a

THƯƠNG CHÚC THẦY CÔ VÀ ANH CHỊ EM ĐỒNG MÔN TRƯỜNG HOÀNG DIỆU MỘT NĂM MỚI BÍNH NGỌ 2026 AN LÀNH VÀ HẠNH PHÚC

b

b
CHÚC QUÝ THẦY CÔ VÀ ĐỒNG MÔN HOÀNG DIỆU NĂM MỚI BÍNH NGỌ 2026 VẠN SỰ NHƯ Ý - AN KHANG THỊNH VƯỢNG.

Thứ Hai, 28 tháng 9, 2026

Tưởng đã tuyệt chủng hàng nghìn năm, loài thú ăn xương rồng Nam Mỹ nay lại cận kề biến mất

 Từng bị coi là tuyệt chủng từ thời tiền sử, lợn lòi Chaco bất ngờ tái xuất tại Nam Mỹ vào thập niên 1970. Trớ trêu thay, loài thú kỳ lạ sống dựa vào cây xương rồng gai góc này đang đứng trước nguy cơ bị xóa sổ hoàn toàn do chính áp lực từ con người.

Nằm sâu trong vùng nội địa Nam Mỹ, hoang mạc Gran Chaco trải rộng trên lãnh thổ ba nước Argentina, Paraguay và Bolivia vốn nổi danh là một trong những vùng đất khắc nghiệt nhất hành tinh.

Với lượng mưa chưa đầy 500 mm mỗi năm cùng những đợt hạn hán kéo dài tới 8 tháng, thảm thực vật nơi đây gần như chỉ có xương rồng và gai góc.

Giữa không gian khô cằn tưởng như không loài vật nào có thể dung thân, một sinh vật kỳ dị mang tên lợn thảo nguyên Chaco (Catagonus wagneri, hay còn gọi là tagua) đã âm thầm sinh tồn suốt nhiều kỷ nguyên.


Câu chuyện về loài vật này bắt đầu từ một sự nhầm lẫn kéo dài gần nửa thế kỷ của giới khoa học phương Tây. Năm 1930, nhà cổ sinh vật học Carlos Rusconi khai quật được các mảnh xương hóa thạch lạ tại Gran Chaco và xác định đây là một loài móng guốc chẵn cổ đại.

Do mẫu vật nằm trong tầng địa chất thế Canh tân, giới học thuật lập tức mặc định chúng đã biến mất vĩnh viễn từ hàng nghìn năm trước cùng các loài thú tiền sử.

Mãi đến năm 1971, một đoàn thám hiểm đi sâu vào vùng hoang mạc tỉnh Salta thuộc phía bắc Argentina mới ngỡ ngàng khi nghe người bản địa miêu tả về một sinh vật sống có hình dáng tựa lợn rừng nhưng chuyên ăn xương rồng.

Bằng sự kiên trì mật phục suốt nhiều tháng, đoàn nghiên cứu đã chụp được những bức ảnh sống động đầu tiên. Ngay sau đó, nhà động vật học người Mỹ Ralph Wetzel đã tiến hành khảo sát thực địa tại vùng Chaco của Paraguay, thu thập đầy đủ cứ liệu xác thực để công bố một nghiên cứu chấn động trên tạp chí Science vào năm 1974. Giới khoa học lúc bấy giờ mới bàng hoàng nhận ra, loài thú cổ xưa ấy chưa từng biến mất.


Lợn thảo nguyên Chaco sở hữu thể hình không hề nhỏ bé với chiều dài thân từ 95 đến 120 cm, cao khoảng 60 cm và nặng từ 30 đến 40 kg.

Dù mang ngoại hình tương tự lợn rừng, chúng lại không thuộc họ lợn thực thụ. Sinh vật này tiến hóa những cơ chế giải phẫu phi thường để thích nghi với sự khắc nghiệt của Gran Chaco. Thức ăn chủ lực của chúng là cây xương rồng đầy gai góc.

Chúng dùng phần mõm có lớp sừng dày cọ xát thân cây xuống đất để đánh bật gai lớn, rồi dùng răng cạo sạch gai con trước khi nhai nuốt. Thành dạ dày dày đặc biệt giúp chúng tiêu hóa lượng xơ cứng và gai nhọn sót lại, trong khi hệ thống thận chuyên biệt có khả năng phân giải độc chất oxalat và hấp thụ tối đa nguồn nước quý giá từ thực vật, giúp chúng không cần phụ thuộc vào các vũng nước lộ thiên.


Sống theo từng nhóm nhỏ từ 2 đến 10 cá thể, mỗi đàn lợn Chaco quản lý vùng lãnh thổ rộng tới 1.100 héc-ta bằng cách dùng tuyến mùi ở lưng để đánh dấu và liên tục tuần tra theo lộ trình cố định. Bản tính thận trọng, thói quen ẩn mình dưới tán cây bụi gai cùng sự thưa thớt của dấu chân người đã giúp chúng qua mặt giới nghiên cứu suốt hơn bốn thập kỷ.

Thế nhưng, vừa rũ bỏ được bản án tuyệt chủng trong quá khứ, lợn thảo nguyên Chaco nay lại rơi vào thảm cảnh diệt vong thực sự. Theo danh lục đỏ của Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN), loài này hiện ở mức nguy cấp với số lượng cá thể hoang dã ước tính chỉ còn chưa đầy 3.000 con.

Nguyên nhân cốt lõi đẩy loài thú này tới bờ vực hiểm nghèo xuất phát từ tốc độ tàn phá rừng chóng mặt tại Gran Chaco. Những cánh rừng nguyên sinh nhường chỗ cho các đồn điền trồng đậu nành bạt ngàn và trang trại chăn nuôi gia súc phục vụ thị trường xuất khẩu béo bở.

Lãnh địa ngàn héc-ta của loài lợn Chaco bị băm nát bởi các hàng rào thép gai kiên cố. Tập tính đứng yên phô trương để đe dọa thay vì bỏ chạy khi gặp nguy hiểm cũng biến chúng thành mục tiêu ngon ăn cho các thợ săn trộm. Bên cạnh đó, sự xuất hiện của những đàn chó nhà thả rông cùng những đợt hạn hán khốc liệt do biến đổi khí hậu càng đẩy loài vật này vào ngõ cụt.


Những nỗ lực cứu vãn loài thú này gặp vô vàn chông gai. Khởi động từ năm 1985 tại trang trại Toledo (Paraguay) với sự hỗ trợ từ các vườn thú San Diego và Lincoln Park, dự án nhân giống "dự án Tagua" từng chứng kiến 31 trong tổng số 44 cá thể ban đầu tử vong do không chịu nổi áp lực nuôi nhốt.

Dù hiện nay các vườn thú tại San Diego, Berlin hay Praha đã gây dựng được các quần thể nuôi nhốt dự phòng nguồn gen, khả năng duy trì loài ngoài thiên nhiên vẫn là bài toán vô cùng nan giải.

Các vườn quốc gia như Defensores del Chaco, Teniente Enciso của Paraguay hay Copo của Argentina đều chịu cảnh thiếu kinh phí và nhân lực tuần tra trầm trọng, biến ranh giới rừng thành nơi lâm tặc và thợ săn lộng hành.

Hội nghị thượng đỉnh bảo tồn diễn ra tại Asuncion vào năm 2016 giữa ba nước Argentina, Paraguay và Bolivia từng đề xuất thiết lập các hành lang sinh thái chung, nhưng nhanh chóng lâm vào bế tắc do xung đột lợi ích kinh tế với các tập đoàn nông nghiệp, sự chồng chéo về quyền sở hữu đất của các cộng đồng Mennonite tự trị và kẽ hở pháp lý tại các vùng biên giới tranh tối tranh sáng.

Sau hàng nghìn năm ẩn mình tài tình trước mắt giới nghiên cứu, sinh vật kỳ thú của vùng hoang mạc Nam Mỹ từng vượt qua sự khắc nghiệt của thời tiền sử giờ đây lại bất lực trước những chiếc cưa máy và lòng tham của con người.

Các nhà khoa học phát hiện một loài khủng long có lông vũ mới với bộ móng vuốt "lưỡi hái tử thần", nhưng nó lại ăn thực vật

Dù mang vóc dáng khổng lồ cùng cặp móng vuốt lưỡi hái sắc lạnh đáng sợ, sinh vật tiền sử mới phát hiện tại Trung Quốc lại chỉ ăn thực vật. Phát hiện này không chỉ gây kinh ngạc mà còn hé lộ cuộc phân chia sinh cảnh kỳ thú.

Một phát hiện cổ sinh vật học chấn động vừa được công bố trên Tạp chí Cổ sinh vật học có hệ thống (Journal of Systematic Palaeontology), mang đến cái nhìn hoàn toàn mới về bức tranh sinh thái của kỷ phấn trắng cách đây 125 triệu năm.

Tại hệ tầng Yixian thuộc tỉnh Liêu Ninh - nơi nổi tiếng thế giới với sinh vật quần Jehol giàu có ở vùng đông bắc Trung Quốc - các nhà khoa học đã khai quật được bộ xương gần như trọn vẹn của một quái thú tiền sử kỳ lạ. Sinh vật này lập tức thu hút sự chú ý đặc biệt bởi sự tương phản đến khó tin giữa diện mạo bên ngoài và tập tính sinh tồn thực tế của nó.


Mẫu vật mang số hiệu IVPP V 18957 bảo tồn phần lớn hộp sọ và trọn vẹn hai chi trước, dù phần chi sau và chóp đuôi đã bị thất lạc qua thời gian.

Dựa trên các đốt xương sống và xương sọ chưa hoàn toàn hợp nhất, giới chuyên môn xác định đây chỉ là một cá thể đang ở độ tuổi bán trưởng thành.

Thế nhưng, con non này đã sở hữu chiều dài cơ thể đáng kinh ngạc: hơn 3,6 mét từ đầu đến đuôi, với khối lượng ước tính dao động từ 117 đến 274 kg. Kích thước này biến nó thành loài therizinosaur lớn nhất từng được ghi nhận trong toàn bộ sinh vật quần Jehol, vượt qua Beipiaosaurus với chiều dài gấp ít nhất 1,6 lần.


Loài sinh vật cổ đại này được đặt tên khoa học là Kayrasaurus changliensis. Danh pháp chi Kayrasaurus là sự kết hợp giữa Kayra - vị thần sáng tạo tối cao trong Saman giáo Turkic - và từ sauros trong tiếng Hy Lạp nghĩa là thằn lằn.

Trong thần thoại, Kayra là cha của Erlik, chi tiết này nhằm ám chỉ mối liên hệ tiến hóa trực tiếp của loài mới với loài Erlikosaurus. Trong khi đó, tên loài changliensis được đặt theo Xương Lê (Changli), địa danh lịch sử gắn liền với vùng đất phát lộ hóa thạch.

Về mặt phả hệ, Kayrasaurus changliensis thuộc nhóm therizinosaur - một nhánh kỳ dị xuất phát từ dòng dõi theropod vốn sản sinh ra những kẻ săn mồi khét tiếng như khủng long bạo chúa T. rex hay tổ tiên loài chim hiện đại.

Thoạt nhìn, sinh vật mang vóc dáng của một cỗ máy sát thủ đáng sợ với cặp chi trước trang bị những chiếc móng vuốt cong vút dài gần một mét tựa như những lưỡi hái tử thần. Tuy nhiên, trái ngược với vẻ ngoài ác mộng đó, Kayrasaurus lại là một loài ăn thực vật hoàn toàn hiền lành, chỉ dùng móng vuốt khổng lồ để níu kéo cành cây và gặm lá.


Dù hộp sọ của mẫu vật bị nén bẹp chỉ còn vài milimet dưới sức ép của các tầng địa chất, kỹ thuật phân tích hiện đại vẫn làm sáng tỏ cấu trúc giải phẫu độc nhất vô nhị. Khoang miệng của Kayrasaurus changliensis chứa một dàn răng dày đặc với hơn 32 răng ở hàm trên và hơn 45 răng ở hàm dưới.

Đây là số lượng răng hàm dưới cao nhất từng được ghi nhận ở một loài therizinosaur từ trước đến nay. Phần đầu mõm của nó hoàn toàn không có răng, xương mũi kéo dài bất thường về phía sau kết thúc bằng cấu trúc hai nhánh, và cổ của nó vươn dài với các đốt sống cổ ngắn nhất vẫn dài hơn 30% so với đốt sống lưng.

Đáng chú ý, mép trên của móng vuốt chi trước còn mang một phần gờ nhô lên như bờ môi - một cấu tạo chưa từng được tìm thấy ở bất kỳ họ hàng nào khác.

Khám phá về Kayrasaurus nâng tổng số therizinosaur thời kỳ đầu tại Jehol lên bốn đại diện, bên cạnh Beipiaosaurus, Jianchangosaurus và Lingyuanosaurus. Sự xuất hiện của gã khổng lồ mới này đã củng cố vững chắc cho giả thuyết về sự phân chia hốc sinh thái.

Trong khi Jianchangosaurus và Lingyuanosaurus sở hữu thân hình thanh mảnh, đôi chân dài linh hoạt để chạy trốn và dựa vào chi trước để tìm kiếm thức ăn, thì Beipiaosaurus và Kayrasaurus lại chọn hướng tiến hóa cơ thể đồ sộ, vạm vỡ, di chuyển chậm chạp và tập trung xử lý thức ăn trực tiếp bằng bộ hàm khỏe khoắn.


Đặc biệt, nhờ tầm vóc vượt trội hơn hẳn các loài láng giềng, Kayrasaurus changliensis có thể dễ dàng vươn tới những tán lá trên cao - nơi các họ hàng nhỏ bé hơn cùng thời không thể chạm tới.

Chiến lược này giúp nhiều loài khủng long ăn thực vật có quan hệ gần gũi cùng tồn tại hòa bình trong cùng một thảm thực vật mà không rơi vào cuộc chiến sinh tồn khốc liệt để giành giật nguồn thức ăn.

Dù các tác giả nghiên cứu lưu ý rằng việc phục dựng bước đi vẫn cần thêm dữ liệu do thiếu chi sau, Kayrasaurus changliensis đã chứng minh rằng dòng dõi theropod đã sớm phân hóa và thử nghiệm nhiều phương thức sinh tồn độc đáo ngay từ giai đoạn đầu của kỷ phấn trắng.

Đức Khương, Đời sống & Pháp luật  

Vì sao vua chúa châu Âu không sử dụng thái giám như châu Á?


Trong các bộ phim hay tài liệu lịch sử, cuộc sống hoàng cung châu Á luôn gắn với hình ảnh thái giám, nhưng hoàng cung châu Âu thời trung cổ lại khác hẳn.

Trong lịch sử nhân loại, khi nhắc đến các triều đình phong kiến tập quyền tại Trung Quốc, Việt Nam Ấn Độ hay đế chế Ottoman, tầng lớp thái giám luôn có vai trò không thể thiếu, thậm chí có lúc nắm giữ quyền lực khuynh đảo chính trường. Tuy nhiên, châu Âu thời trung cổ và cận đại lại hoàn toàn vắng bóng hình ảnh của lực lượng này trong các cung điện hoàng gia.

Vì sao vua chúa châu Âu không dựa vào thái giám để xử lý công việc nội cung như vua chúa châu Á?

Hoạn quan thời nhà Thanh tại Trung Quốc. (Ảnh: PictureChina)

Sự khác biệt của hai hệ thống phong kiến

Nguyên nhân cốt lõi đầu tiên nằm ở phương thức quản lý nhà nước. Tại các quốc gia châu Á truyền thống, hoàng đế cai trị thông qua một bộ máy quan liêu trung ương tập quyền khổng lồ. Để ngăn chặn các quan lại hình thành thế lực gia đình trị, đe dọa ngai vàng, quân chủ thường trọng dụng thái giám vì họ không có hậu duệ nối dõi.

Ngược lại, châu Âu vận hành dựa trên hệ thống phong kiến phân quyền. Quyền lực hoàng gia bị chia sẻ mạnh mẽ với các lãnh chúa, công tước và bá tước địa phương.

Quân vương châu Âu cai trị thông qua mạng lưới quan hệ chư hầu mang tính chất gia đình và huyết thống, nơi các tước hiệu được truyền từ đời này sang đời khác. Do không có một hệ thống khoa cử hay bộ máy hành chính công khổng lồ phục vụ trực tiếp cho một hoàng đế, triều đình phương Tây không có môi trường kinh tế - xã hội để thái giám dung thân và phát triển.


Các vị vua trung cổ châu Âu thường chia quyền lực cho nhiều gia tộc, thay vì tập quyền. (Ảnh: Middles Ages)

Cấu trúc hậu cung

Một yếu tố thực tiễn khác dẫn đến sự xuất hiện của thái giám ở phương Đông là nhu cầu quản lý hậu cung. Các vị hoàng đế châu Á thường sở hữu những hậu cung với hàng trăm, thậm chí hàng nghìn phi tần, mỹ nữ.

Để đảm bảo những đứa trẻ hoàng gia sinh ra chắc chắn mang dòng máu của vua chúa, việc kiểm soát nghiêm ngặt không cho bất kỳ người đàn ông nào tiếp cận khu vực nội cung là điều tối quan trọng. Thái giám là những người đã tịnh thân, trở thành lực lượng hầu cận được phép ra vào khu vực hậu cung nhạy cảm.

Trong khi đó, các quốc gia châu Âu theo đuổi đạo luật hôn nhân một vợ một chồng khắt khe do Giáo hội ấn định. Dù các vị vua châu Âu đôi khi có tình nhân bên ngoài, họ không xây dựng những hậu cung khép kín mang quy mô lớn đòi hỏi một đội ngũ thái giám để hầu hạ.


                   Vua chúa thời xưa bị ràng buộc bởi mối quan hệ một vợ, một chồng. (Ảnh: History Files)

Quan điểm tôn giáo

Các quốc gia châu Âu trung cổ thường tôn sùng Thiên Chúa giáo. Thiên Chúa giáo coi cơ thể con người là bất khả phạm, do đó mọi hành vi tự lăng nhục, cắt xén hoặc cố tình làm biến dạng thể xác đều bị xem là trọng tội và đi ngược lại với giáo lý.

Giáo hội Thiên Chúa giáo Rome giữ ảnh hưởng cực kỳ mạnh mẽ đối với mọi mặt đời sống chính trị và xã hội từ vua chúa đến thứ dân. Bất kỳ vị vua nào ngang nhiên cho phép hoặc tiến hành việc hoạn người để phục vụ triều đình chắc chắn sẽ vấp phải sự lên án dữ dội, thậm chí đối mặt với án phạt từ Giáo hoàng.

Vai trò chính trị của tầng lớp giáo sĩ

Ở châu Á, thái giám độc thân và không có con cháu nối dõi nên được xem là tầng lớp trung thành tuyệt đối, không có khả năng lập vương triều riêng. Tại châu Âu, vai trò công bộc này trên thực tế đã bị thâu tóm hoàn toàn bởi tầng lớp giáo sĩ Công giáo.

Theo luật lệ của Giáo hội, các linh mục, tu sĩ và giám mục buộc phải tuân thủ lời thề độc thân, không được kết hôn và không có con hợp pháp để thừa kế tài sản. Các vị vua châu Âu thường tuyển dụng những người có học thức cao từ tầng lớp giáo sĩ này để đảm nhận các chức vụ trọng yếu trong triều đình như cố vấn, đại pháp quan.

Tại châu Âu thời trung cổ, tầng lớp giáo sĩ đóng vai trò phụ việc cho nhà vua. (Ảnh: History Files)

Nhờ vậy, giới quý tộc phương Tây vừa có được đội ngũ tri thức trung thành, tận tụy quản lý nhà nước mà không lo ngại về vấn đề tranh giành quyền lực thế tập, đồng thời không cần phải sử dụng đến những biện pháp tàn nhẫn lên thân thể con người.

Sự kỳ thị mạnh mẽ với hình phạt tàn khốc

Cuối cùng, tư duy pháp lý và văn hóa thượng tôn pháp luật thời phong kiến châu Âu chịu ảnh hưởng lớn từ di sản luật pháp La Mã và tư tưởng nhân sinh quan của tôn giáo, trong đó các hình phạt mang tính chất hành hạ thể xác dã man hoặc tàn phế vĩnh viễn luôn bị xã hội khinh miệt sâu sắc.

Việc biến một con người thành tàn phế là điều không được chấp nhận. Xã hội phương Tây coi việc cắt bỏ bộ phận sinh dục là sự hạ nhục nhân phẩm trầm trọng nhất đối với một con người tự do. Một người đàn ông mất đi tính nam hoàn toàn không có chỗ đứng trong cấu trúc danh dự, hiệp sĩ và thượng võ của giới quý tộc châu Âu.

Do đó, việc dùng thái giám không những không mang lại lợi ích chính trị mà còn làm sụp đổ hoàn toàn uy tín đạo đức của bất kỳ vị quân vương nào cố tình áp dụng nó.

 

Phát hiện lăng mộ Trung Sơn, hé lộ 'bản thiết kế' đặc biệt thời Chiến Quốc

Một phát hiện tình cờ tại Hà Bắc (Trung Quốc) đã mở ra cánh cửa nghiên cứu Trung Sơn quốc, với hàng vạn hiện vật và một bản đồ quy hoạch lăng mộ đặc biệt.

Lịch sử Trung Quốc thời Xuân Thu - Chiến Quốc là giai đoạn đầy biến động. Khi quyền lực của nhà Chu suy yếu, trật tự chính trị cũ dần tan rã. Các nước chư hầu liên tục mở rộng lãnh thổ, liên minh và giao chiến, tạo nên một thời kỳ cạnh tranh quyết liệt.

Nhắc đến thời kỳ này, nhiều người thường biết tới các nước và nhân vật nổi tiếng như Tề Hoàn Công, Tấn Văn Công, Sở Trang Vương hay những thế lực lớn về sau như Tần, Sở, Tề, Yên, Triệu. Tuy nhiên, bên cạnh các cường quốc ấy còn tồn tại nhiều quốc gia có quy mô nhỏ hơn nhưng giữ vị trí quan trọng trong lịch sử và Trung Sơn quốc là một trong số đó.

Trong một thời gian dài, những hiểu biết về Trung Sơn quốc chủ yếu dựa vào thư tịch cổ. Sự xuất hiện của các phát hiện khảo cổ tại Hà Bắc đã làm thay đổi đáng kể nhận thức của giới nghiên cứu về quốc gia nhỏ từng tồn tại hơn 2.000 năm trước.

Một phát hiện tình cờ tại Hà Bắc đã mở ra cánh cửa nghiên cứu Trung Sơn quốc, với hàng vạn hiện vật và một bản đồ quy hoạch lăng mộ đặc biệt. Ảnh: @Sohu.

Phát hiện bất ngờ từ một khu đất nông nghiệp

Tại khu vực Tam Nhữ, huyện Bình Sơn, tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc công tác khảo cổ đã đưa một quần thể mộ táng thời Chiến Quốc ra ánh sáng. Phát hiện ban đầu bắt nguồn từ hoạt động canh tác và san đất của người dân địa phương. Những hiện vật có hình dáng khác thường xuất hiện dưới lớp đất khiến người dân nghi ngờ đây có thể là dấu tích khảo cổ và nhanh chóng báo cho cơ quan cổ vật.

Sau khi tiếp nhận thông tin, lực lượng chức năng tiến hành bảo vệ khu vực và tổ chức khảo sát, khai quật. Công tác khai quật kéo dài nhiều năm, qua đó phát hiện một số lượng rất lớn di vật có giá trị.

Theo Cục Văn Hóa Khảo cổ tỉnh Hà Bắc, khu mộ Trung Sơn Vương Thác là một trong những phát hiện khảo cổ quan trọng nhất liên quan đến nước Trung Sơn quốc. Tại đây đã tìm thấy nhiều hiện vật bằng đồng cùng các tác phẩm thủ công tinh xảo.

Những hiện vật này không chỉ cho thấy trình độ luyện kim và chế tác thủ công cao của Trung Sơn quốc, mà còn cung cấp thêm tư liệu trực tiếp về đời sống, nghi lễ, kiến trúc và tổ chức xã hội của quốc gia nhỏ bé này.

Lăng mộ của một vị vua từng bị lịch sử che khuất

Qua nghiên cứu, khu mộ được xác định gắn với Trung Sơn Vương Thác, một vị vua của Trung Sơn quốc thời Chiến Quốc.

Trung Sơn quốc từng là một thế lực tồn tại ở khu vực Hà Bắc ngày nay. Dù không có quy mô lãnh thổ như những cường quốc đương thời, quốc gia này có nền văn hóa đặc sắc và chịu ảnh hưởng sâu sắc từ văn hóa Trung Nguyên.

Việc phát hiện lăng mộ cùng số lượng lớn văn vật đã giúp các nhà khảo cổ có thêm bằng chứng để phục dựng lịch sử Trung Sơn quốc.

Đặc biệt, các văn vật có khắc chữ cổ đã cung cấp nhiều thông tin mà thư tịch truyền thống không ghi chép đầy đủ. Cục Văn hóa Khảo cổ tỉnh Hà Bắc cho biết ba hiện vật được gọi là “Trung Sơn tam khí”, gồm đỉnh đồng chân sắt của Trung Sơn Vương, phương hồ đồng khắc minh văn và viên hồ đồng khắc minh văn. Những dòng minh văn này có giá trị lớn đối với việc nghiên cứu lịch sử Trung Sơn quốc, văn tự cổ và thư pháp thời Chiến Quốc. Nhờ các phát hiện này, một quốc gia từng tương đối mờ nhạt trong nhận thức phổ biến dần hiện lên với diện mạo cụ thể hơn.

“Công nghệ cao” thời Chiến Quốc thực chất là gì?

Điểm đặc biệt nhất của khu mộ không chỉ nằm ở số lượng hiện vật mà còn ở một hiện vật độc lạ được giới nghiên cứu đánh giá rất cao: Đó là bản đồ quy hoạch khu lăng mộ bằng đồng khảm vàng bạc. Đây là một tấm đồng được chế tác với những đường nét bằng kỹ thuật khảm vàng, bạc để thể hiện quy hoạch tổng thể khu lăng mộ.

Khác với những bản đồ mang tính biểu tượng đơn giản, hiện vật này thể hiện bố cục không gian với các khu vực kiến trúc được sắp xếp theo một hệ thống nhất định. Đáng chú ý hơn, bản đồ được thể hiện theo tỷ lệ 1:500, cho thấy người xưa đã sử dụng phương pháp quy hoạch có tính toán tương đối chính xác.

Theo Cục Văn hóa Khảo cổ tỉnh Hà Bắc, đây là bản quy hoạch mặt bằng thi công sớm nhất của Trung Quốc và cũng được xem là bản quy hoạch kiến trúc có tỷ lệ sớm nhất được phát hiện trên thế giới.

Chính đặc điểm này khiến hiện vật thường được ví von là một dạng “công nghệ cao” của thời Chiến Quốc. Tuy nhiên, xét dưới góc độ khoa học, đây không phải “công nghệ” theo nghĩa hiện đại mà là minh chứng cho khả năng đo đạc, thiết kế và quy hoạch kiến trúc của người cổ xưa.


Ngoài bản đồ quy hoạch, khu mộ còn cung cấp nhiều hiện vật đặc sắc. Ảnh: @Sohu.

Giá trị của tấm bản đồ quy hoạch lăng mộ bằng đồng nằm ở chỗ nó giúp các nhà nghiên cứu hình dung cách người Trung Sơn quy hoạch khu lăng mộ hoàng gia.

Thông qua các đường nét được khảm trên mặt đồng, bố cục các công trình trong khu vực lăng mộ được thể hiện tương đối rõ. Hiện vật vì thế không chỉ có giá trị về mặt mỹ thuật mà còn là tư liệu quan trọng đối với lịch sử kiến trúc.

Cục Văn hóa Khảo cổ tỉnh Hà Bắc nhận định bản đồ cho thấy ít nhất từ thời Chiến Quốc, người xưa đã sử dụng bản vẽ để phục vụ quá trình quy hoạch và thiết kế công trình. Điều này có ý nghĩa đặc biệt trong nghiên cứu lịch sử kiến trúc Trung Quốc. Nó cho thấy các công trình quy mô lớn không đơn thuần được xây dựng dựa trên kinh nghiệm truyền miệng mà đã có sự tính toán về bố cục, kích thước và vị trí.

Hàng loạt hiện vật quý hé lộ nền văn minh Trung Sơn

Ngoài bản đồ quy hoạch, khu mộ còn cung cấp nhiều hiện vật đặc sắc. Một trong số đó là bàn đồng khảm vàng bạc bốn rồng bốn phượng. Hiện vật hiện được lưu giữ tại Bảo tàng Hà Bắc. Ngoài ra còn có các hiện vật như thú thần khảm bạc, chân đèn đồng 15 ngọn, các loại bình đồng và nhiều đồ dùng nghi lễ.

Những hiện vật này cho thấy kỹ thuật chế tác kim loại của Trung Sơn quốc đạt trình độ cao. Đặc biệt, kỹ thuật khảm vàng bạc tạo nên những đường trang trí tinh tế trên nền đồng, phản ánh trình độ thủ công và thẩm mỹ của tầng lớp quý tộc thời Chiến Quốc.

Giá trị lớn nhất của cuộc khai quật không nằm ở một món đồ riêng lẻ mà ở hệ thống tư liệu đồng bộ được phát hiện. Nếu chỉ dựa vào thư tịch, lịch sử Trung Sơn quốc vẫn còn nhiều khoảng trống. Nhưng khi kết hợp văn bản cổ với minh văn trên hiện vật, cấu trúc lăng mộ, đồ dùng nghi lễ và các công trình khảo cổ, giới nghiên cứu có thể tái dựng rõ hơn về quốc gia này. Cục Văn hóa Khảo cổ tỉnh Hà Bắc đánh giá các di vật tại khu mộ đã góp phần lấp đầy những khoảng trống trong nghiên cứu lịch sử, văn hóa Trung Sơn.

Đặc biệt, những minh văn dài trên “Trung Sơn tam khí” cung cấp nguồn tư liệu quý cho việc nghiên cứu lịch sử, văn tự cổ và sự phát triển của thư pháp Trung Quốc thời Chiến Quốc.

Thiên Đăng (Theo Sohu)