Tòa nhà này là sân khấu của rất nhiều khoảnh khắc lịch sử: những buổi tiệc từ thiện của giới “Four Hundred” do Caroline Astor dẫn dắt, những buổi yến tiệc tiếp đón nguyên thủ, và những cuộc gặp gỡ góp phần định hình văn hóa xã hội Mỹ thời đó. Nội thất được hoàn thiện bằng đá cẩm thạch, gương lớn, trần chạm trổ và phào chỉ mạ vàng, mỗi chi tiết đều do thợ thủ công của New York và châu Âu dày công chế tác, phản ánh một kỷ nguyên đặt sự tinh xảo lên hàng đầu.

Cơ chế vận hành của khách sạn được xem là tân tiến bậc nhất: hệ thống điện, thông gió khoa học, phòng tắm riêng, thang máy thủy lực và dịch vụ phòng gần như 24 giờ. Những cải tiến này biến Waldorf–Astoria thành mô hình mẫu cho các khách sạn sang trọng thế kỷ XX.

Đến cuối thập niên 1920, Manhattan bước vào cuộc chạy đua đường chân trời. Những tòa tháp thép vươn lên và các dinh thự thời Gilded Age dần nhường chỗ cho kiến trúc mới. Khi quyết định phá bỏ Waldorf–Astoria được đưa ra, sự kiện ấy đánh dấu hồi kết cho một kỷ nguyên xa hoa, đồng thời mở đường cho biểu tượng mới: tượng đài Empire State Building, hoàn thành năm 1931 và trở thành điểm nhấn của New York trong nhiều thập kỷ.

Khách sạn Waldorf–Astoria cũ đã biến mất khỏi Fifth Avenue, nhưng hình ảnh của nó vẫn sống trong ký ức qua những bức ảnh còn lại—như dấu vết của một New York từng được xây dựng bằng đá, thép và giấc mơ vươn đến trời cao.



Robin Hood’s Bay luôn mang trong nó sức hút kỳ lạ của một ngôi làng ven biển biết giữ ký ức như giữ lấy hơi thở của chính mình. Khi nhìn lại bức ảnh chụp vào khoảng năm 1890, ta thấy một cộng đồng sống bằng nghề biển, nơi đường dốc lát đá dẫn xuống vịnh là lối đi quen thuộc của ngư dân, xe ngựa và những thùng hàng nặng mùi muối. Những ngôi nhà san sát, mái ngói đỏ xếp lớp lên nhau, như thể cả làng được dựng nên để đối mặt với gió lớn từ Biển Bắc. Kiến trúc nơi đây không phải sản phẩm của một tác giả duy nhất, mà là kết quả của nhiều thế hệ thợ xây vô danh – những người sử dụng đá sa thạch địa phương, gỗ từ các con tàu cũ, và kỹ thuật truyền thống của Yorkshire để tạo nên một làng chài bền bỉ trước bão.

Sang đến năm 2017, cảnh vật đã tinh tươm hơn, nhưng dáng hình của Robin Hood’s Bay vẫn còn nguyên. Con đường quanh co vẫn ôm theo sườn dốc, những bức tường đá vẫn giữ gam màu của sương và muối biển, các mái nhà đỏ vẫn xếp lớp xuống gần sát mép sóng. Sự sống thay đổi, nhưng cấu trúc không bị xô lệch. Điều này không đến từ trùng hợp: nửa sau thế kỷ 20, người dân và các tổ chức di sản Anh đã cùng gìn giữ khu làng, áp dụng các quy định bảo tồn kiến trúc, hạn chế phá bỏ, phục hồi đúng chất liệu cũ và tôn vinh kỹ thuật xây dựng truyền thế hệ. Nhờ đó, dù thời đại mới mang đến tiện nghi và du khách, nơi đây vẫn giữ được linh hồn của một làng chài xưa.

Robin Hood’s Bay còn được bao phủ bởi nhiều giai thoại, đặc biệt là thời kỳ thế kỷ 18 khi nó trở thành điểm nóng của hoạt động buôn lậu. Hệ thống đường hầm và lối đi bí mật nối liền các tầng nhà, giúp hàng hóa được chuyển từ bờ biển lên tận đỉnh dốc mà không để lại dấu vết. Những câu chuyện về rượu rum, thuốc lá, vải vóc và cả những đêm sương mờ khi tín hiệu được truyền bằng ánh đèn khuya đã trở thành chất liệu để các nhà văn thế kỷ 19 đưa vào tiểu thuyết phiêu lưu và truyện dân gian vùng Yorkshire. Không có một “tác giả” đơn lẻ đứng sau những trang sử này, mà tất cả là sự tổng hòa của ký ức tập thể – một cuốn sách sống viết bởi cộng đồng ven biển.

Nhìn hai bức ảnh cách nhau hơn một thế kỷ, người ta cảm nhận rõ cơ chế phát triển của nơi này: thay đổi từng chút để thích ứng, nhưng không phá bỏ cốt lõi; phục hồi để tiếp tục sống, chứ không làm mới hoàn toàn. Mỗi viên đá, mỗi khung cửa sổ được giữ lại đều cho thấy bàn tay của những con người trân trọng quá khứ và tin rằng vẻ đẹp thực sự cần được nuôi dưỡng qua thời gian. Robin Hood’s Bay vì thế trở thành một tác phẩm tập thể – một bản thảo dài của kiến trúc, ký ức, kỹ thuật và sự kiên nhẫn – vẫn đang được viết, từng ngày, bởi những người sống trong ngôi làng nhỏ này.

Pane e Vino - 3 Nguyễn Khắc Cần


Ở Phần Lan, giữa mùa đông dài và lạnh đến thấu xương, có những góc phố tưởng chừng đã bị thời gian bỏ quên lại đang lặng lẽ làm một việc rất ấm áp. Những buồng điện thoại công cộng cũ – từng là biểu tượng của một thời kết nối bằng dây và xu – nay được tái sinh thành trạm phát súp cộng đồng, nơi bất kỳ ai cũng có thể ghé qua để lấy một bát súp nóng, hoàn toàn miễn phí, không cần hỏi han, không cần giải thích.

Điều khiến câu chuyện này đặc biệt không chỉ nằm ở ý tưởng tái sử dụng hạ tầng đô thị, mà ở triết lý đằng sau nó. Trong các buồng kính nhỏ ấy, người ta đặt những nồi súp cách nhiệt lớn, được nạp đầy mỗi buổi tối bởi các bếp ăn cộng đồng hoặc nhóm tình nguyện địa phương. Có nơi còn để thêm bánh mì, cốc giấy, thìa sạch – mọi thứ vừa đủ, gọn gàng, tôn trọng người sử dụng như tôn trọng chính mình.

Không có nhân viên đứng trông. Không có camera giám sát. Không bảng hướng dẫn dài dòng. Chỉ có một niềm tin rất Bắc Âu: rằng khi bạn trao đi bằng sự tử tế, người nhận sẽ đón nhận bằng sự tử tế tương tự. Ai cần thì lấy. Ai đói thì ăn. Ai đi ngang cũng có thể dừng lại, không bị dán nhãn là “người khó khăn”.

Mô hình này không chỉ dành cho người vô gia cư. Ở Phần Lan, những người lao động thu nhập thấp, sinh viên, người già sống một mình hay thậm chí người đi làm muộn trong đêm đông cũng có thể là người ghé vào buồng súp. Sự giúp đỡ ở đây không phân loại đối tượng – bởi cái lạnh thì công bằng với tất cả.

Thú vị hơn nữa, những buồng điện thoại vốn là biểu tượng của giao tiếp nay lại trở thành nơi kết nối theo một cách khác: kết nối cộng đồng. Người nấu súp có thể không bao giờ gặp người ăn. Người ăn cũng không biết ai đã góp công, góp tiền. Nhưng giữa họ tồn tại một mối dây vô hình – mối dây của sự quan tâm âm thầm.

Phần Lan luôn được nhắc đến như một trong những quốc gia hạnh phúc nhất thế giới. Có lẽ, hạnh phúc ấy không đến từ những điều lớn lao, mà từ những buồng kính nhỏ giữa phố đông, nơi một bát súp nóng được đặt sẵn cho bất kỳ ai cần nó nhất, vào đúng khoảnh khắc lạnh lẽo nhất.

Sưu tầm


Thứ Năm, 18 tháng 12, 2025

Giữa lòng Bắc Đại Tây Dương.

 


Giữa lòng Bắc Đại Tây Dương, nơi gió lạnh quất vào mặt biển như những lưỡi dao bạc, một mỏm đá cao, sắc như mũi giáo trồi lên giữa cuộn trào sóng trắng. Từ thế kỷ XX, ngư dân Iceland đã quen gọi nó bằng tên quen thuộc của vùng Vestmannaeyjar, nhưng năm 1939, khối đá ấy bước sang một đời sống mới khi người Iceland dựng lên hải đăng Kálfadrangarr trên đỉnh – một công trình khiến bất cứ ai nhìn thấy đều ngỡ như bước vào khung cảnh của một bộ phim phiêu lưu kỳ lạ.

Việc xây dựng ngọn hải đăng này là một kỳ tích kỹ thuật đúng nghĩa. Thập niên 1930, Iceland vẫn còn là một quốc gia mộc mạc, nguồn lực hạn chế; thế nhưng các kỹ sư và công nhân vẫn tìm cách đưa xi măng, gạch, thép, vôi vữa lên một mỏm đá không có cầu, không có bến, lại liên tục bị sóng đánh dữ dội. Họ chờ những ngày biển lặng hiếm hoi, dùng dây thừng, ròng rọc và những thuyền gỗ nhỏ để chuyển từng bao vật liệu lên nơi cao đến mức cả bầu trời dường như ôm trọn công trình. Câu chuyện truyền lại nói rằng để đặt được những khối xi măng đầu tiên, họ phải neo mình vào đá, vừa bám tay vừa đo từng góc độ để công trình đủ vững trước gió mùa đông – thứ gió có thể xé toang cả một mái kho hàng ở đất liền.

Sau khi công trình hoàn tất, Kálfadrangarr trở thành mắt sáng giữa biển đêm, là điểm mốc của các tàu vượt đại dương. Một tòa nhà nhỏ với mái đỏ, tường trắng, đèn soi bốn hướng – đơn giản nhưng mang trọng trách sinh tử. Những người trông coi hải đăng được đưa đến bằng trực thăng, và đến giờ, giới phi công Iceland vẫn xem đây là một trong những điểm đáp khó nhất trong nghề, bởi sân đáp chỉ rộng như một ban công lớn, nằm sát vách đá thẳng đứng, gió xoáy từng cơn quanh đỉnh.

Người trông đèn ngày ấy sống cách biệt hoàn toàn với thế giới. Khi trực thăng rời đi, trên đỉnh đá chỉ còn một con người và ba thanh âm: sóng, gió và hơi thở của chính mình. Bữa ăn được dự trữ trong nhiều ngày, công việc mỗi buổi gồm kiểm tra đèn, bảo dưỡng máy phát, quan sát biển, ghi chép trạng thái thời tiết. Những người từng làm việc tại đây kể rằng họ học cách lắng nghe tiếng biển như nghe lời một sinh thể sống. Ban đêm, ánh đèn phản chiếu lên mặt nước thành dải sáng lung linh kéo dài hàng dặm, và đó là lúc họ cảm nhận rõ giá trị của công việc – một ngọn đèn bé nhỏ nhưng có thể giúp một con tàu tránh đá ngầm trong khoảnh khắc quyết định.

Sự lặng lẽ nơi này không phải sự cô độc nặng nề mà mang nét trầm tĩnh hiếm gặp, giống như một khoảng lùi cho tâm trí. Có người kể về những buổi bình minh khi cả chân trời chuyển sang màu hồng cam tinh khiết; có người nói về đêm mùa đông khi gió thổi mạnh đến mức tưởng như công trình đang rung theo hơi thở của biển; có người nhớ mãi khoảnh khắc bầu trời mở ra, lộ dải cực quang xanh lục ngay trước cửa hải đăng. Những trải nghiệm ấy không nơi nào trên đất liền tái hiện được.

Ngày nay, nhờ tự động hóa, hải đăng không còn cần người túc trực thường xuyên. Thế nhưng nó vẫn đứng đó như một minh chứng cho nghị lực kỹ thuật của Iceland thập niên 1930, cho lòng quả cảm của những người từng làm việc trong những điều kiện tưởng như không dành cho con người, và cho khát vọng thắp lên ánh sáng ở những nơi hoang dại nhất hành tinh. Ngọn đèn nhỏ ánh lên mỗi đêm vẫn tiếp tục khơi dậy sự tôn trọng dành cho những người đã biến một cột đá dữ dội thành trạm dẫn đường an toàn giữa biển tối.

Khi nhìn Kálfadrangarr từ xa, ta thấy một mái đỏ nhỏ nhoi giữa thế giới mênh mông. Nhưng khi hiểu câu chuyện phía sau, ta thấy cả một chương sử của kỹ thuật, lòng dũng cảm và sự tận hiến âm thầm – những điều giúp con người đứng vững trước thiên nhiên rộng lớn.


Xưởng đúc tại Paris năm 1876 rộn lên tiếng búa, tiếng kim loại kéo lê trên mặt bàn, tiếng những người thợ trao đổi gấp gáp – trong bầu không khí ấy, một bàn tay khổng lồ đang dần thành hình. Bức ảnh ghi lại khoảnh khắc mang tính nguyên sơ của Tượng Nữ thần Tự do: khi nghệ thuật chưa được đúc thành đồng, khi ngọn đuốc vẫn còn nằm giữa rừng gỗ, thạch cao và sườn thép, và khi cả biểu tượng tương lai của thế giới vẫn chỉ là phần thân thể đang lặng lẽ lớn lên trong một xưởng Paris.

Tại trung tâm khung hình, bàn tay nâng ngọn đuốc vươn lên như thử chạm mái xưởng. Các đường gân, nếp khớp và độ cong của ngón tay được Bartholdi cùng những người thợ mô hình phác thảo với độ chính xác khiến người xem có cảm giác như phần điêu khắc ấy đang thở. Lớp thạch cao phủ bên ngoài là giai đoạn sơ bộ để chuẩn bị đổ khuôn đồng, và từng mảng được ghép lại dựa trên mô hình lớn theo đúng tỉ lệ mà Bartholdi đã kỳ công xây dựng.

Quanh bàn tay là cả thế giới lao động nghệ thuật thế kỷ XIX: những thợ gò đồng đang đo từng li để bảo đảm khi ghép các tấm đồng lớn, bề mặt không bị lồi lõm; thợ mộc cắt các tấm đỡ cho bộ khung; kỹ sư xem xét điểm chịu lực để chuẩn bị cho cấu trúc kim loại bên trong – một kết cấu mà sau đó Gustave Eiffel sẽ hoàn thiện với tầm nhìn khiến bức tượng có thể đứng vững trước gió biển New York suốt nhiều thế hệ.

Điều khiến cảnh tượng này trở nên xúc động là ta đang nhìn thấy thời điểm Tượng Nữ thần Tự do còn “sống” trong hình hài tác phẩm đang được thai nghén. Không có sự uy nghi của pho tượng hoàn chỉnh, không có ánh sáng của Cảng New York, không có những lễ khánh thành trọng thể – chỉ có một bàn tay đang lớn lên, giữa mùi sơn, tiếng máy, ánh bụi gỗ và sự tập trung của hàng chục người thợ.

Từ khoảnh khắc này đến khi phần đầu ngọn đuốc được trưng bày tại Philadelphia Centennial Exposition chỉ còn một bước. Và từ lễ hội ấy đến ngày toàn bộ pho tượng vượt Đại Tây Dương là cả một hành trình dài mang theo khát vọng tạo nên một món quà nói bằng ngôn ngữ của ánh sáng, hình khối và tự do.

Ở Paris năm 1876, bàn tay ấy chưa phải biểu tượng. Nhưng nó đã mang trong mình lời hứa: một ngọn đuốc sẽ được nâng lên để thắp sáng hy vọng nơi thành phố cảng bên kia đại dương.


Khung cảnh mờ sương của một ngày hội cuối thế kỷ XIX, những chiếc ô tô đời đầu lăn bánh qua con đường đất còn in rõ dấu bánh, trong khi phía sau là vòng tròn thép khổng lồ vươn lên như chiếc vương miện của thời đại mới. Ferris wheel đầu tiên hiện ra trong bức ảnh đen–trắng ấy như một đường biên giữa quá khứ và tương lai, đánh dấu khoảnh khắc con người bắt đầu tự tin đưa kỹ thuật của mình lên bầu trời.

Năm 1893, Chicago tổ chức World’s Columbian Exposition để kỷ niệm bốn thế kỷ kể từ chuyến hải hành của Columbus. Thành phố muốn tạo ra một kỳ quan có thể sánh với tháp Eiffel của Paris năm 1889. Trong vô số bản thiết kế được trình lên, bản vẽ táo bạo nhất thuộc về George Washington Gale Ferris Jr.—một kỹ sư trẻ chuyên về cầu thép. Thay vì xây một tòa tháp, ông đề xuất dựng một vòng quay cao khoảng 80–84 mét, dùng thép làm khung chính và cabin treo xung quanh, xoay chậm để hàng trăm người có thể ngắm toàn cảnh Chicago từ góc nhìn chưa từng có.

Công trình này là cú thách thức kỹ thuật thực sự. Trục thép dài khoảng 13,7 mét, nặng hơn 70 tấn, được chế tạo bằng thép rèn công nghiệp tiên tiến nhất lúc bấy giờ. Động cơ hơi nước đặt dưới chân vòng quay truyền lực lên toàn bộ kết cấu đường kính khoảng 76–80 mét, khiến nó xoay đều không rung, không giật. Các cabin gỗ được thiết kế như toa tàu thu nhỏ, mỗi khoang có cửa sổ, ghế ngồi và hệ thống sưởi để phục vụ du khách trong những ngày gió lạnh. Hàng triệu người đã đứng dưới chân vòng quay chờ tới lượt được nâng lên trời, để khi cabin dừng lại ở đỉnh, họ thấy cả thành phố Chicago trải rộng bên dưới, lung linh trong ánh sáng của hội chợ.

Giai thoại kể rằng khi Ferris trình bản thiết kế, nhiều kỹ sư giàu kinh nghiệm phản đối vì quá liều lĩnh. Ferris phải tự bỏ tiền túi để chứng minh vòng quay có thể chịu được trọng lượng khổng lồ của cấu trúc và hành khách. Khi vòng quay vận hành trơn tru trong ngày khai mạc, nó lập tức trở thành trái tim của hội chợ, thu hút sự kinh ngạc của cả thế giới.

Sau khi hội chợ kết thúc, vòng quay được tháo dỡ và lắp lại ở nhiều nơi trước khi bị phá hủy bằng thuốc nổ năm 1906. Dù tồn tại không lâu, nó gieo mầm cho một biểu tượng đô thị mới: Ferris wheel trở thành dấu ấn của niềm vui, của sự táo bạo kỹ thuật, và của những thành phố muốn mang đến cho con người góc nhìn cao hơn, rộng hơn.

Ngày nay, những vòng quay hiện đại như High Roller ở Las Vegas cao 168 mét, vận hành bằng động cơ điện, có cabin kính điều hòa và hệ thống cân bằng tiên tiến. Thế nhưng, dù kỹ thuật đã vượt xa thời George Ferris, cảm giác khi cabin dần nâng con người lên khỏi mặt đất vẫn không khác mấy so với ngày đầu tiên của năm 1893: một khoảnh khắc nhỏ bé nhưng đủ để khiến ta thấy mình đang bay giữa thành phố.

Trong bức ảnh ấy, Ferris wheel đứng cạnh những chiếc ô tô sơ khai không phải như hai thực thể riêng rẽ, mà như hai tuyên ngôn của cùng một kỷ nguyên—kỷ nguyên tin vào đôi bàn tay con người có thể xây dựng những điều tưởng chừng bất khả thi.


Pane e Vino - 3 Nguyễn Khắc Cần


Thứ Năm, 11 tháng 12, 2025

Ở những con đường yên tĩnh của nghĩa trang Poblenou ở Barcelona.

 


Ở những con đường yên tĩnh của nghĩa trang Poblenou ở Barcelona, nơi những hàng cây im lặng phủ bóng lên các bức tường đá, có một tác phẩm khiến người xem dừng bước từ rất xa. Đó là El Petó de la Mort – “The Kiss of Death”, hoàn thành năm 1930, một bức điêu khắc bằng đá cẩm thạch trắng thể hiện khoảnh khắc cuối cùng giữa sự sống và sự rời bỏ. Một bộ xương mang đôi cánh lớn cúi xuống áp môi lên trán một chàng trai đang quỳ. Cơ thể thanh xuân vẫn còn căng, những cơ bắp rõ dưới lớp đá nhẵn, nhưng đôi tay đã buông thõng, chiếc đầu ngửa về phía sau như trao hơi thở cuối. Không có tiếng than, không có cảnh tượng kịch tính, mà là một nụ hôn lặng lẽ, khiến người xem rơi vào khoảng không rất mềm của cảm xúc – nơi sợ hãi và dịu dàng chạm nhau.

Tác phẩm được gia đình Llaudet đặt làm cho phần mộ người thân. Họ muốn một hình ảnh không phải của sự vĩnh hằng mạnh mẽ, mà là khoảnh khắc con người rũ bỏ sức nặng của thân xác, bước ra khỏi thế giới hữu hạn bằng một chạm nhẹ. Bức tượng được quy cho nghệ nhân Jaume Barba, người có nhiều công trình điêu khắc nghĩa trang ở Barcelona. Một số nghiên cứu lại cho rằng bản thiết kế ban đầu thuộc về Joan Fontbernat, còn Barba là người thực hiện và hoàn thiện. Dù tên tuổi chính xác thuộc về ai, tác phẩm vẫn thể hiện kỹ thuật điêu khắc đá cẩm thạch xuất sắc: những đường gân trên cánh tay, từng khe xương, từng múi cơ, nếp vải quấn ngang hông, tất cả được xử lý như da thịt thật. Bàn tay xương khô ôm lấy lưng người sống, lớp cánh mở rộng sau lưng, và phần hộp sọ chạm nhẹ vào trán, như một lời tiễn biệt rất khẽ.

Tường nghĩa trang phía sau làm nền cho lớp đá trắng nổi bật. Ánh sáng chiếu vào khiến phần cơ thể người sống sáng lên, trong khi bộ xương nằm trong vùng bóng xám hơn, như cách nghệ nhân dẫn người xem nhìn thấy sự chuyển dịch từ ánh sáng sang tối. Tác phẩm không cố dọa nạt, mà buộc người xem suy ngẫm về khoảnh khắc mà mọi người đều phải đi qua. Không tiếng động, không đau đớn, chỉ còn sự im lặng và một nụ hôn.

Trong nghệ thuật châu Âu, truyền thống memento mori thường dùng hình ảnh đầu lâu hay cát chảy để nhắc con người về tính hữu hạn. The Kiss of Death lại chọn một con đường khác: cái chết không bạo lực, không giằng xé, mà mang dáng vẻ một người hộ tống. Đó là lý do bức tượng trở thành biểu tượng của nghệ thuật tang lễ Catalonia, khiến khách tham quan, nghệ sĩ, nhà điêu khắc và cả du khách bình thường đều dành thời gian đứng lặng trước nó. Nhiều người đến Poblenou từng nói rằng dù không hiểu nghệ thuật, họ vẫn cảm nhận được điều gì đó rất người: hơi ấm rời khỏi thân xác, nhưng vẫn được đưa đi bằng một cử chỉ mềm.

Từ năm 1930 đến nay, The Kiss of Death đã trở thành điểm dừng chân nổi tiếng của Barcelona. Nó là lát cắt của lịch sử, là bài học về kỹ thuật cẩm thạch, là góc nhìn về cái chết dịu dàng hơn ta từng nghĩ, và là cách con người tìm chút an ủi trong điều không thể tránh.

Pane e Vino - 3 Nguyễn Khắc Cần

Hé lộ bằng chứng lâu đời nhất về cách người cổ đại tạo ra lửa

Tại một hố khai thác đất sét cũ gần làng Barnham, nhóm nghiên cứu đã tìm thấy vệt đất sét bị nung nóng và nhiều rìu tay bằng đá lửa đã bị vỡ do nhiệt, cùng với 2 mảnh quặng pyrit.


Ảnh minh họa. (Nguồn: Shutterstock)

Các nhà khoa học vừa phát hiện bằng chứng lâu đời nhất về cách người cổ đại đã tạo ra lửa tại một địa điểm thuộc hạt Suffolk ở nước Anh ngày nay.

Phát hiện này cho thấy kỹ năng quan trọng trong tiến trình tiến hóa của loài người có thể đã xuất hiện sớm hơn hàng trăm nghìn năm so với những hiểu biết trước đây.

Tại một hố khai thác đất sét cũ gần làng Barnham, nhóm nghiên cứu đã tìm thấy vệt đất sét bị nung nóng và nhiều rìu tay bằng đá lửa đã bị vỡ do nhiệt, cùng với 2 mảnh quặng pyrit - khoáng chất tạo tia lửa khi gõ vào đá lửa.

Theo nhóm khảo cổ, những người cổ đại ở đây hẳn đã mang pyrit theo để chủ động tạo ra lửa. Nếu điều này là đúng, thời kỳ loài người tạo ra lửa được đẩy sớm lên khoảng 415.000 năm so với mốc 50.000 năm từ bằng chứng thu được tại Pháp vốn được coi là lâu đời nhất trước đó.

Khả năng kiểm soát lửa được xem là một cột mốc quan trọng trong quá trình tiến hóa của loài người. Lửa không chỉ giúp nấu chín thức ăn và bảo vệ khỏi thú dữ, mà còn cung cấp nhiệt để các nhóm săn bắn hái lượm sống sót ở những vùng lạnh hơn, như tại Anh.

Việc nấu chín thức ăn giúp loại bỏ mầm bệnh và độc tố từ thịt, các loại củ, rễ; đồng thời làm thực phẩm mềm hơn, dễ tiêu hóa và giải phóng năng lượng cho phát triển của não bộ.

Ngoài ra, lửa cũng đóng vai trò trong tiến hóa xã hội. Trại lửa ban đêm tạo không gian tụ họp, giao tiếp, kể chuyện và phát triển ngôn ngữ cùng các hệ thống tín ngưỡng.

Phân tích địa tầng và các phát hiện khảo cổ xung quanh cho thấy những người tạo ra hố lửa tại Barnham nhiều khả năng là người Neanderthal thời kỳ đầu - họ hàng gần của loài người hiện đại. Dù không tìm thấy hóa thạch người tại chỗ, các bằng chứng cách đó chưa đầy 160km cho thấy người Neanderthal đã sinh sống trong khu vực vào giai đoạn tương ứng.

Các bằng chứng từ châu Phi cũng cho thấy, cách đây hơn 1 triệu năm, con người từng sử dụng lửa tự nhiên từ cháy rừng hoặc sét đánh, nhưng không có bằng chứng cho việc họ tự tạo ra lửa.

Các nhà nghiên cứu đã dành 4 năm kiểm tra kỹ lưỡng để xác nhận rằng vệt lửa tại Barnham là do con người tạo ra, với các xét nghiệm hóa địa chất cho thấy lửa đã được tạo ra có chủ ý, với dấu hiệu đất bị nung tới hơn 700°C và dấu vết sử dụng lửa lặp lại cùng một vị trí.

Phát hiện này không chỉ làm sáng tỏ khả năng trí tuệ và sự khéo léo của người Neanderthal, mà còn mở rộng hiểu biết về những cột mốc quan trọng trong quá trình tiến hóa của loài người./.

(TTXVN/Vietnam+)



Ở vùng Abhaneri khô cằn của Rajasthan, nơi mùa hè có thể chạm ngưỡng 48°C, người Ấn Độ cổ đại đã tạo nên một kiệt tác vừa thực dụng vừa mê hoặc: Chand Baori – giếng bậc thang sâu nhất và lớn nhất trong lịch sử Ấn Độ. Nhìn từ trên cao, nơi này giống như một mê cung đá khổng lồ, một công trình mà hình học và tâm linh giao hòa tuyệt đối.

Được xây dựng vào thế kỷ thứ 9 dưới thời vua Chanda của triều đại Nikumbha, Chand Baori không chỉ là giếng nước. Nó là 13 tầng chạm xuống lòng đất, nối bằng hơn 3.500 bậc thang đối xứng hoàn hảo – sự chính xác đến mức khiến nhiều kiến trúc sư hiện đại phải kinh ngạc. Trong một thời đại không có bản vẽ máy tính hay thiết bị đo đạc tiêu chuẩn, việc tạo ra một cấu trúc có độ đối xứng gần như tuyệt đối là kỳ tích.

Điều ít người biết là Chand Baori không chỉ phục vụ việc trữ nước. Nhờ độ sâu và cấu trúc đặc biệt, không khí bên trong giếng luôn mát hơn ngoài trời từ 5–10°C. Vì thế, nơi này từng là không gian cộng đồng, nơi người dân tụ họp, nghỉ ngơi, trò chuyện và tránh cái nóng thiêu đốt của vùng Rajasthan.

Về mặt kỹ thuật, công trình còn là minh chứng cho khả năng thu nước mưa của người xưa. Ở vùng đất hiếm nước, mỗi giọt mưa đều được dẫn xuống giếng, lưu giữ trong toàn bộ hệ thống tầng bậc – vừa chống bốc hơi, vừa ngăn ô nhiễm, lại vừa dễ tiếp cận.

Một điều đặc biệt khác: các bậc thang được thiết kế theo mô-típ zig-zag giúp tối đa hóa đường đi nhưng vẫn cho phép hàng trăm người có thể lên xuống cùng lúc mà không va chạm. Về mặt thị giác, các lớp bậc chồng lên nhau tạo nên ảo giác quang học hiếm có – khiến Chand Baori trông như vô hạn, như thể bạn đang nhìn vào một không gian kéo dài đến tận đáy thế giới.

Chand Baori cũng gắn với nhiều câu chuyện dân gian. Người địa phương tin rằng công trình được tạo ra chỉ trong một đêm bởi thần linh hoặc các sinh vật siêu nhiên vì sự phức tạp của nó vượt quá khả năng của con người thời đó. Có lẽ chính cảm giác “không thể tin được” ấy đã khiến Chand Baori trở thành bối cảnh của nhiều bộ phim Hollywood, từ The Dark Knight Rises đến The Fall.

Ngày nay, công trình vẫn đứng vững sau hơn 1.200 năm – không cần thép, không cần xi măng – chỉ bằng đá, trí tuệ và sự tinh tế của những nền văn minh đã biết kết hợp giữa công năng và nghệ thuật một cách hoàn hảo.

Chand Baori không chỉ là một giếng nước. Đó là lời nhắc nhở rằng đôi khi những khu vực khắc nghiệt nhất lại sinh ra những công trình đẹp nhất – nơi con người đối mặt với thiên nhiên bằng trí óc, bàn tay và một chút táo bạo đầy thi vị.

Sưu tầm


Vào những năm 1880, khi đường dây điện thoại thương mại vẫn còn là điều xa xỉ ở vùng nông thôn Hoa Kỳ, các trang trại nằm cách nhau nhiều dặm gần như hoàn toàn tách biệt với thế giới. Những cơn bão tuyết mùa đông dễ dàng nhốt cả gia đình trong nhà hàng tuần, thư từ mất nhiều ngày mới tới nơi, và sự cô đơn đôi khi nặng nề đến mức khiến con người tuyệt vọng. Trong hoàn cảnh ấy, một giải pháp tưởng như bất khả thi lại hình thành ngay từ những gì họ vẫn nhìn thấy mỗi ngày: hàng rào kẽm gai.

Ý tưởng nảy sinh từ một thử nghiệm rất tình cờ. Một số nông dân nhận ra rằng sợi kẽm gai, vốn làm từ thép kéo dài nhiều cây số, có khả năng dẫn tín hiệu điện thoại. Chỉ cần nối dây từ chiếc điện thoại thủ công vào hàng rào và nối tiếp sang các trang trại bên cạnh, họ có thể tạo ra một đường dây liên lạc hoạt động thật sự. Không có kỹ sư viễn thông, không có cột điện, không có dây cáp bọc cách điện — chỉ có sự tinh khôn của những con người buộc phải tự tạo giải pháp cho những khoảng cách quá xa để gọi bằng giọng.

Từ những thử nghiệm lẻ tẻ, mạng lưới “điện thoại kẽm gai” lan rộng khắp vùng nông thôn Mỹ. Có nơi kết nối được gần hai chục hộ gia đình, tạo nên một hệ thống liên lạc cộng đồng trên nền tảng thô sơ nhưng đáng kinh ngạc. Hoạt động của nó rất đơn giản: khi ai đó quay số (thực chất là quay tay quay để tạo tín hiệu điện), toàn bộ điện thoại trên mạng lưới đều đổ chuông. Những cuộc đối thoại vì thế không bao giờ thật sự riêng tư — nhiều người nghe lén chỉ bằng cách nhấc máy. Nhưng chính sự “ồn ào tập thể” ấy lại mang đến cảm giác ấm áp, khi giữa bầu không khí nông thôn tĩnh lặng, âm thanh từ chiếc máy điện thoại là dấu hiệu của sự kết nối, nhắc con người rằng dù khoảng cách có xa đến mấy, họ vẫn có nhau.

Dù chưa bao giờ được cấp bằng sáng chế chính thức, hệ thống này tồn tại như một hiện tượng độc đáo của kỹ thuật dân dã. Nó chứng minh rằng công nghệ không luôn xuất phát từ phòng thí nghiệm; đôi khi nó được sinh ra từ nhu cầu sống còn và trí tưởng tượng của những con người chẳng có gì ngoài đôi bàn tay và ý chí vượt qua sự cô độc. Khi các công ty viễn thông mở rộng hạ tầng đầu thế kỷ XX, những đường dây kẽm gai dần biến mất. Thế nhưng, chúng để lại một chương nhỏ rực sáng trong lịch sử truyền thông: khoảnh khắc mà cả một cộng đồng tìm được tiếng nói chung bằng chính những sợi dây kẽm buộc quanh cánh đồng của họ.


Venice vào buổi hoàng hôn là khoảnh khắc mà ánh sáng dường như thả chậm hơn, như thể thành phố muốn ai cũng có đủ thời gian để nhìn lại vẻ đẹp của nó. Trên Piazza San Marco, lớp nước mỏng sau một cơn thủy triều nhẹ biến cả quảng trường thành một tấm gương lung linh, phản chiếu mặt tiền dát vàng của Basilica di San Marco như hai thế giới đang nằm chồng lên nhau. Những viên mosaic Byzantine trên các vòm nhà thờ hấp thụ ánh cam của ngày tàn rồi tỏa sáng lần thứ hai dưới mặt nước tĩnh lặng, khiến người ta có cảm giác Venice đang nhân đôi chính mình trong một phép màu thoáng qua.

Một chú hải âu đứng giữa màn gương ấy, bình thản như một nhân vật được đặt giữa một sân khấu hoàn hảo, gợi nhớ rằng thành phố này luôn sống giữa đất – nước – trời, và giữa vô số câu chuyện của khách lữ hành đã dừng lại ở đây suốt hàng thế kỷ. Những mái vòm, những ngọn tháp, những cột cờ đỏ rực soi xuống mặt nước, nhắc ta rằng mỗi không gian của Venice được tạo nên từ sự giao thoa giữa Đông và Tây, giữa thương nhân, nghệ sĩ và tín ngưỡng di cư qua từng con sóng.

Khi gió Adriatic thổi nhẹ qua quảng trường, bầu trời chuyển dần sang màu lam tím, và thành phố phản chiếu dưới chân người lại trông càng kỳ ảo, như Venice đang dành tặng một phiên bản mơ hồ và quyến rũ của chính mình. Nơi đây, vẻ đẹp không dừng lại ở những công trình, mà còn nằm trong những khoảnh khắc mong manh như thế—một vũng nước nhỏ cũng đủ biến thành một vũ trụ song song, nơi mọi thứ đều đẹp đến mức khó tin.

Pane e Vino - 3 Nguyễn Khắc Cần