
Tựa lưng vào sườn đồi miền Provence và mở ra trước cánh đồng thung lũng rộng bát ngát, Nhà hát La Mã ở Orange hiện lên như một khối ký ức bằng đá vẫn sống giữa đời thường. Được xây dựng vào thế kỷ I dưới triều Augustus, công trình là một trong những nhà hát La Mã hiếm hoi còn giữ nguyên bức tường hậu scaenae frons cao gần 37 mét – kiệt tác kiến trúc khiến Louis XIV phải thốt lên rằng đó là “bức tường đẹp nhất của Vương quốc”.
Không có bản khắc tên tác giả, nhưng nhà hát thuộc truyền thống kiến trúc công cộng mà Augustus đặt nền tảng: dùng đá địa phương, kỹ thuật ghép khối chuẩn xác, những dãy cột, hốc tường và hệ thống hành lang tạo âm vang hoàn hảo. Cơ chế âm học của nhà hát dựa trên hình vòng cung của cavea – khán đài bán nguyệt – cùng bức tường sân khấu dựng đứng, giúp tiếng nói hay tiếng ca vang xa mà không cần khuếch đại. Người La Mã hiểu rất rõ cách âm thanh lan truyền: bề mặt đá được mài nhẵn ở vị trí cần phản xạ, còn những chi tiết trang trí tạo độ khuếch âm mềm, khiến mỗi vở kịch, mỗi bài thơ đọc lên đều vang sáng trong không khí Provence khô nhẹ.
Nhà hát không chỉ phục vụ giải trí. Orange khi ấy là thuộc địa Arausio của các cựu chiến binh La Mã, và nhà hát đóng vai trò như diễn đàn văn hóa, là nơi công bố sắc lệnh, cử hành nghi thức công cộng, kết nối cư dân với quyền lực hoàng đế. Bức tường hậu từng mang tượng Augustus trong một hốc trung tâm, để mỗi buổi biểu diễn trở thành lời nhắc nhở về trật tự và sự bảo hộ của Rome.
Chiến tranh tôn giáo, phong tỏa và sự quên lãng của thời Trung Cổ khiến nhà hát từng bị bỏ hoang, thậm chí dùng làm nơi trú ẩn. Nhưng từ thế kỷ XIX, công trình được phục dựng một cách kiên trì, trả lại cấu trúc khán đài, gia cố hệ thống hành lang, làm sạch đá mặt tường, khôi phục âm học. Các kỹ sư và khảo cổ học không chỉ “sửa” một nhà hát, họ hồi sinh một cơ chế vận hành nghệ thuật cổ xưa – nơi kiến trúc và âm thanh cùng kể chuyện.
Ngày nay, nhà hát là Di sản Thế giới UNESCO và là sân khấu của Festival Chorégies d’Orange, nơi opera và hòa nhạc vang lên trong ánh hoàng hôn Provence. Ngồi trong khán đài đá đã trải gần hai nghìn năm nắng gió, người ta cảm nhận được điều sâu xa: những gì La Mã để lại không phải là phế tích, mà là sức sống của văn minh – một sức sống tiếp tục ngân lên mỗi khi giọng hát chạm vào bức tường đá vĩ đại ấy.

Khối khách sạn nguyên bản Waldorf–Astoria từng sừng sững như một pháo đài xa hoa của thời Gilded Age, giai đoạn nước Mỹ bước vào kỷ nguyên giàu có và muốn phô bày sự tự tin bằng những công trình tráng lệ. Khi hoàn thành vào cuối thế kỷ XIX, đây là khách sạn lớn nhất thế giới, gom hai tòa nhà Waldorf và Astoria thành một quần thể duy nhất vào năm 1897. Công trình do hai kiến trúc sư Henry J. Hardenbergh và Philip Hubert định hình theo phong cách Beaux-Arts, kết hợp mái vòm, loggia, ban công và hàng cột được trang trí cầu kỳ—tất cả được tạo ra để phục vụ tầng lớp thượng lưu New York đang sống trong thời kỳ đỉnh cao phù hoa.
Tòa nhà này là sân khấu của rất nhiều khoảnh khắc lịch sử: những buổi tiệc từ thiện của giới “Four Hundred” do Caroline Astor dẫn dắt, những buổi yến tiệc tiếp đón nguyên thủ, và những cuộc gặp gỡ góp phần định hình văn hóa xã hội Mỹ thời đó. Nội thất được hoàn thiện bằng đá cẩm thạch, gương lớn, trần chạm trổ và phào chỉ mạ vàng, mỗi chi tiết đều do thợ thủ công của New York và châu Âu dày công chế tác, phản ánh một kỷ nguyên đặt sự tinh xảo lên hàng đầu.
Cơ chế vận hành của khách sạn được xem là tân tiến bậc nhất: hệ thống điện, thông gió khoa học, phòng tắm riêng, thang máy thủy lực và dịch vụ phòng gần như 24 giờ. Những cải tiến này biến Waldorf–Astoria thành mô hình mẫu cho các khách sạn sang trọng thế kỷ XX.
Đến cuối thập niên 1920, Manhattan bước vào cuộc chạy đua đường chân trời. Những tòa tháp thép vươn lên và các dinh thự thời Gilded Age dần nhường chỗ cho kiến trúc mới. Khi quyết định phá bỏ Waldorf–Astoria được đưa ra, sự kiện ấy đánh dấu hồi kết cho một kỷ nguyên xa hoa, đồng thời mở đường cho biểu tượng mới: tượng đài Empire State Building, hoàn thành năm 1931 và trở thành điểm nhấn của New York trong nhiều thập kỷ.
Khách sạn Waldorf–Astoria cũ đã biến mất khỏi Fifth Avenue, nhưng hình ảnh của nó vẫn sống trong ký ức qua những bức ảnh còn lại—như dấu vết của một New York từng được xây dựng bằng đá, thép và giấc mơ vươn đến trời cao.

Robin Hood’s Bay luôn mang trong nó sức hút kỳ lạ của một ngôi làng ven biển biết giữ ký ức như giữ lấy hơi thở của chính mình. Khi nhìn lại bức ảnh chụp vào khoảng năm 1890, ta thấy một cộng đồng sống bằng nghề biển, nơi đường dốc lát đá dẫn xuống vịnh là lối đi quen thuộc của ngư dân, xe ngựa và những thùng hàng nặng mùi muối. Những ngôi nhà san sát, mái ngói đỏ xếp lớp lên nhau, như thể cả làng được dựng nên để đối mặt với gió lớn từ Biển Bắc. Kiến trúc nơi đây không phải sản phẩm của một tác giả duy nhất, mà là kết quả của nhiều thế hệ thợ xây vô danh – những người sử dụng đá sa thạch địa phương, gỗ từ các con tàu cũ, và kỹ thuật truyền thống của Yorkshire để tạo nên một làng chài bền bỉ trước bão.
Sang đến năm 2017, cảnh vật đã tinh tươm hơn, nhưng dáng hình của Robin Hood’s Bay vẫn còn nguyên. Con đường quanh co vẫn ôm theo sườn dốc, những bức tường đá vẫn giữ gam màu của sương và muối biển, các mái nhà đỏ vẫn xếp lớp xuống gần sát mép sóng. Sự sống thay đổi, nhưng cấu trúc không bị xô lệch. Điều này không đến từ trùng hợp: nửa sau thế kỷ 20, người dân và các tổ chức di sản Anh đã cùng gìn giữ khu làng, áp dụng các quy định bảo tồn kiến trúc, hạn chế phá bỏ, phục hồi đúng chất liệu cũ và tôn vinh kỹ thuật xây dựng truyền thế hệ. Nhờ đó, dù thời đại mới mang đến tiện nghi và du khách, nơi đây vẫn giữ được linh hồn của một làng chài xưa.
Robin Hood’s Bay còn được bao phủ bởi nhiều giai thoại, đặc biệt là thời kỳ thế kỷ 18 khi nó trở thành điểm nóng của hoạt động buôn lậu. Hệ thống đường hầm và lối đi bí mật nối liền các tầng nhà, giúp hàng hóa được chuyển từ bờ biển lên tận đỉnh dốc mà không để lại dấu vết. Những câu chuyện về rượu rum, thuốc lá, vải vóc và cả những đêm sương mờ khi tín hiệu được truyền bằng ánh đèn khuya đã trở thành chất liệu để các nhà văn thế kỷ 19 đưa vào tiểu thuyết phiêu lưu và truyện dân gian vùng Yorkshire. Không có một “tác giả” đơn lẻ đứng sau những trang sử này, mà tất cả là sự tổng hòa của ký ức tập thể – một cuốn sách sống viết bởi cộng đồng ven biển.
Nhìn hai bức ảnh cách nhau hơn một thế kỷ, người ta cảm nhận rõ cơ chế phát triển của nơi này: thay đổi từng chút để thích ứng, nhưng không phá bỏ cốt lõi; phục hồi để tiếp tục sống, chứ không làm mới hoàn toàn. Mỗi viên đá, mỗi khung cửa sổ được giữ lại đều cho thấy bàn tay của những con người trân trọng quá khứ và tin rằng vẻ đẹp thực sự cần được nuôi dưỡng qua thời gian. Robin Hood’s Bay vì thế trở thành một tác phẩm tập thể – một bản thảo dài của kiến trúc, ký ức, kỹ thuật và sự kiên nhẫn – vẫn đang được viết, từng ngày, bởi những người sống trong ngôi làng nhỏ này.
Pane e Vino - 3 Nguyễn Khắc Cần
Ở Phần Lan, giữa mùa đông dài và lạnh đến thấu xương, có những góc phố tưởng chừng đã bị thời gian bỏ quên lại đang lặng lẽ làm một việc rất ấm áp. Những buồng điện thoại công cộng cũ – từng là biểu tượng của một thời kết nối bằng dây và xu – nay được tái sinh thành trạm phát súp cộng đồng, nơi bất kỳ ai cũng có thể ghé qua để lấy một bát súp nóng, hoàn toàn miễn phí, không cần hỏi han, không cần giải thích.
Điều khiến câu chuyện này đặc biệt không chỉ nằm ở ý tưởng tái sử dụng hạ tầng đô thị, mà ở triết lý đằng sau nó. Trong các buồng kính nhỏ ấy, người ta đặt những nồi súp cách nhiệt lớn, được nạp đầy mỗi buổi tối bởi các bếp ăn cộng đồng hoặc nhóm tình nguyện địa phương. Có nơi còn để thêm bánh mì, cốc giấy, thìa sạch – mọi thứ vừa đủ, gọn gàng, tôn trọng người sử dụng như tôn trọng chính mình.
Không có nhân viên đứng trông. Không có camera giám sát. Không bảng hướng dẫn dài dòng. Chỉ có một niềm tin rất Bắc Âu: rằng khi bạn trao đi bằng sự tử tế, người nhận sẽ đón nhận bằng sự tử tế tương tự. Ai cần thì lấy. Ai đói thì ăn. Ai đi ngang cũng có thể dừng lại, không bị dán nhãn là “người khó khăn”.
Mô hình này không chỉ dành cho người vô gia cư. Ở Phần Lan, những người lao động thu nhập thấp, sinh viên, người già sống một mình hay thậm chí người đi làm muộn trong đêm đông cũng có thể là người ghé vào buồng súp. Sự giúp đỡ ở đây không phân loại đối tượng – bởi cái lạnh thì công bằng với tất cả.
Thú vị hơn nữa, những buồng điện thoại vốn là biểu tượng của giao tiếp nay lại trở thành nơi kết nối theo một cách khác: kết nối cộng đồng. Người nấu súp có thể không bao giờ gặp người ăn. Người ăn cũng không biết ai đã góp công, góp tiền. Nhưng giữa họ tồn tại một mối dây vô hình – mối dây của sự quan tâm âm thầm.
Phần Lan luôn được nhắc đến như một trong những quốc gia hạnh phúc nhất thế giới. Có lẽ, hạnh phúc ấy không đến từ những điều lớn lao, mà từ những buồng kính nhỏ giữa phố đông, nơi một bát súp nóng được đặt sẵn cho bất kỳ ai cần nó nhất, vào đúng khoảnh khắc lạnh lẽo nhất.
Sưu tầm